# Vietnamese translation of DrupalAPI (7.x-1.0)
# Copyright (c) 2015 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: DrupalAPI (7.x-1.0)\n"
"POT-Creation-Date: 2015-05-29 03:53+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Home"
msgstr "Nhà"
msgid "User interface"
msgstr "Giao diện người dùng"
msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Body"
msgstr "Nội dung"
msgid "Next"
msgstr "Tiếp"
msgid "user"
msgstr "người dùng"
msgid "Filter HTML tags"
msgstr "Lọc các thẻ HTML"
msgid "Show on every page except the listed pages."
msgstr ""
"Trình bày ở mọi trang ngoại trừ các trang được liệt "
"kê."
msgid "Show on only the listed pages."
msgstr "Chỉ trình bày ở những trang được liệt kê."
msgid "Pages"
msgstr "Trang"
msgid "Save configuration"
msgstr "Lưu cấu hình"
msgid "Reset to defaults"
msgstr "Trả về mặc định"
msgid "context"
msgstr "ngữ cảnh"
msgid "delete"
msgstr "xoá"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Administer"
msgstr "Quản lý"
msgid "Create a new user account."
msgstr "Tạo tài khoản người dùng mới."
msgid "Request new password via e-mail."
msgstr "Yêu cầu gửi mật khẩu mới qua thư điện tử."
msgid "Prefix"
msgstr "Tiền tố"
msgid "Suffix"
msgstr "Hậu tố"
msgid "approve"
msgstr "chấp thuận"
msgid "E-mail"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Approve"
msgstr "Chấp thuận"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "Username"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "Email address"
msgstr "Địa chỉ thư điện tử"
msgid "content"
msgstr "nội dung"
msgid "Development"
msgstr "Phát triển"
msgid "Groups"
msgstr "Nhóm"
msgid "Group"
msgstr "Nhóm"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Author"
msgstr "Tác giả"
msgid "Replies"
msgstr "Phản hồi"
msgid "Closed"
msgstr "Đóng"
msgid "yes"
msgstr "có"
msgid "Wrong username or password."
msgstr "Tên đăng nhập hoặc mật khẩu bị sai."
msgid "List"
msgstr "Danh sách"
msgid "Subject"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "closed"
msgstr "đã kết thúc"
msgid "Actions"
msgstr "Thao tác"
msgid "disabled"
msgstr "tắt"
msgid "Confirm"
msgstr "Xác nhận"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Remove"
msgstr "Xoá"
msgid "administrator"
msgstr "người quản lý"
msgid "deny"
msgstr "từ chối"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Read more"
msgstr "Xem thêm"
msgid "Log"
msgstr "Bản ghi"
msgid "RSS feed"
msgstr "Nguồn RSS"
msgid "Enable"
msgstr "Bật"
msgid "Disable"
msgstr "Tắt"
msgid "Access control"
msgstr "Điều khiển truy cập"
msgid "Explanation or submission guidelines"
msgstr "Giải thích hoặc hướng dẫn cho bài biết"
msgid "Article"
msgstr "Bài viết"
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "Administration"
msgstr "Quản lý"
msgid "Comments"
msgstr "Bình luận"
msgid "More"
msgstr "Thêm"
msgid "not verified"
msgstr "chưa được kiểm chứng"
msgid "Action"
msgstr "Thao tác"
msgid "Last updated"
msgstr "Cập nhật lần cuối"
msgid "new"
msgstr "mới"
msgid "error"
msgstr "lỗi"
msgid "Tags"
msgstr "Thẻ"
msgid "Block title"
msgstr "Tiêu đề khối"
msgid "The title of the block as shown to the user."
msgstr "Tiêu đề của khối được trình bày cho người dùng."
msgid "Taxonomy"
msgstr "Luật phân loại"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "cron"
msgstr "cron"
msgid "Blue Lagoon (Default)"
msgstr "Blue Lagoon (Mặc định)"
msgid "Ash"
msgstr "Ash"
msgid "Aquamarine"
msgstr "Aquamarine"
msgid "Belgian Chocolate"
msgstr "Belgian Chocolate"
msgid "Bluemarine"
msgstr "Bluemarine"
msgid "Citrus Blast"
msgstr "Citrus Blast"
msgid "Cold Day"
msgstr "Cold Day"
msgid "Greenbeam"
msgstr "Greenbeam"
msgid "Mediterrano"
msgstr "Mediterrano"
msgid "Mercury"
msgstr "Mercury"
msgid "Nocturnal"
msgstr "Nocturnal"
msgid "Olivia"
msgstr "Olivia"
msgid "Pink Plastic"
msgstr "Pink Plastic"
msgid "Shiny Tomato"
msgstr "Shiny Tomato"
msgid "Teal Top"
msgstr "Teal Top"
msgid "Content types"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Homepage"
msgstr "Trang chủ"
msgid "Home page"
msgstr "Trang nhà"
msgid "Project"
msgstr "Công trình"
msgid "Categories"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Download"
msgstr "Tải về"
msgid "Version"
msgstr "Phiên bản"
msgid "Go"
msgstr "Đi"
msgid "view"
msgstr "xem"
msgid "updated"
msgstr "đã cập nhật"
msgid "Available variables are:"
msgstr "Các biến số có hiệu lực là:"
msgid "Overview"
msgstr "Tổng quan"
msgid "File information"
msgstr "Thông tin tập tin"
msgid "File"
msgstr "Tập tin"
msgid "Tag"
msgstr "Thẻ"
msgid "Login"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Advanced options"
msgstr "Tùy chọn nâng cao"
msgid "Release notes"
msgstr "Ghi chú phát hành"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Date"
msgstr "Ngày tháng"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
msgid "Reset"
msgstr "Thiết lập lại"
msgid "Daily"
msgstr "Hàng ngày"
msgid "Weekly"
msgstr "Hàng tuần"
msgid "None"
msgstr "Không có"
msgid "Display settings"
msgstr "Các thiết lập trình bày"
msgid "default"
msgstr "mặc định"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Test"
msgstr "Thử nghiệm"
msgid "Number"
msgstr "Số"
msgid "Message"
msgstr "Thông điệp"
msgid "No log messages available."
msgstr "Không có thông điệp bản ghi nào."
msgid "Password"
msgstr "Mật khẩu"
msgid "Comment form"
msgstr "Form bình luận"
msgid "User edit form"
msgstr "Form sửa người dùng"
msgid "User contact form"
msgstr "Form liên hệ của người dùng"
msgid "- None -"
msgstr "- Không -"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "The configuration options have been saved."
msgstr "Các tùy chọn cấu hình đã được lưu lại."
msgid "Variable"
msgstr "Biến"
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
msgid "Image"
msgstr "Ảnh"
msgid "Center"
msgstr "Giữa"
msgid "There are currently no posts in this category."
msgstr "Hiện tại không có bài gửi nào trong mục phân loại này."
msgid "Help text"
msgstr "Văn bản trợ giúp"
msgid "Types"
msgstr "Các kiểu"
msgid "Hierarchy"
msgstr "Phân cấp"
msgid "Related terms"
msgstr "Các từ liệu liên quan"
msgid "Synonyms"
msgstr "Từ đồng nghĩa"
msgid "Multiple select"
msgstr "Chọn nhiều mục"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "root"
msgstr "gốc"
msgid "Parent"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Parents"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Pages at a given level are ordered first by weight and then by title."
msgstr ""
"Các trang ở một cấp độ đã cho được sắp thứ tự "
"đầu tiên theo độ nặng, sau đó theo tiêu đề."
msgid "Depth"
msgstr "Độ sâu"
msgid "none"
msgstr "không có"
msgid "Category"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Add container"
msgstr "Thêm nhóm diễn đàn"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Add category"
msgstr "Thêm mục phân loại"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "edit container"
msgstr "chỉnh sửa nhóm diễn đàn"
msgid "edit"
msgstr "sửa"
msgid "No categories available."
msgstr "Không có mục phân loại nào."
msgid "‹ "
msgstr "‹ "
msgid "Go to previous page"
msgstr "Đến trang kế trước"
msgid "up"
msgstr "lên"
msgid "Go to parent page"
msgstr "Đến trang cha"
msgid " ›"
msgstr " ›"
msgid "Go to next page"
msgstr "Đến trang sau"
msgid "Import"
msgstr "Nhập vào"
msgid "Book"
msgstr "Book"
msgid "Export"
msgstr "Xuất"
msgid "Taxonomy term"
msgstr "Từ liệu phân loại"
msgid "General settings"
msgstr "Thiết lập chung"
msgid "Back"
msgstr "Trở lại"
msgid "Field"
msgstr "Trường"
msgid "category"
msgstr "phân loại"
msgid "Outline"
msgstr "Tóm tắt"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Preview"
msgstr "Xem trước"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "Session opened for %name."
msgstr "Đã mở phiên truy cho %name."
msgid "Help"
msgstr "Trợ giúp"
msgid "username"
msgstr "tên đăng nhập"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Summary"
msgstr "Tóm tắt"
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "Open"
msgstr "Mở"
msgid "Top"
msgstr "Đầu"
msgid "Small"
msgstr "Nhỏ"
msgid "Large"
msgstr "Rộng"
msgid "Sunday"
msgstr "Chủ nhật"
msgid "Monday"
msgstr "Thứ hai"
msgid "Tuesday"
msgstr "Thứ ba"
msgid "Wednesday"
msgstr "Thứ tư"
msgid "Thursday"
msgstr "Thứ năm"
msgid "Friday"
msgstr "Thứ sáu"
msgid "Saturday"
msgstr "Thứ bảy"
msgid "Core"
msgstr "Nhân"
msgid "High"
msgstr "Cao"
msgid "Low"
msgstr "Thấp"
msgid "Time"
msgstr "Thời gian"
msgid "Views"
msgstr "Views"
msgid "Access"
msgstr "Truy cập"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "View"
msgstr "Xem"
msgid "Format"
msgstr "Định dạng"
msgid "History"
msgstr "Lịch sử"
msgid "The configuration options have been reset to their default values."
msgstr ""
"Các tùy chọn cấu hình đã được trả về giá trị mặc "
"định."
msgid "URL"
msgstr "URL"
msgid "Path"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "Filename"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "Vocabularies"
msgstr "Các kho từ"
msgid "Modules"
msgstr "Mô-đun"
msgid "Section"
msgstr "Phần"
msgid "Clear index"
msgstr "Xóa chỉ mục"
msgid "General discussion"
msgstr "Thảo luận chung"
msgid "edit forum"
msgstr "chỉnh sửa diễn đàn"
msgid "Forum name"
msgstr "Tên diễn đàn"
msgid "forum"
msgstr "diễn đàn"
msgid "Are you sure you want to delete the forum %name?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa diễn đàn %name?"
msgid ""
"The forum %term and all sub-forums and associated posts have been "
"deleted."
msgstr ""
"Diễn đàn %term và tất cả diễn đàn con cùng với các "
"bài viết có liên quan đã được xóa."
msgid "forum: deleted %term and all its sub-forums and associated posts."
msgstr ""
"diễn đàn: đã xóa %term và tất cả các diễn đàn con "
"cùng với các bài viết liên quan."
msgid "Manage"
msgstr "Quản lý"
msgid "Refresh"
msgstr "Làm tươi"
msgid "Region"
msgstr "Vùng"
msgid "Visible"
msgstr "Hiện"
msgid "Anchor"
msgstr "Điểm neo"
msgid "Display"
msgstr "Hiển thị"
msgid "Node type"
msgstr "Kiểu node"
msgid "Menu"
msgstr "Menu"
msgid "Advanced settings"
msgstr "Các thiết lập nâng cao"
msgid "results"
msgstr "kết quả"
msgid "search"
msgstr "tìm kiếm"
msgid "Core - optional"
msgstr "Phần lõi - tùy chọn"
msgid "Teaser"
msgstr "Bản tóm lược"
msgid "Number of items"
msgstr "Số mục"
msgid "never"
msgstr "chưa bao giờ"
msgid "The username %name does not exist."
msgstr "Tên người dùng %name không tồn tại."
msgid "mail"
msgstr "thư"
msgid "Add item"
msgstr "Thêm mục"
msgid "Updated"
msgstr "Đã cập nhật"
msgid "actions"
msgstr "thao tác"
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
msgid "Layout"
msgstr "Bố cục"
msgid "aggregator"
msgstr "bộ lấy tin"
msgid "read more"
msgstr "xem thêm"
msgid "Update interval"
msgstr "Tần suất cập nhật"
msgid "The fully-qualified URL of the feed."
msgstr "URL đầy đủ của nguồn tin."
msgid "Add forum"
msgstr "Thêm diễn đàn"
msgid "path"
msgstr "đường dẫn"
msgid "Add term"
msgstr "Thêm từ liệu"
msgid "theme"
msgstr "Giao diện"
msgid "Screenshot for %theme theme"
msgstr "Ảnh chụp của giao diện %theme"
msgid "no screenshot"
msgstr "không có ảnh chụp"
msgid "Timestamp"
msgstr "Nhãn thời gian"
msgid "Keywords"
msgstr "Từ khóa"
msgid "Access log settings"
msgstr "Cài đặt bản ghi truy cập"
msgid "Enable access log"
msgstr "Bật bản ghi truy cập"
msgid "Discard access logs older than"
msgstr "Hủy bỏ các bản ghi truy cập cũ hơn"
msgid "Preview comment"
msgstr "Xem trước"
msgid "<none>"
msgstr "<không>"
msgid "Unassign"
msgstr "Bỏ gán"
msgid "Please contact the site administrator."
msgstr "Hãy vui lòng liên hệ với quản trị hệ thống."
msgid "Statistics"
msgstr "Thống kê"
msgid "Advanced search"
msgstr "Tìm kiếm nâng cao"
msgid "You are not authorized to access this page."
msgstr "Bạn không có quyền truy cập trang này."
msgid "Unknown"
msgstr "Không rõ"
msgid "Attachment"
msgstr "Đính kèm"
msgid "Settings for @role"
msgstr "Các thiết lập cho @role"
msgid "Permitted file extensions"
msgstr "Phần mở rộng tập tin được phép"
msgid ""
"Extensions that users in this role can upload. Separate extensions "
"with a space and do not include the leading dot."
msgstr ""
"Phần mở rộng mà người dùng có vai trò này có thể "
"tải lên. Phân cách các phần mở rộng này bằng khoảng "
"trắng và không có dấu chấm (.) ở phía trước."
msgid "n/a"
msgstr "không có"
msgid "Upload"
msgstr "Tải lên"
msgid "Picture"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "Paths"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "type"
msgstr "loại"
msgid "Find content"
msgstr "Tìm nội dung"
msgid "Database type"
msgstr "Loại cơ sở dữ liệu"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "Content type"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "action"
msgstr "hành động"
msgid "Continue"
msgstr "Tiếp tục"
msgid "Configure"
msgstr "Cấu hình"
msgid "Email"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Check"
msgstr "Kiểm tra"
msgid "Files"
msgstr "Các tập tin"
msgid "file"
msgstr "tập tin"
msgid "status"
msgstr "trạng thái"
msgid "User ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "Error"
msgstr "Lỗi"
msgid "Options"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Contact"
msgstr "Liên hệ"
msgid "no"
msgstr "không"
msgid "Created"
msgstr "Tạo bởi"
msgid "Node"
msgstr "Node"
msgid "Sent email to %recipient"
msgstr "Gửi email đến %recipient"
msgid "Unable to send email to %recipient"
msgstr "Không thể gửi email đến %recipient"
msgid "The subject of the message."
msgstr "Chủ đề của thông điệp."
msgid "Create"
msgstr "Tạo"
msgid "Are you sure you want to delete %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa %title?"
msgid "Save categories"
msgstr "Lưu các thể loại"
msgid "Content management"
msgstr "Quản lý nội dung"
msgid "Menu item"
msgstr "Mục liên kết"
msgid "Expanded"
msgstr "Mở rộng"
msgid ""
"The path this menu item links to. This can be an internal Drupal path "
"such as %add-node or an external URL such as %drupal. Enter %front to "
"link to the front page."
msgstr ""
"Đường dẫn liên kết của mục liên kết. Đường dẫn "
"này có thể là đường dẫn bên trong hệ thống như là "
"%add-node hoặc đường dẫn bên ngoài như là %drupal. Nhập "
"%front để liên kết đến trang chính."
msgid ""
"If selected and this menu item has children, the menu will always "
"appear expanded."
msgstr ""
"Nếu được chọn và mục liên kết này có mục liên kết "
"con, menu sẽ luôn luôn hiển thị ở dạng mở rộng."
msgid "Parent item"
msgstr "Phần tử cha"
msgid ""
"Optional. In the menu, the heavier items will sink and the lighter "
"items will be positioned nearer the top."
msgstr ""
"Tùy chọn. Trong menu, những phần tử có độ nặng nhỏ "
"hơn sẽ được định vị ở vị trí cao hơn."
msgid "Question"
msgstr "Câu hỏi"
msgid "Add child page"
msgstr "Thêm trang con"
msgid "Printer-friendly version"
msgstr "Phiên bản để in"
msgid "Content type for child pages"
msgstr "Kiểu nội dung dành cho các trang con trong sách"
msgid "Update options"
msgstr "Các tùy chọn cập nhật"
msgid "Remove from outline"
msgstr "Xóa khỏi tóm tắt"
msgid "Unknown export format."
msgstr "Không rõ định dạng xuất ra."
msgid "All"
msgstr "Tất cả"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Done"
msgstr "Xong"
msgid "Post"
msgstr "Bài gửi"
msgid "Last post"
msgstr "Bài gửi cuối"
msgid "Submit @name"
msgstr "Tạo @name mới"
msgid "Access denied"
msgstr "Truy cập bị từ chối"
msgid "Year"
msgstr "Năm"
msgid "Date format"
msgstr "Định dạng ngày"
msgid "Add content"
msgstr "Thêm nội dung"
msgid "Page title"
msgstr "Tiêu đề trang"
msgid "Block"
msgstr "Khối"
msgid "Add block"
msgstr "Thêm khối nội dung"
msgid "Override title"
msgstr "Ghi đè phần tiêu đề"
msgid "Page"
msgstr "Trang"
msgid "Pager ID"
msgstr "ID Trang"
msgid "Left side"
msgstr "Bên trái"
msgid "Middle column"
msgstr "Cột giữa"
msgid "Right side"
msgstr "Bên phải"
msgid "Bottom"
msgstr "Cuối"
msgid "RSS"
msgstr "RSS"
msgid "1 hour"
msgid_plural "@count hours"
msgstr[0] "1 giờ"
msgstr[1] "@count giờ"
msgid "1 day"
msgid_plural "@count days"
msgstr[0] "1 ngày"
msgstr[1] "@count ngày"
msgid "Configuration saved."
msgstr "Đã lưu cấu hình."
msgid "Node links"
msgstr "Liên kết node"
msgid "Taxonomy terms"
msgstr "Các phân loại"
msgid "User picture"
msgstr "Ảnh người dùng"
msgid "Breadcrumb"
msgstr "Breadcrumb"
msgid "Footer message"
msgstr "Thông điệp phần chân"
msgid "Logo"
msgstr "Biểu huy"
msgid "Mission"
msgstr "Nhiệm vụ"
msgid "Search box"
msgstr "Hộp tìm kiếm"
msgid "Site name"
msgstr "Tên website"
msgid "Site slogan"
msgstr "Khẩu hiệu của hệ thống"
msgid "Good"
msgstr "Tốt"
msgid "php"
msgstr "php"
msgid "User settings"
msgstr "Cài đặt người dùng"
msgid "Public registrations"
msgstr "Đăng ký công cộng"
msgid "Only site administrators can create new user accounts."
msgstr ""
"Chỉ có quản trị hệ thống mới có thể tạo tài khoản "
"người dùng mới."
msgid "Drupal"
msgstr "Drupal"
msgid "Not found"
msgstr "Không tìm thấy"
msgid "Url"
msgstr "Url"
msgid "PHP"
msgstr "PHP"
msgid "Host"
msgstr "Host"
msgid "PostgreSQL"
msgstr "PostgreSQL"
msgid "Available updates"
msgstr "Các bản cập nhật hiện có"
msgid "Manual update check"
msgstr "Kiểm tra cập nhật thủ công"
msgid "Never"
msgstr "Không bao giờ"
msgid "Check manually"
msgstr "Kiểm tra thủ công"
msgid "Up to date"
msgstr "Phiên bản mới nhất"
msgid "Update available"
msgstr "Bản cập nhật hiện có"
msgid "Drupal core update status"
msgstr "Tình trạng cập nhật của nhân Drupal"
msgid "Out of date"
msgstr "Quá hạn"
msgid "Update status"
msgstr "Tình trạng cập nhật"
msgid "Header"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Left sidebar"
msgstr "Dải bên trái"
msgid "Right sidebar"
msgstr "Dải bên phải"
msgid "Footer"
msgstr "Phần chân"
msgid "Inline"
msgstr "Trên cùng dòng"
msgid ""
"The menu item can be customized and configured only once the menu "
"module has been <a href=\"@modules-page\">enabled</a>."
msgstr ""
"Mục menu có thể được tùy chỉnh và cấu hình một khi "
"module menu <a href=\"@modules-page\">đã được bật</a>."
msgid "Recipients"
msgstr "Người nhận"
msgid "Selected"
msgstr "Được chọn"
msgid ""
"Set this to <em>Yes</em> if you would like this category to be "
"selected by default."
msgstr ""
"Đặt giá trị này là <em>Có</em> nếu bạn muốn mục phân "
"loại này được chọn mặc định."
msgid "You must enter a category."
msgstr "Bạn phải nhập một mục phân loại."
msgid "You must enter one or more recipients."
msgstr "Bạn phải nhập vào một hoặc nhiều người nhận."
msgid "Category %category has been added."
msgstr "Mục phân loại %category đã được thêm vào."
msgid "Category %category has been updated."
msgstr "Mục %category đã được cập nhật."
msgid "Are you sure you want to delete %category?"
msgstr "Bạn có thực sự muốn xóa %category?"
msgid "Category %category has been deleted."
msgstr "Mục phân loại %category đã được xóa."
msgid "Hourly threshold"
msgstr "Giới hạn trong một giờ"
msgid ""
"You cannot send more than %number messages per hour. Please try again "
"later."
msgstr ""
"Bạn không thể gửi nhiều hơn %number thông điệp trong "
"vòng một giờ. Vui lòng thử lại vào lúc khác."
msgid "Your name"
msgstr "Tên của bạn"
msgid "Your e-mail address"
msgstr "Địa chỉ thư điện tử của bạn"
msgid "Send e-mail"
msgstr "Gửi thư điện tử"
msgid "You must select a valid category."
msgstr "Bạn phải chọn đúng một mục phân loại."
msgid "You must enter a valid e-mail address."
msgstr "Bạn phải nhập một địa chỉ thư điện tử hợp lệ."
msgid "[!category] !subject"
msgstr "[!category] !subject"
msgid "Menu link"
msgstr "Liên kết trên trình đơn"
msgid "To"
msgstr "Đến"
msgid "From"
msgstr "Từ"
msgid "Feed description"
msgstr "Mô tả feed"
msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "Throttle"
msgstr "Throttle"
msgid "Visibility"
msgstr "Hiển thị nội dung"
msgid "Roles"
msgstr "Vai trò"
msgid "Revision ID"
msgstr "ID bản hiệu đính"
msgid "Comment"
msgstr "Bài bình luận"
msgid "Comment ID"
msgstr "ID bài bình luận"
msgid "Hostname"
msgstr "Hostname"
msgid "Published"
msgstr "Đã công bố"
msgid "Input format"
msgstr "Định dạng nhập vào"
msgid "Signature"
msgstr "Chữ ký"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "Location"
msgstr "Vị trí"
msgid "Locale"
msgstr "Bản địa"
msgid "Title field label"
msgstr "Nhãn của trường dữ liệu tiêu đề"
msgid "Body field label"
msgstr "Nhãn của trường dữ liệu phần thân"
msgid "Promoted to front page"
msgstr "Đưa lên trang chủ"
msgid "Sticky at top of lists"
msgstr "Đưa lên đầu danh sách"
msgid "Revisions"
msgstr "Các bản duyệt"
msgid "Log message"
msgstr "Thông điệp bản ghi"
msgid "URL alias"
msgstr "URL ảo"
msgid "Poll duration"
msgstr "Thời gian thăm dò"
msgid "Poll choices"
msgstr "Lựa chọn bầu chọn"
msgid "Poll votes"
msgstr "Số bình chọn"
msgid "Explanation"
msgstr "Lời giải nghĩa"
msgid "Selection options"
msgstr "Các tùy chọn"
msgid "File ID"
msgstr "ID tập tin"
msgid "File name"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "File size"
msgstr "Kích cỡ tập tin"
msgid "Vocabulary"
msgstr "Từ vựng"
msgid "Vocabulary ID"
msgstr "ID từ vựng"
msgid "Vocabulary name"
msgstr "Tên kho từ"
msgid "Term ID"
msgstr "ID từ liệu"
msgid "Term name"
msgstr "Tên từ liệu"
msgid "User role"
msgstr "Vai trò của người dùng"
msgid "Role name"
msgstr "Tên vai trò"
msgid "E-mail address"
msgstr "Địa chỉ e-mail"
msgid "Theme configuration"
msgstr "Cấu hình giao diện"
msgid "Last access"
msgstr "Lần truy cập cuối"
msgid "Last login"
msgstr "Đăng nhập cuối"
msgid "Time zone"
msgstr "Múi giờ"
msgid "Severity"
msgstr "Mức độ"
msgid "Field name"
msgstr "Tên trường"
msgid "Field type"
msgstr "Kiểu trường"
msgid "Global settings"
msgstr "Thiết đặt toàn cục"
msgid "Fields"
msgstr "Các trường"
msgid "Widget type"
msgstr "Loại widget"
msgid "Vote"
msgstr "Bình chọn"
msgid "Count"
msgstr "Số lượng"
msgid "Overridden"
msgstr "Đã ghi đè"
msgid "Set name"
msgstr "Đặt tên"
msgid "Conditions"
msgstr "Điều kiện"
msgid "Add a condition"
msgstr "Thêm điều kiện"
msgid "Original image"
msgstr "Hình ảnh gốc"
msgid "RSS - blogs"
msgstr "RSS - blog"
msgid "Heading"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Search settings"
msgstr "Cài đặt tìm kiếm"
msgid "Mode"
msgstr "Chế độ"
msgid "Normal"
msgstr "Bình thường"
msgid "Warning"
msgstr "Cảnh báo"
msgid "blocked"
msgstr "khóa"
msgid "active"
msgstr "hoạt động"
msgid "N/A"
msgstr "N/A"
msgid "OK"
msgstr "OK"
msgid "OPML feed"
msgstr "Nguồn tin OPML"
msgid "configure"
msgstr "cấu hình"
msgid "Number of news items in block"
msgstr "Số bài viết mới trong block"
msgid "View this feed's recent news."
msgstr "Xem tin tức gần đây của nguồn tin này."
msgid "View this category's recent news."
msgstr "Xem tin mới nhất trong thể loại này."
msgid "Feed overview"
msgstr "Tổng quan nguồn tin"
msgid "Items"
msgstr "Hàng hóa"
msgid "Last update"
msgstr "Lập cập nhật cuối"
msgid "Next update"
msgstr "Cập nhật tiếp theo"
msgid "%time left"
msgstr "còn %time"
msgid "remove items"
msgstr "bỏ các bài viết"
msgid "update items"
msgstr "cập nhật các bài viết"
msgid "Category overview"
msgstr "Tổng quan phân loại"
msgid "Categorize"
msgstr "Phân loại"
msgid "You are not allowed to categorize this feed item."
msgstr "Bạn không được phép phân loại nguồn tin này."
msgid "The categories have been saved."
msgstr "Các thể loại đã được lưu lại."
msgid "URL:"
msgstr "URL:"
msgid "Updated:"
msgstr "Đã cập nhật:"
msgid "blog it"
msgstr "viết blog"
msgid "Comment on this news item in your personal blog."
msgstr "Phản hồi về bản tin này trong blog cá nhân của bạn."
msgid "%age old"
msgstr "%age tuổi"
msgid "%ago ago"
msgstr "cách đây %ago"
msgid "Nodes"
msgstr "Các node"
msgid "Authored by"
msgstr "Tạo bởi"
msgid "Items shown in sources and categories pages"
msgstr "Các mục được thể hiện trong trang thể loại và nguồn"
msgid "Advanced"
msgstr "Cao cấp"
msgid "A feed with this URL %url already exists. Please enter a unique URL."
msgstr ""
"Nguồn tin với URL %url đã tồn tịa. Vui lòng nhập vào URL "
"duy nhất."
msgid "The feed %feed has been updated."
msgstr "Nguồn tin %feed đã được cập nhật."
msgid "Feed %feed deleted."
msgstr "Đã xóa nguồn tin %feed."
msgid "The feed %feed has been deleted."
msgstr "Nguồn tin %feed đã được xóa."
msgid "Feed %feed added."
msgstr "Nguồn tin %feed đã được thêm vào."
msgid "The feed %feed has been added."
msgstr "Nguồn tin %feed đã được thêm vào."
msgid "Delete all"
msgstr "Xóa tất cả"
msgid "The news items from %site have been removed."
msgstr "Những mục tin từ %site đã được gỡ bỏ."
msgid "Up"
msgstr "Lên"
msgid "Performance"
msgstr "Hiệu năng"
msgid "Read full article to view attachments."
msgstr "Xem toàn bộ bài viết để xem các đính kèm."
msgid "1 attachment"
msgid_plural "@count attachments"
msgstr[0] "1 tập tin đính kèm"
msgstr[1] "@count tập tin đính kèm"
msgid "Width"
msgstr "Chiều rộng"
msgid "Height"
msgstr "Chiều cao"
msgid "This field is required."
msgstr "Trường dữ liệu này là bắt buộc."
msgid "Maximum"
msgstr "Tối đa"
msgid "Line"
msgstr "Dòng"
msgid "Scale"
msgstr "Co dãn"
msgid "Medium"
msgstr "Vừa"
msgid "Media"
msgstr "Phương tiện"
msgid "Plain text"
msgstr "Văn bản thuần"
msgid "Caching"
msgstr "Bộ nhớ đệm"
msgid "Month"
msgstr "Tháng"
msgid "Details"
msgstr "Chi tiết"
msgid "Widget"
msgstr "Widget"
msgid "Last reply"
msgstr "Bài trả lời cuối"
msgid "Prev"
msgstr "Trước"
msgid "System"
msgstr "Hệ thống"
msgid "Domain"
msgstr "Miền"
msgid "Processors"
msgstr "Bộ xử lí"
msgid "Unlimited"
msgstr "Không giới hạn"
msgid "State"
msgstr "Bang"
msgid "Send"
msgstr "Gửi"
msgid "Code"
msgstr "Mã"
msgid "No posts available."
msgstr "Không có bài gửi nào."
msgid "Enter a valid username."
msgstr "Nhập một tên sử dụng hợp lệ."
msgid "Owner"
msgstr "Chủ sở hữu"
msgid "Recipient"
msgstr "Người nhận"
msgid "Add a role to the selected users"
msgstr "Thêm vai trò cho người dùng được chọn"
msgid "Remove a role from the selected users"
msgstr "Bỏ vai trò cho người dùng được chọn"
msgid "security"
msgstr "an ninh"
msgid "node"
msgstr "node"
msgid "Administer content"
msgstr "Quản trị nội dung"
msgid "General"
msgstr "Tổng quát"
msgid "Cleanup"
msgstr "Làm sạch"
msgid "Example"
msgstr "Ví dụ"
msgid "Method"
msgstr "Phương thức"
msgid "Recent posts"
msgstr "Các bài gửi gần đây"
msgid "Egypt"
msgstr "Egypt"
msgid "Namibia"
msgstr "Namibia"
msgid "Israel"
msgstr "Israel"
msgid "Iran"
msgstr "Iran"
msgid "New Zealand"
msgstr "New Zealand"
msgid "Tonga"
msgstr "Tonga"
msgid "Cuba"
msgstr "Cuba"
msgid "Brazil"
msgstr "Brazil"
msgid "Chile"
msgstr "Chile"
msgid "Paraguay"
msgstr "Paraguay"
msgid "Jamaica"
msgstr "Jamaica"
msgid "Japan"
msgstr "Japan"
msgid "Libya"
msgstr "Libya"
msgid "Navajo"
msgstr "Navajo"
msgid "Poland"
msgstr "Poland"
msgid "Portugal"
msgstr "Portugal"
msgid "Singapore"
msgstr "Singapore"
msgid "Turkey"
msgstr "Turkey"
msgid "Day"
msgstr "Ngày"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid "Mon"
msgstr "T2"
msgid "Tue"
msgstr "T3"
msgid "Wed"
msgstr "T4"
msgid "Thu"
msgstr "T5"
msgid "Fri"
msgstr "T6"
msgid "Sat"
msgstr "T7"
msgid "Sun"
msgstr "CN"
msgid "January"
msgstr "Tháng 1"
msgid "February"
msgstr "Tháng 2"
msgid "March"
msgstr "Tháng 3"
msgid "April"
msgstr "Tháng 4"
msgid "May"
msgstr "Tháng 5"
msgid "June"
msgstr "Tháng 6"
msgid "July"
msgstr "Tháng 7"
msgid "August"
msgstr "Tháng 8"
msgid "September"
msgstr "Tháng 9"
msgid "October"
msgstr "Tháng 10"
msgid "November"
msgstr "Tháng 11"
msgid "December"
msgstr "Tháng 12"
msgid "am"
msgstr "sa"
msgid "pm"
msgstr "ch"
msgid "Forum"
msgstr "Diễn đàn"
msgid "Configuration"
msgstr "Cấu hình"
msgid "!time ago"
msgstr "!time trước"
msgid "Other"
msgstr "Khác"
msgid "Background color"
msgstr "Màu nền"
msgid "Text color"
msgstr "Màu chữ"
msgid "Navigation"
msgstr "Điều hướng"
msgid "Basic"
msgstr "Cơ bản"
msgid "Color"
msgstr "Màu sắc"
msgid "Appearance"
msgstr "Hình thức"
msgid "Theme-specific settings"
msgstr "Cài đặt chi tiết giao diện"
msgid ""
"These settings only exist for the %theme theme and all the styles "
"based on it."
msgstr ""
"Các thiết lập này chỉ tồn tại cho giao diện %theme và "
"tất cả các phong cách dựa trên nó."
msgid "List type"
msgstr "Kiểu danh sách"
msgid "Role"
msgstr "Vai trò"
msgid "Allow"
msgstr "Cho phép"
msgid "Deny"
msgstr "Từ chối"
msgid "Signatures"
msgstr "Chữ kí"
msgid "User login"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Log in"
msgstr "Đăng nhập"
msgid "Updated URL for feed %title to %url."
msgstr "Đã cập nhật URL cho nguồn tin %title thành %url."
msgid "Blog"
msgstr "Blog"
msgid "Jump to the first comment of this posting."
msgstr "Xem bài bình luận đầu tiên của nội dung này."
msgid "Jump to the first new comment of this posting."
msgstr "Xem bài bình luận mới đầu tiên của nội dung này."
msgid "Add new comment"
msgstr "Viết bình luận"
msgid "Add a new comment to this page."
msgstr "Viết bài bình luận về nội dung này."
msgid "Share your thoughts and opinions related to this posting."
msgstr ""
"Chia sẻ những suy nghĩ và ý kiến của bạn về nội dung "
"này."
msgid "No terms available."
msgstr "Không có từ liệu nào."
msgid "reset"
msgstr "thiết lập lại"
msgid "Class"
msgstr "Lớp"
msgid "String"
msgstr "Chuỗi"
msgid "Users"
msgstr "Người dùng"
msgid "Not installed"
msgstr "Chưa được cài đặt"
msgid "Choices"
msgstr "Các lựa chọn"
msgid "Minimum cache lifetime"
msgstr "Thời gian đệm tối thiểu"
msgid "Referrer"
msgstr "Nơi dẫn đến"
msgid "Exists"
msgstr "Tồn tại"
msgid "1 vote"
msgid_plural "@count votes"
msgstr[0] "1 phiếu"
msgstr[1] "@count phiếu"
msgid "Site maintenance"
msgstr "Bảo trì hệ thống"
msgid "Online"
msgstr "Trực tuyến"
msgid "Off-line"
msgstr "Ngắt mạng"
msgid ""
"When set to \"Online\", all visitors will be able to browse your site "
"normally. When set to \"Off-line\", only users with the \"administer "
"site configuration\" permission will be able to access your site to "
"perform maintenance; all other visitors will see the site off-line "
"message configured below. Authorized users can log in during "
"\"Off-line\" mode directly via the <a href=\"@user-login\">user "
"login</a> page."
msgstr ""
"Khi được thiết lập là \"Đang hoạt động\", tất cả "
"khách ghé thăm sẽ có thể truy cập website của bạn một "
"cách bình thường. Khi được thiết lập là \"Ngưng hoạt "
"động\", chỉ có người dùng có quyền \"quản trị hệ "
"thống\" mới có thể truy cập vào hệ thống để thực "
"hiện công việc bảo trì; tất cả những khách ghé thăm "
"khác sẽ nhìn thấy thông điệp ngưng hoạt động được "
"thiết lập bên dưới. Trong suốt quá trình hệ thống "
"hoạt động ở chế độ \"Ngưng hoạt động\", người "
"dùng có thẩm quyền có thể đăng nhập thông qua trang <a "
"href=\"@user-login\">đăng nhập thành viên</a>."
msgid "Site off-line message"
msgstr "Thông điệp hệ thống ngắt mạng"
msgid ""
"@site is currently under maintenance. We should be back shortly. Thank "
"you for your patience."
msgstr ""
"@site đang được bảo trì. Chúng tôi sẽ trở lại trong "
"thời gian sớm nhất. Xin vui lòng chờ đợi."
msgid "Message to show visitors when the site is in off-line mode."
msgstr ""
"Thông điệp hiển thị khi hệ thống đang ở chế độ "
"ngắt mạng."
msgid "Default front page"
msgstr "Trang trước mặc định"
msgid "Top pages"
msgstr "Trang được xem nhiều nhất"
msgid "Text processing"
msgstr "Xử lí văn bản"
msgid "Maximum length"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid "Rows"
msgstr "Số dòng"
msgid "Create content"
msgstr "Tạo nội dung"
msgid "Save changes"
msgstr "Lưu các thay đổi"
msgid "access denied"
msgstr "truy cập bị từ chối"
msgid "Anonymous"
msgstr "Ẩn danh"
msgid "Uninstall"
msgstr "Gỡ bỏ"
msgid "Install"
msgstr "Cài đặt"
msgid "<All>"
msgstr "<Tất cả>"
msgid "Clone"
msgstr "Nhân bản"
msgid "Down"
msgstr "Xuống"
msgid "Arguments"
msgstr "Tham số"
msgid "Operator"
msgstr "Toán tử"
msgid "Filters"
msgstr "Các bộ lọc"
msgid "Optional"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Order"
msgstr "Thứ tự"
msgid "Add criteria"
msgstr "Thêm tiêu chuẩn"
msgid "Recent comments"
msgstr "Bài bình luận gần đây"
msgid "Node: ID"
msgstr "Node: ID"
msgid "Recent hits"
msgstr "Các lượt truy cập gần đây"
msgid "Set default"
msgstr "Đặt mặc định"
msgid "Position"
msgstr "Vị trí"
msgid "Integer"
msgstr "Số nguyên"
msgid "IP Address"
msgstr "Địa chỉ IP"
msgid "The comment no longer exists."
msgstr "Bài bình luận không còn tồn tại."
msgid "The comment and all its replies have been deleted."
msgstr ""
"Bài bình luận và các bài viết phản hồi đã được "
"xóa."
msgid "Basic settings"
msgstr "Các thiết lập cơ bản"
msgid "Do not display"
msgstr "Không hiển thị"
msgid "Node template"
msgstr "Khuôn mẫu node"
msgid ""
"Show if the following PHP code returns <code>TRUE</code> (PHP-mode, "
"experts only)."
msgstr ""
"Trình bày nếu đoạn mã PHP sau trả về giá trị "
"<code>TRUE</code> (chế độ PHP, dành cho người dùng chuyên "
"nghiệp)."
msgid "Preformatted"
msgstr "Định dạng sẵn"
msgid "Profile"
msgstr "Hồ sơ người dùng"
msgid "Anonymous users"
msgstr "Người dùng nặc danh"
msgid "Clear cache"
msgstr "Xóa bộ đệm"
msgid "Visibility settings"
msgstr "Các thiết lập hiển thị"
msgid "Votes"
msgstr "Phiếu bình chọn"
msgid "Term description"
msgstr "Mô tả từ liệu"
msgid "Save settings"
msgstr "Lưu các thiết lập"
msgid "Operation"
msgstr "Thao tác"
msgid "reply"
msgstr "phản hồi"
msgid "Property"
msgstr "Thuộc tính"
msgid "Function"
msgstr "Chức năng"
msgid "Session closed for %name."
msgstr "Phiên truy cập đã kết thúc của %name."
msgid "Tracker"
msgstr "Tracker"
msgid "You have to specify a valid date."
msgstr "Bạn phải nhập một ngày hợp lệ."
msgid "Server settings"
msgstr "Thiết lập máy chủ"
msgid "The name %name is a reserved username."
msgstr "Tên %name là một tên đăng nhập dành riêng cho hệ thống."
msgid "The field %field is required."
msgstr "Trường dữ liệu %field là bắt buộc."
msgid "Germany"
msgstr "Đức"
msgid "Logout"
msgstr "Thoát"
msgid "Sort by"
msgstr "Sắp xếp theo"
msgid "Created date"
msgstr "Ngày tạo ra"
msgid "1 new"
msgid_plural "@count new"
msgstr[0] "@count mới"
msgid "Default language"
msgstr "Ngôn ngữ mặc định"
msgid "Add rule"
msgstr "Thêm quy tắc"
msgid "Delete rule"
msgstr "Xóa quy tắc"
msgid "Rules"
msgstr "Quy tắc"
msgid "Afghanistan"
msgstr "Afghanistan"
msgid "Albania"
msgstr "Albania"
msgid "Algeria"
msgstr "Algeria"
msgid "American Samoa"
msgstr "American Samoa"
msgid "Andorra"
msgstr "Andorra"
msgid "Angola"
msgstr "Angola"
msgid "Anguilla"
msgstr "Anguilla"
msgid "Antarctica"
msgstr "Antarctica"
msgid "Antigua and Barbuda"
msgstr "Antigua and Barbuda"
msgid "Argentina"
msgstr "Argentina"
msgid "Armenia"
msgstr "Armenia"
msgid "Aruba"
msgstr "Aruba"
msgid "Australia"
msgstr "Australia"
msgid "Austria"
msgstr "Austria"
msgid "Azerbaijan"
msgstr "Azerbaijan"
msgid "Bahamas"
msgstr "Bahamas"
msgid "Bahrain"
msgstr "Bahrain"
msgid "Bangladesh"
msgstr "Bangladesh"
msgid "Barbados"
msgstr "Barbados"
msgid "Belarus"
msgstr "Belarus"
msgid "Belgium"
msgstr "Belgium"
msgid "Belize"
msgstr "Belize"
msgid "Benin"
msgstr "Benin"
msgid "Bermuda"
msgstr "Bermuda"
msgid "Bhutan"
msgstr "Bhutan"
msgid "Bolivia"
msgstr "Bolivia"
msgid "Bosnia and Herzegovina"
msgstr "Bosnia and Herzegovina"
msgid "Botswana"
msgstr "Botswana"
msgid "Bouvet Island"
msgstr "Bouvet Island"
msgid "Brunei"
msgstr "Brunei"
msgid "Bulgaria"
msgstr "Bulgaria"
msgid "Burkina Faso"
msgstr "Burkina Faso"
msgid "Burundi"
msgstr "Burundi"
msgid "Cambodia"
msgstr "Cambodia"
msgid "Cameroon"
msgstr "Cameroon"
msgid "Canada"
msgstr "Canada"
msgid "Cape Verde"
msgstr "Cape Verde"
msgid "Cayman Islands"
msgstr "Cayman Islands"
msgid "Central African Republic"
msgstr "Central African Republic"
msgid "Chad"
msgstr "Tchad"
msgid "China"
msgstr "China"
msgid "Christmas Island"
msgstr "Christmas Island"
msgid "Cocos (Keeling) Islands"
msgstr "Cocos (Keeling) Islands"
msgid "Colombia"
msgstr "Colombia"
msgid "Comoros"
msgstr "Comoros"
msgid "Cook Islands"
msgstr "Cook Islands"
msgid "Costa Rica"
msgstr "Costa Rica"
msgid "Cyprus"
msgstr "Cyprus"
msgid "Czech Republic"
msgstr "Czech Republic"
msgid "Denmark"
msgstr "Denmark"
msgid "Djibouti"
msgstr "Djibouti"
msgid "Dominica"
msgstr "Dominica"
msgid "Dominican Republic"
msgstr "Dominican Republic"
msgid "Ecuador"
msgstr "Ecuador"
msgid "El Salvador"
msgstr "El Salvador"
msgid "Equatorial Guinea"
msgstr "Equatorial Guinea"
msgid "Eritrea"
msgstr "Eritrea"
msgid "Estonia"
msgstr "Estonia"
msgid "Ethiopia"
msgstr "Ethiopia"
msgid "Faroe Islands"
msgstr "Faroe Islands"
msgid "Finland"
msgstr "Finland"
msgid "France"
msgstr "France"
msgid "French Guiana"
msgstr "French Guiana"
msgid "French Polynesia"
msgstr "French Polynesia"
msgid "Gabon"
msgstr "Gabon"
msgid "Gambia"
msgstr "Gambia"
msgid "Georgia"
msgstr "Georgia"
msgid "Ghana"
msgstr "Ghana"
msgid "Gibraltar"
msgstr "Gibraltar"
msgid "Greece"
msgstr "Greece"
msgid "Greenland"
msgstr "Greenland"
msgid "Grenada"
msgstr "Grenada"
msgid "Guadeloupe"
msgstr "Guadeloupe"
msgid "Guam"
msgstr "Guam"
msgid "Guatemala"
msgstr "Guatemala"
msgid "Guinea"
msgstr "Guinea"
msgid "Guinea-Bissau"
msgstr "Guinea-Bissau"
msgid "Guyana"
msgstr "Guyana"
msgid "Haiti"
msgstr "Haiti"
msgid "Heard Island and McDonald Islands"
msgstr "Heard Island and McDonald Islands"
msgid "Honduras"
msgstr "Honduras"
msgid "Hungary"
msgstr "Hungary"
msgid "Iceland"
msgstr "Iceland"
msgid "India"
msgstr "India"
msgid "Indonesia"
msgstr "Indonesia"
msgid "Iraq"
msgstr "Iraq"
msgid "Ireland"
msgstr "Ireland"
msgid "Italy"
msgstr "Italy"
msgid "Jordan"
msgstr "Jordan"
msgid "Kazakhstan"
msgstr "Kazakhstan"
msgid "Kenya"
msgstr "Kenya"
msgid "Kiribati"
msgstr "Kiribati"
msgid "Kuwait"
msgstr "Kuwait"
msgid "Kyrgyzstan"
msgstr "Kyrgyzstan"
msgid "Laos"
msgstr "Laos"
msgid "Latvia"
msgstr "Latvia"
msgid "Lebanon"
msgstr "Lebanon"
msgid "Lesotho"
msgstr "Lesotho"
msgid "Liberia"
msgstr "Liberia"
msgid "Liechtenstein"
msgstr "Liechtenstein"
msgid "Lithuania"
msgstr "Lithuania"
msgid "Luxembourg"
msgstr "Luxembourg"
msgid "Madagascar"
msgstr "Madagascar"
msgid "Malawi"
msgstr "Malawi"
msgid "Malaysia"
msgstr "Malaysia"
msgid "Maldives"
msgstr "Maldives"
msgid "Mali"
msgstr "Mali"
msgid "Malta"
msgstr "Malta"
msgid "Marshall Islands"
msgstr "Marshall Islands"
msgid "Martinique"
msgstr "Martinique"
msgid "Mauritania"
msgstr "Mauritania"
msgid "Mauritius"
msgstr "Mauritius"
msgid "Mayotte"
msgstr "Mayotte"
msgid "Mexico"
msgstr "Mexico"
msgid "Micronesia"
msgstr "Micronesia"
msgid "Moldova"
msgstr "Moldova"
msgid "Monaco"
msgstr "Monaco"
msgid "Mongolia"
msgstr "Mongolia"
msgid "Montserrat"
msgstr "Montserrat"
msgid "Morocco"
msgstr "Morocco"
msgid "Mozambique"
msgstr "Mozambique"
msgid "Myanmar"
msgstr "Myanmar"
msgid "Nauru"
msgstr "Nauru"
msgid "Nepal"
msgstr "Nepal"
msgid "Netherlands"
msgstr "Netherlands"
msgid "Netherlands Antilles"
msgstr "Netherlands Antilles"
msgid "New Caledonia"
msgstr "New Caledonia"
msgid "Nicaragua"
msgstr "Nicaragua"
msgid "Niger"
msgstr "Niger"
msgid "Nigeria"
msgstr "Nigeria"
msgid "Niue"
msgstr "Niue"
msgid "Norfolk Island"
msgstr "Norfolk Island"
msgid "North Korea"
msgstr "North Korea"
msgid "Northern Mariana Islands"
msgstr "Northern Mariana Islands"
msgid "Norway"
msgstr "Norway"
msgid "Oman"
msgstr "Oman"
msgid "Pakistan"
msgstr "Pakistan"
msgid "Palau"
msgstr "Palau"
msgid "Panama"
msgstr "Panama"
msgid "Papua New Guinea"
msgstr "Papua New Guinea"
msgid "Peru"
msgstr "Peru"
msgid "Philippines"
msgstr "Philippines"
msgid "Puerto Rico"
msgstr "Puerto Rico"
msgid "Qatar"
msgstr "Qatar"
msgid "Reunion"
msgstr "Reunion"
msgid "Romania"
msgstr "Romania"
msgid "Russia"
msgstr "Russia"
msgid "Rwanda"
msgstr "Rwanda"
msgid "Samoa"
msgstr "Samoa"
msgid "San Marino"
msgstr "San Marino"
msgid "Saudi Arabia"
msgstr "Saudi Arabia"
msgid "Senegal"
msgstr "Senegal"
msgid "Seychelles"
msgstr "Seychelles"
msgid "Sierra Leone"
msgstr "Sierra Leone"
msgid "Slovakia"
msgstr "Slovakia"
msgid "Slovenia"
msgstr "Slovenia"
msgid "Solomon Islands"
msgstr "Solomon Islands"
msgid "Somalia"
msgstr "Somalia"
msgid "South Africa"
msgstr "South Africa"
msgid "South Georgia and the South Sandwich Islands"
msgstr "South Georgia and the South Sandwich Islands"
msgid "Spain"
msgstr "Tây Ban Nha"
msgid "Sri Lanka"
msgstr "Sri Lanka"
msgid "Sudan"
msgstr "Sudan"
msgid "Suriname"
msgstr "Suriname"
msgid "Svalbard and Jan Mayen"
msgstr "Svalbard and Jan Mayen"
msgid "Swaziland"
msgstr "Swaziland"
msgid "Sweden"
msgstr "Sweden"
msgid "Switzerland"
msgstr "Switzerland"
msgid "Syria"
msgstr "Syria"
msgid "Taiwan"
msgstr "Taiwan"
msgid "Tajikistan"
msgstr "Tajikistan"
msgid "Tanzania"
msgstr "Tanzania"
msgid "Thailand"
msgstr "Thailand"
msgid "Togo"
msgstr "Togo"
msgid "Tokelau"
msgstr "Tokelau"
msgid "Trinidad and Tobago"
msgstr "Trinidad and Tobago"
msgid "Tunisia"
msgstr "Tunisia"
msgid "Turkmenistan"
msgstr "Turkmenistan"
msgid "Turks and Caicos Islands"
msgstr "Turks and Caicos Islands"
msgid "Tuvalu"
msgstr "Tuvalu"
msgid "Uganda"
msgstr "Uganda"
msgid "Ukraine"
msgstr "Ukraine"
msgid "United Arab Emirates"
msgstr "United Arab Emirates"
msgid "United Kingdom"
msgstr "United Kingdom"
msgid "United States"
msgstr "United States"
msgid "United States Minor Outlying Islands"
msgstr "United States Minor Outlying Islands"
msgid "Uruguay"
msgstr "Uruguay"
msgid "Uzbekistan"
msgstr "Uzbekistan"
msgid "Vanuatu"
msgstr "Vanuatu"
msgid "Venezuela"
msgstr "Venezuela"
msgid "Wallis and Futuna"
msgstr "Wallis and Futuna"
msgid "Yemen"
msgstr "Yemen"
msgid "Zambia"
msgstr "Zambia"
msgid "Zimbabwe"
msgstr "Zimbabwe"
msgid "Table prefix"
msgstr "Tiếp đầu ngữ của bảng dữ liệu"
msgid "Database username"
msgstr "Tên người dùng cơ sở dữ liệu"
msgid "Database password"
msgstr "Mật khẩu cơ sở dữ liệu"
msgid "Database name"
msgstr "Tên cơ sở dữ liệu"
msgid "Add user"
msgstr "Thêm người dùng"
msgid "Port"
msgstr "Cổng"
msgid "Formatting guidelines"
msgstr "Hướng dẫn về định dạng"
msgid "Size of textfield"
msgstr "Kích thước của trường dữ liệu bản văn"
msgid "Authoring information"
msgstr "Thông tin tác giả"
msgid "Authored on"
msgstr "Viết lúc"
msgid "Format: %time. Leave blank to use the time of form submission."
msgstr ""
"Định dạng: %time. Để trống để sử dụng giờ lúc "
"biểu mẫu được đệ trình."
msgid "Leave blank for %anonymous."
msgstr "Để trống cho %anonymous."
msgid "Hidden"
msgstr "Ẩn"
msgid "Attachments"
msgstr "Các đính kèm"
msgid "File attachments"
msgstr "Tập tin đính kèm"
msgid ""
"Changes made to the attachments are not permanent until you save this "
"post. The first \"listed\" file will be included in RSS feeds."
msgstr ""
"Các thay đổi của tập tin đính kèm sẽ không được ghi "
"lại cho đến khi bạn lưu bài viết này. Tập tin \"được "
"liệt kê\" đầu tiên sẽ được gắn kèm vào nguồn RSS."
msgid ""
"File attachments are disabled. The file directories have not been "
"properly configured."
msgstr ""
"Đính kèm tập tin đã bị vô hiệu hóa. Thư mục chứa "
"tập tin chưa được cấu hình đúng."
msgid ""
"Please visit the <a href=\"@admin-file-system\">file system "
"configuration page</a>."
msgstr ""
"Vui lòng truy cập trang <a href=\"@admin-file-system\">cấu hình "
"hệ thống tập tin</a>."
msgid "Show"
msgstr "Hiện"
msgid ""
"Enable or disable page caching for anonymous users and set CSS and JS "
"bandwidth optimization options."
msgstr ""
"Bật hoặc tắt tính năng đệm nội dung trang đối với "
"người dùng nặc danh và thiết lập các tùy chọn tối ưu "
"băng thông cho các nội dung CSS và JS."
msgid ""
"Enter one page per line as Drupal paths. The '*' character is a "
"wildcard. Example paths are %blog for the blog page and %blog-wildcard "
"for every personal blog. %front is the front page."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn mỗi trang trên một dòng. Ký tự '*' là "
"ký tự đại diện. Ví dụ nhập đường dẫn %blog là cho "
"trang blog và %blog-wildcard cho tất cả các blog cá nhân. "
"%front là trang chính."
msgid "Syslog"
msgstr "Syslog"
msgid "Key"
msgstr "Khóa"
msgid "Link to node"
msgstr "Liên kết đến node"
msgid ""
"The maximum allowed image size expressed as WIDTHxHEIGHT (e.g. "
"640x480). Set to 0 for no restriction."
msgstr ""
"Kích thước tối đa cho phép của ảnh là RỘNGxCAO (thí "
"dụ 640x480). Đặt giá trị này về 0 để bỏ giới hạn."
msgid "The %role file size limit must be a number and greater than zero."
msgstr ""
"Giới hạn dung lượng tập tin của %role phải là một số "
"nguyên dương."
msgid ""
"The %role maximum file size per upload is greater than the total file "
"size allowed per user"
msgstr ""
"Dung lượng tối đa của tập tin cho mỗi lần tải lên "
"của %role lớn hơn dung lượng cho phép tải lên cho mỗi "
"người dùng"
msgid "Maximum resolution for uploaded images"
msgstr "Độ phân giải tối đa đối với ảnh tải lên"
msgid "WIDTHxHEIGHT"
msgstr "RỘNGxCAO"
msgid "Maximum file size per upload"
msgstr "Dung lượng tập tin tối đa cho mỗi lần tải lên"
msgid "Total file size per user"
msgstr "Tổng dung lượng tập tin cho mỗi người dùng"
msgid ""
"The maximum size of all files a user can have on the site (in "
"megabytes)."
msgstr ""
"Dung lượng tối đa của tất cả tập tin mà một người "
"dùng có thể có trong hệ thống (tính bằng megabyte)."
msgid "[<a href=\"@link\">more help...</a>]"
msgstr "[<a href=\"@link\">trợ giúp thêm...</a>]"
msgid "Enabled languages"
msgstr "Các ngôn ngữ đang bật"
msgid "Change"
msgstr "Thay đổi"
msgid "Arabic"
msgstr "Arabic"
msgid "English"
msgstr "English"
msgid "French"
msgstr "French"
msgid "Italian"
msgstr "Italian"
msgid "Spanish"
msgstr "Spanish"
msgid "Japanese"
msgstr "Japanese"
msgid "Korean"
msgstr "Korean"
msgid "Messages"
msgstr "Thông báo"
msgid "Edit term"
msgstr "Chỉnh sửa từ liệu"
msgid "Are you sure you want to delete these items?"
msgstr "Bạn có chắn chắn muốn xóa những mục này?"
msgid "The items have been deleted."
msgstr "Mục được chọn đã được xóa."
msgid ""
"A valid e-mail address. All e-mails from the system will be sent to "
"this address. The e-mail address is not made public and will only be "
"used if you wish to receive a new password or wish to receive certain "
"news or notifications by e-mail."
msgstr ""
"Địa chỉ thư điện tử của bạn. Tất cả thư điện "
"tử của hệ thống sẽ được gửi đến địa chỉ thư "
"điện tử này. Địa chỉ thư điện tử sẽ không được "
"phổ biến ra ngoài và chỉ được sử dụng nếu bạn "
"muốn nhận mật khẩu mới, nhận tin tức hoặc thông báo "
"qua thư điện tử."
msgid ""
"The e-mail address %email is already registered. <a "
"href=\"@password\">Have you forgotten your password?</a>"
msgstr ""
"Địa chỉ email %email đã được sử dụng để đăng kí. "
"<a href=\"@password\">Có phải bạn đã quên mật khẩu của "
"mình?</a>"
msgid "The e-mail address %email has been denied access."
msgstr ""
"Địa chỉ thư điện tử %email đã bị từ chối truy "
"cập."
msgid "Import OPML"
msgstr "Nhập OPML"
msgid "Remove items"
msgstr "Bỏ các bài viết"
msgid "OPML File"
msgstr "Tập tin OPML"
msgid "Allowed HTML tags"
msgstr "Các thẻ HTML được cho phép"
msgid "Sources"
msgstr "Nguồn"
msgid "!title category latest items"
msgstr "Tin mới nhất thuộc thể loại !title"
msgid "!title feed latest items"
msgstr "Tin mới nhất từ nguồn !title"
msgid ""
"A category named %category already exists. Please enter a unique "
"title."
msgstr ""
"Thể loại có tên %category đã tồn tại. Vui lòng chọn "
"tên duy nhất."
msgid "The category %category has been updated."
msgstr "Mục %category đã được cập nhật."
msgid "Category %category deleted."
msgstr "Đã xóa thể loại %category."
msgid "The category %category has been deleted."
msgstr "Thể loại %category đã được xóa."
msgid "Category %category added."
msgstr "Đã thêm thể loại %category."
msgid "The category %category has been added."
msgstr "Thể loại %category đã được thêm vào."
msgid "aggregator - @title"
msgstr "bộ lấy tin - @title"
msgid "1 item"
msgid_plural "@count items"
msgstr[0] "1 mục"
msgid "Add menu"
msgstr "Thêm trình đơn"
msgid "Are you sure you want to delete the custom menu item %item?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn xóa mục liên kết tùy chỉnh "
"%item?"
msgid "The menu item %title has been deleted."
msgstr "Mục liên kết %title đã được xóa."
msgid "Deleted menu item %title."
msgstr "Đã xóa mục liên kết %title."
msgid "menu"
msgstr "menu"
msgid "‹ previous"
msgstr "‹ trước"
msgid "next ›"
msgstr "sau ›"
msgid "No items selected."
msgstr "Không có mục nào được chọn."
msgid "The update has been performed."
msgstr "Quá trình cập nhật đã được thực hiện."
msgid "Node title"
msgstr "Tiêu đề node"
msgid "update"
msgstr "cập nhật"
msgid "Browser"
msgstr "Trình duyệt"
msgid "View user profile."
msgstr "Xem hồ sơ người dùng."
msgid "locked"
msgstr "đã bị khóa"
msgid "Titles only"
msgstr "Chỉ có tiêu đề"
msgid "Full text"
msgstr "Bản văn đầy đủ"
msgid "This cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Upload picture"
msgstr "Tải ảnh lên"
msgid "Message:"
msgstr "Thông điệp:"
msgid "Language file"
msgstr "Tập tin bản dịch"
msgid "published"
msgstr "đã xuất bản"
msgid "Average page generation time"
msgstr "Thời gian trung bình để tạo trang"
msgid "The changes have been saved."
msgstr "Thay đổi đã được lưu lại."
msgid "Show only users where"
msgstr "Chỉ hiển thị người dùng mà"
msgid "Refine"
msgstr "Sàng lọc"
msgid "Undo"
msgstr "Khôi phục"
msgid "Member for"
msgstr "Đã tham gia được"
msgid "@time ago"
msgstr "cách đây @time"
msgid "No users available."
msgstr "Không có người dùng nào."
msgid "No users selected."
msgstr "Không có người dùng nào được chọn."
msgid "Detected malicious attempt to alter protected user fields."
msgstr ""
"Phát hiện các ý định xâm phạm nguy hiểm nhằm thay "
"đổi trường dữ liệu người dùng đã được bảo vệ."
msgid "Select all rows in this table"
msgstr "Chọn tất cả các dòng trong bảng này"
msgid "Deselect all rows in this table"
msgstr "Bỏ chọn tất cả các dòng trong bảng này"
msgid "Search results"
msgstr "Kết quả tìm kiếm"
msgid "Your search yielded no results"
msgstr "Không tìm thấy kết quả nào."
msgid "Please enter some keywords."
msgstr "Vui lòng nhập một vài từ khóa."
msgid "Front page"
msgstr "Trang nhất"
msgid "Request new password"
msgstr "Yêu cầu mật khẩu mới"
msgid ""
"Visitors can create accounts and no administrator approval is "
"required."
msgstr ""
"Khách truy cập có thể tạo tài khoản và không cần phải "
"được sự chấp thuận của quản trị hệ thống."
msgid "unlimited"
msgstr "không giới hạn"
msgid "Deleted"
msgstr "Đã xóa"
msgid "Languages"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Features"
msgstr "Tính năng"
msgid "Feature"
msgstr "Tính năng"
msgid "Topics"
msgstr "Chủ đề"
msgid "Constant"
msgstr "Hằng"
msgid "Topic"
msgstr "Chủ đề"
msgid "Allowed values list"
msgstr "Danh sách các giá trị được phép"
msgid "Today"
msgstr "Hôm nay"
msgid "The maximum size of a file a user can upload (in megabytes)."
msgstr ""
"Dung lượng tối đa của một tập tin cho phép tải lên "
"(tính bằng Megabyte)."
msgid "Edit menu"
msgstr "Sửa trình đơn"
msgid "Delete menu"
msgstr "Xóa trình đơn"
msgid "Edit menu item"
msgstr "Sửa mục liên kết"
msgid "Reset menu item"
msgstr "Thiết lập lại mục liên kết"
msgid "Delete menu item"
msgstr "Xóa mục liên kết"
msgid "Publishing options"
msgstr "Tùy chọn xuất bản"
msgid "Create new revision"
msgstr "Tạo bản hiệu đính mới"
msgid "First"
msgstr "Đầu tiên"
msgid "Middle"
msgstr "Giữa"
msgid "Minimum height"
msgstr "Chiều cao tối thiểu"
msgid "Minimum width"
msgstr "Độ rộng tối thiểu"
msgid "Locale settings"
msgstr "Thiết lập địa phương"
msgid "Configure block"
msgstr "Cấu hình khối nội dung"
msgid "How many content items to display in \"day\" list."
msgstr "Số lượng mục hiển thị trong danh sách \"trong ngày\"."
msgid "Jan"
msgstr "Th1"
msgid "Feb"
msgstr "Th2"
msgid "Mar"
msgstr "Th3"
msgid "Apr"
msgstr "Th4"
msgid "Jun"
msgstr "Th6"
msgid "Jul"
msgstr "Th7"
msgid "Aug"
msgstr "Th8"
msgid "Sep"
msgstr "Th9"
msgid "Oct"
msgstr "Th10"
msgid "Nov"
msgstr "Th11"
msgid "Dec"
msgstr "Th12"
msgid "Second"
msgstr "Giây"
msgid "Site default"
msgstr "Mặc định của website"
msgid "Select list"
msgstr "Danh sách chọn"
msgid "Text field"
msgstr "Trường văn bản"
msgid "Long"
msgstr "Dài"
msgid "Short"
msgstr "Ngắn"
msgid "Posts"
msgstr "Số bài gửi"
msgid "Mission statement"
msgstr "Tuyên bố sứ mệnh"
msgid "Configure permissions"
msgstr "Cấu hình quyền hạn"
msgid "Workflow"
msgstr "Luồng công việc"
msgid "Randomize"
msgstr "Ngẫu nhiên"
msgid "None."
msgstr "Không có."
msgid "Fixed"
msgstr "Cố định"
msgid "Revert"
msgstr "Trở lại"
msgid "Empty"
msgstr "Trống"
msgid "Existing system path"
msgstr "Đường dẫn hệ thống đang có"
msgid "Path alias"
msgstr "Đường dẫn giả"
msgid ""
"Specify the existing path you wish to alias. For example: node/28, "
"forum/1, taxonomy/term/1+2."
msgstr ""
"Xác định một đường dẫn đang có mà bạn muốn tạo "
"tên giả. Thí dụ: node/28, forum/1, taxonomy/term/1+2."
msgid ""
"Specify an alternative path by which this data can be accessed. For "
"example, type \"about\" when writing an about page. Use a relative "
"path and don't add a trailing slash or the URL alias won't work."
msgstr ""
"Chọn một đường dẫn thay thế để truy cập dữ liệu. "
"Ví dụ gõ \"tacgia\" khi viết một trang thông tin tác giả. "
". Hãy sử dụng đường dẫn tương đối và không thêm "
"dấu \"/\" ở cuối cùng nếu không thì đường dẫn sẽ "
"không hoạt động."
msgid "Greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "any"
msgstr "bất kì"
msgid "Choice"
msgstr "Lựa chọn"
msgid "Log out"
msgstr "Đăng xuất"
msgid "Number of day's top views to display"
msgstr "Số lượng lượt được xem trong ngày cần hiển thị"
msgid "Number of all time views to display"
msgstr ""
"Số lượng lượt được xem tại mọi thời điểm cần "
"hiển thị"
msgid "Number of most recent views to display"
msgstr "Số lượng lượt được xem gần đây cần hiển thị"
msgid "The settings have not been saved because of the errors."
msgstr "Các thiết lập không lưu được vì lỗi."
msgid "Open in new window"
msgstr "Mở trong cửa sổ mới"
msgid "characters"
msgstr "kí tự"
msgid "Spam link deterrent"
msgstr "Ngăn chặn liên kết quẫy nhiễu (spam)"
msgid ""
"To post pieces of code, surround them with "
"&lt;code&gt;...&lt;/code&gt; tags. For PHP code, you can use &lt;?php "
"... ?&gt;, which will also colour it based on syntax."
msgstr ""
"Để đăng các đoạn mã, đặt chúng giữa thẻ "
"&lt;code&gt;...&lt;/code&gt;. Đối với đoạn mã PHP, bạn có "
"thể dùng &lt;?php ... ?&gt;, nó sẽ tô màu đoạn mã của "
"bạn dựa trên cú pháp."
msgid ""
"You may post code using &lt;code&gt;...&lt;/code&gt; (generic) or "
"&lt;?php ... ?&gt; (highlighted PHP) tags."
msgstr ""
"Bạn có thể đăng đoạn mã sử dụng thẻ "
"&lt;code&gt;...&lt;/code&gt; (thông thường) hoặc &lt;?php ... "
"?&gt; (tô màu mã PHP)."
msgid "Code filter"
msgstr "Bộ lọc đoạn mã"
msgid ""
"Allows users to post code verbatim using &lt;code&gt; and &lt;?php "
"?&gt; tags."
msgstr ""
"Cho phép người dùng đăng các đoạn mã sử dụng thẻ "
"&lt;code&gt; và &lt;?php ?&gt;."
msgid "profile"
msgstr "hồ sơ"
msgid "Su"
msgstr "CN"
msgid "Mo"
msgstr "T2"
msgid "Tu"
msgstr "T3"
msgid "We"
msgstr "T4"
msgid "Th"
msgstr "T5"
msgid "Fr"
msgstr "T6"
msgid "Sa"
msgstr "T7"
msgid "First day of week"
msgstr "Ngày đầu tiên của tuần"
msgid "Autocomplete taxonomy"
msgstr "Tự động hoàn tất taxonomy"
msgid "Left"
msgstr "Trái"
msgid "Right"
msgstr "Phải"
msgid "Send yourself a copy."
msgstr "Gửi cho bạn một bản sao."
msgid ""
"!name (!name-url) has sent you a message via your contact form "
"(!form-url) at !site."
msgstr ""
"!name (!name-url) đã gửi cho bạn một bức thông điệp "
"thông qua trang liên hệ của bạn (!form-url) tại !site."
msgid ""
"If you don't want to receive such e-mails, you can change your "
"settings at !url."
msgstr ""
"Nếu bạn không muốn nhận thư điện tử như thế này "
"nữa, bạn có thể thay đổi các thiết lập tại !url."
msgid "%name-from sent %name-to an e-mail."
msgstr "%name-from đã gửi cho %name-to một bức thư điện tử."
msgid "The message has been sent."
msgstr "Thông điệp đã được gửi."
msgid "!name sent a message using the contact form at !form."
msgstr ""
"!name đã gửi một thông điệp sử dụng trang liên hệ "
"tại !form."
msgid "%name-from sent an e-mail regarding %category."
msgstr ""
"%name-from đã gửi một bức thư điện tử về việc "
"%category."
msgid "Your message has been sent."
msgstr "Thông điệp của bạn đã được gửi đi."
msgid "Create new account"
msgstr "Tạo tài khoản mới"
msgid "role"
msgstr "vai trò"
msgid "Are you sure you want to delete the block %name?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xóa block %name?"
msgid "The block %name has been removed."
msgstr "Block %name đã được gỡ bỏ."
msgid "Info"
msgstr "Thông tin"
msgid "People"
msgstr "Mọi người"
msgid "list terms"
msgstr "liệt kê từ liệu"
msgid "add terms"
msgstr "thêm từ liệu"
msgid "Created new term %term."
msgstr "Đã tạo từ liệu mới %term."
msgid "Are you sure you want to delete the term %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa từ liệu %title?"
msgid "Deleted term %name."
msgstr "Đã xóa từ liệu %name."
msgid "warning"
msgstr "cảnh báo"
msgid "No statistics available."
msgstr "Chưa có thống kê."
msgid "Last run !time ago"
msgstr "Lần chạy cuối !time trước"
msgid "Never run"
msgstr "Chưa bao giờ chạy"
msgid "Site information"
msgstr "Thông tin website"
msgid "Blocked"
msgstr "Đã khóa"
msgid "Enabled filters"
msgstr "Các bộ lọc đã kích hoạt"
msgid "critical"
msgstr "nghiêm trọng"
msgid "Default permitted file extensions"
msgstr "Phần mở rộng cho phép mặc định của tập tin"
msgid "Optimize JavaScript files"
msgstr "Tối ưu các tập tin javascript"
msgid "Results"
msgstr "Kết quả"
msgid "Older polls"
msgstr "Thăm dò cũ"
msgid "View the list of polls on this site."
msgstr "Xem danh sách các bảng thăm dò trong hệ thống."
msgid "Poll settings"
msgstr "Các thiết lập Poll"
msgid "You must fill in at least two choices."
msgstr "Bạn phải điền vào ít nhất hai lựa chọn."
msgid "open"
msgstr "đang hoạt động"
msgid ""
"This table lists all the recorded votes for this poll. If anonymous "
"users are allowed to vote, they will be identified by the IP address "
"of the computer they used when they voted."
msgstr ""
"Bảng này liệt kê tất cả các phiếu bình chọn đã "
"được ghi lại của cuộc bình chọn này. Nếu người "
"dùng ẩn danh được phép bỏ phiếu, họ sẽ được xác "
"định bởi địa chỉ IP của máy vi tính mà họ đã sử "
"dụng để bỏ phiếu."
msgid "Visitor"
msgstr "Khách"
msgid "Cancel your vote"
msgstr "Hủy bỏ phiếu bình chọn"
msgid "View the current poll results."
msgstr "Xem kết quả thăm dò hiện tại."
msgid "List terms"
msgstr "Liệt kê từ liệu"
msgid ""
"Deleting a term will delete all its children if there are any. This "
"action cannot be undone."
msgstr ""
"Hành động xóa một từ liệu sẽ xóa tất cả mục con "
"của nó. Thao tác này không thể hoàn tác."
msgid "Parent term"
msgstr "Từ liệu cấp trên"
msgid "Parent terms"
msgstr "Các từ liệu cấp trên"
msgid "Syndicate"
msgstr "Lấy tin RSS"
msgid "Syndicate content"
msgstr "Nguồn tin nội dung"
msgid "Blogs"
msgstr "Blog"
msgid "All blogs"
msgstr "Tất cả blog"
msgid "Books"
msgstr "Sách"
msgid "Style"
msgstr "Kiểu dáng"
msgid ""
"The feed from %site seems to be broken, due to an error \"%error\" on "
"line %line."
msgstr ""
"Feed từ %site dường như bị phá vỡ, do lỗi \"%error\" "
"tại dòng $line."
msgid ""
"The feed from %site seems to be broken, because of error \"%error\" on "
"line %line."
msgstr ""
"Nguồn tin từ %site hình như bị hỏng, vì lỗi \"%error\" "
"ở dòng %line."
msgid "Forums"
msgstr "Diễn đàn"
msgid "Revisions for %title"
msgstr "Các bản duyệt cho %title"
msgid "!date by !username"
msgstr "!date bởi !username"
msgid "revert"
msgstr "trở lại"
msgid "Revision"
msgstr "Bản duyệt"
msgid "current revision"
msgstr "bản duyệt hiện tại"
msgid "!datetime — !username"
msgstr "!datetime — !username"
msgid "The specified passwords do not match."
msgstr "Mật khẩu không trùng khớp."
msgid "Session"
msgstr "Phiên làm việc"
msgid "Track"
msgstr "Theo dõi"
msgid "Missing"
msgstr "Bị mất"
msgid "No forums defined"
msgstr "Không có diễn đàn nào được định nghĩa."
msgid "This topic has been moved"
msgstr "Chủ đề này đã được chuyển đi"
msgid "User management"
msgstr "Quản lý người dùng"
msgid "Permissions"
msgstr "Quyền"
msgid "e-mail"
msgstr "thư điện tử"
msgid "Your settings have been saved."
msgstr "Đã lưu lại các thiết lập của bạn."
msgid "Cron"
msgstr "Cron"
msgid ""
"Cron has not run. It appears cron jobs have not been setup on your "
"system. Please check the help pages for <a href=\"@url\">configuring "
"cron jobs</a>."
msgstr ""
"Cron chưa được chạy. Có khả năng các tác vụ cron chưa "
"được cài đặt trên hệ thống. Vui lòng xem trang hướng "
"dẫn <a href=\"@url\">cấu hình cron</a>."
msgid "Installed"
msgstr "Đã cài đặt"
msgid "permission"
msgstr "quyền"
msgid "Your vote was recorded."
msgstr "Phiếu bình chọn của bạn đã được lưu lại."
msgid ""
"Allows your site to capture votes on different topics in the form of "
"multiple choice questions."
msgstr ""
"Cho phép hệ thống ghi nhận các phiếu bình chọn ở các "
"chủ đề khác nhau theo dạng câu hỏi có nhiều lựa "
"chọn."
msgid "Link color"
msgstr "Màu liên kết"
msgid ""
"Your password and further instructions have been sent to your e-mail "
"address."
msgstr ""
"Mật khẩu của bạn và các hướng dẫn cụ thể hơn đã "
"được gửi đến địa chỉ thư điện tử của bạn."
msgid "Changed"
msgstr "Đã thay đổi"
msgid "Date created"
msgstr "Ngày tạo"
msgid "Manage features"
msgstr "Quản lý các gói tính năng"
msgid "Testing"
msgstr "Kiểm tra"
msgid "Conflict"
msgstr "Xung đột"
msgid "Standard"
msgstr "Tiêu chuẩn"
msgid "Aland Islands"
msgstr "Aland Islands"
msgid "Fiji"
msgstr "Fiji"
msgid "Falkland Islands"
msgstr "Falkland Islands"
msgid "Saint Kitts and Nevis"
msgstr "Saint Kitts and Nevis"
msgid "South Korea"
msgstr "South Korea"
msgid "Saint Lucia"
msgstr "Saint Lucia"
msgid "Saint Helena"
msgstr "Saint Helena"
msgid "Sao Tome and Principe"
msgstr "Sao Tome and Principe"
msgid "French Southern Territories"
msgstr "French Southern Territories"
msgid "Saint Vincent and the Grenadines"
msgstr "Saint Vincent and the Grenadines"
msgid "British Virgin Islands"
msgstr "British Virgin Islands"
msgid "U.S. Virgin Islands"
msgstr "U.S. Virgin Islands"
msgid "Vietnam"
msgstr "Việt Nam"
msgid "Guernsey"
msgstr "Guernsey"
msgid "Jersey"
msgstr "Jersey"
msgid "Length of trimmed posts"
msgstr "Độ dài của bài viết rút gọn"
msgid "200 characters"
msgstr "200 ký tự"
msgid "400 characters"
msgstr "400 ký tự"
msgid "600 characters"
msgstr "600 ký tự"
msgid "800 characters"
msgstr "800 ký tự"
msgid "1000 characters"
msgstr "1000 ký tự"
msgid "1200 characters"
msgstr "1200 ký tự"
msgid "1400 characters"
msgstr "1400 ký tự"
msgid "1600 characters"
msgstr "1600 ký tự"
msgid "1800 characters"
msgstr "1800 ký tự"
msgid "2000 characters"
msgstr "2000 ký tự"
msgid ""
"The maximum number of characters used in the trimmed version of a "
"post. Drupal will use this setting to determine at which offset long "
"posts should be trimmed. The trimmed version of a post is typically "
"used as a teaser when displaying the post on the main page, in XML "
"feeds, etc. To disable teasers, set to 'Unlimited'. Note that this "
"setting will only affect new or updated content and will not affect "
"existing teasers."
msgstr ""
"Số lượng ký tự tối đa được sử dụng trong phiên "
"bản rút gọn của bài viết. Hệ thống sẽ sử dụng "
"thiết lập này để quyết định vị trí mà bài viết "
"sẽ bị ngắt. Phiên bản rút gọn của của bài viết "
"thường được dùng như là câu dẫn khi hiển thị bài "
"viết ở trang chính, ở nguồn XML, v.v... Để vô hiệu hóa "
"câu dẫn này, hãy đặt giá trị là 'Không giới hạn'. "
"Chú ý rắng thiết lập này chỉ có tác dụng đối với "
"nội dung mới được đưa lên hoặc mới được cập "
"nhật."
msgid "System default"
msgstr "Mặc định hệ thống"
msgid "%type settings"
msgstr "Cài đặt cho %type"
msgid "Not published"
msgstr "Chưa công bố"
msgid "File settings"
msgstr "Thiết lập tập tin"
msgid ""
"Default extensions that users can upload. Separate extensions with a "
"space and do not include the leading dot."
msgstr ""
"Phần mở rộng mặc định của tập tin mà người dùng "
"có thể tải lên. Phân cách các phần mở rộng này bằng "
"khoảng trắng và không có dấu chấm (.) ở phía trước."
msgid "Default maximum file size per upload"
msgstr "Dung lượng tối đa của tập tin cho mỗi lần tải lên."
msgid "MB"
msgstr "MB"
msgid "Default total file size per user"
msgstr ""
"Tổng dung lượng mặc định của tập tin cho mỗi người "
"dùng"
msgid "Your PHP settings limit the maximum file size per upload to %size."
msgstr ""
"Thiết lập PHP của hệ thống giới hạn dung lượng tối "
"đa của tập tin cho mỗi lần tải lên là %size."
msgid ""
"Depending on your server environment, these settings may be changed in "
"the system-wide php.ini file, a php.ini file in your Drupal root "
"directory, in your Drupal site's settings.php file, or in the "
".htaccess file in your Drupal root directory."
msgstr ""
"Tùy thuộc vào điều kiện máy chủ, những thiết lập "
"này có thể được thay đổi trong tập tin php.ini của "
"toàn hệ thống, tập tin php.ini tại thư mục gốc của "
"Drupal, tập tin settings.php của Drupal, hoặc tập tin "
".htaccess tại thư mục gốc của Drupal."
msgid "Menu settings"
msgstr "Thiết lập trình đơn"
msgid "The description displayed when hovering over a menu item."
msgstr ""
"Nội dung mô tả sẽ hiển thị khi di chuyển con trỏ "
"chuột lên mục liên kết."
msgid "XML feed"
msgstr "Nguồn XML"
msgid "Color scheme"
msgstr "Phối màu"
msgid "Gray"
msgstr "Xám"
msgid "Attach new file"
msgstr "Đính kèm tập tin mới"
msgid "Attach"
msgstr "Đính kèm"
msgid "List files by default"
msgstr "Mặc định liệt kê tập tin"
msgid "Unformatted"
msgstr "Chưa định dạng"
msgid "Formats"
msgstr "Định dạng"
msgid "File system path"
msgstr "Đường dẫn hệ thống tập tin"
msgid "@type: deleted %title."
msgstr "@type: đã xóa %title."
msgid "Allowed file extensions"
msgstr "Phần mở rộng tập tin được chấp nhận"
msgid "New comments"
msgstr "Các bình luận mới"
msgid "New"
msgstr "Mới"
msgid "<a href=\"@link\" title=\"@title\">more</a>"
msgstr "<a href=\"@link\" title=\"@title\">thêm</a>"
msgid "Redirect to URL"
msgstr "Chuyển hướng đến URL"
msgid "details"
msgstr "chi tiết"
msgid "Relationships"
msgstr "Các quan hệ"
msgid "The username %name has not been activated or is blocked."
msgstr ""
"Tên đăng nhập %name chưa được kích hoạt hoặc đang bị "
"phong tỏa."
msgid "Login attempt failed for %user."
msgstr "Các lần đăng nhập bị thất bại của %user."
msgid "image"
msgstr "hình ảnh"
msgid "Basic information"
msgstr "Thông tin cơ bản"
msgid "<Hidden>"
msgstr "<Ẩn>"
msgid "Revision of %title from %date"
msgstr "Bản duyệt của %title từ %date"
msgid "The username of the user to which you would like to assign ownership."
msgstr "Tên của người dùng mà bạn muốn gán quyền tác giả."
msgid "Please enter a valid username."
msgstr "Vui lòng nhập vào tên người dùng hợp lệ."
msgid "Please enter a valid email address or %author."
msgstr "Vui lòng nhập một địa chỉ email hợp lệ hoặc %author."
msgid "Manage the actions defined for your site."
msgstr ""
"Quản lí các thao tác đã được định nghĩa cho hệ "
"thống của bạn."
msgid "Delete action"
msgstr "Xóa hành động"
msgid "Actions available to Drupal:"
msgstr "Các thao tác hợp lệ cho Drupal:"
msgid "The action has been successfully saved."
msgstr "Thao tác đã được lưu thành công."
msgid "Deleted action %aid (%action)"
msgstr "Đã xoá thao tác %aid (%action)"
msgid "Action '%action' added."
msgstr "Đã thêm thao tác '%action'."
msgid "Remove orphaned actions"
msgstr "Xoá bỏ các hành động mồ côi"
msgid "Themes"
msgstr "Sắc thái"
msgid "Story"
msgstr "Truyện"
msgid "JPEG quality"
msgstr "Chất lượng JPEG"
msgid "%"
msgstr "%"
msgid "Unpublished"
msgstr "Đã bỏ công bố"
msgid "Delete comments"
msgstr "Xóa bài bình luận"
msgid "not published"
msgstr "chưa xuất bản"
msgid "by"
msgstr "bởi"
msgid "The comments have been deleted."
msgstr "Bài bình luận đã được xóa."
msgid "Published comments"
msgstr "Các bình luận đã được đăng"
msgid "SQL"
msgstr "SQL"
msgid ""
"Your comment has been queued for moderation by site administrators and "
"will be published after approval."
msgstr ""
"Bài bình luận của bạn đã được lưu lại để quản "
"trị hệ thống duyệt và sẽ được công bố nếu được "
"chấp thuận."
msgid "Loading..."
msgstr "Đang nạp..."
msgid "!name field is required."
msgstr "Thông tin !name cần được nhập."
msgid "Protected"
msgstr "Đã được bảo vệ"
msgid "Comment settings"
msgstr "Cài đặt bài bình luận"
msgid "Hits"
msgstr "Lượt truy cập"
msgid "not sticky"
msgstr "không cố định vị trí"
msgid "sticky"
msgstr "cố định vị trí"
msgid "not promoted"
msgstr "không quảng bá"
msgid "promoted"
msgstr "đã đưa lên trang chủ"
msgid "You are here"
msgstr "Bạn đang ở đây"
msgid "Default options"
msgstr "Tùy chọn mặc định"
msgid "Read only"
msgstr "Chỉ được đọc"
msgid "Contact settings"
msgstr "Cài đặt liên hệ"
msgid "Tabs"
msgstr "Tabs"
msgid "Reset password"
msgstr "Thiết lập lại mật khẩu"
msgid "Processing"
msgstr "Đang xử lý"
msgid "Finished"
msgstr "Đã hoàn thành"
msgid "disable"
msgstr "tắt"
msgid "Storage"
msgstr "Bộ lưu trữ"
msgid "Line break converter"
msgstr "Bộ chuyển dòng"
msgid "Temporary directory"
msgstr "Thư mục tạm"
msgid "date"
msgstr "ngày tháng"
msgid "File upload error. Could not move uploaded file."
msgstr ""
"Lỗi khi tải tập tin lên. Không thể di chuyển tập tin "
"đã tải lên."
msgid "Site configuration"
msgstr "Cấu hình hệ thống"
msgid "Shortcuts"
msgstr "Các liên kết nhanh"
msgid "Shortcut"
msgstr "Đường tắt"
msgid "Default value"
msgstr "Giá trị mặc định"
msgid "Timezone"
msgstr "Múi giờ"
msgid "The specified date is invalid."
msgstr "Ngày nhập không hợp lệ."
msgid "Choice @n"
msgstr "Lựa chọn @n"
msgid "Password strength:"
msgstr "Độ mạnh của mật khẩu:"
msgid ""
"It is recommended to choose a password that contains at least six "
"characters. It should include numbers, punctuation, and both upper and "
"lowercase letters."
msgstr ""
"Bạn nên chọn mật khẩu có chứa ít nhất sáu ký tự. "
"Nó nên bao gồm vừa số, vừa chữ, vừa có chữ viết "
"thường, vừa có chữ viết in."
msgid "Adding both upper and lowercase letters."
msgstr "Thêm cả ký tự viết thường và viết in."
msgid "Adding numbers."
msgstr "Thêm những ký tự số."
msgid "It is recommended to choose a password different from the username."
msgstr "Bạn nên chọn mật khẩu khác với tên đăng nhập."
msgid "Passwords match:"
msgstr "Mật khẩu hợp lệ:"
msgid "Slogan"
msgstr "Khẩu hiệu"
msgid ""
"This text will be displayed at the bottom of each page. Useful for "
"adding a copyright notice to your pages."
msgstr ""
"Nội dung này sẽ được hiển thị ở phần cuối cùng "
"của mỗi trang. Nó rất có ích trong việc thêm thông tin "
"bản quyền vào các trang."
msgid "Anonymous user"
msgstr "Người dùng nặc danh"
msgid "The name used to indicate anonymous users."
msgstr "Tên được sử dụng để chỉ người dùng nặc danh."
msgid ""
"The home page displays content from this relative URL. If unsure, "
"specify \"node\"."
msgstr ""
"Trang chủ sẽ hiển thị nội dung từ đường dẫn tương "
"đối này. Nếu không biết chắc, hãy nhập \"node\"."
msgid "Alternate text"
msgstr "Chuỗi thay thế"
msgid "Apply"
msgstr "Áp dụng"
msgid "Get help"
msgstr "Xem trợ giúp"
msgid "Please wait..."
msgstr "Vui lòng đợi..."
msgid "Assign"
msgstr "Gán"
msgid "Not translated"
msgstr "Chưa được dịch"
msgid "is"
msgstr "là"
msgid "Approval queue"
msgstr "Danh sách đợi chấp thuận"
msgid "Display on separate page"
msgstr "Hiển thị trên trang riêng biệt"
msgid "Location of comment submission form"
msgstr "Vị trí của biểu mẫu gửi bài bình luận"
msgid "You must select a node."
msgstr "Bạn phải chọn một node."
msgid "Go to first page"
msgstr "Đến trang đầu tiên"
msgid "Go to last page"
msgstr "Đến trang cuối cùng"
msgid "Go to page @number"
msgstr "Đến trang @number"
msgid "Tableless, recolorable, multi-column, fluid width theme (default)."
msgstr ""
"Giao diện không dùng bảng, bề rộng có thể thay đổi, "
"có nhiều cột có thể phối màu lại (mặc định)."
msgid "Go to previous forum topic"
msgstr "Chuyển đến chủ đề trước"
msgid "Go to next forum topic"
msgstr "Chuyển đến chủ đề sau"
msgid "Enter the terms you wish to search for."
msgstr "Nhập điều kiện tìm kiếm."
msgid "Bold"
msgstr "In Đậm"
msgid "Underlined"
msgstr "Gạch chân"
msgid "Site building"
msgstr "Xây dựng trang"
msgid "No primary links"
msgstr "Không có liên kết chính."
msgid "Source for the primary links"
msgstr "Nguồn của các liên kết chính"
msgid "Select what should be displayed as the primary links."
msgstr ""
"Chọn liên kết sẽ được trình bày như là các liên kết "
"chính."
msgid "No secondary links"
msgstr "Không có liên kết phụ."
msgid "Source for the secondary links"
msgstr "Nguồn cho các liên kết phụ."
msgid "Tasks"
msgstr "Tác vụ"
msgid "No content types available."
msgstr "Không có kiểu nội dung hợp lệ."
msgid "Delete role"
msgstr "Xóa vai trò"
msgid "PHP Code"
msgstr "Mã PHP"
msgid "Basic configuration"
msgstr "Cấu hình cơ bản"
msgid "Simple"
msgstr "Đơn giản"
msgid "Double"
msgstr "Đôi"
msgid "Relationship type"
msgstr "Kiểu quan hệ"
msgid "Role specific visibility settings"
msgstr "Cấu hình hiển thị tùy theo vai trò người dùng"
msgid "Menu items that are not enabled will not be listed in any menu."
msgstr ""
"Các mục thực đơn không được bật sẽ không được "
"liệt kê trong bất kì thực đơn nào."
msgid ""
"Enter the name for your new menu. Remember to enable the newly created "
"block in the <a href=\"@blocks\">blocks administration page</a>."
msgstr ""
"Nhập tên cho menu mới. Nhớ bật block mới được tạo ở "
"trong trang <a href=\"@blocks\">quản lý block</a>."
msgid "List menus"
msgstr "Danh sách trình đơn"
msgid "Customize menu"
msgstr "Tùy chỉnh trình đơn"
msgid "List items"
msgstr "Liệt kê mục liên kết"
msgid "British Indian Ocean Territory"
msgstr "British Indian Ocean Territory"
msgid "Croatia"
msgstr "Croatia"
msgid "Macedonia"
msgstr "Macedonia"
msgid "Pitcairn"
msgstr "Pitcairn"
msgid "Western Sahara"
msgstr "Western Sahara"
msgid "Language switcher"
msgstr "Chuyển đổi ngôn ngữ"
msgid "English name"
msgstr "Tên tiếng Anh"
msgid "Native name"
msgstr "Tên bản địa"
msgid "Block description"
msgstr "Mô tả khối"
msgid "Form name"
msgstr "Tên biểu mẫu"
msgid ""
"The title of the new field. The title will be shown to the user. An "
"example title is \"Favorite color\"."
msgstr ""
"Tiêu đề của trường dữ liệu. Tiêu đề này sẽ "
"được hiển thị ra ngoài. Ví dụ tiêu đề là \"Màu sắc "
"ưa thích\"."
msgid ""
"An optional explanation to go with the new field. The explanation will "
"be shown to the user."
msgstr ""
"Lời giải nghĩa tùy chọn về trường dữ liệu. Lời "
"giải nghĩa này sẽ được hiển thị ra ngoài."
msgid ""
"To enable browsing this field by value, enter a title for the "
"resulting page. The word <code>%value</code> will be substituted with "
"the corresponding value. An example page title is \"People whose "
"favorite color is %value\". This is only applicable for a public "
"field."
msgstr ""
"Cho phép xem giá trị của trường dữ liệu này, nhập "
"tiêu đề của trang kết quả. Từ <code>%value</code> sẽ "
"được thay thế bằng giá trị tương ứng. Ví dụ tiêu "
"đề trang là  \"Màu sắc ưa thích của tôi là %value\". "
"Chỉ áp dụng được đối với các trường dữ liệu "
"công khai."
msgid ""
"To enable browsing this field by value, enter a title for the "
"resulting page. An example page title is \"People who are employed\". "
"This is only applicable for a public field."
msgstr ""
"Cho phép xem giá trị của trường dữ liệu này, nhập "
"tiêu đề của trang kết quả. Chỉ áp dụng được đối "
"với các trường dữ liệu công khai."
msgid "Save field"
msgstr "Lưu trường dữ liệu"
msgid "Blocks"
msgstr "Khối"
msgid ""
"Configure what block content appears in your site's sidebars and other "
"regions."
msgstr ""
"Cấu hình khối nội dung xuất hiện trên thanh lề và các "
"vùng khác của website."
msgid "Delete block"
msgstr "Xóa khối nội dung"
msgid "Save blocks"
msgstr "Lưu khối"
msgid "The block settings have been updated."
msgstr "Cài đặt block đã được cập nhật."
msgid "Block specific settings"
msgstr "Cài đặt chi tiết"
msgid ""
"Override the default title for the block. Use <em>&lt;none&gt;</em> to "
"display no title, or leave blank to use the default block title."
msgstr ""
"Thay đổi tiêu đề mặc định của block. Sử dụng "
"<em>&lt;none&gt;</em> để không hiển thị tiêu đề, hoặc "
"để trống để hiển thị tiêu đề mặc định của "
"block."
msgid "'%name' block"
msgstr "Block '%name'"
msgid "User specific visibility settings"
msgstr "Cài đặt hiển thị tùy theo người dùng"
msgid "Custom visibility settings"
msgstr "Cài đặt hiển thị tùy chỉnh"
msgid "Users cannot control whether or not they see this block."
msgstr ""
"Người dùng không thể điều khiển việc thấy hay không "
"thấy khối nội dung này."
msgid "Show this block by default, but let individual users hide it."
msgstr ""
"Mặc định trình bày block, nhưng cho phép người dùng ẩn "
"nó đi."
msgid "Hide this block by default but let individual users show it."
msgstr ""
"Mặc định ẩn block này, nhưng cho phép người dùng chọn "
"hiển thị nó."
msgid ""
"Allow individual users to customize the visibility of this block in "
"their account settings."
msgstr ""
"Cho phép người dùng tùy chỉnh hiển thị của block này "
"trong phần cài đặt cá nhân."
msgid "Show block for specific roles"
msgstr "Trình bày block cho các vai trò xác định"
msgid ""
"Show this block only for the selected role(s). If you select no roles, "
"the block will be visible to all users."
msgstr ""
"Chỉ hiển thị block này cho người dùng có vai trò đã "
"chọn. Nếu không có vai trò nào được chọn, block sẽ "
"hiển thị cho tất cả người dùng."
msgid "Page specific visibility settings"
msgstr "Cài đặt hiển thị tùy vào trang"
msgid ""
"If the PHP-mode is chosen, enter PHP code between %php. Note that "
"executing incorrect PHP-code can break your Drupal site."
msgstr ""
"Nếu chế dộ PHP được chọn, nhập vào đoạn mã PHP ở "
"giữa %php. Chú ý rằng việc thực thi đoạn mã PHP không "
"đúng có thể làm hỏng hệ thống Drupal của bạn."
msgid "Show block on specific pages"
msgstr "Trình bày block ở các trang xác định"
msgid "Save block"
msgstr "Lưu khối nội dung"
msgid "Please ensure that each block description is unique."
msgstr ""
"Xin chắc rằng phần mô tả cho mỗi khối nội dung là duy "
"nhất."
msgid "The block configuration has been saved."
msgstr "Cấu hình của khối đã được lưu lại."
msgid "The block has been created."
msgstr "Block đã được tạo."
msgid ""
"A brief description of your block. Used on the <a "
"href=\"@overview\">block overview page</a>."
msgstr ""
"Phần mô tả ngắn cho block của bạn, được sử dụng ở "
"<a href=\"@overview\">trang tổng quan block</a>."
msgid "Block body"
msgstr "Phần thân block"
msgid "The content of the block as shown to the user."
msgstr ""
"Phần nội dung của block được trình bày ra cho người "
"dùng."
msgid "Block configuration"
msgstr "Cấu hình block"
msgid "Controls the boxes that are displayed around the main content."
msgstr "Điều khiển các ô hiển thị xung quanh nội dung chính."
msgid "Core - required"
msgstr "Phần lõi - cần phải có"
msgid "Menus"
msgstr "Trình đơn"
msgid "Are you sure you want to reset the item %item to its default values?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn thiết lập lại giá trị mặc "
"định cho %item?"
msgid "Any customizations will be lost. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Mọi tùy chỉnh sẽ bị mất. Thao tác này không thể khôi "
"phục được."
msgid "The menu item was reset to its default settings."
msgstr ""
"Mục liên kết đã được đưa về thiết lập mặc "
"định."
msgid "Allows administrators to customize the site navigation menu."
msgstr "Cho phép quản trị hệ thống tùy biến menu chính."
msgid "Add vocabulary"
msgstr "Thêm kho từ"
msgid "Edit vocabulary"
msgstr "Chỉnh sửa kho từ"
msgid "edit vocabulary"
msgstr "chỉnh sửa kho từ"
msgid "Description of the vocabulary; can be used by modules."
msgstr "Mô tả kho từ; có thể được dùng bởi các module."
msgid "Created new vocabulary %name."
msgstr "Đã tạo kho từ mới %name."
msgid "Updated vocabulary %name."
msgstr "Đã cập nhật kho từ %name."
msgid "Are you sure you want to delete the vocabulary %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa kho từ %title?"
msgid ""
"Deleting a vocabulary will delete all the terms in it. This action "
"cannot be undone."
msgstr ""
"Hành động xóa một kho từ sẽ xóa tất cả từ liệu "
"bên trong nó. Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Deleted vocabulary %name."
msgstr "Đã xóa kho từ %name."
msgid "The name of this term."
msgstr "Tên của từ liệu này."
msgid ""
"A comma-separated list of terms describing this content. Example: "
"funny, bungee jumping, \"Company, Inc.\"."
msgstr ""
"Danh sách được phân cách bởi dấy phẩy các từ liệu "
"dùng để mô tả nội dung này. Ví dụ: hài hước, hay, "
"\"6,0 Gbps\"."
msgid "The %name vocabulary can not be modified in this way."
msgstr "Kho từ %name không thể được thay đổi bằng cách này."
msgid "Above"
msgstr "Bên trên"
msgid "Number of values"
msgstr "Số giá trị"
msgid "Third"
msgstr "Thứ ba"
msgid "Fourth"
msgstr "Thứ tư"
msgid "Fifth"
msgstr "Thứ năm"
msgid "Default time zone"
msgstr "Múi giờ mặc định"
msgid "Overrides"
msgstr "Ghi đè"
msgid "!title: !required"
msgstr "!title: !required"
msgid "Add another item"
msgstr "Thêm mục"
msgid "Manage fields"
msgstr "Quản lý trường"
msgid "Add field"
msgstr "Thêm trường"
msgid "Trimmed"
msgstr "Đã thu gọn"
msgid "Used in"
msgstr "Được dùng trong"
msgid "Add existing field"
msgstr "Thêm trường đã khai báo"
msgid ""
"If you have any content left in this field, it will be lost. This "
"action cannot be undone."
msgstr ""
"Các dữ liệu hiện có của trường này sẽ bị mất. Thao "
"tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Save field settings"
msgstr "Lưu thiết lập trường"
msgid "The update has encountered an error."
msgstr "Cập nhật gặp lỗi."
msgid "1 item successfully processed:"
msgid_plural "@count items successfully processed:"
msgstr[0] "1 mục đã được xử lý:"
msgid "Decimal"
msgstr "Thập phân"
msgid "Float"
msgstr "Số thực"
msgid "Minimum"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "Precision"
msgstr "Độ chính xác"
msgid ""
"The total number of digits to store in the database, including those "
"to the right of the decimal."
msgstr ""
"Tổng số chữ số được lưu trong CSDL, bao gồm cả phần "
"thập phân."
msgid "The number of digits to the right of the decimal."
msgstr "Số chữ số sẽ hiển thị phần thập phân."
msgid "Decimal marker"
msgstr "Dấu ngăn cách hàng đơn vị"
msgid "The character users will input to mark the decimal point in forms."
msgstr ""
"Ký tự do người dùng nhập để đánh dấu ngăn cách "
"giữa phần nguyên và phần thập phân."
msgid "Defines numeric field types."
msgstr "Định nghĩa một kiểu trường chứa giá trị số."
msgid ""
"For a 'single on/off checkbox' widget, define the 'off' value first, "
"then the 'on' value in the <strong>Allowed values</strong> section. "
"Note that the checkbox will be labeled with the label of the 'on' "
"value."
msgstr ""
"Nhập giá trị 'tắt' trước, sau đó nhập giá trị 'bật' "
"vào trong ô <strong>Các giá trị được phép</strong> cho "
"widget 'Một hộp kiểm bật/tắt'. Lưu ý là hộp kiểm sẽ "
"dùng giá trị 'bật' để làm nhãn."
msgid "Check boxes/radio buttons"
msgstr "Các hộp kiểm/hộp chọn"
msgid "Single on/off checkbox"
msgstr "Hộp kiểm"
msgid ""
"Defines selection, check box and radio button widgets for text and "
"numeric fields."
msgstr ""
"Khai báo danh sách chọn, hộp kiểm hay hộp chọn cho các "
"trường văn bản và số."
msgid "Text area (multiple rows)"
msgstr "Hộp văn bản (nhiều dòng)"
msgid "Defines simple text field types."
msgstr "Khai báo các trường kiểu văn bản đơn giản."
msgid "Index"
msgstr "Chỉ mục"
msgid "Enable clean URLs"
msgstr "Kích hoạt tính năng URL gọn"
msgid "Permalink"
msgstr "Liên kết cố định"
msgid "Theme-engine-specific settings"
msgstr "Cài đặt dành cho bộ xử lý giao diện"
msgid ""
"These settings only exist for all the templates and styles based on "
"the %engine theme engine."
msgstr ""
"Những thiết lập này chỉ tồn tại đối với tất cả "
"khuôn mẫu và kiểu mẫu dựa trên bộ máy giao diện "
"%engine."
msgid "Use administration theme for content editing"
msgstr ""
"Sử dụng giao diện điều hành cho phần soạn thảo nội "
"dung"
msgid ""
"Use the administration theme when editing existing posts or creating "
"new ones."
msgstr ""
"Sử dụng giao diện quản trị khi chỉnh sửa các bài "
"viết hiện tại và tạo các bài viết mới."
msgid "Form"
msgstr "Biểu mẫu"
msgid "Debug"
msgstr "Tìm lỗi"
msgid "Exception"
msgstr "Ngoại lệ"
msgid "Uploaded file is not a valid image"
msgstr "Tập tin đã tải lên không phải là ảnh hợp lệ"
msgid "Publish"
msgstr "Xuất bản"
msgid "Unpublish"
msgstr "Ngưng xuất bản"
msgid "Any user"
msgstr "Người dùng bất kỳ"
msgid "Permission"
msgstr "Quyền"
msgid "@module module"
msgstr "mô-đun @module"
msgid "incompatible"
msgstr "không tương thích"
msgid "Incompatible with this version of Drupal core"
msgstr "Không tương thích với phiên bản nhân Drupal hiện tại."
msgid ""
"This version is incompatible with the !core_version version of Drupal "
"core."
msgstr ""
"Phiên bản này không tương thích với phiên bản "
"!core_version của nhân Drupal."
msgid "Incompatible with this version of PHP"
msgstr "Không tương thích với phiên bản PHP"
msgid ""
"This module requires PHP version @php_required and is incompatible "
"with PHP version !php_version."
msgstr ""
"Module này đòi hỏi PHP phiên bản @php_required và không "
"tương thích với PHP phiên bản !php_version."
msgid "More information"
msgstr "Thông tin thêm"
msgid "!title !required"
msgstr "!title !required"
msgid "My blog"
msgstr "Blog của tôi"
msgid "Input formats"
msgstr "Định dạng nhập vào"
msgid "Italic"
msgstr "In Nghiêng"
msgid "Hide"
msgstr "Ẩn"
msgid "Anonymous commenting"
msgstr "Bình luận ẩn danh"
msgid "Anonymous posters may not enter their contact information"
msgstr "Người gửi ẩn danh có thể không nhập thông tin liên hệ"
msgid "Anonymous posters may leave their contact information"
msgstr "Người gửi ẩn danh có thể để lại thông tin liên hệ"
msgid "Anonymous posters must leave their contact information"
msgstr "Người gửi nặc danh phải để lại thông tin liên hệ"
msgid ""
"This option is enabled when anonymous users have permission to post "
"comments on the <a href=\"@url\">permissions page</a>."
msgstr ""
"Tùy chọn này được bật khi người dùng ẩn danh được "
"quyền gửi bài bình luận ở trang <a href=\"@url\">phân "
"quyền</a>."
msgid "Display below post or comments"
msgstr "Hiển thị bên dưới bài gửi hoặc bài bình luận"
msgid "Default comment setting"
msgstr "Cài đặt mặc định cho bài bình luận"
msgid "Read/Write"
msgstr "Đọc/Viết"
msgid ""
"Users with the <em>administer comments</em> permission will be able to "
"override this setting."
msgstr ""
"Những người dùng có quyền <em>quản lý bài bình "
"luận</em> sẽ có thể  thiết lập đè lên cài đặt này."
msgid ""
"The content of this field is kept private and will not be shown "
"publicly."
msgstr ""
"Nội dung của trường dữ liệu này được giữ kín và "
"sẽ không được hiển thị công khai."
msgid "Your signature will be publicly displayed at the end of your comments."
msgstr ""
"Chữ ký của bạn sẽ được hiển thị ở cuối các lời "
"bình luận của bạn."
msgid "parent"
msgstr "cấp trên"
msgid "Flat list - collapsed"
msgstr "Phẳng & thu gọn"
msgid "Flat list - expanded"
msgstr "Phẳng & mở rộng"
msgid "Threaded list - collapsed"
msgstr "Mạch & thu gọn"
msgid "Threaded list - expanded"
msgstr "Mạch & mở rộng"
msgid "Date - newest first"
msgstr "Ngày - mới trước"
msgid "Date - oldest first"
msgstr "Ngày - cũ trước"
msgid "1 comment"
msgid_plural "@count comments"
msgstr[0] "1 bình luận"
msgid "1 new comment"
msgid_plural "@count new comments"
msgstr[0] "Bài bình luận mới (1)"
msgstr[1] "Bài bình luận mới (@count)"
msgid "Save content type"
msgstr "Lưu kiểu nội dung"
msgid "Global"
msgstr "Chung"
msgid "Show descriptions"
msgstr "Trình bày các phần mô tả"
msgid "Subtitle"
msgstr "Phụ đề"
msgid "Language code"
msgstr "Mã ngôn ngữ"
msgid "Save role"
msgstr "Lưu vai trò"
msgid "Blue"
msgstr "Xanh"
msgid "debug"
msgstr "gỡ lỗi"
msgid "file system"
msgstr "Hệ thống tập tin"
msgid "Escape all tags"
msgstr "Bỏ qua tất cả thẻ"
msgid "Strip disallowed tags"
msgstr "Lược bỏ các thẻ không được phép sử dụng"
msgid "input formats"
msgstr "các định dạng nhập vào"
msgid "There are no menu items yet."
msgstr "Chưa có mục nào cho thực đơn."
msgid "Menu link title"
msgstr "Tiêu đề mục liên kết"
msgid ""
"The link text corresponding to this item that should appear in the "
"menu."
msgstr ""
"Bản văn liên kết ứng với mục này sẽ được hiển "
"thị trong menu."
msgid ""
"The maximum depth for an item and all its children is fixed at "
"!maxdepth. Some menu items may not be available as parents if "
"selecting them would exceed this limit."
msgstr ""
"Độ sâu tối đa của một phần tử và các phần tử con "
"của nó được cố định là 9. Một số phần tử menu "
"không thể đóng vai trò là phần tử cha nếu như nó đạt "
"độ sâu tối đa."
msgid ""
"The menu system stores system paths only, but will use the URL alias "
"for display. %link_path has been stored as %normal_path"
msgstr ""
"Hệ thống menu chỉ lưu giữ các đường dẫn hệ thống "
"nhưng sẽ sử dụng URL giả để trình bày. %link_path đã "
"được lưu lại thành %normal_path"
msgid ""
"The path '@link_path' is either invalid or you do not have access to "
"it."
msgstr ""
"Đường dẫn '@link_path' không đúng hoặc là bạn không có "
"quyền truy cập."
msgid "There was an error saving the menu link."
msgstr "Có lỗi xảy ra khi đang lưu liên kết menu."
msgid "Menu name"
msgstr "Tên menu liên kết"
msgid ""
"The machine-readable name of this menu. This text will be used for "
"constructing the URL of the <em>menu overview</em> page for this menu. "
"This name must contain only lowercase letters, numbers, and hyphens, "
"and must be unique."
msgstr ""
"Tên máy-đọc của thực đơn này. Văn bản này sẽ "
"được dùng để xây dựng URL của trang <em>tổng quan "
"thực đơn</em>. Tên này chỉ chứa các ký tự viết "
"thường, chữ số và dấu gạch nối, và phải là duy "
"nhất."
msgid "Are you sure you want to delete the custom menu %title?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa thực đơn tùy chỉnh %title?"
msgid ""
"The menu name may only consist of lowercase letters, numbers, and "
"hyphens."
msgstr ""
"Tên thực đơn chỉ có thể gồm các ký tự viết "
"thường, chữ số và dấu gạch nối."
msgid "The menu already exists."
msgstr "Menu liên kết đã tồn tại."
msgid ""
"<strong>Warning:</strong> There is currently 1 menu item in %title. It "
"will be deleted (system-defined items will be reset)."
msgid_plural ""
"<strong>Warning:</strong> There are currently @count menu items in "
"%title. They will be deleted (system-defined items will be reset)."
msgstr[0] ""
"<strong>Cảnh báo:</strong> Hiện tại có một mục thực "
"đơn trong %title. Nó sẽ bị xóa (các mục đã định nghĩa "
"của hệ thống sẽ được đặt lại)."
msgid "Enter the title and path for your new menu item."
msgstr "Nhập tiêu đề và đường dẫn cho mục liên kết mới."
msgid "Number of users to display"
msgstr "Số người dùng cần hiển thị"
msgid "RSS - !title"
msgstr "RSS - !title"
msgid "..."
msgstr "..."
msgid "RDF"
msgstr "RDF"
msgid "Profiles"
msgstr "Hồ sơ"
msgid "Edit container"
msgstr "Chỉnh sửa công-ten-nơ diễn đàn"
msgid "Last visit"
msgstr "Lần ghé thăm cuối"
msgid "<a href=\"@login\">Login</a> to post comments"
msgstr "<a href=\"@login\">Đăng nhập</a> để gửi bài bình luận"
msgid "Reply"
msgstr "Phản hồi"
msgid "Hot topic threshold"
msgstr "Giới hạn chủ đề được nhiều người quan tâm"
msgid "Topics per page"
msgstr "Chủ đề trên mỗi trang"
msgid "Posts - most active first"
msgstr "Bài viết - hoạt động nhiều nhất"
msgid "Posts - least active first"
msgstr "Bài viết - ít hoạt động nhất"
msgid "URL path settings"
msgstr "Thiết lập đường dẫn URL"
msgid ""
"You must include at least one positive keyword with @count characters "
"or more."
msgstr ""
"Bạn phải kèm ít nhất một từ khóa có @count ký tự "
"hoặc nhiều hơn."
msgid "@user's picture"
msgstr "Ảnh của @user"
msgid "Are you sure you want to revert to the revision from %revision-date?"
msgstr ""
"Bạn có chắc muốn trở lại về bản duyệt từ "
"%revision-date?"
msgid "Are you sure you want to delete the revision from %revision-date?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xoá bản duyệt từ %revision-date?"
msgid "Maximum upload size"
msgstr "Dung lượng tải lên tối đa"
msgid "KB"
msgstr "KB"
msgid "Uppercase"
msgstr "Chữ hoa"
msgid "Directories"
msgstr "Các thư mục"
msgid "Space"
msgstr "Khoảng trống"
msgid "New forum topics"
msgstr "Chủ đề thảo luận mới"
msgid "Unavailable"
msgstr "Không có sẵn"
msgid "@type: deleted %title revision %revision."
msgstr "@type: đã xóa %title bản duyệt %revision."
msgid "Page not found"
msgstr "Không tìm thấy trang"
msgid "Language neutral"
msgstr "Ngôn ngữ trung lập"
msgid ""
"This guide provides context sensitive help on the use and "
"configuration of <a href=\"@drupal\">Drupal</a> and its modules, and "
"is a supplement to the more extensive online <a "
"href=\"@handbook\">Drupal handbook</a>. The online handbook may "
"contain more up-to-date information, is annotated with helpful "
"user-contributed comments, and serves as the definitive reference "
"point for all Drupal documentation."
msgstr ""
"Phần hướng dẫn này cung cấp nội dung trợ giúp hợp "
"ngữ cảnh về sử dụng và cấu hình &lt;a "
"href=\"@drupal\"&gt;Drupal&lt;/a&gt; và các module của nó, là "
"phụ lục của &lt;a href=\"@handbook\"&gt;Sổ tay "
"Drupal&lt;/a&gt; trực tuyến bao quát hơn. Sổ tay trực "
"tuyến có thể có nhiều thông tin cập nhật hơn, kèm với "
"những chú giải hữu ích từ người dùng, và  phục vụ "
"như là điểm tham khảo gốc cho tất cả tài liệu của "
"Drupal."
msgid ""
"The help module provides context sensitive help on the use and "
"configuration of <a href=\"@drupal\">Drupal</a> and its modules, and "
"is a supplement to the more extensive online <a "
"href=\"@handbook\">Drupal handbook</a>. The online handbook may "
"contain more up-to-date information, is annotated with helpful "
"user-contributed comments, and serves as the definitive reference "
"point for all Drupal documentation."
msgstr ""
"Module trợ giúp cung cấp nội dung trợ giúp hợp ngữ "
"cảnh về sử dụng và cấu hình &lt;a "
"href=\"@drupal\"&gt;Drupal&lt;/a&gt; và các module của nó, là "
"phụ lục của &lt;a href=\"@handbook\"&gt;Sổ tay "
"Drupal&lt;/a&gt; trực tuyến bao quát hơn. Sổ tay trực "
"tuyến có thể chứa nhiều thông tin cập nhật hơn, "
"được chú thích bởi các chú giải hữu ích từ người "
"dùng, và phục vụ như là điểm tham khảo gốc cho tất "
"cả tài liệu của Drupal."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@help\">Help module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho <a "
"href=\"@help\">Module Help</a>."
msgid "More help"
msgstr "Trợ giúp thêm"
msgid "(site default theme)"
msgstr "(giao diện mặc định cho site)"
msgid "Screenshot"
msgstr "Ảnh chụp"
msgid "Preview trimmed version"
msgstr "Xem trước phiên bản rút gọn"
msgid "Preview full version"
msgstr "Xem trước phiên bản đầy đủ"
msgid ""
"This content has been modified by another user, changes cannot be "
"saved."
msgstr ""
"Nội dung này đã được chỉnh sửa bởi một người dùng "
"khác, các thay đổi sẽ không được lưu lại."
msgid "List, add, and edit users."
msgstr "Liệt kê, thêm và chỉnh sửa người dùng."
msgid "Account blocked"
msgstr "Tài khoản đã bị chặn"
msgid "Expand"
msgstr "Mở rộng"
msgid "The name %name is already taken."
msgstr "Tên người dùng %name đã được sử dụng."
msgid "info"
msgstr "thông tin"
msgid "Contexts"
msgstr "Ngữ cảnh"
msgid "OpenID redirect"
msgstr "Chuyển tiếp OpenID"
msgid "OpenID Login"
msgstr "Đăng nhập OpenID"
msgid "Delete OpenID"
msgstr "Xóa OpenID"
msgid "Once you have verified your email address, you may log in via OpenID."
msgstr ""
"Sau khi đã xác thực địa chỉ thư điện tử, bạn có "
"thể đăng nhập thông qua OpenID."
msgid "Log in using OpenID"
msgstr "Đăng nhập sử dụng OpenID"
msgid "Cancel OpenID login"
msgstr "Hủy bỏ đăng nhập OpenID"
msgid "What is OpenID?"
msgstr "OpenID là gì?"
msgid "OpenID login failed."
msgstr "Đăng nhập OpenID thất bại."
msgid "OpenID login cancelled."
msgstr "Đăng nhập OpenID bị hủy bỏ."
msgid "Successfully added %identity"
msgstr "Đã thêm %identity thành công."
msgid "OpenID"
msgstr "OpenID"
msgid "Add an OpenID"
msgstr "Thêm OpenID"
msgid "That OpenID is already in use on this site."
msgstr "OpenID đã được sử dụng trên website này."
msgid "Are you sure you want to delete the OpenID %authname for %user?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa OpenID %authname cho %user?"
msgid "OpenID deleted."
msgstr "OpenID đã được xóa."
msgid ""
"Sorry, that is not a valid OpenID. Please ensure you have spelled your "
"ID correctly."
msgstr ""
"Xin lỗi, đây không phải là một OpenID hợp lệ. Hãy bảo "
"đảm là bạn đã cung cấp chính xác ID của mình."
msgid ""
"You must validate your email address for this account before logging "
"in via OpenID"
msgstr ""
"Bạn phải làm cho địa chỉ email của bạn cho tài khoản "
"này có hiệu lực trước khi đăng nhập thông qua OpenID"
msgid "edit menu"
msgstr "sửa trình đơn"
msgid "« first"
msgstr "« đầu"
msgid "last »"
msgstr "cuối »"
msgid "Overlay"
msgstr "Overlay"
msgid "Resize"
msgstr "Đổi kích thước"
msgid "Loading"
msgstr "Đang nạp"
msgid "The directory %directory does not exist."
msgstr "Thư mục %directory không tồn tại."
msgid "The directory %directory is not writable"
msgstr "Thư mục %directory không cho phép ghi"
msgid ""
"The directory %directory is not writable, because it does not have the "
"correct permissions set."
msgstr ""
"Thư mục %directory không ghi được vì quyền của thư mục "
"này chưa được thiết lập đúng."
msgid "Defines a file field type."
msgstr "Định nghĩa một kiểu trường chứa tệp tin."
msgid "Rearrange"
msgstr "Sắp xếp lại"
msgid ""
"If enabled, Drupal will add rel=\"nofollow\" to all links, as a "
"measure to reduce the effectiveness of spam links. Note: this will "
"also prevent valid links from being followed by search engines, "
"therefore it is likely most effective when enabled for anonymous "
"users."
msgstr ""
"Nếu được bật, Drupal sẽ thêm thuộc tính rel=\"nofollow\" "
"vào tất cả liên kết nhằm giảm hiệu lực của các "
"liên kết quấy nhiễu. Lưu ý: thiết lập này cũng ngăn "
"chặn các máy tìm kiếm theo dõi những liên kết hợp "
"thức, do đó thiết lập này có khả năng hiệu quả nhất "
"khi áp dụng với người dùng nặc danh."
msgid "Show only items where"
msgstr "Chỉ hiển thị các mục có"
msgid "No comments available."
msgstr "Không có bài bình luận nào."
msgid "1 user"
msgid_plural "@count users"
msgstr[0] "@count thành viên"
msgid "Primary links"
msgstr "Liên kết chính"
msgid "ok"
msgstr "ok"
msgid "Rebuild permissions"
msgstr "Tạo lại thông tin phân quyền"
msgid "Package"
msgstr "Kiện hàng"
msgid "@type: updated %title."
msgstr "@type: đã cập nhật %title."
msgid "@type: added %title."
msgstr "@type: đã thêm %title."
msgid "Error saving user account."
msgstr "Lỗi khi đang lưu tài khoản người dùng."
msgid "Action %action has been unassigned."
msgstr "Hành động %action đã được bỏ gán."
msgid "Add role"
msgstr "Tạo vai trò"
msgid "You must specify a valid role name."
msgstr "Bạn phải chọn một tên vai trò hợp lệ."
msgid "The role has been added."
msgstr "Đã tạo vai trò mới."
msgid "Path to custom logo"
msgstr "Đường dẫn đến biểu huy tùy biến"
msgid "taxonomy"
msgstr "luật phân loại"
msgid "Updated term %term."
msgstr "Đã cập nhật từ liệu %term."
msgid "- Please choose -"
msgstr "- Vui lòng chọn -"
msgid "- None selected -"
msgstr "- Không có mục nào được chọn -"
msgid "Parser"
msgstr "Bộ phân tích cú pháp"
msgid "Discard items older than"
msgstr "Bỏ qua các bài viết cũ hơn"
msgid ""
"The length of time to retain feed items before discarding. (Requires a "
"correctly configured <a href=\"@cron\">cron maintenance task</a>.)"
msgstr ""
"Độ dài thời gian để duy trì các mục cấp tin trước "
"khi loại bỏ. (Yêu cầu một <a href=\"@cron\">tác vụ bảo "
"trì cron</a> được cấu hình chính xác.)"
msgid "Number of feed items displayed in feed and category summary pages."
msgstr ""
"Số lượng các mục cấp tin được trình bày trong trang "
"cấp tin và tổng hợp theo thể loại."
msgid "@site_name - aggregated feeds in category @title"
msgstr "@site_name - các nguồn lấy tin thuộc thể loại @title"
msgid "@site_name - aggregated feeds"
msgstr "@site_name - các nguồn lấy tin"
msgid "@site_name aggregator"
msgstr "bộ lấy tin trang @site_name"
msgid "!title feed"
msgstr "Nguồn tin !title"
msgid ""
"The aggregator is a powerful on-site syndicator and news reader that "
"gathers fresh content from RSS-, RDF-, and Atom-based feeds made "
"available across the web. Thousands of sites (particularly news sites "
"and blogs) publish their latest headlines and posts in feeds, using a "
"number of standardized XML-based formats. Formats supported by the "
"aggregator include <a href=\"@rss\">RSS</a>, <a href=\"@rdf\">RDF</a>, "
"and <a href=\"@atom\">Atom</a>."
msgstr ""
"Bộ lấy tin là một công cụ đọc và lấy tin trực "
"tuyến mạnh mẽ, tập hợp các nội dung mới nhất từ "
"các nguồn tin trên nền RSS-, RDF-, và Atom- được cung cấp "
"sẵn trên mạng. Có hàng nghìn trang web (đặc biệt là các "
"trang tin tức và blog) phát hành các bản tin tóm tắt của "
"họ và gửi vào các nguồn cung cấp tin, thông qua việc "
"dùng các định dạng trên nền XML chuẩn. Các định dạng "
"được hỗ trợ bởi bộ lấy tin bao gồm <a "
"href=\"@rss\">RSS</a>, <a href=\"@rdf\">RDF</a>, và <a "
"href=\"@atom\">Atom</a>."
msgid ""
"Feeds contain feed items, or individual posts published by the site "
"providing the feed. Feeds may be grouped in categories, generally by "
"topic. Users view feed items in the <a href=\"@aggregator\">main "
"aggregator display</a> or by <a href=\"@aggregator-sources\">their "
"source</a>. Administrators can <a href=\"@feededit\">add, edit and "
"delete feeds</a> and choose how often to check each feed for newly "
"updated items. The most recent items in either a feed or category can "
"be displayed as a block through the <a href=\"@admin-block\">blocks "
"administration page</a>. A <a "
"href=\"@aggregator-opml\">machine-readable OPML file</a> of all feeds "
"is available. A correctly configured <a href=\"@cron\">cron "
"maintenance task</a> is required to update feeds automatically."
msgstr ""
"Nguồn tin bao gồm các mục tin, hay là các bài viết riêng "
"lẻ được phát hành bởi site cung cấp nguồn tin. Các "
"nguồn tin có thể được nhóm theo thể loại, thông "
"thường theo chủ đề. Người dùng có thể xem các mục "
"tin trong <a href=\"@aggregator\">trình bày bộ lấy tin "
"chính</a> hoặc <a href=\"@aggregator-sources\">nguồn của "
"chúng</a>. Người quản lý có thể <a href=\"@feededit\">thêm, "
"sửa và xóa nguồn tin</a> và chọn để thường xuyên "
"kiểm tra mỗi nguồn tin cho các mục mới cập nhật như "
"thế nào. Các mục tin mới nhất trong một nguồn tin hoặc "
"một thể loại có thể được trình bày như một khối "
"thông qua <a href=\"@admin-block\">trang quản lý khối</a>. Một "
"<a href=\"@aggregator-opml\">tập tin máy-đọc OPML</a> của "
"tất cả các nguồn tin đã có sẵn.Cần có một <a "
"href=\"@cron\">tác vụ bảo trì cron</a> được cấu hình "
"chính xác để cập nhật các nguồn tin một cách tự "
"động."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@aggregator\">Aggregator module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến, trang Ma "
"href=\"@aggregator\">Aggregator module</a>."
msgid "Aggregator"
msgstr "Aggregator"
msgid "The feed from %site seems to be broken, because of error \"%error\"."
msgstr "Có lẽ nguồn tin từ %site bị hỏng vì lỗi \"%error\"."
msgid "There is no new syndicated content from %site."
msgstr "Không có nội dung nào mới được cung cấp từ %site."
msgid "There is new syndicated content from %site."
msgstr "Có nội dung mới được cung cấp từ %site."
msgid "The feed from %site seems to be broken, due to \"%error\"."
msgstr "Dường như nguồn tin từ %site bị hỏng do lỗi \"%error\"."
msgid "Feed aggregator"
msgstr "Bộ tổng hợp feed"
msgid "Aggregates syndicated content (RSS, RDF, and Atom feeds)."
msgstr "Tổng hợp nội dung (RSS, RDF, và Atom feed)."
msgid "Alias"
msgstr "Tên giả"
msgid "Account settings"
msgstr "Thiết lập tài khoản"
msgid "Miscellaneous"
msgstr "Linh tinh"
msgid "The content type %name has been deleted."
msgstr "Kiểu nội dung %name đã được xóa."
msgid "Deleted content type %name."
msgstr "Đã xóa kiểu nội dung %name"
msgid "Enter your keywords"
msgstr "Nhập từ khóa"
msgid "Clean URLs"
msgstr "URL gọn"
msgid "My account"
msgstr "Tài khoản cá nhân"
msgid "Rebuilding"
msgstr "Xây dựng lại"
msgid "Pictures"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "Number of topics"
msgstr "Số lượng chủ đề"
msgid "Active forum topics"
msgstr "Chủ đề đang hoạt động"
msgid "Read the latest forum topics."
msgstr "Xem các chủ đề thảo luận mới nhất."
msgid "HTTP authentication"
msgstr "Xác nhận HTTP"
msgid "User activity"
msgstr "Hoạt động của người dùng"
msgid ""
"The GD library for PHP is missing or outdated. Please check the <a "
"href=\"@url\">PHP image documentation</a> for information on how to "
"correct this."
msgstr ""
"Thư viện GD cho PHP bị thiếu hoặc đã quá cũ. Vui lòng "
"xem &lt;a href=\"@url\"&gt;Tài liệu về hình ảnh PHP&lt;/a&gt; "
"để biết thêm thông tin về cách sửa lỗi này."
msgid "GD library"
msgstr "Thư viện GD"
msgid "Attach files"
msgstr "Tập tin đính kèm"
msgid ""
"The category the new field should be part of. Categories are used to "
"group fields logically. An example category is \"Personal "
"information\"."
msgstr ""
"Mục phân loại của trường dữ liệu mới. Mục phân "
"loại được sử dụng để nhóm các trường dữ liệu "
"thích hợp lại với nhau. Ví dụ mục phân loại có thể "
"là \"Thông tin cá nhân\"."
msgid "The user must enter a value."
msgstr "Người dùng phải nhập một giá trị."
msgid "Visible in user registration form."
msgstr "Hiển thị ở biểu mẫu đăng ký người dùng."
msgid ""
"The length of time between feed updates. (Requires a correctly "
"configured <a href=\"@cron\">cron maintenance task</a>.)"
msgstr ""
"Khoảng thời gian giữa các lần cập nhật nguồn tin. "
"(Đòi buộc cấu hình chính xác <a href=\"@cron\">tác vụ "
"bảo trì cron</a>.)"
msgid "New feed items are automatically filed in the checked categories."
msgstr ""
"Các mục cấp tin mới đã được tự động sắp xếp vào "
"các thể loại đã đánh dấu."
msgid ""
"The URL %url is invalid. Please enter a fully-qualified URL, such as "
"http://www.example.com/feed.xml."
msgstr ""
"URL %url là không hợp lệ. Vui lòng nhập một địa chỉ "
"URL hợp lệ, ví dụ như http://www.example.com/feed.xml."
msgid ""
"A user is considered online for this long after they have last viewed "
"a page."
msgstr ""
"Một người dùng được coi là trực tuyến trong thời "
"lượng này, tính từ lần cuối cùng họ xem một nội dung "
"trên website."
msgid "Maximum number of currently online users to display."
msgstr ""
"Số tối đa các người dùng đang trực tuyến sẽ biểu "
"diễn."
msgid "There is currently %members and %visitors online."
msgstr "Hiện đang có %members và %visitors trực tuyến."
msgid "There are currently %members and %visitors online."
msgstr "Hiện đang có %members và %visitors trực tuyến."
msgid "1 guest"
msgid_plural "@count guests"
msgstr[0] "1 khách"
msgstr[1] "@count khách"
msgid "ajax"
msgstr "ajax"
msgid "by @user"
msgstr "bởi @user"
msgid "Argument type"
msgstr "Kiểu tham số"
msgid "Deleted/missing block @module-@delta"
msgstr "Khối đã xóa/bị thiếu @module-@delta"
msgid "Create a completely custom piece of HTML content."
msgstr "Tạo một nội dung HTML tùy ý."
msgid "Context"
msgstr "Ngữ cảnh"
msgid "Node type description"
msgstr "Mô tả loại node"
msgid "Attached files"
msgstr "Các tập tin đã đính kèm"
msgid "A list of files attached to the node."
msgstr "Danh sách tập tin đính kèm theo nội dung"
msgid "Book navigation"
msgstr "Điều hướng sách"
msgid "Add comment"
msgstr "Thêm bình luận"
msgid "A form to add a new comment."
msgstr "Một mẫu để thêm bình luận mới."
msgid "\"@s\" comment form"
msgstr "\"@s\" mẫu biểu bình luận"
msgid "!a comments per page"
msgstr "!a bài mỗi trang"
msgid "Pager"
msgstr "Phân trang"
msgid "Node content"
msgstr "Nội dung node"
msgid "Node title."
msgstr "Tiêu đề node"
msgid "Identifier"
msgstr "Định danh"
msgid "Node form publishing options"
msgstr "Mẫu node - tùy chọn xuất bản"
msgid "Publishing options on the Node form."
msgstr "Tùy chọn xuất bản trên mẫu Node."
msgid "Node form author information"
msgstr "Mẫu node - thông tin tác giả"
msgid "Node form comment settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt bình luận"
msgid "Comment settings on the Node form."
msgstr "Cài đặt bình luận trên mẫu Node."
msgid "Node form menu settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt menu"
msgid "Node form file attachments"
msgstr "Mẫu node - đính kèm tệp"
msgid "Publishing options."
msgstr "Tùy chọn xuất bản."
msgid "Comment options"
msgstr "Các tùy chọn bình luận"
msgid "Comment options."
msgstr "Các tùy chọn bình luận."
msgid "Authoring information."
msgstr "Thông tin tác giả."
msgid "Attach files."
msgstr "Tập tin đính kèm."
msgid "\"@s\" @type"
msgstr "\"@s\" @type"
msgid "Node type description."
msgstr "Mô tả loại node."
msgid "Unordered"
msgstr "Không thứ tự"
msgid "Ordered"
msgstr "Có thứ tự"
msgid "The picture of a user."
msgstr "Ảnh của một người dùng."
msgid "\"@s\" user picture"
msgstr "\"@s\" ảnh người dùng"
msgid "All the terms in a vocabulary."
msgstr "Tất cả thuật ngữ trong một từ vựng."
msgid "Maximum depth"
msgstr "Độ sâu tối đa"
msgid "A single user object."
msgstr "Đối tượng người dùng."
msgid "Taxonomy vocabulary"
msgstr "Phân nhóm"
msgid "argument"
msgstr "tham số"
msgid "Add argument"
msgstr "Thêm tham số"
msgid "relationship"
msgstr "quan hệ"
msgid "Add relationship"
msgstr "Thêm quan hệ"
msgid "Add context"
msgstr "Thêm ngữ cảnh"
msgid "Required contexts"
msgstr "Ngữ cảnh bắt buộc"
msgid "required context"
msgstr "ngữ cảnh cần có"
msgid "Add required context"
msgstr "Thêm ngữ cảnh bắt buộc"
msgid "Close Window"
msgstr "Đóng cửa sổ"
msgid "Close window"
msgstr "Đóng cửa sổ"
msgid "Add @type \"@context\""
msgstr "Thêm @type \"@context\""
msgid "Edit @type \"@context\""
msgstr "Sửa @type \"@context\""
msgid "Keyword"
msgstr "Từ khóa"
msgid "Argument @count"
msgstr "Tham số @count"
msgid "Context @count"
msgstr "Ngữ cảnh @count"
msgid "1 year"
msgid_plural "@count years"
msgstr[0] "1 năm"
msgstr[1] "@count năm"
msgid "1 week"
msgid_plural "@count weeks"
msgstr[0] "1 tuần"
msgstr[1] "@count tuần"
msgid "1 min"
msgid_plural "@count min"
msgstr[0] "1 phút"
msgstr[1] "@count phút"
msgid "1 sec"
msgid_plural "@count sec"
msgstr[0] "1 giây"
msgstr[1] "@count giây"
msgid "Show all"
msgstr "Hiện tất cả"
msgid "Configure !subtype_title"
msgstr "Cấu hình !subtype_title"
msgid "Left above"
msgstr "Trái trên"
msgid "Right above"
msgstr "Phải trên"
msgid "Left below"
msgstr "Trái dưới"
msgid "Right below"
msgstr "Phải dưới"
msgid "Module name"
msgstr "Tên module"
msgid "Local"
msgstr "Cục bộ"
msgid "Panel"
msgstr "Panel"
msgid "Add a node from your site as content."
msgstr "Thêm một node trong website vào nội dung."
msgid "Invalid node"
msgstr "Node không hợp lệ"
msgid "Node loaded from @var"
msgstr "Đã nạp node từ @var"
msgid "Deleted/missing node @nid"
msgstr "node @nid đã bị xóa/bị mất"
msgid "Path is required."
msgstr "Đường dẫn là bắt buộc."
msgid "No argument"
msgstr "Không tham số"
msgid "Sixth"
msgstr "Thứ sáu"
msgid "Fixed argument"
msgstr "Tham số cố định"
msgid "Use pager"
msgstr "Dùng bộ phân trang"
msgid "Offset"
msgstr "Độ dịch"
msgid "More link"
msgstr "Liên kết thêm"
msgid "Send arguments"
msgstr "Gửi các tham số"
msgid "Deleted/missing view @view"
msgstr "View bị xóa/mất @view"
msgid "-n/a-"
msgstr "-n/a-"
msgid "Found the @submit button"
msgstr "Tìm thấy nút @submit"
msgid "Failed to set field @name to @value"
msgstr "Đặt giá trị @value cho trường @name thất bại"
msgid "No temporary directories to remove."
msgstr "Không có thư mục tạm thời nào để xóa."
msgid ""
"Run tests against Drupal core and your active modules. These tests "
"help assure that your site code is working as designed."
msgstr ""
"Chạy các test cho phần nhân Drupal và các module đang hoạt "
"động của bạn. Các test này giúp bạn chắc chắn rằng "
"mã nguồn site của bạn đang làm việc đúng như thiết "
"kế."
msgid "Black"
msgstr "Đen"
msgid "Palestinian Territory"
msgstr "Lãnh thổ Palestin"
msgid "Vatican"
msgstr "Vatican"
msgid "Bulgarian"
msgstr "Bulgarian"
msgid "Croatian"
msgstr "Croatian"
msgid "Czech"
msgstr "Czech"
msgid "Danish"
msgstr "Danish"
msgid "Dutch"
msgstr "Dutch"
msgid "Finnish"
msgstr "Finnish"
msgid "German"
msgstr "German"
msgid "Greek"
msgstr "Greek"
msgid "Hebrew"
msgstr "Hebrew"
msgid "Hungarian"
msgstr "Hungarian"
msgid "Indonesian"
msgstr "Indonesian"
msgid "Polish"
msgstr "Polish"
msgid "Romanian"
msgstr "Romanian"
msgid "Russian"
msgstr "Russian"
msgid "Slovak"
msgstr "Slovak"
msgid "Swedish"
msgstr "Swedish"
msgid "Turkish"
msgstr "Turkish"
msgid "Edit comment"
msgstr "Chỉnh sửa bài bình luận"
msgid "Promote to front page"
msgstr "Quảng bá ở trang trước"
msgid "Featured"
msgstr "Tính năng"
msgid "Send message"
msgstr "Gửi thông điệp"
msgid "Machine name"
msgstr "Tên nội bộ"
msgid "Allow Upscaling"
msgstr "Cho phép Phóng to"
msgid "Let scale make images larger than their original size"
msgstr "Cho giãn ảnh lớn hơn kích thước gốc."
msgid "Rotation angle"
msgstr "Góc xoay"
msgid ""
"The number of degrees the image should be rotated. Positive numbers "
"are clockwise, negative are counter-clockwise."
msgstr ""
"Góc quay của bức ảnh, tính bằng độ. Các góc dương "
"thể hiện phép xoay theo chiều kim đồng hồ, còn các góc "
"âm là ngược chiều."
msgid ""
"Randomize the rotation angle for each image. The angle specified above "
"is used as a maximum."
msgstr ""
"Ngẫu nhiên góc quay cho mỗi tấm ảnh. Góc được chỉ "
"định ở trên sẽ được coi là góc lớn nhất."
msgid "Edit rule"
msgstr "Chỉnh sửa quy tắc"
msgid "Print"
msgstr "In"
msgid "%keys (@type)."
msgstr "%keys (@type)."
msgid "The file could not be created."
msgstr "Không thể tạo tập tin."
msgid "Locked"
msgstr "Đã khoá"
msgid "Password reset instructions mailed to %name at %email."
msgstr ""
"Hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu đã được gửi "
"đến %name tại địa chỉ %email."
msgid "Registration form"
msgstr "Biểu mẫu đăng kí"
msgid "Account information"
msgstr "Thông tin tài khoản"
msgid "The e-mail address %mail is not valid."
msgstr "Địa chỉ thư điện tử %mail không hợp lệ."
msgid "Account"
msgstr "Tài khoản"
msgid "authenticated user"
msgstr "người dùng đã được xác thực"
msgid "Any"
msgstr "Bất kỳ"
msgid "E-mail addresses to notify when updates are available"
msgstr ""
"Địa chỉ E-mail nhận thông báo khi có các cập nhật "
"mới."
msgid ""
"Whenever your site checks for available updates and finds new "
"releases, it can notify a list of users via e-mail. Put each address "
"on a separate line. If blank, no e-mails will be sent."
msgstr ""
"Nhập danh sách địa chỉ e-mail của những ai cần gửi "
"thông báo tới ngay khi hệ thống kiểm tra và tìm ra các "
"cập nhật mới được phát hành. Để trống để không "
"dùng tới tính năng này."
msgid "Check for updates"
msgstr "Kiểm tra bản cập nhật"
msgid "All newer versions"
msgstr "Tất cả các phiên bản mới"
msgid "Only security updates"
msgstr "Chỉ các bản cập nhật bảo mật"
msgid "%email is not a valid e-mail address."
msgstr "Địa chỉ thư %email không hợp lệ."
msgid "%emails are not valid e-mail addresses."
msgstr "Địa chỉ E-mail %email không hợp lệ."
msgid "No update data available"
msgstr "Không có dữ liệu cập nhật"
msgid "Not secure!"
msgstr "Không an toàn!"
msgid "Revoked!"
msgstr "Đã bị hủy bỏ!"
msgid "Unsupported release"
msgstr "Bản phát hành không được hỗ trợ"
msgid "Can not determine status"
msgstr "Không biết trạng thái"
msgid "(version @version available)"
msgstr "(có phiên bản @version)"
msgid "See the available updates page for more information:"
msgstr ""
"Xin xem trang các bản cập nhật hiện có để biết thêm "
"thông tin:"
msgid "New release(s) available for !site_name"
msgstr "Có bản phát hành mới cho !site_name"
msgid ""
"There is a security update available for your version of Drupal. To "
"ensure the security of your server, you should update immediately!"
msgstr ""
"Có một cập nhật bảo mật cho phiên bản Drupal đang "
"dùng. Để đảm bảo tính bảo mật của hệ thống, vui "
"lòng cập nhật ngay khi có thể!"
msgid ""
"Your version of Drupal has been revoked and is no longer available for "
"download. Upgrading is strongly recommended!"
msgstr ""
"Phiên bản Drupal đang dùng đã quá lỗi thời và không nên "
"được sử dụng tiếp. Bạn nên tiến hành nâng cấp ngay!"
msgid ""
"The installed version of at least one of your modules or themes has "
"been revoked and is no longer available for download. Upgrading or "
"disabling is strongly recommended!"
msgstr ""
"Một hoặc nhiều module hay giao diện đang sử dụng đã "
"bị hủy bỏ và không thể tải về để sử dụng tiếp. "
"Xin vui lòng nâng cấp hoặc tắt chúng đi!"
msgid ""
"Your version of Drupal is no longer supported. Upgrading is strongly "
"recommended!"
msgstr ""
"Phiên bản Drupal đang dùng đã không còn được hỗ trợ "
"nữa. Bạn nên tiến hành nâng cấp ngay!"
msgid ""
"The installed version of at least one of your modules or themes is no "
"longer supported. Upgrading or disabling is strongly recommended! "
"Please see the project homepage for more details."
msgstr ""
"Ít nhât một phiên bản cài đặt của module hoặc giao "
"diện của bạn đã không còn được hỗ trợ. Bạn "
"được khuyến cáo nâng cấp hoặc ngưng sử dụng chúng! "
"Vui lòng vào trang chủ của công trình để biết thêm chi "
"tiết."
msgid ""
"There are updates available for your version of Drupal. To ensure the "
"proper functioning of your site, you should update as soon as "
"possible."
msgstr ""
"Có các cập nhật dành cho phiên bản Drupal đang dùng. Để "
"đảm bảo hoạt động và chức năng mà site cung cấp, xin "
"vui lòng cập nhật chúng ngay khi có thể."
msgid ""
"There was a problem determining the status of available updates for "
"your version of Drupal."
msgstr ""
"Có vấn đề khi xác định trạng thái của các cập nhật "
"sẵn có cho phiên bản Drupal của bạn."
msgid ""
"There was a problem determining the status of available updates for "
"one or more of your modules or themes."
msgstr ""
"Gặp sự cố trong việc xác định trạng thái cập nhật "
"của các module và giao diện trên hệ thống."
msgid ""
"See the <a href=\"@available_updates\">available updates</a> page for "
"more information."
msgstr ""
"Xin xem trang  <a href=\"@available_updates\">bản cập nhật "
"hiện có</a> để biết thêm thông tin."
msgid "Project not secure"
msgstr "Dự án không an toàn"
msgid ""
"This project has been labeled insecure by the Drupal security team, "
"and is no longer available for download. Immediately disabling "
"everything included by this project is strongly recommended!"
msgstr ""
"Dự án này được nhóm bảo mật Drupal đánh giá là không "
"an toàn, và không cho sử dụng nữa. Xin hãy tắt các chức "
"năng liên quan đến dự án này."
msgid "Project revoked"
msgstr "Dự án bị hủy bỏ"
msgid ""
"This project has been revoked, and is no longer available for "
"download. Disabling everything included by this project is strongly "
"recommended!"
msgstr ""
"Dự án này đã bị hủy bỏ, nên không còn bản phát hành "
"nào để tải về. Bạn nên vô hiệu hóa tất cả các "
"thứ liên quan tới dự án này."
msgid "Project not supported"
msgstr "Dự án không được hỗ trợ"
msgid ""
"This project is no longer supported, and is no longer available for "
"download. Disabling everything included by this project is strongly "
"recommended!"
msgstr ""
"Dự án này đã không còn được hỗ trợ nữa, nên không "
"còn bản phát hành nào để tải về. Bạn nên vô hiệu "
"hóa tất cả các thứ liên quan tới dự án này."
msgid "No available releases found"
msgstr "Không tìm thấy bản phát hành nào"
msgid "Release revoked"
msgstr "Bản phát hành bị hủy bỏ"
msgid ""
"Your currently installed release has been revoked, and is no longer "
"available for download. Disabling everything included in this release "
"or upgrading is strongly recommended!"
msgstr ""
"Bản phát hành bạn đang sử dụng đã bị hủy bỏ, nên "
"không thể tải về được nữa. Bạn nên vô hiệu hóa "
"tất cả các thứ liên quan tới bản phát hành này hoặc "
"cập nhật để sử dụng bản mới nhất."
msgid "Release not supported"
msgstr "Bản phát hành không được hỗ trợ"
msgid ""
"Your currently installed release is now unsupported, and is no longer "
"available for download. Disabling everything included in this release "
"or upgrading is strongly recommended!"
msgstr ""
"Bản phát hành bạn đang sử dụng đã không còn được "
"hỗ trợ, nên không thể tải về được nữa. Bạn nên "
"vô hiệu hóa tất cả các thứ liên quan tới bản phát "
"hành này hoặc cập nhật để sử dụng bản mới nhất."
msgid "Invalid info"
msgstr "Thông tin không hợp lệ"
msgid "Security update required!"
msgstr "Cập nhật bảo mật cần thiết!"
msgid "Not supported!"
msgstr "Không được hỗ trợ!"
msgid "Recommended version:"
msgstr "Phiên bản nên dùng:"
msgid "Security update:"
msgstr "Cập nhật bảo mật:"
msgid "Latest version:"
msgstr "Phiên bản mới nhất:"
msgid "Development version:"
msgstr "Phiên bản đang phát triển:"
msgid "Also available:"
msgstr "Cũng có trong:"
msgid "Node count"
msgstr "Số bài viết"
msgid "Finish"
msgstr "Hoàn thành"
msgid "The selected file %name could not be uploaded."
msgstr "Tập tin được chọn %name không thể tải lên được."
msgid "Field settings"
msgstr "Cài đặt trường dữ liệu"
msgid ""
"Validation error, please try again. If this error persists, please "
"contact the site administrator."
msgstr ""
"Quá trình kiểm tra tính hợp lệ gặp lỗi, vui lòng thử "
"lại. Nếu lỗi này vẫn tồn tại, vui lòng liên hệ quản "
"trị hệ thống."
msgid "Skip to main content"
msgstr "Nhảy đến nội dung"
msgid "@title"
msgstr "@title"
msgid "Control forums and their hierarchy and change forum settings."
msgstr ""
"Điều khiển các diễn đàn cùng với phân cấp của chúng "
"và thay đổi các thiết lập cho diễn đàn."
msgid "Edit forum"
msgstr "Chỉnh sửa diễn đàn"
msgid "Default order"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgid ""
"This is the designated forum vocabulary. Some of the normal vocabulary "
"options have been removed."
msgstr ""
"Đây là từ vựng được chọn lựa của diễn đàn. Một "
"vài tùy chọn từ vựng bình thường đã được xóa."
msgid ""
"The item %forum is only a container for forums. Please select one of "
"the forums below it."
msgstr ""
"%forum là một nhóm diễn đàn. Vui lòng chọn một trong "
"những diễn đàn bên dưới nó."
msgid "Leave shadow copy"
msgstr "Để lại bản sao"
msgid ""
"If you move this topic, you can leave a link in the old forum to the "
"new forum."
msgstr ""
"Nếu bạn chuyển chủ đề này đi, bạn có thể để lại "
"liên kết ở diễn đàn cũ dẫn đến diễn đàn mới."
msgid "Container name"
msgstr "Tên nhóm diễn đàn"
msgid "forum container"
msgstr "nhóm diễn đàn"
msgid "Created new @type %term."
msgstr "Đã tạo @type %term mới."
msgid "The @type %term has been updated."
msgstr "%term kiểu @type đã được cập nhật."
msgid "@time ago<br />by !author"
msgstr "@time trước <br />bởi !author"
msgid "Add new field"
msgstr "Thêm trường dữ liệu mới"
msgid "Containing any of the words"
msgstr "Có chứa bất kỳ từ nào"
msgid "Containing the phrase"
msgstr "Có chứa cụm từ"
msgid "Containing none of the words"
msgstr "Không chứa bất cứ từ nào"
msgid "Only in the category(s)"
msgstr "Chỉ ở trong phân loại"
msgid "Only of the type(s)"
msgstr "Chỉ thuộc kiểu"
msgid "Content ranking"
msgstr "Xếp loại nội dung"
msgid ""
"The following numbers control which properties the content search "
"should favor when ordering the results. Higher numbers mean more "
"influence, zero means the property is ignored. Changing these numbers "
"does not require the search index to be rebuilt. Changes take effect "
"immediately."
msgstr ""
"Các giá trị sau điều khiển các thuộc tính mà tìm kiếm "
"nội dung sẽ ưu tiên khi sắp xếp kết quả tìm kiếm. "
"Giá trị cao hơn có nghĩa là có ảnh hưởng nhiều hơn, "
"số không nghĩa là các thuộc tính sẽ bị bỏ qua. Bạn "
"không cần phải thiết lập lại các chỉ mục tìm kiếm "
"khi thay đổi các giá trị này bởi vì nó các dụng tức "
"thì."
msgid "Keyword relevance"
msgstr "Từ khóa có liên quan"
msgid "Recently posted"
msgstr "Được gửi gần đây"
msgid "Number of comments"
msgstr "Số phản hồi"
msgid "Number of views"
msgstr "Số lần xem"
msgid "Factor"
msgstr "Hệ số"
msgid "Expand layout to include descriptions."
msgstr "Mở rộng bố cục để thêm phần mô tả."
msgid "Hide descriptions"
msgstr "Ẩn các phần mô tả"
msgid "Compress layout by hiding descriptions."
msgstr "Nén giao diện bằng cách giấu nội dung mô tả."
msgid "Or"
msgstr "Hoặc"
msgid ""
"The selected file %file could not be uploaded, because the destination "
"%directory is not properly configured."
msgstr ""
"Không thể tải lên tập tin đã chọn %file. Thư mục đích "
"%directory chưa được cấu hình đúng."
msgid ""
"The selected file %file could not be copied, because no file by that "
"name exists. Please check that you supplied the correct filename."
msgstr ""
"Không thể sao chép tập tin %file đã chọn bởi vì tập tin "
"này không tồn tại. Vui lòng kiểm tra xem đã đúng tên "
"tập tin hay chưa."
msgid ""
"The selected file %file could not be copied, because a file by that "
"name already exists in the destination."
msgstr ""
"Không thể sao chép tập tin %file đã chọn. Tập tin với "
"tên này đã tồn tại ở thư mục đích."
msgid "The selected file %file could not be copied."
msgstr "Không thể sao chép tập tin %file đã chọn."
msgid "The removal of the original file %file has failed."
msgstr "Quá trình xóa tập tin gốc %file đã thất bại."
msgid "Color set"
msgstr "Bộ màu"
msgid "Content ID"
msgstr "ID nội dung"
msgid "Underline"
msgstr "Gạch chân"
msgid "Unordered list"
msgstr "Danh sách không thứ tự"
msgid "Font family"
msgstr "Họ phông chữ"
msgid "About"
msgstr "Giới thiệu"
msgid ""
"<ul>\n"
"<li>Check if your spelling is correct.</li>\n"
"<li>Remove quotes around phrases to match each word individually: "
"<em>\"blue smurf\"</em> will match less than <em>blue "
"smurf</em>.</li>\n"
"<li>Consider loosening your query with <em>OR</em>: <em>blue "
"smurf</em> will match less than <em>blue OR smurf</em>.</li>\n"
"</ul>"
msgstr ""
"<ul>\n"
"<li>Kiểm tra chính tả.</li>\n"
"<li>Bỏ dấu nháy xung quanh cụm từ để tìm từng từ "
"riêng biệt: <em>\"Tiếng Việt\"</em> sẽ trả về ít kết "
"quả hơn <em>Tiếng Việt</em>.</li>\n"
"<li>Nới rộng điều kiện tìm kiếm bằng từ <em>OR</em>: "
"<em>Tiếng Việt</em> sẽ trả về ít kết quả hơn "
"<em>Tiếng OR Việt</em>.</li>\n"
"</ul>"
msgid "Case sensitive"
msgstr "Phân biệt chữ hoa chữ thường"
msgid "Database host"
msgstr "Máy chủ cơ sở dữ liệu"
msgid "Maximum link text length"
msgstr "Độ dài tối đa của chuỗi liên kết"
msgid ""
"URLs longer than this number of characters will be truncated to "
"prevent long strings that break formatting. The link itself will be "
"retained; just the text portion of the link will be truncated."
msgstr ""
"Những URL có độ dài nhiều hơn số lượng ký tự này "
"sẽ bị cắt bớt nhằm ngăn chặn những chuỗi ký tự "
"dài làm hỏng định dạng. Nội dung liên kết vẫn được "
"giữ nguyên, chỉ có chuỗi thể hiện là bị cắt bớt."
msgid "Check e-mail"
msgstr "Kiểm tra thư điện tử"
msgid "Reports"
msgstr "Báo cáo"
msgid "Default picture"
msgstr "Ảnh đại diện mặc định"
msgid ""
"URL of picture to display for users with no custom picture selected. "
"Leave blank for none."
msgstr ""
"Địa chỉ URL của ảnh đại diện mặc định, sẽ hiển "
"thị nếu người dùng không tải ảnh của họ lên. Để "
"trống nếu không có ảnh đại diện mặc định."
msgid "Select the default site time zone."
msgstr "Chọn múi giờ mặc định cho hệ thống."
msgid "Site status"
msgstr "Tình trạng hệ thống"
msgid ""
"If the amount of boxes above isn't enough, click here to add more "
"choices."
msgstr ""
"Nếu số lượng của các ô phía trên không đủ, bấm vào "
"đầy để thêm lựa chọn."
msgid "Toggle display"
msgstr "Bật/tắt hiển thị"
msgid ""
"If you don't have direct file access to the server, use this field to "
"upload your logo."
msgstr ""
"Nếu bạn không có quyền truy cập trực tiếp tập tin "
"trên máy chủ, hãy sử dụng trường dữ liệu này để "
"tải biểu trưng của mình lên."
msgid "Configuration file"
msgstr "Tập tin cấu hình"
msgid "Install profile"
msgstr "Hồ sơ cài đặt"
msgid "%percentage of the site has been indexed."
msgstr "%percentage nội dung đã được lập chỉ mục."
msgid "File directory"
msgstr "Thư mục lưu trữ tệp tin"
msgid "Download method"
msgstr "Phương thức tải về"
msgid "Default theme"
msgstr "Giao diện mặc định"
msgid "Web server"
msgstr "Máy chủ web"
msgid "Error reporting"
msgstr "Báo cáo lỗi"
msgid "There is 1 item left to index."
msgid_plural "There are @count items left to index."
msgstr[0] "Còn lại 1 mục chưa lập chỉ mục."
msgstr[1] "Còn lại @count mục chưa lập chỉ mục."
msgid "The content access permissions have been rebuilt."
msgstr "Các quyền truy cập nội dung đã được xây dựng lại."
msgid "sort by @s"
msgstr "sắp xếp theo @s"
msgid ""
"Sorry, unrecognized username or password. <a href=\"@password\">Have "
"you forgotten your password?</a>"
msgstr ""
"Rất tiếc, hệ thống không tìm thấy tên đăng nhập "
"hoặc mật khẩu vừa được nhập. <a href=\"@password\">Quên "
"mật khẩu?</a>"
msgid "Publish content"
msgstr "Đăng nội dung"
msgid "and"
msgstr "và"
msgid "where"
msgstr "ở"
msgid "URL filter"
msgstr "Bộ lọc URL"
msgid "Please select one or more comments to perform the update on."
msgstr ""
"Vui lòng chọn một hoặc nhiều bài bình luận để cập "
"nhật."
msgid ""
"Stack overflow: too many calls to actions_do(). Aborting to prevent "
"infinite recursion."
msgstr ""
"Tràn bộ đệm: hàm actions_do() được gọi quá nhiều. Đã "
"hủy các thao tác này để tránh đệ quy vô tận."
msgid "Action %action saved."
msgstr "Đã lưu thao tác %action."
msgid "Action %action created."
msgstr "Đã tạo thao tác %action."
msgid ""
"Triggers are system events, such as when new content is added or when "
"a user logs in. Trigger module combines these triggers with actions "
"(functional tasks), such as unpublishing content or e-mailing an "
"administrator. The <a href=\"@url\">Actions settings page</a> contains "
"a list of existing actions and provides the ability to create and "
"configure additional actions."
msgstr ""
"Cơ cấu kích hoạt là những sự kiện trong hệ thống, "
"chẳng hạn như là khi nội dung mới được thêm vào hoặc "
"khi người dùng đăng nhập. Module Trigger kết hợp những "
"cơ cấu kích hoạt này với các hành động (các tác vụ "
"chức năng), chẳng hạn như thu hồi nội dung hoặc gửi "
"thư cho Quản trị hệ thống. Trang <a href=\"@url\">thiết "
"lập các hành động</a> có chứa một danh sách các hành "
"động hiện có và cung cấp khả năng tạo và cấu hình "
"những hành động bổ sung."
msgid ""
"You may proceed to the <a href=\"@url\">Triggers</a> page to assign "
"these actions to system events."
msgstr ""
"Bạn có thể chuyển tới trang <a href=\"@url\">Trigger</a> "
"để gán các hành động sẽ được thực hiện mỗi khi 1 "
"sự kiện hệ thống diễn ra."
msgid ""
"Below you can assign actions to run when certain comment-related "
"triggers happen. For example, you could promote a post to the front "
"page when a comment is added."
msgstr ""
"Bạn có thể gán các hành động để chạy khi bộ kích "
"hoạt liên quan đến bài bình luận xảy ra. Ví dụ, bạn "
"có thể đưa bài gửi lên trang chính khi có bài bình luận "
"được thêm vào."
msgid ""
"Below you can assign actions to run when certain content-related "
"triggers happen. For example, you could send an e-mail to an "
"administrator when a post is created or updated."
msgstr ""
"Bạn có thể gán các hành động để chạy khi bộ kích "
"hoạt liên quan đến nội dung xảy ra. Ví dụ, bạn có "
"thể gửi thư điện tử đến Quản trị hệ thống khi "
"một bài gửi được tạo hoặc cập nhật."
msgid ""
"Below you can assign actions to run when certain taxonomy-related "
"triggers happen. For example, you could send an e-mail to an "
"administrator when a term is deleted."
msgstr ""
"Bạn có thể gán các hành động để chạy khi bộ kích "
"hoạt liên quan đến luật phân loại xảy ra. Ví dụ, bạn "
"có thể gửi thư điện tử đến Quản trị hệ thống khi "
"một từ liệu bị xóa."
msgid ""
"Below you can assign actions to run when certain user-related triggers "
"happen. For example, you could send an e-mail to an administrator when "
"a user account is deleted."
msgstr ""
"Bạn có thể gán các hành động để chạy khi bộ kích "
"hoạt liên quan đến người dùng xảy ra. Ví dụ, bạn có "
"thể gửi thư điện tử đến Quản trị hệ thống khi "
"một tài khoản người dùng bị xóa."
msgid ""
"The Trigger module provides the ability to trigger <a "
"href=\"@actions\">actions</a> upon system events, such as when new "
"content is added or when a user logs in."
msgstr ""
"Module Trigger cung cấp khả năng để kích hoạt <a "
"href=\"@actions\">các hành động</a> theo các sự kiện của "
"hệ thống, chẳng hạn như khi một nội dung mới được "
"thêm vào hoặc khi một người dùng đăng nhập."
msgid ""
"The combination of actions and triggers can perform many useful tasks, "
"such as e-mailing an administrator if a user account is deleted, or "
"automatically unpublishing comments that contain certain words. By "
"default, there are five \"contexts\" of events (Comments, Content, "
"Cron, Taxonomy, and Users), but more may be added by additional "
"modules."
msgstr ""
"Sự kết hợp của các hành động và các bộ kích hoạt "
"có thể thực hiện nhiều tác vụ hữu dụng như là gửi "
"thư điện tử cho Quản trị hệ thống nếu một tài "
"khoản người dùng bị xóa, tự động thu hồi những bài "
"bình luận có chứa những từ ngữ nào đó. Theo mặc "
"định, có tất  năm sự kiện \"ngữ cảnh\" (Bài bình "
"luận, Nội dung, Cron, Luật phân loại, và Người dùng), "
"nhưng vẫn có thể được thêm vào bởi các module bổ "
"sung."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@trigger\">Trigger module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay trực tuyến "
"của <a href=\"@trigger\">module Trigger</a>."
msgid "Manage actions"
msgstr "Quản lý các thao tác"
msgid "Configure an advanced action"
msgstr "Cấu hình thao tác nâng cao"
msgid "Delete an action."
msgstr "Xóa một thao tác."
msgid "Remove orphans"
msgstr "Xóa dư thừa"
msgid "Triggers"
msgstr "Bộ kích hoạt"
msgid "Tell Drupal when to execute actions."
msgstr "Cho Drupal biết khi nào thì thực hiện các hành động."
msgid "Unassign an action from a trigger."
msgstr "Bỏ gán một hành động từ bộ kích hoạt."
msgid "Choose an advanced action"
msgstr "Chọn một thao tác nâng cao"
msgid "Action type"
msgstr "Loại thao tác"
msgid "Are you sure you want to delete the action %action?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xóa thao tác %action?"
msgid "Action %action was deleted"
msgstr "Thao tác %action đã được xóa"
msgid "Deleted orphaned action (%action)."
msgstr "Thao tác mồ côi đã xóa (%action)."
msgid "Are you sure you want to unassign the action %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn bỏ gán cho hành động %title?"
msgid "You can assign it again later if you wish."
msgstr "Bạn có thể gán lại cho nó sau nếu muốn."
msgid "Trigger: "
msgstr "Bộ kích hoạt: "
msgid "unassign"
msgstr "bỏ gán"
msgid "Choose an action"
msgstr "Chọn một hành động"
msgid "No available actions for this trigger."
msgstr ""
"Không có hành động nào được gán cho bộ kích hoạt "
"này."
msgid "The action you chose is already assigned to that trigger."
msgstr ""
"Hành động bạn chọn đã được gán cho bộ kích hoạt "
"này rồi."
msgid ""
"You have added an action that changes a the property of a post. A Save "
"post action has been added so that the property change will be saved."
msgstr ""
"Bạn đã thêm một hành động làm thay đổi thuộc tính "
"của bài gửi. Hành động Lưu bài gửi đã được thêm "
"vào cho nên sự thay đổi thuộc tính sẽ được lưu lại."
msgid "When cron runs"
msgstr "Khi cron chạy"
msgid ""
"The URL to which the user should be redirected. This can be an "
"internal URL like node/1234 or an external URL like http://drupal.org."
msgstr ""
"Địa chỉ URL mà người dùng sẽ được chuyển hướng "
"tới. Đây có thể là 1 địa chỉ URL nội bộ, như "
"node/1234 hay địa chỉ ngoài, như http://drupal.org."
msgid "When either saving a new post or updating an existing post"
msgstr ""
"Khi lưu một bài gửi mới hoặc cập nhật một bài gửi "
"đang có"
msgid "After saving a new post"
msgstr "Sau khi lưu một bài viết mới"
msgid "After saving an updated post"
msgstr "Sau khi lưu một bài viết đã cập nhật"
msgid "After deleting a post"
msgstr "Sau khi xoá một bài viết"
msgid "When content is viewed by an authenticated user"
msgstr "Khi nội dung được xem bởi tác giả của nó"
msgid "Publish post"
msgstr "Xuất bản bài viết"
msgid "Unpublish post"
msgstr "Ngưng xuất bản bài viết"
msgid "Promote post to front page"
msgstr "Đưa bài viết lên trang nhất"
msgid "Remove post from front page"
msgstr "Xóa bài viết khỏi trang nhất"
msgid "Change the author of a post"
msgstr "Thay đổi tác giả của một bài viết"
msgid "Save post"
msgstr "Lưu bài viết"
msgid "Unpublish post containing keyword(s)"
msgstr "Ngưng xuất bản bài viết có chứa (các) từ khoá"
msgid "Display a message to the user"
msgstr "Trình bày một thông điệp cho người dùng"
msgid "Unpublish comment"
msgstr "Bỏ công bố bài bình luận"
msgid "Unpublish comment containing keyword(s)"
msgstr "Bỏ công bố bài bình luận chứa (các) từ khóa"
msgid "Block current user"
msgstr "Chặn người dùng hiện thời"
msgid "Ban IP address of current user"
msgstr "Chặn địa chỉ IP của người dùng hiện thời"
msgid "Set @type %title to published."
msgstr "Đặt @type %title thành đã công bố."
msgid "Set @type %title to unpublished."
msgstr "Đặt @type %title thành chưa công bố."
msgid "Set @type %title to sticky."
msgstr "Đặt @type %title thành dính vào."
msgid "Set @type %title to unsticky."
msgstr "Đặt @type %title thành rời ra."
msgid "Promoted @type %title to front page."
msgstr "Đã đưa @type %title ra trang chủ."
msgid "Removed @type %title from front page."
msgstr "Đã xóa @type %title khỏi trang nhất."
msgid "Saved @type %title"
msgstr "Đã lưu @type %title"
msgid "Changed owner of @type %title to uid %name."
msgstr "Đã thay đổi chủ của @type %title thành uid %name."
msgid "After saving a new comment"
msgstr "Sau khi lưu một bài bình luận mới"
msgid "After saving an updated comment"
msgstr "Sau khi lưu một bài bình luận được cập nhật"
msgid "After deleting a comment"
msgstr "Sau khi xóa một bài bình luận"
msgid "When a comment is being viewed by an authenticated user"
msgstr ""
"Khi một bình luận đang được xem bởi một người dùng "
"đã được chứng thực"
msgid "Unpublished comment %subject."
msgstr "Bài bình luận đã bỏ công bố %subject."
msgid ""
"The comment will be unpublished if it contains any of the character "
"sequences above. Use a comma-separated list of character sequences. "
"Example: funny, bungee jumping, \"Company, Inc.\". Character sequences "
"are case-sensitive."
msgstr ""
"Bài bình luận sẽ bị bỏ công bố nếu nó chứa bất "
"kỳ chuỗi ký tự nào ở trên. Sử dụng danh sách các "
"chuỗi ký tự phân cách nhau bởi dấu phẩy. Ví dụ: funny, "
"bungee jumping, \"Company, Inc.\". Các chuỗi ký tự có phân "
"biệt chữ hoa và chữ thường."
msgid "After a user account has been created"
msgstr "Sau khi tài khoản người dùng được tạo"
msgid "After a user's profile has been updated"
msgstr "Sau khi hồ sơ người dùng được cập nhật"
msgid "After a user has been deleted"
msgstr "Sau khi một tài khoản người dùng được xóa."
msgid "After a user has logged in"
msgstr "Sau khi một người dùng đăng nhập"
msgid "After a user has logged out"
msgstr "Sau khi người dùng đăng xuất"
msgid "When a user's profile is being viewed"
msgstr "Khi một hồ sơ của một người dùng được xem"
msgid "Blocked user %name."
msgstr "Đã khóa người dùng %name."
msgid "Banned IP address %ip"
msgstr "Đã chặn địa chỉ IP %ip"
msgid "After saving a new term to the database"
msgstr "Sau khi lưu một từ liệu mới vào cơ sở dữ liệu"
msgid "After saving an updated term to the database"
msgstr ""
"Sau khi lưu một từ liệu đã được cập nhật vào cơ "
"sỡ dữ liệu"
msgid "After deleting a term"
msgstr "Sau khi xóa một từ liệu"
msgid ""
"Enables actions to be fired on certain system events, such as when new "
"content is created."
msgstr ""
"Cho phép hành động được ghép vào hệ thống các sự "
"kiện nhất định, chẳng hạn như khi nội dung mới "
"được tạo ra."
msgid "1 read"
msgid_plural "@count reads"
msgstr[0] "1 lần xem"
msgid "Zone"
msgstr "Vùng"
msgid "- Select -"
msgstr "- Chọn -"
msgid "Enables the categorization of content."
msgstr "Cho phép phân loại nội dung."
msgid "Path prefix"
msgstr "Phần đầu đường dẫn"
msgid "Save rule"
msgstr "Lưu quy tắc"
msgid "Delete contact"
msgstr "Xóa liên hệ"
msgid ""
"Example: 'webmaster@example.com' or "
"'sales@example.com,support@example.com'. To specify multiple "
"recipients, separate each e-mail address with a comma."
msgstr ""
"Ví dụ: 'webmaster@example.com' hoặc "
"'sales@example.com,support@example.com'. Để chỉ định nhiều "
"người nhận, phân cách mỗi địa chỉ thư điện tử "
"bằng một dấu phẩy."
msgid "Auto-reply"
msgstr "Tự động trả lời"
msgid ""
"Optional auto-reply. Leave empty if you do not want to send the user "
"an auto-reply message."
msgstr ""
"Tùy chọn tự động trả lời. Để trống nếu bạn không "
"muốn gửi cho người dùng một thông điệp tự động "
"trả lời."
msgid "%recipient is an invalid e-mail address."
msgstr "%recipient là một địa chỉ thư điện tử không hợp lệ."
msgid "Additional information"
msgstr "Thông điệp gửi kèm"
msgid "You can leave a message using the contact form below."
msgstr ""
"Bạn có thể để lại thông điệp bằng cách dùng biểu "
"mẫu phía dưới."
msgid ""
"The maximum number of contact form submissions a user can perform per "
"hour."
msgstr ""
"Số lượng thư liên hệ tối đa mà một người có thể "
"gửi trong một giờ."
msgid "Contact form: category %category added."
msgstr "Trang liên hệ: Đã thêm mục %category."
msgid "Contact form: category %category updated."
msgstr "Trang liên hệ: Đã lưu mục %category."
msgid "Add @type"
msgstr "Thêm @type"
msgid "Lithuanian"
msgstr "Lithuanian"
msgid "Up to date translation"
msgstr "Bản dịch mới nhất"
msgid "Outdated translation"
msgstr "Bản dịch đã cũ"
msgid "<em>and</em> where <strong>%a</strong> is <strong>%b</strong>"
msgstr "<em>avà</em> nơi <strong>%a</strong> là <strong>%b</strong>"
msgid "<strong>%a</strong> is <strong>%b</strong>"
msgstr "<strong>%a</strong> là <strong>%b</strong>"
msgid "Menu items"
msgstr "Các liên kết trên trình đơn"
msgid "Depends on: !dependencies"
msgstr "Phụ thuộc: !dependencies"
msgid "Required by: !required"
msgstr "Đòi buộc bởi: !required"
msgid "Some required modules must be enabled"
msgstr "Một vài module cần thiết phải được bật"
msgid "Would you like to continue with enabling the above?"
msgstr "Bạn có muốn tiếp tục và kích hoạt các module trên?"
msgid "New posts"
msgstr "Bài mới"
msgid "mm/dd/yy"
msgstr "mm/dd/yy"
msgid "Tableless, recolorable, multi-column, fixed width theme."
msgstr ""
"Giao diện không dùng bảng, bề rộng cố định, có nhiều "
"cột có thể phối màu lại."
msgid "Regions"
msgstr "Các vùng"
msgid "Translate"
msgstr "Dịch"
msgid "File to import not found."
msgstr "Không tìm thấy tập tin để nhập vào."
msgid ""
"The translation import failed, because the file %filename could not be "
"read."
msgstr ""
"Quá trình nhập bản dịch thất bại - không thể đọc "
"được tập tin %filename."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgstr\" was "
"expected but not found on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename chứa một lỗi: phải có "
"\"msgstr\" nhưng không được tìm thấy ở dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgid_plural\" was "
"expected but not found on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename chứa một lỗi: phải có "
"\"msgid_plural\" nhưng không được tìm thấy ở dòng %line."
msgid "The translation file %filename contains a syntax error on line %line."
msgstr "Tập tin bản dịch %filename có lỗi cú pháp ở dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgid\" is "
"unexpected on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename có sai sót: \"msgid\" bị thừa "
"tại dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgstr[]\" is "
"unexpected on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename có sai sót: \"msgstr[]\" bị "
"thừa tại dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgstr\" is "
"unexpected on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename có sai sót: \"msgstr\" bị thừa "
"tại dòng %line."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: there is an "
"unexpected string on line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename có sai sót: có một chuỗi "
"thừa tại dòng %line."
msgid "The translation file %filename ended unexpectedly at line %line."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename kết thúc đột ngột tại dòng "
"%line."
msgid "Save translations"
msgstr "Lưu các bản dịch"
msgid "Export template"
msgstr "Xuất mẫu bản dịch"
msgid "Create @name"
msgstr "Tạo @name"
msgid "The custom menu %title has been deleted."
msgstr "Menu tùy chỉnh %title đã được xóa."
msgid "Deleted custom menu %title and all its menu items."
msgstr ""
"Đã xóa menu tùy chỉnh %title và tất cả mục liên kết "
"của nó."
msgid "@type %title has been deleted."
msgstr "@type %title đã được xóa."
msgid "Crop"
msgstr "Xén"
msgid "Not enabled"
msgstr "Không bật"
msgid ""
"Instructions to present to the user below this field on the editing "
"form.<br />Allowed HTML tags: @tags"
msgstr ""
"Các hướng dẫn cần hiển thị lên cho người dùng bên "
"dưới trường này trong các form.<br />Các thẻ HTML được "
"sử dụng: @tags"
msgid "anonymous user"
msgstr "người dùng ẩn danh"
msgid "@module (<span class=\"admin-disabled\">disabled</span>)"
msgstr "@module (<span class=\"admin-disabled\">đang tắt</span>)"
msgid "@module (<span class=\"admin-enabled\">enabled</span>)"
msgstr "@module <span class=\"admin-enabled\">(kích hoạt)</span>"
msgid "Web services"
msgstr "Dịch vụ web"
msgid "Save permissions"
msgstr "Lưu các quyền"
msgid "The name %name has been denied access."
msgstr "Tên %name đã bị từ chối truy cập."
msgid "The e-mail address %email is already taken."
msgstr "Địa chỉ thư điện tử %email đã được dùng."
msgid "Effect"
msgstr "Hiệu ứng"
msgid "directory ping"
msgstr "ping thư mục"
msgid "Error message"
msgstr "Thông báo lỗi"
msgid "Search this site"
msgstr "Tìm site này"
msgid "Original text"
msgstr "Văn bản gốc"
msgid "Delete content type"
msgstr "Xóa kiểu nội dung"
msgid "Change book (update list of parents)"
msgstr "Thay đổi sách (cập nhật danh sách các mục cấp trên)"
msgid "add content to books"
msgstr "thêm nội dung vào các đầu sách"
msgid "administer book outlines"
msgstr "quản trị cấu trúc trang sách"
msgid "create a new book"
msgstr "tạo một sách mới"
msgid "edit permissions"
msgstr "sửa quyền"
msgid "edit order and titles"
msgstr "chỉnh sửa thứ tự và các tiêu đề"
msgid "Manage your site's book outlines."
msgstr "Quản lý cấu trúc sách trên website."
msgid "For security reasons, your upload has been renamed to %filename."
msgstr ""
"Vì lí do bảo mật, tập tin tải lên của bạn đã được "
"đổi tên thành %filename."
msgid "Installed version"
msgstr "Phiên bản đã cài đặt"
msgid "Recommended version"
msgstr "Phiên bản nên dùng"
msgid "Cron run successfully."
msgstr "Đã chạy cron thành công."
msgid "notice"
msgstr "chú ý"
msgid "User account"
msgstr "Tài khoản người dùng"
msgid "File download"
msgstr "Tải tập tin về"
msgid "Acronym"
msgstr "Tên gọn"
msgid "No vocabularies available."
msgstr "Không có kho từ hợp lệ."
msgid "original"
msgstr "gốc"
msgid ""
"Failed to upload the picture image; the %directory directory doesn't "
"exist or is not writable."
msgstr ""
"Tải lên hình ảnh thất bại; thư mục %directory không "
"tồn tại hoặc không thể ghi."
msgid "Dates"
msgstr "Ngày"
msgid "Post new comment"
msgstr "Bình luận"
msgid "The field has been updated."
msgstr "Trường dữ liệu đã được cập nhật."
msgid "Debugging"
msgstr "Gỡ lỗi"
msgid "pixels"
msgstr "điểm ảnh"
msgid "1 month"
msgid_plural "@count months"
msgstr[0] ""
"1 tháng\r\n"
"@count tháng"
msgid "Choose a category"
msgstr "Chọn một chuyên mục"
msgid "Save order"
msgstr "Lưu thứ tự"
msgid "Returns information about an author in the system."
msgstr "Trả về thông tin về một tác giả trong hệ thống."
msgid "Creates a new post, and optionally publishes it."
msgstr "Tạo bài viết mới và không bắt buộc phải công bố nó."
msgid "Updates the information about an existing post."
msgstr "Cập nhật thông tin về một bài gửi hiện có."
msgid "Returns information about a specific post."
msgstr "Trả về thông tin về một bài gửi cụ thể."
msgid "Deletes a post."
msgstr "Xóa một bài viết."
msgid "Returns a list of the most recent posts in the system."
msgstr "Trả về danh sách các bài gửi mới nhất trong hệ thống."
msgid "Updates information about an existing post."
msgstr "Cập nhật thông tin về một bài viết hiện có."
msgid "Uploads a file to your webserver."
msgstr "Tải tập tin lên máy chủ."
msgid "Returns a list of all categories to which the post is assigned."
msgstr ""
"Trả về danh sách tất cả các phân loại mà bài viết "
"được xếp vào."
msgid ""
"Returns a bandwidth-friendly list of the most recent posts in the "
"system."
msgstr ""
"Trả về danh sách (tiết kiệm băng thông) các bài viết "
"mới nhất trong hệ thống."
msgid "Sets the categories for a post."
msgstr "Thiết lập các mục phân loại cho bài viết."
msgid ""
"Retrieve information about the XML-RPC methods supported by the "
"server."
msgstr ""
"Lấy thông tin về các phương thức XML-RPC được máy chủ "
"hỗ trợ."
msgid ""
"Retrieve information about the text formatting plugins supported by "
"the server."
msgstr ""
"Lấy thông tin về các phần gắn thêm định dạng văn "
"bản được máy chủ hỗ trợ."
msgid "Error storing post."
msgstr "Lỗi khi lưu bài viết."
msgid "You do not have permission to update this post."
msgstr "Bạn không có quyền cập nhật bài viết này."
msgid ""
"It is not possible to upload the file, because it exceeded the maximum "
"filesize of @maxsize."
msgstr ""
"Không thể tải tập tin lên bởi vì nó vượt quá kích "
"thước tối đa cho phép là @maxsize."
msgid ""
"The file can not be attached to this post, because the disk quota of "
"@quota has been reached."
msgstr ""
"Không thể gắn tập tin vào bài gửi, vì đã đạt tới "
"hạn ngạch đĩa @quota."
msgid ""
"It is not possible to upload the file, because it is only possible to "
"upload files with the following extensions: @extensions"
msgstr ""
"Không thể tải tập tin lên. Bạn chỉ có thể tải lên "
"các tập tin có phần mở rộng sau đây: @extensions"
msgid "No file sent."
msgstr "Không có tập tin nào được gửi."
msgid "Error storing file."
msgstr "Lỗi khi lưu tập tin."
msgid "Invalid post."
msgstr "Bài gửi không hợp lệ."
msgid "The default maximum file size a user can upload."
msgstr ""
"Dung lượng mặc định tối đa của tập tin cho phép "
"người dùng tải lên."
msgid "The default maximum size of all files a user can have on the site."
msgstr ""
"Dung lượng tối đa mặc định của tất cả tập tin mà "
"một người dùng có thể có trong website."
msgid "RSD"
msgstr "RSD"
msgid "done"
msgstr "hoàn tất"
msgid "List, edit, or add user roles."
msgstr "Liệt kê, chỉnh sửa hoặc thêm vai trò người dùng."
msgid "edit role"
msgstr "sửa vai trò"
msgid ""
"The maximum allowed image size (e.g. 640x480). Set to 0 for no "
"restriction. If an <a href=\"!image-toolkit-link\">image toolkit</a> "
"is installed, files exceeding this value will be scaled down to fit."
msgstr ""
"Giới hạn kích thước tối đa cho phép của hình ảnh (ví "
"dụ: 640x480). Đặt giá trị này là 0 để không giới "
"hạn. Nếu <a href=\"!image-toolkit-link\">bộ công cụ hình "
"ảnh</a> đã được cài đặt, những hình ảnh có kích "
"thước vượt quá giá trị này sẽ được thu nhỏ lại "
"cho phù hợp."
msgid ""
"The default maximum file size a user can upload. If an image is "
"uploaded and a maximum resolution is set, the size will be checked "
"after the file has been resized."
msgstr ""
"Dung lượng mặc định tối đa của tập tin cho phép "
"người dùng tải lên. Nếu hình ảnh được tải lên và "
"kích thước tối đa được thiết lập, dung lượng sẽ "
"được kiểm tra sau khi hình ảnh được thu nhỏ."
msgid ""
"The maximum size of a file a user can upload. If an image is uploaded "
"and a maximum resolution is set, the size will be checked after the "
"file has been resized."
msgstr ""
"Dung lượng tối đa của một tập tin cho phép tải lên. "
"Nếu hình ảnh được tải lên và kích thước tối đa "
"được thiết lập, dung lượng sẽ được kiểm tra sau khi "
"hình ảnh được thu nhỏ."
msgid "The maximum size of all files a user can have on the site."
msgstr ""
"Dung lượng tối đa của tất cả tập tin mà một người "
"dùng có thể có trong hệ thống."
msgid "Images are larger than %resolution will be resized. "
msgstr ""
"Hình ảnh có kích thước lớn hơn %resolution sẽ được "
"thu nhỏ. "
msgid "Custom format"
msgstr "Định dạng tùy biến"
msgid "Block cache"
msgstr "Đệm block"
msgid "Table-based multi-column theme with a marine and ash color scheme."
msgstr ""
"Giao diện dạng bảng có nhiều cột với phối màu xanh "
"nước biển và màu tro."
msgid "All recent posts"
msgstr "Tất cả các bài gửi gần đây"
msgid "My recent posts"
msgstr "Bài gửi gần đây của tôi"
msgid "Track posts"
msgstr "Theo dõi bài gửi"
msgid "Enables tracking of recent posts for users."
msgstr "Cho phép theo dõi các bài gửi gần đây của người dùng."
msgid "Direction"
msgstr "Hướng"
msgid "%name: illegal value."
msgstr "%name: Giá trị không hợp lệ."
msgid "Edit %title"
msgstr "Sửa %title"
msgid "Widgets"
msgstr "Ô điều khiển"
msgid "Drupal core"
msgstr "Nhân Drupal"
msgid "Book navigation block display"
msgstr "Hiển thị khối điều hướng sách"
msgid "Relations"
msgstr "Quan hệ"
msgid "Minimum number of words"
msgstr "Số lượng từ tối thiểu"
msgid "Password field is required."
msgstr "Bắt buộc phải nhập mật khẩu."
msgid "Confirm password"
msgstr "Xác nhận mật khẩu"
msgid "No content available."
msgstr "Không có nội dung nào."
msgid "Default display order"
msgstr "Thứ tự hiển thị mặc định"
msgid ""
"The default sorting for new users and anonymous users while viewing "
"comments. These users may change their view using the comment control "
"panel. For registered users, this change is remembered as a persistent "
"user preference."
msgstr ""
"Thứ tự sự sắp xếp mặc định áp dụng cho người "
"dùng mới và người dùng nặc danh khi xem các bài bình "
"luận. Những người dùng này có thể thay đổi cách thức "
"hiển thị bằng cách sử dụng bảng điều khiển bài "
"bình luận. Đối với người dùng đã đăng ký, thay đổi "
"này sẽ được ghi lại như là một tùy chọn người "
"dùng."
msgid "No strings found for your search."
msgstr ""
"Không có chuỗi nào thỏa mãn điều kiện tìm kiếm của "
"bạn."
msgid "Custom pages"
msgstr "Các trang tự tạo"
msgid "Administration theme"
msgstr "Giao diện quản trị"
msgid "Check username"
msgstr "Kiểm tra tên đăng nhập"
msgid ""
"Thank you for applying for an account. Your account is currently "
"pending approval by the site administrator.<br />In the meantime, a "
"welcome message with further instructions has been sent to your e-mail "
"address."
msgstr ""
"Cám ơn bạn đã đăng ký tài khoản người dùng. Tài "
"khoản của bạn đang chờ được xét duyệt.<br />Trong "
"thời gian chờ đợi, vui lòng kiểm tra e-mail của mình "
"để xem thông tin với các hướng dẫn chi tiết vừa "
"được gửi tới cho bạn."
msgid "Enable personal contact form by default"
msgstr "Mặc định bật trang liên hệ cá nhân"
msgid "Default status of the personal contact form for new users."
msgstr "Trạng thái mặc định của trang liên hệ cá nhân."
msgid ""
"Information to show on the <a href=\"@form\">contact page</a>. Can be "
"anything from submission guidelines to your postal address or "
"telephone number."
msgstr ""
"Thông tin để hiển thị ở <a href=\"@form\">trang liên "
"hệ</a>. Thông tin này có thể là bất cứ nội dung gì từ "
"hướng dẫn gửi thông điệp liên hệ cho đến địa chỉ "
"liên lạc hoặc số điện thoại."
msgid "Congo (Kinshasa)"
msgstr "Congo (Kinshasa)"
msgid "Congo (Brazzaville)"
msgstr "Congo (Brazzaville)"
msgid "Ivory Coast"
msgstr "Ivory Coast"
msgid "Hong Kong S.A.R., China"
msgstr "Hồng Kông"
msgid "Isle of Man"
msgstr "Isle of Man"
msgid "Montenegro"
msgstr "Montenegro"
msgid "Macao S.A.R., China"
msgstr "Ma Cao"
msgid "Saint Pierre and Miquelon"
msgstr "Xanh Pi-e va Mi-quê-lon"
msgid "Serbia"
msgstr "Serbia"
msgid "Afar"
msgstr "Afar"
msgid "Somali"
msgstr "Somali"
msgid "Komi"
msgstr "Komi"
msgid "Run cron"
msgstr "Chạy cron"
msgid "Warning message"
msgstr "Cảnh báo"
msgid ""
"Security warning: Couldn't write .htaccess file. Please create a "
".htaccess file in your %directory directory which contains the "
"following lines: <code>!htaccess</code>"
msgstr ""
"Cảnh báo bảo mật: Không thể ghi vào tập tin .htaccess. "
"Vui lòng tạo tập tin .htaccess trong thư mục %directory có "
"chứa dòng sau: <code>!htacess</code>"
msgid ""
"The specified file %file could not be copied, because no file by that "
"name exists. Please check that you supplied the correct filename."
msgstr ""
"Tập tin %file không thể được sao chép, bởi vì không "
"tồn tại tập tin có tên như vậy. Vui lòng đảm bảo "
"rằng bạn nhập chính xác tên tập tin."
msgid ""
"The specified file %file was not copied because it would overwrite "
"itself."
msgstr ""
"Tập tin %file không sao chép được vì nó sẽ tự ghi đè "
"chính nó."
msgid ""
"The file %file could not be saved, because it exceeds %maxsize, the "
"maximum allowed size for uploads."
msgstr ""
"Tập tin %file không thể được lưu lại, vì dung lượng "
"của nó vượt quá %maxsize -- dung lượng tải lên tối đa "
"được phép."
msgid ""
"The file %file could not be saved, because the upload did not "
"complete."
msgstr ""
"Không thể lưu tập tin %file vì việc tải lên chưa hoàn "
"thành."
msgid "The file %file could not be saved. An unknown error has occurred."
msgstr "Không thể lưu tập tin %file. Không rõ nguyên nhân lỗi."
msgid "The specified file %name could not be uploaded."
msgstr "Không tải được tập tin %name lên."
msgid "The file's name is empty. Please give a name to the file."
msgstr "Tên tập tin rỗng. Vui lòng đặt tên cho tập tin."
msgid "Only files with the following extensions are allowed: %files-allowed."
msgstr ""
"Chỉ những tập tin có phần mở rộng sau mới được "
"phép: %files-allowed."
msgid "The file is %filesize exceeding the maximum file size of %maxsize."
msgstr ""
"Dung lượng của tập tin là %filesize vượt quá dung lượng "
"tối đa được phép, %maxsize."
msgid "The file is %filesize which would exceed your disk quota of %quota."
msgstr ""
"Tập tin này có dung lượng %filesize vượt quá giới hạn "
"lưu trữ của bạn là %quota."
msgid "Only JPEG, PNG and GIF images are allowed."
msgstr "Chỉ chấp nhận các ảnh JPEG, PNG và GIF."
msgid ""
"The image was resized to fit within the maximum allowed dimensions of "
"%dimensions pixels."
msgstr ""
"Ảnh đã được thay đổi kích thước để phù hợp với "
"kích thước tối đa cho phép là %dimensions pixel."
msgid "The image is too large; the maximum dimensions are %dimensions pixels."
msgstr "Ảnh quá lớn; kích thước tối đa là %dimensions pixel."
msgid "The image is too small; the minimum dimensions are %dimensions pixels."
msgstr "Ảnh quá nhỏ; kích thước tối thiểu là %dimensions pixel."
msgid "The file %path was not deleted, because it does not exist."
msgstr "Tập tin %path không xóa được vì nó không tồn tại."
msgid ""
"Upload error. Could not move uploaded file %file to destination "
"%destination."
msgstr ""
"Lỗi tải lên. Không thể di chuyển tập tin %file vừa "
"được tải lên vào %destination."
msgid "Add to book outline"
msgstr "Thêm vào cấu trúc sách"
msgid "Stark"
msgstr "Stark"
msgid "New set"
msgstr "Thêm thanh liên kết nhanh mới"
msgid "outdated"
msgstr "quá cũ"
msgid "<strong>@language_name</strong> (source)"
msgstr "<strong>@language_name</strong> (nguồn)"
msgid "add translation"
msgstr "thêm bản dịch"
msgid "Translations of %title"
msgstr "Bản dịch của %title"
msgid ""
"The maximum upload size is %filesize. Only files with the following "
"extensions may be uploaded: %extensions. "
msgstr ""
"Dung lượng tối đa được phép tải lên là %filesize. Chỉ "
"những tập tin có phần mở rộng sau đây mới được "
"phép tải lên: %extensions. "
msgid ""
"Its name exceeds the 255 characters limit. Please rename the file and "
"try again."
msgstr ""
"Tên của tập tin vượt quá 255 ký tự. Vui lòng đổi tên "
"tập tin và thử lại sau."
msgid ""
"For example, when creating a recipe site, you might want to classify "
"posts by both the type of meal and preparation time. A vocabulary for "
"each allows you to categorize using each criteria independently "
"instead of creating a tag for every possible combination."
msgstr ""
"Ví dụ, khi tạo một trang web hướng dẫn nấu ăn, bạn "
"có thể sẽ muốn phân loại các bài viết bằng loại "
"thực đơn và thời gian chuẩn bị. Một kho từ cho mỗi "
"loại cho phép bạn phân loại bằng cách sử dụng mỗi "
"tiêu chuẩn độc lập với nhau thay vì tạo từng thẻ cho "
"mọi tổ hợp từ có thể."
msgid "Type of Meal: <em>Appetizer, Main Course, Salad, Dessert</em>"
msgstr ""
"Kiểu bữa ăn: <em> Khai vị, Bữa chính, Rau trộn, Tráng "
"miệng </em>"
msgid "Preparation Time: <em>0-30mins, 30-60mins, 1-2 hrs, 2hrs+</em>"
msgstr ""
"Thời gian chuẩn bị: <em>0-30 phút, 30-60 phút, 1-2 giờ, hơn "
"2 giờ</em>"
msgid ""
"The taxonomy module supports the use of both synonyms and related "
"terms, but does not directly use this functionality. However, optional "
"contributed or custom modules may make full use of these advanced "
"features."
msgstr ""
"Module taxonomy hỗ trợ việc cả sử dụng từ liệu đồng "
"nghĩa và từ liệu liên quan, nhưng nó không trực tiếp "
"sử dụng tính năng này. Tuy nhiên, các module tùy chọn "
"hoặc tùy biến có thể sẽ sử dụng đầy đủ những "
"tính năng nâng cao này."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@taxonomy\">Taxonomy module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến của <a "
"href=\"@taxonomy\">module Taxonomy</a>."
msgid ""
"%capital_name is a free-tagging vocabulary. To change the name or "
"description of a term, click the <em>edit</em> link next to the term."
msgstr ""
"%capital_name là một kho từ cho phép tự do gắn thẻ. Để "
"thay đổi tên hoặc mô tả của một từ liệu, bấm vào "
"liên kết <em>sửa</em> ở bên cạnh."
msgid ""
"%capital_name is a flat vocabulary. You may organize the terms in the "
"%name vocabulary by using the handles on the left side of the table. "
"To change the name or description of a term, click the <em>edit</em> "
"link next to the term."
msgstr ""
"%capital_name là một kho từ dạng phẳng. Bạn có thể tổ "
"chức các từ liệu trong kho từ %name bằng cách sử dụng "
"các điều khiển phía bên trái của bảng. Để đổi tên "
"hoặc mô tả của một từ liệu, bấm vào liên kết thay "
"đổi <em>sửa</em> ở bên cạnh."
msgid ""
"%capital_name is a single hierarchy vocabulary. You may organize the "
"terms in the %name vocabulary by using the handles on the left side of "
"the table. To change the name or description of a term, click the "
"<em>edit</em> link next to the term."
msgstr ""
"%capital_name là một kho từ dạng phân cấp. Bạn có thể "
"tổ chức các từ liệu trong kho từ %name bằng cách sử "
"dụng các điều khiển phía bên trái của bảng. Để "
"đổi tên hoặc mô tả của một từ liệu, bấm vào liên "
"kết thay đổi <em>sửa</em> ở bên cạnh."
msgid ""
"%capital_name is a multiple hierarchy vocabulary. To change the name "
"or description of a term, click the <em>edit</em> link next to the "
"term. Drag and drop of multiple hierarchies is not supported, but you "
"can re-enable drag and drop support by editing each term to include "
"only a single parent."
msgstr ""
"%capital_name là một kho từ dạng đa phân cấp. Để đổi "
"tên hoặc mô tả của một từ liệu, bấm vào liên kết "
"thay đổi <em>sửa</em> ở bên cạnh. Chức năng kéo và "
"thả nhiều đa phân cấp không được hỗ trợ nhưng bạn "
"có thể mở lại chức năng hỗ trợ kéo và thả bằng "
"cách sửa lại mỗi từ liệu sao cho chỉ có duy nhất một "
"cấp trên."
msgid ""
"Define how your vocabulary will be presented to administrators and "
"users, and which content types to categorize with it. Tags allows "
"users to create terms when submitting posts by typing a comma "
"separated list. Otherwise terms are chosen from a select list and can "
"only be created by users with the \"administer taxonomy\" permission."
msgstr ""
"Xác định cách thức trình bày kho từ cho Quản trị hệ "
"thống và người dùng, và kiểu nội dung nào để phẩn "
"loại. Chức năng gắn thẻ cho phép người dùng tạo từ "
"liệu khi gửi bài viết bằng cách nhập vào một danh sách "
"phân cách bởi dấu phẩu. Ngược lại, những từ liệu "
"chỉ được chọn từ một danh sách chọn và chỉ có thể "
"được tạo bởi những người dùng có quyền \"quản lý "
"taxonomy\"."
msgid "Manage tagging, categorization, and classification of your content."
msgstr ""
"Quản lý việc đánh thẻ và các chuyên mục để phân "
"loại các nội dung trên website."
msgid "Database port"
msgstr "Cổng cơ sở dữ liệu"
msgid "Re-index site"
msgstr "Lập lại chỉ mục"
msgid "Are you sure you want to re-index the site?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn lập lại chỉ mục cho hệ "
"thống?"
msgid "cURL"
msgstr "cURL"
msgid "Pass"
msgstr "Đạt"
msgid "Fail"
msgstr "Không đạt"
msgid "No test results to display."
msgstr "Không có kết quả kiểm tra để hiển thị."
msgid "Queue"
msgstr "Hàng đợi"
msgid "Save and continue"
msgstr "Lưu và tiếp tục"
msgid "Page Top"
msgstr "Đầu trang"
msgid "Page Bottom"
msgstr "Cuối trang"
msgid "Row"
msgstr "Hàng"
msgid ""
"These options are only necessary for some sites. If you're not sure "
"what you should enter here, leave the default settings or check with "
"your hosting provider."
msgstr ""
"Những tùy chọn này chỉ cần thiết cho một số website. "
"Nếu bạn không chắc phải nhập gì vào, cứ để các "
"thiết lập mặc định hoặc kiểm tra lại với nhà cung "
"cấp hosting của bạn."
msgid "If your database is located on a different server, change this."
msgstr ""
"Thay đổi giá trị này nếu cơ sở dữ liệu của bạn "
"được đặt ở một máy chủ khác."
msgid ""
"If your database server is listening to a non-standard port, enter its "
"number."
msgstr ""
"Nhập giá trị này nếu máy chủ cơ sở dữ liệu của "
"bạn không dùng cổng chuẩn."
msgid "Database port must be a number."
msgstr "Cổng cơ sở dữ liệu phải là một số nguyên."
msgid ""
"Spaces are allowed; punctuation is not allowed except for periods, "
"hyphens, and underscores."
msgstr ""
"Chấp nhận các khoảng trắng. Không chấp nhận các kí "
"tự phân cách ngoại trừ dấu chấm, dấu gạch ngang và "
"dấu gạch dưới."
msgid "IP address"
msgstr "Địa chỉ IP"
msgid "Maximum height"
msgstr "Chiều cao tối đa"
msgid "Maximum width"
msgstr "Chiều rộng tối đa"
msgid "Timor-Leste"
msgstr "Timor-Leste"
msgid "Page elements"
msgstr "Thành phần trang"
msgid "Secondary links"
msgstr "Liên kết phụ"
msgid "Primary tabs"
msgstr "Tab chính"
msgid "Secondary tabs"
msgstr "Thẻ phụ"
msgid "Properties"
msgstr "Thuộc tính"
msgid "Enable or disable the display of certain page elements."
msgstr ""
"Bật hoặc tắt phần hiển thị của một vài thành phần "
"của trang."
msgid "Add new content"
msgstr "Thêm nội dung"
msgid "Boolean"
msgstr "Kiểu Bool"
msgid "Maximum image resolution"
msgstr "Độ phân giải ảnh tối đa"
msgid ""
"An illegal choice has been detected. Please contact the site "
"administrator."
msgstr ""
"Lựa chọn không hợp lệ. Vui lòng liên hệ quản trị hệ "
"thống."
msgid "Illegal choice %choice in !name element."
msgstr "Lựa chọn %choice không hợp lệ ở mục !name."
msgid "Language negotiation"
msgstr "Sự điều khiển ngôn ngữ"
msgid "First sidebar"
msgstr "Thanh bên đầu tiên (bên trái)"
msgid "Status report"
msgstr "Báo cáo trạng thái"
msgid "Not writable"
msgstr "Không thể ghi"
msgid "Decimal point"
msgstr "Dấu chấm thập phân"
msgid "Identification"
msgstr "Định danh"
msgid "host"
msgstr "host"
msgid "Book outline"
msgstr "Cấu trúc sách"
msgid "This will be the top-level page in this book."
msgstr "Đây sẽ là trang sách cấp cao nhất trong quyển sách này."
msgid "Revision information"
msgstr "Thông tin bản duyệt"
msgid "Notify user of new account"
msgstr "Thông báo cho người dùng về tài khoản mới"
msgid ""
"The selected file %file could not be uploaded, because the destination "
"%directory could not be found, or because its permissions do not allow "
"the file to be written."
msgstr ""
"Tập tin %file không thể tải lên được vì không tìm "
"thấy thư mục đích %directory hoặc quyền của thư mục "
"này không cho phép đưa tập tin vào."
msgid ""
"A <em>page</em>, similar in form to a <em>story</em>, is a simple "
"method for creating and displaying information that rarely changes, "
"such as an \"About us\" section of a website. By default, a "
"<em>page</em> entry does not allow visitor comments and is not "
"featured on the site's initial home page."
msgstr ""
"Một <em>trang</em> có dạng tương tự như một <em>bài "
"báo</em>, là cách thức đơn giản để tạo và trình bày "
"thông tin ít khi thay đổi, như là trang \"Giới thiệu\" "
"của một website. Theo mặc định, một <em>trang</em> không "
"cho phép khách gửi phản hồi và không được đưa ra ở "
"trang chủ."
msgid ""
"A <em>story</em>, similar in form to a <em>page</em>, is ideal for "
"creating and displaying content that informs or engages website "
"visitors. Press releases, site announcements, and informal blog-like "
"entries may all be created with a <em>story</em> entry. By default, a "
"<em>story</em> entry is automatically featured on the site's initial "
"home page, and provides the ability to post comments."
msgstr ""
"Một <em>bài báo</em> có dạng tương tự như một "
"<em>trang</em>, là cách tốt để tạo và trình bày nội dung "
"thông báo hoặc thu hút khách ghé thăm website. Các thông "
"cáo báo chí, thông báo của website và các mục tin giống "
"như các blog thông dụng có thể được tạo bằng một "
"<em>bài báo</em>. Theo mặc định, <em>bài báo</em> sẽ "
"được tự động hiển thị ở trang chủ và cho phép gửi "
"phản hồi."
msgid "Terms in %vocabulary"
msgstr "Các từ liệu trong %vocabulary"
msgid "View comment"
msgstr "Xem bình luận"
msgid "X"
msgstr "X"
msgid "Comma"
msgstr "Dấu phẩy"
msgid "Uses"
msgstr "Sử dụng"
msgid "Path to custom icon"
msgstr "Đường dẫn đến biểu tượng tùy chọn"
msgid "Current user"
msgstr "Người dùng hiện tại"
msgid "Digest"
msgstr "Tóm tắt"
msgid ""
"Below is a list of the comments posted to your site that need "
"approval. To approve a comment, click on 'edit' and then change its "
"'moderation status' to Approved. Click on a subject to see the "
"comment, the author's name to edit the author's user information, "
"'edit' to modify the text, and 'delete' to remove their submission."
msgstr ""
"Bên dưới là danh sách các bài bình luận được gửi lên "
"và đang đợi sự chấp thuận của bạn. Để chấp thuận "
"một bài bình luận, bấm vào 'biên tập' và sau đó "
"chuyển 'trạng thái duyệt' sang Chấp thuận. Hãy bấm vào "
"chủ đề để xem nội dung bài bình luận, tên tác giả "
"để chỉnh sửa thông tin tác giả, 'sửa' để thay thay "
"đổi nội dung, và 'xóa' để xóa bài bình luận."
msgid "List and edit site comments and the comment moderation queue."
msgstr ""
"Liệt kê và sửa các bình luận và danh sách điều tiết "
"bình luận."
msgid "Delete comment"
msgstr "Xóa bài bình luận"
msgid "Reply to comment"
msgstr "Phản hồi về bài bình luận"
msgid "Default display mode"
msgstr "Chế độ hiển thị mặc định"
msgid ""
"The default view for comments. Expanded views display the body of the "
"comment. Threaded views keep replies together."
msgstr ""
"Cách thức hiển thị mặc định của các bài bình luận. "
"Hiển thị ngang hàng thể hiện nội dung của bài bình "
"luận. Hiển thị dạng mạch thể hiện gắn kết các bài "
"viết phản hồi."
msgid "Default comments per page"
msgstr "Số lượng bài bình luận mặc định ở mỗi trang"
msgid ""
"Default number of comments for each page: more comments are "
"distributed in several pages."
msgstr ""
"Số lượng bài bình luận mặc định trong mỗi trang: nếu "
"có nhiều bài bình luận thì chúng sẽ được phân bổ "
"thành nhiều trang."
msgid "Comment controls"
msgstr "Điều khiển bài bình luận"
msgid "Display above the comments"
msgstr "Hiển thị phía trên các bài bình luận"
msgid "Display below the comments"
msgstr "Hiển thị phía dưới các bài bình luận"
msgid "Display above and below the comments"
msgstr "Hiển thị phía trên và phía dưới các bài bình luận"
msgid ""
"Position of the comment controls box. The comment controls let the "
"user change the default display mode and display order of comments."
msgstr ""
"Vị trí của ô điều khiển bài bình luận. Ô điều "
"khiển bài bình luận cho phép người dùng thay đổi chế "
"độ hiển thị mặc định và thứ tự hiển thị của "
"các bài bình luận."
msgid "Comment subject field"
msgstr "Chủ đề bài bình luận"
msgid "Can users provide a unique subject for their comments?"
msgstr ""
"Người dùng có thể đặt một chủ đề duy nhất cho bài "
"bình luận của họ?"
msgid "You are not authorized to post comments."
msgstr "Bạn không có quyền gửi bài bình luận."
msgid "The comment you are replying to does not exist."
msgstr ""
"Bạn đang trả lời cho một bài bình luận không tồn "
"tại."
msgid "This discussion is closed: you can't post new comments."
msgstr ""
"Thảo luận đã kết thúc: bạn không thể gửi bài bình "
"luận mới."
msgid "You are not authorized to view comments."
msgstr "Bạn có không quyền xem bài bình luận."
msgid "Comment: updated %subject."
msgstr "Bình luận: đã cập nhật %subject."
msgid "Comment: added %subject."
msgstr "Bài bình luận: đã được thêm %subject."
msgid "Are you sure you want to delete the comment %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa bài bình luận %title?"
msgid ""
"Any replies to this comment will be lost. This action cannot be "
"undone."
msgstr ""
"Mọi bài viết phản hồi về bài bình luận này sẽ bị "
"mất. Thao tác này không thể khôi phục được."
msgid "Publish the selected comments"
msgstr "Công bố các bài bình luận được chọn"
msgid "Unpublish the selected comments"
msgstr "Thu hồi các bài bình luận được chọn"
msgid ""
"There do not appear to be any comments to delete or your selected "
"comment was deleted by another administrator."
msgstr ""
"Không có bài bình luận nào để xóa hoặc bài bình luận "
"được chọn đã bị xóa bởi người quản trị hệ "
"thống khác."
msgid "Are you sure you want to delete these comments and all their children?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn xóa những bài bình luận này và "
"tất cả các mục bên dưới nó?"
msgid "You have to specify a valid author."
msgstr "Bạn phải nhập đúng tên tác giả."
msgid "The name you used belongs to a registered user."
msgstr ""
"Tên mà bạn sử dụng thuộc về một người dùng đã "
"đăng ký."
msgid "You have to leave your name."
msgstr "Bạn cần phải để lại tên của mình."
msgid "The e-mail address you specified is not valid."
msgstr "Địa chỉ thư điện tử không hợp lệ."
msgid "You have to leave an e-mail address."
msgstr "Bạn cần phải để lại địa chỉ thư điện tử."
msgid ""
"The URL of your homepage is not valid. Remember that it must be fully "
"qualified, i.e. of the form <code>http://example.com/directory</code>."
msgstr ""
"Địa chỉ của trang chủ không hợp lệ. Chú ý rằng "
"địa chỉ phải được ghi đầy đủ theo định dạng "
"<code>http://example.com/directory</code>."
msgid "(No subject)"
msgstr "(Không có chủ đề)"
msgid ""
"Select your preferred way to display the comments and click \"Save "
"settings\" to activate your changes."
msgstr ""
"Lựa chọn cách thích hợp để hiển thị các bài bình "
"luận và bấm  \"Lưu các thiết lập\" để kích hoạt sự "
"thay đổi."
msgid "Comment viewing options"
msgstr "Tùy chọn hiển thị bài bình luận"
msgid ""
"<a href=\"@login\">Login</a> or <a href=\"@register\">register</a> to "
"post comments"
msgstr ""
"<a href=\"@login\">Đăng nhập</a> hoặc <a "
"href=\"@register\">đăng ký</a> để gửi bài bình luận"
msgid "Comment: deleted %subject."
msgstr "Bài bình luận: đã xóa %subject."
msgid "Access type"
msgstr "Kiểu truy cập"
msgid "Default image"
msgstr "Ảnh mặc định"
msgid ""
"This text will be used by screen readers, search engines, or when the "
"image cannot be loaded."
msgstr ""
"Văn bản này sẽ được sử dụng bởi các trình đọc "
"màn hình, công cụ tìm kiếm, hoặc khi không tải được "
"ảnh."
msgid "Add feed"
msgstr "Thêm nguồn tin"
msgid "List links"
msgstr "Danh sách các liên kết"
msgid "MIME type"
msgstr "Loại MIME"
msgid "File system"
msgstr "Hệ thống tập tin"
msgid "@name's blog"
msgstr "Blog của @name"
msgid ""
"You need to provide a valid e-mail address to contact other users. "
"Please update your <a href=\"@url\">user information</a> and try "
"again."
msgstr ""
"Bạn cần phải cung cấp một địa chỉ thư điện tử "
"hợp lệ để liên hệ với người dùng khác. Vui lòng "
"cập nhật <a href=\"@url\">thông tin cá nhân</a> và thử "
"lại."
msgid ""
"You cannot contact more than %number users per hour. Please try again "
"later."
msgstr ""
"Bạn không thể liên hệ nhiều hơn %number người trong "
"vòng một giờ. Vui lòng thử lại vào lúc khác."
msgid "Toolbar"
msgstr "Thanh công cụ"
msgid "Join summary"
msgstr "Gộp bảng tóm tắt"
msgid "Split summary at cursor"
msgstr "Chia bản giản lược tại vị trí con trỏ"
msgid "Enter your @s username."
msgstr "Hãy điền tên đăng nhập ở @s của bạn."
msgid ""
"Your virtual face or picture. Maximum dimensions are %dimensions and "
"the maximum size is %size kB."
msgstr ""
"Hình ảnh thật của bạn. Kích thước tối đa là "
"%dimensions và dung lượng tối đa là %size kB."
msgid "Posted in"
msgstr "Đã gửi bài trong"
msgid "Cannot delete non-existent comment."
msgstr "Không thể xóa bài bình luận không tồn tại."
msgid ""
"Comment permissions are assigned to user roles, and are used to "
"determine whether anonymous users (or other roles) are allowed to "
"comment on posts. If anonymous users are allowed to comment, their "
"individual contact information may be retained in cookies stored on "
"their local computer for use in later comment submissions. When a "
"comment has no replies, it may be (optionally) edited by its author. "
"The comment module uses the same input formats and HTML tags available "
"when creating other forms of content."
msgstr ""
"Quyền bình luận được gán theo vài trò người dùng, và "
"được dùng để xác định người dùng vô danh (hoặc các "
"vai trò khác) có được phép bình luận bài gửi hay không. "
"Nếu người dùng vô danh được phép bình lậun, thông tin "
"liên hệ các nhân của họ có thể được duy trì  trong "
"các cookie lưu trên máy tính cục bộ của họ để dùng "
"cho các lần đệ trình sau. Khi một bình lậun không có "
"phản hồi nào, nó có thể được (tùy chọn) biên tập "
"bởi chính tác giả. Module Comment sử dụng các định "
"dạng nhập và các thẻ HTML sẵn có như nhau khi tạo các "
"dạng khác của nội dung."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@comment\">Comment module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến trang <a "
"href=\"@comment\">Module Bình luận</a>."
msgid ""
"Below is a list of the latest comments posted to your site. Click on a "
"subject to see the comment, the author's name to edit the author's "
"user information, 'edit' to modify the text, and 'delete' to remove "
"their submission."
msgstr ""
"Bên dưới là danh sách các bình luận mới nhất gửi "
"đến site của bạn. Nhấn vào tiêu đề để xem bình "
"luận, tên tác giả để sửa thông tin người dùng của "
"tác giả, 'sửa' để sửa nội dung, và 'xóa' để bỏ "
"việc đệ trình."
msgid ""
"Forces a user to look at their comment by clicking on a 'Preview' "
"button before they can actually add the comment"
msgstr ""
"Bắt buộc người dùng phải xem xét bình luận của họ "
"bằng cách nhấn nút 'Xem trước' trước khi có thể thực "
"sự thêm bình luận."
msgid ""
"Comment: unauthorized comment submitted or comment submitted to a "
"closed post %subject."
msgstr ""
"Bình luận: đệ trình bình luận không rõ tác giả hoặc "
"đệ trình bình luận tới một bài gửi đã đóng %subject."
msgid "Submitted by !username on @datetime."
msgstr "Đệ trình bởi !username lúc @datetime."
msgid "!name's blog"
msgstr "Blog của !name"
msgid "Preface First"
msgstr "Mở đầu thứ nhất"
msgid "Primary"
msgstr "Chính"
msgid "Postscript First"
msgstr "Phần kết thứ nhất"
msgid "Email:"
msgstr "Email:"
msgid "All languages"
msgstr "Tất cả ngôn ngữ"
msgid "Dashboard"
msgstr "Trang tổng hợp"
msgid ""
"This page is displayed when no other content matches the requested "
"document. If unsure, specify nothing."
msgstr ""
"Trang này sẽ được hiển thị khi không có nội dung nào "
"phù hợp với tài liệu đã yêu cầu. Nếu không biết "
"chắc, hãy để trống."
msgid "Search index"
msgstr "Chỉ mục tìm kiếm"
msgid "The size of the file."
msgstr "Kích thước của tập tin"
msgid "The MIME type of the file."
msgstr "Phân loại MIME của tập tin."
msgid "@type %title has been created."
msgstr "@type %title đã được tạo."
msgid "@type %title has been updated."
msgstr "@type %title đã được cập nhật."
msgid "The post could not be saved."
msgstr "Không thể lưu bài viết."
msgid "Menu links"
msgstr "Các liên kết trên trình đơn"
msgid "%message in %file on line %line."
msgstr "%message trong %file tại dòng %line."
msgid "1 character"
msgid_plural "@count characters"
msgstr[0] "1 kí tự"
msgid "Filter settings"
msgstr "Thiết lập lọc"
msgid "Picture image path"
msgstr "Đường dẫn hình ảnh"
msgid "You do not have any administrative items."
msgstr "Bạn không có liên kết điều hành nào."
msgid ""
"One or more problems were detected with your Drupal installation. "
"Check the <a href=\"@status\">status report</a> for more information."
msgstr ""
"Một hoặc nhiều trở ngại đã được phát hiện với "
"bản cài đặt Drupal của bạn. Kiểm tra trang <a "
"href=\"@status\">báo cáo tình trạng</a> để có thêm thông "
"tin."
msgid "Help topics"
msgstr "Các chủ đề trợ giúp"
msgid "Help is available on the following items:"
msgstr "Có những nội dung trợ giúp cho những mục sau:"
msgid "No help is available for module %module."
msgstr "Không có trợ giúp cho module %module."
msgid "@module administration pages"
msgstr "các trang quản lý @module"
msgid "By module"
msgstr "Theo mô-đun"
msgid "Manage your site's content."
msgstr "Quản lý nội dung website."
msgid "Control how your site looks and feels."
msgstr "Điều khiển cách hiển thị và trải nghiệm website."
msgid "Adjust basic site configuration options."
msgstr "Điều chỉnh tùy chọn cấu hình website cơ bản."
msgid "Manage your site's users, groups and access to site features."
msgstr ""
"Quản lý người dùng, nhóm và quyền tiếp cận các tính "
"năng."
msgid "View reports from system logs and other status information."
msgstr ""
"Xem báo cáo từ nhật ký hệ thống và các thông tin trạng "
"thái khác."
msgid "Translate interface"
msgstr "Dịch giao diện"
msgid "Add language"
msgstr "Thêm ngôn ngữ"
msgid "Edit string"
msgstr "Sửa chuỗi"
msgid "Delete string"
msgstr "Xóa chuỗi"
msgid "Are you sure you want to delete the language %name?"
msgstr "Bạn có muốn xóa ngôn ngữ %name không?"
msgid "The language %locale has been removed."
msgstr "Ngôn ngữ %locale đã được gỡ bỏ."
msgid "Are you sure you want to delete the string \"%source\"?"
msgstr "Bạn có muốn xóa chuỗi \"%source\" không?"
msgid ""
"Deleting the string will remove all translations of this string in all "
"languages. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Xóa chuỗi này sẽ xóa tất cả các bản dịch tương ứng "
"với nó trong tất cả các ngôn ngữ hiện có. Thao tác này "
"không thể khôi phục."
msgid "locale"
msgstr "bản địa"
msgid "AM"
msgstr "SA"
msgid "PM"
msgstr "CH"
msgid "PHP extensions"
msgstr "Các phần mở rộng PHP"
msgid "Comments per page"
msgstr "Số bình luận mỗi trang"
msgid "Multilingual support"
msgstr "Hỗ trợ đa ngôn ngữ"
msgid "Enabled, with translation"
msgstr "Kích hoạt đối với bản dịch"
msgid "Publish comment"
msgstr "Xuất bản bình luận"
msgid "The file could not be uploaded."
msgstr "Không tải được tệp lên."
msgid ""
"The selected image handling toolkit %toolkit can not correctly process "
"%function."
msgstr ""
"Bộ công cụ xử lý hình ảnh %toolkit được chọn không "
"thể xử lý chính xác %function."
msgid "FTP"
msgstr "FTP"
msgid ""
"The directory %file is not protected from modifications and poses a "
"security risk. You must change the directory's permissions to be "
"non-writable. "
msgstr ""
"Thư mục %file không được bảo vệ khỏi việc sửa chữa "
"và đặt ra nguy cơ bảo mật. Bạn phải thay đổi giấy "
"phép của thư mục thành không thể ghi. "
msgid "Collaboration"
msgstr "Cộng tác"
msgid "Administration pages"
msgstr "Trang quản trị"
msgid "Currently using !item !version"
msgstr "Hiện đang sử dụng !item !version"
msgid "Created content type %type."
msgstr "Nội dung thể loại %type đã được tạo."
msgid "User created with name %name and pass %pass"
msgstr "Đã tạo người dùng với tên: %name và mật khẩu: %pass"
msgid "Created permissions: @perms"
msgstr "Quyền hạn @perms đã được tạo"
msgid "Invalid permission %permission."
msgstr "Quyền hạn %permission không đúng."
msgid "Username field found."
msgstr "Tìm thấy trường: tên người dùng."
msgid "Password field found."
msgstr "Tìm thấy trường: mật khẩu."
msgid "!method @url returned @status (!length)."
msgstr "!method @url trả về @status (!length)."
msgid "Valid HTML found on \"@path\""
msgstr "HTML hợp lệ tìm thấy ở \"@path\""
msgid "Parsed page successfully."
msgstr "Trích xuất trang thành công."
msgid "Found the requested form fields at @path"
msgstr "Tìm thấy biểu mẫu yêu cầu tại @path"
msgid "Did not find field by name @name"
msgstr "Không tìm thấy trường có tên @name"
msgid "Found field by id @id"
msgstr "Tìm thấy trường có id @id"
msgid "Did not find field by id @id"
msgstr "Không tìm thấy trường có id @id"
msgid "HTTP response expected !code, actual !curl_code"
msgstr "Kết quả HTTP lý thuyết !code, thực tế !curl_code"
msgid "The website encountered an unexpected error. Please try again later."
msgstr ""
"Site đã bị gặp lỗi không mong muốn. Vui lòng thử lại "
"sau."
msgid "Tests"
msgstr "Các phép thử"
msgid "Run tests"
msgstr "Kích hoạt các phép thử"
msgid "Clean test environment"
msgstr "Dọn dẹp môi trường thử nghiệm"
msgid ""
"Remove tables with the prefix \"simpletest\" and temporary directories "
"that are left over from tests that crashed. This is intended for "
"developers when creating tests."
msgstr ""
"Xóa các bảng với tiếp đầu ngữ \"simpletest\" và các "
"thư mục tạm còn bỏ sót sau khi phép thử thất bại. "
"Tính năng này được thiết kế cho các lập trình viên khi "
"tạo các phép thử."
msgid "Clean environment"
msgstr "Dọn dẹp môi trường"
msgid "No tests to display."
msgstr "Không có phép thử nào để hiển thị."
msgid "@pass, @fail, and @exception"
msgstr "@pass, @fail và @exception"
msgid "No test(s) selected."
msgstr "Chưa chọn phép thử nào."
msgid "Processing test @num of @max - %test."
msgstr "Đang thực hiện phép thử @num trong số @max - %test."
msgid "@name: @summary"
msgstr "@name: @summary"
msgid "Processed test @num of @max - %test."
msgstr "Hoàn thành phép thử @num trong số @max - %test."
msgid "1 pass"
msgid_plural "@count passes"
msgstr[0] "1 đạt"
msgstr[1] "@count đạt"
msgid "1 fail"
msgid_plural "@count fails"
msgstr[0] "1 thất bại"
msgstr[1] "@count thất bại"
msgid "1 exception"
msgid_plural "@count exceptions"
msgstr[0] "1 biệt lệ"
msgstr[1] "@count biệt lệ"
msgid "PHP DOMDocument class"
msgstr "Lớp PHP DOMDocument"
msgid "Provides a framework for unit and functional testing."
msgstr "Cung cấp một framework cho kiểm thử chức năng."
msgid "Main menu"
msgstr "Trình đơn chính"
msgid "Hindi"
msgstr "Hindi"
msgid "User %name used one-time login link at time %timestamp."
msgstr ""
"Người dùng %name đã sử dụng liên kết đăng nhập một "
"lần tại thời điểm %timestamp."
msgid ""
"Created a new user account for <a href=\"@url\">%name</a>. No e-mail "
"has been sent."
msgstr ""
"Đã tạo tài khoản người dùng <a href=\"@url\">%name</a>. "
"Thư điện tử không được gửi đi."
msgid "Registration successful. You are now logged in."
msgstr "Việc ghi danh thành công. Bây giờ bạn đã đăng nhập."
msgid ""
"Password and further instructions have been e-mailed to the new user "
"<a href=\"@url\">%name</a>."
msgstr ""
"Mật khẩu và các chỉ dẫn thêm đã được gửi thư "
"điện tử đến người dùng mới <a href=\"@url\">%name</a>."
msgid "New user: %name (%email)."
msgstr "Người dùng mới: %name (%email)."
msgid "Failed to modify %settings, please verify the file permissions."
msgstr ""
"Không thể chỉnh sửa %settings, vui lòng kiểm tra lại "
"quyền hạn truy cập tập tin."
msgid "Failed to open %settings, please verify the file permissions."
msgstr ""
"Không thể mở %settings, vui lòng kiểm tra quyền hạn truy "
"cập tập tin."
msgid "Trigger"
msgstr "Trigger"
msgid "Add link"
msgstr "Thêm liên kết"
msgid "No description"
msgstr "Không mô tả"
msgid "View comments"
msgstr "Xem bình luận"
msgid ""
"You have just used your one-time login link. It is no longer necessary "
"to use this link to login. Please change your password."
msgstr ""
"Bạn vừa mới sử dụng liên kết đăng nhập một lần. "
"Không cần thiết phải sử dụng liên kết này để đăng "
"nhập nữa. Vui lòng đổi mật khẩu của bạn."
msgid ""
"!username has applied for an account.\n"
"\n"
"!edit_uri"
msgstr ""
"!username đã được áp dụng cho tài khoản.\n"
"\n"
"!edit_uri"
msgid "Username or e-mail address"
msgstr "Tên người dùng hoặc địa chỉ e-mail"
msgid "%name: this field cannot hold more than @count values."
msgstr ""
"%name: trường này không được phép chứa nhiều hơn @count "
"giá trị."
msgid "Secondary"
msgstr "Phụ"
msgid "No fields available."
msgstr "Không có sẵn trường nào."
msgid "After saving new content"
msgstr "Sau khi lưu nội dung mới"
msgid "After deleting content"
msgstr "Sau khi xóa nội dung"
msgid "Vertical Tabs"
msgstr "Tab nằm dọc"
msgid "Not in book"
msgstr "Không nằm trong sách"
msgid "New book"
msgstr "Sách mới"
msgid "By @name on @date"
msgstr "Bởi @name vào lúc @date"
msgid "By @name"
msgstr "@name viết"
msgid "Not in menu"
msgstr "Không có trong trình đơn"
msgid "Alias: @alias"
msgstr "Đường dẫn ảo: @alias"
msgid "No alias"
msgstr "Chưa có đường dẫn ảo"
msgid ""
"The Blog API module allows your site's users to access and post to "
"their blogs from external blogging clients. External blogging clients "
"are available for a wide range of desktop operating systems, and "
"generally provide a feature-rich graphical environment for creating "
"and editing posts."
msgstr ""
"Module Blog API cho phép người dùng truy cập và gửi bài "
"viết của họ lên blog từ một chương trình hỗ trợ "
"viết blog bên ngoài. Các chương trình hỗ trợ viết blog "
"bên ngoài có mặt ở đa số hệ điều hành, cung cấp môi "
"trường đồ họa có nhiều tính năng giúp tạo và biên "
"tập bài viết."
msgid ""
"<a href=\"@ecto-link\">Ecto</a>, a blogging client available for both "
"Mac OS X and Microsoft Windows, can be used with Blog API. Blog API "
"also supports <a href=\"@blogger-api\">Blogger API</a>, <a "
"href=\"@metaweblog-api\">MetaWeblog API</a>, and most of the <a "
"href=\"@movabletype-api\">Movable Type API</a>. Blogging clients and "
"other services (e.g. <a href=\"@flickr\">Flickr's</a> \"post to "
"blog\") that support these APIs may also be compatible."
msgstr ""
"<a href=\"@ecto-link\">Ecto</a> là một chương trình hỗ trợ "
"viết blog bên ngoài hoạt động trên cả hệ điều hành "
"Mac OS X và Microsoft Windows, có thể được sử dụng với "
"Blog API. Blog API cũng hỗ trợ <a href=\"@blogger-api\">Blogger "
"API</a>, <a href=\"@metaweblog-api\">MetaWeblog API</a>, và hầu "
"hết <a href=\"@movabletype-api\">Movable Type API</a>. Chương "
"trình hỗ trợ viết blog bên ngoài và các dịch vụ khác "
"(ví dụ như <a href=\"@flickr\">Flickr's</a> \"post to blog\") "
"nếu hỗ trợ API cũng có thể tương thích."
msgid ""
"Select the content types available to external clients on the <a "
"href=\"@blogapi-settings\">Blog API settings page</a>. If supported "
"and available, each content type will be displayed as a separate "
"\"blog\" by the external client."
msgstr ""
"Chọn các kiểu nội dung sẵn có cho máy khách bên ngoài "
"tại <a href=\"@blogapi-settings\">Trang các thiết lập Blog "
"API</a>. Nếu được hỗ trợ và sẵn có, mỗi kiểu nội "
"dung sẽ được trình bày như một \"blog\" riêng biệt bởi "
"máy khách bên ngoài."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@blogapi\">Blog API module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho <a "
"href=\"@blogapi\">Module Blog API</a>."
msgid "Returns a list of blogs to which an author has posting privileges."
msgstr ""
"Trả về danh sách các blog mà một tác giả có quyền gửi "
"bài."
msgid "Returns a list of all categories defined in the blog."
msgstr ""
"Trả về danh sách các thể loại đã định nghĩa trong "
"blog."
msgid ""
"Publish (rebuild) all of the static files related to an entry from "
"your blog. Equivalent to saving an entry in the system (but without "
"the ping)."
msgstr ""
"Công bố (dựng lại) tất cả tập tin tĩnh liên quan đến "
"một bài viết trong blog của bạn. Tương đương với "
"việc lưu một bài viết trong hệ thống (nhưng không ping)"
msgid "You do not have permission to create this type of post."
msgstr "Bạn không có quyền tạo kiểu bài viết này."
msgid ""
"You do not have permission to publish this type of post. Please save "
"it as a draft instead."
msgstr ""
"Bạn không có quyền hạn để xuất bản loại bài viết "
"này. Vui lòng lưu nó ở dạng nháp."
msgid ""
"You do not have permission to save this post as a draft. Please "
"publish it instead."
msgstr ""
"Bạn không có quyền hạn để lưu bài viết này ở dạng "
"nháp. Vui lòng xuất bản nó."
msgid "You do not have permission to edit this blog."
msgstr "Bạn không có quyền chỉnh sửa blog này."
msgid "Enable for external blogging clients"
msgstr "Hỗ trợ viết blog từ các công cụ bên ngoài"
msgid ""
"Select the content types available to external blogging clients via "
"Blog API. If supported, each enabled content type will be displayed as "
"a separate \"blog\" by the external client."
msgstr ""
"Chọn kiểu nội dung sẵn có cho các máy khách blog bên "
"ngoài thông qua Blog API. Nếu được hỗ trợ, mỗi kiểu "
"nội dung được chọn sẽ thể hiện như một \"blog\" "
"riêng bởi máy khách bên ngoài."
msgid ""
"Blog API module is not configured to support the %type content type, "
"or you don't have sufficient permissions to post this type of content."
msgstr ""
"Module blog API chưa được cấu hình để hỗ trợ kiểu "
"nội dung %type, hoặc có thể là bạn không có quyền hạn "
"đăng tải kiểu nội dung này."
msgid "@type: added %title using blog API."
msgstr "@type: đã thêm %title bằng cách sử dụng blog API."
msgid "@type: updated %title using Blog API."
msgstr "@type: đã cập nhật %title sử dụng Blog API."
msgid "Blog API"
msgstr "Blog API"
msgid "Configure the content types available to external blogging clients."
msgstr ""
"Cấu hình kiểu dữ liệu cho phép chương trình hỗ trợ "
"viết blog bên ngoài sử dụng."
msgid ""
"Allows users to post content using applications that support XML-RPC "
"blog APIs."
msgstr ""
"Cho phép người dùng gửi nội dung bằng cách sử dụng "
"các ứng dụng hỗ trợ blog API theo chuẩn XML-RPC ."
msgid ""
"<em>and</em> where <strong>%property</strong> is "
"<strong>%value</strong>"
msgstr ""
"<em>và</em> nơi <strong>%property</strong> là "
"<strong>%value</strong>"
msgid "<strong>%property</strong> is <strong>%value</strong>"
msgstr "<strong>%property</strong> là <strong>%value</strong>"
msgid "User autocomplete"
msgstr "Tự động điền nốt tên người dùng"
msgid "Initializing."
msgstr "Đang khởi tạo."
msgid "Remaining @remaining of @total."
msgstr "Còn @remaining trên @total."
msgid "An error has occurred."
msgstr "Đã xảy ra lỗi."
msgid "Please continue to <a href=\"@error_url\">the error page</a>"
msgstr ""
"Vui lòng tiếp tục chuyển đến <a href=\"@error_url\">trang "
"báo cáo lỗi</a>"
msgid "HTTP POST is required."
msgstr "Yêu cầu phải có HTTP POST."
msgid "Your page will be a part of the selected book."
msgstr "Trang của bạn sẽ là một phần của sách đã chọn."
msgid "0 sec"
msgstr "0 giây"
msgid "form"
msgstr "biểu mẫu"
msgid "Basic options"
msgstr "Tùy chọn cơ bản"
msgid "alert"
msgstr "báo động"
msgid "emergency"
msgstr "khẩn cấp"
msgid "Filter log messages"
msgstr "Lọc thông điệp nhật ký"
msgid "You must select something to filter by."
msgstr "Bạn phải chọn vài thứ làm tiêu chuẩn lọc."
msgid "New revision"
msgstr "Phiên bản mới"
msgid ""
"To change the current user password, enter the new password in both "
"fields."
msgstr ""
"Để đổi mật khẩu hiện tại, vui lòng nhập mật khẩu "
"mới vào."
msgid ""
"You have already used this one-time login link. It is not necessary to "
"use this link to login anymore. You are already logged in."
msgstr ""
"Bạn đã sử dụng liên kết đăng nhập một lần này "
"rồi và không cần thiết phải sử dụng liên kết này "
"nữa. Hiện tại, bạn đang đăng nhập."
msgid ""
"You have tried to use a one-time login link that has expired. Please "
"request a new one using the form below."
msgstr ""
"Bạn đã cố gắng sử dụng một liên kết đăng nhập 1 "
"lần đã hết hạn. Hãy yêu cầu một lần khác bằng cách "
"sử dụng mẫu dưới đây."
msgid ""
"<p>This is a one-time login for %user_name and will expire on "
"%expiration_date.</p><p>Click on this button to login to the site and "
"change your password.</p>"
msgstr ""
"<p>Đây là đăng nhập một lần cho %user_name và sẽ hết "
"hạn vào %expiration_date.</p><p>Nhấn nút này để đăng "
"nhập vào site và thay đổi mật khẩu của bạn.</p>"
msgid "This login can be used only once."
msgstr "Lần đăng nhập này chỉ có hiệu lực 1 lần."
msgid ""
"You have tried to use a one-time login link which has either been used "
"or is no longer valid. Please request a new one using the form below."
msgstr ""
"Bạn đã cố sử dụng liên kết đăng nhập một lần đã "
"được sử dụng hoặc không còn hợp lệ. Vui lòng yêu "
"cầu một liên kết khác bằng cách sử dụng biểu mẫu "
"bên dưới."
msgid "The translation import of %filename failed."
msgstr "Hỏng khi nhập vào bản dịch của %filename."
msgid "More choices"
msgstr "Thêm lựa chọn"
msgid "Javascript Choice Form"
msgstr "Khung lựa chọn Javascript"
msgid "Branches"
msgstr "Theo dõi"
msgid "Justify"
msgstr "Canh đều"
msgid "Abbreviation"
msgstr "Viết tắt"
msgid "Inserted"
msgstr "Đã chèn"
msgid "Provide a password for the new account in both fields."
msgstr ""
"Nhập cùng một mật khẩu cho tài khoản mới vào cả 2 "
"trường."
msgid ""
"For more information, please refer to the <a href=\"@help\">help "
"section</a>, or the <a href=\"@handbook\">online Drupal handbooks</a>. "
"You may also post at the <a href=\"@forum\">Drupal forum</a>, or view "
"the wide range of <a href=\"@support\">other support options</a> "
"available."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem <a href=\"@help\">phần "
"hướng dẫn</a>, hoặc <a href=\"@handbook\">sổ tay Drupal "
"trực tuyến</a>. Bạn cũng có thể gửi bài tại <a "
"href=\"@forum\">diễn đàn Drupal</a>, hoặc xem một loạt <a "
"href=\"@support\">các tùy chọn hỗ trợ khác</a> đã có "
"sẵn."
msgid "Account details for !username at !site"
msgstr "Chi tiết tài khoản của !username tại !site"
msgid ""
"!username,\n"
"\n"
"Thank you for registering at !site. You may now log in to !login_uri "
"using the following username and password:\n"
"\n"
"username: !username\n"
"password: !password\n"
"\n"
"You may also log in by clicking on this link or copying and pasting it "
"in your browser:\n"
"\n"
"!login_url\n"
"\n"
"This is a one-time login, so it can be used only once.\n"
"\n"
"After logging in, you will be redirected to !edit_uri so you can "
"change your password.\n"
"\n"
"\n"
"--  !site team"
msgstr ""
"!username,\n"
"\n"
"Cảm ơn bạn đã đăng ký tài khoản tại !site. Bây giờ "
"bạn có thể đăng nhập vào !login_uri sử dụng tên đăng "
"nhập và mật khẩu sau đây:\n"
"\n"
"tên đăng nhập: !username\n"
"mật khẩu: !password\n"
"\n"
"Bạn cũng có thể đăng nhập bằng cách bấm vào liên "
"kết này hoặc sao chép và dán vào thanh địa chỉ của "
"trình duyệt:\n"
"\n"
"!login_url\n"
"\n"
"Đây là địa chỉ đăng nhập một lần, vì vậy nó chỉ "
"có hiệu lực một lần duy nhất.\n"
"\n"
"Sau khi đăng nhập, bạn sẽ được chuyển đến !edit_uri "
"để thay đổi mật khẩu của mình.\n"
"\n"
"\n"
"--  !site"
msgid "User e-mail settings"
msgstr "Cài đặt thư điện tử người dùng"
msgid "(@language)"
msgstr "(@language)"
msgid "Break lock"
msgstr "Bỏ khóa"
msgid "filter"
msgstr "Lọc"
msgid "The title of the comment."
msgstr "Tiêu đề của bình luận"
msgid "Comment count"
msgstr "Số bình luận"
msgid "The title of the node."
msgstr "Tiêu đề của nội dung."
msgid "The date the node was posted."
msgstr "Ngày khởi tạo node."
msgid "Poll"
msgstr "Bảng thăm dò"
msgid "Views today"
msgstr "Số lần xem hôm nay"
msgid "contact"
msgstr "liên hệ"
msgid "No language"
msgstr "Không có ngôn ngữ"
msgid ""
"Search for either of the two terms with uppercase <strong>OR</strong>. "
"For example, <strong>cats OR dogs</strong>."
msgstr ""
"Sử dụng toán tử OR viết hóa để tìm kiếm một trong "
"hai từ khóa. Ví dụ: <strong>desktop OR laptop</strong>"
msgid "Items per page"
msgstr "Số mục trên một trang"
msgid "‹‹"
msgstr "‹‹"
msgid "››"
msgstr "››"
msgid "@current of @max"
msgstr "@current trên @max"
msgid "PHP filter"
msgstr "Bộ lọc PHP"
msgid "Submitted by !username on @datetime"
msgstr "Đăng bởi !username lúc @datetime"
msgid "Preview post"
msgstr "Xem trước bài viết"
msgid "Must users preview posts before submitting?"
msgstr ""
"Người dung có bị buộc phải xem trước các bài viết "
"trước khi đệ trình?"
msgid "More information about formatting options"
msgstr "Thông tin thêm về các tùy chọn định dạng"
msgid "Language settings"
msgstr "Thiết lập ngôn ngữ"
msgid "Default menu for content"
msgstr "Menu mặc định của nội dung"
msgid ""
"Choose the menu to be the default in the menu options in the content "
"authoring form."
msgstr ""
"Chọn thực đơn là mặc định trong các tùy chọn thực "
"đơn ở biểu mẫu tạo nội dung."
msgid "Cron has been running for more than an hour and is most likely stuck."
msgstr ""
"Cron đã chạy được hơn một giờ và có vẻ như đã bị "
"trục trặc"
msgid "Attempting to re-run cron while it is already running."
msgstr "Đang cố thử chạy lại cron mặc dù cron đang chạy."
msgid "Cron run completed."
msgstr "Cron đã chạy xong."
msgid ""
"An explanation of the additions or updates being made to help other "
"authors understand your motivations."
msgstr ""
"Phần giải thích, về những mục thêm vào hoặc những "
"mục cập nhật, giúp những tác giả khác hiểu những thay "
"đổi của bạn."
msgid "- All -"
msgstr "- Tất cả -"
msgid "HTTP request status"
msgstr "Trạng thái của yêu cầu HTTP"
msgid "Fails"
msgstr "Hỏng"
msgid ""
"Your system or network configuration does not allow Drupal to access "
"web pages, resulting in reduced functionality. This could be due to "
"your webserver configuration or PHP settings, and should be resolved "
"in order to download information about available updates, fetch "
"aggregator feeds, sign in via OpenID, or use other network-dependent "
"services."
msgstr ""
"Cấu hình hệ thống hoặc mạng của bạn không cho phép "
"Drupal truy cập các trang web, điều này sẽ làm giới hạn "
"một số chức năng. Có thể là do cấu hình máy phục vụ "
"web, hoặc do các thiết lập PHP. Vấn đề cần được "
"giải quyết để hệ thống có thể tải về các thông tin "
"cập nhật, lấy các nguồn cung cấp tin, đăng nhập thông "
"qua OpenID, hoặc sử dụng các dịch vụ phụ thuộc vào "
"mạng."
msgid "Visitors"
msgstr "Khách tham quan"
msgid "Import code"
msgstr "Nhập từ mã"
msgid "Delete this menu item."
msgstr "Xóa mục liên kết này."
msgid ""
"The link text corresponding to this item that should appear in the "
"menu. Leave blank if you do not wish to add this post to the menu."
msgstr ""
"Bản văn liên kết ứng với mục này sẽ được hiển "
"thị trong menu. Để trống nếu bạn không muốn thêm bài "
"viết này vào trong menu."
msgid ""
"The minimum number of words for the body field to be considered valid "
"for this content type. This can be useful to rule out submissions that "
"do not meet the site's standards, such as short test posts."
msgstr ""
"Số lượng từ tối thiểu của nội dung để được xem "
"là hợp lệ đối với kiểu nội dung này. Điều này có "
"thể hữu ích để loại trừ các bài viết không phù hợp "
"với tiêu chuẩn của hệ thống như là các bài viết "
"ngắn có nội dung thử nghiệm."
msgid ""
"Optionally specify an alternative URL by which this node can be "
"accessed. For example, type \"about\" when writing an about page. Use "
"a relative path and don't add a trailing slash or the URL alias won't "
"work."
msgstr ""
"Tùy chọn đường dẫn truy cập thay thế để truy cập "
"node này. Ví dụ gõ \"tacgia\" khi viết một trang thông tin "
"tác giả. Hãy sử dụng đường dẫn tương đối và không "
"thêm dấu \"/\" ở cuối cùng nếu không thì đường dẫn "
"sẽ không hoạt động."
msgid "The maximum length of the field in characters."
msgstr "Số ký tự tối đa của trường."
msgid "Unmet dependencies: !dependencies"
msgstr "Chưa được đáp ứng phụ thuộc: !dependencies"
msgid "Checking..."
msgstr "Đang kiểm tra ..."
msgid ""
"The feature !module cannot be enabled because it conflicts with "
"!conflict."
msgstr ""
"Không kích hoạt được Gói tính năng !module vì có xung "
"đột với !conflict."
msgid ""
"Reverted all <strong>!component</strong> components for "
"<strong>!module</strong>."
msgstr ""
"Hoàn nguyên tất cả các thành phần "
"<strong>!component</strong> đối với <strong>!module</strong>."
msgid "No changes have been made to this feature."
msgstr "Gói tính năng này không bị thay đổi."
msgid "Machine-readable name"
msgstr "Tên có thể được máy nhận diện"
msgid "Download feature"
msgstr "Tải về tính năng"
msgid "Enable and disable features."
msgstr "Bật và tắt các tính năng."
msgid "Display components of a feature."
msgstr "Hiển thị các thành phần của một gói tính năng."
msgid "Compare default and current feature."
msgstr "So sánh mặc định và tính năng hiện tại."
msgid "Javascript status call back."
msgstr "Trạng thái gọi lại cho mã Javascript."
msgid "Menu items for any enabled features."
msgstr ""
"Các mục trình đơn cho gói tính năng đã kích hoạt bất "
"kỳ."
msgid "Provides feature management for Drupal."
msgstr "Cung cấp phương thức quản lý các tính năng của Drupal."
msgid "Dependency"
msgstr "Phụ thuộc"
msgid "No features available."
msgstr "Không có gói tính năng nào."
msgid "Already added languages"
msgstr "Các ngôn ngữ đã được thêm vào"
msgid "Recent blog posts"
msgstr "Các bài blog gần đây"
msgid "Who's new"
msgstr "Thành viên mới"
msgid "Are you sure you want to delete these users?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa những người dùng này?"
msgid "The users have been deleted."
msgstr "Những người dùng đã được xóa."
msgid "Language name"
msgstr "Tên ngôn ngữ"
msgid "Edit language"
msgstr "Sửa ngôn ngữ"
msgid "allow"
msgstr "cho phép"
msgid "list links"
msgstr "các liên kết"
msgid "Edit category"
msgstr "Sửa mục phân loại"
msgid "The content type %name has been updated."
msgstr "Kiểu nội dung %name đã được cập nhật."
msgid "The content type %name has been added."
msgstr "Kiểu nội dung %name đã được thêm."
msgid "Catalan"
msgstr "Catalan"
msgid "Contact form"
msgstr "Mẫu liên hệ"
msgid "Drag to re-order"
msgstr "Kéo để sắp xếp lại"
msgid ""
"Changes made in this table will not be saved until the form is "
"submitted."
msgstr ""
"Các thay đổi được thực hiện trong bảng này sẽ không "
"được lưu cho đến khi biểu mẫu được đệ trình."
msgid "Rule type"
msgstr "Kiểu quy tắc"
msgid "Mask"
msgstr "Mặt nạ ký tự"
msgid "Are you sure you want to delete the @type rule for %rule?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn xóa kiểu quy tắc @type của "
"%rule?"
msgid "The access rule has been deleted."
msgstr "Quy tắc truy cập đã được xóa."
msgid "Blue Lagoon (default)"
msgstr "Blue Lagoon (mặc định)"
msgid "The requested page could not be found."
msgstr "Không tìm thấy trang yêu cầu."
msgid "The user account %id does not exist."
msgstr "Tài khoản người dùng %id không tồn tại trên hệ thống."
msgid "Attempted to cancel non-existing user account: %id."
msgstr ""
"Hệ thống đã thử xóa các tài khoản %id nhưng tài khoản "
"này không tồn tại."
msgid "Post new @node_type"
msgstr "Gửi @node_type mới"
msgid "Requirements problem"
msgstr "Có vấn đề với các điều kiện cần thiết"
msgid "Database configuration"
msgstr "Cấu hình cơ sở dữ liệu"
msgid ""
"Your web server does not appear to support any common database types. "
"Check with your hosting provider to see if they offer any databases "
"that <a href=\"@drupal-databases\">Drupal supports</a>."
msgstr ""
"Máy chủ web của bạn không hỗ trợ các loại cơ sở dữ "
"liệu thông dụng nào. Hãy liên hệ với nhà cung cấp "
"hosting của bạn xem họ có cung cấp loại cơ sở dữ "
"liệu nào mà <a href=\"@drupal-databases\">Drupal có hỗ "
"trợ</a> hay không."
msgid "To set up your @drupal database, enter the following information."
msgstr ""
"Để cài đặt cơ sở dữ liệu @drupal, nhập vào các "
"thông tin sau."
msgid "The type of database your @drupal data will be stored in."
msgstr ""
"Loại cơ sở dữ liệu để lưu trữ dữ liệu @drupal của "
"bạn."
msgid ""
"The name of the database your @drupal data will be stored in. It must "
"exist on your server before @drupal can be installed."
msgstr ""
"Tên của cơ sở dữ liệu lưu trữ dữ liệu @drupal của "
"bạn. Nó phải tồn tại trên máy chủ của bạn trước "
"khi @drupal có thể được cài đặt."
msgid ""
"The name of the %db_type database your @drupal data will be stored in. "
"It must exist on your server before @drupal can be installed."
msgstr ""
"Tên của cơ sở dữ liệu %db_type sẽ lưu trữ dữ liệu "
"@drupal của bạn. Cơ sở dữ liệu phải tồn tại trên "
"máy chủ của bạn trước khi @drupal có thể được cài "
"đặt."
msgid ""
"If more than one application will be sharing this database, enter a "
"table prefix such as %prefix for your @drupal site here."
msgstr ""
"Nếu có hơn một ứng dụng sử dụng cùng một cơ sở "
"dữ liệu, hãy nhập vào tiếp đầu ngữ của bảng cơ "
"sở dữ liệu cho site @drupal của bạn, ví dụ như %prefix."
msgid ""
"The database table prefix you have entered, %db_prefix, is invalid. "
"The table prefix can only contain alphanumeric characters, periods, or "
"underscores."
msgstr ""
"Tiếp đầu ngữ của bảng dữ liệu, %db_prefix mà bạn "
"nhập vào không hợp lệ. Tiếp đầu ngữ của bảng dữ "
"liệu chỉ có thể chứa các ký tự a-z, 0-9, dấu chấm (.) "
"hoặc dấu gạch dưới (_)."
msgid ""
"In your %settings_file file you have configured @drupal to use a "
"%db_type server, however your PHP installation currently does not "
"support this database type."
msgstr ""
"Bạn đã cấu hình cho @drupal sử dụng loại cơ sở dữ "
"liệu %db_type trong tập tin %settings_file, tuy nhiên bản cài "
"đặt PHP hiện thời của bạn không hỗ trợ loại cơ sở "
"dữ liệu này."
msgid ""
"In order for Drupal to work, and to continue with the installation "
"process, you must resolve all permission issues reported above. We "
"were able to verify that we have permission for the following "
"commands: %commands. For more help with configuring your database "
"server, see the <a href=\"http://drupal.org/node/258\">Installation "
"and upgrading handbook</a>. If you are unsure what any of this means "
"you should probably contact your hosting provider."
msgstr ""
"Để Drupal có thể hoạt động và để tiếp tục quá "
"trình cài đặt, bạn phải giải quyết tất các vấn đề "
"về quyền hạn đã được thông báo ở trên. Chúng tôi "
"đã có thể xác định là có quyền hạn đối với các "
"lệnh sau: %commands. Để có thêm trợ giúp về việc cấu "
"hình máy chủ cơ sở dữ liệu, hãy xem trang <a "
"href=\"http://drupal.org/node/258\">cài đặt và nâng cấp</a>. "
"Nếu không rõ vấn đề này có ý nghĩa gì, có thể bạn "
"nên liên hệ với nhà cung cấp hosting của bạn."
msgid "Select an installation profile"
msgstr "Chọn một hồ sơ cài đặt"
msgid "Choose language"
msgstr "Chọn ngôn ngữ"
msgid ""
"With the addition of an appropriate translation package, this "
"installer is capable of proceeding in another language of your choice. "
"To install and use Drupal in a language other than English:"
msgstr ""
"Với gói bản dịch thích hợp cộng thêm, bộ cài đặt "
"này có thể hoạt động với ngôn ngữ khác mà bạn "
"chọn. Để cài đặt và sử dụng Drupal với một ngôn "
"ngữ ngôn ngữ khác tiếng Anh:"
msgid ""
"Determine if <a href=\"@translations\" target=\"_blank\">a translation "
"of this Drupal version</a> is available in your language of choice. A "
"translation is provided via a translation package; each translation "
"package enables the display of a specific version of Drupal in a "
"specific language. Not all languages are available for every version "
"of Drupal."
msgstr ""
"Xác định xem nếu có <a href=\"@translations\" "
"target=\"_blank\">một bản dịch cho phiên bản Drupal hiện "
"tại</a> phù hợp với ngôn ngữ chọn lựa của bạn. Một "
"bản dịch được cung cấp thông qua một gói bản "
"dịch;ở một ngôn ngữ nhất định, mỗi gói bản dịch "
"được cung cấp cho một phiên bản Drupal nhất định. "
"Không phải mọi phiên bản Drupal đều có bản dịch ở "
"tất cả ngôn ngữ ."
msgid ""
"If an alternative translation package of your choice is available, "
"download and extract its contents to your Drupal root directory."
msgstr ""
"Nếu có gói bản dịch đúng theo lựa chọn của bạn, "
"tải về và giải nén nội dung của nó vào thư mục gốc "
"của Drupal."
msgid ""
"Return to choose language using the second link below and select your "
"desired language from the displayed list. Reloading the page allows "
"the list to automatically adjust to the presence of new translation "
"packages."
msgstr ""
"Trở về chọn ngôn ngữ bằng cách sử dụng liên kết "
"thứ hai phía dưới và chọn ngôn ngữ phù hợp với bạn "
"từ danh sách trình bày. Làm tươi lại trang để danh sách "
"tự động điều chỉnh để trình bày lại các gói bản "
"dịch mới."
msgid ""
"Alternatively, to install and use Drupal in English, or to defer the "
"selection of an alternative language until after installation, select "
"the first link below."
msgstr ""
"Để cài đặt và sử dụng phiên bản Drupal tiếng Anh, "
"hoặc hoãn lại việc chọn ngôn ngữ cho đến khi cài "
"đặt xong, hãy chọn liên kết đầu tiên dưới đây."
msgid "How should the installation continue?"
msgstr "Quá trình cài đặt sẽ tiếp tục như thế nào?"
msgid "Continue installation in English"
msgstr "Tiếp tục cài đặt bằng tiếng Anh"
msgid "Return to choose a language"
msgstr "Trở về chọn ngôn ngữ"
msgid "Install Drupal in English"
msgstr "Cài đặt Drupal bằng tiếng Anh"
msgid "Learn how to install Drupal in other languages"
msgstr "Tìm hiểu cách cài đặt Drupal bằng các ngôn ngữ khác"
msgid "(built-in)"
msgstr "(dựng sẵn)"
msgid "Select language"
msgstr "Chọn ngôn ngữ"
msgid "No profiles available"
msgstr "Không có hồ sơ nào"
msgid ""
"We were unable to find any installer profiles. Installer profiles tell "
"us what modules to enable and what schema to install in the database. "
"A profile is necessary to continue with the installation process."
msgstr ""
"Không thể tìm thấy hồ sơ cài đặt nào. Các hồ sơ cài "
"đặt cho biết các module nào cần kích hoạt, schema nào "
"được sử dụng để cài đặt cơ sở dữ liệu. Cần có "
"ít nhất một hồ sơ để tiếp tục quá trình cài đặt."
msgid "Drupal already installed"
msgstr "Drupal đã được cài đặt rồi"
msgid ""
"<ul><li>To start over, you must empty your existing "
"database.</li><li>To install to a different database, edit the "
"appropriate <em>settings.php</em> file in the <em>sites</em> "
"folder.</li><li>To upgrade an existing installation, proceed to the <a "
"href=\"@base-url/update.php\">update script</a>.</li><li>View your <a "
"href=\"@base-url\">existing site</a>.</li></ul>"
msgstr ""
"<ul><li>Để bắt đầu, bạn phải làm rỗng cơ sở dữ "
"liệu hiện tại của bạn.</li><li>Để cài đặt trên một "
"cơ sở dữ liệu khác, chỉnh sửa tập tin "
"<em>settings.php</em> thích hợp trong thư mục "
"<em>sites</em>.</li><li>Để nâng cấp bản cài đặt hiện "
"thời, chạy <a href=\"@base-url/update.php\">kịch bản cập "
"nhật</a>.</li><li>Xem <a href=\"@base-url\">website hiện tại</a> "
"của bạn.</li></ul>"
msgid "Installing @drupal"
msgstr "Cài đặt @drupal"
msgid "The installation has encountered an error."
msgstr "Quá trình cài đặt gặp lỗi."
msgid "Configure site"
msgstr "Cấu hình website"
msgid ""
"All necessary changes to %dir and %file have been made, so you should "
"remove write permissions to them now in order to avoid security risks. "
"If you are unsure how to do so, please consult the <a "
"href=\"@handbook_url\">on-line handbook</a>."
msgstr ""
"Các thay đổi cần thiết cho %dir và %file đã được thực "
"hiện, do đó bạn nên gỡ bỏ quyền có thể ghi cho chúng "
"ngay bây giờ để tránh các nguy cơ về bảo mật. Nếu "
"bạn không rõ cách thực hiện như thế nào, vui lòng xem <a "
"href=\"@handbook_url\">sổ tay trực tuyến</a>."
msgid ""
"All necessary changes to %dir and %file have been made. They have been "
"set to read-only for security."
msgstr ""
"Các thay đổi cần thiết cho %dir và %file đã được thực "
"hiện. Chúng đã được thiết lập thành chỉ đọc để "
"đảm bảo bảo mật."
msgid "Your server has been successfully tested to support this feature."
msgstr ""
"Máy chủ của bạn đã được thử nghiệm thành công để "
"hỗ trợ chức năng này."
msgid ""
"Your system configuration does not currently support this feature. The "
"<a href=\"http://drupal.org/node/15365\">handbook page on Clean "
"URLs</a> has additional troubleshooting information."
msgstr ""
"Cấu hình hiện thời của hệ thống bạn không hỗ trợ "
"chức năng này. <a href=\"http://drupal.org/node/15365\">Trang sổ "
"tay về URL gọn</a> có thông tin bổ sung về một số trở "
"ngại."
msgid "Testing clean URLs..."
msgstr "Đang kiểm tra URL gọn..."
msgid "@drupal installation complete"
msgstr "Hoàn thành quá trình cài đặt @drupal"
msgid "Congratulations, @drupal has been successfully installed."
msgstr "Xin chúc mừng, @drupal đã được cài đặt thành công."
msgid ""
"Please review the messages above before continuing on to <a "
"href=\"@url\">your new site</a>."
msgstr ""
"Vui lòng xem lại những thông điệp ở trên trước khi "
"tiếp tục chuyển đến <a href=\"@url\">website mới của "
"bạn</a>."
msgid "You may now visit <a href=\"@url\">your new site</a>."
msgstr ""
"Bây giờ bạn có thể ghé thăm <a href=\"@url\">website "
"mới</a> của mình."
msgid "Installed %module module."
msgstr "Đã cài đặt module %module"
msgid ""
"The @drupal installer requires that you create a settings file as part "
"of the installation process.\n"
"<ol>\n"
"<li>Copy the %default_file file to %file.</li>\n"
"<li>Change file permissions so that it is writable by the web server. "
"If you are unsure how to grant file permissions, please consult the <a "
"href=\"@handbook_url\">on-line handbook</a>.</li>\n"
"</ol>\n"
"More details about installing Drupal are available in INSTALL.txt."
msgstr ""
"Trình cài đặt @drupal yêu cầu bạn tập tin cấu hình như "
"một phần của tiến trình cài đặt.\r\n"
"<ol>\r\n"
"<li>Sao chép tập tin %default_file vào %file.</li>\r\n"
"<li>Thay đổi quyền hạn tập tin để có thể ghi vào bởi "
"máy chủ web. Nếu bạn không chắc chắn làm thế nào để "
"cấp quyền tập tin, vui lòng tham khảo <a "
"href=\"@handbook_url\">sổ tay trực-tuyến</a>.</li>\r\n"
"</ol>\r\n"
"Chi tiết thêm về việc cài đặt Drupal có sẵn trong "
"INSTALL.txt."
msgid ""
"The @drupal installer requires write permissions to %file during the "
"installation process. If you are unsure how to grant file permissions, "
"please consult the <a href=\"@handbook_url\">on-line handbook</a>."
msgstr ""
"Bộ cài đặt @drupal yêu cầu phải có quyền ghi lên %file "
"trong quá trình cài đặt. Nếu bạn không rõ cách cấp "
"quyền hạn trên tập tin, vui lòng xem <a "
"href=\"@handbook_url\">sổ tay trực tuyến</a>."
msgid "Choose profile"
msgstr "Chọn hồ sơ"
msgid "Verify requirements"
msgstr "Kiểm tra các yêu cầu"
msgid "Set up database"
msgstr "Thiết lập cơ sở dữ liệu"
msgid "Set up translations"
msgstr "Thiết lập bản dịch"
msgid "Install site"
msgstr "Cài đặt site"
msgid "Finish translations"
msgstr "Đang hoàn thành các bản dịch"
msgid "To configure your website, please provide the following information."
msgstr ""
"Để cấu hình website của bạn, vui lòng nhập các thông "
"tin sau."
msgid "Site e-mail address"
msgstr "Địa chỉ e-mail của website"
msgid ""
"The <em>From</em> address in automated e-mails sent during "
"registration and new password requests, and other notifications. (Use "
"an address ending in your site's domain to help prevent this e-mail "
"being flagged as spam.)"
msgstr ""
"Địa chỉ <em>Gửi từ</em> trong thư điện tử tự động "
"được gửi đi trong quá trình đăng ký, yêu cầu mật "
"khẩu mới, thông báo và nhắc nhở. (Sử dụng một địa "
"chỉ kết thúc với tên miền website của bạn để ngăn "
"ngừa thư điện tử gửi đi bị cho là thư rác.)"
msgid "Administrator account"
msgstr "Tài khoản quản trị"
msgid ""
"The administrator account has complete access to the site; it will "
"automatically be granted all permissions and can perform any "
"administrative activity. This will be the only account that can "
"perform certain activities, so keep its credentials safe."
msgstr ""
"Tài khoản quản trị hệ thống có toàn quyền ở trong "
"website; tài khoản này sẽ được cấp tất cả quyền "
"hạn và có thể thực hiện mọi hoạt động điều hành. "
"Đây sẽ là tài khoản duy nhất có toàn quyền, vì thế "
"cần bảo đảm an toàn thông tin tài khoản."
msgid ""
"All e-mails from the system will be sent to this address. The e-mail "
"address is not made public and will only be used if you wish to "
"receive a new password or wish to receive certain news or "
"notifications by e-mail."
msgstr ""
"Tất cả thư điện tử từ hệ thống sẽ được gửi "
"đến địa chỉ này. Địa chỉ thư điện tử không "
"được công bố rộng rãi và sẽ chỉ được sử dụng "
"khi bạn yêu cầu nhận mật khẩu mới, nhận tin tức "
"hoặc thông báo qua thư điện tử."
msgid ""
"By default, dates in this site will be displayed in the chosen time "
"zone."
msgstr ""
"Theo mặc định, ngày tháng trong website này sẽ được "
"hiển thị theo múi giờ đã chọn."
msgid ""
"This option makes Drupal emit \"clean\" URLs (i.e. without "
"<code>?q=</code> in the URL)."
msgstr ""
"Tùy chọn này sẽ giúp cho Drupal sinh ra các URL \"gọn\" (URL "
"không có chứa <code>?q=</code>)."
msgid "Update notifications"
msgstr "Thông báo cập nhật"
msgid "Check for updates automatically"
msgstr "Tự động kiểm tra các bản cập nhật"
msgid ""
"With this option enabled, Drupal will notify you when new releases are "
"available. This will significantly enhance your site's security and is "
"<strong>highly recommended</strong>. This requires your site to "
"periodically send anonymous information on its installed components to "
"<a href=\"@drupal\">drupal.org</a>. For more information please see "
"the <a href=\"@update\">update notification information</a>."
msgstr ""
"Khi tùy chọn này được kích hoạt, Drupal sẽ thông báo "
"cho bạn biết khi có các bản phát hành mới. Chức năng "
"này sẽ làm tăng cao khả năng bảo mật website của bạn "
"và được <strong>khuyến cáo nên dùng</strong>. Chứ năng "
"này yêu cầu website của bạn phải gửi định kỳ thông "
"tin nặc danh về các thành phần được cài đặt đến <a "
"href=\"@drupal\">drupal.org</a>. Để có thêm thông tin, vui lòng "
"xem <a href=\"@update\">thông tin về thông báo cập nhật</a>."
msgid "Removed orphaned action '%action' from database."
msgstr ""
"Đã xoá bỏ thao tác mồ côi '%action' khỏi cơ sở dữ "
"liệu."
msgid "One orphaned action (%orphans) exists in the actions table. !link"
msgid_plural "@count orphaned actions (%orphans) exist in the actions table. !link"
msgstr[0] ""
"Một hành động mồ côi (%orphans) tồn tại trong bảng các "
"hành động. !link"
msgid "Site off-line"
msgstr "Site ngoại tuyến"
msgid "@size @suffix"
msgstr "@size @suffix"
msgid "Cron run exceeded the time limit and was aborted."
msgstr "Cron chạy vượt quá thời gian giới hạn và đã bị hủy."
msgid "1 byte"
msgid_plural "@count bytes"
msgstr[0] "1 byte"
msgstr[1] "@count byte"
msgid "MySQL database"
msgstr "Cơ sở dữ liệu MySQL"
msgid "Your MySQL Server is too old. Drupal requires at least MySQL %version."
msgstr ""
"Máy chủ MySQL của bạn đã quá cũ. Hệ thống yêu cầu "
"sử dụng MySQL từ phiên bản %version trở lên."
msgid "PostgreSQL database"
msgstr "Cơ sở dữ liệu PostgreSQL"
msgid ""
"Your PostgreSQL Server is too old. Drupal requires at least PostgreSQL "
"%version."
msgstr ""
"Phiên bản PostgreSQL của bạn đã quá cũ. Hệ thống yêu "
"cầu sử dụng PostgreSQL từ phiên bản %version trở lên."
msgid ""
"Your PostgreSQL database is set up with the wrong character encoding "
"(%encoding). It is possible it will not work as expected. It is "
"advised to recreate it with UTF-8/Unicode encoding. More information "
"can be found in the <a href=\"@url\">PostgreSQL documentation</a>."
msgstr ""
"Cơ sở dữ liệu PostgreSQL của bạn được thiết lập sai "
"bảng mã (%encoding), có thể hoạt động sẽ không đúng "
"như mong đợi. Bạn nên thiết lập bảng mã lại thành "
"UTF-8/Unicode. Tìm thêm thông tin tại <a href=\"@url\">trang tài "
"liệu PostgreSQL</a>."
msgid "The directory %directory has been created."
msgstr "Thư mục %directory đã được tạo."
msgid ""
"The permissions of directory %directory have been changed to make it "
"writable."
msgstr ""
"Quyền truy cập của thư mục %directory đã được chuyển "
"thành cho phép ghi."
msgid ""
"!name cannot be longer than %max characters but is currently %length "
"characters long."
msgstr ""
"Trường dữ liệu !name không thể dài hơn %max ký tự "
"nhưng độ dài hiện tại là %length ký tự."
msgid "Illegal choice %choice in %name element."
msgstr "Lựa chọn %choice không hợp lệ ở thành phần %name"
msgid "GD2 image manipulation toolkit"
msgstr "Thư viện xử lý ảnh GD2"
msgid "The GD toolkit is installed and working properly."
msgstr ""
"Bộ công cụ GD đã được cài đặt và làm việc đúng "
"cách."
msgid ""
"Define the image quality for JPEG manipulations. Ranges from 0 to 100. "
"Higher values mean better image quality but bigger files."
msgstr ""
"Đặt chất lượng ảnh JPEG mong muốn. Nhập giá trị từ "
"0 đến 100. Giá trị càng cao, hơn có nghĩa là chất "
"lượng hình ảnh tốt hơn nhưng các tập tin lớn hơn."
msgid ""
"The GD image toolkit requires that the GD module for PHP be installed "
"and configured properly. For more information see <a "
"href=\"@url\">PHP's image documentation</a>."
msgstr ""
"Bộ công cụ xử lý ảnh GD yêu cầu module GD cho PHP "
"được cài đặt và cấu hình đúng. Để biết thêm "
"thông tin, xem tài liệu <a href=\"@url\">xử lý ảnh của "
"PHP</a>."
msgid "JPEG quality must be a number between 0 and 100."
msgstr "Chất lượng ảnh JPEG phải là một số từ 0 đến 100."
msgid ""
"The %module module is required but was not found. Please move it into "
"the <em>modules</em> subdirectory."
msgstr ""
"Module %module được bắt buộc nhưng không thể tìm thấy. "
"Vui lòng di chuyển nó vào thư mục <em>modules</em>."
msgid "PHP MySQL support not enabled."
msgstr "Hỗ trợ PHP MySQL chưa được kích hoạt."
msgid ""
"Failed to connect to your MySQL database server. MySQL reports the "
"following message: %error.<ul><li>Are you sure you have the correct "
"username and password?</li><li>Are you sure that you have typed the "
"correct database hostname?</li><li>Are you sure that the database "
"server is running?</li></ul>For more help, see the <a "
"href=\"http://drupal.org/node/258\">Installation and upgrading "
"handbook</a>. If you are unsure what these terms mean you should "
"probably contact your hosting provider."
msgstr ""
"Không thể kết nối đến máy chủ cơ sở dữ liệu MySQL. "
"MySQL thông báo lỗi như sau: %error.<ul><li>Bạn có chắc đã "
"cung cấp đúng tên người dùng và mật khẩu?</li><li>Bạn "
"có chắc nhập đúng hostname của cơ sở dữ "
"liệu?</li><li>Bạn có chắc máy chủ cơ sở dữ liệu đang "
"hoạt động?</li></ul>Để có thêm thông tin trợ giúp, vui "
"lòng xem sổ tay trang <a href=\"http://drupal.org/node/258\">Cài "
"đặt và nâng cấp</a>. Bạn nên liên hệ với nhà cung "
"cấp host nếu không hiểu rõ những điều này."
msgid ""
"Failed to select your database on your MySQL database server, which "
"means the connection username and password are valid, but there is a "
"problem accessing your data. MySQL reports the following message: "
"%error.<ul><li>Are you sure you have the correct database "
"name?</li><li>Are you sure the database exists?</li><li>Are you sure "
"the username has permission to access the database?</li></ul>For more "
"help, see the <a href=\"http://drupal.org/node/258\">Installation and "
"upgrading handbook</a>. If you are unsure what these terms mean you "
"should probably contact your hosting provider."
msgstr ""
"Không thể chọn cơ sở dữ liệu của bạn trên máy chủ "
"cơ sở dữ liệu, nghĩa là tên người dùng và mật khẩu "
"là hợp lệ, nhưng có trở ngại xảy ra khi truy cập dữ "
"liệu của bạn. MySQL báo cáo lỗi sau: %error..<ul><li>Bạn "
"có chắc đã nhập đúng tên cơ sở dữ liệu?</li><li>Bạn "
"có chắc cơ sở dữ liệu tồn tại?</li><li>Bạn có chắc "
"người dùng có quyền truy cập cơ sở dữ "
"liệu?</li></ul>Để có thêm thông tin trợ giúp, vui lòng xem "
"sổ tay trang <a href=\"http://drupal.org/node/258\">Cài đặt và "
"nâng cấp</a>. Bạn nên liên hệ với nhà cung cấp host "
"nếu không hiểu rõ những điều này."
msgid ""
"Failed to create a test table on your MySQL database server with the "
"command %query. MySQL reports the following message: "
"%error.<ul><li>Are you sure the configured username has the necessary "
"MySQL permissions to create tables in the database?</li></ul>For more "
"help, see the <a href=\"http://drupal.org/node/258\">Installation and "
"upgrading handbook</a>. If you are unsure what these terms mean you "
"should probably contact your hosting provider."
msgstr ""
"Không thể tạo một bảng trên máy chủ cơ sở dữ liệu "
"MySQL của bạn. MySQL báo cáo lỗi sau: %error.<ul><li>Bạn có "
"chắc đã cấu hình cho người dùng có những quyền hạn "
"cần thiết để tạo bảng trong cơ sở dữ "
"liệu?</li></ul>Để có thêm thông tin trợ giúp, vui lòng xem "
"sổ tay trang <a href=\"http://drupal.org/node/258\">Cài đặt và "
"nâng cấp</a>. Bạn nên liên hệ với nhà cung cấp host "
"nếu không hiểu rõ những điều này."
msgid ""
"Failed to insert a value into a test table on your MySQL database "
"server. We tried inserting a value with the command %query and MySQL "
"reported the following error: %error."
msgstr ""
"Không thểi thêm dữ liệu vào bảng thử nghiệm trên máy "
"chủ cơ sở dữ liệu MySQL của bạn. Hệ thống đã cố "
"gắng thêm vào một giá trị sử dụng lệnh %query và MySQL "
"báo cáo lỗi sau: %error."
msgid ""
"Failed to update a value in a test table on your MySQL database "
"server. We tried updating a value with the command %query and MySQL "
"reported the following error: %error."
msgstr ""
"Không thể cập nhật một giá trị trong bảng thử nghiệm "
"trên máy chủ cơ sở dữ liệu MySQL của bạn. Hệ thống "
"đã cố gắng cập nhật một giá trị sử dụng lệnh "
"%query và MySQL báo cáo lỗi sau: %error."
msgid ""
"Failed to delete a value from a test table on your MySQL database "
"server. We tried deleting a value with the command %query and MySQL "
"reported the following error: %error."
msgstr ""
"Không thể xóa một giá trị trong bảng thử nghiệm trên "
"máy chủ cơ sở dữ liệu MySQL của bạn. Hệ thống đã "
"cố gắng xóa một giá trị sử dụng lệnh %query và MySQL "
"báo cáo lỗi sau: %error."
msgid ""
"Failed to drop a test table from your MySQL database server. We tried "
"dropping a table with the command %query and MySQL reported the "
"following error %error."
msgstr ""
"Không thể xóa bảng thử nghiệm trên máy chủ cơ sở dữ "
"liệu MySQL của bạn. Hệ thống đã cố gắng xóa một "
"bảng sử dụng lệnh %query và MySQL báo cáo lỗi sau: "
"%error."
msgid "PHP MySQLi support not enabled."
msgstr "Hỗ trợ PHP MySQLi chưa được kích hoạt."
msgid "PHP PostgreSQL support not enabled."
msgstr "Hỗ trợ PHP PostgreSQL chưa được kích hoạt."
msgid ""
"Failed to connect to your PostgreSQL database server. PostgreSQL "
"reports the following message: %error.<ul><li>Are you sure you have "
"the correct username and password?</li><li>Are you sure that you have "
"typed the correct database hostname?</li><li>Are you sure that the "
"database server is running?</li><li>Are you sure you typed the correct "
"database name?</li></ul>For more help, see the <a "
"href=\"http://drupal.org/node/258\">Installation and upgrading "
"handbook</a>. If you are unsure what these terms mean you should "
"probably contact your hosting provider."
msgstr ""
"Không thể kết nối đến máy chủ PostgreSQL. Thông báo "
"lỗi từ máy chủ: %error.<ul><li>Bạn có chắc tên người "
"dùng và mật khẩu đúng?</li><li>Bạn có chắc nhập đúng "
"tên host cơ sở dữ liệu?</li><li>Bạn có chắc máy chủ "
"cơ sở dữ liệu đang hoạt động?</li><li>Bạn có chắc "
"nhập đúng tên cơ sở dữ liệu?</li></ul>Để có thêm "
"trợ giúp, xem <a href=\"http://drupal.org/node/258\">Sổ tay Cài "
"đặt và nâng cấp</a>. Bạn nên liên hệ với nhà cung "
"cấp dịch vụ nếu không hiểu thông báo trên."
msgid ""
"Failed to create a test table on your PostgreSQL database server with "
"the command %query. PostgreSQL reports the following message: "
"%error.<ul><li>Are you sure the configured username has the necessary "
"PostgreSQL permissions to create tables in the database?</li></ul>For "
"more help, see the <a href=\"http://drupal.org/node/258\">Installation "
"and upgrading handbook</a>. If you are unsure what these terms mean "
"you should probably contact your hosting provider."
msgstr ""
"Không thể tạo một bảng trên máy chủ PostgreSQL. Thông "
"báo từ máy chủ: %error.<ul><li>Bạn có chắc đã cấu hình "
"cho người dùng có những quyền hạn cần thiết để tạo "
"bảng trong cơ sở dữ liệu?</li></ul>Để có thêm thông tin "
"trợ giúp, xem sổ tay trang <a "
"href=\"http://drupal.org/node/258\">Cài đặt và nâng cấp</a>. "
"Bạn nên liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ nếu không "
"hiểu thông báo trên."
msgid ""
"Failed to insert a value into a test table on your PostgreSQL database "
"server. We tried inserting a value with the command %query and "
"PostgreSQL reported the following error: %error."
msgstr ""
"Không thể thêm giá trị vào bảng thử nghiệm ở máy "
"chủ cơ sở dữ liệu PostgreSQL của bạn. Hệ thống đã "
"cố gắng thêm một giá trị với truy vấn %query và "
"PostgreSQL báo lại lỗi sau: %error."
msgid ""
"Failed to update a value in a test table on your PostgreSQL database "
"server. We tried updating a value with the command %query and "
"PostgreSQL reported the following error: %error."
msgstr ""
"Không thể cập nhật một giá trị trong bảng thử nghiệm "
"trên máy chủ cơ sở dữ liệu  PostgreSQL của bạn. Hệ "
"thống đã cố gắng cập nhật một giá trị sử dụng "
"lệnh %query và  PostgreSQL báo cáo lỗi sau: %error."
msgid ""
"Failed to lock a test table on your PostgreSQL database server. We "
"tried locking a table with the command %query and PostgreSQL reported "
"the following error: %error."
msgstr ""
"Không thể khóa bảng thử nghiệm trên máy chủ cơ sở "
"dữ liệu PostgreSQL của bạn. Hệ thống đã cố gắng "
"khóa bảng sử dụng lệnh %query và PostgreSQL báo cáo lỗi "
"sau: %error."
msgid ""
"Failed to unlock a test table on your PostgreSQL database server. We "
"tried unlocking a table with the command %query and PostgreSQL "
"reported the following error: %error."
msgstr ""
"Không thể khi mở khóa bảng thử nghiệm trên máy chủ cơ "
"sở dữ liệu PostgreSQL của bạn. Hệ thống đã cố gắng "
"khóa bảng sử dụng lệnh %query và PostgreSQL báo cáo lỗi "
"sau: %error."
msgid ""
"Failed to delete a value from a test table on your PostgreSQL database "
"server. We tried deleting a value with the command %query and "
"PostgreSQL reported the following error: %error."
msgstr ""
"Không thể khi xóa một giá trị từ bảng thử nghiệm ở "
"máy chủ cơ sở dữ liệu PostgreSQL của bạn. Hệ thống "
"đã cố gắng xóa một bảng với truy vấn %query và "
"PostgreSQL báo cáo lỗi sau: %error."
msgid ""
"Failed to drop a test table from your PostgreSQL database server. We "
"tried dropping a table with the command %query and PostgreSQL reported "
"the following error %error."
msgstr ""
"Không thể xóa bảng thử nghiệm ở máy chủ cơ sở dữ "
"liệu PostgreSQL của bạn. Hệ thống đã cố gắng xóa "
"một bảng với truy vấn %query và PostgreSQL báo lại lỗi "
"sau: %error."
msgid "Right to left"
msgstr "Phải sang trái"
msgid "Left to right"
msgstr "Trái sang phải"
msgid "Predefined language"
msgstr "Ngôn ngữ có sẵn"
msgid ""
"Select the desired language and click the <em>Add language</em> "
"button. (Use the <em>Custom language</em> options if your desired "
"language does not appear in this list.)"
msgstr ""
"Lựa chọn ngôn ngữ mong muốn và nhấn nút <em>Thêm ngôn "
"ngữ</em>. (Hãy sử dụng lựa chọn <em>Ngôn ngữ tùy "
"chọn</em> nếu ngôn ngữ bạn muốn không có trong danh sách "
"này.)"
msgid "Custom language"
msgstr "Ngôn ngữ tự chọn"
msgid "Add custom language"
msgstr "Thêm ngôn ngữ tự chọn"
msgid "Save language"
msgstr "Lưu ngôn ngữ"
msgid ""
"<a href=\"@rfc4646\">RFC 4646</a> compliant language identifier. "
"Language codes typically use a country code, and optionally, a script "
"or regional variant name. <em>Examples: \"en\", \"en-US\" and "
"\"zh-Hant\".</em>"
msgstr ""
"Định danh ngôn ngữ theo chuẩn <a href=\"@rfc4646\">RFC "
"4646</a>. Thường gồm mã quốc gia, có thể có thêm phần "
"tên vùng địa lý đi phía sau. <em>Ví dụ: \"en\", \"en-US\" "
"và \"zh-Hant\".</em>"
msgid "Language name in English"
msgstr "Tên ngôn ngữ viết bằng tiếng Anh"
msgid ""
"Name of the language in English. Will be available for translation in "
"all languages."
msgstr ""
"Tên ngôn ngữ viết bằng tiếng Anh, để sử dụng cho "
"bản dịch."
msgid "Native language name"
msgstr "Tên bản địa của ngôn ngữ"
msgid "Name of the language in the language being added."
msgstr "Tên bản địa của ngôn ngữ được thêm vào."
msgid "Language domain"
msgstr "Tên miền cho ngôn ngữ"
msgid "Direction that text in this language is presented."
msgstr ""
"Hướng viết khi bản văn ở ngôn ngữ này được trình "
"bày."
msgid "The language %language (%code) already exists."
msgstr "Ngôn ngữ %language (%code) đã có rồi."
msgid "Invalid language code."
msgstr "Mã ngôn ngữ không hợp lệ."
msgid ""
"The language %language has been created and can now be used. More "
"information is available on the <a href=\"@locale-help\">help "
"screen</a>."
msgstr ""
"Ngôn ngữ %language đã được tạo và sử dụng được. "
"Xin xem các thông tin hướng dẫn trong phần <a "
"href=\"@locale-help\">trợ giúp</a>."
msgid "Domain and path prefix values should not be set at the same time."
msgstr ""
"Không nên sử dụng cả phát hiện theo Tên miền và theo "
"Ohần đầu đường dẫn cùng nhau."
msgid "The domain (%domain) is already tied to a language (%language)."
msgstr ""
"Tên miền (%domain) đã được gắn cho 1 ngôn ngữ "
"(%language) rồi."
msgid "Only the default language can have both the domain and prefix empty."
msgstr ""
"Chỉ có ngôn ngữ mặc định được để trống tên miền "
"và phần đầu đường dẫn."
msgid "The prefix (%prefix) is already tied to a language (%language)."
msgstr ""
"Phần đầu đường dẫn (%prefix) đã được gắn cho 1 "
"ngôn ngữ (%language)."
msgid "The English language cannot be deleted."
msgstr "Tiếng Anh là ngôn ngữ không xóa được."
msgid "The default language cannot be deleted."
msgstr "Không thể xóa ngôn ngữ mặc định."
msgid ""
"Deleting a language will remove all interface translations associated "
"with it, and posts in this language will be set to be language "
"neutral. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Việc xóa bỏ một ngôn ngữ sẽ xóa tất cả các bản "
"dịch giao diện thuộc ngôn ngữ đó, và các bài viết "
"của ngôn ngữ này sẽ được đưa về ngôn ngữ trung "
"lập. Thao tác này không thể khôi phục."
msgid "Path prefix only."
msgstr "Chỉ có tiền tố đường dẫn."
msgid "Path prefix with language fallback."
msgstr "Tiền tố đường dẫn với ngôn ngữ dự phòng."
msgid "Domain name only."
msgstr "Chỉ có tên miền."
msgid ""
"Select the mechanism used to determine your site's presentation "
"language. <strong>Modifying this setting may break all incoming URLs "
"and should be used with caution in a production environment.</strong>"
msgstr ""
"Chọn kỹ thuật được sử dụng để xác định ngôn "
"ngữ thể hiện cho website. <strong>Thay đổi thiết lập này "
"có thể làm phá vỡ mọi URL dẫn đến vì vậy nên cẩn "
"trọng khi sử dụng.</strong>"
msgid "Language negotiation configuration saved."
msgstr "Cấu hình phát hiện ngôn ngữ đã được lưu lại."
msgid "English (built-in)"
msgstr "Tiếng Anh (có sẵn)"
msgid "String contains"
msgstr "Chuỗi có chứa"
msgid "Leave blank to show all strings. The search is case sensitive."
msgstr ""
"Để trống để hiển thị tất cả các chuỗi. Tìm kiếm "
"có phân biệt chữ hoa/thường."
msgid "English (provided by Drupal)"
msgstr "Tiếng Anh (cung cấp bởi Drupal)"
msgid "Search in"
msgstr "Tìm kiếm trong"
msgid "Both translated and untranslated strings"
msgstr "Cả chuỗi đã và chưa được dịch"
msgid "Only translated strings"
msgstr "Chỉ những chuỗi đã được dịch"
msgid "Only untranslated strings"
msgstr "Chỉ những chuỗi chưa được dịch"
msgid "Limit search to"
msgstr "Giới hạn tìm kiếm đến"
msgid "All text groups"
msgstr "Tất cả các nhóm văn bản"
msgid "Languages not yet added"
msgstr "Ngôn ngữ chưa được thêm vào"
msgid "Import translation"
msgstr "Nhập bản dịch"
msgid "A Gettext Portable Object (<em>.po</em>) file."
msgstr "Tập tin Gettext Portable Object (<em>.po</em>)."
msgid "Import into"
msgstr "Nhập vào"
msgid ""
"Choose the language you want to add strings into. If you choose a "
"language which is not yet set up, it will be added."
msgstr ""
"Chọn ngôn ngữ bạn muốn thêm các chuỗi vào. Nếu bạn "
"chọn một ngôn ngữ chưa được cài đặt, nó sẽ được "
"thêm mới."
msgid "Text group"
msgstr "Nhóm bản văn"
msgid "Imported translations will be added to this text group."
msgstr ""
"Các bản dịch nhập vào sẽ được thêm vào nhóm bản "
"văn này."
msgid "Strings in the uploaded file replace existing ones, new ones are added"
msgstr ""
"Các chuỗi trong tập tin được tải lên thay thế các "
"chuỗi đang tồn tại, những chuỗi mới được thêm vào."
msgid "Existing strings are kept, only new strings are added"
msgstr ""
"Các chuỗi đang tồn tại được giữ nguyên, chỉ những "
"chuỗi mới được thêm vào."
msgid "The language %language has been created."
msgstr "Ngôn ngữ %language đã được tạo."
msgid "Export translation"
msgstr "Xuất bản dịch"
msgid ""
"Select the language to export in Gettext Portable Object "
"(<em>.po</em>) format."
msgstr ""
"Chọn ngôn ngữ để xuất ra trong định dạng Gettext "
"Portable Object (<em>.po</em>) ."
msgid ""
"Generate a Gettext Portable Object Template (<em>.pot</em>) file with "
"all strings from the Drupal locale database."
msgstr ""
"Tạo ra tập tin Gettext Portable Object Template "
"(&lt;em&gt;.pot&lt;/em&gt;) với tất cả các chuỗi từ cơ "
"sở dữ liệu bản địa của Drupal."
msgid "String not found."
msgstr "Không tìm thấy chuỗi."
msgid "The submitted string contains disallowed HTML: %string"
msgstr ""
"Chuỗi gửi lên có chứa các mã HTML không được dùng: "
"%string"
msgid "The string has been saved."
msgstr "Chuỗi đã được lưu."
msgid "The string has been removed."
msgstr "Chuỗi đã được xóa."
msgid "The language selected for import is not supported."
msgstr ""
"Ngôn ngữ được chọn để nhập vào không được hỗ "
"trợ."
msgid ""
"The translation file %filename appears to have a missing or malformed "
"header."
msgstr ""
"Phần đầu đề của tập tin bản dịch %filename bị "
"thiếu hoặc không đúng định dạng."
msgid ""
"The translation was successfully imported. There are %number newly "
"created translated strings, %update strings were updated and %delete "
"strings were removed."
msgstr ""
"Bản dịch đã được nhập thành công. Có tất cả %number "
"chuỗi mới được tạo, %update chuỗi được cập nhật "
"và %delete chuỗi được xóa bỏ."
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: the plural formula "
"could not be parsed."
msgstr ""
"Tập tin bản dịch %filename chứa một lỗi: không thể "
"phân tích công thức tính số nhiều."
msgid "Importing interface translations"
msgstr "Đang nhập các giao diện bản dịch"
msgid "Starting import"
msgstr "Bắt đầu nhập vào"
msgid "Error importing interface translations"
msgstr "Lỗi khi nhập giao diện các bản dịch"
msgid ""
"Attempted submission of a translation string with disallowed HTML: "
"%string"
msgstr ""
"Chuỗi dịch được gửi lên chứa các mã HTML không "
"được dùng: %string"
msgid "The %language language (%code) has been created."
msgstr "Ngôn ngữ %language (%code) đã được tạo."
msgid ""
"Imported %file into %locale: %number new strings added, %update "
"updated and %delete removed."
msgstr ""
"Đã nhập %file vào %locale: %number chuỗi mới được thêm, "
"%update được cập nhật và %delete được bỏ đi."
msgid "Exported %locale translation file: %filename."
msgstr "Đã xuất tập tin bản dịch %locale: %filename."
msgid "Exported translation file: %filename."
msgstr "Đã xuất tập tin bản dịch: %filename."
msgid "Updated JavaScript translation file for the language %language."
msgstr ""
"Đã cập nhật tập tin bản dịch JavaScript cho ngôn ngữ "
"%language."
msgid "Created JavaScript translation file for the language %language."
msgstr ""
"Đã tạo tập tin bản dịch JavaScript cho ngôn ngữ "
"%language."
msgid ""
"Removed JavaScript translation file for the language %language, "
"because no translations currently exist for that language."
msgstr ""
"Đã gỡ bỏ tập tin bản dịch JavaScript cho ngôn ngữ "
"%language vì hiện thời không có bản dịch nào tồn tại "
"cho ngôn ngữ đó."
msgid ""
"An error occurred during creation of the JavaScript translation file "
"for the language %language."
msgstr ""
"Có lỗi xảy ra trong khi tạo tập tin bản dịch Javascript "
"cho ngôn ngữ %language."
msgid ""
"One translation string was skipped because it contains disallowed "
"HTML."
msgid_plural ""
"@count translation strings were skipped because they contain "
"disallowed HTML."
msgstr[0] ""
"Một chuỗi dịch đã bị bỏ qua vì chứa mã HTML không "
"hợp lệ."
msgstr[1] ""
"@count chuỗi dịch đã bị bỏ qua vì chứa mã HTML không "
"hợp lệ."
msgid "One translation file imported for the newly installed modules."
msgid_plural "@count translation files imported for the newly installed modules."
msgstr[0] ""
"Một tập tin bản dịch được nhập vào cho các module cài "
"đặt mới."
msgid "One translation file imported for the enabled modules."
msgid_plural "@count translation files imported for the enabled modules."
msgstr[0] ""
"@count tập tin bản dịch đã được nhập cho các module "
"đã được bật."
msgid "Abkhazian"
msgstr "Abkhazian"
msgid "Avestan"
msgstr "Avestan"
msgid "Afrikaans"
msgstr "Afrikaans"
msgid "Akan"
msgstr "Akan"
msgid "Amharic"
msgstr "Amharic"
msgid "Assamese"
msgstr "Assamese"
msgid "Avar"
msgstr "Avar"
msgid "Aymara"
msgstr "Aymara"
msgid "Azerbaijani"
msgstr "Azerbaijani"
msgid "Bashkir"
msgstr "Bashkir"
msgid "Belarusian"
msgstr "Belarusian"
msgid "Bihari"
msgstr "Bihari"
msgid "Bislama"
msgstr "Bislama"
msgid "Bambara"
msgstr "Bambara"
msgid "Bengali"
msgstr "Bengali"
msgid "Tibetan"
msgstr "Tibetan"
msgid "Breton"
msgstr "Breton"
msgid "Bosnian"
msgstr "Bosnian"
msgid "Chechen"
msgstr "Chechen"
msgid "Chamorro"
msgstr "Chamorro"
msgid "Corsican"
msgstr "Corsican"
msgid "Cree"
msgstr "Cree"
msgid "Old Slavonic"
msgstr "Old Slavonic"
msgid "Chuvash"
msgstr "Chuvash"
msgid "Welsh"
msgstr "Welsh"
msgid "Maldivian"
msgstr "Maldivian"
msgid "Bhutani"
msgstr "Bhutani"
msgid "Ewe"
msgstr "Ewe"
msgid "Esperanto"
msgstr "Esperanto"
msgid "Estonian"
msgstr "Estonian"
msgid "Basque"
msgstr "Basque"
msgid "Persian"
msgstr "Persian"
msgid "Fulah"
msgstr "Fulah"
msgid "Faeroese"
msgstr "Faeroese"
msgid "Frisian"
msgstr "Frisian"
msgid "Irish"
msgstr "Irish"
msgid "Scots Gaelic"
msgstr "Scots Gaelic"
msgid "Galician"
msgstr "Galician"
msgid "Guarani"
msgstr "Guarani"
msgid "Gujarati"
msgstr "Gujarati"
msgid "Manx"
msgstr "Manx"
msgid "Hausa"
msgstr "Hausa"
msgid "Hiri Motu"
msgstr "Hiri Motu"
msgid "Armenian"
msgstr "Armenian"
msgid "Herero"
msgstr "Herero"
msgid "Interlingua"
msgstr "Interlingua"
msgid "Interlingue"
msgstr "Interlingue"
msgid "Igbo"
msgstr "Igbo"
msgid "Inupiak"
msgstr "Inupiak"
msgid "Icelandic"
msgstr "Icelandic"
msgid "Inuktitut"
msgstr "Inuktitut"
msgid "Javanese"
msgstr "Javanese"
msgid "Georgian"
msgstr "Georgian"
msgid "Kongo"
msgstr "Kongo"
msgid "Kikuyu"
msgstr "Kikuyu"
msgid "Kwanyama"
msgstr "Kwanyama"
msgid "Kazakh"
msgstr "Kazakh"
msgid "Greenlandic"
msgstr "Greenlandic"
msgid "Cambodian"
msgstr "Cambodian"
msgid "Kannada"
msgstr "Kannada"
msgid "Kanuri"
msgstr "Kanuri"
msgid "Kashmiri"
msgstr "Kashmiri"
msgid "Kurdish"
msgstr "Kurdish"
msgid "Cornish"
msgstr "Cornish"
msgid "Latin"
msgstr "Latin"
msgid "Luxembourgish"
msgstr "Luxembourgish"
msgid "Luganda"
msgstr "Luganda"
msgid "Lingala"
msgstr "Lingala"
msgid "Laothian"
msgstr "Laothian"
msgid "Latvian"
msgstr "Latvian"
msgid "Malagasy"
msgstr "Malagasy"
msgid "Marshallese"
msgstr "Marshallese"
msgid "Macedonian"
msgstr "Macedonian"
msgid "Malayalam"
msgstr "Malayalam"
msgid "Mongolian"
msgstr "Mongolian"
msgid "Moldavian"
msgstr "Moldavian"
msgid "Marathi"
msgstr "Marathi"
msgid "Malay"
msgstr "Malay"
msgid "Maltese"
msgstr "Maltese"
msgid "Burmese"
msgstr "Burmese"
msgid "North Ndebele"
msgstr "North Ndebele"
msgid "Nepali"
msgstr "Nepali"
msgid "Ndonga"
msgstr "Ndonga"
msgid "Norwegian Bokmål"
msgstr "Norwegian Bokmål"
msgid "Norwegian Nynorsk"
msgstr "Norwegian Nynorsk"
msgid "South Ndebele"
msgstr "South Ndebele"
msgid "Chichewa"
msgstr "Chichewa"
msgid "Occitan"
msgstr "Occitan"
msgid "Oromo"
msgstr "Oromo"
msgid "Oriya"
msgstr "Oriya"
msgid "Ossetian"
msgstr "Ossetian"
msgid "Punjabi"
msgstr "Punjabi"
msgid "Pali"
msgstr "Pali"
msgid "Pashto"
msgstr "Pashto"
msgid "Portuguese, Portugal"
msgstr "Portuguese, Portugal"
msgid "Portuguese, Brazil"
msgstr "Portuguese, Brazil"
msgid "Quechua"
msgstr "Quechua"
msgid "Rhaeto-Romance"
msgstr "Rhaeto-Romance"
msgid "Kirundi"
msgstr "Kirundi"
msgid "Kinyarwanda"
msgstr "Kinyarwanda"
msgid "Sanskrit"
msgstr "Sanskrit"
msgid "Sardinian"
msgstr "Sardinian"
msgid "Sindhi"
msgstr "Sindhi"
msgid "Northern Sami"
msgstr "Northern Sami"
msgid "Sango"
msgstr "Sango"
msgid "Serbo-Croatian"
msgstr "Serbo-Croatian"
msgid "Sinhala"
msgstr "Sinhala"
msgid "Slovenian"
msgstr "Slovenian"
msgid "Samoan"
msgstr "Samoan"
msgid "Shona"
msgstr "Shona"
msgid "Albanian"
msgstr "Albanian"
msgid "Serbian"
msgstr "Serbian"
msgid "Siswati"
msgstr "Siswati"
msgid "Sesotho"
msgstr "Sesotho"
msgid "Sudanese"
msgstr "Sudanese"
msgid "Swahili"
msgstr "Swahili"
msgid "Tamil"
msgstr "Tamil"
msgid "Telugu"
msgstr "Telugu"
msgid "Tajik"
msgstr "Tajik"
msgid "Thai"
msgstr "Thai"
msgid "Tigrinya"
msgstr "Tigrinya"
msgid "Turkmen"
msgstr "Turkmen"
msgid "Tagalog"
msgstr "Tagalog"
msgid "Setswana"
msgstr "Setswana"
msgid "Tsonga"
msgstr "Tsonga"
msgid "Tatar"
msgstr "Tatar"
msgid "Twi"
msgstr "Twi"
msgid "Tahitian"
msgstr "Tahitian"
msgid "Uighur"
msgstr "Uighur"
msgid "Ukrainian"
msgstr "Ukrainian"
msgid "Urdu"
msgstr "Urdu"
msgid "Uzbek"
msgstr "Uzbek"
msgid "Venda"
msgstr "Venda"
msgid "Vietnamese"
msgstr "Tiếng Việt"
msgid "Wolof"
msgstr "Wolof"
msgid "Xhosa"
msgstr "Xhosa"
msgid "Yiddish"
msgstr "Yiddish"
msgid "Yoruba"
msgstr "Yoruba"
msgid "Zhuang"
msgstr "Zhuang"
msgid "Chinese, Simplified"
msgstr "Chinese, Simplified"
msgid "Chinese, Traditional"
msgstr "Chinese, Traditional"
msgid "Zulu"
msgstr "Zulu"
msgid ""
"Unable to send e-mail. Please contact the site administrator if the "
"problem persists."
msgstr ""
"Không thể gửi e-mail. Vui lòng liên hệ người điều hành "
"nếu trở ngại vẫn tiếp diễn."
msgid "Error sending e-mail (from %from to %to)."
msgstr "Lỗi gửi thư điện tử (từ %from đến %to)."
msgid "Operating in off-line mode."
msgstr "Hoạt động ở chế độ ngoại tuyến."
msgid "Menu router rebuild failed - some paths may not work correctly."
msgstr ""
"Thất bại khi xây dwujng dựng lại bộ định hướng liên "
"kết chính. Một số đường dẫn có thể không hoạt "
"động chính xác."
msgid ""
"%module is part of a circular dependency. This is not supported and "
"you will not be able to switch it on."
msgstr ""
"%module là một phần của một phụ thuộc vòng tròn. "
"Điều này không được hỗ trợ và bạn sẽ không thể "
"bật nó lên."
msgid "sort icon"
msgstr "sắp xếp biểu tượng"
msgid "sort ascending"
msgstr "sắp xếp tăng dần"
msgid "sort descending"
msgstr "sắp xếp giảm dần"
msgid ""
"The following errors must be resolved before you can continue the "
"installation process"
msgstr ""
"Các lỗi sau phải được giải quyết trước khi bạn có "
"thể tiếp tục quá trình cài đặt"
msgid ""
"The following error must be resolved before you can continue the "
"installation process"
msgstr ""
"Lỗi sau phải được giải quyết trước khi bạn có thể "
"tiếp tục quá trình cài đặt"
msgid "Please check the error messages and <a href=\"!url\">try again</a>."
msgstr ""
"Vui lòng kiểm tra các thông báo lỗi và  <a "
"href=\"!url\">thử lại</a>."
msgid "The following installation warnings should be carefully reviewed"
msgstr ""
"Những cảnh báo trong quá trình cài đặt sau đây nên "
"được xem xét kỹ"
msgid "The following installation warning should be carefully reviewed"
msgstr ""
"Cảnh báo trong quá trình cài đặt sau đây nên được xem "
"xét kỹ"
msgid ""
"The following installation warnings should be carefully reviewed, but "
"in most cases may be safely ignored"
msgstr ""
"Những cảnh báo trong quá trình cài đặt sau đây nên "
"được xem xét kỹ, tuy nhiên bạn có thể bỏ qua những "
"cảnh báo này ở hầu hết mọi trường hợp."
msgid ""
"The following installation warning should be carefully reviewed, but "
"in most cases may be safely ignored"
msgstr ""
"Cảnh báo sau đây của việc cài đặt nên được xem xét "
"kỹ, nhưng ở hầu hết trường hợp có thể bỏ qua một "
"cách an toàn."
msgid ""
"The PCRE library in your PHP installation is outdated. This will cause "
"problems when handling Unicode text. If you are running PHP 4.3.3 or "
"higher, make sure you are using the PCRE library supplied by PHP. "
"Please refer to the <a href=\"@url\">PHP PCRE documentation</a> for "
"more information."
msgstr ""
"Thư viện PCRE ở bản cài đặt PHP của bạn đã quá cũ. "
"Điều này có thể gây ra một số vấn đề khi thao tác "
"trên các văn bản Unicode. Nếu bạn đang chạy PHP 4.3.3 "
"trở lên, hãy chắc rằng bạn đang sử dụng thư viện "
"PCRE được cung cấp bởi PHP. Vui lòng tham khảo <a "
"href=\"@url\">tài liệu PHP PCRE</a> để có thêm thông tin."
msgid ""
"Operations on Unicode strings are emulated on a best-effort basis. "
"Install the <a href=\"@url\">PHP mbstring extension</a> for improved "
"Unicode support."
msgstr ""
"Các thao tác thực hiện trên chuỗi Unicode được mô "
"phỏng trên nền tảng tốt nhất. Hãy cài đặt <a "
"href=\"@url\">Mở rộng mbstring cho PHP</a> để nâng cao khả "
"năng hỗ trợ Unicode."
msgid ""
"Multibyte string function overloading in PHP is active and must be "
"disabled. Check the php.ini <em>mbstring.func_overload</em> setting. "
"Please refer to the <a href=\"@url\">PHP mbstring documentation</a> "
"for more information."
msgstr ""
"Quá tải hàm (function overloading) chuỗi multibyte trong PHP "
"đang hoạt động và phải được vô hiệu hóa. Hãy kiểm "
"tra cài đặt <em>mbstring.func_overload</em> trong tập tin "
"php.ini. Vui lòng xem <a href=\"@url\">tài liệu mbstring cho "
"PHP</a> để có thêm thông tin."
msgid ""
"Multibyte string input conversion in PHP is active and must be "
"disabled. Check the php.ini <em>mbstring.encoding_translation</em> "
"setting. Please refer to the <a href=\"@url\">PHP mbstring "
"documentation</a> for more information."
msgstr ""
"Chuyển đổi chuỗi nhập multibyte trong PHP đang hoạt "
"động và phải được vô hiệu hóa. Hãy kiểm tra cài "
"đặt <em>mbstring.encoding_translation</em> ở php.ini. Vui lòng "
"xem <a href=\"@url\">tài liệu mbstring cho PHP</a> để có thêm "
"thông tin."
msgid ""
"Multibyte string input conversion in PHP is active and must be "
"disabled. Check the php.ini <em>mbstring.http_input</em> setting. "
"Please refer to the <a href=\"@url\">PHP mbstring documentation</a> "
"for more information."
msgstr ""
"Chuyển đổi chuỗi nhập multibyte trong PHP đang hoạt "
"động và phải được vô hiệu hóa. Hãy kiểm tra cài "
"đặt <em>mbstring.http_input</em> ở php.ini. Vui lòng xem <a "
"href=\"@url\">tài liệu mbstring cho PHP</a> để có thêm thông "
"tin."
msgid ""
"Multibyte string output conversion in PHP is active and must be "
"disabled. Check the php.ini <em>mbstring.http_output</em> setting. "
"Please refer to the <a href=\"@url\">PHP mbstring documentation</a> "
"for more information."
msgstr ""
"Chuyển đổi chuỗi xuất multibyte trong PHP đang hoạt "
"động và phải được vô hiệu hóa. Hãy kiểm tra thiết "
"lập của <em>mbstring.http_output</em> trong php.ini. Vui lòng xem "
"<a href=\"@url\">tài liệu mbstring cho PHP</a> để có thêm "
"thông tin."
msgid "Standard PHP"
msgstr "Chuẩn PHP"
msgid "PHP Mbstring Extension"
msgstr "Phần mở rộng Mbstring cho PHP"
msgid "Unicode library"
msgstr "Thư viện unicode"
msgid "Could not convert XML encoding %s to UTF-8."
msgstr "Không thể chuyển đổi bảng mã XML %s sang UTF-8."
msgid ""
"Unsupported encoding %s. Please install iconv, GNU recode or mbstring "
"for PHP."
msgstr ""
"Bảng mã %s không được hỗ trợ. Vui lòng cài đặt iconv, "
"GNU recode hoặc mbstring cho PHP."
msgid "Parse error. Not well formed"
msgstr "Lỗi khi phân tích. Không đúng dạng thức."
msgid "Parse error. Request not well formed."
msgstr "Lỗi khi phân tích. Yêu cầu không đúng dạng thức."
msgid "Server error. Invalid XML-RPC. Request must be a methodCall."
msgstr ""
"Lỗi máy chủ. XML-RPC không hợp lệ. Yêu cầu phải là "
"một methodCall."
msgid "Server error. Requested method @methodname not specified."
msgstr ""
"Lỗi máy chủ. Không rõ phương thức đã yêu cầu "
"%methodname."
msgid "Server error. Wrong number of method parameters."
msgstr "Lỗi máy chủ. Số tham số của phương thức bị sai."
msgid "Server error. Invalid method parameters."
msgstr "Lỗi máy chủ. Các tham số phương thức không hợp lệ."
msgid "Server error. Requested function @method does not exist."
msgstr "Lỗi máy chủ. Hàm được yêu cầu %method không tồn tại."
msgid "Invalid syntax for system.multicall."
msgstr "Cú pháp không hợp lệ cho system.multicall."
msgid "Recursive calls to system.multicall are forbidden."
msgstr "Gọi đệ quy đến system.multical bị ngăn cấm."
msgid "Server error. Requested method @methodname signature not specified."
msgstr ""
"Lỗi máy chủ. Không rõ chữ ký của phương thức đã yêu "
"cầu %methodname."
msgid "Unspecified error"
msgstr "Lỗi không xác định"
msgid ""
"An error occurred. \n"
"@uri\n"
"@text"
msgstr ""
"Đã xảy ra lỗi. \n"
"@uri\n"
"@text"
msgid ""
"An error occurred. \n"
"@uri\n"
"(no information available)."
msgstr ""
"Đã xảy ra lỗi. \n"
"@uri\r\n"
"(không có thông tin)."
msgid ""
"An HTTP error @status occurred. \n"
"@uri"
msgstr ""
"Đã xảy ra lỗi HTTP @status. \n"
"@uri"
msgid "The name of the feed (or the name of the website providing the feed)."
msgstr ""
"Tên của nguồn tin (hoặc tên của website cung cấp nguồn "
"tin)."
msgid "Categorize news items"
msgstr "Phân loại các mục tin mới"
msgid "A feed named %feed already exists. Please enter a unique title."
msgstr ""
"Nguồn tin có tên %feed đã tồn tại. Vui lòng nhập vào "
"tiêu đề duy nhất."
msgid "Are you sure you want to remove all items from the feed %feed?"
msgstr ""
"Bạn có chắc là muốn xóa tất cả bài viết của nguồn "
"tin %feed?"
msgid ""
"A space-separated list of HTML tags allowed in the content of feed "
"items. (Tags in this list are not removed by Drupal.)"
msgstr ""
"Nhập vào danh sách các thẻ HTML, phân cách bởi khoảng "
"trắng, được chấp nhận trong nội dung từ các nguồn "
"tin. (Các thẻ trong danh sách này sẽ không bị Drupal gỡ "
"bỏ.)"
msgid "Category selection type"
msgstr "Kiểu lựa chọn phân loại"
msgid "checkboxes"
msgstr "các hộp kiểm"
msgid "multiple selector"
msgstr "bộ đa lựa chọn"
msgid ""
"The type of category selection widget displayed on categorization "
"pages. (For a small number of categories, checkboxes are easier to "
"use, while a multiple selector work well with large numbers of "
"categories.)"
msgstr ""
"Kiểu công cụ lựa chọn thể loại được trình bày trên "
"trang phân loại. (Với số lượng nhỏ các thể loại, "
"hộp kiểm sẽ dễ dùng hơn, trong khi một bộ chọn đa "
"giá trị sẽ làm việc tốt với số lượng lớn các thể "
"loại.)"
msgid ""
"Thousands of sites (particularly news sites and blogs) publish their "
"latest headlines and posts in feeds, using a number of standardized "
"XML-based formats. Formats supported by the aggregator include <a "
"href=\"@rss\">RSS</a>, <a href=\"@rdf\">RDF</a>, and <a "
"href=\"@atom\">Atom</a>."
msgstr ""
"Hàng nghìn site (đặc biệt là các site tin tức và blog) "
"phát hành các bản tin tóm tắt và bài viết của họ ở "
"dạng nguồn tin, sử dụng một số định dạng đã chuẩn "
"hóa dựa trên XML. Các định dạng được hỗ trợ bởi "
"bộ lấy tin bao gồm <a href=\"@rss\">RSS</a>, <a "
"href=\"@rdf\">RDF</a>, và <a href=\"@atom\">Atom</a>."
msgid ""
"Current feeds are listed below, and <a href=\"@addfeed\">new feeds may "
"be added</a>. For each feed or feed category, the <em>latest "
"items</em> block may be enabled at the <a href=\"@block\">blocks "
"administration page</a>."
msgstr ""
"Các nguồn tin hiện thời được liệt kê bên dưới, và "
"<a href=\"@addfeed\">nguồn tin mới có thể được thêm</a>. "
"Với mỗi nguồn tin hoặc loại nguồn tin, khối <em>các "
"mục mới nhất</em> có thể được bật tại <a "
"href=\"@block\">trang quản lý khối</a>."
msgid "Add a feed in RSS, RDF or Atom format. A feed may only have one entry."
msgstr ""
"Thêm một nguồn tin trong định dạng RSS, RDF hoặc Atom. "
"Một nguồn tin có thể chỉ chứa một tin."
msgid ""
"Categories allow feed items from different feeds to be grouped "
"together. For example, several sport-related feeds may belong to a "
"category named <em>Sports</em>. Feed items may be grouped "
"automatically (by selecting a category when creating or editing a "
"feed) or manually (via the <em>Categorize</em> page available from "
"feed item listings). Each category provides its own feed page and "
"block."
msgstr ""
"Các thể loại cho phép nhóm các mục tin từ nhiều nguồn "
"lại với nhau. Ví dụ, vài nguồn tin liên quan đến thể "
"thao có thể thuộc về một thể loại có tên <em>Thể "
"thao</em>. Các mục tin có thể được nhóm một cách tự "
"động (bằng cách chọn một thể loại khi tạo hoặc sửa "
"nguồn tin) hoặc thủ công (thông qua trang <em>Phân "
"loại</em> có sẵn khi liệt kê các nguồn tin). Mỗi thể "
"loại đều có trang nguồn tin và khối riêng."
msgid ""
"Configure which content your site aggregates from other sites, how "
"often it polls them, and how they're categorized."
msgstr ""
"Cấu hình các nội dung site của bạn tập hợp từ các "
"site khác, cập nhật thường xuyên và phân loại như thế "
"nào."
msgid "Update items"
msgstr "Cập nhật các phần tử"
msgid "Edit feed"
msgstr "Chỉnh sửa feed"
msgid "No blocks in this region"
msgstr "Không có khối nội dung nào trong vùng miền này."
msgid ""
"Blocks are boxes of content rendered into an area, or region, of a web "
"page. The default theme Garland, for example, implements the regions "
"\"left sidebar\", \"right sidebar\", \"content\", \"header\", and "
"\"footer\", and a block may appear in any one of these areas. The <a "
"href=\"@blocks\">blocks administration page</a> provides a "
"drag-and-drop interface for assigning a block to a region, and for "
"controlling the order of blocks within regions."
msgstr ""
"Các khối nội dung là các hộp có chứa nội dung được "
"đặt vào các vùng miền trên trang web. Thí dụ, giao diện "
"Garland mặc định, cung cấp các vùng miền \"bên trái\", "
"\"bên phải\", nội dung\", \"phần đầu\" và \"phần chân\", "
"một khối nội dung có thể xuất hiện ở một trong các "
"vùng miền này. <a href=\"@blocks\">Trang quản lý các khối "
"nội dung</a> cung cấp giao diện kéo-và-thả để định "
"vị một khối nội dung vào một vùng miền và điều "
"khiển thứ tự trình bày của các khối nội dung trong các "
"vùng miền."
msgid ""
"Although blocks are usually generated automatically by modules (like "
"the <em>User login</em> block, for example), administrators can also "
"define custom blocks. Custom blocks have a title, description, and "
"body. The body of the block can be as long as necessary, and can "
"contain content supported by any available <a "
"href=\"@input-format\">input format</a>."
msgstr ""
"Các khối nội dung thường được tự động tạo ra bởi "
"các module (Thí dụ như khối nội dung <em>Người dùng "
"đăng nhập</em>), nhưng người quản trị hệ thống cũng "
"có thể định nghĩa những khối nội dung tùy chỉnh. Các "
"khối nội dung tùy chỉnh có tiêu đề, phần mô tả, và "
"phần nội dung chính. Phần nội dung chính của khối nội "
"dung có hỗ trợ <a href=\"@input-format\">các đinh dạng nhập "
"vào</a> và có thể được thiết lập tùy theo nhu cầu "
"của hệ thống."
msgid "When working with blocks, remember that:"
msgstr "Khi làm việc với các block, xin nhớ rằng:"
msgid ""
"since not all themes implement the same regions, or display regions in "
"the same way, blocks are positioned on a per-theme basis."
msgstr ""
"không phải giao diện nào cũng cung cấp các vùng miền "
"giống nhau, hoặc trình bày các vùng miền theo cùng một "
"cách, do đó vị trí các khối nội dung phải được xác "
"định theo từng giao diện."
msgid "disabled blocks, or blocks not in a region, are never shown."
msgstr ""
"những block đã tắt, hay là những block không được đặt "
"trong một miền, không bao giờ được trình bày."
msgid ""
"when throttle module is enabled, throttled blocks (blocks with the "
"<em>Throttle</em> checkbox selected) are hidden during high server "
"loads."
msgstr ""
"khi module throttle được kích hoạt, các khối nội dung "
"được chọn là throttle (bị đàn áp) sẽ bị ẩn đi khi "
"máy phục vụ hoạt động nặng nề."
msgid "blocks can be configured to be visible only on certain pages."
msgstr ""
"các block có thể được cấu hình để chỉ hiển thị ở "
"các trang xác định."
msgid ""
"blocks can be configured to be visible only when specific conditions "
"are true."
msgstr ""
"các block có thể được cấu hình để chỉ hiển thị khi "
"các điều kiện xác định được thỏa mãn."
msgid "blocks can be configured to be visible only for certain user roles."
msgstr ""
"các block có thể được cấu hình để chỉ hiển thị cho "
"các vai trò người dùng xác định."
msgid ""
"when allowed by an administrator, specific blocks may be enabled or "
"disabled on a per-user basis using the <em>My account</em> page."
msgstr ""
"khi được phép bởi người điều hành, các khối nội "
"dung xác định có thể được kích hoạt hoặc không kích "
"hoạt ứng với từng người dùng, tùy thuộc vào các "
"thiết lập ở trang <em>Tài khoản của tôi</em>."
msgid ""
"some dynamic blocks, such as those generated by modules, will be "
"displayed only on certain pages."
msgstr ""
"một số block động, nội dung được tạo bởi các module, "
"sẽ chỉ được trình bày ở một số trang xác định."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@block\">Block module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến, trang <a "
"href=\"@block\">Block module</a>."
msgid ""
"This page provides a drag-and-drop interface for assigning a block to "
"a region, and for controlling the order of blocks within regions. To "
"change the region or order of a block, grab a drag-and-drop handle "
"under the <em>Block</em> column and drag the block to a new location "
"in the list. (Grab a handle by clicking and holding the mouse while "
"hovering over a handle icon.) Since not all themes implement the same "
"regions, or display regions in the same way, blocks are positioned on "
"a per-theme basis. Remember that your changes will not be saved until "
"you click the <em>Save blocks</em> button at the bottom of the page."
msgstr ""
"Trang này cung cấp một giao diện kéo-và-thả để gán "
"khối vào một vùng, và điều khiển thứ tự các khối "
"trong một vùng. Để thay đổi vùng hoặc thứ tự các "
"khối, nắm một móc kéo-và-thả bên dưới cột "
"<em>Khối</em> và thả khối vào vị trí mới trong danh "
"sách. (Nắm một móc bằng cách nhấn và giữ chuột khi di "
"chuyển qua biểu tượng móc.) Bởi vì không phải tất cả "
"các giao diện trình bày vùng theo cùng mội cách, nên các "
"khối được định vị tùy theo từng giao diện. Nhớ "
"rằng các thay đổi của bạn sẽ không được lưu lại "
"cho đến khi bạn nhấn nút <em>Lưu khối</em> ở đáy trang."
msgid ""
"To reduce CPU usage, database traffic or bandwidth, blocks may be "
"automatically disabled during high server loads by selecting their "
"<em>Throttle</em> checkbox. Adjust throttle thresholds on the <a "
"href=\"@throttleconfig\">throttle configuration page</a>."
msgstr ""
"Nhấp chọn vào hộp <em>Tiết lưu</em> để giảm việc sử "
"dụng CPU, lưu lượng cơ sở dữ liệu, băng thông, các "
"khối nội dung có thể tự động bị ngưng kích hoạt "
"trong thời gian máy chủ tải nặng. Điều chỉnh ngưỡng "
"tiết lưu tại <a href=\"@throttleconfig\">trang cấu hình tiết "
"lưu</a>."
msgid ""
"Click the <em>configure</em> link next to each block to configure its "
"specific title and visibility settings. Use the <a "
"href=\"@add-block\">add block page</a> to create a custom block."
msgstr ""
"Nhấp vào liên kết <em>cấu hình</em> ở mỗi khối nội "
"dung để cấu hình tiêu đề cụ thể, các thuộc tính "
"hiển thị của chúng. Sử dụng <a href=\"@add-block\">trang "
"tạo khối nội dung</a> để tạo một khối nội dung tùy "
"chỉnh."
msgid ""
"Use this page to create a new custom block. New blocks are disabled by "
"default, and must be moved to a region on the <a "
"href=\"@blocks\">blocks administration page</a> to be visible."
msgstr ""
"Sử dụng trang này để tạo một khối nội dung tùy "
"chỉnh. Các khối nội dung mới, theo mặc định, không "
"được kích hoạt, và phải được di chuyển đến một "
"vùng miền trên <a href=\"@blocks\">blocks administration page</a>"
msgid ""
"The block %info was assigned to the invalid region %region and has "
"been disabled."
msgstr ""
"Block %info được gắn vào một miền %region không hợp lệ "
"và đã bị tắt."
msgid "JavaScript List Form"
msgstr "Biểu mẫu danh sách JavaScript"
msgid ""
"The changes to these blocks will not be saved until the <em>Save "
"blocks</em> button is clicked."
msgstr ""
"Các thay đổi đối với các khối nội dung này sẽ chưa "
"được lưu cho đến khi nút <em>Lưu các khối nội dung</em> "
"được nhấp."
msgid "Post new blog entry."
msgstr "Tạo mục blog mới."
msgid "You are not allowed to post a new blog entry."
msgstr "Bạn không được phép gửi mục blog mới."
msgid "You have not created any blog entries."
msgstr "Bạn chưa tạo mục blog nào."
msgid "!author has not created any blog entries."
msgstr "!author chưa tạo mục blog nào."
msgid "Create new blog entry."
msgstr "Tạo mục blog mới."
msgid "No blog entries have been created."
msgstr "Chưa có mục blog nào được tạo."
msgid "Blog entry"
msgstr "Mục blog"
msgid ""
"A <em>blog entry</em> is a single post to an online journal, or "
"<em>blog</em>."
msgstr ""
"Một <em>mục blog</em> là một bài viết trên nhật ký "
"trực tuyến, hay còn gọi là <em>blog</em>."
msgid "View recent blog entries"
msgstr "Xem các mục blog gần đây"
msgid "Read !username's latest blog entries."
msgstr "Đọc mục blog cuối cùng của !username."
msgid ""
"The blog module allows registered users to maintain an online journal, "
"or <em>blog</em>. Blogs are made up of individual <em>blog "
"entries</em>, and the blog entries are most often displayed in "
"descending order by creation time."
msgstr ""
"Module blog cho phép người dùng đã đăng ký duy trì nhật "
"ký điện tử, hay còn gọi là <em>blog</em>. Blog được "
"tạo nên bởi nhiều mục blog riêng biệt và hầu hết "
"thường được trình bày theo thứ tự giảm dần theo "
"thời gian tạo."
msgid ""
"There is an (optional) <em>Blogs</em> menu item added to the "
"Navigation menu, which displays all blogs available on your site, and "
"a <em>My blog</em> item displaying the current user's blog entries. "
"The <em>Blog entry</em> menu item under <em>Create content</em> allows "
"new blog entries to be created."
msgstr ""
"Trên menu chính sẽ có một mục menu <em>Blogs</em> (tùy "
"chọn) trình bày tất cả blog có trên website và một mục "
"menu <em>Blog của tôi</em> trình bày các mục blog của "
"người dùng hiện tại. Mục menu <em>Mục blog</em> phía "
"dưới mục <em>Tạo nội dung</em> cho phép tạp thêm mục "
"blog mới."
msgid ""
"Each blog entry is displayed with an automatic link to other blogs "
"created by the same user. By default, blog entries have comments "
"enabled and are automatically promoted to the site front page. The "
"blog module also creates a <em>Recent blog posts</em> block that may "
"be enabled at the <a href=\"@blocks\">blocks administration page</a>."
msgstr ""
"Mỗi mục blog được hiển thị cùng với một liên kết "
"tự động sang những mục blog khác tạo bởi cùng một "
"người dùng. Theo mặc định, các mục blog đều cho phép "
"gửi bài bình luận và tự động hiển thị ở trang chủ. "
"Module blog cũng tạo ra một khối nội dung <em>Các bài blog "
"gần đây</em>, có thể được bật tại <a "
"href=\"@blocks\">trang quản lý block</a>."
msgid ""
"When using the aggregator module an automatic <em>blog it</em> icon is "
"displayed next to the items in a feed's <em>latest items</em> block. "
"Clicking this icon populates a <em>blog entry</em> with a title (the "
"title of the feed item) and body (a link to the source item on its "
"original site and illustrative content suitable for use in a block "
"quote). Blog authors can use this feature to easily comment on items "
"of interest that appear in aggregator feeds from other sites. To use "
"this feature, be sure to <a href=\"@modules\">enable</a> the "
"aggregator module, <a href=\"@feeds\">add and configure</a> a feed "
"from another site, and <a href=\"@blocks\">position</a> the feed's "
"<em>latest items</em> block."
msgstr ""
"Khi sử dung module aggregator thì một biểu tượng <em>blog "
"it</em> được hiển thị bên cạnh mục blog ở trong khối "
"nội dung <em>Các mục mới nhất</em>. Bấm vào biểu "
"tượng này sẽ sinh ra một <em>mục blog</em> có tiêu đề "
"(là tiêu đề của mục feed) và nội dung (một liên kết "
"đến nội dung gốc tại website gốc và nội dung minh họa "
"thích hợp để sử dụng trong khối trích dẫn). Tác giả "
"của blog có thể sử dụng tính năng này để bình luận "
"các mục blog ưa thích xuất hiện ở aggreator feed từ các "
"website khác một cách dễ dàng. Để sử dụng được tính "
"năng này, hãy chắc chắn rằng module aggregator đã <a "
"href=\"@modules\">được bật</a>, sau đó <a "
"href=\"@feeds\">thêm và cấu hình</a> feed từ website khác, và "
"sau cùng là <a href=\"@blocks\">định vị</a> khối nội dung "
"<em>Các mục feed mới nhất</em>."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@blog\">Blog module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho  <a "
"href=\"@blog\">Module Blog</a>."
msgid "!username's blog"
msgstr "Blog của !username"
msgid "Read the latest blog entries."
msgstr "Xem các mục blog mới nhất."
msgid "Enables keeping easily and regularly updated user web pages or blogs."
msgstr ""
"Cho phép duy trì trang web hoặc blog được cập nhật "
"thường xuyên của người dùng."
msgid "Allowed book outline types"
msgstr "Các kiểu cấu trúc sách được chấp nhận"
msgid ""
"Select content types which users with the %add-perm permission will be "
"allowed to add to the book hierarchy. Users with the %outline-perm "
"permission can add all content types."
msgstr ""
"Chọn kiểu nội dung cho phép người dùng có quyền "
"%add-perm thêm vào phân cấp của sách. Những người dùng "
"có quyền %outline-perm có thể thêm tất cả kiểu nội "
"dung."
msgid "Default child page type"
msgstr "Kiểu trang con mặc định"
msgid ""
"The content type for the %add-child link must be one of those selected "
"as an allowed book outline type."
msgstr ""
"Kiểu nội dung cho liên kết %add-child phải là một trong "
"các kiểu đề cương sách được phép."
msgid "Save book pages"
msgstr "Lưu các trang sách"
msgid ""
"This book has been modified by another user, the changes could not be "
"saved."
msgstr ""
"Sách này đã được sửa bởi người dùng khác, nên các "
"thay đổi sẽ không được lưu lại."
msgid "Title changed from %original to %current."
msgstr "Tiêu đề đã được đổi từ %original thành %current."
msgid "Updated book %title."
msgstr "Đã cập nhật sách %title."
msgid "book: updated %title."
msgstr "sách: đã cập nhật %title."
msgid "Update book outline"
msgstr "Cập nhật cấu trúc sách"
msgid "Remove from book outline"
msgstr "Bỏ ra khỏi cấu trúc trang sách"
msgid "No changes were made"
msgstr "Không có thay đổi nào được thực hiện."
msgid ""
"The post has been added to the selected book. You may now position it "
"relative to other pages."
msgstr ""
"Bài viết đã được thêm vào sách được chọn. Bây "
"giờ, bạn có thể thay đổi vị trí của nó."
msgid "The book outline has been updated."
msgstr "Cấu trúc trang sách đã được cập nhật."
msgid "There was an error adding the post to the book."
msgstr "Có lỗi khi thêm bài viết vào sách."
msgid ""
"%title has associated child pages, which will be relocated "
"automatically to maintain their connection to the book. To recreate "
"the hierarchy (as it was before removing this page), %title may be "
"added again using the Outline tab, and each of its former child pages "
"will need to be relocated manually."
msgstr ""
"%title có các trang liên kết phía dưới, các trang này sẽ "
"tự động được định vị lại để duy trì kết nối "
"của chúng trong quyển sách. Để tạo lại phân cấp như "
"trước đây, bạn có thể sử dụng thẻ Tóm tắt để "
"tạo lại %title và các trang phía dưới trước đây phải "
"được định vị lại thủ công."
msgid "%title may be added to hierarchy again using the Outline tab."
msgstr ""
"%title có thể được thêm vào hệ phân cấp lần nữa "
"thông qua tab Tóm tắt."
msgid "Are you sure you want to remove %title from the book hierarchy?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn muốn xóa %title khỏi hệ phân cấp "
"của sách?"
msgid "The post has been removed from the book."
msgstr "Bài viết đã được xóa khỏi sách"
msgid "Show a printer-friendly version of this book page and its sub-pages."
msgstr ""
"Hiện bản để in cho trang sách này và các trang con của "
"nó."
msgid "Show block on all pages"
msgstr "Hiển thị khối nội dung ở mọi trang"
msgid "Show block only on book pages"
msgstr "Chỉ hiển thị khối nội dung ở các trang sách"
msgid ""
"If <em>Show block on all pages</em> is selected, the block will "
"contain the automatically generated menus for all of the site's books. "
"If <em>Show block only on book pages</em> is selected, the block will "
"contain only the one menu corresponding to the current page's book. In "
"this case, if the current page is not in a book, no block will be "
"displayed. The <em>Page specific visibility settings</em> or other "
"visibility settings can be used in addition to selectively display "
"this block."
msgstr ""
"Nếu chọn <em>Hiển thị khối nội dung ở tất cả các "
"trang</em>, khối nội dung sẽ chứa menu đã được tạo ra "
"tự động của tất cả các quyển sách trong website.Nếu "
"chọn <em>Chỉ Hiển thị khối nội dung ở các trang "
"sách</em>, quyển sách sẽ chỉ chứa một menu tương ứng "
"với trang sách hiện tại. Trong trường hợp này, nếu "
"trang đang xem hiện tại không phải là một trang sách thì "
"khối nội dung sẽ không được hiển thị. Bạn có thể "
"sử dụng trang <em>thiết lập hiển thị cụ thể của "
"trang</em> hoặc những thiết lập hiển thị khác để "
"hiển thị khối nối dung một cách có lựa chọn."
msgid "This is the top-level page in this book."
msgstr "Đây là trang sách cấp cao nhất trong quyển sách này."
msgid "No book selected."
msgstr "Không có quyển sách nào được chọn."
msgid ""
"The parent page in the book. The maximum depth for a book and all "
"child pages is !maxdepth. Some pages in the selected book may not be "
"available as parents if selecting them would exceed this limit."
msgstr ""
"Trang cấp trên trong quyển sách. Độ sâu tối đa của "
"sách và tất cả trang bên trong là !maxdepth. Một số trang "
"trong quyển sách được chọn có thể không được trình "
"bày là trang cấp trên nếu độ sâu của nó vượt quá "
"giới hạn này."
msgid ""
"%title is part of a book outline, and has associated child pages. If "
"you proceed with deletion, the child pages will be relocated "
"automatically."
msgstr ""
"%title là một phần của cấu trúc trang sách, và có liên "
"kết với các trang con. Nếu bạn xóa nó đi, các trang con "
"sẽ được tự động định vị lại."
msgid ""
"The book module is suited for creating structured, multi-page "
"hypertexts such as site resource guides, manuals, and Frequently Asked "
"Questions (FAQs). It permits a document to have chapters, sections, "
"subsections, etc. Authors with suitable permissions can add pages to a "
"collaborative book, placing them into the existing document by adding "
"them to a table of contents menu."
msgstr ""
"Module book phù hợp cho việc tạo các siêu văn bản có "
"cấu trúc, nhiều trang như Hướng dẫn tài nguyên site, Sổ "
"tay, và Các câu hỏi thường gặp (FAQs). Nó cho phép một "
"tài liệu có các chương, tiết đoạn, tiết đoạn con, "
"v.v. Các tác giả với phân quyền phù hợp có thể thêm "
"trang vào một cuốn sách viết theo kiểu công tác, đặt "
"các trang vào một tài liệu đang có bằng cách thêm chúng "
"vào thực đơn mục lục."
msgid ""
"Pages in the book hierarchy have navigation elements at the bottom of "
"the page for moving through the text. These links lead to the previous "
"and next pages in the book, and to the level above the current page in "
"the book's structure. More comprehensive navigation may be provided by "
"enabling the <em>book navigation block</em> on the <a "
"href=\"@admin-block\">blocks administration page</a>."
msgstr ""
"Những trang ở trong phân cấp của sách đều có các liên "
"kết điều hướng ở cuối trang để di chuyển xuyên "
"suốt văn bản. Những liên kết này dẫn đến các trang "
"trước, trang sau, trang ở cấp cao hơn trang hiện tại trong "
"quyển sách. Bạn có thể sử dụng cấu trúc điều "
"hướng toàn diện hơn bằng cách bật <em>khối điều "
"hướng của sách</em> tại <a href=\"@admin-block\">trang quản "
"lý khối nội dung</a>."
msgid ""
"Users can select the <em>printer-friendly version</em> link visible at "
"the bottom of a book page to generate a printer-friendly display of "
"the page and all of its subsections. "
msgstr ""
"Người dùng có thể chọn liên kết <em>phiên bản để "
"in</em> ở phía dưới cùng của trang sách để tạo trang in "
"và các phần của nó. "
msgid ""
"Users with the <em>administer book outlines</em> permission can add a "
"post of any content type to a book, by selecting the appropriate book "
"while editing the post or by using the interface available on the "
"post's <em>outline</em> tab."
msgstr ""
"Những người dùng có quyền <em>quản lý tóm tắt của "
"sách</em> có thể thêm bài viết vào bất kỳ kiểu nội "
"dung nào của sách bằng cách chọn quyển sách thích hợp "
"khi đang biên tập bài viết hoặc sử dụng giao diện có "
"sẵn thông qua tab <em>tóm tắt</em>."
msgid ""
"Administrators can view a list of all books on the <a "
"href=\"@admin-node-book\">book administration page</a>. The "
"<em>Outline</em> page for each book allows section titles to be edited "
"or rearranged."
msgstr ""
"Quản trị hệ thống có thể xem danh sách tất cả sách "
"tại <a href=\"@admin-node-book\">trang quản lý sách</a>. Trang "
"<em>Tóm tắt</em> của mỗi quyển sách cho phép sửaa hoặc "
"sắp xếp lại tiêu đề của từng mục."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@book\">Book module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay trực tuyến "
"của <a href=\"@book\">module Book</a>."
msgid ""
"The book module offers a means to organize a collection of related "
"posts, collectively known as a book. When viewed, these posts "
"automatically display links to adjacent book pages, providing a simple "
"navigation system for creating and reviewing structured content."
msgstr ""
"Module book cung cấp phương tiện để tổ chức một tập "
"hợp các bài viết có liên quan tạo thành sách. Những bài "
"viết này sẽ tự động trình bày các liên kết đến "
"những trang liền kề, tạo nên một hệ thống điều "
"hướng đơn giản để tạo và xem lại những nội dung có "
"cấu trúc."
msgid ""
"The outline feature allows you to include posts in the <a "
"href=\"@book\">book hierarchy</a>, as well as move them within the "
"hierarchy or to <a href=\"@book-admin\">reorder an entire book</a>."
msgstr ""
"Tính năng tóm tắt cho phép bạn gộp các bài viết trong <a "
"href=\"@book\">hệ phân cấp sách</a>, cũng như di chuyển "
"chúng trong hệ phân cấp hoặc <a href=\"@book-admin\">sắp "
"xếp lại toàn bộ sách</a>."
msgid "Re-order book pages and change titles"
msgstr "Sắp xếp lại và thay đổi tiêu đề các trang sách"
msgid "Book page"
msgstr "Trang sách"
msgid ""
"A <em>book page</em> is a page of content, organized into a collection "
"of related entries collectively known as a <em>book</em>. A <em>book "
"page</em> automatically displays links to adjacent pages, providing a "
"simple navigation system for organizing and reviewing structured "
"content."
msgstr ""
"Một <em>trang sách</em> là một trang nội dung được xếp "
"vào một một tập hợp các bài viết có liên quan tạo "
"thành <em>quyển sách</em>. Một <em>trang sách</em> sẽ tự "
"động trình bày các liên kết đến những trang liền kề, "
"tạo nên một hệ thống điều hướng đơn giản để "
"tạo và xem lại những nội dung có cấu trúc."
msgid "Allows users to structure site pages in a hierarchy or outline."
msgstr ""
"Cho phép người dùng kiến thiết các trang web theo dạng "
"phân cấp hoặc tóm tắt."
msgid ""
"The color module allows a site administrator to quickly and easily "
"change the color scheme of certain themes. Although not all themes "
"support color module, both Garland (the default theme) and Minnelli "
"were designed to take advantage of its features. By using color module "
"with a compatible theme, you can easily change the color of links, "
"backgrounds, text, and other theme elements. Color module requires "
"that your <a href=\"@url\">file download method</a> be set to public."
msgstr ""
"Module color cho phép người quản trị hệ thống có thể "
"thay đổi tông màu nhanh chóng và dễ dàng cho các giao "
"diện cụ thể. Dầu vậy, không phải giao diện nào cũng "
"hỗ trợ module color, cả hai giao diện Garland (giao diện "
"mặc định) và Minnelli được thiết kế có hỗ trợ tính "
"năng nâng cao này. Sử dụng module color ứng với mỗi giao "
"diện cụ thể, bạn có thể dễ dàng thay đổi màu sắc "
"của các liên kết, các màu nền, bản văn và các phần "
"tử giao diện khác cách dễ dàng. Module color đòi buộc <a "
"href=\"@url\">phương thử tải tập tin</a> của hệ thống "
"của bạn được thiết lập là công cộng."
msgid ""
"It is important to remember that color module saves a modified copy of "
"the theme's specified stylesheets in the files directory. This means "
"that if you make any manual changes to your theme's stylesheet, you "
"must save your color settings again, even if they haven't changed. "
"This causes the color module generated version of the stylesheets in "
"the files directory to be recreated using the new version of the "
"original file."
msgstr ""
"Ghi nhớ rằng module color lưu một bản đã được chỉnh "
"sửa của stylesheets của giao diện được chỉ định ở "
"thư mục chứa các tập tin. Điều này có nghĩa là nếu "
"bạn có thực hiện thay đổi thủ công đối với "
"stylesheet của giao diện, bạn phải lưu thiết lập màu "
"sắc lại lần nữa, thậm chí nếu chúng chưa được thay "
"đổi. Điều này khiến phiên bản stylesheet tạo bởi "
"module color nằm trong thư mục chứa các tập tin được "
"tạo lại sử dụng phiên bản mới của tập tin gốc."
msgid ""
"To change the color settings for a compatible theme, select the "
"\"configure\" link for the theme on the <a href=\"@themes\">themes "
"administration page</a>."
msgstr ""
"Để thay đổi các thiết lập màu sắc cho một giao diện "
"cụ thể nào đó, chọn liên kết \"cấu hình\" cho giao "
"diện đó ở <a href=\"@themes\">trang quản lý giao diện</a>."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@color\">Color module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho  <a "
"href=\"@color\">Module Color</a>."
msgid ""
"The color picker only works if the <a href=\"@url\">download "
"method</a> is set to public."
msgstr ""
"Bộ chọn màu chỉ hoạt động nếu <a href=\"@url\">phương "
"thức tải tập tin</a> được thiết lập là công cộng."
msgid "Base color"
msgstr "Màu chủ đạo"
msgid "Header top"
msgstr "Đầu đề trên"
msgid "Header bottom"
msgstr "Đầu đề dưới"
msgid ""
"There is not enough memory available to PHP to change this theme's "
"color scheme. You need at least %size more. Check the <a "
"href=\"@url\">PHP documentation</a> for more information."
msgstr ""
"Không đủ bộ nhớ trống cho PHP để thay đổi phối màu "
"của giao diện này. Hệ thống cần phải có thêm ít nhất "
"%size. Vui lòng xem <a href=\"%url\">tài liệu PHP</a> để có "
"thêm thông tin."
msgid ""
"The GD library for PHP is enabled, but was compiled without PNG "
"support. Please check the <a href=\"@url\">PHP image documentation</a> "
"for information on how to correct this."
msgstr ""
"Thư viện GD cho PHP đã được bật, nhưng đã được biên "
"dịch không hỗ trợ PNG. Vui lòng <a href=\"@url\">tài liệu "
"về hình ảnh của PHP</a> để biết thêm thông tin về "
"cách sửa chữa lỗi này."
msgid "Allows the user to change the color scheme of certain themes."
msgstr ""
"Cho phép người dùng thay đổi phối màu của các giao "
"diện nào đó."
msgid ""
"The comment module allows visitors to comment on your posts, creating "
"ad hoc discussion boards. Any <a href=\"@content-type\">content "
"type</a> may have its <em>Default comment setting</em> set to "
"<em>Read/Write</em> to allow comments, or <em>Disabled</em>, to "
"prevent comments. Comment display settings and other controls may also "
"be customized for each content type (some display settings are "
"customizable by individual users)."
msgstr ""
"Module comment cho phép khách bình luận bài gửi của bạn, "
"tạo các bảng thảo luận đặc biệt. Bất kì <a "
"href=\"@content-type\">kiểu nội dung</a> nào cũng có thể có "
"<em>Thiết lập bình luận mặc định</em> đặt về "
"<em>Đọc/Ghi</em> để cho phép bình luận, hoặc "
"<em>Tắt</em> để ngăn ngừa bình luận.Các thiết lập "
"trình bày bình luận và các điều khiển khác cũng có "
"thể được tùy chỉnh cho từng kiểu nội dung (một vài "
"thiết lập trình bày có thể tùy chỉnh cho riêng từng "
"người dùng)."
msgid "Delete the selected comments"
msgstr "Xóa các bài bình luận được chọn"
msgid "Allows users to comment on and discuss published content."
msgstr ""
"Cho phép người dùng bình luận và thảo luận về nội "
"dung đã công bố."
msgid "Example: 'website feedback' or 'product information'."
msgstr "Vi dụ: 'gửi thư phản hồi' hoặc 'thông tin sản phẩm'"
msgid ""
"When listing categories, those with lighter (smaller) weights get "
"listed before categories with heavier (larger) weights. Categories "
"with equal weights are sorted alphabetically."
msgstr ""
"Khi liệt kê các mục phân loại, các mục có thứ tự "
"sắp xếp nhỏ hơn sẽ được đặt ở trên và ngược "
"lại. Các mục có cùng thứ tự sắp xếp sẽ được sắp "
"xếp theo thứ tự chữ cái."
msgid "Contact form: category %category deleted."
msgstr "Trang liên hệ: Đã xoá mục %category."
msgid ""
"The contact form has not been configured. <a href=\"@add\">Add one or "
"more categories</a> to the form."
msgstr ""
"Trang liên hệ chưa được cấu hình.<a href=\"@add\">Bấm "
"vào đây để thêm mục liên hệ</a>."
msgid ""
"The contact module facilitates communication via e-mail, by allowing "
"your site's visitors to contact one another (personal contact forms), "
"and by providing a simple way to direct messages to a set of "
"administrator-defined recipients (the <a href=\"@contact\">contact "
"page</a>). With either form, users specify a subject, write their "
"message, and (optionally) have a copy of their message sent to their "
"own e-mail address."
msgstr ""
"Module Contact tạo thuận tiện cho liên lạc qua thư điện "
"tử, bằng cách cho phép khác thăm site của bạn liên hệ "
"với người khác (biểu mẫu liên hệ cá nhân), và cung "
"cấp một cách dễ dàng để gửi thông điệp tới một "
"nhóm người nhận đã được định nghĩa trước bởi "
"người quản lý(<a href=\"@contact\">trang liên hệ</a>). Với "
"mỗi biểu mẫu trên, người dùng chỉ rõ một chủ đề, "
"viết thông điệp của họ, và (tùy chọn) có một bản "
"sao đến địa chỉ thư điện tử của họ."
msgid ""
"Personal contact forms allow users to be contacted via e-mail, while "
"keeping recipient e-mail addresses private. Users may enable or "
"disable their personal contact forms by editing their <em>My "
"account</em> page. If enabled, a <em>Contact</em> tab leading to their "
"personal contact form is available on their user profile. Site "
"administrators have access to all personal contact forms (even if they "
"have been disabled). The <em>Contact</em> tab is only visible when "
"viewing another user's profile (users do not see their own "
"<em>Contact</em> tab)."
msgstr ""
"Biểu mẫu liên hệ cá nhân cho phép liên hệ với người "
"dùng bằng thư điện tử mà vẫn giữ kín được địa "
"chỉ thư điện tử của người dùng. Người dùng có thể "
"bật hoặc vô hiệu hóa biểu mẫu liên hệ cá nhân bằng "
"cách sửa trang <em>Tài khoản của tôi</em>. Nếu được "
"bật, thẻ <em>Liên hệ</em> dẫn đến biểu mẫu liên hệ "
"cá nhân sẽ được hiển thị tại trang hồ sơ của "
"người dùng. Quản trị hệ thống có quyền truy cập vào "
"tất cả biểu mẫu liên hệ cá nhân (thậm chí ngay cả "
"khi chúng đã bị vô hiệu hóa). Thẻ <em>Liên hệ</em> chỉ "
"được trình bày khi xem hồ sơ của người dùng khác "
"(người dùng không thể nhìn thấy thẻ <em>Liên hệ</em> "
"của chính họ)."
msgid ""
"A link to your site's <a href=\"@contact\">contact page</a> from the "
"main <em>Navigation</em> menu is created, but is disabled by default. "
"Create a similar link on another menu by adding a menu item pointing "
"to the path \"contact\""
msgstr ""
"Một liên kết tới <a href=\"@contact\">trang liên hệ</a> "
"trên site của bạn từ thực đơn <em>Điều hướng</em> "
"chính đã được tạo, nhưng bị tắt theo mặc định. "
"Tạo một liên kết tương tự trên một thực đơn khác "
"bằng cách thêm một mục thực đơn chỉ tới đường "
"dẫn \"contact\""
msgid ""
"Customize the <a href=\"@contact\">contact page</a> with additional "
"information (like physical location, mailing address, and telephone "
"number) using the <a href=\"@contact-settings\">contact form settings "
"page</a>. The <a href=\"@contact-settings\">settings page</a> also "
"provides configuration options for the maximum number of contact form "
"submissions a user may perform per hour, and the default status of "
"users' personal contact forms."
msgstr ""
"Tùy biến <a href=\"@contact\">trang liên hệ</a> với các "
"thông tin thêm (như vị trí vật lý, địa chỉ hộp thư, "
"và số điện thoại) sử dụng <a "
"href=\"@contact-settings\">trang các thiết lập biểu mẫu liên "
"hệ</a>. <a href=\"@contact-settings\">trang các thiết lập</a> "
"cũng cung cấp các tùy chọn cấu hình về số lần tối "
"đa đệ trình biểu mẫu liên hệ một người dùng thực "
"hiện trong một giờ, và trạng thái mặc định biểu mẫu "
"liên hệ cá nhân của người dùng."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@contact\">Contact module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến trang <a "
"href=\"@contact\">Module Liên hệ</a>."
msgid ""
"The contact module also adds a <a href=\"@menu-settings\">menu "
"item</a> (disabled by default) to the navigation block."
msgstr ""
"Module contact cũng thêm <a href=\"@menu-settings\">mục menu</a> "
"(mặc định bị vô hiệu hóa) vào block navigation."
msgid "Personal contact form"
msgstr "Trang liên hệ cá nhân"
msgid ""
"Allow other users to contact you by e-mail via <a href=\"@url\">your "
"personal contact form</a>. Note that while your e-mail address is not "
"made public to other members of the community, privileged users such "
"as site administrators are able to contact you even if you choose not "
"to enable this feature."
msgstr ""
"Cho phép người dùng khác liên hệ với bạn bằng thư "
"điện tử thông qua <a href=\"@url\">trang liên hệ cá "
"nhân</a>. Chú ý rằng địa chỉ thư điện tử của bạn "
"không được đưa ra công khai cho các thành viên khác trong "
"hệ thống nhưng những người dùng có đặc quyền như là "
"quản trị hệ thống vẫn có thể liên lạc được với "
"bạn ngay cả khi bạn đã chọn không bật chức năng này."
msgid ""
"Create a system contact form and set up categories for the form to "
"use."
msgstr ""
"Tạo một biểu mẫu liên hệ và cài đặt các dạng biểu "
"mẫu có thể sử dụng."
msgid "Edit contact category"
msgstr "Chỉnh sửa mục liên hệ"
msgid "Enables the use of both personal and site-wide contact forms."
msgstr ""
"Cho phép sử dụng trang liên hệ cá nhân và trang liên hệ "
"thống."
msgid "Discard log entries above the following row limit"
msgstr ""
"Hủy bỏ những mục nhật ký vượt quai giới hạn dòng "
"sau đây"
msgid ""
"The maximum number of rows to keep in the database log. Older entries "
"will be automatically discarded. (Requires a correctly configured <a "
"href=\"@cron\">cron maintenance task</a>.)"
msgstr ""
"Số dòng tối đa lưu trong bản ghi của cở sơ dữ liệu. "
"Các mục cũ hơn sẽ tự động được hủy bỏ. (Yêu cầu "
"phải cấu hình <a href=\"@cron\">tác vụ bảo trì cron</a> "
"đúng.)"
msgid ""
"The dblog module monitors your system, capturing system events in a "
"log to be reviewed by an authorized individual at a later time. This "
"is useful for site administrators who want a quick overview of "
"activities on their site. The logs also record the sequence of events, "
"so it can be useful for debugging site errors."
msgstr ""
"Module dblog theo dõi hệ thống của bạn, ghi lại các sự "
"kiện xảy ra vào trong một bản ghi để những người "
"dùng với quyền truy cập tương ứng có thể xem lại sau. "
"Tính năng này hữu ích cho những quản trị hệ thống "
"cần có cái nhìn tổng quát nhanh chóng về các hoạt "
"động trong hệ thống của họ. Các bản ghi cũng ghi lại "
"liên tục các sự kiện, vì thế nó có thể hữu ích để "
"gỡ rối các lỗi của hệ thống."
msgid ""
"The dblog log is simply a list of recorded events containing usage "
"data, performance data, errors, warnings and operational information. "
"Administrators should check the dblog report on a regular basis to "
"ensure their site is working properly."
msgstr ""
"Bản ghi dblog đơn giản chỉ là một danh sách các sự "
"kiện đã được ghi lại bao gồm dữ liệu sử dụng, dữ "
"liệu hiệu năng, lỗi, cảnh báo và các thông tin tính "
"toán. Người quản trị hệ thống nên kiểm tra bản báo "
"cáo dblog cách thường xuyên để đảm bảo hệ thống "
"của họ hoạt động chính xác."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@dblog\">Dblog module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho &lt;a "
"href=\"@dblog\"&gt;Module Dblog&lt;/a&gt;."
msgid ""
"The dblog module monitors your website, capturing system events in a "
"log to be reviewed by an authorized individual at a later time. The "
"dblog log is simply a list of recorded events containing usage data, "
"performance data, errors, warnings and operational information. It is "
"vital to check the dblog report on a regular basis as it is often the "
"only way to tell what is going on."
msgstr ""
"Module dblog theo dõi website của bạn, ghi lại các sự kiện "
"xảy ra vào một bản ghi để những người dùng có quyền "
"truy cập tương ứng có thể xem lại sau. Bản ghi dblog "
"đơn giản chỉ là một danh sách với các dòng dữ liệu "
"là các sự kiện đã được ghi lại bao gồm các dữ "
"liệu sử dụng, dữ liệu hiệu năng, lỗi, cảnh báo và "
"các thông tin tính toán. Cần kiểm tra dblog thường xuyên "
"để có những giải pháp kịp thời."
msgid "Database logging"
msgstr "Ghi nhật ký cơ sở dữ liệu."
msgid "Recent log entries"
msgstr "Các mục bản ghi gần đây"
msgid "View events that have recently been logged."
msgstr "Xem các sự kiện đã được ghi lại gần đây."
msgid "Top 'page not found' errors"
msgstr "Những lỗi 'không tìm thấy trang' phổ biến nhất"
msgid "View 'page not found' errors (404s)."
msgstr "Xem các lỗi 'không tìm thấy trang' (các lỗi 404)."
msgid "Top 'access denied' errors"
msgstr "Những lỗi 'Truy cập bị từ chối' phổ biến nhất"
msgid "View 'access denied' errors (403s)."
msgstr "Xem các lỗi 'truy cập bị từ chối' (các lỗi 403)."
msgid "Logs and records system events to the database."
msgstr ""
"Ghi nhật ký và lưu lại các sự kiện hệ thống vào cơ "
"sở dữ liệu."
msgid "All roles may use default format"
msgstr "Mọi vai trò có thể sử dụng định dạng mặc định"
msgid "No roles may use this format"
msgstr "Không có vai trò nào có thể sử dụng định dạng này"
msgid "Set default format"
msgstr "Thiết lập thành định dạng mặc định"
msgid "Default format updated."
msgstr "Định dạng mặc định đã được cập nhật."
msgid "Add input format"
msgstr "Thêm định dạng nhập vào"
msgid ""
"All roles for the default format must be enabled and cannot be "
"changed."
msgstr ""
"Tất cả vai trò có thể sử dụng định dạng mặc định "
"và không thể thay đổi được."
msgid "Specify a unique name for this filter format."
msgstr "Xác định tên duy nhất cho bộ lọc này."
msgid ""
"Choose which roles may use this filter format. Note that roles with "
"the \"administer filters\" permission can always use all the filter "
"formats."
msgstr ""
"Chọn các vai trò có thể sử dụng định dạng lọc dữ "
"liệu này. Lưu ý rằng những vai trò có quyền \"quản lý "
"bộ lọc\" luôn luôn có thể sử dụng tất cả định "
"dạng lọc dữ liệu."
msgid "Choose the filters that will be used in this filter format."
msgstr "Chọn các bộ lọc có thể sử dụng cho định dạng này."
msgid "No guidelines available."
msgstr "Không có hướng dẫn."
msgid ""
"These are the guidelines that users will see for posting in this input "
"format. They are automatically generated from the filter settings."
msgstr ""
"Đây là những hướng dẫn mà người dùng sẽ nhìn thấy "
"đối với bài gửi ở định dạng nhập liệu này. Chúng "
"được tự động tạo ra từ các thiết lập lọc nội "
"dung."
msgid ""
"Filter format names need to be unique. A format named %name already "
"exists."
msgstr ""
"Tên định dạng phải là duy nhất. Định dạng có tên "
"%name đã tồn tại."
msgid "Added input format %format."
msgstr "Đã thêm định dạng %format."
msgid "The input format settings have been updated."
msgstr "Thiết lập định dạng nhập liệu đã được cập nhật."
msgid "Are you sure you want to delete the input format %format?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xoá định dạng nhập vào %format?"
msgid ""
"If you have any content left in this input format, it will be switched "
"to the default input format. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Nếu có bất kỳ nội dung nào còn sót lại trong định "
"dạng nhập liệu này thì nó sẽ được chuyển sang định "
"dạng nhập liệu mặc định. Thao tác này không thể khôi "
"phục được."
msgid "The default format cannot be deleted."
msgstr "Không thể xoá định dạng mặc định."
msgid "Deleted input format %format."
msgstr "Đã xoá định dạng nhập vào %format."
msgid "Configure %format"
msgstr "Cấu hình %format"
msgid "No settings are available."
msgstr "Không có thiết lập hợp lệ."
msgid "Rearrange %format"
msgstr "Sắp xếp lại %format"
msgid "The filter ordering has been saved."
msgstr "Thứ tự bộ lọc đã được lưu lại."
msgid ""
"Each input format uses filters to manipulate text, and most input "
"formats apply several different filters to text in a specific order. "
"Each filter is designed for a specific purpose, and generally either "
"adds, removes or transforms elements within user-entered text before "
"it is displayed. A filter does not change the actual content of a "
"post, but instead, modifies it temporarily before it is displayed. A "
"filter may remove unapproved HTML tags, for instance, while another "
"automatically adds HTML to make links referenced in text clickable."
msgstr ""
"Mỗi định dạng nhập liệu sử dụng các bộ lọc để "
"thao tác với văn bản, và hầu hết các định dạng nhập "
"liệu áp dụng nhiều bộ lọc khác nhau cho văn bản theo "
"thứ tự nhất định. Mỗi bộ lọc được thiết kế cho "
"một mục đích nhất định, và thông thường thêm, xóa "
"hoặc thay thế các yếu tố trong văn bản gười dùng "
"nhập vào trước khi nó được trình bày. Bộ lọc không "
"thay đổi nội dung thực sự của bài gửi, mà thay vào "
"đó, biến đổi nó tạm thời trước khi trình bày. Bộ "
"lọc có thể xóa bỏ các thẻ HTML không được phép, "
"chẳng hạn, khi một bộ lọc khác tự động thêm thẻ "
"HTML để liên kết được tham chiếu đến bằng văn bản "
"có-thể-nhấn."
msgid ""
"Users can choose between the available input formats when creating or "
"editing content. Administrators can configure which input formats are "
"available to which user roles, as well as choose a default input "
"format."
msgstr ""
"Người dùng có thể chọn lựa các định dạng hợp lệ "
"khi tạo hoặc chỉnh sửa nội dung. Người quản trị hệ "
"thống có thể cấu hình, định dạng nào sẽ phù hợp "
"với những vai trò người dùng nào, định dạng nhập vào "
"nào là mặc định."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@filter\">Filter module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến trang <a "
"href=\"@filter\">Module Lọc</a>."
msgid ""
"Use the list below to configure which input formats are available to "
"which roles, as well as choose a default input format (used for "
"imported content, for example). The default format is always available "
"to users. All input formats are available to users in a role with the "
"\"administer filters\" permission."
msgstr ""
"Dùng danh sách bên dưới để cấu hình định dạng nhập "
"vào nào cho vai trò nào, cũng như chọn một định dạng "
"nhập mặc định (dùng cho các nội dung được nhập khẩu "
"chẳng hạn). Định dạng mặc định luôn sẵn có cho "
"người dùng. Tất cả các định dạng nhập vào sẵn có "
"cho người dùng ở vai trò có quyền \"quản lý bộ lọc\"."
msgid ""
"If you cannot find the settings for a certain filter, make sure you "
"have enabled it on the <a href=\"@url\">view tab</a> first."
msgstr ""
"Nếu bạn không tìm thấy mục cài đặt cho một bộ lọc "
"nào đó, hãy chắc chắn rằng bạn đã bật nó trước "
"tại thẻ <a href=\"@url\">xem</a>."
msgid "Allowed HTML tags: @tags"
msgstr "Các thẻ HTML được chấp nhận: @tags"
msgid "Anchors are used to make links to other pages."
msgstr ""
"Các neo được sử dụng để tạo liên kết đến những "
"trang khác."
msgid ""
"By default line break tags are automatically added, so use this tag to "
"add additional ones. Use of this tag is different because it is not "
"used with an open/close pair like all the others. Use the extra \" /\" "
"inside the tag to maintain XHTML 1.0 compatibility"
msgstr ""
"Mặc định thẻ phân cách đoạn văn bản sẽ tự động "
"được thêm vào, vì vậy hãy sử dụng thẻ này để chèn "
"thêm. Cách sử dụng thẻ này có một chút khác biệt bởi "
"vì nó không được sử dụng bằng cặp thẻ mở/đóng "
"như tất cả những thẻ khác. Hãy sử dụng thêm dấu \" "
"/\" bên trong thẻ để bảo đảm tương thích với XHTML "
"1.0."
msgid "Text with <br />line break"
msgstr "Nội dung có <br />ngắt dòng"
msgid ""
"By default paragraph tags are automatically added, so use this tag to "
"add additional ones."
msgstr ""
"Mặc định thẻ phân cách đoạn văn bản sẽ tự động "
"được thêm vào, vì vậy hãy sử dụng thẻ này để chèn "
"thêm."
msgid "Paragraph one."
msgstr "Đoạn văn một."
msgid "Paragraph two."
msgstr "Đoạn văn hai."
msgid "Strong"
msgstr "Đậm"
msgid "Emphasized"
msgstr "Nhấn mạnh"
msgid "Cited"
msgstr "Trích dẫn"
msgid "Coded text used to show programming source code"
msgstr ""
"Nội dung viết bằng đoạn mã được sử dụng để hiển "
"thị mã nguồn lập trình."
msgid "Coded"
msgstr "Mã nguồn"
msgid "Bolded"
msgstr "In đậm"
msgid "Italicized"
msgstr "In nghiêng"
msgid "Superscripted"
msgstr "Chỉ số trên"
msgid "<sup>Super</sup>scripted"
msgstr "Viết <sup>lên trên</sup>"
msgid "Subscripted"
msgstr "Chỉ số dưới"
msgid "<sub>Sub</sub>scripted"
msgstr "Viết <sub>xuống dưới</sub>"
msgid "<abbr title=\"Abbreviation\">Abbrev.</abbr>"
msgstr "<abbr title=\"Viết tắt\">VT.</abbr>"
msgid "<acronym title=\"Three-Letter Acronym\">TLA</acronym>"
msgstr ""
"<acronym title=\"Viết tắt gồm 3 chữ\">TLA - Three-Letter "
"Acronym</acronym>"
msgid "Block quoted"
msgstr "Khối nội dung trích dẫn"
msgid "Quoted inline"
msgstr "Trích dẫn nội tuyến"
msgid "Table header"
msgstr "Tiêu đề bảng"
msgid "Table cell"
msgstr "Ô trong bảng"
msgid "Ordered list - use the &lt;li&gt; to begin each list item"
msgstr ""
"Danh sách có thứ tự - dùng &lt;li&gt; để bắt đầu mỗi "
"mục"
msgid "First item"
msgstr "Phần tử đầu tiên"
msgid "Second item"
msgstr "Phần tử thứ hai"
msgid "Unordered list - use the &lt;li&gt; to begin each list item"
msgstr ""
"Danh sách không thứ tự - dùng &lt;li&gt; để bắt đầu "
"mỗi mục"
msgid ""
"Definition lists are similar to other HTML lists. &lt;dl&gt; begins "
"the definition list, &lt;dt&gt; begins the definition term and "
"&lt;dd&gt; begins the definition description."
msgstr ""
"Danh sách thuật ngữ cũng tương tự như các danh sách HTML "
"khác. Thẻ &lt;dl&gt; bắt đầu một danh sách thuật ngữ, "
"thẻ &lt;dt&gt; bắt đầu thuật ngữ và thẻ &lt;dd&gt; bắt "
"đầu phần mô tả cho thuật ngữ đó."
msgid "First term"
msgstr "Từ liệu đầu tiên"
msgid "First definition"
msgstr "Định nghĩa đầu"
msgid "Second term"
msgstr "Từ liệu thứ hai"
msgid "Second definition"
msgstr "Định nghĩa thứ hai"
msgid "Subtitle three"
msgstr "Phụ đề ba"
msgid "Subtitle four"
msgstr "Phụ đề bốn"
msgid "Subtitle five"
msgstr "Phụ đề năm"
msgid "Subtitle six"
msgstr "Phụ đề sáu"
msgid "Tag Description"
msgstr "Mô tả thẻ"
msgid "You Type"
msgstr "Bạn nhập"
msgid "You Get"
msgstr "Bạn được"
msgid "No help provided for tag %tag."
msgstr "Không có trợ giúp cho thẻ %tag."
msgid "Ampersand"
msgstr "Dấu và"
msgid "Quotation mark"
msgstr "Dấu nháy kép"
msgid "Character Description"
msgstr "Diễn tả ký tự"
msgid "No HTML tags allowed"
msgstr "Không thẻ HTML nào được chấp nhận"
msgid "Lines and paragraphs break automatically."
msgstr "Tự động ngắt dòng và đoạn văn."
msgid ""
"Lines and paragraphs are automatically recognized. The &lt;br /&gt; "
"line break, &lt;p&gt; paragraph and &lt;/p&gt; close paragraph tags "
"are inserted automatically. If paragraphs are not recognized simply "
"add a couple blank lines."
msgstr ""
"Dòng và đoạn văn bản sẽ tự động được nhận diện. "
"Ngắt dòng &lt;br /&gt;, bắt đầu đoạn văn bản &lt;p&gt; "
"và kết thúc đoạn văn bản &lt;/p&gt; sẽ tự động "
"được chèn vào. Nếu đoạn văn bản không được nhận "
"diện chỉ đơn giản cần thêm vào một vài dòng trắng."
msgid "Web page addresses and e-mail addresses turn into links automatically."
msgstr ""
"Các địa chỉ web và email sẽ tự động được chuyển "
"sang dạng liên kết."
msgid "HTML filter"
msgstr "Bộ lọc HTML"
msgid "HTML corrector"
msgstr "Bộ chuẩn hoá HTML"
msgid ""
"Allows you to restrict whether users can post HTML and which tags to "
"filter out. It will also remove harmful content such as JavaScript "
"events, JavaScript URLs and CSS styles from those tags that are not "
"removed."
msgstr ""
"Cho phép bạn hạn chế  người dùng có được gửi HTML "
"hay không và những thẻ nào bị lọc bỏ. Nó cũng xóa các "
"nội dung gây hại như các sự kiện JavaScript, không xóa "
"các JavaScript URL và các kiểu CSS trong các thẻ này."
msgid "Converts line breaks into HTML (i.e. &lt;br&gt; and &lt;p&gt; tags)."
msgstr ""
"Chuyển đổi các ngắt dòng thành thẻ HTML: &lt;br&gt; và "
"&lt;p&gt;."
msgid "Turns web and e-mail addresses into clickable links."
msgstr ""
"Chuyển các địa chỉ web và email sang các liên kết có "
"thể nhấp."
msgid "Corrects faulty and chopped off HTML in postings."
msgstr "Sửa lỗi và cắt bỏ HTML khi gửi bài."
msgid ""
"How to deal with HTML tags in user-contributed content. If set to "
"\"Strip disallowed tags\", dangerous tags are removed (see below). If "
"set to \"Escape tags\", all HTML is escaped and presented as it was "
"typed."
msgstr ""
"Cách thức xử lý các thẻ HTML trong nội dung được "
"người dùng đưa lên. Nếu đặt là \"Lược bỏ các thẻ "
"không được phép sử dụng\", những thẻ nguy hiểm sẽ "
"được lược bỏ (xem bên dưới). Nếu đặt là  \"Bỏ qua "
"tất cả thẻ\", tất cả thẻ HTML sẽ được bỏ qua và "
"hiển thị như đã nhập vào."
msgid ""
"If \"Strip disallowed tags\" is selected, optionally specify tags "
"which should not be stripped. JavaScript event attributes are always "
"stripped."
msgstr ""
"Nếu \"Lược bỏ các thẻ không được phép sử dụng\" "
"được chọn, chỉ định những thẻ sẽ không bị lược "
"bỏ. Các thuộc tính của JavaScript sẽ luôn luôn bị "
"lược bỏ."
msgid "Display HTML help"
msgstr "Trình bày phần trợ giúp HTML"
msgid ""
"If enabled, Drupal will display some basic HTML help in the long "
"filter tips."
msgstr ""
"Nếu được kích hoạt, Drupal sẽ trình bày một số phần "
"trợ giúp HTML cơ bản cho các thủ thuật dài."
msgid ""
"Configure how content input by users is filtered, including allowed "
"HTML tags. Also allows enabling of module-provided filters."
msgstr ""
"Cấu hình cách thức lọc nội dung do người dùng nhập "
"vào, bao gồm các thẻ HTML được phép nhập, và các bộ "
"lọc do module khác cung cấp."
msgid "Delete input format"
msgstr "Xóa định dạng nhập liệu"
msgid "Compose tips"
msgstr "Mẹo soạn thảo"
msgid "Handles the filtering of content in preparation for display."
msgstr ""
"Điều khiển lọc nội dung để chuẩn bị cho việc hiển "
"thị."
msgid "Short but meaningful name for this collection of threaded discussions."
msgstr ""
"Tên ngắn gọn có ý nghĩa của tập hợp các chủ đề "
"thảo luận."
msgid "Description and guidelines for discussions within this forum."
msgstr ""
"Ghi chú và hướng dẫn cho các thảo luận trong diễn đàn "
"này."
msgid ""
"Forums are displayed in ascending order by weight (forums with equal "
"weights are displayed alphabetically)."
msgstr ""
"Các diễn đàn được trình bày tăng dần theo độ nặng "
"(các diễn đàn có cùng độ nặng được trình bày theo "
"thứ tự bảng chữ cái)."
msgid "Short but meaningful name for this collection of related forums."
msgstr ""
"Tên ngắn gọn có ý nghĩa của tập hợp các diễn đàn "
"liên quan."
msgid "Description and guidelines for forums within this container."
msgstr ""
"Nội dung mô tả chung của các diễn đàn bên trong nhóm "
"diễn đàn này."
msgid ""
"Deleting a forum or container will also delete its sub-forums, if any. "
"To delete posts in this forum, visit <a href=\"@content\">content "
"administration</a> first. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Việc xóa một diễn đàn hoặc nhóm diễn đàn cũng sẽ "
"xóa các diễn đàn con của nó, nếu có. Để xóa các bài "
"gửi trong diễn đàn này, hãy thăm <a href=\"@content\">quản "
"trị nội dung</a> trước. Hành động này không thể hủy."
msgid "The number of posts a topic must have to be considered \"hot\"."
msgstr ""
"Số lượng bài viết mà chủ đề cần phải có để "
"được xem là \"được nhiều người quan tâm\"."
msgid "Default number of forum topics displayed per page."
msgstr ""
"Số lượng chủ đề thảo luận mặc định được trình "
"bày trên mỗi trang."
msgid "Default display order for topics."
msgstr "Thứ tự hiển thị mặc định cho các chủ đề."
msgid ""
"There are no existing containers or forums. Containers and forums may "
"be added using the <a href=\"@container\">add container</a> and <a "
"href=\"@forum\">add forum</a> pages."
msgstr ""
"Không có nhóm diễn đàn hoặc diễn đàn nào tồn tại. "
"Nhóm diễn đàn và diễn đàn có thể được thêm bằng "
"cách dùng các trang <a href=\"@container\">thêm nhóm diễn "
"đàn</a> và <a href=\"@forum\">thêm diễn đàn</a>."
msgid ""
"Containers are usually placed at the top (root) level, but may also be "
"placed inside another container or forum."
msgstr ""
"Nhóm diễn đàn thông thường được đặt ở mức cao "
"nhất (gốc), nhưng cũng có thể được đặt trong một "
"nhóm diễn đàn hoặc diễn đàn khác."
msgid ""
"Forums may be placed at the top (root) level, or inside another "
"container or forum."
msgstr ""
"Diễn đàn có thể được đặt ở cấp trên cùng (gốc) "
"hoặc ở bên trong mộ nhóm diễn đàn hoặc diễn đàn "
"khác."
msgid ""
"The forum module lets you create threaded discussion forums with "
"functionality similar to other message board systems. Forums are "
"useful because they allow community members to discuss topics with one "
"another while ensuring those conversations are archived for later "
"reference. The <a href=\"@create-topic\">forum topic</a> menu item "
"(under <em>Create content</em> on the Navigation menu) creates the "
"initial post of a new threaded discussion, or thread."
msgstr ""
"Module diễn đàn cho phép bạn tạo các diễn đàn thảo "
"luận có phân luồng với các tính năng tương tự tự như "
"các hệ thống diễn đàn thảo luận khác. Các diễn đàn "
"thì hữu ích bởi vì chúng cho phép các thành viên của "
"cộng đồng thảo luận với nhau qua các chủ đề và "
"chắc chắn rằng các cuộc trao đổi đó được lưu trữ "
"để tiện cho việc tham khảo sau này. Mục liên kết <a "
"href=\"@create-topic\">chủ đề thảo luận</a> (dưới mục "
"<em>Tạo nội dung</em> trên menu định hướng) giúp tạo "
"bài viết đầu tiên cho một luồng thảo luận (chủ đề "
"thảo luận) mới."
msgid ""
"A threaded discussion occurs as people leave comments on a forum topic "
"(or on other comments within that topic). A forum topic is contained "
"within a forum, which may hold many similar or related forum topics. "
"Forums are (optionally) nested within a container, which may hold many "
"similar or related forums. Both containers and forums may be nested "
"within other containers and forums, and provide structure for your "
"message board. By carefully planning this structure, you make it "
"easier for users to find and comment on a specific forum topic."
msgstr ""
"Một luồng thảo luận xuất hiện khi người dùng để "
"lại các bình luận về một chủ đề (hoặc về các bình "
"luận khác trong cùng chủ đề). Một chủ đề diễn đàn "
"được chứa trong một diễn đàn, nó có thể chứa nhiều "
"chủ để tương tự hoặc có liên quan. Các diễn đàn "
"(tùy chọn) xếp lồng nhau bên trong mộ nhóm diễn đàn, "
"có thể chứa nhiều diễn đàn tương tự hoặc có liên "
"quan. Cả nhóm diễn đàn và diễn đàn đều có thể xếp "
"lồng bên trong nhóm diễn đàn hoặc diễn đàn khác, và "
"cung cấp cấu trúc cho bảng thông báo của bạn. Bằng "
"cách dự tính cấu trúc này một cách thận trọng, bạn "
"sẽ làm cho người dùng dễ tìm kiếm và bình luận trong "
"một chủ đề diễn đàn."
msgid "When administering a forum, note that:"
msgstr "Khi đang quản lý một diễn đàn, lưu ý rằng"
msgid ""
"a forum topic (and all of its comments) may be moved between forums by "
"selecting a different forum while editing a forum topic."
msgstr ""
"một chủ đề diễn đàn (và tất cả các bình luận của "
"nó) có thể được di chuyển giữa các diễn đàn bằng "
"cách chọn một diễn đàn khác khi biên tập chủ đề "
"diễn đàn."
msgid ""
"when moving a forum topic between forums, the <em>Leave shadow "
"copy</em> option creates a link in the original forum pointing to the "
"new location."
msgstr ""
"khi di chuyển một chủ đề giữa các diễn đàn, tùy "
"chọn <em>Để lại dấu bản sao</em> sẽ tạo một liên "
"kết trong diễn đàn gốc chỉ sang vị trí mới."
msgid ""
"selecting <em>Read only</em> under <em>Comment settings</em> while "
"editing a forum topic will lock (prevent new comments) on the thread."
msgstr ""
"việc chọn <em>Chỉ đọc</em> dưới <em>Các thiết lập "
"bình luận</em> khi đang sửa một chủ đề của diễn đàn "
"sẽ khóa (cấm các bình luận mới) trong luồng thảo "
"luận."
msgid ""
"selecting <em>Disabled</em> under <em>Comment settings</em> while "
"editing a forum topic will hide all existing comments on the thread, "
"and prevent new ones."
msgstr ""
"việc chọn <em>Tắt</em> bên dưới <em>Các thiết lập bình "
"luận</em> khi chỉnh sửa một chủ đề diễn đàn sẽ ẩn "
"tất cả các bình luận đang có trong luồng này, và ngăn "
"cản các bình luận mới."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@forum\">Forum module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến trang <a "
"href=\"@forum\">Module Diễn đàn</a>."
msgid ""
"By grouping related or similar forums, containers help organize "
"forums. For example, a container named \"Food\" may hold two forums "
"named \"Fruit\" and \"Vegetables\", respectively."
msgstr ""
"Bằng cách nhóm các diễn đàn có liên quan hoặc tương "
"tự, nhóm diễn đàn giúp tổ chức các diễn đàn. Ví "
"dụ, một nhóm diễn đàn có tên \"Thực phẩm\" có thể "
"chứa hai diễn đàn với tên \"Trái cây\" và \"Rau\", một "
"cách tương ứng."
msgid ""
"A forum holds related or similar forum topics (a forum topic is the "
"initial post to a threaded discussion). For example, a forum named "
"\"Fruit\" may contain forum topics titled \"Apples\" and \"Bananas\", "
"respectively."
msgstr ""
"Một diễn đàn chứa các chủ đề có liên quan hoặc "
"tương tự (một chủ đề diễn đàn là bài gửi đầu "
"tiên của một luồng thảo luận). Ví dụ, một diễn đàn "
"có tên \"Trái cây\" có thể chứa các chủ đề với tiêu "
"đề \"Táo\" và \"Chuối\", một cách tương ứng."
msgid ""
"These settings allow you to adjust the display of your forum topics. "
"The content types available for use within a forum may be selected by "
"editing the <em>Content types</em> on the <a "
"href=\"@forum-vocabulary\">forum vocabulary page</a>."
msgstr ""
"Các thiệt lập này cho phép bạn điều chỉnh cách trình "
"bày các chủ đề diễn đàn của bạn. Các kiểu nội dung "
"sẵn có để dùng trong một diễn đàn có thể được "
"chọn bằng cách sửa <em>Các kiểu nội dung</em> trên <a "
"href=\"@forum-vocabulary\">trang từ vựng diễn đàn</a>."
msgid "Forum topic"
msgstr "Chủ đề thảo luận"
msgid ""
"A <em>forum topic</em> is the initial post to a new discussion thread "
"within a forum."
msgstr ""
"<em>Chủ đề thảo luận</em> là bài viết bắt đầu trong "
"diễn đàn."
msgid "You are not allowed to post new content in the forum."
msgstr "Bạn không được phép đăng nội dung mới vào diễn đàn"
msgid "<a href=\"@login\">Login</a> to post new content in the forum."
msgstr ""
"<a href=\"@login\">Đăng nhập</a> để đăng nội dung mới "
"vào diễn đàn."
msgid "Enables threaded discussions about general topics."
msgstr ""
"Cho phép các cuộc thảo luận theo mạch về các chủ đề "
"chung."
msgid "Manages the display of online help."
msgstr "Quản lý hiển thị trợ giúp trực tuyến"
msgid ""
"The locale module allows your Drupal site to be presented in languages "
"other than the default English, a defining feature of multi-lingual "
"websites. The locale module works by examining text as it is about to "
"be displayed: when a translation of the text is available in the "
"language to be displayed, the translation is displayed rather than the "
"original text. When a translation is unavailable, the original text is "
"displayed, and then stored for later review by a translator."
msgstr ""
"Môđun Bản địa cho phép site Drupal của bản trình bày "
"được trong nhiều ngôn ngữ khác với Tiếng Anh theo mặc "
"định, một yếu tố xác định các site đa ngôn ngữ. "
"Môđun Bản địa hoạt động bằng cáh kiểm tra một văn "
"bản khi nó dược trình bày: khi một bản dịch của văn "
"bản có sẵn cho ngôn ngữ cần trình bày, bản dịch sẽ "
"được trình bày thay vì văn bản gốc. Khi một bản dịch "
"không có sẵn, văn bản gốc sẽ được trình bày, và sau "
"đó được lưu trữ để người dịch kiểm tra lại."
msgid "Translations may be provided by:"
msgstr "Các bản dịch có thể đượ cung cấp bởi:"
msgid ""
"translating the original text via the locale module's integrated web "
"interface, or"
msgstr ""
"biên dịch chuỗi gốc thông qua giao diện web tích hợp "
"của module locale, hoặc"
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@locale\">Locale module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho <a "
"href=\"@locale\">Module Locale</a>."
msgid ""
"This page provides an overview of your site's enabled languages. If "
"multiple languages are available and enabled, the text on your site "
"interface may be translated, registered users may select their "
"preferred language on the <em>My account</em> page, and site authors "
"may indicate a specific language when creating posts. The site's "
"default language is used for anonymous visitors and for users who have "
"not selected a preferred language."
msgstr ""
"Trang này cung cấp cái nhìn tổng quát về các ngôn ngữ "
"đã được kích hoạt trong hệ thống của bạn. Nếu có "
"nhiều ngôn ngữ và chúng được kích hoạt, bản văn trên "
"giao diện của hệ thống của bạn có thể được dịch, "
"người dùng đã ghi danh có thể chọn sử dụng ngôn ngữ "
"phù hợp ở trong <em>Tài khoản của tôi</em>, và các tác "
"giả của trong hệ thống có thể xác định ngôn ngữ "
"trong khi đăng bài. Ngôn ngữ mặc định của hệ thống "
"được sử dụng cho người dùng nặc danh và cho những "
"người dùng đã ghi danh nhưng chưa chọn lựa ngôn ngữ "
"phù hợp."
msgid ""
"Use the <a href=\"@add-language\">add language page</a> to enable "
"additional languages (and automatically import files from a "
"translation package, if available), the <a href=\"@search\">translate "
"interface page</a> to locate strings for manual translation, or the <a "
"href=\"@import\">import page</a> to add translations from individual "
"<em>.po</em> files. A number of contributed translation packages "
"containing <em>.po</em> files are available on the <a "
"href=\"@translations\">Drupal.org translations page</a>."
msgstr ""
"Sử dụng trang <a href=\"@add-language\">thêm ngôn ngữ</a> "
"để kích hoạt các ngôn ngữ cộng thêm (nếu gói bản "
"dịch tương ứng đã tồn tại, các tập tin bản dịch "
"sẽ được tự động nhập vào). Sử dụng trang <a "
"href=\"@search\">giao diện biên dịch</a> để tìm và dịch "
"thủ công các chuỗi. Bạn cũng có thể sử dụng trang <a "
"href=\"@import\">nhập vào</a> để nhập vào các bản dịch "
"từ các tập tin <em>.po</em>. Có một số các gói bản "
"dịch được đóng góp ở trang <a "
"href=\"@translations\">Drupal.org translations</a>, một gói gồm "
"các tập tin .po."
msgid ""
"Add all languages to be supported by your site. If your desired "
"language is not available in the <em>Language name</em> drop-down, "
"click <em>Custom language</em> and provide a language code and other "
"details manually. When providing a language code manually, be sure to "
"enter a standardized language code, since this code may be used by "
"browsers to determine an appropriate display language."
msgstr ""
"Thêm tất cả các ngôn ngữ được hỗ trợ ở hệ thống "
"của bạn. Nếu ngôn ngữ bạn mong muốn không có ở hộp "
"chọn <em>Tên ngôn ngữ</em>, nhấp chuột vào <em>Ngôn ngữ "
"tùy chỉnh</em> và nhập vào mã ngôn ngữ và các thông tin "
"chi tiết. Khi nhập vào mã ngôn ngữ tùy chỉnh, bạn phải "
"chắc chắn bạn nhập một mã đúng tiêu chuẩn, vì mã "
"này có thể được các trình duyệt sử dụng để xác "
"định ngôn ngữ phù hợp để trình bày."
msgid ""
"This page provides an overview of available translatable strings. "
"Drupal displays translatable strings in text groups; modules may "
"define additional text groups containing other translatable strings. "
"Because text groups provide a method of grouping related strings, they "
"are often used to focus translation efforts on specific areas of the "
"Drupal interface."
msgstr ""
"Trang này trình bày thông tin tổng hợp về các chuỗi có "
"thể dịch được. Drupal phân các chuỗi này thành các "
"nhóm; và các module có thể khai báo các nhóm bản dịch "
"của riêng mình. Chuỗi trong cùng nhóm thường liên quan "
"với nhau, giúp việc dịch tập trung hơn."
msgid ""
"Review the <a href=\"@languages\">languages page</a> for more "
"information on adding support for additional languages."
msgstr ""
"Xem lại <a href=\"@languages\">trang ngôn ngữ</a> để có thêm "
"thông tin về hỗ trợ thêm ngôn ngữ bổ sung."
msgid ""
"Note that the <em>.po</em> files within a translation package are "
"imported automatically (if available) when new modules or themes are "
"enabled, or as new languages are added. Since this page only allows "
"the import of one <em>.po</em> file at a time, it may be simpler to "
"download and extract a translation package into your Drupal "
"installation directory and <a href=\"@language-add\">add the "
"language</a> (which automatically imports all <em>.po</em> files "
"within the package). Translation packages are available for download "
"on the <a href=\"@translations\">Drupal translation page</a>."
msgstr ""
"Lưu ý là các tệp <em>.po</em> nằm trong một bản dịch "
"sẽ được nhập tự động (nếu có) khi một module hay "
"giao diện được bật, hoặc khi thêm ngôn ngữ mới cho "
"hệ thống. Trang này chỉ cho phép nhập 1 tệp <em>.po</em> "
"mỗi lần, nên nếu muốn nhập nhiều tệp cùng lúc, bạn "
"có thể tải tệp dịch về và đặt vào trong thư mục "
"chứa bản dịch của Drupal, sau đó <a "
"href=\"@language-add\">thêm ngôn ngữ này</a> (để hệ thống "
"tự động nhập các tệp <em>.po</em> có trong đó). Để "
"tải các bản dịch, xin xem <a href=\"@translations\">trang "
"dịch Drupal</a>."
msgid ""
"This page exports the translated strings used by your site. An export "
"file may be in Gettext Portable Object (<em>.po</em>) form, which "
"includes both the original string and the translation (used to share "
"translations with others), or in Gettext Portable Object Template "
"(<em>.pot</em>) form, which includes the original strings only (used "
"to create new translations with a Gettext translation editor)."
msgstr ""
"Trang này xuất các chuỗi dịch được sử dụng bởi trang "
"web của bạn. Một tập tin xuất khẩu có thể ở Gettext "
"Portable Object <em>(po.)</em> Hình thức, trong đó bao gồm cả "
"các chuỗi gốc và bản dịch (được sử dụng để chia "
"sẻ bản dịch với người khác), hoặc trong gettext Portable "
"Object Template <em>(. Pot)</em> mẫu, trong đó bao gồm các "
"chuỗi ban đầu chỉ (được sử dụng để tạo ra các "
"bản dịch mới với một trình soạn thảo bản dịch "
"gettext)."
msgid ""
"This block is only shown if <a href=\"@languages\">at least two "
"languages are enabled</a> and <a href=\"@configuration\">language "
"negotiation</a> is set to something other than <em>None</em>."
msgstr ""
"Block này chỉ được hiển thị nếu <a "
"href=\"@languages\">có ít nhất hai ngôn ngữ được kích "
"hoạt</a> và <a href=\"@configuration\">language negotiation</a> "
"được thiết lập giá trị khác <em>None</em>."
msgid "Built-in interface"
msgstr "Giao diện dựng sẵn"
msgid ""
"This account's default language for e-mails, and preferred language "
"for site presentation."
msgstr ""
"Ngôn ngữ mặc định dành cho tài khoản sẽ áp dụng cho "
"nội dung trong email và giao diện hiển thị cho tài khoản "
"này."
msgid "This account's default language for e-mails."
msgstr ""
"Ngôn ngữ mặc định dùng cho thư điện tử của tài "
"khoản này."
msgid ""
"A path alias set for a specific language will always be used when "
"displaying this page in that language, and takes precedence over path "
"aliases set for <em>All languages</em>."
msgstr ""
"Một đường dẫn ảo cho một ngôn ngữ nhất định sẽ "
"luôn được sử dụng khi hiển thị trang trên ngôn ngữ "
"này, và được ưu tiên hơn so với đường dẫn ảo cho "
"<em>Mọi ngôn ngữ</em>."
msgid ""
"Enable multilingual support for this content type. If enabled, a "
"language selection field will be added to the editing form, allowing "
"you to select from one of the <a href=\"!languages\">enabled "
"languages</a>. If disabled, new posts are saved with the default "
"language. Existing content will not be affected by changing this "
"option."
msgstr ""
"Bật hỗ trợ đa ngôn ngữ cho kiểu nội dung này. Nếu "
"bật, trên form sửa nội dung sẽ có thêm trường chọn "
"ngôn ngữ, liệt kê <a href=\"!languages\">các ngôn ngữ có "
"thể sử dụng</a>. Nếu tắt, ngôn ngữ mặc định sẽ "
"được chọn. Các nội dung hiện có sẽ không bị ảnh "
"hưởng khi thay đổi lựa chọn này."
msgid "Configure languages for content and the user interface."
msgstr ""
"Cấu hình các ngôn ngữ dùng cho nội dung và giao diện "
"người dùng."
msgid "Translate the built in interface and optionally other text."
msgstr "Dịch giao diện dựng sẵn và các văn bản tùy chọn khác."
msgid ""
"Adds language handling functionality and enables the translation of "
"the user interface to languages other than English."
msgstr ""
"Thêm chức năng điều khiển ngôn ngữ và cho phép biên "
"dịch giao diện người dùng sang các ngôn ngữ khác ngoài "
"Tiếng Anh."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@menu\">Menu module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho &lt;a "
"href=\"@menu\"&gt;Module Menu&lt;/a&gt;."
msgid ""
"Menus are a collection of links (menu items) used to navigate a "
"website. The menus currently available on your site are displayed "
"below. Select a menu from this list to manage its menu items."
msgstr ""
"Các thực đơn là một tập hợp các liên kết (các mục "
"thực đơn) dùng để định hướng trong một website. Các "
"thực đơn hiện đang có trên site của bạn được trình "
"bày ở dưới. Chọn một thực đơn từ danh sách này để "
"quản lý các mục của thực đơn."
msgid ""
"The navigation menu is provided by Drupal and is the main interactive "
"menu for any site. It is usually the only menu that contains "
"personalized links for authenticated users, and is often not even "
"visible to anonymous users."
msgstr ""
"Menu chính được cung cấp bở Drupal và là menu tương tác "
"chính của bất kỳ website, thường là menu duy nhất chứa "
"các liên kết cá nhân của người dùng đã được xác "
"thực (đã đăng nhập)."
msgid ""
"Primary links are often used at the theme layer to show the major "
"sections of a site. A typical representation for primary links would "
"be tabs along the top."
msgstr ""
"Liên kết chính thường được sử dụng tại lớp giao "
"diện để hiển thị những mục chính của website. Một "
"ví dụ điển hình của liên kết chính là các liên kết "
"được bố trí nằm ngang ở phía trên cùng của website."
msgid ""
"Secondary links are often used for pages like legal notices, contact "
"details, and other secondary navigation items that play a lesser role "
"than primary links"
msgstr ""
"Liên kết phụ thường được sử dụng cho những trang "
"như thông báo nội quy, thông tin liên hệ và các liên kết "
"phụ khác ít quan trọng hơn"
msgid ""
"The human-readable name of this content type. This text will be "
"displayed as part of the list on the <em>create content</em> page. It "
"is recommended that this name begin with a capital letter and contain "
"only letters, numbers, and <strong>spaces</strong>. This name must be "
"unique."
msgstr ""
"Tên có thể đọc cho kiểu nội dung này. Bản văn này sẽ "
"được trình bày như là một phần của danh sách ở trang "
"<em>tạo nội dung</em>. Bạn nên đặt tên bắt đầu bằng "
"một chữ hoa và chỉ chứa các chữ, số và <strong>các "
"khoảng trắng</strong>. Tên này phải là duy nhất."
msgid ""
"The machine-readable name of this content type. This text will be used "
"for constructing the URL of the <em>create content</em> page for this "
"content type. This name must contain only lowercase letters, numbers, "
"and underscores. Underscores will be converted into hyphens when "
"constructing the URL of the <em>create content</em> page. This name "
"must be unique."
msgstr ""
"Tên của kiểu nội dung dành cho hệ thống đọc. Bản văn "
"này sẽ được sử dụng để xây dựng URL cho trang "
"<em>tạo nội dung</em> có kiểu nội dung này. Tên này chỉ "
"được phép chứa các chữ thường, các ký tự số và "
"các dấu gạch chân (_). Các dấu gạch nối sẽ được "
"chuyển thành dấu nối (-) khi xây dựng URL cho trang "
"<em>tạo nội dung</em>. Tên này phải là duy nhất."
msgid ""
"The machine-readable name of this content type. This field cannot be "
"modified for system-defined content types."
msgstr ""
"Tên dành cho hệ thống đọc của kiểu nội dung này. "
"Đối với kiểu nội dung định sẵn của hệ thống, "
"trường này là không thể sửa đổi được."
msgid ""
"A brief description of this content type. This text will be displayed "
"as part of the list on the <em>create content</em> page."
msgstr ""
"Thông tin mô tả ngắn gọn về kiểu nội dung này. Nội "
"dung này sẽ hiển thị như là một phần của danh sách ở "
"trang <em>tạo nội dung</em>."
msgid "Submission form settings"
msgstr "Thiết lập cho biểu mẫu đệ trình"
msgid "This content type does not have a title field."
msgstr "Kiểu nội dung này không có trường tiêu đề."
msgid ""
"To omit the body field for this content type, remove any text and "
"leave this field blank."
msgstr ""
"Để lược bỏ trường dữ liệu nội dung của kiểu nội "
"dung này, hãy để trống nó."
msgid ""
"This text will be displayed at the top of the submission form for this "
"content type. It is useful for helping or instructing your users."
msgstr ""
"Nội dung này sẽ hiển thị ở phía trên cùng của biểu "
"mẫu. Điều này rất hữu ích cho việc trợ giúp và chỉ "
"dẫn người dùng."
msgid ""
"Users with the <em>administer nodes</em> permission will be able to "
"override these options."
msgstr ""
"Những người dùng với quyền <em>quản lý các node</em> "
"sẽ có thể thay đổi những tuỳ chọn này."
msgid "The machine-readable name %type is already taken."
msgstr "Tên dành cho hệ thống đọc - %name đã được sử dụng."
msgid ""
"The machine-readable name must contain only lowercase letters, "
"numbers, and underscores."
msgstr ""
"Tên máy hợp lệ chỉ được phép chứa các ký tự "
"thường, số và gạch dưới."
msgid ""
"Invalid machine-readable name. Please enter a name other than "
"%invalid."
msgstr ""
"Tên máy-đọc không hợp lệ. Vui lòng nhập một tên khác "
"thay cho %invalid."
msgid "The human-readable name %name is already taken."
msgstr ""
"Tên dành cho người dùng đọc - %name đã được sử "
"dụng."
msgid "The content type %name has been reset to its default values."
msgstr ""
"Kiểu nội dung %name đã được thiết lập lại về những "
"giá trị mặc định."
msgid "Are you sure you want to delete the content type %type?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xoá kiểu nội dung %type?"
msgid "Added content type %name."
msgstr "Đã thêm kiểu nội dung %name."
msgid "Changed the content type of 1 post from %old-type to %type."
msgid_plural "Changed the content type of @count posts from %old-type to %type."
msgstr[0] "Thay đổi kiểu cho 1 nội dung từ %old-type sang %type."
msgid ""
"<strong>Warning:</strong> there is currently 1 %type post on your "
"site. It may not be able to be displayed or edited correctly, once you "
"have removed this content type."
msgid_plural ""
"<strong>Warning:</strong> there are currently @count %type posts on "
"your site. They may not be able to be displayed or edited correctly, "
"once you have removed this content type."
msgstr[0] ""
"<strong>Cảnh báo:</strong> hiện có 1 bài viết %type trên "
"hệ thống của bạn. Có thể nó sẽ không được trình "
"bày hoặc chỉnh sửa đúng, một khi bạn gỡ bỏ kiểu "
"nội dung này."
msgid ""
"If the site is experiencing problems with permissions to content, you "
"may have to rebuild the permissions cache. Possible causes for "
"permission problems are disabling modules or configuration changes to "
"permissions. Rebuilding will remove all privileges to posts, and "
"replace them with permissions based on the current modules and "
"settings."
msgstr ""
"Nếu hệ thống gặp trục trắc về vấn đề phân quyền "
"nội dung, bạn có thể sẽ cần phải thiết lập lại "
"quyền hạn. Nguyên nhân gây trục trặc này có thể là do "
"việc vô hiệu hóa các module hoặc cấu hình để thay "
"đổi các quyền hạn. Việc thiết lập lại quyền hạn "
"sẽ gỡ bỏ tất cả các đặc quyền được gán cho nội "
"dung và thay thế bằng các đặc quyền dựa trên cài đặt "
"hiện tại của module."
msgid ""
"Rebuilding may take some time if there is a lot of content or complex "
"permission settings. After rebuilding has completed posts will "
"automatically use the new permissions."
msgstr ""
"Việc xây dựng lại tốn nhiều thời gian, nếu có nhiều "
"nội dung hoặc có thiết lập quyền hạn phức tạp. Sau "
"khi việc xây dựng lại hoàn tất, các bài viết sẽ tự "
"động sử dụng các quyền hạn mới."
msgid "Node access status"
msgstr "Tình trạng truy cập node"
msgid "Number of posts on main page"
msgstr "Số lượng bài viết ở trang chính"
msgid ""
"The default maximum number of posts to display per page on overview "
"pages such as the main page."
msgstr ""
"Số lượng bài viết mặc định hiển thị trên một trang "
"ở trang tổng quát như là trang chính."
msgid "Are you sure you want to rebuild the permissions on site content?"
msgstr ""
"Bạn có chắc là muốn xây dựng lại quyền hạn trên "
"nội dung của hệ thống?"
msgid ""
"This action rebuilds all permissions on site content, and may be a "
"lengthy process. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Thao tác này xây dựng lại tất cả quyền hạn trên nội "
"dung của hệ thống và có thể việc xử lý mất nhiều "
"thời gian. Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Demote from front page"
msgstr "Ngưng quảng bá ở trang trước"
msgid "Make sticky"
msgstr "Cố định vị trí"
msgid "Remove stickiness"
msgstr "Gỡ bỏ sự cố định vị trí"
msgid "language"
msgstr "ngôn ngữ"
msgid "An error occurred and processing did not complete."
msgstr "Có lỗi xảy ra và việc xử lý chưa hoàn thành."
msgid "Show summary in full view"
msgstr "Hiển thị bản giản lược khi xem cả bài viết"
msgid ""
"The trimmed version of your post shows what your post looks like when "
"promoted to the main page or when exported for syndication.<span "
"class=\"no-js\"> You can insert the delimiter \"&lt;!--break--&gt;\" "
"(without the quotes) to fine-tune where your post gets split.</span>"
msgstr ""
"Phiên bản thu gọn của bài viết là những gì sẽ hiển "
"thị khi xuất hiện trên trang chủ hay khi xuất thành các "
"mẩu tin.<span class=\"no-js\"> Bạn có thể thêm các ký tự "
"ngăn cách \"&lt;!--break--&gt;\" (không có dấu ngoặc kép) "
"để quyết định vị trí sẽ cắt bài viết.</span>"
msgid "Copy of the revision from %date."
msgstr "Bản sao của bản duyệt từ %date."
msgid ""
"@type %title has been reverted back to the revision from "
"%revision-date."
msgstr ""
"@type %title đã được trả lại về bản duyệt ngày "
"%revision-date."
msgid "Revision from %revision-date of @type %title has been deleted."
msgstr ""
"Bản duyệt từ %revision-date của @type %title đã được "
"xoá."
msgid "@type: reverted %title revision %revision."
msgstr "@type: đã đưa %title trở lại bản duyệt %revision."
msgid "The content access permissions need to be rebuilt."
msgstr ""
"Các quyền hạn truy cập nội dung cần được xây dựng "
"lại."
msgid ""
"The content access permissions need to be rebuilt. Please visit <a "
"href=\"@node_access_rebuild\">this page</a>."
msgstr ""
"Các quyền hạn truy cập nội dung cần được xây dựng "
"lại. Vui lòng đến <a href=\"@node_access_rebuild\">trang "
"này</a>."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@node\">Node module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến trang <a "
"href=\"@node\">Module Node</a>."
msgid ""
"Below is a list of all the content types on your site. All posts that "
"exist on your site are instances of one of these content types."
msgstr ""
"Phía dưới là danh sách tất cả các kiểu nội dung có "
"trong hệ thống. Mọi bài gửi ở trong hệ thống đều "
"thuộc một trong những kiểu nội dung này."
msgid ""
"To create a new content type, enter the human-readable name, the "
"machine-readable name, and all other relevant fields that are on this "
"page. Once created, users of your site will be able to create posts "
"that are instances of this content type."
msgstr ""
"Để tạo kiểu nội dung mới, nhập tên dành cho người "
"dùng đọc, tên dành cho hệ thống đọc và các thông tin "
"có liên quan khác ở trang này. Sau khi được tạo, người "
"dùng sẽ có thể tạo bài gửi mang kiểu nội dung này."
msgid ""
"The revisions let you track differences between multiple versions of a "
"post."
msgstr ""
"Bản duyệt cho phép bạn theo dõi sự khác biệt giữa "
"nhiều phiên bản của bài gửi."
msgid "Read the rest of !title."
msgstr "Đọc phần còn lại của !title."
msgid ""
"<h1 class=\"title\">Welcome to your new Drupal website!</h1><p>Please "
"follow these steps to set up and start using your website:</p>"
msgstr ""
"<h1 class=\"title\">Chào mừng đến với website Drupal "
"mới!</h1><p>Vui lòng theo những bước sau để thiết lập "
"và bắt đầu sử dụng website của bạn:</p>"
msgid ""
"<strong>Configure your website</strong> Once logged in, visit the <a "
"href=\"@admin\">administration section</a>, where you can <a "
"href=\"@config\">customize and configure</a> all aspects of your "
"website."
msgstr ""
"<strong>Cấu hình hệ thống</strong> Sau khi đăng nhập, hãy "
"truy cập vào <a href=\"@admin\">khu vực quản trị</a>, nơi "
"bạn có thể <a href=\"@config\">tùy chỉnh và cấu hình</a> "
"toàn bộ hệ thống."
msgid ""
"<strong>Enable additional functionality</strong> Next, visit the <a "
"href=\"@modules\">module list</a> and enable features which suit your "
"specific needs. You can find additional modules in the <a "
"href=\"@download_modules\">Drupal modules download section</a>."
msgstr ""
"<strong>Bật các chức năng bổ sung</strong> Kế tiếp, hãy "
"truy cập vào trang <a href=\"@modules\">danh sách module</a> và "
"kích hoạt những chức năng cần thiết. Bạn có thể tìm "
"thấy các module bổ sung từ trang <a "
"href=\"@download_modules\">module dùng cho Drupal</a>."
msgid ""
"<strong>Customize your website design</strong> To change the \"look "
"and feel\" of your website, visit the <a href=\"@themes\">themes "
"section</a>. You may choose from one of the included themes or "
"download additional themes from the <a "
"href=\"@download_themes\">Drupal themes download section</a>."
msgstr ""
"<strong>Tùy biến giao diện</strong> Để thay đổi giao diện "
"của website, hãy truy cập vào <a href=\"@themes\">mục giao "
"diện</a>. Bạn có thể chọn một trong những giao diện "
"đã có hoặc tải thêm các giao diện khác từ trang <a "
"href=\"@download_themes\">giao diện dùng cho Drupal</a>."
msgid ""
"<strong>Start posting content</strong> Finally, you can <a "
"href=\"@content\">create content</a> for your website. This message "
"will disappear once you have promoted a post to the front page."
msgstr ""
"<strong>Bắt đầu nội dung</strong> Cuối cùng thì bạn đã "
"có thể <a href=\"@content\">tạo nội dung</a> cho website của "
"bạn. Thông điệp này sẽ biến mất một khi bạn đưa "
"một bài viết ra trang chính."
msgid "Rebuilding content access permissions"
msgstr "Xây dựng lại các quyền hạn truy cập nội dung"
msgid "Content permissions have been rebuilt."
msgstr "Quyền hạn cho nội dung đã được xây dựng lại."
msgid "The content access permissions have not been properly rebuilt."
msgstr ""
"Các quyền hạn truy cập nội dung chưa được xây dựng "
"lại chính xác."
msgid "View, edit, and delete your site's content."
msgstr "Xem, sửa và xóa nội dung."
msgid "Post settings"
msgstr "Cài đặt bài viết"
msgid ""
"Control posting behavior, such as teaser length, requiring previews "
"before posting, and the number of posts on the front page."
msgstr ""
"Điều khiển hành vi gửi bài, như độ dài phần giới "
"thiệu, yêu cầu xem lại trước khi gửi, và số bài viết "
"trên trang chủ."
msgid ""
"Manage posts by content type, including default status, front page "
"promotion, etc."
msgstr ""
"Quản lý bài viết theo loại nội dung, bao gồm trạng thái "
"mặc định, đưa lên trang chủ..."
msgid "Add content type"
msgstr "Thêm kiểu nội dung"
msgid "Revert to earlier revision"
msgstr "Quay lại sửa đổi trước đó"
msgid "Delete earlier revision"
msgstr "Sử dụng lại phiên bản trước"
msgid "Allows content to be submitted to the site and displayed on pages."
msgstr ""
"Cho phép nội dung được gửi đến và hiển thị trên các "
"trang."
msgid ""
"This site supports <a href=\"@openid-net\">OpenID</a>, a secure way to "
"log into many websites using a single username and password. OpenID "
"can reduce the necessity of managing many usernames and passwords for "
"many websites."
msgstr ""
"Trang web này hỗ trợ <a href=\"@openid-net\">OpenID</a>, một "
"cách an toàn để đăng nhập vào nhiều website với chỉ "
"một tên đăng nhập và mật khẩu. OpenID có thể giảm "
"bớt sử cần thiết phải quản lý nhiều tên đăng nhập "
"và mật khẩu cho nhiều website."
msgid ""
"To use OpenID you must first establish an identity on a public or "
"private OpenID server. If you do not have an OpenID and would like "
"one, look into one of the <a href=\"@openid-providers\">free public "
"providers</a>. You can find out more about OpenID at <a "
"href=\"@openid-net\">this website</a>."
msgstr ""
"Để sử dụng OpenID, trước tiên bạn phải thiết lập "
"một định danh trên một máy chủ OpenID công cộng hoặc "
"riêng. Nếu bạn không có OpenID và muốn sử dụng, hãy xem "
"xét kỹ một trong <a href=\"@openid-providers\">những nhà cung "
"cấp OpenID công cộng miễn phí</a>. Bạn có thể tìm hiểu "
"thêm về OpenID tại <a href=\"@openid-net\">website này</a>."
msgid ""
"If you already have an OpenID, enter the URL to your OpenID server "
"below (e.g. myusername.openidprovider.com). Next time you login, you "
"will be able to use this URL instead of a regular username and "
"password. You can have multiple OpenID servers if you like; just keep "
"adding them here."
msgstr ""
"Nếu bạn đã có OpenID rồi, hãy nhập URL của máy chủ "
"OpenID vào phía dưới (ví dụ: myusername.openidprovider.com). "
"Lần sau khi bạn đăng nhập, bạn sẽ có thể sử dụng "
"URL này thay cho tên đăng nhập và mật khẩu như thường "
"lệ. Bạn có thể có nhiều máy chủ OpenID nếu bạn "
"muốn; chỉ cần thêm chúng vào đây."
msgid ""
"OpenID is a secure method for logging into many websites with a single "
"username and password. It does not require special software, and it "
"does not share passwords with any site to which it is associated; "
"including your site."
msgstr ""
"OpenID là một phương thức bảo mật để đăng nhập vào "
"nhiều website với chỉ một tên đăng nhập và mật khẩu. "
"OpenID không yêu cầu phải có phần mềm đặc biệt và "
"cũng không chia sẻ mật khẩu với bất kỳ website nào mà "
"nó liên kết, kể cả website của bạn."
msgid ""
"Users can create accounts using their OpenID, assign one or more "
"OpenIDs to an existing account, and log in using an OpenID. This "
"lowers the barrier to registration, which is good for the site, and "
"offers convenience and security to the users. OpenID is not a trust "
"system, so email verification is still necessary. The benefit stems "
"from the fact that users can have a single password that they can use "
"on many websites. This means they can easily update their single "
"password from a centralized location, rather than having to change "
"dozens of passwords individually."
msgstr ""
"Người dùng có thể tạo tài khoản sử dụng OpenID của "
"họ, gán một hoặc nhiều OpenID cho tài khoản có sẵn và "
"đăng nhập sử dụng OpenID. Việc này làm giảm rào cản "
"của việc đăng ký, rất tốt cho website đồng thời tạo "
"sự thuận tiện và an toàn cho người dùng. OpenID không "
"phải là một hệ thống tin cậy do đó vẫn cần thiết "
"phải xác thực thư điện tử. Lợi ích từ thực tế là "
"người dùng đó chỉ cần một mật khẩu duy nhất có "
"thể sử dụng tại nhiều trang web. Điều này có nghĩa là "
"họ có thể dễ dàng cập nhật mật khẩu duy nhất của "
"mình từ một vị trí trung tâm thay vì phải thay đổi "
"hàng tá một khẩu từng cái một."
msgid ""
"The basic concept is as follows: A user has an account on an OpenID "
"server. This account provides them with a unique URL (such as "
"myusername.openidprovider.com). When the user comes to your site, they "
"are presented with the option of entering this URL. Your site then "
"communicates with the OpenID server, asking it to verify the identity "
"of the user. If the user is logged into their OpenID server, the "
"server communicates back to your site, verifying the user. If they are "
"not logged in, the OpenID server will ask the user for their password. "
"At no point does your site record, or need to record the user's "
"password."
msgstr ""
"Khái niệm cơ bản như sau: Một người dùng có một tài "
"khoản tại một máy chủ OpenID. Tài khoản này cung cấp "
"cho họ một URL duy nhất (chẳng hạn như "
"myusername.openidprovider.com). Khi người dùng đến với "
"website của bạn, họ được cung cấp lựa chọn để "
"nhập URL này. Sau đó, hệ thống của bạn  giao tiếp với "
"máy chủ OpenID và yêu cầu xác thực định danh của "
"người dùng. Nếu người dùng đã đăng nhập vào máy "
"chủ OpenID thì nó sẽ giao tiếp ngược lại với hệ "
"thống của bạn và xác thực người dùng. Nếu họ chưa "
"đăng nhập, máy chủ OpenID sẽ hỏi người dùng mật "
"khẩu của họ. Hệ thống của bạn không ghi lại tại "
"điểm này hoặc không cần phải ghi lại mật khẩu của "
"người dùng."
msgid ""
"More information on OpenID is available at <a "
"href=\"@openid-net\">OpenID.net</a>."
msgstr ""
"Thông tin thêm về OpenID hiện đang có tại <a "
"href=\"@openid-net\">OpenID.net</a>."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@handbook\">OpenID module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay trực tuyến "
"của <a href=\"@handbook\">module OpenID</a>."
msgid "OpenID identities"
msgstr "Định danh OpenID"
msgid "Allows users to log into your site using OpenID."
msgstr ""
"Cho phép người dùng đăng nhập vào site của bạn sử "
"dụng OpenID."
msgid "No URL aliases found."
msgstr "Không tìm thấy các URL giả."
msgid "No URL aliases available."
msgstr "Không có URL giả hợp lệ."
msgid "Update alias"
msgstr "Cập nhật tên giả"
msgid "Create new alias"
msgstr "Tạo tên giả mới"
msgid "The alias %alias is already in use in this language."
msgstr "Tên giả %alias đã được sử dụng trong ngôn ngữ này."
msgid "The alias has been saved."
msgstr "Tên giả đã được lưu."
msgid "Are you sure you want to delete path alias %title?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xoá đường dẫn giả %title?"
msgid "Filter aliases"
msgstr "Lọc tên giả"
msgid ""
"The path module allows you to specify aliases for Drupal URLs. Such "
"aliases improve readability of URLs for your users and may help "
"internet search engines to index your content more effectively. More "
"than one alias may be created for a given page."
msgstr ""
"Module path cho phép bạn chỉ định đường dẫn thay thế "
"cho URL trong hệ thống. Những đường dẫn thay thế này "
"làm cho đường dẫn URL dễ nhìn hơn và có thể giúp các "
"máy chủ tìm kiếm trên internet lập chỉ mục nội dung "
"trang web của bạn hiệu quả hơn. Bạn có thể tạo cho "
"một trang nhiều đường dẫn thay thế."
msgid ""
"<p>Some examples of URL aliases are:</p>\n"
"<ul>\n"
"<li>user/login =&gt; login</li>\n"
"<li>image/tid/16 =&gt; store</li>\n"
"<li>taxonomy/term/7+19+20+21 =&gt; store/products/whirlygigs</li>\n"
"<li>node/3 =&gt; contact</li>\n"
"</ul>\n"
msgstr ""
"<p>Một vài thí dụ của URL giả:</p>\r\n"
"<ul>\r\n"
"<li>user/login =&gt; login</li>\r\n"
"<li>image/tid/16 =&gt; store</li>\r\n"
"<li>taxonomy/term/7+19+20+21 =&gt; store/products/whirlygigs</li>\r\n"
"<li>node/3 =&gt; contact</li>\r\n"
"</ul>\n"
msgid ""
"The path module enables appropriately permissioned users to specify an "
"optional alias in all node input and editing forms, and provides an "
"interface to view and edit all URL aliases. The two permissions "
"related to URL aliasing are <em>administer url aliases</em> and "
"<em>create url aliases</em>. "
msgstr ""
"Module path cho phép những người dùng có quyền hạn thích "
"hợp quy định tên giả tùy chọn ở tất cả node nhập "
"và biểu mẫu biên tập. Module này cũng cung cấp một giao "
"diện để xem và sửa URL giả. Hai quyền hạn liên quan "
"đến URL giả là <em>quản lý URL giả</em> và <em>tạo URL "
"giả</em>. "
msgid ""
"This module also provides user-defined mass URL aliasing capabilities, "
"which is useful if you wish to uniformly use URLs different from the "
"default. For example, you may want to have your URLs presented in a "
"different language. Access to the Drupal source code on the web server "
"is required to set up mass URL aliasing. "
msgstr ""
"Module này cũng cung cấp khả năng đặt tên giả hàng "
"hoạt do người dùng định nghĩa, rất hữu dụng nếu "
"bạn muốn sử dụng URL đồng dạng khác với mặc định. "
"Ví dụ: bạn sẽ có thể muốn có URL được trình bày ở "
"một ngôn ngữ khác. Bắt buộc phải truy cập vào mã "
"nguồn của Drupal trên máy chủ web để cài đặt đặt "
"tên giả hàng loạt. "
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@path\">Path module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay trực tuyến "
"của <a href=\"@path\">module Path</a>."
msgid ""
"Drupal provides complete control over URLs through aliasing, which is "
"often used to make URLs more readable or easy to remember. For "
"example, the alias 'about' may be mapped onto the post at the system "
"path 'node/1', creating a more meaningful URL. Each system path can "
"have multiple aliases."
msgstr ""
"Drupal cung cấp sự điều khiển toàn bộ trên URL thông qua "
"đặt tên giả, nhằm làm cho URL dễ đọc và dễ nhớ "
"hơn. Vì dụ: tên giả 'about' có thể được ánh xạ vào "
"bài gửi có đường dẫn hệ thống là 'node/1', tạo thành "
"một URL có ý nghĩa hơn. Mỗi đường dẫn hệ thống có "
"thể có nhiều tên giả."
msgid ""
"Enter the path you wish to create the alias for, followed by the name "
"of the new alias."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn mà bạn muốn tạo bí danh theo sau tên "
"của bí danh mới."
msgid "The alias has been deleted."
msgstr "Tên giả đã được xoá."
msgid "The path is already in use."
msgstr "Đường dẫn đã được sử dụng rồi."
msgid "URL aliases"
msgstr "URL ảo"
msgid "Change your site's URL paths by aliasing them."
msgstr ""
"Thay đổi đường dẫn URL của trang web bằng bí danh "
"chúng."
msgid "Edit alias"
msgstr "Sửa đường dẫn ảo"
msgid "Delete alias"
msgstr "Xóa đường dẫn ảo"
msgid "Add alias"
msgstr "Thêm đường dẫn ảo"
msgid "Allows users to rename URLs."
msgstr "Cho phép người dùng đổi tên đường dẫn URL."
msgid ""
"The PHP filter adds the ability to include PHP code in posts. PHP is a "
"general-purpose scripting language widely-used for web development; "
"the content management system used by this website has been developed "
"using PHP."
msgstr ""
"Bộ lọc PHP cung cấp khả năng chèn đoạn mã PHP vào các "
"bài viết. PHP là ngôn ngữ lập trình được sử dụng "
"phổ biến trong việc phát triển web; hệ thống quản lý "
"nội dung mà website này đang sử dụng được phát triển "
"sử dụng PHP."
msgid ""
"Through the PHP filter, users with the proper permission may include "
"custom PHP code within a page of the site. While this is a powerful "
"and flexible feature if used by a trusted user with PHP experience, it "
"is a significant and dangerous security risk in the hands of a "
"malicious user. Even a trusted user may accidentally compromise the "
"site by entering malformed or incorrect PHP code. Only the most "
"trusted users should be granted permission to use the PHP filter, and "
"all PHP code added through the PHP filter should be carefully examined "
"before use."
msgstr ""
"Sử dụng bộ lọc PHP, những người dùng có đủ quyền "
"hạn có thể chèn đoạn mã PHP tùy chỉnh vào một trang "
"của hệ thống. Chức năng này là một chức năng mạnh "
"mẽ và uyển chuyển nếu nó được sử dụng bởi những "
"người dùng đáng tin có kinh nghiệm với PHP; tuy nhiên, nó "
"lại sẽ là lỗ hổng bảo mật rất lớn nếu nó được "
"sử dụng bởi những người dùng có ác ý. Ngay cả đối "
"với những người dùng đáng tin cũng có thể do tình cờ "
"mà nhập vào các đoạn mã PHP nguy hiểm. Do đó, chỉ nên "
"gán quyền sử dụng chức năng này cho những người dùng "
"đáng tin nhất mà thôi, và các đoạn mã PHP được sử "
"dụng cần được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi sử "
"dụng."
msgid ""
"<a href=\"@drupal\">Drupal.org</a> offers <a "
"href=\"@php-snippets\">some example PHP snippets</a>, or you can "
"create your own with some PHP experience and knowledge of the Drupal "
"system."
msgstr ""
"<a href=\"@drupal\">Drupal.org</a> có cung cấp <a "
"href=\"@php-snippets\">một số đoạn PHP mẫu</a>, hoặc bạn "
"có thể tự viết nếu có một ít kinh nghiệm PHP và kiến "
"thức về hệ thống Drupal."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@php\">PHP module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho <a "
"href=\"@php\">Module PHP </a>."
msgid "You may post PHP code. You should include &lt;?php ?&gt; tags."
msgstr ""
"Bạn có thể gửi mã PHP. Bạn nên kèm theo thẻ &lt;?php "
"?&gt;."
msgid "Using custom PHP code"
msgstr "Sử dụng đoạn mã PHP tùy chỉnh"
msgid ""
"Custom PHP code may be embedded in some types of site content, "
"including posts and blocks. While embedding PHP code inside a post or "
"block is a powerful and flexible feature when used by a trusted user "
"with PHP experience, it is a significant and dangerous security risk "
"when used improperly. Even a small mistake when posting PHP code may "
"accidentally compromise your site."
msgstr ""
"Đoạn mã PHP tùy chỉnh có thể được nhúng vào trong "
"một vài kiểu nội dung của hệ thống. Chức năng này là "
"một chức năng mạnh mẽ và uyển chuyển nếu nó được "
"sử dụng bởi những người dùng đáng tin có kinh nghiệm "
"với PHP; tuy nhiên, nó lại sẽ là lỗ hổng bảo mật "
"rất lớn nếu nó được sử dụng bởi những người "
"dùng có ác ý. Ngay cả đối với những người dùng đáng "
"tin cũng có thể do tình cờ mà nhập vào các đoạn mã PHP "
"nguy hiểm đến hệ thống."
msgid ""
"If you are unfamiliar with PHP, SQL, or Drupal, avoid using custom PHP "
"code within posts. Experimenting with PHP may corrupt your database, "
"render your site inoperable, or significantly compromise security."
msgstr ""
"Nếu bạn không quen thuộc với PHP, SQL hoặc Drupal, không "
"nên sử dụng đoạn mã PHP tùy chỉnh trong các bài viết. "
"Việc thử nghiệm với PHP có thể làm hỏng cơ sở dữ "
"liệu của bạn, làm website không mở được, hoặc làm "
"tăng nguy cơ bảo mật."
msgid "Notes:"
msgstr "Chú ý:"
msgid ""
"Remember to double-check each line for syntax and logic errors "
"<strong>before</strong> saving."
msgstr ""
"Nhớ kiểm tra kỹ các lỗi logic và cú pháp <strong>trước "
"khi lưu lại</strong>."
msgid "Statements must be correctly terminated with semicolons."
msgstr ""
"Các câu lệnh phải được kết thúc một cách chính xác "
"bằng các dấu chấm phẩy."
msgid ""
"Global variables used within your PHP code retain their values after "
"your script executes."
msgstr ""
"Các biến toàn cục được sử dụng trong đoạn mã PHP "
"của bạn được giữ nguyên giá trị sau khi kịch bản "
"của bạn được thực thi."
msgid ""
"<code>register_globals</code> is <strong>turned off</strong>. If you "
"need to use forms, understand and use the functions in <a "
"href=\"@formapi\">the Drupal Form API</a>."
msgstr ""
"<code>register_globals</code> đã <strong>được tắt</strong>. "
"Nếu bạn cần sử dụng các biểu mẫu, cần hiểu và sử "
"dụng các hàm trong <a href=\"@formapi\">Drupal Form API</a>."
msgid ""
"Use a <code>print</code> or <code>return</code> statement in your code "
"to output content."
msgstr ""
"Sử dụng cú pháp <code>print</code> hoặc <code>return</code> "
"trong đoạn mã của bạn để xuất nội dung ra."
msgid ""
"Develop and test your PHP code using a separate test script and sample "
"database before deploying on a production site."
msgstr ""
"Phát triển và thử nghiệm đoạn mã PHP của bạn bằng "
"một kịch bản và cơ sở dữ liệu mẫu riêng trước khi "
"triển khai trên site sản phẩm."
msgid ""
"Consider including your custom PHP code within a site-specific module "
"or <code>template.php</code> file rather than embedding it directly "
"into a post or block."
msgstr ""
"Bạn nên đặt đoạn mã PHP tùy chỉnh của bạn trong các "
"module cụ thể hoặc trong tập tin <code>template.php</code> "
"thay vì nhúng trực tiếp vào một khối nội dung hay vào "
"một bài viết."
msgid ""
"Be aware that the ability to embed PHP code within content is provided "
"by the PHP Filter module. If this module is disabled or deleted, then "
"blocks and posts with embedded PHP may display, rather than execute, "
"the PHP code."
msgstr ""
"Chú ý rằng khả năng nhúng đoạn mã PHP vào trong nội "
"dung được cung cấp bởi module PHP Filter. Nếu như module "
"này ngưng hoạt động hoặc bị xóa đi, các khối nội "
"dung và các bài viết có nhúng đoạn mã PHP, thay vì đoạn "
"mã PHP được thực thi, thì chúng sẽ được hiển thị "
"ra."
msgid ""
"A basic example: <em>Creating a \"Welcome\" block that greets visitors "
"with a simple message.</em>"
msgstr ""
"Ví dụ cơ bản: <em>Tạo khối nội dung \"Chào mừng\" để "
"chào mừng khách ghé thăm với một thông điệp đơn "
"giản.</em>"
msgid ""
"<p>Add a custom block to your site, named \"Welcome\". With its input "
"format set to \"PHP code\" (or another format supporting PHP input), "
"add the following in the Block body:</p>\n"
"<pre>\n"
"print t('Welcome visitor! Thank you for visiting.');\n"
"</pre>"
msgstr ""
"<p>Thêm một khối nội dung tùy chỉnh vào hệ thống của "
"bạn, đặt tên là \"Chào mừng\". Chọn định dạng nhập "
"vào của nó là \"đoạn mã PHP\" (hoặc định dạng nào "
"khác có hỗ trợ chức năng nhập đoạn mã PHP), thêm "
"đoạn sau vào phần chính của khối nội dung:</p>\n"
"<pre>\n"
"print t('Welcome visitor! Thank you for visiting.');\n"
"</pre>"
msgid ""
"<p>To display the name of a registered user, use this instead:</p>\n"
"<pre>\n"
"global $user;\n"
"if ($user->uid) {\n"
"  print t('Welcome @name! Thank you for visiting.', array('@name' => "
"$user->name));\n"
"}\n"
"else {\n"
"  print t('Welcome visitor! Thank you for visiting.');\n"
"}\n"
"</pre>"
msgstr ""
"&amp;lt;p&amp;gt;Để trình bày tên của người dùng đã "
"đăng ký, dùng đoạn này để thay thế:&amp;lt;/p&amp;gt;\r\n"
"&amp;lt;pre&amp;gt;\r\n"
"global $user;\r\n"
"if ($user-&amp;gt;uid) {\r\n"
"  print t('Chào mừng @name! Cảm ơn bạn đã ghé thăm.', "
"array('@name' =&amp;gt; $user-&amp;gt;name));\r\n"
"}\r\n"
"else {\r\n"
"  print t('Chào mừng khách! Cảm ơn bạn đã ghé "
"thăm.');\r\n"
"}\r\n"
"&amp;lt;/pre&amp;gt;"
msgid "PHP evaluator"
msgstr "PHP evaluator"
msgid ""
"Executes a piece of PHP code. The usage of this filter should be "
"restricted to administrators only!"
msgstr ""
"Thực thi các đoạn mã PHP. Chỉ nên cho phép người điều "
"hành hệ thống sử dụng chức năng này."
msgid "A !php-code input format has been created."
msgstr "Định dạng nhập vào !php-code đã được tạo."
msgid ""
"The PHP module has been disabled. Please note that any existing "
"content that was using the PHP filter will now be visible in plain "
"text. This might pose a security risk by exposing sensitive "
"information, if any, used in the PHP code."
msgstr ""
"Module PHP đã bị vô hiệu hóa. Chú ý rằng hiện nay các "
"nội dung đang có sử dụng bộ lọc PHP sẽ có thể thấy "
"được ở dạng bản văn thuần. Điều này có thể đặt "
"ra nguy cơ bảo mật bởi việc bộc lộ các thông tin nhạy "
"cảm, nếu có, dùng mã PHP."
msgid "Allows embedded PHP code/snippets to be evaluated."
msgstr "Cho phép nhúng đoạn mã PHP."
msgid ""
"The ping module is useful for notifying interested sites that your "
"site has changed. It automatically sends notifications, or \"pings\", "
"to the <a href=\"@external-http-pingomatic-com\">pingomatic</a> "
"service about new or updated content. In turn, <a "
"href=\"@external-http-pingomatic-com\">pingomatic</a> notifies other "
"popular services, including weblogs.com, Technorati, blo.gs, "
"BlogRolling, Feedster.com, and Moreover."
msgstr ""
"Module ping hữu ích để nhắc nhở các site yêu thích rằng "
"hệ thống của bạn có những thay đổi. Nó tự động "
"gửi những lời nhắc nhở, hay là ping, đến dịch vụ  <a "
"href=\"@external-http-pingomatic-com\">pingomatic</a> về những "
"nội dung mới hoặc nội dung cập nhật. Ngoài ra, <a "
"href=\"@external-http-pingomatic-com\">pingomatic</a> cũng chuyển "
"tiếp lời nhắc nhở đến các dịch vụ phổ biến khác, "
"bao gồm weblogs.com, Technorati, blo.gs, BlogRolling, Feedster.com, "
"..."
msgid ""
"The ping module requires a correctly configured <a href=\"@cron\">cron "
"maintenance task</a>."
msgstr ""
"Module ping yêu cầu <a href=\"@cron\">tác vụ bảo trì cron</a> "
"phải được cấu hình đúng."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@ping\">Ping module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho <a "
"href=\"@ping\">Module Ping</a>."
msgid "Failed to notify pingomatic.com (site)."
msgstr "Thất bại khi nhắc nhở pingomatic.com (site)."
msgid "Ping"
msgstr "Ping"
msgid "Alerts other sites when your site has been updated."
msgstr ""
"Thông báo các site  khác khi site của bạn được cập "
"nhật."
msgid "Total votes: @votes"
msgstr "Tổng số phiếu: @votes"
msgid ""
"The poll module can be used to create simple polls for site users. A "
"poll is a simple, multiple choice questionnaire which displays the "
"cumulative results of the answers to the poll. Having polls on the "
"site is a good way to receive feedback from community members."
msgstr ""
"Module poll có thể được sử dụng để tạo bảng thăm "
"dò đơn giản. Bảng thăm dò là một bảng câu hỏi đơn "
"giản, có nhiều lựa chọn trình bày kết quả tích lũy "
"các câu trả lời. Bảng thăm dò là một cách tốt để "
"nhận phản hồi từ cộng đồng các thành viên."
msgid ""
"When creating a poll, enter the question being posed, as well as the "
"potential choices (and beginning vote counts for each choice). The "
"status and duration (length of time the poll remains active for new "
"votes) can also be specified. Use the <a href=\"@poll\">poll</a> menu "
"item to view all current polls. To vote in or view the results of a "
"specific poll, click on the poll itself."
msgstr ""
"Khi tạo một bảng thăm dò, nhập câu hỏi sẽ đưa ra "
"cùng với các lựa chọn có thể (kèm với số lượng "
"phiếu bình chọn bắt đầu cho mỗi lựa chọn).  Ngoài ra, "
"bạn cũng có thể định rõ trạng thái và thời gian (độ "
"dài thời gian mà bảng thăm dò còn nhận phiếu bình "
"chọn) cũng có thể. Bạn có thể sử dụng mục menu <a "
"href=\"@poll\">thăm dò</a> để xem tất cả cuộc thăm dò "
"hiện tại. Để bỏ phiếu hoặc xem kết quả của một "
"bảng thăm dò cụ thể, hãy bấm vào bảng thăm dò đó."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@poll\">Poll module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho <a "
"href=\"@poll\">Module Poll</a>."
msgid "Most recent poll"
msgstr "Cuộc thăm dò gần đây nhất"
msgid ""
"A <em>poll</em> is a question with a set of possible responses. A "
"<em>poll</em>, once created, automatically provides a simple running "
"count of the number of votes received for each response."
msgstr ""
"&lt;em&gt;Thăm dò&lt;/em&gt; là một câu hỏi với một tập "
"hợp các câu trả lời có thể. Khi &lt;em&gt;thăm "
"dò&lt;/em&gt; một khi được tạo, tự động cung cấp một "
"bộ đếm số phiếu nhận được cho mỗi câu trả lời."
msgid "Poll status"
msgstr "Trạng thái hoạt động"
msgid "When a poll is closed, visitors can no longer vote for it."
msgstr ""
"Người dùng sẽ không thể bỏ phiếu bình chọn được "
"nữa khi cuộc thăm dò đã kết thúc."
msgid "After this period, the poll will be closed automatically."
msgstr ""
"Cuộc thăm dò sẽ tự động kết thúc sau khoảng thời "
"gian này."
msgid "Votes for choice @n"
msgstr "Số phiếu bình chọn cho lựa chọn @n"
msgid "Negative values are not allowed."
msgstr "Không thể nhập giá trị là số âm."
msgid ""
"Your vote could not be recorded because you did not select any of the "
"choices."
msgstr ""
"Phiếu bình chọn của bạn không thể được lưu lại vì "
"bạn không chọn bất kì lựa chọn nào."
msgid "Add another choice"
msgstr "Thêm lựa chọn khác"
msgid "Vote count"
msgstr "Số phiếu"
msgid "Polls"
msgstr "Thăm dò ý kiến"
msgid "Profile fields have been updated."
msgstr "Các trường dữ liệu hồ sơ đã được cập nhật."
msgid ""
"No fields in this category. If this category remains empty when saved, "
"it will be removed."
msgstr ""
"Không có trường dữ liệu nào trong mục này. Nếu mục "
"này vẫn trống khi thực hiện lưu, nó sẽ bị xóa."
msgid "edit %title"
msgstr "biên tập %title"
msgid "add new %type"
msgstr "thêm %type mới"
msgid ""
"The name of the field. The form name is not shown to the user but used "
"internally in the HTML code and URLs.\n"
"Unless you know what you are doing, it is highly recommended that you "
"prefix the form name with <code>profile_</code> to avoid name clashes "
"with other fields. Spaces or any other special characters except dash "
"(-) and underscore (_) are not allowed. An example name is "
"\"profile_favorite_color\" or perhaps just \"profile_color\"."
msgstr ""
"Tên của trường dữ liệu. Tên của biểu mẫu sẽ không "
"được hiển thị ra ngoài nhưng sẽ được sử dụng ở "
"bên trong mã lệnh HTML và các URL.\n"
"Nếu không hiểu rõ, đề nghị bạn nên đặt tên có "
"tiếp đầu ngữ là <code>profile_</code> để tránh sự xung "
"đột với các trường dữ liệu khác. Khoảng trắng và "
"các ký tự đặc biệt khác ngoại trừ dấu gạch ngang (-) "
"và dấu gạch chân (_) đều không được phép sử dụng. "
"Ví dụ tên trường dữ liệu có thể là "
"\"profile_favorite_color\" hoặc có thể chỉ đơn giản là "
"\"profile_color\"."
msgid ""
"A list of all options. Put each option on a separate line. Example "
"options are \"red\", \"blue\", \"green\", etc."
msgstr ""
"Danh sách các lựa chọn. Hãy đặt mỗi lựa chọn trên "
"một dòng riêng biệt. Ví dụ các lựa chọn có thể "
"được đặt là \"xanh\", \"đỏ\", \"vàng\", v.v..."
msgid ""
"Hidden profile field, only accessible by administrators, modules and "
"themes."
msgstr ""
"Trường dữ liệu ẩn, chỉ có thể truy cập bởi quản "
"trị hệ thống, module và giao diện."
msgid "Private field, content only available to privileged users."
msgstr ""
"Trường dữ liệu riêng tư, nội dung chỉ được hiển "
"thị cho người dùng có đặc quyền."
msgid ""
"Public field, content shown on profile page but not used on member "
"list pages."
msgstr ""
"Trường dữ liệu công khai, nội dung sẽ được hiển "
"thị ở trang hồ sơ cá nhân nhưng không hiển thị ở danh "
"sách thành viên."
msgid "Public field, content shown on profile page and on member list pages."
msgstr ""
"Trường dữ liệu công khai, nội dung sẽ được hiển "
"thị ở trang hồ sơ cá nhân và danh sách thành viên."
msgid ""
"The weights define the order in which the form fields are shown. "
"Lighter fields \"float up\" towards the top of the category."
msgstr ""
"Thứ tự sắp xếp xác định thứ tự hiển thị các "
"trường dữ liệu. Thứ tự nhỏ hơn sẽ hiển thị gần "
"phía trên hơn."
msgid "Form will auto-complete while user is typing."
msgstr ""
"Biểu mẫu sẽ tự động được điền vào khi người "
"dùng nhập liệu."
msgid ""
"For security, auto-complete will be disabled if the user does not have "
"access to user profiles."
msgstr ""
"Để bảo mật, tự động hoàn tất sẽ bị vô hiệu hóa "
"nếu người dùng không có quyền xem các hồ sơ người "
"dùng."
msgid ""
"The specified form name contains one or more illegal characters. "
"Spaces or any other special characters except dash (-) and underscore "
"(_) are not allowed."
msgstr ""
"Tên của biểu mẫu có chứa một hoặc nhiều ký tự "
"không hợp lệ. Khoảng trắng và các ký tự đặc biệt "
"khác ngoại trừ dấu gạch ngang (-) và dấu gạch chân (_) "
"đều không được phép sử dụng."
msgid "The specified form name is reserved for use by Drupal."
msgstr ""
"Tên của biểu mẫu là tên đã được đặt trước dành "
"cho hệ thống."
msgid "The specified category name is reserved for use by Drupal."
msgstr ""
"Tên của mục phân loại đã được đặt trước dành cho "
"hệ thống."
msgid "The specified title is already in use."
msgstr "Tiêu đề đã được sử dụng."
msgid "The specified name is already in use."
msgstr "Tên đã được sử dụng."
msgid "A hidden field cannot be required."
msgstr "Trường ẩn không thể là bắt buộc"
msgid "A hidden field cannot be set to visible on the user registration form."
msgstr ""
"Trường ẩn không thể đặt thành có thể nhìn thấy trong "
"biểu mẫu đăng ký người dùng."
msgid "The field has been created."
msgstr "Trường dữ liệu đã được tạo."
msgid "Are you sure you want to delete the field %field?"
msgstr "Bạn có muốn xóa trường %field?"
msgid ""
"This action cannot be undone. If users have entered values into this "
"field in their profile, these entries will also be deleted. If you "
"want to keep the user-entered data, instead of deleting the field you "
"may wish to <a href=\"@edit-field\">edit this field</a> and change it "
"to a hidden profile field so that it may only be accessed by "
"administrators."
msgstr ""
"Thao tác này không thể khôi phục được. Nếu người "
"dùng đã nhập thông tin vào trường này trong hồ sơ cá "
"nhân của họ, những thông tin này cũng sẽ bị xóa. Nếu "
"bạn muốn giữ lại thông tin mà người dùng đã nhập "
"vào, thay vì xóa nó thì bạn nên <a href=\"@edit-field\">biên "
"tập trường dữ liệu này</a> và chuyển nó sang trạng "
"thái ẩn để chỉ có quản trị hệ thống truy cập vào "
"được."
msgid "The field %field has been deleted."
msgstr "Trường dữ liệu %field đã được xóa."
msgid "Profile field %field added under category %category."
msgstr ""
"Trường dữ liệu %field đã được thêm vào mục phân "
"loại %category."
msgid "Profile field %field deleted."
msgstr "Trường dữ liệu %field đã được xóa."
msgid "User list"
msgstr "Danh sách người dùng"
msgid "The following types of fields can be added to a user profile:"
msgstr ""
"Các kiểu trường sau có thể được thêm vào hồ sơ "
"người dùng:"
msgid "single-line textfield"
msgstr "ô nhập liệu dòng đơn"
msgid "multi-line textfield"
msgstr "ô nhập liệu nhiều dòng"
msgid "checkbox"
msgstr "ô chọn"
msgid "list selection"
msgstr "danh sách chọn"
msgid "freeform list"
msgstr "danh sách tự do"
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@profile\">Profile module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến trang <a "
"href=\"@profile\">Module Hồ sơ</a>."
msgid "Author information"
msgstr "Thông tin tác giả"
msgid "Link to full user profile"
msgstr "Liên kết đến hồ sơ người dùng đầy đủ"
msgid "Profile fields to display"
msgstr "Hiển thị các trường dữ liệu"
msgid ""
"Select which profile fields you wish to display in the block. Only "
"fields designated as public in the <a href=\"@profile-admin\">profile "
"field configuration</a> are available."
msgstr ""
"Chọn trường dữ liệu mà bạn muốn hiển thị. Chỉ có "
"trường dữ liệu công khai được khai báo ở <a "
"href=\"@profile-admin\">cấu hình hồ sơ</a> mới được hiển "
"thị."
msgid "View full user profile"
msgstr "Xem hồ sơ người dùng đầy đủ"
msgid "About %name"
msgstr "Thông tin về %name"
msgid ""
"Put each item on a separate line or separate them by commas. No HTML "
"allowed."
msgstr ""
"Đặt mỗi mục trên một dòng riêng biệt hoặc phân cách "
"chúng bằng dấu phẩy. Không hỗ trợ thẻ lệnh HTML."
msgid "The value provided for %field is not a valid URL."
msgstr "Giá trị nhập vào %field không phải là một URL hợp lệ."
msgid "Create customizable fields for your users."
msgstr "Tạo trường dữ liệu tùy biến cho người dùng."
msgid "Profile category autocomplete"
msgstr "Tự điền phân mục hồ sơ"
msgid "Edit field"
msgstr "Chỉnh sửa trường dữ liệu"
msgid "Delete field"
msgstr "Xóa trường"
msgid "Profile autocomplete"
msgstr "Tự động điền hồ sơ"
msgid "Supports configurable user profiles."
msgstr "Hỗ trợ hồ sơ người dùng có thể cấu hình được."
msgid ""
" The search index is not cleared but systematically updated to reflect "
"the new settings. Searching will continue to work but new content "
"won't be indexed until all existing content has been re-indexed. This "
"action cannot be undone."
msgstr ""
" Chỉ mục tìm kiếm sẽ không bị xóa nhưng sẽ được "
"cập nhật có hệ thống tương ứng với cài đặt mới. "
"Chức năng tìm kiếm sẽ tiếp tục hoạt động nhưng nội "
"dung mới sẽ không được lập chỉ mục cho đến khi hệ "
"thống xây dựng lại chỉ mục cho tất cả các nội dung "
"hiện có. Thao tác này không thể khôi phục được."
msgid "The index will be rebuilt."
msgstr "Chỉ mục sẽ được xây dựng lại."
msgid "Indexing status"
msgstr "Trạng thái lập chỉ mục"
msgid "Indexing throttle"
msgstr "Điều tiết lập chỉ mục"
msgid "Number of items to index per cron run"
msgstr ""
"Số lượng đối tượng để lập chỉ mục trong mỗi "
"lần thực hiện cron"
msgid ""
"The maximum number of items indexed in each pass of a <a "
"href=\"@cron\">cron maintenance task</a>. If necessary, reduce the "
"number of items to prevent timeouts and memory errors while indexing."
msgstr ""
"Số lượng tối đa các đối tượng được lập chỉ "
"mục trong mỗi lần thực hiện <a href=\"@cron\">tác vụ "
"bảo trì cron</a>. Nếu cần thiết, bạn có thể giảm số "
"lượng để ngăn ngừa lỗi timeout và thiếu bộ nhớ trong "
"khi lập chỉ mục."
msgid "Indexing settings"
msgstr "Cấu hình chỉ mục"
msgid ""
"<p><em>Changing the settings below will cause the site index to be "
"rebuilt. The search index is not cleared but systematically updated to "
"reflect the new settings. Searching will continue to work but new "
"content won't be indexed until all existing content has been "
"re-indexed.</em></p><p><em>The default settings should be appropriate "
"for the majority of sites.</em></p>"
msgstr ""
"<p><em>Thay đổi các thiết lập phía dưới sẽ khiến chỉ "
"mục của website được xây dựng lại. Chỉ mục tìm "
"kiếm sẽ không bị xóa nhưng sẽ được cập nhật có "
"hệ thống tương ứng với các thiết lập mới. Chức "
"năng tìm kiếm sẽ tiếp tục hoạt động nhưng nội dung "
"mới sẽ không được lập chỉ mục cho đến khi tất cả "
"nội dung đã được lập chỉ mục "
"lại.</em></p><p><em>Thiết lập mặc định nên được đặt "
"phù hợp với phần lớn của website.</em></p>"
msgid "Minimum word length to index"
msgstr "Độ dài từ tối thiểu để lập chỉ mục"
msgid ""
"The number of characters a word has to be to be indexed. A lower "
"setting means better search result ranking, but also a larger "
"database. Each search query must contain at least one keyword that is "
"this size (or longer)."
msgstr ""
"Số lượng ký tự mà một từ phải có để được lập "
"chỉ mục. Thiết lập thấp hơn có nghĩa là phân loại "
"kết quả tìm kiếm tốt hơn nhưng cơ sở dữ liệu cũng "
"nhiều hơn. Mỗi yêu cầu tìm kiếm phải có chứa ít "
"nhất một từ khóa có số lượng ký tự này (hoặc "
"nhiều hơn)."
msgid "Simple CJK handling"
msgstr "Điều khiển CJK đơn giản"
msgid ""
"Whether to apply a simple Chinese/Japanese/Korean tokenizer based on "
"overlapping sequences. Turn this off if you want to use an external "
"preprocessor for this instead. Does not affect other languages."
msgstr ""
"Có áp dụng hay không dấu hiệu Tiếng Trung Quốc/Nhật "
"Bản/Hàn Quốc đơn giản dựa trên sự phối hợp chồng "
"chéo. Hãy tắt chức năng này nếu bạn muốn sử dụng "
"bộ tiền xử lý thay thế cho việc này. Thiết lập này "
"không ảnh hưởng đến các ngôn ngữ khác."
msgid ""
"The search module adds the ability to search for content by keywords. "
"Search is often the only practical way to find content on a large "
"site, and is useful for finding both users and posts."
msgstr ""
"Module tìm kiếm bổ sung khả năng tìm kiếm nội dung theo "
"các từ khóa. Tìm kiếm thường là cách thiết thực để "
"tìm nội dung trên những website lớn và rất hữu dụng "
"để tìm kiếm người dùng lẫn bài viết."
msgid ""
"To provide keyword searching, the search engine maintains an index of "
"words found in your site's content. To build and maintain this index, "
"a correctly configured <a href=\"@cron\">cron maintenance task</a> is "
"required. Indexing behavior can be adjusted using the <a "
"href=\"@searchsettings\">search settings page</a>; for example, the "
"<em>Number of items to index per cron run</em> sets the maximum number "
"of items indexed in each pass of a <a href=\"@cron\">cron maintenance "
"task</a>. If necessary, reduce this number to prevent timeouts and "
"memory errors when indexing."
msgstr ""
"Máy tìm kiếm duy trì chỉ mục của những từ tìm được "
"trong nội dung của website để cung cấp chức năng tìm "
"kiếm theo từ khóa. Để xây dựng và duy trì chỉ mục "
"này, cần phải cấu hình <a href=\"@cron\">tác vụ bảo trì "
"cron</a> đúng. Cách thức lập chỉ mục có thể được "
"điều chỉnh thông qua <a href=\"@searchsettings\">trang thiết "
"lập tìm kiếm</a>. Ví dụ: <em>Số lượng đối tượng "
"để lập chỉ mục mỗi lần chạy cron</em> thiết lập "
"số lượng tối đa các đối tượng được lập chỉ "
"mục trong mỗi lần thực hiện <a href=\"@cron\">tác vụ "
"bảo trì cron</a>. Nếu cần thiết, bạn có thể giảm số "
"lượng để ngăn ngừa lỗi timeout và thiếu bộ nhớ trong "
"khi lập chỉ mục."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@search\">Search module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho <a "
"href=\"@search\">Module Search</a>."
msgid ""
"The search engine maintains an index of words found in your site's "
"content. To build and maintain this index, a correctly configured <a "
"href=\"@cron\">cron maintenance task</a> is required. Indexing "
"behavior can be adjusted using the settings below."
msgstr ""
"Máy tìm kiếm duy trì chỉ mục của những từ được tìm "
"thấy trong nội dung của website. Để xây dựng và duy trì "
"chỉ mục này, cần phải cấu hình <a href=\"@cron\">tác vụ "
"bảo trì cron</a> đúng. Cách thức lập chỉ mục có thể "
"được điều chỉnh sử dụng các thiết lập phía dưới."
msgid "Search form"
msgstr "Biểu mẫu tìm kiếm"
msgid "Configure relevance settings for search and other indexing options"
msgstr ""
"Cấu hình các cài đặt liên quan đến tìm kiếm và tùy "
"chọn chỉ mục khác"
msgid "Top search phrases"
msgstr "Các từ khóa tìm kiếm phổ biến nhất"
msgid "View most popular search phrases."
msgstr "Xem các cụm từ tìm kiếm phổ biến nhất."
msgid "Enables site-wide keyword searching."
msgstr "Hỗ trợ tìm kiếm từ khóa trên toàn hệ thống."
msgid "Total page generation time"
msgstr "Thời gian tạo trang tổng cộng"
msgid "%time ms"
msgstr "%time ms"
msgid "Top pages in the past %interval"
msgstr ""
"Số trang được truy cập nhiều nhất trong %interval vừa "
"qua"
msgid "unban"
msgstr "bỏ ngăn chặn"
msgid "ban"
msgstr "ngăn chặn"
msgid "Top visitors in the past %interval"
msgstr "Số khách nhiều nhất trong %interval vừa qua"
msgid "Top referrers in the past %interval"
msgstr "Liên kết đến nhiều nhất trong %interval vừa qua"
msgid "Log each page access. Required for referrer statistics."
msgstr ""
"Ghi thông tin truy cập của mỗi trang. Bắt buộc phải có "
"nếu thống kê liên kết đến."
msgid ""
"Older access log entries (including referrer statistics) will be "
"automatically discarded. (Requires a correctly configured <a "
"href=\"@cron\">cron maintenance task</a>.)"
msgstr ""
"Các mục bản ghi truy cập cũ hơn (kể cả thống kê các "
"liên kết dẫn đến) sẽ tự động được hủy. (Cần "
"phải cấu hình <a href=\"@cron\">tác vụ bảo trì cron</a> "
"đúng.)"
msgid "Content viewing counter settings"
msgstr "Cài đặt bộ đếm số lần xem nội dung"
msgid "Count content views"
msgstr "Đếm số lần xem nội dung"
msgid "Increment a counter each time content is viewed."
msgstr "Tăng số đếm mỗi lần nội dung được xem."
msgid ""
"The statistics module keeps track of numerous site usage statistics, "
"including the number of times, and from where, each of your posts is "
"viewed. These statistics are useful in determining how users are "
"interacting with each other and with your site, and are required for "
"the display of some Drupal blocks."
msgstr ""
"Module thống kê theo dõi các thống kê sử dụng website. "
"Những thống kê này rất hữu ích trong việc xác định "
"các thức người dùng tương tác với mỗi người khác và "
"với website của bạn."
msgid "The statistics module provides:"
msgstr "Module thống kê cung cấp:"
msgid ""
"a counter for each post on your site that increments each time the "
"post is viewed. (Enable <em>Count content views</em> on the <a "
"href=\"@accesslog\">access log settings page</a>, and determine if the "
"post access counters should be visible to any user roles on the <a "
"href=\"@permissions\">permissions page</a>.)"
msgstr ""
"bộ đếm cho mỗi bài viết trên website của bạn. (Bật "
"chức năng <em>Đếm số lần xem nội dung</em> tại <a "
"href=\"@accesslog\">thiết lập bản ghi truy cập</a>, và xác "
"định xem vài trò người dùng nào có thể xem bộ đếm "
"truy cập bài viết tại <a href=\"@permissions\">trang quyền "
"hạn truy cập</a>.)"
msgid ""
"a <a href=\"@recent-hits\">recent hits</a> log that displays "
"information about the latest activity on your site, including the URL "
"and title of the page accessed, the user name (if available) and IP "
"address of the accessing party."
msgstr ""
"trang <a href=\"@recent-hits\">các lượt truy cập gần đây</a> "
"trình bày thông tin về các hoạt động gần đây nhất "
"trên website, bao gồm URL và tiêu đề của trang nội dung "
"được truy cập, tên đăng nhập (nếu có) và địa chỉ "
"IP của những người truy cập."
msgid ""
"a <a href=\"@top-referrers\">top referrers</a> log that displays the "
"referring parties for your site visits (where your visitors came "
"from)."
msgstr ""
"trang <a href=\"@top-referers\">các liên kết dẫn đến nhiều "
"nhất</a> trình bày các nhóm liên kết dẫn đến website "
"của bạn."
msgid ""
"a <a href=\"@top-pages\">top pages</a> log that displays site content "
"in descending order by number of views."
msgstr ""
"trang <a href=\"@top-pages\"> nội dung được xem nhiều "
"nhất</a> trình bày nội dung theo thứ tự tăng dần theo "
"của số lần xem."
msgid ""
"a <a href=\"@top-visitors\">top visitors</a> log that displays the "
"most active users on your site."
msgstr ""
"trang <a href=\"@top-visitors\">khách ghé thăm nhiều nhất</a> "
"trình bày những người dùng hoạt động nhiều nhất trong "
"website."
msgid ""
"a <em>Popular content</em> block that displays the day's most viewed "
"content, the all-time most viewed content, and the last content "
"viewed. (Enable the <em>Popular content</em> block on the <a "
"href=\"@blocks\">blocks administration page</a>.)"
msgstr ""
"Khối <em>Nội dung được ưa chuộng</em> trình bày nội "
"dung được xem nhiều nhất, nội dung mới được xem (Bạn "
"có thể bật khối <em>Nội dung được ưa chuộng</em> tại "
"trang <a href=\"@blocks\">trang quản lý khối nội dung</a>.)"
msgid "Configuring the statistics module"
msgstr "Cấu hình module thống kê"
msgid ""
"When the <em>Enable access log</em> setting on the <a "
"href=\"@accesslog\">access log settings page</a> is enabled, data "
"about every page accessed (including the remote host's IP address, "
"referrer, node accessed, and user name) is stored in the access log. "
"The access log must be enabled for the <a href=\"@recent-hits\">recent "
"hits</a>, <a href=\"@top-referrers\">top referrers</a>, <a "
"href=\"@top-pages\">top pages</a>, and <a href=\"@top-visitors\">top "
"visitors</a> log pages to function. Enabling the access log adds one "
"additional database call per page displayed by Drupal."
msgstr ""
"Khi thiết lập <em>Bật bản ghi truy cập</em> tại <a "
"href=\"@accesslog\">trang thiết lập bản ghi truy cập</a> "
"được bật, dữ liệu về mỗi trang nội dung được truy "
"cập (gồm có địa chỉ IP, liên kết dẫn đến, vị trí "
"node được truy cập, và tên đăng nhập) được lưu giữ "
"trong bản ghi truy cập. Bạn phải bật bản ghi truy cập "
"để các trang sau hoạt động: <a href=\"@recent-hits\">các "
"lượt truy cập gần đây</a>, <a href=\"@top-referrers\">các "
"liên kết dẫn đến nhiều nhất</a>, <a "
"href=\"@top-pages\">các trang được xem nhiều nhất</a>, và <a "
"href=\"@top-visitors\">các khách ghé thăm nhiều nhất</a>. "
"Nếu được bật, chức năng này sẽ làm tăng thêm một "
"yêu cầu đến cơ sở dữ liệu khi mỗi bài viết được "
"Drupal hiển thị."
msgid ""
"The <em>Discard access logs older than</em> setting on the <a "
"href=\"@accesslog\">access log settings page</a> specifies the length "
"of time entries are retained in the access log before they are "
"deleted. Automatic access log entry deletion requires a correctly "
"configured <a href=\"@cron\">cron maintenance task</a>."
msgstr ""
"Thiết lập <em>Hủy những bản ghi truy cập cũ</em> tại <a "
"href=\"@accesslog\">trang thiết lập bản ghi</a> xác định "
"khoảng thời gian mà các mục bản ghi được lưu lại "
"trong bản ghi truy cập trước khi chúng bị xóa. Bạn cần "
"phải cấu hình <a href=\"@cron\">tác vụ bảo trì cron</a> "
"đúng để có thể tự động xóa bản ghi truy cập."
msgid ""
"The <em>Count content views</em> setting on the <a "
"href=\"@accesslog\">access log settings page</a> enables a counter for "
"each post on your site that increments each time the post is viewed. "
"This option must be enabled to provide post-specific access counts. "
"Enabling this option adds one additional database call per each post "
"displayed by Drupal."
msgstr ""
"Thiết lập <em>Đếm số lần xem nội dung</em> tại <a "
"href=\"@accesslog\">trang thiết lập bản ghi truy cập</a> bật "
"bộ đếm số lần xem cho mỗi bài viết trong website của "
"bạn. Tùy chọn này phải được bật để cung cấp số "
"lần truy cập cho mỗi bài viết cụ thể. Nếu bật, tùy "
"chọn này sẽ làm tăng thêm một yêu cầu đến cơ sở "
"dữ liệu khi mỗi bài viết được Drupal hiển thị."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@statistics\">Statistics module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho <a "
"href=\"@statistics\">Module Thống kê</a>."
msgid ""
"Settings for the statistical information that Drupal will keep about "
"the site. See <a href=\"@statistics\">site statistics</a> for the "
"actual information."
msgstr ""
"Các thiết lập cài đặt cho các thông tin thống kê về "
"hệ thống. Vui lòng xem <a href=\"@statistics\">thống kê hệ "
"thống</a> để có thông tin hiện thời."
msgid "This page displays the site's most recent hits."
msgstr "Trang này trình bày các lượt truy cập gần đây nhất."
msgid ""
"This page displays all external referrers, or external references to "
"your website."
msgstr ""
"Trang này trình bày tất cả các liên kết dẫn đến bên "
"ngoài, hoặc hoặc các tham chiếu bên ngoài đến website "
"của bạn."
msgid ""
"When you ban a visitor, you prevent the visitor's IP address from "
"accessing your site. Unlike blocking a user, banning a visitor works "
"even for anonymous users. This is most commonly used to block "
"resource-intensive bots or web crawlers."
msgstr ""
"Khi bạn phong tỏa một khách ghé thăm tức là bạn ngăn "
"cản truy cập vào website dựa trên địa chỉ IP. Không "
"giống như phong tỏa người dùng, phong tỏa khách ghé thăm "
"hoạt động với cả người dùng ẩn danh. Chức năng này "
"hầu hết thường được sử dụng để chặn các máy tìm "
"kiếm tự động dò tìm và lập chỉ mục website của bạn "
"làm tiêu tốn tài nguyên."
msgid "Popular content"
msgstr "Nội dung được ưa chuộng"
msgid "How many content items to display in \"all time\" list."
msgstr ""
"Số lượng mục hiển thị trong danh sách \"mọi thời "
"điểm\"."
msgid "How many content items to display in \"recently viewed\" list."
msgstr ""
"Số lượng mục hiển thị trong danh sách \"được xem gần "
"đây\"."
msgid "Today's:"
msgstr "Hôm nay:"
msgid "All time:"
msgstr "Mọi thời điểm:"
msgid "Last viewed:"
msgstr "Lần xem cuối:"
msgid "View pages that have recently been visited."
msgstr "Xem danh sách các trang được truy cập gần đây."
msgid "View pages that have been hit frequently."
msgstr "Xem trang thường xem."
msgid "Top visitors"
msgstr "Khách truy cập nhiều nhất"
msgid "View visitors that hit many pages."
msgstr "Xem người truy cập nhiều trang nhất."
msgid "Top referrers"
msgstr "Các trang dẫn đến nhiều nhất"
msgid "View top referrers."
msgstr "Xem các trang dẫn đến nhiều nhất."
msgid "View access log."
msgstr "Xem lưu ký truy cập."
msgid "Control details about what and how your site logs."
msgstr ""
"Điều khiển chi các tiết nội dung và cách thức thống "
"kê truy cập."
msgid "Track page visits"
msgstr "Theo dõi lượt truy cập trang"
msgid "Logs access statistics for your site."
msgstr "Ghi lại thống kê truy cập trong hệ thống"
msgid ""
"The syslog module enables Drupal to send messages to the operating "
"system's logging facility."
msgstr ""
"Module syslog cho phép Drupal gửi thông điệp đến cơ chế "
"ghi nhật ký của hệ điều hành."
msgid ""
"Syslog is an operating system administrative logging tool, and "
"provides valuable information for use in system management and "
"security auditing. Most suited to medium and large sites, syslog "
"provides filtering tools that allow messages to be routed by type and "
"severity. On UNIX/Linux systems, the file /etc/syslog.conf defines "
"this routing configuration; on Microsoft Windows, all messages are "
"sent to the Event Log. For more information on syslog facilities, "
"severity levels, and how to set up a syslog.conf file, see <a "
"href=\"@syslog_conf\">UNIX/Linux syslog.conf</a> and PHP's <a "
"href=\"@php_openlog\">openlog</a> and <a "
"href=\"@php_syslog\">syslog</a> functions."
msgstr ""
"Syslog là công cụ quản lý nhật ký của hệ điều hành, "
"cung cấp các thông tin có giá trị để sử dụng trong "
"quản trị hệ thống và kiểm tra bảo mật. Syslog cung "
"cấp công cụ sàng lọc cho phép thông điệp được định "
"tuyến theo loại và tính nghiêm trọng phù hợp với hầu "
"hết các website trung bình và lớn. Trên hệ thống "
"UNIX/Linux, tập tin /etc/syslog.conf định nghĩa cấu hình "
"định tuyến này; trên hệ thống Microsoft Windows, tất cả "
"thông điệp được gửi đến nhật ký sự kiện (Event "
"Log). Để có thêm thông tin về syslog, mức độ nghiêm "
"trọng, cách thiết lập tập tin syslog.conf, xem <a "
"href=\"@syslog_conf\">UNIX/Linux syslog.conf</a> và <a "
"href=\"@php_openlog\">openlog</a> và các hàm của <a "
"href=\"@php_syslog\">syslog</a> của PHP."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@syslog\">Syslog module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho &lt;a "
"href=\"@syslog\"&gt;Module Syslog&lt;/a&gt;."
msgid "Send events to this syslog facility"
msgstr "Gửi các sự kiện đến cơ chế syslog"
msgid ""
"Select the syslog facility code under which Drupal's messages should "
"be sent. On UNIX/Linux systems, Drupal can flag its messages with the "
"code LOG_LOCAL0 through LOG_LOCAL7; for Microsoft Windows, all "
"messages are flagged with the code LOG_USER. Depending on the system "
"configuration, syslog and other logging tools use this code to "
"identify or filter Drupal messages from within the entire system log. "
"For more information on syslog, see <a href=\"@syslog_help\">Syslog "
"help</a>."
msgstr ""
"Chọn mã của syslog để Drupal gửi thông điệp. Trên hệ "
"thống UNIX/Linux, Drupal có thể đánh dấu bằng cờ thông "
"điệp của mình bằng mã từ LOG_LOCAL0 đến LOG_LOCAL7; "
"đối với Microsoft Windows, tất cả thông điệp được "
"dánh dấu là LOG_USER. Tùy thuộc vào cấu hình trên hệ "
"thống, syslog và các công cụ ghi nhật ký khác sử dụng "
"các mã này để nhận dạng hoặc sàng lọc các thông "
"điệp của Drupal trong toàn bộ hệ thống nhật ký. Để "
"có thêm thông tin về syslog, vui lòng xem trang <a "
"href=\"@syslog_help\">trợ giúp về Syslog</a>."
msgid "LOG_USER - User level messages. Use this for Windows."
msgstr ""
"LOG_USER - Các thông điệp ở câp độ người dùng. Sử "
"dụng cho Windows."
msgid "LOG_LOCAL0 - Local 0"
msgstr "LOG_LOCAL0 - Cục bộ 0"
msgid "LOG_LOCAL1 - Local 1"
msgstr "LOG_LOCAL1 - Cục bộ 1"
msgid "LOG_LOCAL2 - Local 2"
msgstr "LOG_LOCAL2 - Cục bộ 2"
msgid "LOG_LOCAL3 - Local 3"
msgstr "LOG_LOCAL3 - Cục bộ 3"
msgid "LOG_LOCAL4 - Local 4"
msgstr "LOG_LOCAL4 - Cục bộ 4"
msgid "LOG_LOCAL5 - Local 5"
msgstr "LOG_LOCAL5 - Cục bộ 5"
msgid "LOG_LOCAL6 - Local 6"
msgstr "LOG_LOCAL6 - Cục bộ 6"
msgid "LOG_LOCAL7 - Local 7"
msgstr "LOG_LOCAL7 - Cục bộ 7"
msgid ""
"Settings for syslog logging. Syslog is an operating system "
"administrative logging tool used in systems management and security "
"auditing. Most suited to medium and large sites, syslog provides "
"filtering tools that allow messages to be routed by type and severity."
msgstr ""
"Các thiết lập dành cho syslog. Syslog là công cụ quản lý "
"nhật ký của hệ điều hành, cung cấp các thông tin có "
"giá trị để sử dụng trong quản trị hệ thống và "
"kiểm tra bảo mật. Syslog cung cấp công cụ sàng lọc cho "
"phép thông điệp được định tuyến theo loại và tính "
"nghiêm trọng."
msgid "Logs and records system events to syslog."
msgstr ""
"Ghi nhật ký và lưu lại các sự kiện hệ thống vào "
"syslog."
msgid ""
"Choose which theme the administration pages should display in. If you "
"choose \"System default\" the administration pages will use the same "
"theme as the rest of the site."
msgstr ""
"Chọn giao diện cho trang quản trị hệ thống. Nếu bạn "
"chọn \"Mặc định hệ thống\", các trang quản trị hệ "
"thống sẽ sử dụng cùng một giao diện với phần còn "
"lại của site."
msgid ""
"Please note that the <a href=\"!admin_theme_page\">administration "
"theme</a> is still set to the %admin_theme theme; consequently, the "
"theme on this page remains unchanged. All non-administrative sections "
"of the site, however, will show the selected %selected_theme theme by "
"default."
msgstr ""
"Lưu ý rằng <a href=\"!admin_theme_page\">giao diện quản "
"trị</a> vẫn được thiết lập là giao diện %admin_theme; "
"vì vậy, giao diện trong trang này vẫn chưa được thay "
"đổi. Tất cả những phần khác trong hệ thống ngoại "
"trừ phần quản trị sẽ mặc định sử dụng giao diện "
"được chọn %selected_theme."
msgid "User pictures in posts"
msgstr "Hình ảnh người dùng trong các bài viết"
msgid "User pictures in comments"
msgstr "Hình ảnh người dùng trong các phản hồi"
msgid "Shortcut icon"
msgstr "Biểu tượng shortcut"
msgid "Display post information on"
msgstr "Hiển thị thông tin bài gửi ở"
msgid ""
"Enable or disable the <em>submitted by Username on date</em> text when "
"displaying posts of the following type."
msgstr ""
"Hiển thị hay không hiển thị bản văn <em>gửi bởi User "
"vào ngày</em> khi trình bày các bài viết của các kiểu "
"nội dung sau."
msgid "Logo image settings"
msgstr "Thiết lập ảnh biểu huy"
msgid "If toggled on, the following logo will be displayed."
msgstr "Nếu bật, biểu trưng sau sẽ được hiển thị."
msgid "Use the default logo"
msgstr "Sử dụng biểu huy mặc đinh"
msgid "Check here if you want the theme to use the logo supplied with it."
msgstr ""
"Chọn vào đây nếu bạn muốn giao diện sử dụng biểu "
"trưng được cung cấp với nó."
msgid ""
"The path to the file you would like to use as your logo file instead "
"of the default logo."
msgstr ""
"Đường dẫn của tập tin mà bạn muốn sử dụng làm "
"tập tin biểu trưng thay cho biểu trưng mặc định."
msgid "Upload logo image"
msgstr "Tải lên ảnh biểu huy"
msgid "Shortcut icon settings"
msgstr "Các thiết lập biểu tượng shortcut"
msgid ""
"Your shortcut icon, or 'favicon', is displayed in the address bar and "
"bookmarks of most browsers."
msgstr ""
"Biểu tượng shortcut của bạn, hay 'favicon', được trình "
"bày trong thanh địa chỉ và bookmark của hầu hết các "
"trình duyệt."
msgid "Use the default shortcut icon."
msgstr "Sử dụng biểu tượng shortcut mặc định."
msgid "Check here if you want the theme to use the default shortcut icon."
msgstr ""
"Chọn vào đây nếu bạn muốn giao diện sử dụng biểu "
"tượng shortcut mặc định."
msgid ""
"The path to the image file you would like to use as your custom "
"shortcut icon."
msgstr ""
"Đường dẫn của tập tin hình ảnh mà bạn muốn sử "
"dụng làm biểu tượng shortcut tùy chọn."
msgid "Upload icon image"
msgstr "Tải hình biểu tượng lên"
msgid ""
"If you don't have direct file access to the server, use this field to "
"upload your shortcut icon."
msgstr ""
"Nếu bạn không có quyền truy cập trực tiếp tập tin "
"trên máy chủ, hãy sử dụng trường dữ liệu này để "
"tải biểu tượng shortcut của mình lên."
msgid "@module (<span class=\"admin-missing\">missing</span>)"
msgstr "@module (<span class=\"admin-missing\">thiếu</span>)"
msgid ""
"The following modules will be completely uninstalled from your site, "
"and <em>all data from these modules will be lost</em>!"
msgstr ""
"Các module sau đây sẽ được gỡ bỏ hoàn toàn ra khỏi "
"hệ thống và <em>mọi dữ liệu liên quan của các module "
"này sẽ bị mất</em>!"
msgid "Confirm uninstall"
msgstr "Xác nhận gỡ bỏ"
msgid "Would you like to continue with uninstalling the above?"
msgstr "Bạn có muốn tiếp tục và gỡ bỏ những module trên?"
msgid "No modules selected."
msgstr "Không có module nào được chọn."
msgid "The selected modules have been uninstalled."
msgstr "Những module được chọn đã được gỡ bỏ."
msgid "The name of this website."
msgstr "Tên của website này."
msgid "The path '@path' is either invalid or you do not have access to it."
msgstr ""
"Đường dẫn '@path' không hợp lệ hoặc bạn không có "
"truyền truy cập."
msgid "Default 403 (access denied) page"
msgstr "Trang 403 (truy cập bị từ chối) mặc định"
msgid ""
"This page is displayed when the requested document is denied to the "
"current user. If unsure, specify nothing."
msgstr ""
"Trang này sẽ được hiển thị khi tài liệu được yêu "
"cầu bị từ chối cho truy cập. Nếu không biết chắc, "
"hãy để trống."
msgid "Default 404 (not found) page"
msgstr "Trang 404 (không tìm thấy trang) mặc định"
msgid "Write errors to the log"
msgstr "Ghi các lỗi vào bản ghi"
msgid "Write errors to the log and to the screen"
msgstr "Ghi lỗi vào nhật ký và ra màn hình."
msgid ""
"Specify where Drupal, PHP and SQL errors are logged. While it is "
"recommended that a site running in a production environment write "
"errors to the log only, in a development or testing environment it may "
"be helpful to write errors both to the log and to the screen."
msgstr ""
"Chỉ định nơi ghi lại các lỗi Drupal, PHP và SQL. Site "
"chạy trong môi trường sản phẩm chỉ nên ghi lỗi vào "
"nhật kí, trong môi trường phát triển hoặc thử nghiệm "
"sẽ có ích hơn nếu ghi lỗi vào cả nhật kí và ra màn "
"hình."
msgid ""
"<strong class=\"error\">The following enabled modules are incompatible "
"with aggressive mode caching and will not function properly: "
"%modules</strong>"
msgstr ""
"<strong class=\"error\">Các module đã bật sau không tương "
"thích với việc tạo bộ đệm theo kiểu xâm lấn và sẽ "
"không hoạt động chính xác: %modules</strong>"
msgid "Page cache"
msgstr "Đệm trang"
msgid "Caching mode"
msgstr "Chế độ đệm"
msgid "Normal (recommended for production sites, no side effects)"
msgstr ""
"Bình thường (khuyên dùng đối với các site chính thức, "
"không có tác động phụ)"
msgid "Aggressive (experts only, possible side effects)"
msgstr ""
"Linh hoạt (chỉ dành cho người có chuyên môn, có thể có "
"tác động phụ)"
msgid ""
"On high-traffic sites, it may be necessary to enforce a minimum cache "
"lifetime. The minimum cache lifetime is the minimum amount of time "
"that will elapse before the cache is emptied and recreated, and is "
"applied to both page and block caches. A larger minimum cache lifetime "
"offers better performance, but users will not see new content for a "
"longer period of time."
msgstr ""
"Đối với các site có lượng truy cập cao, rất cần "
"thiết để áp đặt thời gian cache tối thiểu. Thời gian "
"cache tối thiểu là khoảng thời gian ít nhất trước khi "
"nội dung đệm được xóa bỏ hoặc tái tạo, được áp "
"dụng cho việc đệm trang và đệm block. Thời gian đệm "
"lớn hơn giúp nâng cao hiệu năng hoạt động của hệ "
"thống nhưng người dùng sẽ không thấy được nội dung "
"mới trong một khoảng thời gian dài hơn."
msgid "Page compression"
msgstr "Nén trang"
msgid ""
"By default, Drupal compresses the pages it caches in order to save "
"bandwidth and improve download times. This option should be disabled "
"when using a webserver that performs compression."
msgstr ""
"Theo mặc định, Drupal nén các trang nó đệm để vừa "
"tiết kiệm băng thông vừa cải thiện thời gian tải về. "
"Tùy chọn này nên được tắt đi khi sử dụng máy phục "
"vụ web đã thực hiện việc nén dữ liệu."
msgid "Enabled (recommended)"
msgstr "Bật (đề nghị)"
msgid "Bandwidth optimizations"
msgstr "Tối ưu băng thông"
msgid "Optimize CSS files"
msgstr "Tối ưu các tập tin CSS"
msgid ""
"This option can interfere with theme development and should only be "
"enabled in a production environment."
msgstr ""
"Tùy chọn này có thể ảnh hưởng đến việc phát triển "
"giao diện và chỉ nên bật trong môi trường sản phẩm."
msgid ""
"This option can interfere with module development and should only be "
"enabled in a production environment."
msgstr ""
"Tùy chọn này có thể gây trở ngại cho việc phát triển "
"module, chỉ nene kích hoạt ở web đã chính thức hoạt "
"động."
msgid "Clear cached data"
msgstr "Làm sạch dữ liệu đệm"
msgid "Caches cleared."
msgstr "Đã xóa bộ nhớ đệm."
msgid ""
"A file system path where uploaded files will be stored during "
"previews."
msgstr ""
"Đường dẫn hệ thống tập tin, nơi lưu trữ các tập tin "
"được lưu trữ tạm thời trong lúc duyệt trước."
msgid "Public - files are available using HTTP directly."
msgstr ""
"Công khai - các tập tin được truyền sử dụng trực "
"tiếp HTTP."
msgid "Private - files are transferred by Drupal."
msgstr "Giữ kín - các tập tin được truyền thông qua Drupal"
msgid "Select an image processing toolkit"
msgstr "Chọn một bộ công cụ xử lý hình ảnh"
msgid "Number of items in each feed"
msgstr "Số tin trong mỗi nguồn"
msgid "Default number of items to include in each feed."
msgstr "Số lượng mặc định cho số tin trong mỗi nguồn"
msgid "Feed content"
msgstr "Nguồn nội dung"
msgid "Titles plus teaser"
msgstr "Tiêu đề và bản cắt"
msgid "Global setting for the default display of content items in each feed."
msgstr ""
"Thiết lập chung cho hiển thị mặc định của nội dung "
"trong mỗi nguồn tin."
msgid "User-configurable time zones"
msgstr ""
"Những muối giờ có thể được cấu hình bởi người "
"dùng"
msgid ""
"When enabled, users can set their own time zone and dates will be "
"displayed accordingly."
msgstr ""
"Khi được kích hoạt, người dùng có thể thiết lập "
"riêng muối giờ và ngày tháng sẽ được trình bày."
msgid "The first day of the week for calendar views."
msgstr "Ngày đầu tiên của tuần lễ khi xem lịch."
msgid "Formatting"
msgstr "Định dạng"
msgid "Short date format"
msgstr "Định dạng ngắn cho ngày tháng"
msgid "The short format of date display."
msgstr "Định dạng ngắn cho ngày tháng được trình bày."
msgid "Custom short date format"
msgstr "Định dạng ngắn tuỳ chỉnh cho ngày tháng"
msgid "Medium date format"
msgstr "Định dạng vừa cho ngày tháng"
msgid "Custom medium date format"
msgstr "Định dạng vừa tuỳ chỉnh cho ngày tháng"
msgid "Long date format"
msgstr "Định dạng dài cho ngày tháng"
msgid "Longer date format used for detailed display."
msgstr ""
"Định dạng ngày dài hơn được sử dụng để hiển thị "
"chi tiết."
msgid "Cron ran successfully."
msgstr "Chạy cron thành công."
msgid "Cron run failed."
msgstr "Chạy cron hỏng."
msgid "Command counters"
msgstr "Bộ đếm lệnh"
msgid "The number of <code>SELECT</code>-statements."
msgstr "Số lượng câu lệnh <code>SELECT</code>."
msgid "The number of <code>INSERT</code>-statements."
msgstr "Số lượng câu lệnh <code>INSERT</code>."
msgid "The number of <code>UPDATE</code>-statements."
msgstr "Số lượng câu lệnh <code>UPDATE</code>."
msgid "The number of <code>DELETE</code>-statements."
msgstr "Số lượng câu lệnh <code>DELETE</code>."
msgid "The number of table locks."
msgstr "Số lượng các khóa bảng cơ sở dữ liệu."
msgid "The number of table unlocks."
msgstr "Số lượng các mở khóa bảng cơ sở dữ liệu."
msgid "Query performance"
msgstr "Hiệu suất truy vấn"
msgid "The number of joins without an index; should be zero."
msgstr ""
"Số lượng các liên kết được thực hiện mà không có "
"chỉ mục; giá trị nên có là 0."
msgid "The number of sorts done without using an index; should be zero."
msgstr ""
"Số lượng các sắp xếp được thực hiện mà không cần "
"sử dụng chỉ mục; giá trị nên có là 0."
msgid "The number of times a lock could be acquired immediately."
msgstr ""
"Số lần mà khóa bảng dữ liệu có thể lấy được ngay "
"lập tức."
msgid "The number of times the server had to wait for a lock."
msgstr "Số lần máy chủ phải đợi khóa bảng dữ liệu."
msgid "Query cache information"
msgstr "Thông tin đệm truy vấn"
msgid ""
"The MySQL query cache can improve performance of your site by storing "
"the result of queries. Then, if an identical query is received later, "
"the MySQL server retrieves the result from the query cache rather than "
"parsing and executing the statement again."
msgstr ""
"Cache query trong MySQL có thể tăng cao hiệu năng hệ thống "
"bằng việc lưu trữ kết quả trả về của các query. Sau "
"đó, nếu nhận được một query giống hệt thì MySQL sẽ "
"trả về kết quả lấy từ cache thay vì xử lý và thực "
"thi câu lệnh lần nữa."
msgid "The number of queries in the query cache."
msgstr "Số lượng truy vấn trong phần đệm truy vấn."
msgid "The number of times MySQL found previous results in the cache."
msgstr ""
"Số lần MySQL tìm thấy các kết quả trước đó trong bộ "
"đệm."
msgid "The number of times MySQL added a query to the cache (misses)."
msgstr "Số lần MySQL đã thêm query vào cache (thất bại)."
msgid "No modules are available to uninstall."
msgstr "Không có module nào hợp lệ để gỡ bỏ."
msgid ""
"This theme requires PHP version @php_required and is incompatible with "
"PHP version !php_version."
msgstr ""
"Giao diện này đòi hỏi PHP phiên bản @php_required và không "
"tương thích với PHP phiên bản !php_version."
msgid "The system module provides:"
msgstr "Module Hệ thống cung cấp:"
msgid ""
"basic configuration options for your site, including <a "
"href=\"@date-settings\">date and time settings</a>, <a "
"href=\"@file-system\">file system settings</a>, <a "
"href=\"@clean-url\">clean URL support</a>, <a href=\"@site-info\">site "
"name and other information</a>, and a <a "
"href=\"@site-maintenance\">site maintenance</a> function for taking "
"your site temporarily off-line."
msgstr ""
"các tùy chọn cấu hình cơ bản cho hệ thống của bạn, "
"bao gồm <a href=\"@date-settings\">các thiết lập ngày và "
"giờ</a>, <a href=\"@file-system\">các thiết lập hệ thống "
"tập tin</a>, <a href=\"@clean-url\">hỗ trợ URL gọn</a>, <a "
"href=\"@site-info\">tên hệ thống và các thông tin</a>, cũng "
"như tính năng <a href=\"@site-maintenance\">bảo trình hệ "
"thống</a> để tạm thời đặt hệ thống của bạn ở "
"chế độ ngoại mạng."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@system\">System module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến trang &lt;a "
"href=\"@system\"&gt;Module Hệ thống&lt;/a&gt;."
msgid ""
"Welcome to the administration section. Here you may control how your "
"site functions."
msgstr ""
"Chào mừng bạn đến với khu vực dành cho quản trị hệ "
"thống. Tại đây bạn có thể điều khiển mọi hoạt "
"động của hệ thống."
msgid ""
"This page shows you all available administration tasks for each "
"module."
msgstr ""
"Trang này cho bạn thấy tất cả các tác vụ quản trị "
"của mỗi module."
msgid ""
"To change the appearance of your site, a number of <a "
"href=\"@themes\">contributed themes</a> are available."
msgstr ""
"Để thay đổi giao diện site của bạn, một số <a "
"href=\"@themes\">giao diện được đóng góp</a> đã có sẵn."
msgid ""
"These options control the display settings for the "
"<code>%template</code> theme. When your site is displayed using this "
"theme, these settings will be used. By clicking \"Reset to defaults,\" "
"you can choose to use the <a href=\"@global\">global settings</a> for "
"this theme."
msgstr ""
"Những tuỳ chọn này điểu khiển các thiết lập hiển "
"thị cho giao diện <code>%template</code>. Khi website sử dụng "
"giao diện này thì những thiết lập này sẽ được sử "
"dụng. Bạn có thể chọn sử dụng <a href=\"@global\">các "
"thiết lập chung</a> cho giao diện này bằng cách bấm vào "
"\"Trả về mặc định\"."
msgid ""
"These options control the default display settings for your entire "
"site, across all themes. Unless they have been overridden by a "
"specific theme, these settings will be used."
msgstr ""
"Những tuỳ chọn này điều khiển các thiết lập hiển "
"thị mặc định cho toàn bộ hệ thống, xuyên suốt tất "
"cả giao diện. Những thiết lập này sẽ được sử dụng "
"nếu chúng không bị một giao diện cụ thể nào đó làm "
"mất hiệu lực."
msgid ""
"Modules are plugins that extend Drupal's core functionality. Enable "
"modules by selecting the <em>Enabled</em> checkboxes below and "
"clicking the <em>Save configuration</em> button. Once a module is "
"enabled, new <a href=\"@permissions\">permissions</a> may be "
"available. To reduce server load, modules with their <em>Throttle</em> "
"checkbox selected are temporarily disabled when your site becomes "
"extremely busy. (Note that the <em>Throttle</em> checkbox is only "
"available if the Throttle module is enabled.)"
msgstr ""
"Module là các phần gắn thêm để mở rộng các tính năng "
"của nhân Drupal. Kích hoạt các module bằng cách chọn vào "
"các hộp <em>Kích hoạt</em> dưới đây sau đó, nhấp vào "
"bút <em>Lưu cấu hình</em>. Mỗi khi một module được kích "
"hoạt, rất có thể sẽ có thêm <a href=\"@permissions\">các "
"tính năng</a> mới. Để giảm việc tải cho máy phục vụ, "
"các module có hộp chọn <em>Throttle</em> được nhấp chọn "
"sẽ tạm thời bị ngưng kích hoạt khi hệ thống của "
"bạn quá tải. (Chú ý thằng các hộp chọn <em>Throttle</em> "
"chỉ hợp lệ nếu như module tương ứng được kích "
"hoạt)."
msgid ""
"It is important that <a href=\"@update-php\">update.php</a> is run "
"every time a module is updated to a newer version."
msgstr ""
"Việc chạy <a href=\"@update-php\">update.php</a> mỗi khi một "
"mô đun được cập nhật lên phiên bản mới là rất quan "
"trọng."
msgid ""
"You can find all administration tasks belonging to a particular module "
"on the <a href=\"@by-module\">administration by module page</a>."
msgstr ""
"Bạn có thể tìm tất cả các tác vụ quản trị theo "
"từng module ở <a href=\"@by-module\">trang quản trị theo "
"module</a>."
msgid ""
"To extend the functionality of your site, a number of <a "
"href=\"@modules\">contributed modules</a> are available."
msgstr ""
"Có một số <a href=\"@modules\">module được đóng góp</a> "
"ở Drupal.org để giúp mở rộng các tính năng cho hệ "
"thống của bạn. Trường hợp bạn không biết tính năng "
"bạn cần đã được cung cấp ở Drupal.org hay chưa, bạn "
"có thể đặt câu hỏi ở <a "
"href=\"http://groups.drupal.org/vietnamese\">Cộng đồng người "
"Việt sử dụng Drupal</a>."
msgid ""
"The uninstall process removes all data related to a module. To "
"uninstall a module, you must first disable it. Not all modules support "
"this feature."
msgstr ""
"Quá trình gỡ bỏ sẽ sẽ xóa các dữ liệu liên quan "
"đến module. Để xóa một module, trước hết, bạn phải "
"ngưng kích hoạt nó. Không phải module này cũng hỗ trợ "
"tính năng này."
msgid ""
"The <em>Powered by Drupal</em> block is an optional link to the home "
"page of the Drupal project. While there is absolutely no requirement "
"that sites feature this link, it may be used to show support for "
"Drupal."
msgstr ""
"Khối <em>Sử dụng Drupal</em> là một tùy chọn liên kết "
"tới trang chủ của Drupal. Nó có thể được sử dụng "
"để thể hiện sự trợ giúp cho Drupal."
msgid ""
"Here you can find a short overview of your site's parameters as well "
"as any problems detected with your installation. It may be useful to "
"copy and paste this information into support requests filed on "
"drupal.org's support forums and project issue queues."
msgstr ""
"Trang này trình bày các thông tin tổng quan và ngắn gọn "
"về các tham số của site, cũng như các vấn đề phát "
"hiện được trên hệ thống. Thông tin này sẽ giúp ích "
"rất nhiều để bắt lỗi hoặc yêu cầu trợ giúp từ "
"drupal.org."
msgid ""
"Select your current local time. Dates and times throughout this site "
"will be displayed using this time zone."
msgstr ""
"Chọn giờ địa phương hiện tại của bạn. Ngày và giờ "
"trong toàn bộ hệ thống sẽ được hiển thị sử dụng "
"múi giờ này."
msgid "Powered by Drupal"
msgstr "Sử dụng Drupal"
msgid ""
"The message to be displayed to the current user. You may include the "
"following variables: %site_name, %username, %node_url, %node_type, "
"%title, %teaser, %body. Not all variables will be available in all "
"contexts."
msgstr ""
"Thông điệp được trình bày tới người dùng hiện "
"thời. Bạn có thể gộp thêm các biến sau: %site_name, "
"%username, %node_url, %node_type, %title, %teaser, %body. Không "
"phải tất cả các biến đều sẵn có trong tất cả các "
"ngữ cảnh."
msgid "Powered by Drupal, an open source content management system"
msgstr "Sử dụng Drupal - hệ quản trị nội dung mã nguồn mở"
msgid "Could not delete temporary file \"%path\" during garbage collection"
msgstr ""
"Không thể xóa tập tin tạm \"%path\" trong quá trình thu gom "
"rác."
msgid "Compact mode"
msgstr "Chế độ thu gọn"
msgid "By task"
msgstr "Theo nhiệm vụ"
msgid "Settings for how your administrative pages should look."
msgstr "Các thiết lập hiển thị giao diện quản trị hệ thống."
msgid "Change which theme your site uses or allows users to set."
msgstr ""
"Thay đổi giao diện người dùng sử dụng hoặc cho phép "
"họ tự đặt."
msgid "Select the default theme."
msgstr "Lựa chọn giao diện mặc định."
msgid "Enable or disable add-on modules for your site."
msgstr "Bật hoặc tắt module gắn thêm vào hệ thống của bạn."
msgid ""
"Change basic site information, such as the site name, slogan, e-mail "
"address, mission, front page and more."
msgstr ""
"Thay đổi thông tin cơ bản của website, như tên, khẩu "
"hiệu, e-mail, địa chỉ, nhiệm vụ, trang chủ..."
msgid ""
"Control how Drupal deals with errors including 403/404 errors as well "
"as PHP error reporting."
msgstr ""
"Điều khiển cách Drupal xử lý lỗi, bao gồm lỗi 403/404 "
"cũng như thông báo lỗi PHP."
msgid "Logging and alerts"
msgstr "Truy cập và báo động"
msgid ""
"Settings for logging and alerts modules. Various modules can route "
"Drupal's system events to different destination, such as syslog, "
"database, email, ...etc."
msgstr ""
"Các thiết lập cho các module về việc log và báo cáo. Các "
"module khác nhau có thể dựa trên các sự kiện mà Drupal "
"phát sinh để thực hiện các kịch bản khác nhau, như lưu "
"dấu, làm sạch cơ sở dữ liệu, gửi email, ..."
msgid "Tell Drupal where to store uploaded files and how they are accessed."
msgstr ""
"Cấu hình cách thức Drupal sẽ lưu trữ và truy cập các "
"tệp được tải lên."
msgid "Image toolkit"
msgstr "Bộ công cụ hình ảnh"
msgid ""
"Choose which image toolkit to use if you have installed optional "
"toolkits."
msgstr ""
"Chọn bộ công cụ hình ảnh sử dụng nếu bạn đã cài "
"đặt nhiều bộ tùy chọn."
msgid "RSS publishing"
msgstr "Xuất bản RSS"
msgid ""
"Configure the number of items per feed and whether feeds should be "
"titles/teasers/full-text."
msgstr ""
"Cấu hình số mục trên mỗi cấp liệu và cấp liệu ở "
"chế độ tiêu đề/giới thiệu/đầy đủ."
msgid "Date and time"
msgstr "Ngày và giờ"
msgid ""
"Settings for how Drupal displays date and time, as well as the "
"system's default timezone."
msgstr ""
"Thiết lập hiển thị ngày và giờ cũng như múi giờ mặc "
"định của hệ thống."
msgid "Date and time lookup"
msgstr "Kiểm tra ngày và giờ"
msgid "Take the site off-line for maintenance or bring it back online."
msgstr "Đặt website về chế độ bảo trì hoặc ngược lại."
msgid "Enable or disable clean URLs for your site."
msgstr "Bật hoặc tắt tính năng URL gọn cho hệ thống."
msgid "Clean URL check"
msgstr "Kiểm tra hỗ trợ URL gọn"
msgid ""
"Get a status report about your site's operation and any detected "
"problems."
msgstr ""
"Báo cáo tình trạng hoạt động trong hệ thống và các "
"lỗi đã được phát hiện."
msgid "-1 (Unlimited)"
msgstr "-1 (Không giới hạn)"
msgid ""
"Your PHP installation is too old. Drupal requires at least PHP "
"%version."
msgstr ""
"Bản cài đặt PHP của bạn đã quá cũ. Drupal yêu cầu "
"sử dụng phiên bản thấp nhất là %version."
msgid "PHP register globals"
msgstr "PHP register globals"
msgid ""
"<em>register_globals</em> is enabled. Drupal requires this "
"configuration directive to be disabled. Your site may not be secure "
"when <em>register_globals</em> is enabled. The PHP manual has "
"instructions for <a href=\"http://php.net/configuration.changes\">how "
"to change configuration settings</a>."
msgstr ""
"<em>register_globals</em> đã được kích hoạt. Drupal bắt "
"buộc chức năng này phải được ngưng kích hoạt. Website "
"của bạn sẽ không an toàn khi <em>register_globals</em> "
"được kích hoạt. Tài liệu PHP có những hướng dẫn <a "
"href=\"http://php.net/configuration.changes\">cách thay đổi các "
"thiết lập cấu hình</a>."
msgid "Enabled ('@value')"
msgstr "Đã bật ('@value')"
msgid "PHP memory limit"
msgstr "Giới hạn bộ nhớ PHP"
msgid ""
"Consider increasing your PHP memory limit to %memory_minimum_limit to "
"help prevent errors in the installation process."
msgstr ""
"Cân nhắc việc tăng giới hạn bộ nhớ PHP lên "
"%memory_minimum_limit để tránh các lỗi phát sinh trong quá "
"trình cài đặt."
msgid ""
"Consider increasing your PHP memory limit to %memory_minimum_limit to "
"help prevent errors in the update process."
msgstr ""
"Xem xét việc tăng giới hạn bộ nhớ PHP lên "
"%memory_minimum_limit để giúp tránh các lỗi phát sinh trong "
"quá trình cập nhật."
msgid ""
"Depending on your configuration, Drupal can run with a %memory_limit "
"PHP memory limit. However, a %memory_minimum_limit PHP memory limit or "
"above is recommended, especially if your site uses additional custom "
"or contributed modules."
msgstr ""
"Tùy theo cấu hình của bạn, Drupal có thể chạy với "
"giới hạn bộ nhớ PHP %memory_limit. Tuy nhiên, giới hạn "
"bộ nhớ PHP %memory_minimum_limit hoặc cao hơn thì tốt hơn, "
"nhất là khi website của bạn có sử dụng các module bổ "
"sung hoặc cộng thêm."
msgid ""
"Increase the memory limit by editing the memory_limit parameter in the "
"file %configuration-file and then restart your web server (or contact "
"your system administrator or hosting provider for assistance)."
msgstr ""
"Tăng giới hạn bộ nhớ bằng cách chỉnh sửa thông số "
"memory_limit trong tập tin %configuration-file, sau đó khởi "
"động lại máy chủ web của bạn (hoặc có thể liên hệ "
"với Quản trị hệ thống hay với nhà cung cấp host của "
"bạn để được hỗ trợ)."
msgid ""
"Contact your system administrator or hosting provider for assistance "
"with increasing your PHP memory limit."
msgstr ""
"Liên hệ với Quản trị hệ thống hoặc với nhà cung "
"cấp host của bạn để tăng giới hạn bộ nhớ cho PHP."
msgid "See the <a href=\"@url\">Drupal requirements</a> for more information."
msgstr ""
"Xem &lt;a href=\"@url\"&gt;các yêu cầu của Drupal&lt;/a&gt; "
"để có thêm thông tin."
msgid "Not protected"
msgstr "Không được bảo vệ"
msgid ""
"The file %file is not protected from modifications and poses a "
"security risk. You must change the file's permissions to be "
"non-writable."
msgstr ""
"Tập tin %file không được bảo vệ chống không cho thay "
"đổi, dẫn đến nguy cơ bảo mật. Bạn phải thay đổi "
"quyền truy cập trên tập tin sang chế độ không được "
"phép ghi."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@cron-handbook\">configuring cron jobs</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay trực tuyến "
"của trang <a href=\"@cron-handbook\">cấu hình tác vụ cron</a>."
msgid ""
"Cron has not run. Please visit the <a href=\"@status\">status "
"report</a> for more information."
msgstr ""
"Cron chưa chạy. Vui lòng ghé xem <a href=\"@status\">báo cáo "
"tình trạng</a> để có thêm thông tin."
msgid "Cron has not run."
msgstr "Cron chưa chạy"
msgid "Cron has not run recently."
msgstr "Gần đây, cron chưa được chạy."
msgid "Cron maintenance tasks"
msgstr "Tác vụ bảo trì cron"
msgid "You can <a href=\"@cron\">run cron manually</a>."
msgstr ""
"Bạn có thể <a href=\"@cron\">chạy cron một cách thủ "
"công</a>."
msgid "The directory %directory is not writable."
msgstr "Thư mục %directory là không thể ghi."
msgid ""
"You may need to set the correct directory at the <a "
"href=\"@admin-file-system\">file system settings page</a> or change "
"the current directory's permissions so that it is writable."
msgstr ""
"Bạn có thể cần phải cài đặt đúng thư mục ở <a "
"href=\"@admin-file-system\">trang cấu hình hệ thống tập "
"tin</a> hoặc thay đổi quyền truy cập của thư mục hiện "
"tại sang chế độ cho phép ghi."
msgid ""
"An automated attempt to create this directory failed, possibly due to "
"a permissions problem. To proceed with the installation, either create "
"the directory and modify its permissions manually, or ensure that the "
"installer has the permissions to create it automatically. For more "
"information, please see INSTALL.txt or the <a "
"href=\"@handbook_url\">on-line handbook</a>."
msgstr ""
"Bộ cài đặt đã cố gắng tạo một thư mục nhưng không "
"thành công, có thể là do vấn đề về quyền hạn. Để "
"có thể tiến hành cài đặt, bạn cần tạo và cấu hình "
"thủ công quyền hạn của nó, hoặc thiết lập sao cho bộ "
"cài đặt có quyền tự động tạo ra thư mục. Để có "
"thêm thông tin, vui lòng xem INSTALL.txt hoặc <a "
"href=\"@handbook_url\">sổ tay trực tuyến</a>."
msgid "Writable (<em>public</em> download method)"
msgstr ""
"Có thể ghi được (cách thức tải dữ liệu <em>công "
"khai</em>)"
msgid "Writable (<em>private</em> download method)"
msgstr ""
"Có thể ghi được (cách thức tải dữ liệu <em>giữ "
"kín</em>)"
msgid "Database updates"
msgstr "Cập nhật cơ sở dữ liệu"
msgid ""
"Some modules have database schema updates to install. You should run "
"the <a href=\"@update\">database update script</a> immediately."
msgstr ""
"Một vài module cần phải cập nhật cơ sở dữ liệu. "
"Bạn nên <a href=\"@update\">cập nhật cơ sở dữ liệu</a> "
"ngay lập tức."
msgid ""
"The update.php script is accessible to everyone without authentication "
"check, which is a security risk. You must change the "
"$update_free_access value in your settings.php back to FALSE."
msgstr ""
"Kịch bản update.php có thể được truy cập bởi mọi "
"người mà không cần kiểm tra xác thực, đây là một nguy "
"cơ bảo mật. Bạn phải thay đổi lại giá trị của "
"biến $update_free_access trong tập tin settings.php thành FALSE."
msgid "Access to update.php"
msgstr "Truy cập update.php"
msgid ""
"Update notifications are not enabled. It is <strong>highly "
"recommended</strong> that you enable the update status module from the "
"<a href=\"@module\">module administration page</a> in order to stay "
"up-to-date on new releases. For more information please read the <a "
"href=\"@update\">Update status handbook page</a>."
msgstr ""
"Chức năng thông báo các bản cập nhật chưa được kích "
"hoạt. Chúng tôi <strong>đề nghị</strong> bạn nên bật "
"module update status từ trang quản lý module để nắm bắt "
"được các bản cập nhật mới. Thông tin thêm về Update "
"status có thể được xem tại <a href=\"@update\">sổ tay "
"trực tuyến</a>."
msgid "Handles general site configuration for administrators."
msgstr "Điều khiển cấu hình chung dành cho quản trị hệ thống."
msgid "The name for this vocabulary, e.g., <em>\"Tags\"</em>."
msgstr ""
"Tên của kho từ này, ví dụ <em>\"Các thẻ phân "
"loại\"</em>."
msgid ""
"Instructions to present to the user when selecting terms, e.g., "
"<em>\"Enter a comma separated list of words\"</em>."
msgstr ""
"Các chỉ dẫn trình bày ra cho người dùng khi chọn các "
"từ liệu, ví dụ <em>\"Nhập vào danh sách các từ, phân "
"cách bởi dấu phẩy\"</em>."
msgid "Select content types to categorize using this vocabulary."
msgstr "Chọn kiểu nội dung để phân loại sử dụng kho từ này."
msgid ""
"Terms are created by users when submitting posts by typing a comma "
"separated list."
msgstr ""
"Các từ liệu được tạo bởi người dùng khi gửi bài "
"bằng cách nhập vào một danh sách phân cách bởi dấu "
"phẩy."
msgid ""
"Allows posts to have more than one term from this vocabulary (always "
"true for tags)."
msgstr ""
"Cho phép các bài viết có nhiều hơn một từ liệu từ kho "
"từ này (luôn luôn đúng đối với các thẻ)."
msgid ""
"At least one term in this vocabulary must be selected when submitting "
"a post."
msgstr ""
"Phải có ít nhất một từ liệu trong kho từ này được "
"chọn khi gửi bài."
msgid "Vocabularies are displayed in ascending order by weight."
msgstr "Các kho từ được trình bày tăng dần theo độ nặng."
msgid "Reset to alphabetical"
msgstr "Thiết lập lại theo thứ tự chữ cái."
msgid "Add term to %vocabulary"
msgstr "Thêm từ liệu vào %vocabulary"
msgid ""
"A description of the term. To be displayed on taxonomy/term pages and "
"RSS feeds."
msgstr ""
"Phần mô tả của từ liệu, được trình bày ở các trang "
"taxonomy/term và các nguồn tin RSS."
msgid "Synonyms of this term, one synonym per line."
msgstr ""
"Các từ đồng nghĩa với từ liệu này, mỗi từ đồng "
"nghĩa ở mỗi dòng."
msgid "Terms are displayed in ascending order by weight."
msgstr ""
"Các phân loại sẽ được sắp xếp tăng dần theo trường "
"Thứ tự."
msgid "Weight value must be numeric."
msgstr "Giá trị độ nặng phải là số."
msgid "Set multiple term parents?"
msgstr "Bạn có muốn thiết lập nhiều cấp trên cho từ liệu?"
msgid ""
"Adding multiple parents to a term will cause the %vocabulary "
"vocabulary to look for multiple parents on every term. Because "
"multiple parents are not supported when using the drag and drop "
"outline interface, drag and drop will be disabled if you enable this "
"option. If you choose to have multiple parents, you will only be able "
"to set parents by using the term edit form."
msgstr ""
"Thêm tính năng đa cấp vào đề mục sẽ khiến từ vựng "
"%vocabulary tìm kiếm các mục cấp cao hơn đối với mỗi "
"đề mục. Vì đề mục đa cấp không được hỗ trợ khi "
"sử dụng tính năng kéo-thả ở giao diện tóm tắt, tính "
"năng kéo-thả sẽ bị vô hiệu hóa nếu bạn kích hoạt "
"lựa chọn này. Nếu chọn sử dụng đề mục đa cấp, "
"bạn sẽ chỉ có thể chọn các cấp cao hơn bằng cách "
"sử dụng biểu mẫu chỉnh sửa đề mục."
msgid ""
"You may re-enable the drag and drop interface at any time by reducing "
"multiple parents to a single parent for the terms in this vocabulary."
msgstr ""
"Bạn có thể bật lại giao diện kéo và thả bất cứ lúc "
"nào bằng cách giảm đa cấp trên thành chỉ có một cấp "
"trên cho từ liệu trong kho từ này."
msgid "Set multiple parents"
msgstr "Thiết lập nhiều cấp trên"
msgid ""
"Are you sure you want to reset the vocabulary %title to alphabetical "
"order?"
msgstr ""
"Bạn có muốn thiết lập lại kho từ %title theo thứ tự "
"chữ cái?"
msgid ""
"Resetting a vocabulary will discard all custom ordering and sort items "
"alphabetically."
msgstr ""
"Thiết lập lại kho từ sẽ hủy bỏ tất cả thứ tự "
"sắp xếp tùy biến và sắp xếp lại theo thứ tự chữ "
"cái."
msgid "Reset vocabulary %name to alphabetical order."
msgstr "Thiết lập lại kho từ %name theo thứ tự chữ cái."
msgid "Auto-throttle on anonymous users"
msgstr "Tự động điều tiết đối với người dùng ẩn danh"
msgid ""
"The congestion control throttle can be automatically enabled when the "
"number of anonymous users currently visiting your site exceeds the "
"specified threshold. For example, to start the throttle when your site "
"has 250 anonymous users online at once, enter '250' in this field. "
"Leave this value blank or set to \"0\" if you do not wish to "
"auto-throttle on anonymous users. You can inspect the current number "
"of anonymous users using the \"Who's online\" block."
msgstr ""
"Điều tiết giảm tắc nghẽn có thể tự động được "
"bật khi số lượng người dùng nặc danh đang truy cập "
"vào hệ thống vượt quá ngưỡng đã định. Vì dụ, để "
"bắt đầu điều tiết khi hệ thống có 250 người dùng "
"nặc danh đang trực tuyến cùng một lúc, nhập '250' vào ô "
"này. Để trống giá trị này hoặc đặt là \"0\" nếu "
"bạn không muốn tự động điều tiết đối với người "
"dùng nặc danh. Bạn có thể kiểm tra số lượng người "
"dùng nặc danh đang trực tuyến thông qua mục \"Người "
"dùng trực tuyến\"."
msgid "Auto-throttle on authenticated users"
msgstr ""
"Tự điều tiết lên người dùng đã được xác thực "
"(đã đăng ký)"
msgid ""
"The congestion control throttle can be automatically enabled when the "
"number of authenticated users currently visiting your site exceeds the "
"specified threshold. For example, to start the throttle when your site "
"has 50 registered users online at once, enter '50' in this field. "
"Leave this value blank or set to \"0\" if you do not wish to "
"auto-throttle on authenticated users. You can inspect the current "
"number of authenticated users using the \"Who's online\" block."
msgstr ""
"Điều tiết giảm tắc nghẽn có thể tự động được "
"bật khi số lượng người dùng đã được xác thực đang "
"truy cập vào hệ thống vượt quá ngưỡng đã định. Vì "
"dụ, để bắt đầu điều tiết khi hệ thống có 50 "
"người dùng đã đăng ký đang trực tuyến cùng một lúc, "
"nhập '50' vào ô này. Để trống giá trị này hoặc đặt "
"là \"0\" nếu bạn không muốn tự động điều tiết đối "
"với người dùng đã được xác thực. Bạn có thể kiểm "
"tra số lượng người dùng đã được xác thực đang "
"trực tuyến thông qua mục \"Người dùng trực tuyến\"."
msgid "Auto-throttle probability limiter"
msgstr "Giới hạn xác xuất tự điều tiết"
msgid ""
"The auto-throttle probability limiter is an efficiency mechanism to "
"statistically reduce the overhead of the auto-throttle. The limiter is "
"expressed as a percentage of page views, so for example if set to the "
"default of 10% we only perform the extra database queries to update "
"the throttle status 1 out of every 10 page views. The busier your "
"site, the lower you should set the limiter value."
msgstr ""
"Giới hạn xác xuất tự điều tiết là một kỹ thuật "
"hiệu quả để giảm sự can thiệp quá mức của điều "
"tiết tự động. Giới hạn được biểu diễn là phần "
"trăm của số lượt truy cập, vì vậy nếu được đặt "
"mặc định là 10% thì hệ thống chỉ thực hiện truy vấn "
"cơ sở dữ liệu phụ trợ để cập nhật trạng thái "
"điều tiết 1 lần cho mỗi 10 lượt truy cập. Nếu website "
"càng có nhiều lượng truy cập, bạn nên đặt giá trị "
"giới hạn càng thấp."
msgid ""
"%value is not a valid auto-throttle setting. Please enter a positive "
"numeric value."
msgstr ""
"%value không phải là giá trị cài đặt tự động điều "
"tiết hợp lệ. Vui lòng nhập một giá trị là số dương."
msgid ""
"The throttle module provides a congestion control mechanism that "
"automatically adjusts to a surge in incoming traffic. If your site is "
"referenced by a popular website, or experiences a \"Denial of "
"Service\" (DoS) attack, your webserver might become overwhelmed. The "
"throttle mechanism is utilized by modules to temporarily disable "
"CPU-intensive functionality, increasing performance. For instance, via "
"the throttle module, modules may choose to disable resource-intensive "
"blocks or the code within the site theme may temporarily disable user "
"pictures in posts."
msgstr ""
"Module throttle cung cấp kỹ thuật điều tiết giảm tắc "
"nghẽn tự động điều chỉnh sự tăng cao của lưu "
"lượng truy cập. Nếu website của bạn được tham chiếu "
"bởi một website được nhiều người biết đến hoặc "
"bị tấn công \"Từ chối dịch vụ\" (Dos), máy chủ web "
"của bạn có thể trở nên tắc nghẽn. Kỹ thuật điều "
"tiết được các module sử dụng để tạm thời vô hiệu "
"hóa các chức năng tiêu tốn CPU cao nhằm làm tăng hiệu "
"năng hoạt động. Chẳng hạn như thông qua module throttle, "
"các module có thể chọn để vô hiệu hóa những khối "
"nội dung tiêu tốn nhiều tài nguyên hoặc đoạn mã trong "
"giao diện của website có thể tạm thời vô hiệu hóa hình "
"ảnh đại diện của người dùng trong bài gửi."
msgid ""
"The congestion control throttle can be automatically enabled when the "
"number of anonymous or authenticated users currently visiting the site "
"exceeds a specified threshold."
msgstr ""
"Điều tiết giảm tắc nghẽn có thể tự động được "
"bật khi số lượng người dùng ẩn danh hoặc người dùng "
"đã được xác thực đang truy cập vào hệ thống vượt "
"quá ngưỡng đã định."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@throttle\">Throttle module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay trực tuyến "
"của <a href=\"@tracker\">module Throttle</a>."
msgid ""
"The throttle module provides a congestion control mechanism that "
"automatically adjusts to a surge in incoming traffic. If your site is "
"referenced by a popular website, or experiences a \"Denial of "
"Service\" (DoS) attack, your webserver might become overwhelmed. The "
"throttle mechanism is utilized by modules to temporarily disable "
"CPU-intensive functionality, increasing performance."
msgstr ""
"Module throttle cung cấp kỹ thuật điều tiết giảm tắc "
"nghẽn tự động điều chỉnh sự tăng cao của lưu "
"lượng truy cập. Nếu website của bạn được tham chiếu "
"bởi một website được nhiều người biết đến hoặc "
"bị tấn công \"Từ chối dịch vụ\" (Dos), máy chủ web "
"của bạn có thể trở nên tắc nghẽn. Kỹ thuật điều "
"tiết được các module sử dụng để tạm thời vô hiệu "
"hóa các chức năng tiêu tốn CPU cao nhằm làm tăng hiệu "
"năng hoạt động."
msgid "throttle"
msgstr "throttle"
msgid "Throttle: %message"
msgstr "Throttle: %message"
msgid "1 user accessing site; throttle enabled."
msgid_plural "@count users accessing site; throttle enabled."
msgstr[0] "1 thành viên đang truy cập; đã bật throttle."
msgstr[1] "@count thành viên đang truy cập; đã bật throttle."
msgid "1 guest accessing site; throttle enabled."
msgid_plural "@count guests accessing site; throttle enabled."
msgstr[0] "1 khách đang truy cập; đã bật throttle."
msgstr[1] "@count khách đang truy cập; đã bật throttle."
msgid "1 guest accessing site; throttle disabled"
msgid_plural "@count guests accessing site; throttle disabled"
msgstr[0] "1 khách đang truy cập; đã vô hiệu hóa throttle."
msgstr[1] "@count khách đang truy cập; đã vô hiệu hóa throttle."
msgid "Control how your site cuts out content during heavy load."
msgstr ""
"Điều khiển cách thức để website lược bớt nội dung "
"khi đang chịu tải cao."
msgid "Handles the auto-throttling mechanism, to control site congestion."
msgstr ""
"Quản lý cơ chế tự động điều tiết để điều khiển "
"sự tắc nghẽn hệ thống."
msgid ""
"The tracker module displays the most recently added or updated content "
"on your site, and provides user-level tracking to follow the "
"contributions of particular authors."
msgstr ""
"Module tracker trình bày những nội dung được thêm vào "
"hoặc được cập nhật trên hệ thống của bạn, tại "
"thời điểm gần nhất. Module cũng cung cấp chức năng theo "
"dõi nội dung được đóng góp ở cấp độ người dùng."
msgid ""
"The <em>Recent posts</em> page is available via a link in the "
"navigation menu block and displays new and recently-updated content "
"(including the content type, the title, the author's name, number of "
"comments, and time of last update) in reverse chronological order. "
"Posts are marked updated when changes occur in the text, or when new "
"comments are added. To use the tracker module to follow a specific "
"user's contributions, select the <em>Track</em> tab from the user's "
"profile page."
msgstr ""
"Trang <em>Bài gửi gần đây</em>, có một liên kết đến "
"từ khối nội dung menu chính, trình bày những nội dung "
"mới thêm vào hoặc mới được cập nhật gần đây trên "
"hệ thống (bao gồm kiểu nội dung, tiêu đề, tên tác "
"giả, số lượng phản hồi và thời điểm cập nhật "
"cuối cùng). Bài viết được đánh dấu là \"cập nhật\" "
"ở phần tiêu đề, nếu như nội dung trang được cập "
"nhật hoặc có phản hồi mới được thêm vào. Có thể "
"sử dụng module tracker  để theo dõi sự đóng góp của "
"một người dùng nào đó, chọn tab <em>theo dõi</em> từ "
"trang hồ sơ người dùng."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@tracker\">Tracker module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho <a "
"href=\"@tracker\">Module Tracker</a>."
msgid ""
"The content translation module allows content to be translated into "
"different languages. Working with the <a href=\"@locale\">locale "
"module</a> (which manages enabled languages and provides translation "
"for the site interface), the content translation module is key to "
"creating and maintaining translated site content."
msgstr ""
"Module biên dịch nội dung cho phép nội dung được dịch "
"sang nhiều ngôn ngữ khác nhau. Làm việc với <a "
"href=\"@locale\">module locale</a> (quản lý ngôn ngữ hỗ trợ "
"biên dịch giao diện), module biên dịch nội dung là chìa "
"khóa để tạo và duy trì nội dung đã được dịch của "
"website."
msgid "Configuring content translation and translation-enabled content types:"
msgstr ""
"Cấu hình nội dung biên dịch và các kiểu nội dung hỗ "
"trợ biên dịch:"
msgid ""
"Assign the <em>translate content</em> permission to the appropriate "
"user roles at the <a href=\"@permissions\">Permissions configuration "
"page</a>."
msgstr ""
"Bạn có thể  cấp quyền <em>biên dịch nội dung</em> cho "
"những vai trò người dùng thích hợp tại <a "
"href=\"@permissions\">trang cấu hình quyền hạn</a>."
msgid ""
"Add and enable desired languages at the <a "
"href=\"@languages\">Languages configuration page</a>."
msgstr ""
"Thêm và bật ngôn ngữ mong muốn tại <a "
"href=\"@languages\">trang cấu hình ngôn ngữ</a>."
msgid ""
"Determine which <a href=\"@content-types\">content types</a> should "
"support translation features. To enable translation support for a "
"content type, edit the type and at the <em>Multilingual support</em> "
"drop down, select <em>Enabled, with translation</em>. "
"(<em>Multilingual support</em> is located within <em>Workflow "
"settings</em>.) Be sure to save each content type after enabling "
"multilingual support."
msgstr ""
"Chỉ định các <a href=\"@content-types\">kiểu nội dung</a> "
"hỗ trợ tính năng biên dịch. Để bật hỗ trợ biên "
"dịch cho một kiểu nội dung, truy cập vào phần sửa "
"kiểu nội dung và tại chọn <em>Kích hoạt đối với bản "
"dịch</em> tại danh sách chọn <em>Hỗ trợ đa ngôn "
"ngữ</em>. (<em>Hỗ trợ đa ngôn ngữ</em> nằm trong trang "
"<em>cấu hình Dòng công việc</em>). Nhớ lưu lại kiểu "
"nội dung sau khi bật hỗ trợ đa ngôn ngữ."
msgid "Working with translation-enabled content types:"
msgstr "Đang hoạt động với kiểu nội dung cho phép biên dịch:"
msgid ""
"Use the <em>Language</em> drop down to select the appropriate language "
"when creating or editing posts."
msgstr ""
"Sử dụng danh sách chọn <em>Ngôn ngữ</em> để lựa chọn "
"ngôn ngữ thích hợp khi tạo hoặc biên tập bài viết."
msgid ""
"Provide new or edit current translations for existing posts via the "
"<em>Translation</em> tab. Only visible while viewing a post as a user "
"with the <em>translate content</em> permission, this tab allows "
"translations to be added or edited using a specialized editing form "
"that also displays the content being translated."
msgstr ""
"Tab <em>Bản dịch</em> trình bày bản dịch mới và cho phép "
"sửa các bản dịch cho các bài viết đã có. Tab này cho "
"phép các bản dịch được thêm vào hoặc sửa bản dịch "
"bằng biểu mẫu gửi bài chuyên biệt có phần hiển thị "
"nội dung cần được dịch. Tab này chỉ hiển thị ra "
"đối với người dùng có quyền <em>biên dịch nội "
"dung</em> trong khi xem bài viết."
msgid ""
"Update translations as needed, so that they accurately reflect changes "
"in the content of the original post. The translation status flag "
"provides a simple method for tracking outdated translations. After "
"editing a post, for example, select the <em>Flag translations as "
"outdated</em> check box to mark all of its translations as outdated "
"and in need of revision. Individual translations may be marked for "
"revision by selecting the <em>This translation needs to be "
"updated</em> check box on the translation editing form."
msgstr ""
"Hãy cập nhật các bản dịch để chúng phản ảnh chính "
"xác các thay đổi về nội dung bài viết gốc. Cờ trạng "
"thái biên dịch cung cấp cách thức đơn giản để theo "
"dõi các bản dịch quá cũ. Ví dụ sau khi sửa một bài "
"viết, chọn ô <em>Đánh dấu bản dịch là quá cũ</em> "
"để đánh dấu tất cả bản dịch của nó là quá cũ và "
"cần được duyệt lại. Các bản dịch đơn lẻ có thể "
"được đánh dấu để duyệt lại bằng cách chọn ô "
"<em>Bản dịch nà cần phải được cập nhật</em> tại "
"biểu mẫu sửa bài viết."
msgid ""
"The <a href=\"@content-node\">Content management administration "
"page</a> displays the language of each post, and also allows filtering "
"by language or translation status."
msgstr ""
"<a href=\"@content-node\">Trang quản trị nội dung</a> trình "
"bày ngôn ngữ của mỗi bài viết, và cũng cho phép lọc "
"nội dung theo ngôn ngữ hoặc theo tình trạng dịch thuật."
msgid ""
"Use the <a href=\"@blocks\">language switcher block</a> provided by "
"locale module to allow users to select a language. If available, both "
"the site interface and site content are presented in the language "
"selected."
msgstr ""
"Người dùng có thể sử dụng <a href=\"@blocks\">khối "
"chuyển đổi ngôn ngữ</a> được cung cấp bởi module "
"locale để lựa chọn ngôn ngữ. Nếu được chọn, giao "
"diện website và nội dung sẽ được trình bày bằng ngôn "
"ngữ được chọn."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@translation\">Translation module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho <a "
"href=\"@translation\">Module Dịch thuật</a>."
msgid ""
"Translations of a piece of content are managed with translation sets. "
"Each translation set has one source post and any number of "
"translations in any of the <a href=\"!languages\">enabled "
"languages</a>. All translations are tracked to be up to date or "
"outdated based on whether the source post was modified significantly."
msgstr ""
"Việc biên dịch mộn đoạn nội dung được quản lý "
"bằng các tập hợp bản dịch. Mỗi tập hợp bản dịch "
"có một bài viết gốc và một hoặc nhiều bản dịch "
"trong danh sách <a href=\"!languages\">những ngôn ngữ được "
"hỗ trợ</a>. Tất cả bản dịch đều được theo dõi "
"tình trạng đã cập nhật hoặc quá cũ tùy thộc vào bài "
"viết gốc bị thay đổi nhiều hay ít."
msgid ""
"Enable multilingual support for this content type. If enabled, a "
"language selection field will be added to the editing form, allowing "
"you to select from one of the <a href=\"!languages\">enabled "
"languages</a>. You can also turn on translation for this content type, "
"which lets you have content translated to any of the enabled "
"languages. If disabled, new posts are saved with the default language. "
"Existing content will not be affected by changing this option."
msgstr ""
"Bật hỗ trợ đa ngôn ngữ cho kiểu nội dung này. Nếu "
"được bật, một trường dữ liệu cho phép chọn ngôn "
"ngữ sẽ được thêm vào biểu mẫu biên tập cho phép "
"bạn chọn một trong <a href=\"!languages\">những ngôn ngữ "
"được bật</a>. Bạn cũng có thể bật bản dịch cho "
"kiểu nội dung này cho phép nội dụng được dịch sang "
"bất kỳ ngôn ngữ nào được bật. Nếu bị vô hiệu "
"hóa, những bài gửi mới được lưu với ngôn ngữ mặc "
"định. Nội dung đã có trước đó sẽ không bị ảnh "
"hưởng khi thay đổi tùy chọn này."
msgid "Translation settings"
msgstr "Thiết lập bản dịch"
msgid "Flag translations as outdated"
msgstr "Đánh dấu bản dịch là quá cũ"
msgid ""
"If you made a significant change, which means translations should be "
"updated, you can flag all translations of this post as outdated. This "
"will not change any other property of those posts, like whether they "
"are published or not."
msgstr ""
"Nếu bạn tạo ra thay đổi đáng kể, có nghĩa là các "
"bản dịch nên được cập nhật, bạn có thể đánh dấu "
"tất cả bản dịnh của bài viết này là quá cũ. Hành "
"động này sẽ không làm thay đổi bất cứ thuộc tính "
"nào khác của bài viết, chẳng hạn như chúng đã được "
"công bố hay chưa."
msgid "This translation needs to be updated"
msgstr "Bản dịch này cần phải được cập nhật"
msgid ""
"When this option is checked, this translation needs to be updated "
"because the source post has changed. Uncheck when the translation is "
"up to date again."
msgstr ""
"Khi tùy chọn này được chọn, bản dịch này cần phải "
"được cập nhật bởi vì bài viết gốc đã bị thay "
"đổi. Bỏ chọn khi bản dịch lại được cập nhật."
msgid "Content translation"
msgstr "Biên dịch nội dung"
msgid "Allows content to be translated into different languages."
msgstr "Cho phép dịch nội dung sang các ngôn ngữ khác nhau."
msgid ""
"Below you can assign actions to run during each pass of a <a "
"href=\"@cron\">cron maintenance task</a>."
msgstr ""
"Bạn có thể gán các hành động để chạy trong mỗi quá "
"trình thực hiện <a href=\"@cron\">tác vụ bảo trì cron</a> "
"ở phía dưới."
msgid "Unknown release date"
msgstr "Không rõ ngày phát hành"
msgid ""
"Unable to fetch any information about available new releases and "
"updates."
msgstr ""
"Không thể lấy bất kỳ thông tin nào về bản phát hành "
"và cập nhật mới."
msgid "Last checked: @time ago"
msgstr "Lần kiểm tra gần nhất: @time trước"
msgid "Last checked: never"
msgstr "Lần kiểm gần nhất: chưa bao giờ"
msgid "Includes: %includes"
msgstr "Bao gồm: %includes"
msgid "Disabled modules"
msgstr "Các module đã tắt"
msgid "Disabled themes"
msgstr "Các giao diện bị tắt"
msgid ""
"Select how frequently you want to automatically check for new releases "
"of your currently installed modules and themes."
msgstr ""
"Chọn tần suất kiểm tra các phiên bản mới cho các module "
"và giao diện đang dùng."
msgid "E-mail notification threshold"
msgstr "Ngưỡng thông báo qua thư điện tử"
msgid ""
"You can choose to send e-mail only if a security update is available, "
"or to be notified about all newer versions. If there are updates "
"available of Drupal core or any of your installed modules and themes, "
"your site will always print a message on the <a "
"href=\"@status_report\">status report</a> page, and will also display "
"an error message on administration pages if there is a security "
"update."
msgstr ""
"Bạn có thể lựa chọn để chỉ nhận e-mail thông báo "
"nếu có các cập nhật bảo mật, hoặc ngay khi có bất "
"kỳ cập nhật nào. Nếu có các cập nhật cho phần lõi "
"Drupal hoặc các module hay giao diện đang dùng, hệ thống "
"sẽ ghi các thông báo vào trang <a href=\"@status_report\">báo "
"cáo trạng thái</a>, và sẽ hiển thị một thông báo lỗi "
"trên các trang quản trị nếu như có cập nhật bảo mật "
"được phát hành."
msgid ""
"Here you can find information about available updates for your "
"installed modules and themes. Note that each module or theme is part "
"of a \"project\", which may or may not have the same name, and might "
"include multiple modules or themes within it."
msgstr ""
"Trang này cung cấp thông tin về các bản cập nhật hiện "
"có dành cho các module và giao diện đã cài đặt. Lưu ý "
"là mỗi module hoặc giao diện có thể chỉ là một phần "
"của một \"dự án\", cùng với các giao diện hay module "
"khác."
msgid "Module and theme update status"
msgstr "Tình trạng cập nhật mô-đun và giao diện"
msgid ""
"There are security updates available for one or more of your modules "
"or themes. To ensure the security of your server, you should update "
"immediately!"
msgstr ""
"Hiện đang có các bản cập nhật bảo mật cho một hoặc "
"nhiều module hay giao diện đang dùng. Xin vui lòng nâng cấp "
"ngay khi có thể, để đảm bảo tính bảo mật của hệ "
"thống!"
msgid ""
"There are updates available for one or more of your modules or themes. "
"To ensure the proper functioning of your site, you should update as "
"soon as possible."
msgstr ""
"Có các bản cập nhật dành cho một hoặc một vài module "
"hay giao diện trên hệ thống. Bạn nên cài đặt các bản "
"cập nhật càng sớm càng tốt, để đảm bảo hoạt "
"động của website."
msgid ""
"Get a status report about available updates for your installed modules "
"and themes."
msgstr ""
"Xem báo cáo trạng thái về các bản cập nhật hiện có "
"dành cho các module và giao diện đang sử dụng."
msgid ""
"Checks the status of available updates for Drupal and your installed "
"modules and themes."
msgstr ""
"Kiểm tra trạng thái của các bản cập nhật Drupal, các "
"module và giao diện đã cài đặt."
msgid "Display attached files when viewing a post."
msgstr "Hiển thị tập tin đính kèm khi xem bài viết."
msgid ""
"The upload module allows users to upload files to the site. The "
"ability to upload files is important for members of a community who "
"want to share work. It is also useful to administrators who want to "
"keep uploaded files connected to posts."
msgstr ""
"Module upload cho phép người dùng tải tập tin lên website. "
"Khả năng tải tập tin lên rất quan trọng đối với "
"thành viên trong cộng đồng muốn chia sẻ công việc với "
"nhau và cũng rất hữu dụng đối với Quản trị hệ "
"thống nếu muốn đính kèm tập tin vào bài gửi."
msgid ""
"Users with the upload files permission can upload attachments to "
"posts. Uploads may be enabled for specific content types on the "
"content types settings page. Each user role can be customized to limit "
"or control the file size of uploads, or the maximum dimension of image "
"files."
msgstr ""
"Những người dùng có quyền tải tập tin lên có thể "
"đính kèm tập tin vào bài gửi. Việc tải tập tin lên có "
"thể được áp dụng cho các kiểu tập tin riêng biệt "
"tại trang thiết lập kiểu nội dung. Mỗi vai trò người "
"dùng có thể được tùy biến để giới hạn hoặc điều "
"khiển dung lượng tập tin tải lên, hoặc kích thước "
"tối đa của hình ảnh."
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@upload\">Upload module</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, vui lòng xem sổ tay trực tuyến "
"của <a href=\"@upload\">module Upload</a>."
msgid ""
"Users with the <a href=\"@permissions\">upload files permission</a> "
"can upload attachments. Users with the <a href=\"@permissions\">view "
"uploaded files permission</a> can view uploaded attachments. You can "
"choose which post types can take attachments on the <a "
"href=\"@types\">content types settings</a> page."
msgstr ""
"Những người dùng có <a href=\"@permissions\">quyền gửi "
"tập tin</a> có thể đính kèm tập tin. Những người dùng "
"có <a href=\"@permissions\">quyền xem tập tin đính kèm</a> có "
"thể xem các đính kèm đã được tải lên. Bạn có thể "
"chọn kiểu bài gửi có thể đính kèm tập tin ở trang <a "
"href=\"@types\">cài đặt kiểu nội dung</a>."
msgid "File uploads"
msgstr "Tải file lên"
msgid "Control how files may be attached to content."
msgstr "Điều khiển cách tệp được đính kèm nội dung."
msgid "Allows users to upload and attach files to content."
msgstr ""
"Cho phép người dùng tải và đính kèm tập tin vào nội "
"dung."
msgid "User registration settings"
msgstr "Cài đặt đăng ký người dùng"
msgid "Visitors can create accounts but administrator approval is required."
msgstr ""
"Khách truy cập có thể tạo tài khoản nhưng phải được "
"sự chấp thuận của quản trị hệ thống."
msgid "Require e-mail verification when a visitor creates an account"
msgstr ""
"Yêu cầu kiểm tra xác thực địa chỉ thư điện tử khi "
"một người tạo tài khoản"
msgid ""
"If this box is checked, new users will be required to validate their "
"e-mail address prior to logging into the site, and will be assigned a "
"system-generated password. With it unchecked, users will be logged in "
"immediately upon registering, and may select their own passwords "
"during registration."
msgstr ""
"Nếu hộp này được đánh dấu, người dùng mới sẽ "
"được yêu cầu xác nhận hợp lệ địa chỉ thư điện "
"tử của họ trước khi đăng nhập vào trang, và sẽ "
"được ấn định một mật khẩu tạo bởi hệ thống. "
"Nếu nó không được đánh dấu, người dùng sẽ có thể "
"đăng nhập ngay lập tức khi đăng ký, và có thể chọn "
"mật khẩu trong khi đăng ký."
msgid "User registration guidelines"
msgstr "Hướng dẫn đăng ký"
msgid ""
"This text is displayed at the top of the user registration form and is "
"useful for helping or instructing your users."
msgstr ""
"Bản văn này được trình bày ở đầu biểu mẫu đăng "
"ký người dùng, có ích cho việc giúp đỡ hoặc hướng "
"dẫn người dùng của bạn."
msgid ""
"Drupal sends emails whenever new users register on your site, and "
"optionally, may also notify users after other account actions. Using a "
"simple set of content templates, notification e-mails can be "
"customized to fit the specific needs of your site."
msgstr ""
"Drupal gửi thư điện tử bất kỳ khi nào người dùng "
"mới đăng ký trên site của bạn, và một cách tùy chọn, "
"cũng có thể thông báo cho người dùng sau các thao tác tài "
"khoản khác. Sử dụng một tập hợp đơn giản các mẫu "
"nội dung , thư điện tử thông báo có thể được tùy "
"chỉnh để phù hợp với nhu cầu cụ thể cho site của "
"bạn."
msgid "Welcome, new user created by administrator"
msgstr ""
"Xin chào mừng, người dùng mới đã được tạo bởi "
"người quản trị"
msgid ""
"Customize welcome e-mail messages sent to new member accounts created "
"by an administrator."
msgstr ""
"Tùy chỉnh các thộng điệp trong thư điện tử chào mừng "
"gửi đến các tài khoản thành viên mới tạo bởi một "
"người quản lý."
msgid "Welcome, no approval required"
msgstr "Xin chào mừng, không cần chờ sự chấp thuận"
msgid ""
"Customize welcome e-mail messages sent to new members upon "
"registering, when no administrator approval is required."
msgstr ""
"Thông điệp thư điện tử chào mừng tùy chỉnh gửi "
"đến thành viên mới khi đang kí, nếu không yêu cầu chờ "
"người quản lí chấp thuận."
msgid "Welcome, awaiting administrator approval"
msgstr ""
"Xin chào mừng, đang chờ sự chấp thuận của người "
"quản trị"
msgid ""
"Customize welcome e-mail messages sent to new members upon "
"registering, when administrative approval is required."
msgstr ""
"Tùy chỉnh thông điệp thư điện tử gửi đến thành "
"viên mới trong khi đăng kí, nếu bắt buộc phải có chấp "
"thuận của người quản lí."
msgid "Password recovery email"
msgstr "Thư điện tử phục hồi mật khẩu"
msgid "Customize e-mail messages sent to users who request a new password."
msgstr ""
"Tùy chỉnh thông điệp thư điện tử gửi đến người "
"dùng yêu cầu mật khẩu mới."
msgid "Account activation email"
msgstr "Thư điện tử báo kích hoạt tài khoản"
msgid "Notify user when account is activated."
msgstr ""
"Thông báo lại cho người dùng khi tài khoản của họ "
"được kích hoạt."
msgid "Account blocked email"
msgstr "Thư điện tử báo đã chặn tài khoản"
msgid ""
"Enable and customize e-mail messages sent to users when their accounts "
"are blocked."
msgstr ""
"Bật và tùy chỉnh thông điệp thư điện tử gửi đến "
"người dùng khi tài khoản của họ bị chặn."
msgid "Notify user when account is blocked."
msgstr ""
"Thông báo lại cho người dùng khi tài khoản của họ bị "
"khóa."
msgid "Account deleted email"
msgstr "Thư điện tử báo đã xóa tài khoản"
msgid ""
"Enable and customize e-mail messages sent to users when their accounts "
"are deleted."
msgstr ""
"Bật và tùy chỉnh thông điệp thư điện tử gửi đến "
"người dùng khi tài khoản của họ bị xóa."
msgid "Notify user when account is deleted."
msgstr "Thông báo cho người dùng khi tài khoản bị xóa"
msgid "Signature support"
msgstr "Hỗ trợ chữ ký"
msgid "Picture support"
msgstr "Hỗ trợ hình ảnh"
msgid "Subdirectory in the directory %dir where pictures will be stored."
msgstr "Thư mục con bên trong thư mục %dir nơi lưu trữ hình ảnh."
msgid "Picture maximum dimensions"
msgstr "Kích thước hình ảnh tối đa"
msgid "Maximum dimensions for pictures, in pixels."
msgstr "Kích thước tối đa của hình ảnh, tính bằng px."
msgid "Picture maximum file size"
msgstr "Dung lượng hình ảnh tối đa"
msgid "Maximum file size for pictures, in kB."
msgstr "Dung lượng tối đa của hình ảnh, tính bằng kB."
msgid "Picture guidelines"
msgstr "Hướng dẫn tải ảnh đại diện"
msgid ""
"This text is displayed at the picture upload form in addition to the "
"default guidelines. It's useful for helping or instructing your users."
msgstr ""
"Văn bản này sẽ được hiển thị ở form tải ảnh, bên "
"cạnh các hướng dẫn mặc định, để cung cấp thêm "
"thông tin hướng dẫn và trợ giúp cho người dùng."
msgid ""
"The name for this role. Example: \"moderator\", \"editorial board\", "
"\"site architect\"."
msgstr ""
"Đặt tên cho vai trò này. Ví dụ: \"điều hành\", \"tổng "
"biên tập\", \"thiết kế\"."
msgid "The role name %name already exists. Please choose another role name."
msgstr ""
"Tên vai trò %name đã tồn tại. Vui lòng chọn một tên "
"khác."
msgid "The role has been renamed."
msgstr "Đã đổi tên cho vai trò."
msgid "The role has been deleted."
msgstr "Đã xóa vai trò."
msgid "Matches any number of characters, even zero characters"
msgstr ""
"Trùng khớp số lượng ký tự bất kỳ, thậm chí không "
"có ký tự nào"
msgid "Matches exactly one character."
msgstr "Trùng khớp chính xác một ký tự."
msgid "The access rule has been saved."
msgstr "Quy tắc truy cập đã được lưu lại."
msgid "The access rule has been added."
msgstr "Quy tắc truy cập đã được thêm."
msgid "No value entered. Please enter a test string and try again."
msgstr ""
"Không có giá trị được nhập. Vui lòng nhập một chuỗi "
"ký tự và thử lại."
msgid "Enter a username to check if it will be denied or allowed."
msgstr ""
"Nhập tên đăng nhập và kiểm tra xem có được chấp "
"nhận hay không."
msgid "Enter an e-mail address to check if it will be denied or allowed."
msgstr ""
"Nhập địa chỉ thư điện tử và kiểm tra xem có được "
"chấp nhận hay không."
msgid ""
"Enter a hostname or IP address to check if it will be denied or "
"allowed."
msgstr ""
"Nhập hostname hoặc IP và kiểm tra xem có được chấp "
"nhận hay không."
msgid "Check hostname"
msgstr "Kiểm tra hostname"
msgid "The username %name is not allowed."
msgstr "Tên đăng nhập %name không được chấp nhận."
msgid "The username %name is allowed."
msgstr "Tên đăng nhập %name được chấp nhận."
msgid "The e-mail address %mail is not allowed."
msgstr "Địa chỉ thư điện tử %mail không được chấp nhận."
msgid "The e-mail address %mail is allowed."
msgstr "Địa chỉ thư điện tử %mail được chấp nhận."
msgid "The hostname %host is not allowed."
msgstr "Hostname %hostname không được chấp nhận."
msgid "The hostname %host is allowed."
msgstr "Hostname %hostname được chấp nhận."
msgid "There are currently no access rules."
msgstr "Hiện tại không có quy tắc truy cập nào."
msgid "E-mail new password"
msgstr "Gửi mật khẩu mới qua thư điện tử"
msgid "Sorry, %name is not recognized as a user name or an e-mail address."
msgstr ""
"Xin lỗi, không tìm thấy tên người dùng hoặc thư điện "
"tử nào như %name"
msgid "Further instructions have been sent to your e-mail address."
msgstr ""
"Các hướng dẫn chi tiết đã được gửi tới địa chỉ "
"e-mail của bạn"
msgid "Are you sure you want to delete the account %name?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa tài khoản %name?"
msgid ""
"All submissions made by this user will be attributed to the anonymous "
"account. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Tất cả bài gửi của người dùng này sẽ được quy cho "
"người dùng nặc danh. Thao tác này sẽ không thể khôi "
"phục được."
msgid "%name has been deleted."
msgstr "%name đã bị xóa"
msgid "You must enter a username."
msgstr "Bạn phải điền tên đăng nhập."
msgid "The username cannot begin with a space."
msgstr ""
"Tên đăng nhập không thể bắt đầu bằng một khoảng "
"trắng."
msgid "The username cannot end with a space."
msgstr ""
"Tên đăng nhập không thể kết thúc bằng một khoảng "
"trắng."
msgid "The username cannot contain multiple spaces in a row."
msgstr "Tên đăng nhập không thể chứa nhiều khoảng trắng."
msgid "The username contains an illegal character."
msgstr "Tên đăng nhập có chứa ký tự không hợp lệ."
msgid "The username %name is too long: it must be %max characters or less."
msgstr ""
"Tên đăng nhập %name quá dài. Tên đăng nhập phải có ít "
"hơn %max ký tự."
msgid "You must enter an e-mail address."
msgstr "Bạn phải điền địa chỉ thư điện tử."
msgid "Who's online"
msgstr "Thành viên trực tuyến"
msgid "User list length"
msgstr "Kích thước danh sách người dùng"
msgid "Online users"
msgstr "Đang trực tuyến"
msgid "Enter the password that accompanies your username."
msgstr "Điền mật khẩu đi kèm với tên đăng nhập."
msgid ""
"The name %name is registered using a reserved e-mail address and "
"therefore could not be logged in."
msgstr ""
"Tên %name đã được đăng ký bằng một địa chỉ e-mail "
"dành riêng cho nên không thể đăng nhập được."
msgid "Signature settings"
msgstr "Thiết lập chữ ký"
msgid ""
"The signature input format has been set to a format you don't have "
"access to. It will be changed to a format you have access to when you "
"save this page."
msgstr ""
"Chế độ nhập liệu chữ ký đã được đặt sang một "
"định dạng mà bạn không có quyền tiếp cận. Nó sẽ "
"được đổi thành định dạng mà bạn có quyền tiếp "
"cận khi bạn lưu trang này."
msgid "Delete picture"
msgstr "Xóa ảnh"
msgid "Check this box to delete your current picture."
msgstr ""
"Đánh dấu hộp kiểm này để xóa ảnh hiện thời của "
"bạn."
msgid "An administrator created an account for you at !site"
msgstr "Tài khoản truy cập của bạn tại !site đã được tạo"
msgid ""
"!username,\n"
"\n"
"A site administrator at !site has created an account for you. You may "
"now log in to !login_uri using the following username and password:\n"
"\n"
"username: !username\n"
"password: !password\n"
"\n"
"You may also log in by clicking on this link or copying and pasting it "
"in your browser:\n"
"\n"
"!login_url\n"
"\n"
"This is a one-time login, so it can be used only once.\n"
"\n"
"After logging in, you will be redirected to !edit_uri so you can "
"change your password.\n"
"\n"
"\n"
"--  !site team"
msgstr ""
"!username,\n"
"\n"
"Quản trị hệ thống tại !site đã tạo một tài khoản "
"đăng nhập cho bạn. Bạn có thể đăng nhập vào !login_uri "
"sử dụng tên đăng nhập và mật khẩu sau đây:\n"
"\n"
"tên đăng nhập: !username\n"
"mật khẩu: !password\n"
"\n"
"Bạn cũng có thể đăng nhập bằng cách bấm vào liên "
"kết này hoặc sao chép liên kết và dán vào thanh địa "
"chỉ của trình duyệt:\n"
"\n"
"!login_url\n"
"\n"
"Đây là địa chỉ đăng nhập một lần, vì vậy nó chỉ "
"có hiệu lực một lần duy nhất.\n"
"\n"
"Sau khi đăng nhập, bạn sẽ được chuyển đến !edit_uri "
"để thay đổi mật khẩu của mình.\n"
"\n"
"\n"
"--  !site"
msgid "Account details for !username at !site (pending admin approval)"
msgstr ""
"Chi tiết tài khoản của !username tại !site (đang đợi sự "
"chấp thuận của quản trị hệ thống)"
msgid ""
"!username,\n"
"\n"
"Thank you for registering at !site. Your application for an account is "
"currently pending approval. Once it has been approved, you will "
"receive another e-mail containing information about how to log in, set "
"your password, and other details.\n"
"\n"
"\n"
"--  !site team"
msgstr ""
"!username,\r\n"
"\r\n"
"Cảm ơn vì bạn đã đăng kí tại !site. Yêu cầu tài "
"khoản của bạn hiện thời đang chờ sự chấp thuận. "
"Một khi yêu cầu này được chấp thuận, bạn sẽ nhận "
"được một thư điện tử khác chứa thông tin về cách "
"đăng nhập, đặt mật khẩu, và các chi tiết khác.\r\n"
"\r\n"
"\r\n"
"--  Đội !site"
msgid "Replacement login information for !username at !site"
msgstr "Thông tin đăng nhập thay thế của !username tại !site"
msgid ""
"!username,\n"
"\n"
"A request to reset the password for your account has been made at "
"!site.\n"
"\n"
"You may now log in to !uri_brief by clicking on this link or copying "
"and pasting it in your browser:\n"
"\n"
"!login_url\n"
"\n"
"This is a one-time login, so it can be used only once. It expires "
"after one day and nothing will happen if it's not used.\n"
"\n"
"After logging in, you will be redirected to !edit_uri so you can "
"change your password."
msgstr ""
"!username,\r\n"
"\r\n"
"Một yêu cầu đặt lại mật khẩu cho tài khoản của "
"bạn đã được thiết lập tại !site.\r\n"
"\r\n"
"Bây giờ bạn có thể đăng nhập vào !uri_brief bằng cách "
"bấm vào đường dẫn dưới đây hoặc chép và dán nó "
"vào trình duyệt của bạn:\r\n"
"\r\n"
"!login_url\r\n"
"\r\n"
"Đây là đường dẫn đăng nhập đơn phiên, nên bạn chỉ "
"có thể sử dụng nó một lần duy nhất. Nó tự hết hạn "
"sau một ngày và sẽ không có gì xảy ra nếu nó không "
"được sử dụng\r\n"
"\r\n"
"Sau khi đăng nhập, bạn sẽ được chuyển đến trang "
"!edit_uri để có thể thay đổi mật khẩu."
msgid "Account details for !username at !site (approved)"
msgstr "Chi tiết tài khoản cho !usernam tại !site (đã duyệt)"
msgid ""
"!username,\n"
"\n"
"Your account at !site has been activated.\n"
"\n"
"You may now log in by clicking on this link or copying and pasting it "
"in your browser:\n"
"\n"
"!login_url\n"
"\n"
"This is a one-time login, so it can be used only once.\n"
"\n"
"After logging in, you will be redirected to !edit_uri so you can "
"change your password.\n"
"\n"
"Once you have set your own password, you will be able to log in to "
"!login_uri in the future using:\n"
"\n"
"username: !username\n"
msgstr ""
"!username,\r\n"
"\r\n"
"Tài khoản của bạn tại !site đã được kích hoạt.\r\n"
"\r\n"
"!username,\r\n"
"\r\n"
"Bây giờ bạn có thể đăng nhập vào bằng cách bấm vào "
"đường dẫn dưới đây hoặc chép và dán nó vào trình "
"duyệt của bạn:\r\n"
"\r\n"
"!login_url\r\n"
"\r\n"
"Đây là đường dẫn đăng nhập đơn phiên, nên bạn chỉ "
"có thể sử dụng nó một lần duy nhất.\r\n"
"\r\n"
"Sau khi đăng nhập, bạn sẽ được chuyển đến trang "
"!edit_uri để có thể thay đổi mật khẩu.\r\n"
"\r\n"
"Sau khi đã đặt lại mật khẩu, bạn sẽ có thể đăng "
"nhập vào !login_uri trong tương tai bằng:\r\n"
"\r\n"
"tên người dùng: !username\n"
msgid "Account details for !username at !site (blocked)"
msgstr "Chi tiết tài khoản cho !username tại !site (đã phong tỏa)"
msgid ""
"!username,\n"
"\n"
"Your account on !site has been blocked."
msgstr "Tài khoản của bạn tại !site đã bị phong tỏa."
msgid "Account details for !username at !site (deleted)"
msgstr "Chi tiết tài khoản cho !username tại !site (đã xóa)"
msgid ""
"!username,\n"
"\n"
"Your account on !site has been deleted."
msgstr ""
"!username,\r\n"
"\n"
"Tài khoản của bạn tại !site đã bị xóa."
msgid "Unblock the selected users"
msgstr "Mở khóa người dùng được lựa chọn"
msgid "Block the selected users"
msgstr "Khóa người dùng được lựa chọn"
msgid "Delete the selected users"
msgstr "Xóa những người dùng được chọn"
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@user\">User module</a>."
msgstr ""
"Để xem thông thông tin, vui lòng ghé sổ tay trực tuyến "
"mục <a href=\"@user\">User module</a>."
msgid ""
"Drupal allows users to register, login, log out, maintain user "
"profiles, etc. Users of the site may not use their own names to post "
"content until they have signed up for a user account."
msgstr ""
"Drupal cho phép người dùng đăng ký, đăng nhập, đăng "
"xuất, quản lý hồ sơ cá nhân... Người dùng sẽ không "
"thể dùng tên của họ để gửi nội dung cho đến khi "
"đăng ký một tài khoản người dùng."
msgid ""
"This web page allows administrators to register new users. Users' "
"e-mail addresses and usernames must be unique."
msgstr ""
"Trang web này cho phép quản trị hệ thống ghi danh những "
"người dùng mới. Địa chỉ email và tên người dùng "
"phải là duy nhất."
msgid ""
"Set up username and e-mail address access rules for new <em>and</em> "
"existing accounts (currently logged in accounts will not be logged "
"out). If a username or e-mail address for an account matches any deny "
"rule, but not an allow rule, then the account will not be allowed to "
"be created or to log in. A host rule is effective for every page view, "
"not just registrations."
msgstr ""
"Thiết lập quy tắc truy cập cho tên đăng nhập và địa "
"chỉ thư điện tử đối với người dùng mới <em>và</em> "
"hiện tại (các tài khoản đang đăng nhập sẽ không bị "
"đăng xuất). Nếu một tên đăng nhập hoặc địa chỉ "
"thư điện tử của một tài khoản khớp với quy tắc từ "
"chối (và không khớp với quy tắc cho phép) thì tài khoản "
"sẽ không được phép tạo hoặc đăng nhập. Quy tắc chủ "
"đạo sẽ có hiệu lực đối với mọi trang, không chỉ "
"là phần đăng ký."
msgid ""
"Permissions let you control what users can do on your site. Each user "
"role (defined on the <a href=\"@role\">user roles page</a>) has its "
"own set of permissions. For example, you could give users classified "
"as \"Administrators\" permission to \"administer nodes\" but deny this "
"power to ordinary, \"authenticated\" users. You can use permissions to "
"reveal new features to privileged users (those with subscriptions, for "
"example). Permissions also allow trusted users to share the "
"administrative burden of running a busy site."
msgstr ""
"Thiết lập quyền hạn cho phép bạn điều khiển những "
"việc mà người dùng có thể thực hiện trong hệ thống. "
"Mỗi vai trò người dùng (được định nghĩa ở trang <a "
"href=\"@role\">vai trò người dùng</a>) có một tập hợp các "
"quyền hạn riêng. Ví dụ, bạn có thể trao cho người "
"dùng quyền \"Quản trị\" để \"quản trị node\" nhưng "
"hạn chế khả năng này cho người dùng \"đã được xác "
"thực\" bình thường. Bạn có thể sử dụng quyền hạn "
"để đưa ra các tính năng mới cho người dùng có đặc "
"quyền. Thiết lập quyền hạn cũng cho những phép những "
"người dùng được tin cậy chia sẻ gánh nặng quản trị "
"khi vận hành hệ thống."
msgid ""
"<p>Roles allow you to fine tune the security and administration of "
"Drupal. A role defines a group of users that have certain privileges "
"as defined in <a href=\"@permissions\">user permissions</a>. Examples "
"of roles include: anonymous user, authenticated user, moderator, "
"administrator and so on. In this area you will define the <em>role "
"names</em> of the various roles. To delete a role choose "
"\"edit\".</p><p>By default, Drupal comes with two user roles:</p>\n"
"      <ul>\n"
"      <li>Anonymous user: this role is used for users that don't have "
"a user account or that are not authenticated.</li>\n"
"      <li>Authenticated user: this role is automatically granted to "
"all logged in users.</li>\n"
"      </ul>"
msgstr ""
"<p>Vai trò cho phép bạn điều chỉnh bảo mật và quản "
"trị hệ thống. Một vai trò xác định một nhóm người "
"dùng có các đặc quyền nào đó được định nghĩa ở "
"trang <a href=\"@permissions\">điều khiển truy cập</a>. Ví "
"dụ có các vai trò sau: người dùng nặc danh, người dùng "
"đã được xác thực, người điều hành, quản trị hệ "
"thống... Ở phần này bạn sẽ định nghĩa <em>tên các vai "
"trò</em> cho các vai trò khác nhau. Để xóa một vai trò, "
"chọn \"thay đổi\".</p><p>Mặc định hệ thống có hai vai "
"trò người dùng:</p>\n"
"      <ul>\n"
"      <li>Người dùng nặc danh: vai trò này được sử "
"dụng cho những người dùng không có tài khoản người "
"dùng hoặc chưa được xác thực.</li>\n"
"      <li>Người dùng đã xác thực: vai trò này được tự "
"động gán cho tất cả những người dùng đã đăng "
"nhập.</li>\n"
"      </ul>"
msgid ""
"Enter a simple pattern (\"*\" may be used as a wildcard match) to "
"search for a username or e-mail address. For example, one may search "
"for \"br\" and Drupal might return \"brian\", \"brad\", and "
"\"brenda@example.com\"."
msgstr ""
"Nhập một cụm từ đơn giản (có thể dùng ký tự \"*\" "
"cho tìm kiếm đại diện) để tìm tên người dùng hay "
"địa chỉ email. Ví dụ, một người có thể tìm \"br\" và "
"Drupal sẽ trả về \"brian\", \"brad\", và "
"\"brenda@example.com\"."
msgid ""
"Welcome to Drupal. You are now logged in as user #1, which gives you "
"full control over your website."
msgstr ""
"Chào mừng đến với Drupal. Bây giờ, bạn đã đăng nhập "
"với tư cách người dùng #1, bạn có toàn quyền điều "
"khiển site của bạn."
msgid ""
"</p><p> Your password is <strong>%pass</strong>. You may change your "
"password below.</p>"
msgstr ""
"</p><p Mật khẩu của bạn là <strong>%pas</strong>. Bạn có "
"thể thay đổi mật khẩu của bạn ở dưới đây.</p>"
msgid "Deleted user: %name %email."
msgstr "Đã xóa người dùng: %name %email."
msgid ""
"Configure default behavior of users, including registration "
"requirements, e-mails, and user pictures."
msgstr ""
"Cấu hình hành vi mặc định của người dùng, bao gồm "
"yêu cầu đăng ký, e-mail, ảnh đại diện."
msgid "Determine access to features by selecting permissions for roles."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập vào các tính năng bằng cách chọn "
"hộp kiểm cho vai trò tương ứng."
msgid "Edit role"
msgstr "Chỉnh sửa vai trò"
msgid "Access rules"
msgstr "Quy tắc tiếp cận"
msgid ""
"List and create rules to disallow usernames, e-mail addresses, and IP "
"addresses."
msgstr ""
"Liệt kê và tạo các quy tắc để hạn chế tiếp cận "
"của các tên đăng nhập, địa chỉ e-mail và địa chỉ "
"IP."
msgid "Check rules"
msgstr "Kiểm tra các quy tắc"
msgid "Manages the user registration and login system."
msgstr "Quản lý việc đăng ký và đăng nhập của người dùng."
msgid "By !author at @date"
msgstr "Bởi !author vào lúc @date"
msgid "Chameleon"
msgstr "Chameleon"
msgid "Minimalist tabled theme with light colors."
msgstr "Giao diện danh sách thu gọn dạng bảng tông màu nhạt."
msgid "Marvin"
msgstr "Marvin"
msgid "Boxy tabled theme in all grays."
msgstr "Giao diện bảng dạng hộp màu xám."
msgid "Garland"
msgstr "Garland"
msgid "Minnelli"
msgstr "Minnelli"
msgid "Skip navigation"
msgstr "Bỏ qua menu chính"
msgid "Pushbutton"
msgstr "Pushbutton"
msgid "Tabled, multi-column theme in blue and orange tones."
msgstr ""
"Giao diện dạng thẻ, có nhiều cột màu xanh da trời và "
"tông màu cam."
msgid "Handling ping request"
msgstr "Điều khiển yêu cầu ping"
msgid "Run the clean URL test"
msgstr "Thử kích hoạt URL gọn"
msgid ""
"The title is used as a tool tip when the user hovers the mouse over "
"the image."
msgstr ""
"Tiêu đề này sẽ được dùng làm chú thích nổi khi "
"người dùng di chuột lên trên ảnh."
msgid "Progress indicator"
msgstr "Báo cáo tiến độ"
msgid "Bar with progress meter"
msgstr "Thanh tiến độ"
msgid "Throbber"
msgstr "Con chạy"
msgid "The file upload failed. %upload"
msgstr "Không tải được tệp lên. %upload"
msgid "URL to file"
msgstr "URL tới tập tin"
msgid ""
"An unrecoverable error occurred. The uploaded file likely exceeded the "
"maximum file size (@size) that this server supports."
msgstr ""
"Đã xảy ra một lỗi nghiêm trọng. Tệp tin tải lên có "
"kích thước quá lớn so với kích thước tối đa mà máy "
"chủ này hỗ trợ (@size)."
msgid "Starting upload..."
msgstr "Bắt đầu tải lên..."
msgid "Uploading... (@current of @total)"
msgstr "Đang tải... (@current trong tổng số @total)"
msgid ""
"Your server is capable of displaying file upload progress, but does "
"not have the required libraries. It is recommended to install the <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">PECL "
"uploadprogress library</a> (preferred) or to install <a "
"href=\"http://us2.php.net/apc\">APC</a>."
msgstr ""
"Máy chủ web có hỗ trợ việc biểu diễn tiến độ tải "
"các tệp tin, nhưng chưa được cài đặt các thư viện "
"cần thiết. Hãy thông báo với quản trị hệ thống để "
"cài đặt <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">Thư viện PECL "
"uploadprogress</a>, hoặc <a href=\"http://us2.php.net/apc\">Thư "
"viện APC</a>."
msgid ""
"Your server is capable of displaying file upload progress using APC "
"RFC1867. Note that only one upload at a time is supported. It is "
"recommended to use the <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">PECL "
"uploadprogress library</a> if possible."
msgstr ""
"Máy chủ web có hỗ trợ việc biểu diễn tiến độ tải "
"các tệp tin lên thông qua thư viện APC RFC1867. Lưu ý rằng "
"thư viện này không hỗ trợ biểu diễn tiến độ cho "
"nhiều tệp cùng lúc. Để hỗ trợ biểu diễn tiến độ "
"cho nhiều tệp tin đồng thời, hãy sử dụng <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">Thư viện PECL "
"uploadprogress</a>."
msgid ""
"Your server is not capable of displaying file upload progress. File "
"upload progress requires PHP be run with mod_php and not as FastCGI."
msgstr ""
"Máy chủ web không hỗ trợ việc biểu diễn tiến độ "
"tải các tệp tin lên. Tính năng này yêu cầu máy chủ web "
"phải chạy PHP thông qua mod_php, chứ không phải FastCGI."
msgid ""
"Your server is capable of displaying file upload progress through APC, "
"but it is not enabled. Add <code>apc.rfc1867 = 1</code> to your "
"php.ini configuration. Alternatively, it is recommended to use <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">PECL "
"uploadprogress</a>, which supports more than one simultaneous upload."
msgstr ""
"Máy chủ web có hỗ trợ việc biểu diễn tiến độ tải "
"các tệp tin lên thông qua thư viện APC, nhưng thư viện "
"này không được sử dụng. Hãy thêm dòng <code>apc.rfc1867 = "
"1</code> vào tệp cấu hình php.ini để sử dụng nó. Hoặc "
"tối ưu hơn là sử dụng <a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">Thư viện PECL "
"uploadprogress</a>, để hỗ trợ biểu diễn tiến độ cho "
"nhiều tệp tin đồng thời."
msgid ""
"Enabled (<a "
"href=\"http://php.net/manual/en/apc.configuration.php#ini.apc.rfc1867\">APC "
"RFC1867</a>)"
msgstr ""
"Đã kích hoạt (<a "
"href=\"http://php.net/manual/en/apc.configuration.php#ini.apc.rfc1867\">APC "
"RFC1867</a>)"
msgid ""
"Enabled (<a href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">PECL "
"uploadprogress</a>)"
msgstr ""
"Đã kích hoạt (<a "
"href=\"http://pecl.php.net/package/uploadprogress\">PECL "
"uploadprogress</a>)"
msgid "Upload progress"
msgstr "Tiến độ tải lên"
msgid "Strongarm"
msgstr "Thao tác với các giá trị mặc định"
msgid "Minimum scale"
msgstr "Tỉ lệ tối thiểu"
msgid "Maximum scale"
msgstr "Tỉ lệ tối đa"
msgid "The item has been deleted."
msgstr "Đã xóa mục."
msgid "Interface"
msgstr "Giao diện"
msgid "@size KB"
msgstr "@size KB"
msgid "@size MB"
msgstr "@size MB"
msgid "@size GB"
msgstr "@size GB"
msgid "@size TB"
msgstr "@size TB"
msgid "@size PB"
msgstr "@size PB"
msgid "@size EB"
msgstr "@size EB"
msgid "@size ZB"
msgstr "@size ZB"
msgid "@size YB"
msgstr "@size YB"
msgid "All messages"
msgstr "Tất cả các thông báo"
msgid "(empty)"
msgstr "(trống)"
msgid "Text format"
msgstr "Định dạng văn bản"
msgid "No new posts"
msgstr "Không có bài mới"
msgid "Sticky topic"
msgstr "Chủ đề chú ý"
msgid "URL path"
msgstr "Đường dẫn URL"
msgid ""
"The translation file %filename contains an error: \"msgctxt\" is "
"unexpected on line %line."
msgstr ""
"Bản dịch %filename chứa lỗi: \"msgctxt\" không mong muốn "
"ở %line."
msgid "The name of the site."
msgstr "Tên site"
msgid "Unable to create"
msgstr "Không thể tạo"
msgid "Bulk Exporter"
msgstr "Xuất hàng loạt"
msgid "Bulk-export multiple CTools-handled data objects to code."
msgstr ""
"Xuất hàng loạt các đối tượng nội dung xử lý bởi "
"mô-đun CTools ra dạng mã."
msgid ", and "
msgstr ", và "
msgid "Update and return"
msgstr "Cập nhật và quay trở về"
msgid "In code"
msgstr "Trong mã nguồn"
msgid "Enabled, title"
msgstr "Được bật và theo tiêu đề"
msgid "Optional features"
msgstr "Những tính năng tuỳ chọn"
msgid ""
"Add, edit and remove overridden system pages and user defined pages "
"from the system."
msgstr "Thêm, sửa hay xóa các trang trên hệ thống."
msgid "Node add/edit form"
msgstr "Form thêm/sửa nút"
msgid "Administrative title"
msgstr "Tiêu đề dành cho quản trị"
msgid "Administrative description"
msgstr "Mô tả dành cho quản trị"
msgid "Import page"
msgstr "Nhập trang"
msgid ""
"Administrator created pages that have a URL path, access control and "
"entries in the Drupal menu system."
msgstr ""
"Những trang do người quản trị tạo, có đường dẫn URL, "
"thiết lập quyền truy cập và các liên kết trên trình "
"đơn của Drupal."
msgid "Create a new page"
msgstr "Tạo thêm trang mới"
msgid "Edit name, path and other basic settings for the page."
msgstr ""
"Sửa tên, đường dẫn và các thiết lập cơ bản cho "
"trang."
msgid "User profile template"
msgstr "Mẫu hồ sơ người dùng"
msgid "Node links of the referenced node."
msgstr "Liên kết node của node được tham vấn."
msgid "Node last updated date"
msgstr "Ngày cập nhật node gần nhất"
msgid "Node form submit buttons"
msgstr "Mẫu node - nút Đệ trình"
msgid "Node form revision log message"
msgstr "Mẫu node - thông tin truy cập bản hiệu đính"
msgid "Node form url path settings"
msgstr "Mẫu node - cài đặt đường dẫn URL"
msgid "Profile category"
msgstr "Phân mục hồ sơ"
msgid "Contents of a single profile category."
msgstr "Nội dung của một thư mục hồ sơ đơn lẻ."
msgid "Configure view"
msgstr "Cấu hình view"
msgid "@count items displayed."
msgstr "@count mục được hiển thị."
msgid "Content pane"
msgstr "Khung nội dung"
msgid ""
"Panel pages can be used as landing pages. They have a URL path, accept "
"arguments and can have menu entries."
msgstr ""
"Các trang panel thường được dùng làm trang đích, với "
"đường dẫn URL, các tham số đầu vào và các liên kết "
"trên trình đơn."
msgid "Panel page"
msgstr "Trang panel"
msgid "Go to list"
msgstr "Xem danh sách"
msgid "Region settings"
msgstr "Thiếp lập vùng"
msgid "Selection rules"
msgstr "Các luật lựa chọn"
msgid "Alert"
msgstr "Báo động"
msgid "Critical"
msgstr "Nghiêm trọng"
msgid "Theme variables"
msgstr "Các biến cho giao diện"
msgid "The description of this context definition."
msgstr "Mô tả cho ngữ cảnh này."
msgid "Reactions"
msgstr "Các phản ứng"
msgid "Format string"
msgstr "Chuỗi định dạng"
msgid "Are you sure you want to remove the format %format?"
msgstr "Bạn có muốn xóa định dạng %format không?"
msgid "Removed date format %format."
msgstr "Đã xóa định dạng ngày tháng %format."
msgid "Add format"
msgstr "Thêm định dạng"
msgid "Allow users to add additional date formats."
msgstr ""
"Cho phép người dùng thêm vào các định dạng ngày giờ "
"bổ sung."
msgid "Delete date format"
msgstr "Xóa định dạng ngày giờ"
msgid "Allow users to delete a configured date format."
msgstr ""
"Cho phép người dùng xóa một định dạng ngày giờ đã "
"thiết lập."
msgid "Configure date formats for each locale"
msgstr "Cấu hình định dạng ngày giờ cho mỗi bản địa"
msgid "Content type name"
msgstr "Tên kiểu nội dung"
msgid "Slate"
msgstr "Slate"
msgid "manage fields"
msgstr "quản lý trường"
msgid "@field_name (Locked)"
msgstr "@field_name (Bị khóa)"
msgid "- Select a field type -"
msgstr "- Chọn một kiểu trường -"
msgid "- Select a widget -"
msgstr "- Chọn một widget -"
msgid "Type of data to store."
msgstr "Kiểu dữ liệu sẽ lưu trữ."
msgid "Form element to edit the data."
msgstr "Đối tượng form để chỉnh sửa dữ liệu."
msgid "- Select an existing field -"
msgstr "- Chọn một trường đã khai báo -"
msgid "Field to share"
msgstr "Chia sẻ trường"
msgid "Add new field: you need to provide a label."
msgstr "Thêm trường mới: bạn phải nhập nhãn của trường."
msgid "Add new field: you need to provide a field name."
msgstr "Thêm trường mới: bạn phải nhập tên trường."
msgid "Add new field: you need to select a field type."
msgstr "Thêm trường mới: bạn phải chọn một loại trường."
msgid "Add new field: you need to select a widget."
msgstr "Thêm trường mới: bạn phải chọn một widget."
msgid "Add new field: invalid widget."
msgstr "Thêm trường mới: widget không hợp lệ."
msgid "Add existing field: you need to provide a label."
msgstr "Thêm trường đã có: bạn phải nhập nhãn của trường."
msgid "Add existing field: you need to select a field."
msgstr "Thêm trường đã có: bạn phải chọn một trường."
msgid "Add existing field: you need to select a widget."
msgstr "Thêm trường đã có: bạn phải chọn một widget."
msgid "Add existing field: invalid widget."
msgstr "Thêm trường đã có: widget không hợp lệ."
msgid "@type: @field (@label)"
msgstr "@type: @field (@label)"
msgid "The field %field is locked and cannot be edited."
msgstr "Trường %field đang bị khóa nên không thể chỉnh sửa."
msgid "Maximum number of values users can enter for this field."
msgstr ""
"Số giá trị tối đa mà người dùng được phép nhập "
"vào trường này."
msgid ""
"'Unlimited' will provide an 'Add more' button so the users can add as "
"many values as they like."
msgstr ""
"'Không giới hạn' sẽ cho một nút 'Thêm nữa' để người "
"dùng thêm vào bao nhiêu giá trị cũng được."
msgid "%name must be an integer."
msgstr "%name phải là số nguyên."
msgid "%name must be a positive integer."
msgstr "%name phải là số nguyên dương."
msgid "%name must be a number."
msgstr "%name phải là số."
msgid "Only numbers are allowed in %field."
msgstr "Trường %field chỉ chấp nhận các số."
msgid "Regional settings"
msgstr "Các thiết lập vùng miền địa phương"
msgid "update.php"
msgstr "update.php"
msgid "Rotate"
msgstr "Xoay"
msgid "Page top"
msgstr "Đầu trang"
msgid "Page bottom"
msgstr "Cuối trang"
msgid "Manage Drupal variable settings that have been strongarmed."
msgstr ""
"Quản lý các thiết lập cho các biến của Drupal đã "
"được lưu trữ."
msgid "Sidebar First"
msgstr "Lề thứ nhất"
msgid "Hello <strong>@username</strong>"
msgstr "Xin chào <strong>@username</strong>"
msgid "Show shortcuts"
msgstr "Hiện liên kết nhanh"
msgid "width @width"
msgstr "chiều rộng @width"
msgid "height @height"
msgstr "chiều cao @height"
msgid "upscaling allowed"
msgstr "Cho phép phóng to"
msgid "random between -@degrees&deg and @degrees&deg"
msgstr "ngẫu nhiên giữa -@degrees độ và @degrees độ"
msgid "@degrees&deg"
msgstr "@degrees&deg"
msgid "Existing node"
msgstr "Nút trên hệ thống"
msgid "Add the breadcrumb trail as content."
msgstr "Thêm chuỗi thư mục (breadcrumb) vào nội dung."
msgid "Add the help text of the current page as content."
msgstr "Thêm thông tin trợ giúp của trang này vào nội dung."
msgid "Add the status messages of the current page as content."
msgstr ""
"Thêm thông điệp trạng thái của trang hiện tại vào nội "
"dung."
msgid "Add the slogan trail as content."
msgstr "Thêm khẩu hiệu (slogan) vào nội dung."
msgid "Add the tabs (local tasks) as content."
msgstr "Thêm các tab vào nội dung."
msgid "Add the page title as content."
msgstr "Thêm tiêu đề trang vào nội dung."
msgid "Manage pages"
msgstr "Quản lý các trang"
msgid "Sidebar first"
msgstr "Sidebar đầu tiên"
msgid "Database is encoded in UTF-8"
msgstr "Cơ sở dữ liệu được mã hóa UTF-8"
msgid ""
"Drupal could not determine the encoding of the database was set to "
"UTF-8"
msgstr ""
"Drupal không thể xác định được cơ sở dữ liệu "
"được mã hóa theo UTF-8"
msgid "PostgreSQL has initialized itself."
msgstr "PostgreSQL đã tự khởi tạo."
msgid "Structure"
msgstr "Cấu trúc"
msgid "Example: Image gallery"
msgstr "Ví dụ: bộ sưu tập ảnh"
msgid "Example: image_gallery"
msgstr "Ví dụ: image_gallery"
msgid ""
"May only contain lowercase letters, numbers and underscores. "
"<strong>Try to avoid conflicts with the names of existing Drupal "
"projects.</strong>"
msgstr ""
"Chỉ được phép chứa các chữ thường, chữ số hay dấu "
"gạch dưới. <strong>Tên này không nên trùng với tên các "
"module hay giao diện hiện có.</strong>"
msgid ""
"Provide a short description of what users should expect when they "
"enable your feature."
msgstr ""
"Nhập một đoạn mô tả ngắn gọn về những gì tính "
"năng này cung cấp cho người dùng."
msgid "URL of update XML"
msgstr "URL của bản tin XML cập nhật"
msgid "Example: http://mywebsite.com/fserver"
msgstr "Ví dụ: http://mywebsite.com/fserver"
msgid "features"
msgstr "tính năng"
msgid "Create feature"
msgstr "Tạo tính năng"
msgid "Create a new feature."
msgstr "Tạo một tính năng mới."
msgid "Auto-detected"
msgstr "Tự động phát hiện"
msgid "Provided by dependency"
msgstr "Cung cấp các điều kiện phụ thuộc"
msgid "Created role of name: @name, id: @rid"
msgstr "Vai trò được tạo: @name, id: @rid"
msgid "User %name successfully logged in."
msgstr "Người dùng %name đăng nhập thành công."
msgid "Raw \"@raw\" found"
msgstr "Tìm thấy \"@raw\" thô"
msgid "Raw \"@raw\" not found"
msgstr "Không tìm thấy \"@raw\" thô"
msgid "\"@text\" found"
msgstr "Tìm thấy \"@text\""
msgid "\"@text\" not found"
msgstr "Không tìm thấy \"@text\""
msgid "Pattern \"@pattern\" found"
msgstr "Tìm thấy mô hình \"@pattern\""
msgid "Pattern \"@pattern\" not found"
msgstr "Không tìm thấy mô hình \"@pattern\""
msgid "Checkbox field @id is checked."
msgstr "Hộp kiểm @id được chọn."
msgid "Checkbox field @id is not checked."
msgstr "Hộp kiểm @id không được chọn."
msgid "Verbose message"
msgstr "Thông báo đầy đủ"
msgid ""
"Select the test(s) or test group(s) you would like to run, and click "
"<em>Run tests</em>."
msgstr ""
"Chọn các phép thử bạn muốn kích hoạt và nhấn <em>Thử "
"nghiệm</em>."
msgid "All (@count)"
msgstr "Tất cả (@count)"
msgid "Pass (@count)"
msgstr "Đạt (@count)"
msgid "Fail (@count)"
msgstr "Không đạt (@count)"
msgid "Return to list"
msgstr "Quay lại danh sách"
msgid "Clear results after each complete test suite run"
msgstr "Xóa kết quả sau mỗi lần chạy ứng dụng thành công"
msgid "Provide verbose information when running tests"
msgstr "Hiển thị đầy đủ thông tin khi thử nghiệm hệ thống"
msgid ""
"The verbose data will be printed along with the standard assertions "
"and is useful for debugging. The verbose data will be erased between "
"each test suite run. The verbose data output is very detailed and "
"should only be used when debugging."
msgstr ""
"Các dữ liệu chi tiết sẽ được in cùng với sự khẳng "
"định tiêu chuẩn và rất hữu ích để gỡ lỗi. Các dữ "
"liệu chi tiết sẽ được xoá hoàn toàn giữa mỗi lần "
"chạy bộ phần mềm thử nghiệm. Các tiết dữ liệu "
"đầu ra là rất chi tiết và chỉ nên được sử dụng khi "
"gỡ lỗi."
msgid ""
"HTTP auth settings to be used by the SimpleTest browser during "
"testing. Useful when the site requires basic HTTP authentication."
msgstr ""
"Cấu hình chứng thực HTTP để sử dụng cho trình duyệt "
"SimpleTest trong quá trình thử nghiệm. Thích hợp cho các "
"trang web chỉ yêu cầu chứng thực HTTP đơn giản."
msgid "@pass, @fail, @exception, and @debug"
msgstr "@pass, @fail, @exception và @debug"
msgid "The test run did not successfully finish."
msgstr "Quá trình thử nghiệm kết thúc không thành công."
msgid ""
"Clear results is disabled and the test results table will not be "
"cleared."
msgstr ""
"Chức năng xóa kết quả đang bị vô hiệu hóa, và bảng "
"kiểm quả thử nghiệm sẽ không bị xóa."
msgid "No leftover tables to remove."
msgstr "Không còn bảng dữ liệu nào để xóa."
msgid "1 debug message"
msgid_plural "@count debug messages"
msgstr[0] "1 thông báo lỗi"
msgstr[1] "@count thông báo lỗi"
msgid "Removed 1 test result."
msgid_plural "Removed @count test results."
msgstr[0] "Đã xóa 1 kết quả thử nghiệm."
msgstr[1] "Đã xóa @count kết quả thử nghiệm."
msgid "Removed 1 leftover table."
msgid_plural "Removed @count leftover tables."
msgstr[0] "Đã xóa 1 bảng còn lại."
msgstr[1] "Đã xóa @count bảng còn lại."
msgid "Removed 1 temporary directory."
msgid_plural "Removed @count temporary directories."
msgstr[0] "Đã xóa 1 thư mục tạm."
msgstr[1] "Đã xóa @count thư mục tạm."
msgid "Test result"
msgstr "Kết quả thử nghiệm"
msgid "View result of tests."
msgstr "Xem kết quả của các cuộc thử nghiệm."
msgid "hash"
msgstr "hash"
msgid "Comment permalink"
msgstr "Liên kết tới bình luận"
msgid "!site_name blogs"
msgstr "Blog !site_name"
msgid "Search block"
msgstr "Khối tìm kiếm"
msgid "Edit style"
msgstr "Chỉnh sửa kiểu"
msgid "Delete style"
msgstr "Xóa kiểu dáng ảnh"
msgid "Check for updates of disabled modules and themes"
msgstr ""
"Đánh dấu để cập nhật hoặc tắt các module hay giao "
"diện"
msgid "Omega"
msgstr "Omega"
msgid "Site contact page"
msgstr "Trang liên hệ cho website"
msgid "User contact"
msgstr "Liên hệ người dùng"
msgid "All polls"
msgstr "Tất cả các thăm dò"
msgid "Search @type"
msgstr "Tìm kiếm @type"
msgid ""
"The site contact form that allows users to send a message to site "
"administrators."
msgstr ""
"Form liên hệ toàn cục, cho phép người dùng gửi một "
"thông điệp tới người quản trị trang web."
msgid "Advanced search form"
msgstr "Mẫu tìm kiếm tiên tiến"
msgid "A search form with advanced options."
msgstr "Một mẫu tìm kiếm với nhiều các tùy chọn cao cấp."
msgid "Fetcher"
msgstr "Fetcher"
msgid "This permission is inherited from the authenticated user role."
msgstr ""
"Quyền này được kế thừa từ vai trò người dùng đã "
"xác thực."
msgid "Seven"
msgstr "Seven"
msgid "Alpha"
msgstr "Alpha"
msgid "Libraries"
msgstr "Thư viện"
msgid "openid"
msgstr "openid"
msgid "Highlighted content"
msgstr "Tô sáng nội dung"
msgid "Submitted by !username on !datetime"
msgstr "!username gửi vào !datetime"
msgid "Administer forums"
msgstr "Quản trị diễn đàn"
msgid "Cancel account"
msgstr "Xóa tài khoản"
msgid "Secondary menu"
msgstr "Trình đơn phụ"
msgid ""
"Please enter a valid version with core and major version number. "
"Example: !example"
msgstr ""
"Xin nhập chuỗi phiên bản hợp lệ, bao gồm phiên bản "
"của nhân và phiên bản chính. Ví dụ: !example"
msgid "Recreate"
msgstr "Tạo lại"
msgid "Revert components"
msgstr "Hoàn nguyên các thành phần"
msgid "Mark as reviewed"
msgstr "Đánh dấu đã xét duyệt lại"
msgid ""
"All <strong>!component</strong> components for "
"<strong>!module</strong> reviewed."
msgstr ""
"Hoàn nguyên tất cả các thành phần "
"<strong>!component</strong> đối với <strong>!module</strong>."
msgid "Orphaned dependencies"
msgstr "Các phụ thuộc đã lỗi thời"
msgid ""
"These modules are dependencies of features that have been disabled. "
"They may be disabled without affecting other components of your "
"website."
msgstr ""
"Các module này chỉ để phục vụ các tính năng hiện đã "
"bị vô hiệu hóa. Ta có thể tắt chúng đi mà không làm "
"ảnh hưởng tới các thành phần khác trên website."
msgid "Disable selected modules"
msgstr "Vô hiệu hoá các module đã chọn"
msgid "Leave enabled"
msgstr "Giữ nguyên ở trạng thái bật"
msgid "@actioning @module_name / @component."
msgstr "@actioning @module_name / @component."
msgid "@action completed for @module_name / @component."
msgstr "Đã hoàn thành @action cho @module_name / @component."
msgid "Manage features."
msgstr "Quản lí các tính năng."
msgid "Detect and disable any orphaned feature dependencies."
msgstr ""
"Phát hiện và tắt các phụ thuộc không còn cần thiết "
"cho các tính năng."
msgid "Recreate an existing feature."
msgstr "Tạo lại tính năng đã có."
msgid "Review overrides"
msgstr "Xem các ghi đè"
msgid "Needs review"
msgstr "Cần xem lại"
msgid "Administrator role"
msgstr "Vai trò quản trị"
msgid "No revision"
msgstr "Không có phiên bản nào"
msgid "@number comments per page"
msgstr "@number lời bình mỗi trang"
msgid "Requires a title"
msgstr "Phần tiêu đề là bắt buộc"
msgid "Grid settings"
msgstr "Thiết lập lưới"
msgid "Private files"
msgstr "Các tệp được bảo mật"
msgid "Not restricted"
msgstr "Không hạn chế"
msgid "Other blocks"
msgstr "Các khối khác"
msgid "The unique ID of the comment."
msgstr "Mã ID duy nhất của bình luận này."
msgid "The IP address of the computer the comment was posted from."
msgstr "Địa chỉ IP của máy tính đã gửi bình luận."
msgid "The name left by the comment author."
msgstr "Tên được sử dụng bởi người bình luận."
msgid "The email address left by the comment author."
msgstr "Địa chỉ email của người đăng bình luận."
msgid "The home page URL left by the comment author."
msgstr "Địa chỉ URL của người đăng bình luận."
msgid "The formatted content of the comment itself."
msgstr "Nội dung đã được định dạng của bình luận này."
msgid "The URL of the comment."
msgstr "URL của bình luận."
msgid "Edit URL"
msgstr "Chỉnh sửa URL"
msgid "The URL of the comment's edit page."
msgstr "Địa chỉ URL để sửa bình luận."
msgid "The date the comment was posted."
msgstr "Ngày lời bình được gửi."
msgid "The comment's parent, if comment threading is active."
msgstr ""
"Bình luận cấp cha của bình luận này, nếu danh sách bình "
"luận là phân cấp."
msgid "The node the comment was posted to."
msgstr "Nội dung bình luận này được đăng lên."
msgid "The author of the comment, if they were logged in."
msgstr "Tên người dùng của tác giả, nếu có."
msgid "The number of comments posted on a node."
msgstr "Số bình luận được đăng cho một nội dung."
msgid "New comment count"
msgstr "Số bình luận mới"
msgid ""
"The number of comments posted on a node since the reader last viewed "
"it."
msgstr ""
"Số bình luận đã được đăng trên nội dung kể từ khi "
"người dùng xem nó lần cuối."
msgid "The unique ID of the node's latest revision."
msgstr "Mã duy nhất của phiên bản mới nhất cho nội dung này."
msgid "Translation set ID"
msgstr "Mã bản dịch"
msgid ""
"The unique ID of the original-language version of this node, if one "
"exists."
msgstr "Mã duy nhất của ngôn ngữ gốc cho nội dung này, nếu có."
msgid "The type of the node."
msgstr "Kiểu của nội dung này."
msgid "The human-readable name of the node type."
msgstr "Tên dành cho người dùng của kiểu nội dung."
msgid "The language the node is written in."
msgstr "Ngôn ngữ của nội dung."
msgid "The URL of the node."
msgstr "Địa chỉ URL của nội dung."
msgid "The URL of the node's edit page."
msgstr "URL của trang chỉnh sửa node."
msgid "Date changed"
msgstr "Ngày đã được thay đổi."
msgid "The date the node was most recently updated."
msgstr "Ngày nút được cập nhật gần nhất."
msgid "The author of the node."
msgstr "Tác giả của nút."
msgid "Poll winner"
msgstr "Người chiến thắng bình chọn"
msgid "The winning poll answer."
msgstr "Câu trả lời được bình chọn nhiều nhất."
msgid "Poll winner votes"
msgstr "Số phiếu người chiến thắng bình chọn"
msgid "The number of votes received by the winning poll answer."
msgstr ""
"Số phiếu bầu nhận được của câu trả lời đã chiến "
"thắng."
msgid "Poll winner percent"
msgstr "Phần trăm số phiếu bầu cho người chiến thắng"
msgid "The percentage of votes received by the winning poll answer."
msgstr ""
"Phần trăm số phiếu bầu nhận được cho câu trả lời "
"chiến thắng."
msgid "The number of visitors who have read the node."
msgstr "Lượng khách đã đọc node."
msgid "The number of visitors who have read the node today."
msgstr "Lượng khách đọc node trong ngày hôm nay."
msgid "Last view"
msgstr "Lần xem cuối"
msgid "The date on which a visitor last read the node."
msgstr "Ngày node được đọc gần nhất."
msgid "The slogan of the site."
msgstr "Khẩu hiệu của site"
msgid "The administrative email address for the site."
msgstr "Địa chỉ email của người quản trị trang web."
msgid "The URL of the site's front page."
msgstr "Địa chỉ URL của trang chủ."
msgid "Login page"
msgstr "Trang đăng nhập"
msgid "The URL of the site's login page."
msgstr "Địa chỉ URL của trang đăng nhập."
msgid "The unique ID of the uploaded file."
msgstr "ID duy nhất của tệp đã tải lên."
msgid "The name of the file on disk."
msgstr "Tên tệp tin lưu trên đĩa cứng."
msgid "The web-accessible URL for the file."
msgstr "Địa chỉ URL truy cập được từ trên web của tệp tin."
msgid "The date the file was most recently changed."
msgstr "Ngày tập tin bị thay đổi gần nhất."
msgid "The user who originally uploaded the file."
msgstr "Người dùng đã tải tệp tin gốc lên."
msgid "The unique ID of the taxonomy term."
msgstr "Mã duy nhất của mục phân loại."
msgid "The name of the taxonomy term."
msgstr "Tên của mục phân loại."
msgid "The optional description of the taxonomy term."
msgstr "Thông tin mô tả tùy chọn cho phân loại."
msgid "The number of nodes tagged with the taxonomy term."
msgstr "Số mục nội dung được liệt vào phân loại này."
msgid "The URL of the taxonomy term."
msgstr "Địa chỉ URL của phân loại."
msgid "The vocabulary the taxonomy term belongs to."
msgstr "Từ vựng chứa từ liệu này."
msgid "The parent term of the taxonomy term, if one exists."
msgstr "Từ liệu cha của từ liệu này, nếu có."
msgid "The unique ID of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Mã duy nhất của phân nhóm."
msgid "The name of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Tên của phân nhóm."
msgid "The optional description of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Mô tả tùy thích cho phân nhóm."
msgid ""
"The number of nodes tagged with terms belonging to the taxonomy "
"vocabulary."
msgstr "Số mục nội dung được liệt vào phân nhóm này."
msgid "Term count"
msgstr "Số từ liệu"
msgid "The number of terms belonging to the taxonomy vocabulary."
msgstr "Số phân loại nằm trong phân nhóm này."
msgid "The unique ID of the user account."
msgstr "ID duy nhất của tài khoản người dùng."
msgid "The login name of the user account."
msgstr "Tên đăng nhập của tài khoản người dùng."
msgid "The email address of the user account."
msgstr "Địa chỉ email của tài khoản người dùng."
msgid "The URL of the account profile page."
msgstr "Địa chỉ tài nguyên của trang hồ sơ tài khoản."
msgid "The date the user last logged in to the site."
msgstr "Ngày đăng nhập gần nhất."
msgid "The date the user account was created."
msgstr "Ngày khởi tạo tài khoản."
msgid "Your OpenID"
msgstr "OpenID của bạn"
msgid "This OpenID will be attached to your account after registration."
msgstr ""
"Thông tin OpenID này sẽ gắn với tài khoản của bạn sau "
"khi đăng kí."
msgid ""
"Please complete the registration by filling out the form below. If you "
"already have an account, you can <a href=\"@login\">log in</a> now and "
"add your OpenID under \"My account\"."
msgstr ""
"Xin hoàn tất quá trình đăng kí bằng cách điền vào "
"biểu mẫu dưới đây. Nếu bạn đã có tài khoản, bạn "
"có thể <a href=\"@login\">đăng nhập</a> và tích hợp thông "
"tin về OpenID trong phần \"Tài khoản của tôi\"."
msgid ""
"Account registration using the information provided by your OpenID "
"provider failed due to the reasons listed below. Please complete the "
"registration by filling out the form below. If you already have an "
"account, you can <a href=\"@login\">log in</a> now and add your OpenID "
"under \"My account\"."
msgstr ""
"Không đăng kí được tài khoản với thông tin OpenID cung "
"cấp vì các lí do dưới đây. Xin hoàn tất quá trình "
"đăng kí bằng cách điền vào biểu mẫu dưới đây. Nếu "
"bạn đã có tài khoản, bạn có thể <a href=\"@login\">đăng "
"nhập</a> và tích hợp thông tin về OpenID trong phần \"Tài "
"khoản của tôi\"."
msgid "Hardcoded"
msgstr "Cố định trong mã nguồn"
msgid "A tag to group this context with others."
msgstr "Thẻ phân loại để phân nhóm cho ngữ cảnh này."
msgid "Trigger the activation of this context"
msgstr ""
"Các điều kiện để Kích hoạt các phản ứng định "
"nghĩa trong ngữ cảnh này"
msgid "Actions to take when this context is active"
msgstr ""
"Các hành động sẽ thực hiện nếu ngữ cảnh này được "
"kích hoạt"
msgid "Add a reaction"
msgstr "Thêm hành xử"
msgid "Context editor"
msgstr "Biên tập ngữ cảnh"
msgid "Context inspector"
msgstr "Kiểm tra ngữ cảnh"
msgid "Always active"
msgstr "Luôn kích hoạt"
msgid "Main page content"
msgstr "Nội dung chính của trang"
msgid "You are not allowed to access this page."
msgstr "Bạn không có quyền truy cập trang này."
msgid "Authorize file system changes"
msgstr "Cho phép thay đổi hệ thống tập tin"
msgid "It appears you have reached this page in error."
msgstr ""
"Dường như bạn có nhầm lẫn nào đó khi truy cập trang "
"này."
msgid "authorize.php"
msgstr "authorize.php"
msgid "Cron could not run because an invalid key was used."
msgstr "Cron không thể chạy bởi vì khóa sử dụng bị sai."
msgid "Cron could not run because the site is in maintenance mode."
msgstr ""
"Cron không thể chạy bởi vì site đang trong chế độ bảo "
"trì."
msgid "Default country"
msgstr "Quốc gia mặc định"
msgid ""
"Check the error messages and <a href=\"!url\">proceed with the "
"installation</a>."
msgstr ""
"Kiểm tra thông báo lỗi và <a href=\"!url\">tiếp tục quá "
"trình cài đặt</a>."
msgid ""
"In your %settings_file file you have configured @drupal to use a "
"%driver server, however your PHP installation currently does not "
"support this database type."
msgstr ""
"Trong tập tin %settings_file bạn đã cấu hình để @drupal "
"sử dụng máy chủ %driver , tuy nhiên bộ cài đặt PHP của "
"bạn hiện tại không hỗ trợ loại cơ sở dữ liệu này."
msgid "Sorry, you must select a language to continue the installation."
msgstr ""
"Xin lỗi, bạn phải lựa chọn một ngôn ngữ để tiếp "
"tục việc cài đặt."
msgid ""
"We were unable to find any installation profiles. Installation "
"profiles tell us what modules to enable and what schema to install in "
"the database. A profile is necessary to continue with the installation "
"process."
msgstr ""
"Chúng tôi đã không thể tìm thấy bất kì mẫu cài đặt "
"nào. Mẫu cài đặt cho biết mô-đun nào cần kích hoạt "
"và lược đồ nào được cài đặt vào cơ sở dữ liệu. "
"Cần có mẫu cài đặt để tiếp tục quá trình cài "
"đặt."
msgid "Sorry, the profile you have chosen cannot be loaded."
msgstr "Xin lỗi, mẫu bạn vừa chọn không tải được."
msgid ""
"All necessary changes to %dir and %file have been made, so you should "
"remove write permissions to them now in order to avoid security risks. "
"If you are unsure how to do so, consult the <a "
"href=\"@handbook_url\">online handbook</a>."
msgstr ""
"Tất cả các sự thay đổi cần thiết cho %dir và %file đã "
"được thực hiện, vì vậy bạn nên gỡ bỏ quyền ghi cho "
"chúng để tránh rủi ro về bảo mật. Nếu bạn không "
"chắc chắn cách làm như thế nào, tham khảo <a "
"href=\"@handbook_url\">online handbook</a>."
msgid "Congratulations, you installed @drupal!"
msgstr "Chúc mừng, ban đã cài @drupal!"
msgid ""
"Review the messages above before visiting <a href=\"@url\">your new "
"site</a>."
msgstr ""
"Xem lại thông tin ở trên trước khi ghé thăm <a "
"href=\"@url\">website mới của bạn</a>."
msgid "<a href=\"@url\">Visit your new site</a>."
msgstr "<a href=\"@url\">Ghé thăm website của bạn</a>."
msgid "Settings file"
msgstr "Tập tin thiết lập"
msgid "The settings file does not exist."
msgstr "Tập tin thiết lập không tồn tại"
msgid ""
"The @drupal installer requires that you create a settings file as part "
"of the installation process. Copy the %default_file file to %file. "
"More details about installing Drupal are available in <a "
"href=\"@install_txt\">INSTALL.txt</a>."
msgstr ""
"Bộ cài @drupal yêu cầu bạn tạo tạo một tập tin cấu "
"hình cho quá trình cài đặt. Chép tập tin %default_file vào "
"%file. Thông tin chi tiết về việc cài đặt Drupal có ở <a "
"href=\"@install_txt\">INSTALL.txt</a>."
msgid "The %file file exists."
msgstr "Tập tin %file đã tồn tại."
msgid "The settings file is not writable."
msgstr "Tập tin thiết lập không thể ghi."
msgid ""
"The @drupal installer requires write permissions to %file during the "
"installation process. If you are unsure how to grant file permissions, "
"consult the <a href=\"@handbook_url\">online handbook</a>."
msgstr ""
"Bộ cài @drupal yêu cầu phân quyền cho %file trong suốt quá "
"trình cài đặt. Nếu bạn không biết chắc cách phân "
"quyền như thế nào, tham khảo <a href=\"@handbook_url\">online "
"handbook</a>."
msgid ""
"Automated e-mails, such as registration information, will be sent from "
"this address. Use an address ending in your site's domain to help "
"prevent these e-mails from being flagged as spam."
msgstr ""
"Các e-mail do hệ thống tự động gửi đi, như thư đăng "
"ký, sẽ dùng địa chỉ này làm địa chỉ người gửi. "
"Hãy dùng địa chỉ thư với tên miền của trang web, để "
"tránh việc bị coi là thư rác."
msgid "Site maintenance account"
msgstr "Tài khoản bảo trì trang web"
msgid "Select the default country for the site."
msgstr "Chọn quốc gia mặc định cho trang web."
msgid "Receive e-mail notifications"
msgstr "Nhận thông báo qua email"
msgid ""
"The system will notify you when updates and important security "
"releases are available for installed components. Anonymous information "
"about your site is sent to <a href=\"@drupal\">Drupal.org</a>."
msgstr ""
"Hệ thống sẽ thông báo cho bạn khi có các bản vá lỗi "
"bảo mật và các bản cập nhật cho các thành phần đã "
"cài đặt. Thông tin về website của bạn sẽ được gửi "
"tới <a href=\"@drupal\">Drupal.org</a> dưới dạng người dùng "
"ẩn danh."
msgid "No pending updates."
msgstr "Không có bản cập nhật đang chờ"
msgid "1 pending update"
msgid_plural "@count pending updates"
msgstr[0] ""
"1 bản cập nhật đang chờ\r\n"
"@count bản cập nhật đang chờ"
msgid ""
"An error occurred while handling the request: The server received "
"invalid input."
msgstr ""
"Xảy ra lỗi trong khi xử lý yêu cầu: Máy chủ nhận "
"được dữ liệu đầu vào không hợp lệ."
msgid "Invalid form POST data."
msgstr "Lỗi dữ liệu POST trong bảng biểu."
msgid "Unable to continue, no available methods of file transfer"
msgstr ""
"Không thể tiếp tục, không có phương thức truyền tập "
"tin"
msgid ""
"WARNING: You are not using an encrypted connection, so your password "
"will be sent in plain text. <a href=\"@https-link\">Learn more</a>."
msgstr ""
"CẢNH BÁO: Bạn đang truy cập trên một kết nối không "
"được bảo mật, do đó mật khẩu của bạn sẽ bị gửi "
"đi dưới dạng văn bản đọc được. <a "
"href=\"@https-link\">Tìm hiểu thêm</a>."
msgid "To continue, provide your server connection details"
msgstr ""
"Để tiếp tục, hãy cung cấp thông tin về máy chủ kết "
"nối"
msgid "Connection method"
msgstr "Phương thức kết nối"
msgid "Enter connection settings"
msgstr "Nhập tuỳ chỉnh kết nối"
msgid "@backend connection settings"
msgstr "Tuỳ chỉnh kết nối @backend"
msgid "Change connection type"
msgstr "Thay đổi loại kết nối"
msgid "Error, this type of connection protocol (%backend) does not exist."
msgstr "Lỗi, kiểu giao thức kết nối (%backend) không tồn tại."
msgid "No active batch."
msgstr "Không có batch nào được kích hoạt."
msgid "Site under maintenance"
msgstr "Site trong trạng thái bảo trì"
msgid "Archivers can only operate on local files: %file not supported"
msgstr ""
"Chức năng nén/giải nén chỉ có thể tác động trên các "
"tập tin nội bộ: %file không được hỗ trợ"
msgid ""
"The file could not be uploaded, because the destination %destination "
"is invalid."
msgstr ""
"Tệp tin không thể upload, bởi vì chổ ghi %destination không "
"hợp lệ."
msgid ""
"The file %source could not be uploaded because a file by that name "
"already exists in the destination %directory."
msgstr ""
"Tập tin %source không thể tải lên bởi vì một tập tin "
"cùng tên đã tồn tại trong thư mục đích %directory."
msgid ""
"The file's name exceeds the 240 characters limit. Please rename the "
"file and try again."
msgstr ""
"Tên tập tin vượt quá giới hạn 240 kí tự. Làm ơn đổi "
"tên tập tin và thử lại."
msgid ""
"%path is a directory and cannot be removed using "
"file_unmanaged_delete()."
msgstr ""
"%path là thư mục và không thể gỡ bỏ bằng "
"file_unmanaged_delete()."
msgid "The file %path is not of a recognized type so it was not deleted."
msgstr ""
"Tập tin %path không phải một trong các loại được nhận "
"diện vì vậy nó không được xóa."
msgid "The file permissions could not be set on %uri."
msgstr "Các quyền của tập tin không thể được gán tại %uri."
msgid "Completed @current of @total."
msgstr "Hoàn thành @current trên tổng số @total."
msgid ""
"Failed to run all tasks against the database server. The task %task "
"wasn't found."
msgstr ""
"Thất bại khi chạy tất cả tác vụ đối với máy chủ "
"cơ sở dữ liệu. Tác vụ %task không được tìm thấy."
msgid "Failed to modify %settings. Verify the file permissions."
msgstr ""
"Không thể chỉnh sửa %settings. Hãy xác nhận các quyền "
"tập tin."
msgid "Failed to open %settings. Verify the file permissions."
msgstr "Không thể mở %settings. Hãy xác nhận các quyền tập tin."
msgid "Required modules"
msgstr "Các module yêu cầu"
msgid "Required modules not found."
msgstr "Các module yêu cầu không được tìm thấy."
msgid ""
"The following modules are required but were not found. Move them into "
"the appropriate modules subdirectory, such as "
"<em>sites/all/modules</em>. Missing modules: !modules"
msgstr ""
"Các module sau đây được yêu cầu nhưng không được tìm "
"thấy. Chuyển chúng đến thư mục con chứa module thích "
"hợp, như là <em>sites/all/modules</em>. Thiếu các module: "
"!modules"
msgid "system"
msgstr "hệ thống"
msgid "%module module uninstalled."
msgstr "%module module đã được gỡ bỏ."
msgid "Saint Barthélemy"
msgstr "Saint Barthélemy"
msgid "Saint Martin (French part)"
msgstr "Saint Martin (thuộc Pháp)"
msgid "Use the default site language (@language_name)."
msgstr ""
"Sử dụng ngôn ngữ mặc định của trang web "
"(@language_name)."
msgid ""
"The translation file %filepath contains an error: the plural formula "
"could not be parsed."
msgstr ""
"Tập tin dịch thuật %filepath có chứa một lỗi: công "
"thức số nhiều không thể phân tích được cú pháp."
msgid "No strings available."
msgstr "Không tìm thấy chuỗi nào."
msgid "@count disallowed HTML string(s) in %file"
msgstr "Có @count chuỗi bị lỗi mã HTML trong tệp %file"
msgid "JavaScript translation file %file.js was lost."
msgstr "Tập tin dịch Javascript %file đã thất lạc."
msgid ""
"Unable to send e-mail. Contact the site administrator if the problem "
"persists."
msgstr ""
"Không thể gửi e-mail. Liên hệ người quản trị site nếu "
"sự cố vẫn còn."
msgid "Class %class does not implement interface %interface"
msgstr "Lớp %class không thực thi giao diện %interface"
msgid "(active tab)"
msgstr "(tab hoạt động)"
msgid "Operating in maintenance mode. <a href=\"@url\">Go online.</a>"
msgstr ""
"Đang điều hành trong chế độ bảo trì. <a "
"href=\"@url\">Mở lại hoạt động trang web.</a>"
msgid "Operating in maintenance mode."
msgstr "Điều hành trong chế độ bảo trì."
msgid "%module module enabled."
msgstr "Module %module đã được kích hoạt."
msgid "%module module disabled."
msgstr "Module %module đã được vô hiệu."
msgid "Status message"
msgstr "Thông báo tình trạng"
msgid "Subscribe to @feed-title"
msgstr "Nhận tin từ @feed-title"
msgid "Theme key \"@key\" not found."
msgstr "Không tìm thấy khóa \"@key\" trong giao diện."
msgid "Unable to determine the type of the source directory."
msgstr "Không thể xác định loại thư mục nguồn."
msgid "Cannot determine the type of project."
msgstr "Không thể xác định loại dự án."
msgid ""
"Fatal error in update, cowardly refusing to wipe out the install "
"directory."
msgstr ""
"Gặp lỗi nghiêm trọng khi cập nhật, không thể xóa thư "
"mục cài đặt được."
msgid "File Transfer failed, reason: !reason"
msgstr "Chuyển tập tin thấy bại, lí do: !reason"
msgid "Unable to create %directory due to the following: %reason"
msgstr "Không thể tạo %directory bởi lí do sau: %reason"
msgid ""
"Drupal could not be correctly setup with the existing database. Revise "
"any errors."
msgstr ""
"Drupal không thể cài đặt đúng với cơ sở dữ liệu "
"hiện hành. Xem lại bất kì lỗi nào."
msgid "An AJAX HTTP error occurred."
msgstr "Có lỗi AJAX HTTP."
msgid "HTTP Result Code: !status"
msgstr "Kết quả mã HTTP: !status"
msgid "An AJAX HTTP request terminated abnormally."
msgstr "Yêu cầu AJAX HTTP kết thúc bất thường."
msgid "Debugging information follows."
msgstr "Rà lỗi theo thông tin sau."
msgid "Path: !uri"
msgstr "Đường dẫn: !uri"
msgid "StatusText: !statusText"
msgstr "StatusText: !statusText"
msgid "ResponseText: !responseText"
msgstr "ResponseTextt: !responseText"
msgid "ReadyState: !readyState"
msgstr "ReadyState: !readyState"
msgid "No feeds available. <a href=\"@link\">Add feed</a>."
msgstr "Không có feed. <a href=\"@link\">Thêm feed</a>."
msgid "No categories available. <a href=\"@link\">Add category</a>."
msgstr "Không có danh mục. <a href=\"@link\">Thêm danh mục</a>."
msgid ""
"The length of time between feed updates. Requires a correctly "
"configured <a href=\"@cron\">cron maintenance task</a>."
msgstr ""
"Thời gian giữa các lần cập nhật feed. Yêu cầu cấu "
"hình  chính xác <a href=\"@cron\">cron maintenance task</a>."
msgid "News items in block"
msgstr "Các mục tin tức trong khối"
msgid ""
"Drupal can make a block with the most recent news items of this feed. "
"You can <a href=\"@block-admin\">configure blocks</a> to be displayed "
"in the sidebar of your page. This setting lets you configure the "
"number of news items to show in this feed's block. If you choose '0' "
"this feed's block will be disabled."
msgstr ""
"Drupal có thể tạo một khối chứa các mục tin tức gần "
"đây nhất của feed này. Bạn có thể <a "
"href=\"@block-admin\">tùy chỉnh khối</a> để được hiển "
"thị ở sidebar trên site của bạn. Tùy chọn này cho bạn "
"tùy chỉnh số lượng các mục tin tức để hiển thị "
"trong khối của feed. Nếu bạn chọn '0' khối feed này sẽ "
"bị vô hiệu."
msgid ""
"The URL %url is invalid. Enter a fully-qualified URL, such as "
"http://www.example.com/feed.xml."
msgstr ""
"Đường dẫn %url không hợp lệ. Nhập đường dẫn chính "
"xác, như là http://www.example.com/feed.xml."
msgid "A feed named %feed already exists. Enter a unique title."
msgstr ""
"Nguồn cung cấp dữ liệu %feed đã tồn tại. Vui lòng "
"nhập một nguồn khác."
msgid "A feed with this URL %url already exists. Enter a unique URL."
msgstr ""
"Một feed với đường dẫn này %url đã tồn tại. Hãy "
"nhập một đường dẫn đơn nhất."
msgid "Upload an OPML file containing a list of feeds to be imported."
msgstr ""
"Tải lên một tập tin OPML chứa danh sách các feed được "
"nhập vào."
msgid "OPML Remote URL"
msgstr "URL OPML từ xa"
msgid ""
"Enter the URL of an OPML file. This file will be downloaded and "
"processed only once on submission of the form."
msgstr ""
"Nhập URL của tập tin OPML. Tập tin này sẽ được tải "
"xuống và xử lí khi đệ trình biểu mẫu."
msgid ""
"Drupal can make a block with the most recent news items of a feed. You "
"can <a href=\"@block-admin\">configure blocks</a> to be displayed in "
"the sidebar of your page. This setting lets you configure the number "
"of news items to show in a feed's block. If you choose '0' these "
"feeds' blocks will be disabled."
msgstr ""
"Drupal có thể tạo một khối chứa các mục tin tức gần "
"đây nhất của feed này. Bạn có thể <a "
"href=\"@block-admin\">tùy chỉnh khối</a> để được hiển "
"thị ở sidebar trên site của bạn. Tùy chọn này cho bạn "
"tùy chỉnh số lượng các mục tin tức để hiển thị "
"trong khối của feed. Nếu bạn chọn '0' khối feed này sẽ "
"bị vô hiệu."
msgid "You must <em>either</em> upload a file or enter a URL."
msgstr ""
"Bạn phải hoặc là tải lên một tập tin hoặc là nhập "
"vào một đường dẫn."
msgid "This URL is not valid."
msgstr "Đường dẫn này không hợp lệ."
msgid "No new feed has been added."
msgstr "Không có feed mới được thêm vào."
msgid "The URL %url is invalid."
msgstr "Đường dẫn %url không hợp lệ."
msgid "A feed named %title already exists."
msgstr "Một feed tên %title đã tồn tại."
msgid "A feed with the URL %url already exists."
msgstr "Một feed với đường dẫn %url đã tồn tại."
msgid ""
"Fetchers download data from an external source. Choose a fetcher "
"suitable for the external source you would like to download from."
msgstr ""
"Bộ nạp tải dữ liệu từ một nguồn bên ngoài. Chọn "
"một bộ nạp thích hợp cho nguồn bên ngoài bạn muốn "
"tải về."
msgid ""
"Parsers transform downloaded data into standard structures. Choose a "
"parser suitable for the type of feeds you would like to aggregate."
msgstr ""
"Bộ phân tích biến đổi dữ liệu đã được tải về "
"sang cấu trúc thông dụng. Hãy chọn một bộ phân tích "
"thích hợp cho loại feed mà bạn muốn nhóm lại."
msgid ""
"Processors act on parsed feed data, for example they store feed items. "
"Choose the processors suitable for your task."
msgstr ""
"Bộ xử lí tác động lên dữ liệu feed, thí dụ như là "
"lưu các mẩu feed. Chọn bộ xử lí phù hợp với bạn."
msgid "For most aggregation tasks, the default settings are fine."
msgstr ""
"Đối với hầu hết các nhiệm vụ tập hợp, các thiết "
"lập mặc định là tốt"
msgid "A category named %category already exists. Enter a unique title."
msgstr ""
"Một danh mục tên %category đã tồn tại. Hãy nhập một "
"tiêu đề đơn nhất."
msgid "Default fetcher"
msgstr "Bộ nạp mặc định"
msgid "Downloads data from a URL using Drupal's HTTP request handler."
msgstr ""
"Tải dữ liệu từ một URL bằng cách sử dụng xử lý "
"yêu cầu HTTP của Drupal."
msgid "Default parser"
msgstr "Bộ phân tích mặc định"
msgid "Parses RSS, Atom and RDF feeds."
msgstr "Phân tích feed RSS, Atom và RDF"
msgid "Default processor"
msgstr "Bộ xử lí măc định"
msgid "Creates lightweight records from feed items."
msgstr "Tạo bản ghi nhỏ từ các mục feed."
msgid "Default processor settings"
msgstr "Tùy chọn cho bộ xử lí mặc định"
msgid "Number of items shown in listing pages"
msgstr "Số mẩu hiển thị trong trang danh sách"
msgid ""
"Requires a correctly configured <a href=\"@cron\">cron maintenance "
"task</a>."
msgstr ""
"Yêu cầu thiết lập <a href=\"@cron\">tác vụ bảo trì "
"cron</a> chính xác."
msgid "Select categories using"
msgstr "Chọn phân loại dựa trên"
msgid ""
"For a small number of categories, checkboxes are easier to use, while "
"a multiple selector works well with large numbers of categories."
msgstr ""
"Đối với một số lượng nhỏ các danh mục, checkbox thì "
"dễ dùng hơn, trong khi một bộ đa chọn làm việc tối "
"với số lượng lớn các danh mục."
msgid "Length of trimmed description"
msgstr "Chiều dài của mô tả xén"
msgid ""
"The maximum number of characters used in the trimmed version of "
"content."
msgstr ""
"Số kí tự tối đa được dùng trong phiên bản cắt của  "
"nội dung."
msgid ""
"The Aggregator module is an on-site syndicator and news reader that "
"gathers and displays fresh content from RSS-, RDF-, and Atom-based "
"feeds made available across the web. Thousands of sites (particularly "
"news sites and blogs) publish their latest headlines in feeds, using a "
"number of standardized XML-based formats. For more information, see "
"the online handbook entry for <a "
"href=\"@aggregator-module\">Aggregator module</a>."
msgstr ""
"Module Aggregator là bộ cung cấp thông tin trực tuyến và "
"là công cụ đọc tin dùng để thu gom và hiển thị những "
"nội dung mới nhất từ các nguồn RSS, RDF, Atom có sẵn "
"trên web. Hàng ngàn website (đặc biệt là các site tin tức "
"và blog) xuất bản các tin tức mới nhất theo dạng "
"nguồn, được định dạng theo chuẩn XML. Để biết thêm "
"thông tin, bạn có thể xem sổ tay hướng dẫn trực tuyến "
"dành cho <a href=\"@aggregator-module\">Aggregator module</a>."
msgid "Viewing feeds"
msgstr "Xem feed"
msgid ""
"Feeds contain published content, and may be grouped in categories, "
"generally by topic. Users view feed content in the <a "
"href=\"@aggregator\">main aggregator display</a>, or by <a "
"href=\"@aggregator-sources\">their source</a> (usually via an RSS feed "
"reader). The most recent content in a feed or category can be "
"displayed as a block through the <a href=\"@admin-block\">Blocks "
"administration page</a>."
msgstr ""
"Feed chứa nội dung công khai, và có thể được nhóm lại "
"theo danh mục, tổng quát bởi đề tài. Nội dung feed của "
"người dùng ở trong <a href=\"@aggregator\">main aggregator "
"display</a>, or by <a href=\"@aggregator-sources\">their source</a> "
"(thường thông qua một RSS reader). Hầu hết nội dung gần "
"đây trong feed hay danh mục có thể hiển thị dưới dạng "
"khối thông qua <a href=\"@admin-block\">Blocks administration "
"page</a>."
msgid "Adding, editing, and deleting feeds"
msgstr "Thêm, sửa, và xóa feed"
msgid ""
"Administrators can add, edit, and delete feeds, and choose how often "
"to check each feed for newly updated items on the <a "
"href=\"@feededit\">Feed aggregator administration page</a>."
msgstr ""
"Người quản trị có thể thêm, sửa, và xóa feed, và "
"chọn bao lâu thì kiểm tra feed cho những mục được cập "
"nhật mới tại <a href=\"@feededit\">Feed aggregator "
"administration page</a>."
msgid "OPML integration"
msgstr "Tích hợp OPML"
msgid ""
"A <a href=\"@aggregator-opml\">machine-readable OPML file</a> of all "
"feeds is available. OPML is an XML-based file format used to share "
"outline-structured information such as a list of RSS feeds. Feeds can "
"also be <a href=\"@import-opml\">imported via an OPML file</a>."
msgstr ""
"Có một <a href=\"@aggregator-opml\">machine-readable OPML file</a> "
"của tất cả feed. OPML là một định dạng tập tin dựa "
"trên XML được dùng để chia sẻ thông tin cấu trúc ngoài "
"luồng như là danh sách các RSS. Feed cũng có thể là <a "
"href=\"@import-opml\">imported via an OPML file</a>."
msgid "Configuring cron"
msgstr "Tùy chỉnh cron"
msgid ""
"A correctly configured <a href=\"@cron\">cron maintenance task</a> is "
"required to update feeds automatically."
msgstr ""
"Cần cấu hình <a href=\"@cron\">tác vụ cron</a> để cập "
"nhật feed tự động."
msgid ""
"<acronym title=\"Outline Processor Markup Language\">OPML</acronym> is "
"an XML format used to exchange multiple feeds between aggregators. A "
"single OPML document may contain a collection of many feeds. Drupal "
"can parse such a file and import all feeds at once, saving you the "
"effort of adding them manually. You may either upload a local file "
"from your computer or enter a URL where Drupal can download it."
msgstr ""
"<acronym title=\"Outline Processor Markup Language\">OPML</acronym> "
"là một định dạng XML dùng để trao đổi nhiều feed "
"giữa các mục. Một tài liệu OPML đơn có thể chứa một "
"bộ nhiều feed. Drupal có thể phân tích một file và nhập "
"tất cả feed cùng lúc, cứu bạn khỏi việc thêm chúng "
"bằng tay. Bạn có thể hoặc là tải lên một tập tin "
"nội bộ từ máy hoặc là nhập một đường dẫn nơi mà "
"Drupal có thể tải nó về."
msgid "Administer news feeds"
msgstr "Quản trị feed tin tức"
msgid "View news feeds"
msgstr "Xem feed tin tức"
msgid ""
"Configure the behavior of the feed aggregator, including when to "
"discard feed items and how to present feed items and categories."
msgstr ""
"Cấu hình các nguồn dữ liệu, kể cả khi loại bỏ feed "
"và làm thế nào để hiển thị feed và danh mục."
msgid ""
"Override the default title for the block. Use <em>!placeholder</em> to "
"display no title, or leave blank to use the default block title."
msgstr ""
"Thay thế tiêu đề mặc định của khối. Dùng "
"<em>!placeholder</em> nếu không muốn hiện tiêu đề, hoặc "
"để trống để dùng tiêu đề mặc định."
msgid "Specify in which themes and regions this block is displayed."
msgstr "Chọn giao diện và vùng mà khối này được hiển thị."
msgid "All pages except those listed"
msgstr "Tất cả các trang, trừ các trang dưới đây"
msgid "Only the listed pages"
msgstr "Chỉ các trang dưới đây"
msgid ""
"Specify pages by using their paths. Enter one path per line. The '*' "
"character is a wildcard. Example paths are %blog for the blog page and "
"%blog-wildcard for every personal blog. %front is the front page."
msgstr ""
"Nhập đường dẫn của các trang cần kiểm tra. Mỗi "
"đường dẫn nằm trên một dòng. Kí tự '*' cho phép so "
"khớp với nhiều ký tự bất kỳ. Ví dụ, như %blog tương "
"ứng với trang blog, và %blog-wildcard sẽ tương ứng với "
"tất cả các trang blog của người dùng trên hệ thống. "
"Chuỗi %front tương ứng với trang chủ."
msgid "Pages on which this PHP code returns <code>TRUE</code> (experts only)"
msgstr ""
"Các trang mà mã PHP này trả về giá trị <code>TRUE</code> "
"(chỉ dành cho chuyên gia)"
msgid "Pages or PHP code"
msgstr "Các trang hoặc mã PHP"
msgid ""
"If the PHP option is chosen, enter PHP code between %php. Note that "
"executing incorrect PHP code can break your Drupal site."
msgstr ""
"Nếu chọn lựa chọn PHP, nhập mã PHP giữa %php. Lưu ý là "
"mã PHP này nếu sai có thể gây treo hệ thống Drupal của "
"bạn."
msgid "Customizable per user"
msgstr "Người dùng được phép tùy chỉnh"
msgid "Not customizable"
msgstr "Người dùng không được phép tùy chỉnh"
msgid "Customizable, visible by default"
msgstr ""
"Người dùng được phép tùy chỉnh, mặc định là hiển "
"thị"
msgid "Customizable, hidden by default"
msgstr "Người dùng được phép tùy chỉnh, mặc định là ẩn"
msgid "Ensure that each block description is unique."
msgstr ""
"Đảm bảo là phần thông tin mô tả cho khối không bị "
"trùng lặp."
msgid ""
"The Block module allows you to create boxes of content, which are "
"rendered into an area, or region, of one or more pages of a website. "
"The core Seven administration theme, for example, implements the "
"regions \"Content\", \"Help\", \"Dashboard main\", and \"Dashboard "
"sidebar\", and a block may appear in any one of these regions. The <a "
"href=\"@blocks\">Blocks administration page</a> provides a "
"drag-and-drop interface for assigning a block to a region, and for "
"controlling the order of blocks within regions. For more information, "
"see the online handbook entry for <a href=\"@block\">Block module</a>."
msgstr ""
"Mô-đun Block cho phép bạn táo các khối nội dung, được "
"thêm vào các khu vực, vùng của một hoặc nhiều trang "
"của trang web. Ví dụ, Giao diện quản trị Seven thực thi "
"các khối \"Nội dung\", \"Giúp đỡ\", \"Bảng điều khiển "
"chính\", và \"Bảng điều khiển phụ\", và các khối này "
"có thể xuất hiện trong một hoặc nhieeuf vùng. <a "
"href=\"@blocks\">Trang quản trị Block</a> cung cấp giao diện "
"kéo thả để gán block vào các vùng hay vị trí của block "
"trong các khối. Để biết thêm thông tin, xem thêm sách "
"hướng dẫn trực tuyến tại <a href=\"@blocks\">Mô-đun "
"Block</a>."
msgid "Positioning content"
msgstr "Bố trí nội dung"
msgid ""
"When working with blocks, remember that all themes do <em>not</em> "
"implement the same regions, or display regions in the same way. Blocks "
"are positioned on a per-theme basis. Users with the <em>Administer "
"blocks</em> permission can disable blocks. Disabled blocks are listed "
"on the <a href=\"@blocks\">Blocks administration page</a>, but are not "
"displayed in any region."
msgstr ""
"Khi làm việc với các khối, hãy nhớ rằng tất cả các "
"theme <em>không</em> cung cấp các vùng hoặc hiển thị các "
"vùng theo cùng một cách. Khối được định vị trên cơ "
"sở mỗi theme. Sử dụng quyền <em>Quản trị khối</em> "
"để cho phép hoặc vô hiệu hóa các khối. Các khối đã "
"bị vô hiệu được liệt kê tại <a href=\"@blocks\">Trang "
"quản trị khối</a>, nhưng không được hiển thị trong "
"bất kì vùng nào."
msgid "Controlling visibility"
msgstr "Trình bày hoặc ẩn đi"
msgid ""
"Blocks can be configured to be visible only on certain pages, only to "
"users of certain roles, or only on pages displaying certain <a "
"href=\"@content-type\">content types</a>. Administrators can also "
"allow specific blocks to be enabled or disabled by users when they "
"edit their <a href=\"@user\">My account</a> page. Some dynamic blocks, "
"such as those generated by modules, will be displayed only on certain "
"pages."
msgstr ""
"Ta có thể cấu hình các khối để chúng chỉ hiện lên "
"trong một số trang, hoặc đối với một vài vai trò trên "
"hệ thống, hoặc chỉ trên những <a "
"href=\"@content-type\">kiểu nội dung</a> nhất định. Các "
"quản trị viên còn có thể cho phép một số khối được "
"bật hoặc tắt bởi những người dùng khi họ sửa thông "
"tin trên trang <a href=\"@user\">Tài khoản</a> của mình. Một "
"số khối động, như các khối được module khác tạo ra, "
"sẽ chỉ hiển thị trên một số trang nhất định."
msgid "Creating custom blocks"
msgstr "Tạo các khối tự chọn"
msgid ""
"Users with the <em>Administer blocks</em> permission can <a "
"href=\"@block-add\">add custom blocks</a>, which are then listed on "
"the <a href=\"@blocks\">Blocks administration page</a>. Once created, "
"custom blocks behave just like default and module-generated blocks."
msgstr ""
"Những người có quyền <em>Quản lý khối</em> có thể <a "
"href=\"@block-add\">tạo khối tự chọn</a> mới, và sắp "
"xếp chúng trên trang <a href=\"@blocks\">Quản lý khối</a>. "
"Các khối này cũng có các tùy chọn giống như các khối "
"mặc định và các khối do module khác tạo ra."
msgid ""
"This page provides a drag-and-drop interface for assigning a block to "
"a region, and for controlling the order of blocks within regions. "
"Since not all themes implement the same regions, or display regions in "
"the same way, blocks are positioned on a per-theme basis. Remember "
"that your changes will not be saved until you click the <em>Save "
"blocks</em> button at the bottom of the page. Click the "
"<em>configure</em> link next to each block to configure its specific "
"title and visibility settings."
msgstr ""
"Trang này cung cấp một giao diện kéo thả để gán và "
"sắp xếp thứ tự của các khối trong các vùng trên các "
"giao diện được bật. Do mỗi một giao diện lại có các "
"vùng và bố cục khác nhau, ta có thể sắp xếp các khối "
"cho từng giao diện đã được bật. Lưu ý là các thay "
"đổi sẽ chỉ được lưu lại nếu ta nhấn nút <em>Lưu "
"các khối</em> ở cuối trang này. Nhấn vào liên kết "
"<em>cấu hình</em> bên cạnh một khối để cấu hình phần "
"tiêu đề và các tùy chọn hiển thị cho khối đó."
msgid "Demonstrate block regions (@theme)"
msgstr "Xem thử các vùng cung cấp bởi (@theme)"
msgid "Administer blocks"
msgstr "Quản lý khối"
msgid ""
"A brief description of your block. Used on the <a "
"href=\"@overview\">Blocks administration page</a>."
msgstr ""
"Mô tả ngắn gọn về khối này, được hiển thị trong "
"trang <a href=\"@overview\">Quản lý khối</a>."
msgid "Personalize blocks"
msgstr "Tùy chỉnh các khối"
msgid ""
"Blocks consist of content or information that complements the main "
"content of the page. Enable or disable optional blocks using the "
"checkboxes below."
msgstr ""
"Các khối chứa nội dung hoặc thông tin bổ sung cho nội "
"dung chính trình bày trên trang. Bật hoặc tắt các khối "
"tùy chọn bằng cách dùng các hộp kiểm bên dưới đây."
msgid "Cache blocks"
msgstr "Lưu thông tin khối vào bộ nhớ đệm"
msgid ""
"Block caching is inactive because you have enabled modules defining "
"content access restrictions."
msgstr ""
"Việc lưu thông tin khối vào bộ nhớ đệm đang được "
"bỏ qua, vì bạn đã bật các module phân quyền truy cập "
"các nội dung trên hệ thống."
msgid ""
"Controls the visual building blocks a page is constructed with. Blocks "
"are boxes of content rendered into an area, or region, of a web page."
msgstr ""
"Điều khiển các khối cho phép bố trí nên một trang. Các "
"khối là các hộp nội dung được trình bày trên một "
"vùng của trang web."
msgid "Restricted to certain pages"
msgstr "Hạn chế đối với một số trang"
msgid "The block cannot be placed in this region."
msgstr "Không thể đưa khối này vào vùng này."
msgid "Use for multi-user blogs. Every user gets a personal blog."
msgstr ""
"Sủ dụng cho các blog đa người dùng. Mỗi người dùng có "
"một blog cá nhân."
msgid "Single-user blogs"
msgstr "Các blog một người dùng"
msgid ""
"Each user's blog entries are automatically displayed with a link to "
"the user's main blog page. You can create as many single-user blogs as "
"you have site users with permission to create blog content."
msgstr ""
"Mỗi mục blog của người dùng tự động hiển thị với "
"một liên kết đến  trang blog chính của người dùng đó. "
"Bạn có thể tạo nhiều blog đơn như số người dùng "
"trên site của bạn mới quyền tạo nội dung blog."
msgid "Multi-user blogs"
msgstr "Blog đa người dùng"
msgid ""
"Blog entries from each single-user blog are also aggregated into one "
"central multi-user blog, which displays the blog content of all users "
"in a single listing."
msgstr ""
"Các mục blog từ blog đơn người dùng cũng được gộp "
"thành một blog đa người dùng trung tâm, hiển thị nội "
"dung blog của tất cả người dùng trong một danh sách "
"đơn."
msgid ""
"There is an optional <em>Blogs</em> menu item added to the Navigation "
"menu, which displays all blogs available on your site, and a <em>My "
"blog</em> item displaying the current user's blog entries."
msgstr ""
"Có một <em>Blogs</em> mục trình đơn đã đươc thêm vào "
"bảng kê điều hướng, hiển thị tất cả các blog có "
"trên site của bạn, và một mục <em>My blog</em> hiển thị "
"trang blog của người dùng."
msgid ""
"The Blog module also creates a default <em>Recent blog posts</em> "
"block that may be enabled at the <a href=\"@blocks\">blocks "
"administration page</a>."
msgstr ""
"Module blog cũng tạo một khối <em>Recent blog posts</em> mặc "
"định mà có thể được kích hoạt tại <a "
"href=\"@blocks\">blocks administration page</a>."
msgid "Create new blog entry"
msgstr "Tạo mục blog mới"
msgid "Enables multi-user blogs."
msgstr "Cho phép nhiều người sử dụng blog."
msgid "No books available."
msgstr "Không tìm thấy sách nào."
msgid "Content types allowed in book outlines"
msgstr "Các kiểu nội dung được phép đưa vào sách"
msgid "Users with the %outline-perm permission can add all content types."
msgstr ""
"Những người dùng có quyền %outline-perm có thể thêm bất "
"kỳ nội dung nào vào trong sách cũng được."
msgid "Administer book outlines"
msgstr "Quản lý cấu trúc sách"
msgid ""
"The Book module is used for creating structured, multi-page content, "
"such as site resource guides, manuals, and wikis. It allows you to "
"create content that has chapters, sections, subsections, or any "
"similarly-tiered structure. For more information, see the online "
"handbook entry for <a href=\"@book\">Book module</a>."
msgstr ""
"Mô-đun sách được dùng cho việc tạo cấu trúc, nội dung "
"đa trang, như các hướng dẫn, chỉ dẫn, và wiki của site. "
"Nó cho phép bạn tạo nội dung mà có chương, đoạn, tiểu "
"mục, hay bất kì cấu trúc phân lớp tương tự. Để "
"biết thêm chi tiết, xem sổ tay trực tuyến cho <a "
"href=\"@book\">Book module</a>."
msgid "Adding and managing book content"
msgstr "Tạo mới và quản lý nội dung của sách"
msgid ""
"You can assign separate permissions for <em>creating</em>, "
"<em>editing</em>, and <em>deleting</em> book content, as well as "
"<em>adding content to books</em>, and <em>creating new books</em>. "
"Users with the <em>Administer book outlines</em> permission can add "
"<em>any</em> type of content to a book by selecting the appropriate "
"book outline while editing the content. They can also view a list of "
"all books, and edit and rearrange section titles on the <a "
"href=\"@admin-book\">Book administration page</a>."
msgstr ""
"Bạn có thể gán quyền cho <em>tạo mới</em>, <em>sửa</em>, "
"và <em>xóa</em> nội dung sách, cũng như <em>thêm nội dung "
"vào sách</em>, và <em>tạo sách mới</em>. Người dùng với "
"quyền <em>Administer book outlines</em> có thể thêm <em>any</em> "
"loại nội dung vào sách bằng cách chọn phác thảo sách "
"thích hợp khi chỉnh sửa nội dung. Chúng cũng có thể xem "
"danh sách của tất cả các sách, và sửa và sắp xếp "
"tiêu đề đoạn trên <a href=\"@admin-book\">Book administration "
"page</a>."
msgid ""
"Book pages have a default book-specific navigation block. This "
"navigation block contains links that lead to the previous and next "
"pages in the book, and to the level above the current page in the "
"book's structure. This block can be enabled on the <a "
"href='@admin-block'>Blocks administration page</a>. For book pages to "
"show up in the book navigation, they must be added to a book outline."
msgstr ""
"Các trang sách có khối chuyển hướng sách cụ thể mặc "
"định. Khối điều hướng này chứa các liên kết dẫn "
"đến trang trước hay sau của sách, và đến cấp trên "
"của trang hiện tại trong cấu trúc sách. Khối này có "
"thể được kích hoạt tại <a href='@admin-block'>Blocks "
"administration page</a>. Đối với các trang sách để hiển "
"thị trong việc điều hướng sách, chúng phải được "
"thêm vào phác thảo sách."
msgid ""
"Books can be created collaboratively, as they allow users with "
"appropriate permissions to add pages into existing books, and add "
"those pages to a custom table of contents menu."
msgstr ""
"Các sách cho phép nhiều người cùng cộng tác thực hiện, "
"vì những người có quyền phù hợp có thể thêm nội dung "
"vào các sách đã có, và thêm liên kết tới trang này vào "
"phần mục lục của sách đó."
msgid "Printing books"
msgstr "In các sách"
msgid ""
"Users with the <em>View printer-friendly books</em> permission can "
"select the <em>printer-friendly version</em> link visible at the "
"bottom of a book page's content to generate a printer-friendly display "
"of the page and all of its subsections."
msgstr ""
"Những người dùng có quyền <em>Xem bản in của sách</em> "
"có thể chọn liên kết <em>Bản in</em> ở cuối một trang "
"sách, để tạo một trang tổng hợp nội dung, bao gồm "
"trang đang xem cùng với các trang cấp dưới, để tiện cho "
"việc in ấn."
msgid ""
"The book module offers a means to organize a collection of related "
"content pages, collectively known as a book. When viewed, this content "
"automatically displays links to adjacent book pages, providing a "
"simple navigation system for creating and reviewing structured "
"content."
msgstr ""
"Mô-đun sách cung cấp một phương tiện để tổ chức "
"một bộ sưu tập của các trang nội dung liên quan, tập "
"thể được biết đến như một cuốn sách. Khi xem, nội "
"dung này sẽ tự động hiển thị liên kết đến các trang "
"sách liền kề, cung cấp một hệ thống điều hướng "
"đơn giản cho việc tạo ra và xem xét nội dung cấu trúc."
msgid ""
"The outline feature allows you to include pages in the <a "
"href=\"@book\">Book hierarchy</a>, as well as move them within the "
"hierarchy or to <a href=\"@book-admin\">reorder an entire book</a>."
msgstr ""
"Tính năng Cấu trúc sách cho phép đính kèm các trang vào "
"trong <a href=\"@book\">cấu trúc sách</a>, cũng như di chuyển "
"chúng trong một cấu trúc, hoặc thậm chí <a "
"href=\"@book-admin\">sắp xếp lại toàn bộ sách</a>."
msgid "Create new books"
msgstr "Tạo sách mới"
msgid "Add content and child pages to books"
msgstr "Thêm nội dung và các trang con vào trong các sách"
msgid "View printer-friendly books"
msgstr "Xem bản in của sách"
msgid ""
"View a book page and all of its sub-pages as a single document for "
"ease of printing. Can be performance heavy."
msgstr ""
"Xem một trang sách và tất cả các trang con của nó dưới "
"dạng một văn bản duy nhất, để tiện cho việc in ấn. "
"Chức năng này rất tốn tài nguyên của hệ thống"
msgid ""
"<em>Books</em> have a built-in hierarchical navigation. Use for "
"handbooks or tutorials."
msgstr ""
"Mỗi cuốn <em>Sách</em> đều có một cấu trúc sắp xếp "
"được, và thường được dùng để tạo các bài hướng "
"dẫn hay các sổ tay ghi chép."
msgid "Allows users to create and organize related content in an outline."
msgstr ""
"Cho phép người dùng tạo và tổ chức các nội dung liên "
"quan thành một cấu trúc."
msgid ""
"The Color module allows users with the <em>Administer site "
"configuration</em> permission to quickly and easily change the color "
"scheme of themes that have been built to be compatible with it. For "
"more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@color\">Color module</a>."
msgstr ""
"Module Màu sắc cho phép người dùng với quyền <em>Quản "
"trị cấu hình hệ thống</em> có thể thay đổi các màu "
"sắc của giao diện đang dùng, nếu giao diện này hỗ trợ "
"việc thay đổi sắc thái màu. Xin tham khảo trang <a "
"href=\"@color\">hướng dẫn trực tuyến</a> để có thêm "
"thông tin."
msgid "Changing colors"
msgstr "Thay đổi màu sắc"
msgid ""
"Using the Color module allows you to easily change the color of links, "
"backgrounds, text, and other theme elements. To change the color "
"settings for a compatible theme, select the <em>Settings</em> link for "
"your theme on the <a href='@configure'>Themes administration page</a>. "
"If you don't see a color picker on that page, then your theme is not "
"compatible with the color module. If you are sure that the theme does "
"indeed support the color module, but the color picker does not appear, "
"then <a href='@troubleshoot'>follow these troubleshooting "
"procedures</a>."
msgstr ""
"Module Màu sắc cho phép thay đổi màu của liên kết,màu "
"nền, văn bản hay các thành phần khác trên giao diện, "
"thông qua liên kết <em>Thiết lập</em> nằm bên cạnh giao "
"diện trong trang <a href='@configure'>Quản lý giao diện</a>. "
"Nếu trong phần thiết lập không có bộ chọn màu nào thì "
"giao diện hiện tại không hỗ trợ chức năng đổi màu. "
"Nếu bạn chắc chắn là giao diện có hỗ trợ chức năng "
"đổi màu, nhưng không thấy bộ chọn màu đâu, thì hãy <a "
"href='@troubleshoot'>làm theo các hướng dẫn sửa lỗi</a> "
"này."
msgid ""
"The Color module saves a modified copy of the theme's specified "
"stylesheets in the files directory. This means that if you make any "
"manual changes to your theme's stylesheet, <em>you must save your "
"color settings again, even if they haven't changed</em>. This step is "
"required because the module stylesheets (in the files directory) need "
"to be recreated to include your changes."
msgstr ""
"Khi sửa lại các tờ kiểu dáng CSS cho giao diện đang dùng "
"module Màu sắc, bạn phải <em>lưu lại các thiết lập màu "
"sắc của mình, ngay cả khi không thay đổi chúng</em>. Nhờ "
"đó, hệ thống có thể tạo lại một bản sao của tờ "
"kiểu dáng gốc (đã sửa đổi) với những thiết lập "
"màu sắc mà module này cung cấp, và đặt trong thư mục "
"chứa các tệp tin."
msgid ""
"The GD library for PHP is enabled, but was compiled without PNG "
"support. Check the <a href=\"@url\">PHP image documentation</a> for "
"information on how to correct this."
msgstr ""
"Thư viện GD cho PHP đã được bật, nhưng lại không hỗ "
"trợ ảnh PNG. Hãy làm theo <a href=\"@url\">hướng dẫn</a> "
"để sửa lỗi này."
msgid ""
"The GD library for PHP is missing or outdated. Check the <a "
"href=\"@url\">PHP image documentation</a> for information on how to "
"correct this."
msgstr ""
"Thư viện GD cho PHP đã lỗi thời hoặc không hoạt động. "
"Xin tham khảo <a href=\"@url\">hướng dẫn</a> để sửa lỗi "
"này."
msgid "Allows administrators to change the color scheme of compatible themes."
msgstr ""
"Cho phép thay đổi sắc thái màu cho một số giao diện hỗ "
"trợ."
msgid "Select one or more comments to perform the update on."
msgstr ""
"Chọn một hay nhiều bình luận để thực hiện việc cập "
"nhật."
msgid ""
"There do not appear to be any comments to delete, or your selected "
"comment was deleted by another administrator."
msgstr ""
"Không có bình luận nào để xóa, hoặc các bình luận "
"được chọn để xóa đã bị quản trị viên khác xóa "
"mất rồi."
msgid "Deleted @count comments."
msgstr "Đã xóa @count bình luận."
msgid "Deleted comment @cid and its replies."
msgstr "Xóa bình luận @cid và các bài trả lời của nó."
msgid "Comment approved."
msgstr "Bình luận đã phê duyệt."
msgid "Tokens for comments posted on the site."
msgstr "Các chuỗi đại diện dành cho bình luận đăng trên site."
msgid ""
"The Comment module allows users to comment on site content, set "
"commenting defaults and permissions, and moderate comments. For more "
"information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@comment\">Comment module</a>."
msgstr ""
"Module Bình luận cho phép người dùng gửi lời bình luận "
"cho các nội dung trên site, thiết lập các quyền và lựa "
"chọn mặc định cho việc bình luận, cũng như quản lý "
"các bình luận do người dùng đóng góp. Để biết thêm "
"thông tin, vui lòng tham khảo trang <a href=\"@comment\">hướng "
"dẫn về module này</a>."
msgid "Default and custom settings"
msgstr "Các thiết lập mặc định và tự chọn"
msgid ""
"Each <a href='@content-type'>content type</a> can have its own default "
"comment settings configured as: <em>Open</em> to allow new comments, "
"<em>Hidden</em> to hide existing comments and prevent new comments, or "
"<em>Closed</em> to view existing comments, but prevent new comments. "
"These defaults will apply to all new content created (changes to the "
"settings on existing content must be done manually). Other comment "
"settings can also be customized per content type, and can be "
"overridden for any given item of content. When a comment has no "
"replies, it remains editable by its author, as long as the author has "
"a user account and is logged in."
msgstr ""
"Mỗi <a href='@content-type'>Kiểu nội dung</a> đều có các "
"thiết lập mặc định riêng về cách thức bình luận theo "
"một trong những tùy chọn sau: <em>Mở</em> sẽ cho phép "
"người khác tạo bình luận mới, <em>Ẩn</em> để ẩn các "
"bình luận hiện có và không cho người khác đăng bình "
"luận, hay <em>Đóng</em> để hiển thị các bình luận đã "
"có, nhưng không cho tạo bình luận ​​mới. Các mặc "
"định này sẽ áp dụng cho tất cả các nội dung mới "
"(thay đổi các thiết lập về nội dung hiện có phải "
"được thực hiện thủ công). Các thiết lập về bình "
"luận khác cũng có thể được tùy chỉnh cho mỗi kiểu "
"nội dung, nhưng mỗi nội dung thuộc kiểu này lại vẫn "
"có thể có thiết lập riêng khác với thiết lập mặc "
"định. Người dùng đã đăng nhập trên hệ thống có "
"thể chỉnh sửa lại bình luận của mình, miễn là bình "
"luận này chưa được trả lời."
msgid "Full comment"
msgstr "Bình luận đầy đủ"
msgid "Unapproved comments (@count)"
msgstr "Bình luận chưa được duyệt (@count)"
msgid "Administer comments and comment settings"
msgstr "Quản lý các bình luận và thiết lập về bình luận"
msgid "Edit own comments"
msgstr "Sửa bình luận của mình"
msgid "Number of recent comments"
msgstr "Số bình luận gần đây"
msgid "Threading"
msgstr "Bình luận phân cấp"
msgid "Show comment replies in a threaded list."
msgstr ""
"Trình bày những lời bình luận theo dạng danh sách phân "
"cấp, cho phép bình luận này là phần trả lời cho bình "
"luận khác."
msgid "Default comment setting for new content"
msgstr "Thiết lập bình luận mặc định cho nội dung mới"
msgid "Allow comment title"
msgstr "Hỗ trợ tiêu đề của bình luận"
msgid "Show reply form on the same page as comments"
msgstr "Hiện form trả lời kèm theo phần bình luận."
msgid "Users with the \"Post comments\" permission can post comments."
msgstr ""
"Người dùng với quyền \"Gửi bình luận\" sẽ được "
"phép bình luận."
msgid "Users cannot post comments, but existing comments will be displayed."
msgstr ""
"Người dùng không được gửi bình luận, nhưng các bình "
"luận đang có vẫn được hiển thị lên."
msgid "Comments are hidden from view."
msgstr "Ẩn các bình luận đi."
msgid "Users cannot post comments."
msgstr "Người dùng không thể gửi bình luận."
msgid ""
"Your comment has been queued for review by site administrators and "
"will be published after approval."
msgstr ""
"Bình luận của bạn đang chờ được quản trị viên xét "
"duyệt và sẽ được xuất bản nếu được duyệt."
msgid "Your comment has been posted."
msgstr "Bình luận của bạn đã được gửi."
msgid ""
"<a href=\"@login\">Log in</a> or <a href=\"@register\">register</a> to "
"post comments"
msgstr ""
"<a href=\"@login\">Đăng nhập</a> hoặc <a "
"href=\"@register\">Đăng kí</a> để bình luận"
msgid "<a href=\"@login\">Log in</a> to post comments"
msgstr "<a href=\"@login\">Đăng nhập</a> để bình luận"
msgid "Flat list"
msgstr "Danh sách phẳng"
msgid "Threaded list"
msgstr "Danh sách phân cấp"
msgid "Save comment"
msgstr "Lưu bình luận"
msgid ""
"The comment will be unpublished if it contains any of the phrases "
"above. Use a case-sensitive, comma-separated list of phrases. Example: "
"funny, bungee jumping, \"Company, Inc.\""
msgstr ""
"Bình luận sẽ bị ẩn đi nếu chứa một trong các cụm "
"từ trên. Nhập danh sách các cụm từ, phân biệt hoa "
"thường và dùng dấu phẩy để ngăn cách. Ví dụ: vui "
"vẻ, nhảy nhót, \"Company, Inc.\""
msgid "Published comment %subject."
msgstr "Đã xuất bản bình luận %subject."
msgid "Saved comment %title"
msgstr "Đã lưu bình luận %title"
msgid "List and edit site comments and the comment approval queue."
msgstr ""
"Xem danh sách và sửa lại các lời bình luận, cũng như "
"xét duyệt các lời bình chưa được duyệt."
msgid "Unapproved comments"
msgstr "Các bình luận chưa xét duyệt"
msgid ""
"Example: 'webmaster@example.com' or "
"'sales@example.com,support@example.com' . To specify multiple "
"recipients, separate each e-mail address with a comma."
msgstr ""
"Ví dụ: 'webmaster@example.com' hoặc "
"'sales@example.com,support@example.com' . Nếu muốn, bạn có "
"thể nhập nhiều địa chỉ e-mail ngăn cách bằng dấu "
"phẩy để gửi thư liên hệ cho tất cả các địa chỉ "
"đó."
msgid "Category %category has been saved."
msgstr "Loại form liên hệ %category đã được lưu."
msgid ""
"You cannot send more than %limit messages in @interval. Try again "
"later."
msgstr ""
"Bạn không thể gửi thư liên hệ nhiều hơn %limit thư "
"trong vòng @interval. Vui lòng thử lại sau."
msgid "Contact @username"
msgstr "Liên hệ @username"
msgid "%sender-name (@sender-from) sent an e-mail regarding %category."
msgstr ""
"%sender-name (@sender-from) đã gửi một e-mail liên hệ về "
"%category."
msgid "%sender-name (@sender-from) sent %recipient-name an e-mail."
msgstr ""
"%sender-name (@sender-from) đã gửi cho %recipient-name một thư "
"liên hệ."
msgid ""
"The Contact module allows visitors to contact site administrators and "
"other users. Users specify a subject, write their message, and can "
"have a copy of their message sent to their own e-mail address. For "
"more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@contact\">Contact module</a>."
msgstr ""
"Module Liên hệ cho phép khách tham quan website liên hệ với "
"quản trị viên và những người dùng trên hệ thống qua "
"e-mail. Để thực hiện việc này, khách sẽ nhập tiêu "
"đề và nội dung liên hệ, chọn xem có nhận 1 bản sao "
"thư được gửi đi hay không. Để biết thêm thông tin, xin "
"tham khảo <a href=\"@contact\">hướng dẫn cho module này</a>."
msgid "User contact forms"
msgstr "Trang liên hệ cá nhân"
msgid ""
"Site users can be contacted with a user contact form that keeps their "
"e-mail address private. Users may enable or disable their personal "
"contact forms by editing their <em>My account</em> page. If enabled, a "
"<em>Contact</em> tab leads to a personal contact form displayed on "
"their user profile. Site administrators are still able to use the "
"contact form, even if has been disabled. The <em>Contact</em> tab is "
"not shown when you view your own profile."
msgstr ""
"Những người dùng trên hệ thống cũng có thể thiết "
"lập lại tài khoản của mình trên trang <em>Tài khoản "
"của tôi</em> để bật hoặc tắt chức năng Form liên hệ "
"cá nhân. Nếu được bật, trên trang hồ sơ người dùng "
"sẽ có thêm một thẻ <em>Liên hệ</em>. Các quản trị hệ "
"thống có thể sử dụng form này kể cả khi người dùng "
"đã tắt tính năng này đi. Thẻ <em>Liên hệ</em> sẽ không "
"được hiển thị lên khi người dùng xem trang hồ sơ của "
"mình."
msgid "Site-wide contact forms"
msgstr "Trang liên hệ hệ thống"
msgid ""
"The <a href=\"@contact\">Contact page</a> provides a simple form for "
"users with the <em>Use the site-wide contact form</em> permission to "
"send comments, feedback, or other requests. You can create categories "
"for directing the contact form messages to a set of defined "
"recipients. Common categories for a business site, for example, might "
"include \"Website feedback\" (messages are forwarded to website "
"administrators) and \"Product information\" (messages are forwarded to "
"members of the sales department). E-mail addresses defined within a "
"category are not displayed publicly."
msgstr ""
"<a href=\"@contact\">Trang liên hệ</a> cung cấp một form đơn "
"giản để người sử dụng với quyền <em>Sử dụng form "
"liên hệ của website</em> gửi nhận xét, ​phản hồi, "
"hoặc các yêu cầu khác. Bạn có thể tạo các loại form "
"liên hệ khác nhau, mỗi loại dành cho một mục đích "
"riêng, và gửi tới danh sách e-mail phù hợp. Ví dụ, các "
"form liên hệ phù hợp với một website thương mại "
"thường là \"Phản hồi về website\" (gửi tới quản trị "
"hệ thống) và \"Thông tin sản phẩm \" (gửi tới bộ "
"phận bán hàng). Các địa chỉ E-mail được cấu hình "
"trong một loại form sẽ không được hiển thị công khai "
"cho người liên hệ."
msgid ""
"When the site-wide contact form is enabled, a link in the main "
"<em>Navigation</em> menu is created, but the link is disabled by "
"default. This menu link can be enabled on the <a href='@menu'>Menus "
"administration page</a>."
msgstr ""
"Sau khi bật form liên hệ của website, một liên kết trên "
"trình đơn <em>Điều hướng</em> sẽ được tạo, nhưng "
"bị tắt theo mặc định. Bật liên kết này từ trang <a "
"href='@menu'>Quản lý trình đơn</a> để hiển thị nó lên."
msgid "Customization"
msgstr "Tùy biến"
msgid ""
"If you would like additional text to appear on the site-wide or "
"personal contact page, use a block. You can create and edit blocks on "
"the <a href=\"@blocks\">Blocks administration page</a>."
msgstr ""
"Nếu muốn thêm các nội dung bổ trợ vào form liên hệ "
"của site, hoặc các form liên hệ cá nhân, quản trị viên "
"có thể tạo và sửa các khối từ trang <a "
"href=\"@blocks\">Quản lý khối</a>."
msgid ""
"Add one or more categories on this page to set up your site-wide <a "
"href=\"@form\">contact form</a>."
msgstr ""
"Thêm các loại trên trang này để thiết lập <a "
"href=\"@form\">form liên hệ cho website</a>."
msgid ""
"A <em>Contact</em> menu item (disabled by default) is added to the "
"Navigation menu, which you can modify on the <a "
"href=\"@menu-settings\">Menus administration page</a>."
msgstr ""
"Một liên kết <em>Liên hệ</em> (bị tắt theo mặc định) "
"đã được thêm vào trình đơn Điều hướng. Bạn có "
"thể bật lại nó trên trang <a href=\"@menu-settings\">Quản "
"lý trình đơn</a>."
msgid ""
"If you would like additional text to appear on the site-wide contact "
"page, use a block. You can create and edit blocks on the <a "
"href=\"@blocks\">Blocks administration page</a>."
msgstr ""
"Nếu muốn thêm các nội dung bổ trợ trên trang liên hệ "
"của website, hãy thêm chúng dưới dạng khối. Bạn có "
"thể tạo và sửa các khối từ trang <a "
"href=\"@blocks\">Quản lý khối</a>."
msgid "Administer contact forms and contact form settings"
msgstr "Quản lý các form liên hệ và các thiết lập liên quan"
msgid "Use the site-wide contact form"
msgstr "Dùng trang liên hệ hệ thống"
msgid "Use users' personal contact forms"
msgstr "Dùng trang liên hệ cá nhân"
msgid ""
"!sender-name (!sender-url) sent a message using the contact form at "
"!form-url."
msgstr ""
"!sender-name (!sender-url) đã gửi một thông điệp từ form "
"liên hệ !form-url."
msgid "[!site-name] !subject"
msgstr "[!site-name] !subject"
msgid ""
"!sender-name (!sender-url) has sent you a message via your contact "
"form (!form-url) at !site-name."
msgstr ""
"!sender-name (!sender-url) đã gửi một thông điệp cho bạn "
"từ form liên hệ của bạn (!form-url) trên website !site-name."
msgid ""
"If you don't want to receive such e-mails, you can change your "
"settings at !recipient-edit-url."
msgstr ""
"Nếu bạn không muốn nhận những e-mail như thế này nữa, "
"hãy thay đổi các thiết lập tại trang !recipient-edit-url."
msgid ""
"Allow other users to contact you via a <a href=\"@url\">personal "
"contact form</a> which keeps your e-mail address hidden. Note that "
"some privileged users such as site administrators are still able to "
"contact you even if you choose to disable this feature."
msgstr ""
"Cho phép những người khác liên hệ với bạn qua <a "
"href=\"@url\">trang liên hệ cá nhân</a>, mà không cần cung "
"cấp e-mail của mình cho người khác biết. Lưu ý là một "
"số người dùng có thẩm quyền, như các quản trị viên, "
"vẫn có thể liên hệ với bạn, ngay cả khi bạn không "
"sử dụng tính năng này đi."
msgid "Enable the personal contact form by default for new users."
msgstr ""
"Form liên hệ cá nhân cho những người dùng mới được "
"bật theo mặc định."
msgid "Changing this setting will not affect existing users."
msgstr ""
"Thay đổi những thiết lập này không gây ảnh hưởng "
"tới những người dùng hiện có."
msgid ""
"The Contextual links module displays links related to regions of pages "
"on your site to users with <em>access contextual links</em> "
"permission. For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@contextual\">Contextual links module</a>."
msgstr ""
"Module Liên kết ngữ cảnh hiển thị các liên kết liên "
"quan tới các vùng trên trang web cho những ai có quyền "
"<em>Sử dụng liên kết ngữ cảnh</em>. Xin xem <a "
"href=\"@contextual\">hướng dẫn này</a> để có thêm thông "
"tin."
msgid "Displaying contextual links"
msgstr "Hiện các liên kết ngữ cảnh"
msgid ""
"Contextual links are supplied by modules, to give you quick access to "
"tasks associated with regions of pages on your site. For instance, if "
"you have a custom menu block displayed in a sidebar of your site, the "
"Blocks and Menus modules will supply links to configure the block and "
"edit the menu. The Contextual links module collects these links into a "
"list for display by your theme, and also adds JavaScript code to the "
"page to hide the links initially, and display them when your mouse "
"hovers over the block."
msgstr ""
"Các liên kết ngữ cảnh được cung cấp bởi các module, "
"cho phép bạn nhanh chóng truy cập vào các tác vụ gắn "
"với một vùng của trang web. Ví dụ, nếu bạn có một "
"khối trình đơn tự tạo trên thanh lề của site, các "
"module Khối và Trình đơn sẽ cung cấp các liên kết ngữ "
"cảnh để bạn Cấu hình khối và Sửa trình đơn. Module "
"Liên kết ngữ cảnh sẽ thu thập các liên kết này lại "
"và hiển thị chúng trên giao diện của trang, đồng thời "
"thêm các mã JavaScript để ẩn các liên kết này đi từ "
"đầu, và chỉ hiển thị chúng khi bạn di chuột lên trên "
"đối tượng."
msgid "Use contextual links"
msgstr "Sử dụng các liên kết ngữ cảnh"
msgid "Use contextual links to perform actions related to elements on a page."
msgstr ""
"Dùng các liên kết ngữ cảnh để thực hiện các thao tác "
"liên quan tới một thành phần trên trang."
msgid "Contextual links"
msgstr "Liên kết ngữ cảnh"
msgid ""
"Provides contextual links to perform actions related to elements on a "
"page."
msgstr ""
"Cung cấp các liên kết ngữ cảnh để thực hiện các tác "
"vụ liên quan tới các thành phần trên trang."
msgid "Tracking user activity"
msgstr "Theo dõi hoạt động của người dùng"
msgid ""
"By enabling blocks such as <em>Who's online</em> and <em>Who's "
"new</em>, site users can track who is logged in and new user signups "
"at a centralized location."
msgstr ""
"Bằng cách bật các khối như <em>Người dùng trực "
"tuyến</em> và <em>Người dùng mới</em>, ta có thể theo dõi "
"xem những ai mới đăng ký hoặc đang đăng nhập vào hệ "
"thống ngay trên trang tổng hợp của mình."
msgid "Tracking content activity"
msgstr "Theo dõi hoạt động của nội dung"
msgid ""
"By enabling blocks such as <em>Recent blog posts</em>, <em>New forum "
"topics</em> and <em>Recent comments</em>, site users can view newly "
"added site content at a glance."
msgstr ""
"Bằng cách bật các khối như <em>Bài blog mới</em>, "
"<em>Chủ đề mới</em> và <em>Bình luận mới</em>, ta có "
"thể theo dõi các nội dung mới nhất trên toàn bộ website."
msgid "View the administrative dashboard"
msgstr "Xem trang quản trị tổng hợp"
msgid ""
"This dashboard region is empty. Click <em>Customize dashboard</em> to "
"add blocks to it."
msgstr ""
"Trang tổng hợp đang để trống. Nhấn vào <em>Tùy chỉnh "
"trang tổng hợp</em> để thêm các khối vào trong đó."
msgid "DRAG HERE"
msgstr "KÉO VÀO ĐÂY"
msgid ""
"Provides a dashboard page in the administrative interface for "
"organizing administrative tasks and tracking information within your "
"site."
msgstr ""
"Cung cấp một trang tổng hợp trên giao diện quản lý, "
"để tổ chức các tác vụ quản trị hay theo dõi thông tin "
"có trên site."
msgid "Customize dashboard"
msgstr "Sửa cấu hình khối"
msgid "Clear log messages"
msgstr "Xóa các thông báo"
msgid "This will permanently remove the log messages from the database."
msgstr "Thao tác này sẽ xóa toàn bộ các thông báo khỏi CSDL."
msgid "Database log cleared."
msgstr "Đã xóa các thông báo trong CSDL."
msgid ""
"The Database logging module logs system events in the Drupal database. "
"For more information, see the online handbook entry for the <a "
"href=\"@dblog\">Database logging module</a>."
msgstr ""
"Module Thông báo ghi lại trên CSDL sẽ ghi các sự kiện đã "
"xảy ra trên hệ thống vào CSDL của website. Để biết "
"thêm thông tin, xin xem mục hướng dẫn <a href=\"@dblog\">cho "
"module này</a>."
msgid "Monitoring your site"
msgstr "Giám sát hệ thống"
msgid "Debugging site problems"
msgstr "Sửa lỗi hệ thống"
msgid "Field validation errors"
msgstr "Lỗi kiểm tra trường"
msgid "Attempt to create a field with a name longer than 32 characters: %name"
msgstr ""
"Gặp lỗi khi tạo 1 trường với tên dài hơn 32 ký tự: "
"%name"
msgid "Attempt to create field name %name which already exists and is active."
msgstr ""
"Gặp lỗi khi tạo 1 trường với tên %name đang tồn tại "
"và đang bật."
msgid ""
"Attempt to create field name %name which already exists, although it "
"is inactive."
msgstr ""
"Gặp lỗi khi tạo 1 trường với tên %name đã tồn tại, "
"nhưng đang bị tắt."
msgid ""
"Attempt to create field name %name which is reserved by entity type "
"%type."
msgstr ""
"Gặp lỗi khi tạo trường có tên %name đã được gán cho "
"kiểu đối tượng %type sử dụng."
msgid "Attempt to create a field of unknown type %type."
msgstr "Gặp lỗi khi tạo 1 trường không rõ kiểu %type."
msgid "Attempt to create a field with unknown storage type %type."
msgstr ""
"Gặp lỗi khi tạo 1 trường mà không biết kiểu lưu trữ "
"%type."
msgid "Attempt to create an instance of field @field_name without a bundle."
msgstr ""
"Gặp lỗi khi tạo 1 bản thể của trường @field_name mà "
"không có nhóm đối tượng."
msgid "Enabling field types"
msgstr "Các kiểu trường đang bật"
msgid ""
"The Field module provides the infrastructure for fields and field "
"attachment; the field types and input widgets themselves are provided "
"by additional modules. Some of the modules are required; the optional "
"modules can be enabled from the <a href=\"@modules\">Modules "
"administration page</a>. Drupal core includes the following field type "
"modules: Number (required), Text (required), List (required), Taxonomy "
"(optional), Image (optional), and File (optional); the required "
"Options module provides input widgets for other field modules. "
"Additional fields and widgets may be provided by contributed modules, "
"which you can find in the <a href=\"@contrib\">contributed module "
"section of Drupal.org</a>. Currently enabled field and input widget "
"modules:"
msgstr ""
"Mô-đun Field cung cấp cơ sở hạ tầng cho lĩnh vực và "
"đính kèm lĩnh vực; những loại hình lĩnh vực và các "
"widget đầu vào được cung cấp bởi các module bổ sung. "
"Một số mô-đun được yêu cầu; các mô-đun tùy chọn có "
"thể được kích hoạt từ <a href=\"@modules\">Trang quản lý "
"mô-đun</a>. Lõi Drupal bao gồm các loại mô-đun sau: Number "
"(bắt buộc), Text (bắt buộc), List (bắt buộc), Taxonomy "
"(tùy chọn), Image (tùy chọn), và File (tùy chọn); mô-đun "
"Options yêu cầu cung cấp các widget cho mọi lĩnh vực của "
"các mô-đun khác. Lĩnh vực bổ sung và các widget có thể "
"được cung cấp bởi các mô-đun đóng góp, mà bạn có "
"thể tìm thấy trong <a href=\"@contrib\">mục mô-đun đóng "
"góp của Druapl.org</a>. Lĩnh vực đầu vào và widget của "
"các mô-đun hiện tại đã được lích hoạt."
msgid "Managing field data storage"
msgstr "Quản lý cách lưu trữ dữ liệu của trường"
msgid ""
"Developers of field modules can either use the default <a "
"href=\"@sql-store\">Field SQL storage module</a> to store data for "
"their fields, or a contributed or custom module developed using the <a "
"href=\"@storage-api\">field storage API</a>."
msgstr ""
"Khi phát triển các module liên quan tới trường, ta có thể "
"dùng <a href=\"@sql-store\">module lưu trữ Field SQL</a> mặc "
"định để lưu trữ dữ liệu của các trường, hoặc cung "
"cấp 1 module dựa trên <a href=\"@storage-api\">Field Storage "
"API</a>."
msgid ""
"The Field SQL storage module stores field data in the database. It is "
"the default field storage module; other field storage mechanisms may "
"be available as contributed modules. See the <a "
"href=\"@field-help\">Field module help page</a> for more information "
"about fields."
msgstr ""
"Module Lưu trữ trường SQL lưu dữ liệu của các trường "
"vào trong CSDL. Đây là module lưu dữ liệu trường mặc "
"định; các cách lưu trữ khác được cộng đồng đóng "
"góp. Xin tham khảo <a href=\"@field-help\">trang trợ giúp cho "
"module Trường</a> để biết thêm thông tin."
msgid "Default SQL storage"
msgstr "Lưu trữ SQL mặc định"
msgid "Stores fields in the local SQL database, using per-field tables."
msgstr ""
"Lưu trữ các trường ở trong CSDL SQL hiện thời, mỗi "
"trường trong 1 bảng."
msgid "Field SQL storage"
msgstr "Lưu trữ SQL của trường"
msgid "Stores field data in an SQL database."
msgstr "Lưu dữ liệu của trường trong CSDL SQL."
msgid ""
"The List module defines various fields for storing a list of items, "
"for use with the Field module. Usually these items are entered through "
"a select list, checkboxes, or radio buttons. See the <a "
"href=\"@field-help\">Field module help page</a> for more information "
"about fields."
msgstr ""
"Module Danh sách khai báo các trường để lưu trữ danh mục "
"các trường, để sử dụng với module Trường. Thông "
"thường các mục này được nhập qua một danh sách chọn, "
"các hộp kiểm hay các hộp chọn. Xem <a "
"href=\"@field-help\">trợ giúp cho module Trường</a> để biết "
"thêm thông tin về các trường."
msgid "This field stores simple on/off or yes/no options."
msgstr "Trường này lưu trữ các giá trị bật/tắt hay có/không."
msgid "List (text)"
msgstr "Danh sách (văn bản)"
msgid ""
"The 'checkboxes/radio buttons' widget will display checkboxes if the "
"<em>Number of values</em> option is greater than 1 for this field, "
"otherwise radios will be displayed."
msgstr ""
"Widget 'hộp kiểm/hộp chọn' sẽ hiển thị các hộp kiểm "
"nếu lựa chọn <em>Số giá trị</em> lớn hơn 1, và hộp "
"chọn khi chỉ cho phép người dùng nhập 1 giá trị."
msgid "Allowed HTML tags in labels: @tags"
msgstr "Các thẻ HTML được phép dùng trong các nhãn: @tags"
msgid ""
"The value of this field is being determined by the %function function "
"and may not be changed."
msgstr ""
"Giá trị của trường này được hàm %function trả về và "
"đôi khi không thay đổi được."
msgid "Allowed values list: each key must be a valid integer or decimal."
msgstr ""
"Giá trị được phép: mỗi khóa phải là một số nguyên "
"hoặc thập phân."
msgid ""
"Allowed values list: each key must be a string at most 255 characters "
"long."
msgstr ""
"Giá trị được phép: mỗi khóa phải là 1 chuỗi ngắn "
"hơn 255 ký tự."
msgid "Allowed values list: keys must be integers."
msgstr "Giá trị được phép: khóa phải là số nguyên."
msgid "Defines list field types. Use with Options to create selection lists."
msgstr ""
"Khai báo các trường kiểu danh sách. Dùng với Lựa chọn "
"để tạo danh sách chọn."
msgid ""
"The Number module defines various numeric field types for the Field "
"module. Numbers can be in integer, decimal, or floating-point form, "
"and they can be formatted when displayed. Number fields can be limited "
"to a specific set of input values or to a range of values. See the <a "
"href=\"@field-help\">Field module help page</a> for more information "
"about fields."
msgstr ""
"Module Số định nghĩa các trường số cho module Trường. "
"Các trường thuộc kiểu này sẽ hỗ trợ số nguyên, số "
"thập phân hay số thực, và hỗ trợ định dạng hiển "
"thị khác nhau. Số trường có thể được giới hạn vào "
"1 phạm vi giá trị. Xem <a href=\"@field-help\">hướng dẫn "
"về module Trường</a> để có thêm thông tin."
msgid "This field stores a number in the database as an integer."
msgstr "Trường này lưu 1 giá trị số nguyên trong CSDL."
msgid "This field stores a number in the database in a fixed decimal format."
msgstr ""
"Trường này lưu 1 giá trị số nguyên trong CSDL ở dạng "
"số dấu phẩy tĩnh."
msgid "This field stores a number in the database in a floating point format."
msgstr ""
"Trường này lưu 1 giá trị số nguyên trong CSDL ở dạng "
"số dấu phẩy động."
msgid ""
"The minimum value that should be allowed in this field. Leave blank "
"for no minimum."
msgstr ""
"Giá trị nhỏ nhất cho phép nhập vào trường này. Để "
"trống nếu không có giá trị nhỏ nhất."
msgid ""
"The maximum value that should be allowed in this field. Leave blank "
"for no maximum."
msgstr ""
"Giá trị lớn nhất cho phép nhập vào trường này. Để "
"trống nếu không có giá trị lớn nhất."
msgid ""
"Define a string that should be prefixed to the value, like '$ ' or "
"'&euro; '. Leave blank for none. Separate singular and plural values "
"with a pipe ('pound|pounds')."
msgstr ""
"Nhập 1 chuỗi để đưa lên trước phần giá trị của "
"trường, ví dụ như '$' hay '&euro;'. Để trống nếu không "
"muốn có văn bản phía trước. Ngăn cách giữa bản số "
"ít và bản số nhiều bằng dấu xuộc đứng (vd: "
"'pound|pounds')."
msgid "Only numbers and the decimal separator (@separator) allowed in %field."
msgstr ""
"Trường %field chỉ chấp nhận các số và dấu ngăn cách "
"thập phân (@separator)."
msgid ""
"The Options module defines checkbox, selection, and other input "
"widgets for the Field module. See the <a href=\"@field-help\">Field "
"module help page</a> for more information about fields."
msgstr ""
"Module Lựa chọn cho phép định nghĩa các hộp chọn, danh "
"sách chọn và các widget nhập dữ liệu cho module Trường. "
"Xem trang <a href=\"@field-help\">trợ giúp module Trường</a> "
"để biết thêm thông tin."
msgid ""
"The Text module defines various text field types for the Field module. "
"A text field may contain plain text only, or optionally, may use "
"Drupal's <a href='@filter-help'>text filters</a> to securely manage "
"HTML output. Text input fields may be either a single line (text "
"field), multiple lines (text area), or for greater input control, a "
"select box, checkbox, or radio buttons. If desired, the field can be "
"validated, so that it is limited to a set of allowed values. See the "
"<a href='@field-help'>Field module help page</a> for more information "
"about fields."
msgstr ""
"Module Văn bản cung cấp các kiểu trường văn bản cho "
"module Trưowngf. Một trường văn bản có thể chứa văn "
"bản thuần, hoặc các <a href='@filter-help'>Bộ lọc văn "
"bản</a> để trình bày các mã HTML an toàn. Các trường "
"văn bản có thể gồm 1 dòng (trường văn bản) hay nhiều "
"dòng (ô văn bản), hoặc các hộp kiểm, danh sách chọn hay "
"hộp chọn để quy định chính xác văn bản nhập vào. "
"Nếu muốn, trường này có thể được kiểm tra trước "
"khi chấp nhận, để giới hạn lại các giá trị được "
"phép. Tham khảo <a href='@field-help'>trợ giúp module "
"Trường</a> để có thêm thông tin."
msgid "This field stores varchar text in the database."
msgstr "Trường này lưu trữ các văn bản trong CSDL."
msgid "Long text"
msgstr "Văn bản dài"
msgid "This field stores long text in the database."
msgstr "Trường này lưu trữ văn bản dài trong cơ sở dữ liệu."
msgid "Long text and summary"
msgstr "Văn bản dài với phần tóm lược"
msgid ""
"This field stores long text in the database along with optional "
"summary text."
msgstr ""
"Trường này lưu văn bản dài trong CSDL cùng với văn bản "
"tóm tắt tùy chọn."
msgid "Filtered text (user selects text format)"
msgstr ""
"Văn bản đã lọc (định dạng văn bản do người dùng "
"chọn)"
msgid "Summary input"
msgstr "Nhập phần tóm tắt"
msgid ""
"This allows authors to input an explicit summary, to be displayed "
"instead of the automatically trimmed text when using the \"Summary or "
"trimmed\" display type."
msgstr ""
"Cho phép tác giả nhập 1 phần tóm tắt riêng, để hiển "
"thị thay vì nội dung thu gọn được tự động tạo ra khi "
"dùng kiểu hiển thị \"Bản cắt hoặc Tóm tắt\"."
msgid "%name: the text may not be longer than %max characters."
msgstr "%name: phần văn bản không được dài quá %max ký tự."
msgid "%name: the summary may not be longer than %max characters."
msgstr "%name: phần tổng hợp không được dài quá %max ký tự."
msgid "Summary or trimmed"
msgstr "Bản thu gọn hoặc phần tóm tắt"
msgid "Text area with a summary"
msgstr "Hộp văn bản với phần tóm lược"
msgid "Leave blank to use trimmed value of full text as the summary."
msgstr ""
"Để trống để sử dụng bản cắt giá trị của văn "
"bản đầy đủ như bản tóm tắt."
msgid "Hide summary"
msgstr "Ẩn tóm tắt"
msgid "Edit summary"
msgstr "Sửa tóm tắt"
msgid ""
"%field (@field_name) field requires the %widget_type widget provided "
"by %widget_module module"
msgstr ""
"Trường %field (@field_name) yêu cầu widget %widget_type cung "
"cấp bởi module %widget_module"
msgid ""
"Inactive fields are not shown unless their providing modules are "
"enabled. The following fields are not enabled: !list"
msgstr ""
"Các trường bị tắt sẽ không được hiển thị trừ khi "
"các module cung cấp chúng được bật. Các trường sau đã "
"không được bật: !list"
msgid "Edit field settings."
msgstr "Sửa thiết lập trường."
msgid "Change widget type."
msgstr "Đổi kiểu widget."
msgid "Edit instance settings."
msgstr "Sửa thiết lập cho bản thể."
msgid "Delete instance."
msgstr "Xóa bản thể."
msgid "The field %label cannot be added because it is locked."
msgstr "Không thể thêm trường %label vì nó đã bị khóa."
msgid "There was a problem creating field instance %label: @message."
msgstr "Gặp lỗi khi tạo bản thể cho trường %label: @message."
msgid ""
"There are no fields yet added. You can add new fields on the <a "
"href=\"@link\">Manage fields</a> page."
msgstr ""
"Chưa có trường nào được khai báo. Bạn có thể tạo "
"trường mới từ trang <a href=\"@link\">Quản lý trường</a>."
msgid ""
"These settings apply to the %field field everywhere it is used. These "
"settings impact the way that data is stored in the database and cannot "
"be changed once data has been created."
msgstr ""
"Các thiết lập này áp dụng cho tất cả các bản thể "
"của trường %field. Chúng ảnh hưởng tới cách thức lưu "
"trữ dữ liệu trong CSDL và sẽ không thay đổi được "
"nữa khi trường đã được nhập dữ liệu."
msgid "%field has no field settings."
msgstr "Trường %field không có thiết lập nào cả."
msgid "Updated field %label field settings."
msgstr "Đã cập nhật các thiết lập cho trường %label."
msgid "Attempt to update field %label failed: %message."
msgstr "Không cập nhật được trường %label: %message."
msgid "Change widget"
msgstr "Đổi widget"
msgid ""
"The type of form element you would like to present to the user when "
"creating this field in the %type type."
msgstr ""
"Kiểu đối tượng form dành cho người dùng nhập nội dung "
"vào trường kiểu %type."
msgid "Changed the widget for field %label."
msgstr "Đã thay đổi widget cho trường %label."
msgid "There was a problem changing the widget for field %label."
msgstr "Không thể thay đổi widget cho trường %label."
msgid "This field is <strong>locked</strong> and cannot be deleted."
msgstr ""
"Trường này đang <strong>bị khóa</strong> nên không thể "
"xóa được."
msgid "The field %field has been deleted from the %type content type."
msgstr "Trường %field đã được xóa khỏi kiểu nội dung %type."
msgid "There was a problem removing the %field from the %type content type."
msgstr "Không thể xóa trường %field khỏi kiểu nội dung %type."
msgid ""
"These settings apply only to the %field field when used in the %type "
"type."
msgstr ""
"Các thiết lập này chỉ áp dụng cho các trường %field khi "
"đi kèm với kiểu %type."
msgid "Required field"
msgstr "Trường bắt buộc"
msgid ""
"These settings apply to the %field field everywhere it is used. "
"Because the field already has data, some settings can no longer be "
"changed."
msgstr ""
"Các thiết lập này áp dụng cho tất cả các bản thể "
"của trường %field. Vì trường này đã có dữ liệu rồi, "
"nên một số thiết lập sẽ không còn thay đổi được "
"nữa."
msgid "These settings apply to the %field field everywhere it is used."
msgstr ""
"Các thiết lập này áp dụng cho tất cả các trường "
"%field được sử dụng."
msgid "%field field settings"
msgstr "Cài đặt trường dữ liệu %field"
msgid "The default value for this field, used when creating new content."
msgstr ""
"Giá trị mặc định của trường này, được dùng khi "
"tạo nội dung mới."
msgid "Saved %label configuration."
msgstr "Lưu cấu hình cho %label."
msgid "This list shows all fields currently in use for easy reference."
msgstr ""
"Danh sách này hiển thị tất cả các trường đang được "
"sử dụng để tiện tra cứu."
msgid "Save and add fields"
msgstr "Lưu và thêm trường"
msgid "Field list"
msgstr "Danh sách trường"
msgid "Manage display"
msgstr "Quản lý hiển thị"
msgid "Field UI"
msgstr "Giao diện quản lý trường"
msgid "This field stores the ID of a file as an integer value."
msgstr ""
"Trường này lưu mã ID của một tệp tin dưới dạng một "
"số nguyên."
msgid "Enable <em>Display</em> field"
msgstr "Bật trường <em>Hiển thị</em>."
msgid ""
"The display option allows users to choose if a file should be shown "
"when viewing the content."
msgstr ""
"Tùy chọn Hiển thị cho phép người dùng chọn xem có "
"hiển thị tệp tin lên khi trình bày nội dung hay không."
msgid "Files displayed by default"
msgstr "Theo mặc định là hiển thị các tệp tin"
msgid "This setting only has an effect if the display option is enabled."
msgstr ""
"Các thiết lập này chỉ có hiệu lực nếu tùy chọn "
"Hiển thị được bật."
msgid "Upload destination"
msgstr "Đích tải lên"
msgid ""
"Select where the final files should be stored. Private file storage "
"has significantly more overhead than public files, but allows "
"restricted access to files within this field."
msgstr ""
"Chọn đích lưu trữ tệp tin. Đích lưu trữ bảo mật "
"không cho phép truy cập trực tiếp vào tệp tin, nhưng lại "
"làm tiêu hao nhiều tài nguyên hệ thống hơn."
msgid ""
"Optional subdirectory within the upload destination where files will "
"be stored. Do not include preceding or trailing slashes."
msgstr ""
"Thư mục con bên trong đích lưu trữ dành cho các tệp tải "
"lên. Xin đừng nhập dấu xuộc ở đầu hoặc cuối "
"đường dẫn này."
msgid ""
"Enter a value like \"512\" (bytes), \"80 KB\" (kilobytes) or \"50 MB\" "
"(megabytes) in order to restrict the allowed file size. If left empty "
"the file sizes will be limited only by PHP's maximum post and file "
"upload sizes (current limit <strong>%limit</strong>)."
msgstr ""
"Nhập các giá trị như  \"512\" (bytes), \"80 KB\" (kilobyte) hay "
"\"50 MB\" (megabyte) để giới hạn dung lượng tệp tin "
"được phép tải lên. Để trống nếu như muốn dùng "
"giới hạn mà cấu hình PHP trên hệ thống quy định "
"(hiện đang là <strong>%limit</strong>)."
msgid "Enable <em>Description</em> field"
msgstr "Bật trường <em>Mô tả</em>"
msgid ""
"The description field allows users to enter a description about the "
"uploaded file."
msgstr ""
"Trường mô tả cho phép người dùng nhập các thông tin "
"bổ sung cho tệp tin được tải lên."
msgid ""
"The \"!name\" option must contain a valid value. You may either leave "
"the text field empty or enter a string like \"512\" (bytes), \"80 KB\" "
"(kilobytes) or \"50 MB\" (megabytes)."
msgstr ""
"Lựa chọn \"!name\" phải chứa một giá trị hợp lệ. "
"Bạn có thể để trống ô này, hoặc nhập một chuỗi "
"kiểu như \"512\" (byte), \"80 KB\" (kilobyte) hay \"50 MB\" "
"(megabyte)."
msgid ""
"The list of allowed extensions is not valid, be sure to exclude "
"leading dots and to separate extensions with a comma or space."
msgstr ""
"Danh sách các phần mở rộng cho phép không hợp lệ, để "
"chắc chắn loại trừ các dấu chấm và để phân chia "
"phần mở rộng với một dấu phẩy hay khoảng trắng."
msgid "Generic file"
msgstr "Tệp tin thông thường"
msgid "Table of files"
msgstr "Bảng tệp tin"
msgid "Add a new file"
msgstr "Thêm file đính kèm"
msgid "Include file in display"
msgstr "Đính kèm tệp khi hiển thị"
msgid "The description may be used as the label of the link to the file."
msgstr ""
"Thông tin mô tả có thể được sử dụng để làm liên "
"kết tới tệp tin."
msgid "Files must be less than !size."
msgstr "Kích thước của file phải nhỏ hơn !size."
msgid "Allowed file types: !extensions."
msgstr "Các định dạng cho phép: !extensions."
msgid "Images must be exactly !size pixels."
msgstr "Ảnh phải có kích thước !size điểm ảnh."
msgid "Images must be between !min and !max pixels."
msgstr ""
"Ảnh phải có kích thước nằm trong khoảng !min đến !max "
"điểm ảnh."
msgid "Images must be larger than !min pixels."
msgstr "Ảnh phải có kích thước lớn hơn !min điểm ảnh."
msgid "Images must be smaller than !max pixels."
msgstr "Ảnh phải có kích thước nhỏ hơn !max điểm ảnh."
msgid ""
"The File module defines a <em>File</em> field type for the Field "
"module, which lets you manage and validate uploaded files attached to "
"content on your site (see the <a href=\"@field-help\">Field module "
"help page</a> for more information about fields). For more "
"information, see the online handbook entry for <a href=\"@file\">File "
"module</a>."
msgstr ""
"Module Tệp tin cho phép khai báo các trường <em>Tệp "
"tin</em>, với các tùy chọn để kiểm tra loại tệp tải "
"lên cũng như thông tin hiển thị và mô tả đi kèm, sau "
"đó gán chúng vào các kiểu nội dung trên site (tham khảo "
"<a href=\"@field-help\">Trợ giúp cho module Trường</a> để "
"biết thêm thông tin về cách quản lý các trường nội "
"dung). Tham khảo <a href=\"@file\">hướng dẫn cho module "
"File</a> để biết thêm thông tin."
msgid "Attaching files to content"
msgstr "Đính kèm các tệp tin vào nội dung"
msgid ""
"The File module allows users to attach files to content (e.g., PDF "
"files, spreadsheets, etc.), when a <em>File</em> field is added to a "
"given content type using the <a href=\"@fieldui-help\">Field UI "
"module</a>. You can add validation options to your File field, such as "
"specifying a maximum file size and allowed file extensions."
msgstr ""
"Module Tệp tin cho phép người dùng đính kèm các tệp tin "
"(như PDF, XLS...) vào nội dung, nếu quản trị viên khai báo "
"trường <em>Tệp tin</em> cho kiểu nội dung này thông qua <a "
"href=\"fieldui-help\">module Quản lý trường</a>. Bạn có thể "
"thêm các luật kiểm tra cho trường Tệp tin, như kiểm tra "
"dung lượng tối đa hay các phần mở rộng được phép "
"tải lên."
msgid "Managing attachment display"
msgstr "Quản lý cách trình bày tệp đính kèm"
msgid ""
"When you attach a file to content, you can specify whether it is "
"<em>listed</em> or not. Listed files are displayed automatically in a "
"section at the bottom of your content; non-listed files are available "
"for embedding in your content, but are not included in the list at the "
"bottom."
msgstr ""
"Khi đính kèm một tệp tin vào cho một nội dung, ta có "
"thể chọn để <em>liệt kê</em> nó hay không. Các tệp "
"được liệt kê sẽ được tự động hiển thị theo một "
"phần ở cuối của nội dung; còn nếu không được liệt "
"kê thì tệp sẽ không được hiển thị ở cuối nội "
"dung, nhưng vẫn được nhúng vào nội dung này."
msgid "Managing file locations"
msgstr "Quản lý vị trí của tệp tin"
msgid ""
"When you create a File field, you can specify a directory where the "
"files will be stored, which can be within either the <em>public</em> "
"or <em>private</em> files directory. Files in the public directory can "
"be accessed directly through the web server; when public files are "
"listed, direct links to the files are used, and anyone who knows a "
"file's URL can download the file. Files in the private directory are "
"not accessible directly through the web server; when private files are "
"listed, the links are Drupal path requests. This adds to server load "
"and download time, since Drupal must start up and resolve the path for "
"each file download request, but allows for access restrictions."
msgstr ""
"Khi khai báo một trường Tệp tin, ta có thể chọn một "
"thư mục lưu trữ tệp tin, có thể là một <em>thư mục "
"công cộng</em> hoặc <em>thư mục bảo mật</em>. Các tập "
"tin trong thư mục lưu trữ công cộng có thể được truy "
"cập trực tiếp thông qua máy chủ web, khi các tập tin "
"công cộng được liệt kê, liên kết trực tiếp đến "
"các tập tin được sử dụng, và bất cứ ai biết URL "
"của tập tin có thể tải chúng về. Tập tin trong thư "
"mục bảo mật không thể truy cập trực tiếp thông qua "
"máy chủ web, và khi tập tin bảo mật được hiển thị, "
"các liên kết được yêu cầu là đường dẫn Drupal. Tính "
"năng này sẽ khiến tăng tải máy chủ và thời gian tải "
"về, vì Drupal phải giải quyết các đường dẫn cho mỗi "
"yêu cầu tải về, nhưng đảm bảo tính bảo mật của "
"tệp tin, vì chỉ những ai xem được nội dung mới biết "
"đường dẫn Drupal để tải tệp về."
msgid ""
"An unrecoverable error occurred. Use of this form has expired. Try "
"reloading the page and submitting again."
msgstr ""
"Đã xảy ra một lỗi nghiêm trọng. Biểu mẫu này đã bị "
"quá hạn. Vui lòng nạp lại trang này rồi gửi lại lần "
"nữa."
msgid "The file referenced by the !name field does not exist."
msgstr "Tham chiếu tới tệp tin trong trường !name không tồn tại."
msgid "The file in the !name field was unable to be uploaded."
msgstr ""
"Tệp tin trong trường !name đã không được tải lên thành "
"công."
msgid ""
"The upload directory %directory for the file field !name could not be "
"created or is not accessible. A newly uploaded file could not be saved "
"in this directory as a consequence, and the upload was canceled."
msgstr ""
"Không thể tạo hoặc ghi vào thư mục tải lên %directory "
"cho trường tệp tin !name. Vì tệp tin vừa tải lên không "
"thể lưu vào thư mục này,  nên việc tải lên đã bị "
"hủy bỏ."
msgid ""
"Your server is not capable of displaying file upload progress. File "
"upload progress requires an Apache server running PHP with mod_php."
msgstr ""
"Máy chủ web không hỗ trợ việc biểu diễn tiến độ "
"tải các tệp tin lên. Tính năng này yêu cầu máy chủ "
"Apache chạy PHP thông qua mod_php."
msgid "All roles may use this format"
msgstr "Vai trò nào cũng dùng được định dạng này"
msgid "The text format ordering has been saved."
msgstr "Thứ tự các định dạng văn bản đã được lưu lại."
msgid "Add text format"
msgstr "Thêm định dạng văn bản"
msgid "All roles for this text format must be enabled and cannot be changed."
msgstr ""
"Tất cả các vai trò được phép sử dụng định dạng "
"văn bản này đều phải được bật và không được thay "
"đổi."
msgid "Filter processing order"
msgstr "Thứ tự lọc"
msgid "Text format names must be unique. A format named %name already exists."
msgstr ""
"Tên định dạng văn bản phải là duy nhất. Định dạng "
"%name đã được khai báo rồi."
msgid "Added text format %format."
msgstr "Đã tạo định dạng văn bản %format."
msgid "The text format %format has been updated."
msgstr "Định dạng văn bản %format đã được cập nhật."
msgid "Text formats"
msgstr "Định dạng Văn bản"
msgid ""
"The Filter module allows administrators to configure text formats. A "
"text format defines the HTML tags, codes, and other input allowed in "
"content and comments, and is a key feature in guarding against "
"potentially damaging input from malicious users. For more information, "
"see the online handbook entry for <a href=\"@filter\">Filter "
"module</a>."
msgstr ""
"Module Bộ lọc cho phép quản trị viên cấu hình các "
"định dạng văn bản. Một định dạng văn bản cho phép "
"khai báo các thẻ HTML được phép sử dụng, các đoạn "
"mã, hay các văn bản được nhập vào bởi người sử "
"dụng trong các bài viết hay lời bình. Đây là một tính "
"năng quan trọng để đảm bảo an toàn bảo mật cho "
"website, chống lại các mã có khả năng gây tổn hại "
"được người dùng nhập vào. Để biết thêm thông tin, "
"xem mục <a href=\"@filter\">Cẩm nang trực tuyến cho module "
"Bộ lọc</a>."
msgid "Applying filters to text"
msgstr "Áp dụng các bộ lọc lên văn bản"
msgid ""
"Each text format uses filters to manipulate text, and most formats "
"apply several different filters to text in a specific order. Each "
"filter is designed for a specific purpose, and generally either adds, "
"removes, or transforms elements within user-entered text before it is "
"displayed. A filter does not change the actual content, but instead, "
"modifies it temporarily before it is displayed. One filter may remove "
"unapproved HTML tags, while another automatically adds HTML to make "
"URLs display as clickable links."
msgstr ""
"Hầu hết các định dạng văn bản đều áp dụng các bộ "
"lọc lên văn bản mà người dùng nhập vào theo một thứ "
"tự riêng. Mỗi bộ lọc được thiết kế cho một mục "
"đích cụ thể, để thêm, bớt, hoặc chuyển đổi các "
"yếu tố trong văn bản người dùng nhập vào trước khi "
"hiển thị lên website. Văn bản gốc do người dùng nhập "
"không bị thay đổi. Bộ lọc cho phép loại bỏ các thẻ "
"HTML không được chấp thuận, hoặc tự động thêm các "
"mã HTML để chuyển đổi các URL thành các liên kết."
msgid "Defining text formats"
msgstr "Khai báo các định dạng văn bản"
msgid ""
"One format is included by default: <em>Plain text</em> (which removes "
"all HTML tags). Additional formats may be created by your installation "
"profile when you install Drupal, and more can be created by an "
"administrator on the <a href=\"@text-formats\">Text formats page</a>."
msgstr ""
"<em>Văn bản thuần</em> là định dạng mặc định được "
"thêm vào (xóa bỏ toàn bộ các thẻ HTML). Hồ sơ cài "
"đặt cũng có thể tạo các định dạng văn bản bổ sung, "
"và quản trị viên có thể khai thêm các định dạng khác "
"từ trang <a href=\"@text-formats\">Các định dạng văn "
"bản</a>."
msgid "Choosing a text format"
msgstr "Chọn một định dạng văn bản"
msgid ""
"A text format contains filters that change the user input, for example "
"stripping out malicious HTML or making URLs clickable. Filters are "
"executed from top to bottom and the order is important, since one "
"filter may prevent another filter from doing its job. For example, "
"when URLs are converted into links before disallowed HTML tags are "
"removed, all links may be removed. When this happens, the order of "
"filters may need to be re-arranged."
msgstr ""
"Mỗi định dạng văn bản bao gồm các bộ lọc để thay "
"đổi dữ liệu mà người dùng nhập vào, như bỏ qua các "
"mã HTML gây hại, hoặc thay thế các địa chỉ URL bằng "
"liên kết tương ứng. Các bộ lọc được thực hiện theo "
"thứ tự lần lượt từ trên xuống, do vậy bạn cần "
"để ý đến thứ tự này để tránh trường hợp bộ "
"lọc chạy trước làm ảnh hưởng tới bộ lọc sau. Ví "
"dụ, nếu chạy bộ lọc để thay địa chỉ URL bằng liên "
"kết tương ứng trước, rồi chạy tiếp bộ lọc xóa "
"thẻ HTML, thì tất cả các liên kết vừa được thay thế "
"sẽ bị xóa bỏ."
msgid ""
"Warning: This permission may have security implications depending on "
"how the text format is configured."
msgstr ""
"Chú ý: Quyền này sẽ ảnh hưởng tới mức bảo mật "
"trên hệ thống, tùy theo cấu hình định dạng văn bản "
"hiện tại."
msgid "Use the !text_format text format"
msgstr "Sử dụng định dạng !text_format"
msgid "More information about text formats"
msgstr "Thông tin thêm về định dạng văn bản"
msgid "Limit allowed HTML tags"
msgstr "Giới hạn các thẻ HTML được phép dùng"
msgid ""
"Convert line breaks into HTML (i.e. <code>&lt;br&gt;</code> and "
"<code>&lt;p&gt;</code>)"
msgstr ""
"Chuyển những điểm cách dòng thành mã HTML (nghĩa là "
"<code>&lt;br&gt;</code> và <code>&lt;p&gt;</code>)"
msgid "Convert URLs into links"
msgstr "Chuyển địa chỉ URL thành liên kết"
msgid "Correct faulty and chopped off HTML"
msgstr "Sửa lỗi và rút gọn các thẻ HTML"
msgid "Display any HTML as plain text"
msgstr "Hiển thị HTML dưới dạng văn bản thuần"
msgid ""
"A list of HTML tags that can be used. JavaScript event attributes, "
"JavaScript URLs, and CSS are always stripped."
msgstr ""
"Danh sách các thẻ HTML có thể sử dụng. Các thuộc tính "
"sự kiện JavaScript, địa chỉ URL JavaScript và mã CSS sẽ "
"bị loại bỏ."
msgid "Display basic HTML help in long filter tips"
msgstr "Trình bày trợ giúp HTML cơ bản trong mẹo soạn thảo"
msgid "Add rel=\"nofollow\" to all links"
msgstr "Thêm rel=\"nofollow\" vào tất cả các liên kết"
msgid ""
"This site allows HTML content. While learning all of HTML may feel "
"intimidating, learning how to use a very small number of the most "
"basic HTML \"tags\" is very easy. This table provides examples for "
"each tag that is enabled on this site."
msgstr ""
"Trang web này hỗ trợ các nội dung HTML. Để học tất cả "
"các cú pháp HTML sẽ khá mất thời gian, nhưng nếu chỉ "
"học các thẻ HTML cơ bản thì lại rất dễ. Bảng dưới "
"đây cung cấp các ví dụ về các thẻ cơ bản được hỗ "
"trợ trên website này."
msgid ""
"For more information see W3C's <a href=\"@html-specifications\">HTML "
"Specifications</a> or use your favorite search engine to find other "
"sites that explain HTML."
msgstr ""
"Để biết thêm thông tin, xin tham khảo trang <a "
"href=\"@html-specifications\">HTML Specifications</a> của tổ "
"chức W3C hoặc dùng các công cụ tìm kiếm trên Internet "
"để tìm hiểu về mã HTML."
msgid "Most unusual characters can be directly entered without any problems."
msgstr ""
"Hầu hết các ký tự đặc biệt đều có thể được "
"nhập vào."
msgid ""
"If you do encounter problems, try using HTML character entities. A "
"common example looks like &amp;amp; for an ampersand &amp; character. "
"For a full list of entities see HTML's <a "
"href=\"@html-entities\">entities</a> page. Some of the available "
"characters include:"
msgstr ""
"Nếu gặp lỗi, hãy thử dùng các mã HTML đã chuyển "
"đổi. Ví dụ, &amp;amp; để thay thế cho dấu và &amp;. Danh "
"sách các ký tự chuyển đổi HTML: <a "
"href=\"@html-entities\">trang tham khảo</a>. Một số ký tự "
"thường dùng:"
msgid "No HTML tags allowed."
msgstr "Không được dùng mã HTML."
msgid "Filters content in preparation for display."
msgstr "Bộ lọc nội dung để chuẩn bị cho màn hình hiển thị."
msgid "By !author @time ago"
msgstr "!author gửi cách đây @time"
msgid "The forum %term and all sub-forums have been deleted."
msgstr "Diễn dàn %term và tất cả các diễn đàn con đã bị xóa."
msgid "The number of replies a topic must have to be considered \"hot\"."
msgstr ""
"Số lượng các bài trả lời của một chủ đề được "
"coi là \"nóng\"."
msgid "forum: deleted %term and all its sub-forums."
msgstr ""
"diễn đàn: đã xóa %term và tất cả các diễn đàn phụ "
"của nó."
msgid ""
"The Forum module lets you create threaded discussion forums with "
"functionality similar to other message board systems. Forums are "
"useful because they allow community members to discuss topics with one "
"another while ensuring those conversations are archived for later "
"reference. In a forum, users post topics and threads in nested "
"hierarchies, allowing discussions to be categorized and grouped. The "
"forum hierarchy consists of:"
msgstr ""
"Module Diễn đàn cho phép bạn tạo những luồng thảo "
"luận có tính năng tương tự như các hệ thống thông "
"báo. Các diễn đàn rất hữu ích vì chúng cho phép các "
"thành viên trong cộng đồng trao đổi với nhau đồng "
"thời các cuộc trao đổi này sẽ được lưu lại để có "
"thể xem lại sau. Trong một diễn đàn, các chủ đề gửi "
"bởi thành viên và luồng thông tin sẽ được thể hiện "
"theo trật tự lồng nhau, các thảo luận được phân loại "
"và gom nhóm. Một cấu trúc diễn đàn trật tự gồm có:"
msgid "Forums (for example, <em>Installing Drupal</em>), which can hold:"
msgstr ""
"Diễn đàn (ví dụ như <em>Installing Drupal</em>), có thể "
"giữ:"
msgid ""
"Threaded comments submitted by users (for example, <em>You have these "
"options...</em>)."
msgstr ""
"Các chuỗi bình luận được gửi bởi người dùng (ví "
"dụ,  <em>Bạn có những tùy chọn như sau....</em>)."
msgid "Setting up forum structure"
msgstr "Thiết lập cấu trúc diễn đàn"
msgid ""
"Visit the <a href=\"@forums\">Forums page</a> to set up containers and "
"forums to hold your discussion topics."
msgstr ""
"Truy cập <a href=\"@forums\">trang Diễn đàn</a> để thiết "
"lập các nhóm diễn đàn và các diễn đàn để chứa các "
"chủ đề thảo luận."
msgid "Starting a discussion"
msgstr "Bắt đầu một cuộc thảo luận"
msgid ""
"The <a href=\"@create-topic\">Forum topic</a> link on the <a "
"href=\"@content-add\">Add new content</a> page creates the first post "
"of a new threaded discussion, or thread."
msgstr ""
"Đường link <a href=\"@create-topic\">Forum topic</a> trong trang "
"href=\"@content-add\">Add new content</a> tạo ra bài đăng đầu "
"tiên trong một thread mới."
msgid ""
"Enabling the Forum module provides a default <em>Forums</em> menu item "
"in the navigation menu that links to the <a href=\"@forums\">Forums "
"page</a>."
msgstr ""
"Mở module diễn dàn cung cấp một menu item <em>Forums</em> "
"trong menu định hướng mà dẫn đến trang diễn đàn <a "
"href=\"@forums\">"
msgid "Moving forum topics"
msgstr "Chuyển topic diễn đàn"
msgid ""
"A forum topic (and all of its comments) may be moved between forums by "
"selecting a different forum while editing a forum topic. When moving a "
"forum topic between forums, the <em>Leave shadow copy</em> option "
"creates a link in the original forum pointing to the new location."
msgstr ""
"Một topic diễn đàn (và tất cả bình luận trong đó) có "
"thể đã được chuyển qua lại giữa các diễn đàn bằng "
"cách lựa chọn một diễn đàn khác trong khi chỉnh sửa "
"topic. Khi chuyển một topic giữa các forum, tùy chọn "
"<em>Leave shadow copy</em> tạo ra một đường dẫn trong diễn "
"đàn cũ dẫn đến vị trí mới."
msgid "Locking and disabling comments"
msgstr "Khóa và không cho bình luận"
msgid ""
"Selecting <em>Closed</em> under <em>Comment settings</em> while "
"editing a forum topic will lock (prevent new comments on) the thread. "
"Selecting <em>Hidden</em> under <em>Comment settings</em> while "
"editing a forum topic will hide all existing comments on the thread, "
"and prevent new ones."
msgstr ""
"Chọn <em>Closed</em> bên dưới <em>Comment settings</em> khi "
"đang chỉnh sửa một topic sẽ khóa (không cho bình luận "
"mới) thread lại. Chọn <em>Hidden</em> bên dưới <em>Comment "
"settings</em> khi đang chỉnh sửa một topic sẽ ẩn tất cả "
"bình luận trong thread đó và không cho phép bình luận "
"mới."
msgid "Forums contain forum topics. Use containers to group related forums."
msgstr ""
"Mỗi forum lại chứa nhiều chủ đề. Các forum liên quan "
"với nhau thường được sắp xếp trong cùng một container."
msgid "Use containers to group related forums."
msgstr "Sử dụng công-ten-nơ để nhóm diễn đàn liên quan."
msgid "A forum holds related forum topics."
msgstr "Mỗi diễn đàn chứa các chủ đề liên quan."
msgid ""
"Adjust the display of your forum topics. Organize the forums on the <a "
"href=\"@forum-structure\">forum structure page</a>."
msgstr ""
"Điều chỉnh cách hiển thị các chủ đề diễn đàn. Tổ "
"chức các diễn đàn tại trang <a "
"href=\"@forum-structure\">Cấu trúc diễn đàn</a> ."
msgid "Add new @node_type"
msgstr "Thêm @node_type mới"
msgid "<a href=\"@login\">Log in</a> to post new content in the forum."
msgstr ""
"Vui lòng <a href=\"@login\">Đăng nhập</a> để đăng bài "
"viết mới trên diễn đàn."
msgid ""
"The item %forum is a forum container, not a forum. Select one of the "
"forums below instead."
msgstr ""
"Mục %forum là công-ten-nơ chứa diễn đàn, không phải "
"diễn đàn. Chọn một trong các diễn đàn bên dưới."
msgid "A <em>forum topic</em> starts a new discussion thread within a forum."
msgstr ""
"Một <em>chủ đề diễn đàn</em> sẽ khởi tạo một mạch "
"thảo luận trong diễn đàn."
msgid "Control forum hierarchy settings."
msgstr "Quản lý cấu trúc phân loại trong diễn đàn."
msgid "Forum navigation vocabulary"
msgstr "Từ loại cho diễn đàn"
msgid "Provides discussion forums."
msgstr "Cung cấp diễn đàn thảo luận."
msgid "Follow these steps to set up and start using your website:"
msgstr ""
"Làm theo các bước sau để cài đặt và bắt đầu sử "
"dụng website của bạn:"
msgid ""
"<strong>Start posting content</strong> Finally, you can <a "
"href=\"@content\">add new content</a> for your website."
msgstr ""
"<strong>Bắt đầu đăng nội dung</strong> Cuối cùng, bạn "
"đã có thể <a href=\"@content\">đăng nội dung mới</a> lên "
"website của mình."
msgid ""
"For more information, refer to the specific topics listed in the next "
"section or to the <a href=\"@handbook\">online Drupal handbooks</a>. "
"You may also post at the <a href=\"@forum\">Drupal forum</a> or view "
"the wide range of <a href=\"@support\">other support options</a> "
"available."
msgstr ""
"Để biết thêm thông tin, xin tham khảo các chủ đề quan "
"trọng được liệt kê trong phần bên dưới, hoặc xem <a "
"href=\"@handbook\">trợ giúp trực tuyến của Drupal</a>. Bạn "
"cũng có thể đăng các thắc mắc của mình trên <a "
"href=\"@forum\">diễn đàn</a> hoặc tìm kiếm <a "
"href=\"@support\">các nguồn hỗ trợ khác</a>."
msgid ""
"The Help module provides <a href=\"@help-page\">Help reference "
"pages</a> and context-sensitive advice to guide you through the use "
"and configuration of modules. It is a starting point for the online <a "
"href=\"@handbook\">Drupal handbooks</a>. The handbooks contain more "
"extensive and up-to-date information, are annotated with "
"user-contributed comments, and serve as the definitive reference point "
"for all Drupal documentation. For more information, see the online "
"handbook entry for the <a href=\"@help\">Help module</a>."
msgstr ""
"Module Trợ giúp cung cấp các trang <a href=\"@help-page\">Trợ "
"giúp</a> và những hướng dẫn tại các trang khác để "
"giúp bạn nắm được cách sử dụng và cấu hình của "
"các module khác. Từ đây, bạn có thể xem các <a "
"href=\"@handbook\">trang hướng dẫn Drupal trực tuyến</a>, "
"chứa những thông tin mang tính chất rộng hơn và được "
"cập nhật hơn, được đóng góp bởi cộng đồng Drupal. "
"Để biết thêm thông tin, hãy xem mục <a href=\"@help\">Module "
"Trợ giúp</a>."
msgid "Providing a help reference"
msgstr "Cung cấp một tài liệu tham khảo giúp đỡ"
msgid ""
"The Help module displays explanations for using each module listed on "
"the main <a href=\"@help\">Help reference page</a>."
msgstr ""
"Module Trợ giúp sẽ hiển thị những hướng dẫn về cách "
"dùng các module trên trang <a href=\"@help\">Tham khảo tài "
"liệu trợ giúp</a>."
msgid "Providing context-sensitive help"
msgstr "Cung cấp các trợ giúp theo ngữ cảnh"
msgid ""
"The Help module displays context-sensitive advice and explanations on "
"various pages."
msgstr ""
"Module Trợ giúp cũng hiển thị các giải thích và lời "
"khuyên trên nhiều trang khác, tùy theo ngữ cảnh."
msgid "Edit %name style"
msgstr "Chỉnh sửa kiểu %name"
msgid ""
"This image style is currently being provided by a module. Click the "
"\"Override defaults\" button to change its settings."
msgstr ""
"Kiểu dáng ảnh này được một module cung cấp. Nhấn vào "
"nút \"Ghi đè mặc định\" để thay đổi các thiết lập "
"của nó."
msgid "Image style name"
msgstr "Tên kiểu hình ảnh"
msgid ""
"This image style is being provided by %module module and may not be "
"renamed."
msgstr ""
"Kiểu dáng ảnh này được module %module cung cấp nên không "
"thể đổi tên được."
msgid ""
"The name is used in URLs for generated images. Use only lowercase "
"alphanumeric characters, underscores (_), and hyphens (-)."
msgstr ""
"Tên này sẽ được dùng trong các đường dẫn URL, và "
"chỉ được phép bao gồm các chữ cái viết thường, dấu "
"gạch dưới (_) hay gạch ngang (-)."
msgid "Select a new effect"
msgstr "Chọn một hiệu ứng mới"
msgid "Override defaults"
msgstr "Ghi đè lên mặc định"
msgid "Update style"
msgstr "Cập nhật kiểu"
msgid "Select an effect to add."
msgstr "Chọn 1 hiệu ứng muốn thêm vào."
msgid "The image effect was successfully applied."
msgstr "Hiệu ứng ảnh đã được áp dụng thành công."
msgid ""
"The %style style has been overridden, allowing you to change its "
"settings."
msgstr ""
"Kiểu dáng ảnh %style đã bị ghi đè, cho phép bạn thay "
"đổi các thiết lập của nó."
msgid "Style name"
msgstr "Tên kiểu"
msgid "Create new style"
msgstr "Tạo kiểu mới"
msgid "Style %name was created."
msgstr "Đã tạo kiểu dáng ảnh %name."
msgid "The image style name %name is already in use."
msgstr "Tên kiểu dáng ảnh %name đang được dùng"
msgid ""
"Please only use lowercase alphanumeric characters, underscores (_), "
"and hyphens (-) for style names."
msgstr ""
"Xin chỉ dùng các chữ cái viết thường và chữ số, dấu "
"gạch dưới (_) và dấu gạch ngang (-) để đặt tên kiểu "
"dáng ảnh."
msgid "No replacement, just delete"
msgstr "Xóa mà không cần thay thế"
msgid "Replacement style"
msgstr "Thay thế kiểu dáng ảnh"
msgid "Optionally select a style before deleting %style"
msgstr "Nếu muốn, chọn một kiểu dáng ảnh trước khi xóa %style"
msgid ""
"If this style is in use on the site, you may select another style to "
"replace it. All images that have been generated for this style will be "
"permanently deleted."
msgstr ""
"Nếu kiểu dáng ảnh này đang được dùng trên website, "
"bạn có thể chọn một kiểu khác để thay thế cho nó. "
"Tất cả các ảnh được tạo cho kiểu bị xóa sẽ hoàn "
"toàn bị xóa theo."
msgid "Style %name was deleted."
msgstr "Kiểu dáng ảnh %name đã bị xóa."
msgid "Revert the %style style?"
msgstr "Khôi phục kiểu dáng ảnh %style?"
msgid ""
"Reverting this style will delete the customized settings and restore "
"the defaults provided by the @module module."
msgstr ""
"Khôi phục lại kiểu dáng ảnh này sẽ xóa bỏ các thiết "
"lập tự chọn và khôi phục thiết lập mặc định mà "
"module @module cung cấp."
msgid "Edit %label effect"
msgstr "Sửa hiệu ứng %label"
msgid "Add %label effect"
msgstr "Thêm hiệu ứng %label"
msgid "Update effect"
msgstr "Sửa hiệu ứng"
msgid "Add effect"
msgstr "Thêm hiệu ứng"
msgid ""
"Are you sure you want to delete the @effect effect from the %style "
"style?"
msgstr ""
"Bạn có chắc là muốn xoá hiệu ứng @effect khỏi kiểu "
"dáng ảnh %style không?"
msgid "The image effect %name has been deleted."
msgstr "Hiệu ứng ảnh %name đã được xóa."
msgid "!name must be an integer."
msgstr "!name phải là số nguyên."
msgid "!name must be a positive integer."
msgstr "!name phải là số nguyên dương."
msgid "!name must be a hexadecimal color value."
msgstr "!name phải là một mã màu hexa."
msgid "Width and height can not both be blank."
msgstr "Không được để trống cả chiều rộng lẫn chiều dài."
msgid "The part of the image that will be retained during the crop."
msgstr "Phần được giữ lại của bức ảnh khi thực hiện xén."
msgid ""
"The background color to use for exposed areas of the image. Use "
"web-style hex colors (#FFFFFF for white, #000000 for black). Leave "
"blank for transparency on image types that support it."
msgstr ""
"Màu nền dùng để phơi màu cho hình ảnh. Nhập giá trị "
"màu hexa (#FFFFFF: trắng, #000000: đen). Để trống để dùng "
"trong suốt, chỉ khi kiểu ảnh tải lên hỗ trợ trong "
"suốt."
msgid "There are currently no styles. <a href=\"!url\">Add a new one</a>."
msgstr ""
"Hiện chưa có kiểu dáng ảnh nào. <a href=\"!url\">Thêm "
"kiểu dáng ảnh mới</a>."
msgid ""
"There are currently no effects in this style. Add one by selecting an "
"option below."
msgstr ""
"Kiểu dáng ảnh này hiện chưa có hiệu ứng nào. Thêm "
"hiệu ứng bằng cách chọn một tùy chọn bên dưới."
msgid "view actual size"
msgstr "xem kích thước thật"
msgid "Sample original image"
msgstr "Ảnh mẫu gốc"
msgid "Sample modified image"
msgstr "Ảnh mẫu đã qua xử lý"
msgid ""
"Resizing will make images an exact set of dimensions. This may cause "
"images to be stretched or shrunk disproportionately."
msgstr ""
"Đổi cỡ ảnh về một kích thước chính xác. Lưu ý là "
"thao tác này có thể khiến ảnh bị co giãn quá, hoặc bị "
"mất tỉ lệ."
msgid ""
"Scaling will maintain the aspect-ratio of the original image. If only "
"a single dimension is specified, the other dimension will be "
"calculated."
msgstr ""
"Co giãn sẽ giữ nguyên tỉ lệ của ảnh gốc. Nếu bạn "
"chỉ nhập chiều rộng hoặc chiều dài, hệ thống sẽ "
"tự động tính chiều còn lại."
msgid "Scale and crop"
msgstr "Co giãn và xén"
msgid ""
"Scale and crop will maintain the aspect-ratio of the original image, "
"then crop the larger dimension. This is most useful for creating "
"perfectly square thumbnails without stretching the image."
msgstr ""
"Co giãn, giữ nguyên tỉ lệ của ảnh gốc sau đó xén bỏ "
"các chiều về kích thước ảnh được chỉ định. Hiệu "
"ứng này thường được dùng để tạo các ảnh thu nhỏ "
"hình vuông mà không làm mất tỉ lệ ảnh ban đầu."
msgid ""
"Cropping will remove portions of an image to make it the specified "
"dimensions."
msgstr ""
"Xén ảnh sẽ cắt bỏ một phần của tấm ảnh, đưa nó "
"về kích thước được chỉ định."
msgid "Desaturate"
msgstr "Giảm bão hòa"
msgid "Desaturate converts an image to grayscale."
msgstr "Desaturate chuyển đổi ảnh sang thang mức độ xám"
msgid ""
"Rotating an image may cause the dimensions of an image to increase to "
"fit the diagonal."
msgstr ""
"Xoay ảnh có thể làm tăng kích thước ảnh để vừa với "
"đường chéo."
msgid ""
"Image resize failed using the %toolkit toolkit on %path (%mimetype, "
"%dimensions)"
msgstr ""
"Không thay đổi kích thước ảnh được khi dùng bộ công "
"cụ %toolkit tại %path (%mimetype, %dimensions)"
msgid ""
"Image scale failed using the %toolkit toolkit on %path (%mimetype, "
"%dimensions)"
msgstr ""
"Không thu phóng ảnh được khi dùng bộ công cụ %toolkit "
"tại %path (%mimetype, %dimensions)"
msgid ""
"Image crop failed using the %toolkit toolkit on %path (%mimetype, "
"%dimensions)"
msgstr ""
"Không xén ảnh được khi dùng bộ công cụ %toolkit tại "
"%path (%mimetype, %dimensions)"
msgid ""
"Image scale and crop failed using the %toolkit toolkit on %path "
"(%mimetype, %dimensions)"
msgstr ""
"Không thu phóng và xén ảnh được khi dùng bộ công cụ "
"%toolkit tại %path (%mimetype, %dimensions)"
msgid ""
"Image desaturate failed using the %toolkit toolkit on %path "
"(%mimetype, %dimensions)"
msgstr ""
"Không xóa màu ảnh được khi dùng bộ công cụ %toolkit "
"tại %path (%mimetype, %dimensions)"
msgid ""
"Image rotate failed using the %toolkit toolkit on %path (%mimetype, "
"%dimensions)"
msgstr ""
"Không xoay ảnh được khi dùng bộ công cụ %toolkit tại "
"%path (%mimetype, %dimensions)"
msgid "This field stores the ID of an image file as an integer value."
msgstr ""
"Trường này lưu trữ ID của một tập tin ảnh dưới "
"dạng một số nguyên."
msgid "If no image is uploaded, this image will be shown on display."
msgstr ""
"Nếu không có ảnh được tải lên, ảnh này sẽ được "
"hiển thị."
msgid ""
"The maximum allowed image size expressed as WIDTHxHEIGHT (e.g. "
"640x480). Leave blank for no restriction. If a larger image is "
"uploaded, it will be resized to reflect the given width and height. "
"Resizing images on upload will cause the loss of <a "
"href=\"http://en.wikipedia.org/wiki/Exchangeable_image_file_format\">EXIF "
"data</a> in the image."
msgstr ""
"Kích thước lớn nhất của ảnh dưới dạng RỘNG x CAO "
"(vd 640x480). Để trống nếu không muốn sử dụng giới "
"hạn kích thước lớn nhất. Nếu ảnh có kích thước "
"lớn hơn được tải lên, nó sẽ bị đổi cỡ kích "
"thước này. Việc đổi cỡ ảnh có thể gây mất  <a "
"href=\"http://en.wikipedia.org/wiki/Exchangeable_image_file_format\">thông "
"tin EXIF</a> của ảnh."
msgid "Minimum image resolution"
msgstr "Độ phân giải ảnh tối thiểu"
msgid ""
"The minimum allowed image size expressed as WIDTHxHEIGHT (e.g. "
"640x480). Leave blank for no restriction. If a smaller image is "
"uploaded, it will be rejected."
msgstr ""
"Kích thước nhỏ nhất của ảnh dưới dạng RỘNG x CAO "
"(vd 640x480). Để trống nếu không muốn sử dụng giới "
"hạn kích thước nhỏ nhất. Nếu ảnh có kích thước "
"nhỏ hơn được tải lên, nó sẽ bị từ chối."
msgid "Enable <em>Alt</em> field"
msgstr "Thêm trường <em>Alt</em>"
msgid ""
"The alt attribute may be used by search engines, screen readers, and "
"when the image cannot be loaded."
msgstr ""
"Thuộc tính alt sẽ được các máy tìm kiếm, trình đọc "
"màn hình sử dụng và được hiển thị lên nếu trình "
"duyệt không tải được ảnh này về cho người xem."
msgid "Enable <em>Title</em> field"
msgstr "Thêm trường <em>Title</em>"
msgid ""
"The title attribute is used as a tooltip when the mouse hovers over "
"the image."
msgstr ""
"Thuộc tính title sẽ được dùng để hiển thị văn bản "
"chú thích khi người dùng đưa chuột lên trên ảnh."
msgid "Height and width values must be numeric."
msgstr "Chiều cao và chiều rộng phải là số nguyên."
msgid "Both a height and width value must be specified in the !name field."
msgstr ""
"Trường !name phải bao gồm cả chiều cao lẫn chiều "
"rộng."
msgid "Preview image style"
msgstr "Xem thử kiểu dáng ảnh"
msgid "no preview"
msgstr "không có hình xem thử"
msgid "The preview image will be shown while editing the content."
msgstr ""
"Hình ảnh xem trước sẽ được hiển thị trong khi chỉnh "
"sửa nội dung."
msgid ""
"The Image module allows you to manipulate images on your website. It "
"exposes a setting for using the <em>Image toolkit</em>, allows you to "
"configure <em>Image styles</em> that can be used for resizing or "
"adjusting images on display, and provides an <em>Image</em> field for "
"attaching images to content. For more information, see the online "
"handbook entry for <a href=\"@image\">Image module</a>."
msgstr ""
"Module Ảnh cho phép thao tác hình ảnh trên trang web của "
"bạn. Sử dụng <em>các bộ công cụ hình ảnh</em>, module "
"này cho phép tạo và quản lý các <em>kiểu dáng ảnh</em>, "
"nhằm thay đổi kích thước hoặc điều chỉnh hình ảnh "
"trước khi hiển thị, và cung cấp kiểu trường "
"<em>Ảnh</em> cho các kiểu nội dung. Để có thêm thông "
"tin, xem <a href=\"@image\">Hướng dẫn trực tuyến</a>."
msgid "Manipulating images"
msgstr "Thao tác với hình ảnh"
msgid ""
"With the Image module you can scale, crop, resize, rotate and "
"desaturate images without affecting the original image using <a "
"href=\"@image\">image styles</a>. When you change an image style, the "
"module automatically refreshes all created images. Every image style "
"must have a name, which will be used in the URL of the generated "
"images. There are two common approaches to naming image styles (which "
"you use will depend on how the image style is being applied):"
msgstr ""
"Module Ảnh cho phép co giãn, cắt gọn, đổi cỡ, xoay và "
"xóa màu ảnh thông qua các <a href=\"@image\">kiểu dáng "
"ảnh</a>. Khi sửa một kiểu dáng ảnh, module này sẽ tự "
"động tạo lại tất cả các ảnh trực thuộc. Mỗi "
"kiểu dáng ảnh phải có tên, để sử dụng trong URL của "
"hình ảnh được tạo ra. Có hai cách đặt tên cho kiểu "
"dáng ảnh (tùy theo cách sử dụng kiểu dáng ảnh này):"
msgid "Based on where it will be used: eg. <em>profile-picture</em>"
msgstr ""
"Dựa vào đối tượng sử dụng phong cách ảnh này: ví "
"dụ như <em>profile-picture</em>"
msgid "Describing its appearance: eg. <em>square-85x85</em>"
msgstr "Mô tả kích thước ảnh: ví dụ. <em>square-85x85</em>"
msgid "Attaching images to content as fields"
msgstr "Gắn ảnh vào nội dung dưới dạng trường"
msgid ""
"Image module also allows you to attach images to content as fields. To "
"add an image field to a <a href='@content-type'>content type</a>, go "
"to the content type's <em>manage fields</em> page, and add a new field "
"of type <em>Image</em>. Attaching images to content this way allows "
"image styles to be applied and maintained, and also allows you more "
"flexibility when theming."
msgstr ""
"Module Ảnh cũng cho phép đính kèm các ảnh vào các nội "
"dung. Để thêm trường ảnh vào một <a "
"href='@content-type'>Kiểu nội dung</a>, tới trang <em>quản lý "
"trường</em> của nó rồi tạo một trường mới với "
"kiểu <em>Ảnh</em>. Ảnh đính kèm luôn được hiển thị "
"theo 1 kiểu dáng nhất định, cho phép thay đổi cách hiển "
"thị một cách dễ dàng."
msgid ""
"Image styles commonly provide thumbnail sizes by scaling and cropping "
"images, but can also add various effects before an image is displayed. "
"When an image is displayed with a style, a new file is created and the "
"original image is left unchanged."
msgstr ""
"Các kiểu dáng ảnh thường cung cấp các kích thước ảnh "
"thu nhỏ bằng cách co giãn và cắt gọn ảnh, nhưng cũng "
"có thể thêm nhiều hiệu ứng cho ảnh được hiển thị "
"cho người dùng. Khi một ảnh được trình bày với 1 "
"kiểu dáng ảnh, một bản sao của nó được tạo ra và "
"xử lý, còn ảnh gốc vẫn được giữ nguyên."
msgid "Administer image styles"
msgstr "Quản lý kiểu dáng ảnh"
msgid ""
"Create and modify styles for generating image modifications such as "
"thumbnails."
msgstr ""
"Tạo và sửa đổi kiểu dáng ảnh để tạo các ảnh qua "
"xử lý, như hình thu nhỏ."
msgid "No defined styles"
msgstr "Chưa có kiểu dáng ảnh nào được khai báo"
msgid "Image generation in progress. Try again shortly."
msgstr ""
"Đang thực hiện quá trình tạo ảnh. Xin vui lòng thử "
"lại."
msgid "Error generating image."
msgstr "Gặp lỗi khi tạo ảnh."
msgid "Unable to generate the derived image located at %path."
msgstr "Không thể tạo bản sao sửa đổi của ảnh, tại %path."
msgid "Failed to create style directory: %directory"
msgstr "Không tạo được thư mục cho kiểu dáng ảnh: %directory"
msgid ""
"Cached image file %destination already exists. There may be an issue "
"with your rewrite configuration."
msgstr ""
"Thư mục lưu trữ ảnh tạm thời %destination đã tồn "
"tại. Việc ghi lại các cấu hình của bạn có thể gặp "
"lỗi."
msgid "Generate image style"
msgstr "Tạo kiểu dáng ảnh"
msgid "Image styles"
msgstr "Kiểu dáng ảnh"
msgid ""
"Configure styles that can be used for resizing or adjusting images on "
"display."
msgstr ""
"Cấu hình các kiểu dáng áp dụng cho ảnh, như thay đổi "
"kích thước hay điều chỉnh màu sắc ảnh trước khi "
"hiển thị."
msgid "List the current image styles on the site."
msgstr "Danh sách các kiểu dáng ảnh hiện có."
msgid "Add style"
msgstr "Thêm kiểu"
msgid "Add a new image style."
msgstr "Thêm kiểu ảnh mới"
msgid "Configure an image style."
msgstr "Cấu hình kiểu dáng ảnh."
msgid "Delete an image style."
msgstr "Xóa 1 kiểu dáng ảnh."
msgid "Revert style"
msgstr "Phục hồi kiểu dáng ảnh"
msgid "Revert an image style."
msgstr "Phục hồi 1 kiểu dáng ảnh."
msgid "Edit image effect"
msgstr "Sửa hiệu ứng ảnh"
msgid "Delete image effect"
msgstr "Xóa hiệu ứng ảnh"
msgid "Add image effect"
msgstr "Thêm hiệu ứng ảnh"
msgid "Add a new effect to a style."
msgstr "Thêm 1 hiệu ứng mới cho kiểu dáng ảnh."
msgid "Provides image manipulation tools."
msgstr "Cung cấp các công cụ xử lý ảnh."
msgid ""
"Use the <em>Custom language</em> section below if your desired "
"language does not appear in this list."
msgstr ""
"Nếu ngôn ngữ bạn muốn dùng không có trong danh sách này, "
"hãy vào phần <em>Ngôn ngữ tự chọn</em> bên dưới đây."
msgid "Path prefix language code"
msgstr "Mã ngôn ngữ dùng làm đường dẫn"
msgid ""
"Language code or other custom text to use as a path prefix for URL "
"language detection, if your <em>Detection and selection</em> settings "
"use URL path prefixes. For the default language, this value may be "
"left blank. <strong>Modifying this value may break existing URLs. Use "
"with caution in a production environment.</strong> Example: Specifying "
"\"deutsch\" as the path prefix code for German results in URLs like "
"\"example.com/deutsch/contact\"."
msgstr ""
"Mã ngôn ngữ hoặc văn bản tùy chọn để dùng làm phần "
"đầu của đường dẫn khi thực hiện phát hiện ngôn "
"ngữ theo URL, theo thiết lập trong <em>Phát hiện và "
"chọn</em>. Ngôn ngữ mặc định có giá trị này là rỗng. "
"<strong>Sửa giá trị này có thể làm hỏng các đường "
"dẫn URL hiện có. Kiểm tra kỹ trên hệ thống "
"thật.</strong>. Ví dụ: Nhập \"deutsch\" làm phần đầu "
"đường dẫn cho nội dung tiếng Đức, thì trang "
"\"example.com/deutsch/contact\" sẽ được hiển thị bằng "
"tiếng Đức."
msgid "Detection method"
msgstr "Phương thức phát hiện"
msgid "Part of the URL that determines language"
msgstr "Một phần của URL dùng để xác định ngôn ngữ"
msgid ""
"<em>Path prefix</em>: URLs like http://example.com/de/contact set "
"language to German (de). <em>Domain</em>: URLs like "
"http://de.example.com/contact set the language to German. "
"<strong>Warning: Changing this setting may break incoming URLs. Use "
"with caution on a production site.</strong>"
msgstr ""
"<em>Phần đầu đường dẫn</em>: Các URL như "
"http://example.com/de/contact sẽ được quy về tiếng Đức "
"(mã ngôn ngữ de). <em>Tên miền</em>: URL như "
"http://de.example.com/contact sẽ được quy về tiếng Đức. "
"<strong>Cảnh báo: Thay đổi thiết lập này có thể làm "
"các URL bị lỗi. Kiểm tra kỹ lại trên site đang "
"chạy.</strong>"
msgid "Request/session parameter"
msgstr "Tham số gửi lên"
msgid ""
"Name of the request/session parameter used to determine the desired "
"language."
msgstr "Tên của tham số được dùng để thay đổi ngôn ngữ."
msgid "Filter translatable strings"
msgstr "Lọc trong các chuỗi có thể dịch"
msgid "Date type"
msgstr "Kiểu ngày tháng"
msgid ""
"Are you sure you want to reset the date formats for %language to the "
"global defaults?"
msgstr ""
"Bạn có muốn thiết lập lại định dạng ngày tháng cho "
"ngôn ngữ %language về định dạng toàn cục không?"
msgid ""
"Resetting will remove all localized date formats for this language. "
"This action cannot be undone."
msgstr ""
"Thiết lập lại định dạng ngôn ngữ sẽ xóa tất cả "
"các định dạng được quy định theo ngôn ngữ. Thao tác "
"này không thể phục hồi."
msgid ""
"The Locale module allows your Drupal site to be presented in languages "
"other than the default English, and to be multilingual. The Locale "
"module works by maintaining a database of translations, and examining "
"text as it is about to be displayed. When a translation of the text is "
"available in the language to be displayed, the translation is "
"displayed rather than the original text. When a translation is "
"unavailable, the original text is displayed, and then stored for "
"review by a translator. For more information, see the online handbook "
"entry for <a href=\"@locale\">Locale module</a>."
msgstr ""
"Module Bản địa cho phép site Drupal hiển thị các ngôn "
"ngữ khác bên cạnh tiếng Anh. Module này cung cấp một CSDL "
"các bản dịch, để kiểm tra và thay thế các văn bản "
"được hiển thị lên bằng bản dịch tương ứng. Khi 1 "
"đoạn văn đã được dịch sang ngôn ngữ khác, bản dịch "
"sẽ được hiển thị lên. Nếu không có bản dịch, "
"chuỗi gốc sẽ được lưu lại vào CSDL để chờ dịch. "
"Để có thêm thông tin, xin tham khảo <a href=\"@locale\">Trợ "
"giúp trực tuyến</a>."
msgid "Translating interface text"
msgstr "Dịch giao diện"
msgid "Translations of text in the Drupal interface may be provided by:"
msgstr ""
"Các bản dịch trên giao diện của Drupal có thể được "
"cung cấp bởi:"
msgid ""
"Translating within your site, using the Locale module's integrated <a "
"href='@translate'>translation interface</a>."
msgstr ""
"Dịch trực tiếp thông qua <a href='@translate'>giao diện "
"dịch</a> mà module Bản địa cung cấp."
msgid ""
"Importing files from a set of existing translations, known as a "
"translation package. A translation package enables the display of a "
"specific version of Drupal in a specific language, and contains files "
"in the Gettext Portable Object (<em>.po</em>) format. Although not all "
"languages are available for every version of Drupal, translation "
"packages for many languages are available for download from the <a "
"href=\"@translations\">Drupal translations page</a>."
msgstr ""
"Nhập các tệp từ 1 bản dịch đã có, hay 1 gói dịch. "
"Một gói dịch thường chỉ áp dụng cho 1 phiên bản Drupal "
"nhất định, và chứa các tệp Gettext Portable Object "
"(<em>.po</em>). Các bản dịch hiện được tập trung lại "
"trên <a href=\"@translations\">trang dịch Drupal</a>."
msgid ""
"If an existing translation package does not meet your needs, the "
"Gettext Portable Object (<em>.po</em>) files within a package may be "
"modified, or new <em>.po</em> files may be created, using a desktop "
"Gettext editor. The Locale module's <a href='@import'>import</a> "
"feature allows the translated strings from a new or modified "
"<em>.po</em> file to be added to your site. The Locale module's <a "
"href='@export'>export</a> feature generates files from your site's "
"translated strings, that can either be shared with others or edited "
"offline by a Gettext translation editor."
msgstr ""
"Nếu một gói dịch đã có không đáp ứng được nhu cầu "
"của mình, bạn có thể sửa đổi hoặc soạn thảo các "
"tệp Gettext Portable Object (<em>.po</em>) bằng chương trình "
"soạn thảo Gettext phù hợp. Module Bản địa cung cấp tính "
"năng <a href='@import'>nhập</a> các bản dịch từ tệp tin "
"<em>.po</em>, cũng như <a href='@export'>xuất</a> các chuỗi "
"chưa dịch dưới dạng tệp <em>.po</em>."
msgid "Configuring a multilingual site"
msgstr "Cấu hình site đa ngôn ngữ"
msgid ""
"Language negotiation allows your site to automatically change language "
"based on the domain or path used for each request. Users may "
"(optionally) select their preferred language on their <em>My "
"account</em> page, and your site can be configured to honor a web "
"browser's preferred language settings. Site content can be translated "
"using the <a href='@content-help'>Content translation module</a>."
msgstr ""
"Việc phát hiện ngôn ngữ cho phép site tự động thay "
"đổi ngôn ngữ dựa vào tên miền hoặc đường dẫn của "
"yêu cầu mà người dùng gửi lên. Người dùng (có thể) "
"chọn ngôn ngữ của riêng mình trên trang <em>Tài "
"khoản</em>, còn site cũng có thể chọn ngôn ngữ theo "
"thiết lập trình duyệt của người xem. Để dịch nội "
"dung, ta dùng <a href='@content-help'>module Dịch nội dung</a>."
msgid ""
"With multiple languages enabled, interface text can be translated, "
"registered users may select their preferred language, and authors can "
"assign a specific language to content. <a "
"href=\"@translations\">Download contributed translations</a> from "
"Drupal.org."
msgstr ""
"Nếu có nhiều ngôn ngữ được bật, hệ thống sẽ cho "
"phép dịch giao diện, cho phép người dùng chọn ngôn ngữ "
"của họ, và tác giả sẽ phải gán ngôn ngữ cho nội dung "
"đang soạn. <a href=\"@translations\">Tải các bản dịch "
"được đóng góp</a> từ Drupal.org."
msgid ""
"Add a language to be supported by your site. If your desired language "
"is not available in the <em>Language name</em> drop-down, click "
"<em>Custom language</em> and provide a language code and other details "
"manually. When providing a language code manually, be sure to enter a "
"standardized language code, since this code may be used by browsers to "
"determine an appropriate display language."
msgstr ""
"Thêm 1 ngôn ngữ mới vào site. Nếu ngôn ngữ muốn thêm "
"không có trong danh sách <em>Tên ngôn ngữ</em>, hãy chọn "
"<em>Ngôn ngữ tự chọn</em> và nhập các thông tin về ngôn "
"ngữ muốn dùng. Khi khai báo ngôn ngữ tự chọn, hãy nhập "
"mã ngôn ngữ chuẩn, vì mã này sẽ được gửi cho trình "
"duyệt để trình bày trang trong ngôn ngữ đó."
msgid ""
"Determine the language from a request/session parameter. Example: "
"\"http://example.com?language=de\" sets language to German based on "
"the use of \"de\" within the \"language\" parameter."
msgstr ""
"Xác định ngôn ngữ từ tham số gửi lên từ yêu cầu "
"hoặc phiên làm việc hiện thời. Ví "
"dụ:\"http://example.com?language=de\" đặt ngôn ngữ hiện "
"thời thành tiếng Đức nếu cấu hình tên tham số là "
"\"language\"."
msgid ""
"See the <a href=\"@languages\">Languages page</a> for more information "
"on adding support for additional languages."
msgstr ""
"Xem <a href=\"@languages\">Trang ngôn ngữ</a> để biết thêm "
"thông tin về việc bổ sung thêm ngôn ngữ khác cho site."
msgid ""
"This page imports the translated strings contained in an individual "
"Gettext Portable Object (<em>.po</em>) file. Normally distributed as "
"part of a translation package (each translation package may contain "
"several <em>.po</em> files), a <em>.po</em> file may need to be "
"imported after offline editing in a Gettext translation editor. "
"Importing an individual <em>.po</em> file may be a lengthy process."
msgstr ""
"Trang này nhập các chuỗi có trong một tệp tin Gettext "
"Portable Object (<em>.po</em>). Một tệp <em>.po</em> thường đi "
"kèm với một bản dịch (một bản dịch có thể có một "
"hoặc nhiều tệp <em>.po</em>), và thường phải hiệu đính "
"lại trước khi nhập. Việc nhập tệp <em>.po</em> có thể "
"mất khá nhiều thời gian."
msgid ""
"This page allows a translator to search for specific translated and "
"untranslated strings, and is used when creating or editing "
"translations. (Note: For translation tasks involving many strings, it "
"may be more convenient to <a href=\"@export\">export</a> strings for "
"offline editing in a desktop Gettext translation editor.) Searches may "
"be limited to strings found within a specific text group or in a "
"specific language."
msgstr ""
"Quản trị viên có thể tìm một bản dịch và các chuỗi "
"chưa dịch trên trang này, sau đó bổ sung hoặc cập nhật "
"bản dịch nếu cần. (Lưu ý: nếu muốn dịch đồng thời "
"nhiều chuỗi, ta có thể <a href=\"@export\">xuất</a> các "
"chuỗi ra và dịch bằng phần mềm dịch Gettext trên máy "
"mình). Có thể giới hạn phạm vi tìm kiếm các chuỗi theo "
"nhóm bản dịch hoặc ngôn ngữ đích."
msgid "Administer languages"
msgstr "Quản trị ngôn ngữ"
msgid "Translate interface texts"
msgstr "Dịch giao diện"
msgid ""
"Order of language detection methods for content. If a version of "
"content is available in the detected language, it will be displayed."
msgstr ""
"Trình tự tiến hành xác định ngôn ngữ. Nội dung thuộc "
"ngôn ngữ đã phát hiện sẽ được hiển thị."
msgid ""
"Order of language detection methods for user interface text. If a "
"translation of user interface text is available in the detected "
"language, it will be displayed."
msgstr ""
"Trình tự phát hiện ngôn ngữ cho văn bản trên giao diện. "
"Bản dịch thuộc ngôn ngữ đã phát hiện sẽ được "
"hiển thị lên."
msgid "Determine the language from the URL (Path prefix or domain)."
msgstr ""
"Xác định ngôn ngữ theo URL (Phần đầu đường dẫn "
"hoặc tên miền)."
msgid "Determine the language from a request/session parameter."
msgstr ""
"Xác định ngôn ngữ dựa vào tham số yêu cầu hoặc phiên "
"làm việc."
msgid "Follow the user's language preference."
msgstr ""
"Chọn ngôn ngữ theo thiết lập tài khoản của người "
"dùng."
msgid "Determine the language from the browser's language settings."
msgstr ""
"Xác định ngôn ngữ dựa vào thiết lập của trình "
"duyệt."
msgid "Language switcher (@type)"
msgstr "Chuyển đổi ngôn ngữ (@type)"
msgid "Detection and selection"
msgstr "Phát hiện và chọn"
msgid "URL language detection configuration"
msgstr "Cấu hình phát hiện ngôn ngữ qua đường dẫn URL"
msgid "Session language detection configuration"
msgstr "Cấu hình phát hiện ngôn ngữ theo phiên làm việc"
msgid "Localize"
msgstr "Bản địa"
msgid "Localize date formats"
msgstr "Bản địa hóa các định dạng ngày giờ"
msgid "Reset date formats"
msgstr "Thiết lập lại định dạng ngày giờ"
msgid "Reset localized date formats to global defaults"
msgstr ""
"Thiết lập lại định dạng ngày giờ bản địa thành "
"mặc định cho toàn cục"
msgctxt "Long month name"
msgid "January"
msgstr "Tháng 1"
msgctxt "Long month name"
msgid "February"
msgstr "Tháng 2"
msgctxt "Long month name"
msgid "March"
msgstr "Tháng 3"
msgctxt "Long month name"
msgid "April"
msgstr "Tháng 4"
msgctxt "Long month name"
msgid "May"
msgstr "Tháng 5"
msgctxt "Long month name"
msgid "June"
msgstr "Tháng 6"
msgctxt "Long month name"
msgid "July"
msgstr "Tháng 7"
msgctxt "Long month name"
msgid "August"
msgstr "Tháng 8"
msgctxt "Long month name"
msgid "September"
msgstr "Tháng 9"
msgctxt "Long month name"
msgid "October"
msgstr "Tháng 10"
msgctxt "Long month name"
msgid "November"
msgstr "Tháng 11"
msgctxt "Long month name"
msgid "December"
msgstr "Tháng 12"
msgid "add link"
msgstr "thêm liên kết"
msgid "There are no menu links yet. <a href=\"@link\">Add link</a>."
msgstr ""
"Không có liên kết nào trên trình đơn này. <a "
"href=\"@link\">Tạo liên kết</a>."
msgid "The text to be used for this link in the menu."
msgstr ""
"Văn bản sẽ dùng để hiển thị liên kết này trên trình "
"đơn."
msgid ""
"The path for this menu link. This can be an internal Drupal path such "
"as %add-node or an external URL such as %drupal. Enter %front to link "
"to the front page."
msgstr ""
"Đường dẫn cho liên kết trên trình đơn. Bạn có thể "
"nhập dạng đường dẫn nội tại của Drupal, như %add-node "
"hoặc một địa chỉ URL đầy đủ, như %drupal. Nhập "
"%front để trỏ tới trang chủ."
msgid "Menu links that are not enabled will not be listed in any menu."
msgstr ""
"Các liên kết bị tắt sẽ không được hiển thị trên "
"các trình đơn."
msgid "Show as expanded"
msgstr "Trình bày Mở rộng"
msgid ""
"If selected and this menu link has children, the menu will always "
"appear expanded."
msgstr ""
"Nếu được chọn và liên kết này có chứa các liên kết "
"khác bên dưới, trình đơn sẽ hiển thị dưới dạng mở "
"rộng."
msgid "Parent link"
msgstr "Liên kết cấp cha"
msgid ""
"The maximum depth for a link and all its children is fixed at "
"!maxdepth. Some menu links may not be available as parents if "
"selecting them would exceed this limit."
msgstr ""
"Số lượng tối đa đối với 1 liên kết và các liên "
"kết cấp dưới đã được chỉ định là !maxdepth. Một "
"số liên kết sẽ không thể dùng làm liên kết cấp cha "
"nếu nó đã có quá nhiều liên kết cấp con."
msgid ""
"Optional. In the menu, the heavier links will sink and the lighter "
"links will be positioned nearer the top."
msgstr ""
"Tùy chọn. Trong trình đơn, các liên kết có thứ tự lớn "
"hơn sẽ bị đẩy xuống dưới, và thứ tự nhỏ hơn sẽ "
"được đưa lên trên đầu."
msgid "Are you sure you want to delete the custom menu link %item?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn là muốn xóa liên kết tự chọn %item "
"khỏi trình đơn chứ?"
msgid "The menu link %title has been deleted."
msgstr "Liên kết %title đã được xóa khỏi trình đơn."
msgid "Are you sure you want to reset the link %item to its default values?"
msgstr ""
"Bạn có chắc là muốn thiết lập lại liên kết %item về "
"giá trị mặc định chứ?"
msgid "The menu link was reset to its default settings."
msgstr ""
"Liên kết đã được thiết lập lại về giá trị mặc "
"định."
msgid "No Main links"
msgstr "Không có liên kết nào trên Trình đơn chính"
msgid "Source for the Main links"
msgstr "Nguồn cho trình đơn chính"
msgid ""
"Select what should be displayed as the Main links (typically at the "
"top of the page)."
msgstr ""
"Chọn các liên kết cần hiển thị trên Trình đơn chính "
"(thường nằm ở phần đầu trang)."
msgid "No Secondary links"
msgstr "Không có liên kết nào trên Trình đơn phụ"
msgid "Source for the Secondary links"
msgstr "Nguồn cho trình đơn phụ"
msgid ""
"Select the source for the Secondary links. An advanced option allows "
"you to use the same source for both Main links (currently %main) and "
"Secondary links: if your source menu has two levels of hierarchy, the "
"top level menu links will appear in the Main links, and the children "
"of the active link will appear in the Secondary links."
msgstr ""
"Chọn nguồn cho liên kết trên trình đơn phụ. Một tùy "
"chọn cao cấp cho phép bạn sử dụng cùng một nguồn cho "
"cả Trình đơn chính (hiện tại đang là %main) và Trình "
"đơn phụ: nếu trình đơn nguồn có hai cấp, cấp trên "
"cùng sẽ được dùng cho Trình đơn chính, và cấp dưới "
"sẽ được dùng cho Trình đơn phụ."
msgid "Deleted custom menu %title and all its menu links."
msgstr ""
"Xóa trình đơn tự tạo %title và tất cả các liên kết "
"trong đó."
msgid "Deleted menu link %title."
msgstr "Đã xóa liên kết %title khỏi trình đơn."
msgid ""
"<strong>Warning:</strong> There is currently 1 menu link in %title. It "
"will be deleted (system-defined items will be reset)."
msgid_plural ""
"<strong>Warning:</strong> There are currently @count menu links in "
"%title. They will be deleted (system-defined links will be reset)."
msgstr[0] ""
"<strong>Cảnh báo:</strong> Có 1 liên kết trong trình đơn "
"%title. Thao tác này sẽ xóa bỏ liên kết này (hoặc thiết "
"lập lại, nếu như đây là liên kết hệ thống)."
msgid "Managing menus"
msgstr "Quản lý trình đơn"
msgid ""
"Users with the <em>Administer menus and menu items</em> permission can "
"add, edit and delete custom menus on the <a href=\"@menu\">Menus "
"administration page</a>. Custom menus can be special site menus, menus "
"of external links, or any combination of internal and external links. "
"You may create an unlimited number of additional menus, each of which "
"will automatically have an associated block. By selecting <em>list "
"links</em>, you can add, edit, or delete links for a given menu. The "
"links listing page provides a drag-and-drop interface for controlling "
"the order of links, and creating a hierarchy within the menu."
msgstr ""
"Những ai có quyền <em>Quản trị trình đơn và các liên "
"kết trình đơn</em> có thể tạo mới, sửa hoặc xóa các "
"trình đơn do người dùng tạo thông qua trang <a "
"href=\"@menu\">Quản trị trình đơn</a>. Các trình đơn do "
"người dùng tạo có thể là các trình đơn đặc biệt, "
"các trình đơn trỏ tới các trang khác, hoặc kết hợp "
"giữa các trang nội bộ và các trang bên ngoài. Bạn có "
"thể tạo bao nhiêu trình đơn cũng được. Mỗi trình đơn "
"sẽ tương ứng với một khối, cho phép sắp xếp vào giao "
"diện của hệ thống. Chọn <em>Liệt kê liên kết</em>, ta "
"có thể tạo, sửa hoặc xóa các liên kết trên một trình "
"đơn. Trang liệt kê liên kết cũng có giao diện kéo-thả "
"để người dùng điều khiển thứ tự sắp xếp và cấu "
"trúc của trình đơn."
msgid "Displaying menus"
msgstr "Hiện trình đơn"
msgid ""
"After you have created a menu, you must enable and position the "
"associated block on the <a href=\"@blocks\">Blocks administration "
"page</a>."
msgstr ""
"Sau khi đã tạo một trình đơn, bạn phải bật và sắp "
"xếp khối tương ứng với nó trên trang <a "
"href=\"@blocks\">Quản lý khối</a>."
msgid ""
"You can enable the newly-created block for this menu on the <a "
"href=\"@blocks\">Blocks administration page</a>."
msgstr ""
"Bạn có thể bật khối vừa mới tạo cho trình đơn này "
"từ trang <a href=\"@blocks\">Quản lý khối</a>."
msgid ""
"Each menu has a corresponding block that is managed on the <a "
"href=\"@blocks\">Blocks administration page</a>."
msgstr ""
"Mỗi trình đơn đều có một khối tương ứng, có thể "
"được quản lý ở trang <a href=\"@blocks\">Quản lý "
"khối</a>."
msgid "Administer menus and menu items"
msgstr "Quản lý các trình đơn và liên kết trên trình đơn."
msgid "Provide a menu link"
msgstr "Cung cấp một liên kết trên trình đơn"
msgid ""
"Menu links with smaller weights are displayed before links with larger "
"weights."
msgstr ""
"Các liên kết có thứ tự lớn sẽ nằm bên dưới các "
"liên kết có thứ tự nhỏ hơn."
msgid "Available menus"
msgstr "Trình đơn hiện có"
msgid "The menus available to place links in for this content type."
msgstr "Các trình đơn cho phép kiểu nội dung này sử dụng."
msgid "Default parent item"
msgstr "Cấp cha mặc định"
msgid ""
"Choose the menu item to be the default parent for a new link in the "
"content authoring form."
msgstr ""
"Chọn các liên kết dùng làm cấp cha cho liên kết mới "
"sẽ tạo ra trong mẫu soạn thảo nội dung."
msgid ""
"Add new menus to your site, edit existing menus, and rename and "
"reorganize menu links."
msgstr ""
"Thêm mới, chỉnh sửa các trình đơn của website, hoặc "
"đổi tên, sắp xếp lại các liên kết trong một trình "
"đơn."
msgid "Parent menu items"
msgstr "Các liên kết cha"
msgid "Edit menu link"
msgstr "Sửa liên kết trên trình đơn"
msgid "Reset menu link"
msgstr "Thiết lập lại liên kết trên trình đơn"
msgid "Delete menu link"
msgstr "Xóa liên kết trên trình đơn"
msgid ""
"The <em>Navigation</em> menu contains links intended for site "
"visitors. Links are added to the <em>Navigation</em> menu "
"automatically by some modules."
msgstr ""
"<em>Menu điều hướng</em> có chứa các liên kết dành cho "
"khách truy cập trang web. Các liên kết được thêm vào "
"<em>Menu điều hướng</em> tự động bởi một số mô-đun."
msgid "manage display"
msgstr "quản lý hiển thị"
msgid "No content types available. <a href=\"@link\">Add content type</a>."
msgstr ""
"Chưa có kiểu nội dung nào được khai báo. <a "
"href=\"@link\">Tạo kiểu nội dung</a>."
msgid ""
"The human-readable name of this content type. This text will be "
"displayed as part of the list on the <em>Add new content</em> page. It "
"is recommended that this name begin with a capital letter and contain "
"only letters, numbers, and spaces. This name must be unique."
msgstr ""
"Tên dành cho người dùng của kiểu nội dung này. Văn bản "
"này sẽ được hiển thị trong danh sách ở trang <em>Thêm "
"nội dung</em>. Tên này nên bắt đầu bằng chữ hoa, và "
"chỉ bao gồm chữ cái, số, và dấu cách. Tên này phải "
"là duy nhất."
msgid ""
"Describe this content type. The text will be displayed on the <em>Add "
"new content</em> page."
msgstr ""
"Mô tả kiểu nội dugn này. Văn bản này sẽ được hiển "
"thị trong trang <em>Thêm nội dung</em>."
msgid "Preview before submitting"
msgstr "Xem lại trước khi đăng"
msgid ""
"This text will be displayed at the top of the page when creating or "
"editing content of this type."
msgstr ""
"Văn bản này sẽ được trình bày ở đầu trang soạn "
"thảo nội dung, khi tạo mới hoặc sửa nội dung thuộc "
"kiểu này."
msgid ""
"Users with the <em>Administer content</em> permission will be able to "
"override these options."
msgstr ""
"Người dùng với phân quyền <em>Quản lý nội dung</em> sẽ "
"có thể ghi đè lên các tùy chọn này."
msgid "Display author and date information."
msgstr "Hiển thị thông tin tác giả và thời gian."
msgid "Author username and publish date will be displayed."
msgstr "Tên tác giả và ngày phát hành sẽ được hiển thị."
msgid "Invalid machine-readable name. Enter a name other than %invalid."
msgstr "Tên máy không hợp lệ. Xin nhập một tên khác %invalid."
msgid "Publish selected content"
msgstr "Xuất bản nội dung được chọn"
msgid "Unpublish selected content"
msgstr "Thu hồi nội dung đã chọn"
msgid "Promote selected content to front page"
msgstr "Đưa các nội dung được chọn lên trang chủ"
msgid "Demote selected content from front page"
msgstr "Gỡ các nội dung được chọn khỏi trang chủ"
msgid "Make selected content sticky"
msgstr "Đính nội dung đã chọn"
msgid "Make selected content not sticky"
msgstr "Bỏ dính các nội dung được chọn"
msgid "Delete selected content"
msgstr "Xóa nội dung được chọn"
msgid "Deleted @count posts."
msgstr "Đã xóa @coun bài viết."
msgid "Are you sure you want to delete this item?"
msgid_plural "Are you sure you want to delete these items?"
msgstr[0] "Bạn có chắc muốn xoá mục này không?"
msgid "<em>Edit @type</em> @title"
msgstr "<em>Chỉnh sửa @type</em> @title"
msgid ""
"You have not created any content types yet. Go to the <a "
"href=\"@create-content\">content type creation page</a> to add a new "
"content type."
msgstr ""
"Bạn chưa tạo ra bất kỳ một kiểu nội dung nào. Đến "
"trang <a href=\"@create-content\">tạo một kiểu nội dung "
"mới</a> để thêm vào một kiểu nội dung."
msgid "Revision log message"
msgstr "Nhật ký tin nhắn phiên bản"
msgid ""
"Provide an explanation of the changes you are making. This will help "
"other authors understand your motivations."
msgstr ""
"Mô tả một lời giải thích của những thay đổi bạn "
"đang làm.Điều này sẽ giúp các tác giả khác hiểu mục "
"đích của bạn."
msgid "Tokens related to individual content items, or \"nodes\"."
msgstr ""
"Các từ đại diện liên quan tới các mẩu nội dung, hoặc "
"\"nút\"."
msgid "The unique ID of the content item, or \"node\"."
msgstr "Mã duy nhất cho nội dung này, hoặc \"nút\"."
msgid "The main body text of the node."
msgstr "Phần văn bản chính của nội dung."
msgid "The summary of the node's main body text."
msgstr "Văn bản tóm tắt cho phần thân bài."
msgid ""
"The content access permissions need to be rebuilt. <a "
"href=\"@node_access_rebuild\">Rebuild permissions</a>."
msgstr ""
"Phân quyền truy cập nội dung cần được tạo lại. <a "
"href=\"@node_access_rebuild\">Tạo lại phân quyền</a>."
msgid ""
"The Node module manages the creation, editing, deletion, settings, and "
"display of the main site content. Content items managed by the Node "
"module are typically displayed as pages on your site, and include a "
"title, some meta-data (author, creation time, content type, etc.), and "
"optional fields containing text or other data (fields are managed by "
"the <a href=\"@field\">Field module</a>). For more information, see "
"the online handbook entry for <a href=\"@node\">Node module</a>."
msgstr ""
"Module Nút quản lý việc tạo, sửa, xóa, thiết lập, và "
"trình bày các nội dung chính trên trang web. Nội dung quản "
"lý bởi các module Nút thường được hiển thị như các "
"trang trên trang web của bạn, và bao gồm một tiêu đề, "
"một số dữ liệu meta (tác giả, thời gian tạo, loại "
"nội dung, vv), và các trường tùy chọn có chứa văn bản "
"hoặc dữ liệu khác (được quản lý thông qua <a "
"href=\"@field\">mô-đun trường</a>). Để biết thêm thông "
"tin, hãy xem mục <a href=\"@node\">hướng dẫn cho mô-đun "
"này</a>."
msgid "Creating content"
msgstr "Thêm nội dung"
msgid ""
"When new content is created, the Node module records basic information "
"about the content, including the author, date of creation, and the <a "
"href=\"@content-type\">Content type</a>. It also manages the "
"<em>publishing options</em>, which define whether or not the content "
"is published, promoted to the front page of the site, and/or sticky at "
"the top of content lists. Default settings can be configured for each "
"<a href=\"@content-type\">type of content</a> on your site."
msgstr ""
"Khi nội dung mới được tạo, mô-đun Nút sẽ lưu các "
"thông tin cơ bản về nội dung này, bao gồm tác giả, ngày "
"tạo và <a href=\"@content-type\">Kiểu nội dung</a>. Nó cũng "
"quản lý <em>Tùy chọn xuất bản</em>, để thiết lập "
"trạng thái xuất bản, đưa lên trang chủ hay đưa lên "
"đầu danh sách nội dung. Thiết lập mặc định cho phần "
"này được cấu hình riêng cho từng <a "
"href=\"@content-type\">kiểu nội dung</a> trên hệ thống."
msgid "Creating custom content types"
msgstr "Tạo các kiểu nội dung tự chọn"
msgid ""
"The Node module gives users with the <em>Administer content types</em> "
"permission the ability to <a href=\"@content-new\">create new content "
"types</a> in addition to the default ones already configured. Creating "
"custom content types allows you the flexibility to add <a "
"href=\"@field\">fields</a> and configure default settings that suit "
"the differing needs of various site content."
msgstr ""
"Mô-đun Nút cung cấp cho người dùng với quyền <em>Quản "
"lý kiểu nội dung</em> công cụ để <a "
"href=\"@content-new\">tạo kiểu nội dung mới</a> bên cạnh "
"các kiểu nội dung được định nghĩa sẵn. Tính năng "
"tạo các kiểu nội dung tự chọn kết hợp với việc gán "
"thêm các <a href=\"@field\">trường nội dung</a> và thiết "
"lập các cấu hình mặc định cho phép trình bày nhiều "
"loại nội dung khác nhau, tăng tính linh hoạt của hệ "
"thống."
msgid "Administering content"
msgstr "Quản trị nội dung"
msgid ""
"The <a href=\"@content\">Content administration page</a> allows you to "
"review and bulk manage your site content."
msgstr ""
"Trang <a href=\"@content\">Quản trị nội dung</a> cho phép bạn "
"xem trang tổng hợp nội dung và thực hiện các thao tác "
"trên nhiều nội dung cùng một lúc."
msgid "Creating revisions"
msgstr "Đang tạo các phiên bản"
msgid ""
"The Node module also enables you to create multiple versions of any "
"content, and revert to older versions using the <em>Revision "
"information</em> settings."
msgstr ""
"Mô-đun Nút cũng cho phép bạn tạo các phiên bản nội "
"dung, để quay trở về phiên bản trước thông qua thiết "
"lập <em>Thông tin phiên bản</em>."
msgid "User permissions"
msgstr "Quyền của người dùng"
msgid ""
"The Node module makes a number of permissions available for each "
"content type, which can be set by role on the <a "
"href=\"@permissions\">permissions page</a>."
msgstr ""
"Mỗi kiểu nội dung lại có các quyền khác nhau, cho phép "
"gán vào các vai trò trên hệ thống thông qua trang <a "
"href=\"@permissions\">Phân quyền</a>."
msgid ""
"Individual content types can have different fields, behaviors, and "
"permissions assigned to them."
msgstr ""
"Mỗi kiểu nội dung lại có các trường, cách hành xử và "
"phân quyền khác nhau."
msgid ""
"Content items can be displayed using different view modes: Teaser, "
"Full content, Print, RSS, etc. <em>Teaser</em> is a short format that "
"is typically used in lists of multiple content items. <em>Full "
"content</em> is typically used when the content is displayed on its "
"own page."
msgstr ""
"Các nội dung có thể được trình bày dưới nhiều hình "
"thức: Bản tóm tắt, Bản đầy đủ, Bản in, RSS, v.v.. "
"<em>Bản tóm tắm</em> thường được dùng trong các trang "
"danh sách. <em>Bản đầy đủ</em> thường được dùng khi "
"nội dung được trình bày trên toàn bộ trang."
msgid ""
"Here, you can define which fields are shown and hidden when %type "
"content is displayed in each view mode, and define how the fields are "
"displayed in each view mode."
msgstr ""
"Trang này cho phép bạn chọn các trường sẽ hiển thị "
"hoặc bị ẩn đi khi nội dung thuộc kiểu %type được "
"trình bày cho từng chế độ hiển thị khác nhau."
msgid ""
"Revisions allow you to track differences between multiple versions of "
"your content, and revert back to older versions."
msgstr ""
"Các phiên bản cho phép ta theo dõi những thay đổi diễn ra "
"khi sửa đổi một nội dung, và quay về phiên bản cũ "
"nếu cần thiết."
msgid "Full content"
msgstr "Nội dung đầy đủ"
msgid "Search result"
msgstr "Kết quả tìm kiếm"
msgid ""
"The content on this page has either been modified by another user, or "
"you have already submitted modifications using this form. As a result, "
"your changes cannot be saved."
msgstr ""
"Nội dung trên trang này đã bị người dùng khác sửa "
"lại, hoặc bạn đã nhấn nút Lưu từ form này. Do vậy, "
"các thay đổi lần này sẽ không được ghi lại."
msgid "Administer content types"
msgstr "Quản trị kiểu nội dung"
msgid ""
"Warning: Give to trusted roles only; this permission has security "
"implications."
msgstr ""
"Cảnh báo: Chỉ cấp quyền này cho các vai trò đáng tin; "
"quyền này ảnh hưởng lớn tới sự bảo mật của hệ "
"thống."
msgid "View published content"
msgstr "Xem nội dung đã công bố"
msgid "Access the content overview page"
msgstr "Truy cập trang tổng hợp nội dung"
msgid "Bypass content access control"
msgstr "Bỏ qua bước kiểm tra quyền truy cập nội dung"
msgid "View content revisions"
msgstr "Xem danh sách phiên bản"
msgid "Revert content revisions"
msgstr "Quay lại phiên bản trước"
msgid "Delete content revisions"
msgstr "Xóa phiên bản"
msgid "View own unpublished content"
msgstr "Xem nội dung chưa công bố của mình"
msgid "Content is sticky at top of lists"
msgstr "Nội dung đã được đưa lên đầu các danh sách."
msgid "Content is promoted to the front page"
msgstr "Nội dung đã được đưa lên trang chủ."
msgid "Recent content"
msgstr "Nội dung mới"
msgid "Number of recent content items to display"
msgstr "Số nội dung mới cần hiển thị trong danh sách"
msgid "Show block for specific content types"
msgstr "Hiện khối này cho các kiểu nội dung được chọn"
msgid ""
"Show this block only on pages that display content of the given "
"type(s). If you select no types, there will be no type-specific "
"limitation."
msgstr ""
"Hiện khối này chỉ trên những trang hiển thị nội dung "
"thuộc kiểu được chọn. Nếu không chọn kiểu nào, hệ "
"thống sẽ hiển thị khối này đối với mọi kiểu nội "
"dung."
msgid "Welcome to @site-name"
msgstr "Chào mừng đến với @site-name"
msgid "No front page content has been created yet."
msgstr "Không có nội dung nào được đưa lên trang chủ."
msgid "Unpublish content"
msgstr "Không xuất bản nội dung"
msgid "Make content sticky"
msgstr "Stick nội dung lên"
msgid "Make content unsticky"
msgstr "Unstick nội dung"
msgid "Promote content to front page"
msgstr "Đưa nội dung ra trang chủ"
msgid "Remove content from front page"
msgstr "Gỡ bỏ nội dung khỏi trang chính"
msgid "Change the author of content"
msgstr "Thay đổi tác giả nội dung"
msgid "Save content"
msgstr "Lưu nội dung"
msgid "Unpublish content containing keyword(s)"
msgstr "Không công bố các nội dung chứa các từ khóa"
msgid ""
"The content will be unpublished if it contains any of the phrases "
"above. Use a case-sensitive, comma-separated list of phrases. Example: "
"funny, bungee jumping, \"Company, Inc.\""
msgstr ""
"Nội dung sẽ bị thu hồi nếu nó chứa bất kì cụm từ "
"nào ở trên. Sử dụng trường hợp nhạy cảm, ngăn cách "
"các cụm từ bằng dấu phẩy. Ví dụ: funny, bungee jumping, "
"\"Company, Inc.\""
msgid ""
"If the site is experiencing problems with permissions to content, you "
"may have to rebuild the permissions cache. Rebuilding will remove all "
"privileges to content and replace them with permissions based on the "
"current modules and settings. Rebuilding may take some time if there "
"is a lot of content or complex permission settings. After rebuilding "
"has completed, content will automatically use the new permissions."
msgstr ""
"Nếu site gặp vấn đề về quyền truy cập các nội dung, "
"quản trị viên phải tiến hành tái tạo lại bộ nhớ "
"đệm cho thông tin phân quyền. Việc này sẽ xóa tất cả "
"các quyền truy cập nội dung rồi tạo lại dựa trên "
"thiết lập hiện thời. Do vậy, thao tác này sẽ ngốn "
"nhiều thời gian nếu có nhiều nội dung hoặc thiết lập "
"phân quyền phức tạp. Sau khi xây dựng lại bộ nhớ phân "
"quyền, các nội dung sẽ tự động sử dụng phân quyền "
"mới."
msgid "Node Access Permissions"
msgstr "Phần quyền truy cập node"
msgid "One permission in use"
msgid_plural "@count permissions in use"
msgstr[0] "Đang dùng 1 quyền"
msgid "Find and manage content."
msgstr "Tìm và quản lí nội dung."
msgid ""
"Manage content types, including default status, front page promotion, "
"comment settings, etc."
msgstr ""
"Quản lí các kiểu nội dung, bao gồm trạng thái mặc "
"định, đẩy nội dung lên trang chủ, thiết lập bình "
"luận,..."
msgid "Edit content type"
msgstr "Sửa kiểu nội dung"
msgid "Don't display post information"
msgstr "Hiển thị thoại thông tin chữ"
msgid ""
"This site supports <a href=\"@openid-net\">OpenID</a>, a secure way to "
"log in to many websites using a single username and password. OpenID "
"can reduce the necessity of managing many usernames and passwords for "
"many websites."
msgstr ""
"Trang web này hỗ trợ <a href=\"@openid-net\">OpenID</a>, một "
"phương thức an toàn để đăng nhập với tên người dùng "
"và mật khẩu, giúp đơn giản hóa việc quản lý tài "
"khoản đăng nhập cho người dùng trên nhiều trang web."
msgid ""
"If you already have an OpenID, enter the URL to your OpenID server "
"below (e.g. myusername.openidprovider.com). Next time you log in, you "
"will be able to use this URL instead of a regular username and "
"password. You can have multiple OpenID servers if you like; just keep "
"adding them here."
msgstr ""
"Nếu bạn đã có OpenID, hãy nhập URL máy chủ OpenID của "
"bạn vào dưới đây (ví dụ myusername.openidprovider.com). "
"Lần đăng nhập tới của bạn, hệ thống sẽ sử dụng "
"URL này thay vì một tên người dùng và mật khẩu thông "
"thường. Có thể khai báo nhiều máy chủ OpenID nếu muốn."
msgid ""
"The OpenID module allows users to log in using the OpenID single sign "
"on service. <a href=\"@openid-net\">OpenID</a> is a secure method for "
"logging into many websites with a single username and password. It "
"does not require special software, and it does not share passwords "
"with any site to which it is associated, including the site being "
"logged into. The main benefit to users is that they can have a single "
"password that they can use on many websites. This means they can "
"easily update their single password from a centralized location, "
"rather than having to change dozens of passwords individually. For "
"more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@handbook\">OpenID module</a>."
msgstr ""
"Mô-đun OpenID cho phép người dùng đăng nhập dùng OpenID "
"đăng nhập vào dịch vụ. <a href=\"@openid-net\">OpenID</a> là "
"một phương thức bảo mật cho việc đăng nhập vào "
"nhiều trang web với một tài khoản và mật khẩu. Nó "
"không yêu cầu phần mền đặc biệt, và nó không chia sẻ "
"mật khẩu với bất kì site nào liên quan đến, bao gồm "
"cả site đã đang đăng nhập. Lợi ích chính cho người "
"dùng là họ có thể có một mật khẩu mà họ có thể "
"sử dụng cho nhiều site. Điều này có nghĩa là chúng có "
"thể dễ dàng cập nhật mật khẩu đơn của họ từ một "
"địa điểm trung tâm, đỡ hơn việc phải thay đổi hàng "
"tá các mật khẩu từng cái một. Để biết thêm thông "
"tin, xem sổ tay online tại <a href=\"@handbook\">OpenID "
"module</a>."
msgid "Logging in with OpenID"
msgstr "Đăng nhập với OpenID"
msgid ""
"To log in using OpenID, a user must already have an OpenID account. "
"Users can then create site accounts using their OpenID, assign one or "
"more OpenIDs to an existing account, and log in using an OpenID. This "
"lowers the barrier to registration, which helps increase the user "
"base, and offers convenience and security to the users. Because OpenID "
"cannot guarantee a user is legitimate, email verification is still "
"necessary. When logging in, users are presented with the option of "
"entering their OpenID URL, which will look like "
"<em>myusername.openidprovider.com</em>. The site then communicates "
"with the OpenID server, asking it to verify the identity of the user. "
"If the user is logged into their OpenID server, the server "
"communicates back to your site, verifying the user. If they are not "
"logged in, the OpenID server will ask the user for their password. At "
"no point does the site being logged into record the user's OpenID "
"password."
msgstr ""
"Để đăng nhập sử dụng OpenID, người dùng phải có "
"một tài khoản OpenID. Người dùng có thể tạo site các "
"tài khoản dùng OpenID của họ, gán một hay nhiều OpenID "
"vào một tài khoản có sẵn, và đăng nhập bằng một "
"OpenID. Việc này làm giảm rào cản đối với việc đăng "
"kí, giúp tăng cơ sở người dùng, mang lại tiện lợi và "
"bảo mật cho người dùng. Bởi vì OpenID không thể đảm "
"bảo người dùng nào là hợp pháp, xác nhận email vẫn "
"cần thiết. Khi đăng nhập, người dùng được hiển thị "
"tùy chọn nhập URL OpenID của họ, như thế này "
"<em>myusername.openidprovider.com</em>. Sau đó site liên hệ với "
"máy chủ OpenID, yêu cầu xác nhận người dùng. Nếu "
"người dùng đã đăng nhập vào mày chủ OpenID của họ, "
"máy chủ liên lạc lại site của bạn, xác nhận người "
"dùng. Nếu chúng không đăng nhập, máy chủ OpenID sẽ hỏi "
"người dùng mật khẩu của họ. Vào thời điểm không có "
"trang web được lưu vào hồ sơ mật khẩu của người "
"dùng."
msgid "Once you have verified your e-mail address, you may log in via OpenID."
msgstr ""
"Một khi bạn đã xác nhận địa chỉ e-mail của bạn, "
"bạn có thể đăng nhập thông qua OpenID."
msgid ""
"Sorry, that is not a valid OpenID. Ensure you have spelled your ID "
"correctly."
msgstr ""
"Xin lỗi, đó không phải là một OpenID hợp lệ. Chắc "
"chắn rằng bạn đã nhập đúng ID của bạn."
msgid ""
"Complete the registration by filling out the form below. If you "
"already have an account, you can <a href=\"@login\">log in</a> now and "
"add your OpenID under \"My account\"."
msgstr ""
"Hoàn thành việc đăng ký bằng cách điền vào mẫu dưới "
"đây. Nếu bạn đã có một tài khoản, bây giờ bạn có "
"thể <a href=\"@login\">Đăng nhập</a> và thêm OpenID vào "
"dưới mục \"Tài khoản của tôi\"."
msgid ""
"Account registration using the information provided by your OpenID "
"provider failed due to the reasons listed below. Complete the "
"registration by filling out the form below. If you already have an "
"account, you can <a href=\"@login\">log in</a> now and add your OpenID "
"under \"My account\"."
msgstr ""
"Việc đăng kí tài khoản dùng thông tin cung cấp bởi "
"OpenID của bạn thất bại bởi các lí do sau. Hoàn tất "
"việc đăng kí bằng cách điền vào các biểu mẫu sau. "
"Nếu bạn đã có một tài khoản, bạn có thể <a "
"href=\"@login\">đăng nhập</a> bây giờ và thêm OpenID của "
"bạn dưới \"Tài khoản của tôi\"."
msgid ""
"The Overlay module makes the administration pages on your site display "
"in a JavaScript overlay of the page you were viewing when you clicked "
"the administrative link, instead of replacing the page in your browser "
"window. Use the close link on the overlay to return to the page you "
"were viewing when you clicked the link. For more information, see the "
"online handbook entry for <a href=\"@overlay\">Overlay module</a>."
msgstr ""
"Mô-đun Overlay tạo cho trang quản trị hiển thị trong một "
"lớp phủ JavaScript đè lên trang mà bạn đã xem khi bạn "
"bấm vào liên kết quản trị, thay vì thay thế các trang "
"trong cửa sổ trình duyệt của bạn (tức là nó sẽ tạo "
"thêm một trang ghi đè lên trang cũ). Sử dụng liên kết "
"đóng lớp phủ để trở lại trang bạn đang xem lúc "
"trước. Để biết thêm thông tin, xem sổ tay hướng dẫn "
"trực tuyến cho mục <a href=\"@overlay\">Mô-đun Overlay</a>."
msgid "Access the administrative overlay"
msgstr "Truy cập vào giao diện quản trị nổi"
msgid "View administrative pages in the overlay."
msgstr "Xem các trang quản trị trên lớp phủ."
msgid "Displays the Drupal administration interface in an overlay."
msgstr "Hiển thi giao diện quản trị bằng lớp phủ."
msgid "@title dialog"
msgstr "Hộp thoại @title"
msgid ""
"Specify the existing path you wish to alias. For example: node/28, "
"forum/1, taxonomy/term/1."
msgstr ""
"Ghi rõ dường dẫn bạn muốn thành bí danh. ví dụ: "
"node/28, forum/1, taxonomy/term/1."
msgid ""
"The Path module allows you to specify an alias, or custom URL, for any "
"existing internal system path. Aliases should not be confused with URL "
"redirects, which allow you to forward a changed or inactive URL to a "
"new URL. In addition to making URLs more readable, aliases also help "
"search engines index content more effectively. Multiple aliases may be "
"used for a single internal system path. To automate the aliasing of "
"paths, you can install the contributed module <a "
"href=\"@pathauto\">Pathauto</a>. For more information, see the online "
"handbook entry for the <a href=\"@path\">Path module</a>."
msgstr ""
"Module Đường dẫn cho phép bạn chỉ định một bí danh, "
"hoặc URL tuỳ chỉnh, cho bất kì đường dẫn nội bộ "
"hiện tại. Bí danh không nên nhầm lẫn với chuyển "
"hướng URL, cho phép bạn chuyển tiếp một URL thay đổi "
"hoặc không hoạt động với một URL mới. Ngoài việc làm "
"cho URL dễ đọc hơn, bí danh cũng giúp các động cơ tìm "
"kiếm đánh chỉ mục hiệu quả hơn. Nhiều bí danh có "
"thể được sử dụng cho một đường dẫn nội bộ duy "
"nhất. Để tự động hoá việc tạo bí danh, bạn có thể "
"cài đặt các mô-đun contrib như <a "
"href=\"@pathauto\">Pathauto</a> . Để biết thêm thông tin, xem "
"sổ tay trực tuyến cho <a href=\"@path\">mô-đun Đường "
"dẫn</a> ."
msgid "Creating aliases"
msgstr "Tạo bí danh"
msgid ""
"Users with sufficient <a href=\"@permissions\">permissions</a> can "
"create aliases under the <em>URL path settings</em> section when they "
"create or edit content. Some examples of aliases are: "
msgstr ""
"Người dùng có đủ <a href=\"@permissions\">quyền truy "
"cập</a> có thể tạo ra các bí danh theo <em>đường dẫn "
"URL của</em> phần <em>cài đặt</em> khi họ tạo ra hoặc "
"chỉnh sửa nội dung. Một số ví dụ về các bí danh là: "
msgid "<em>member/jane-smith</em> aliased to internal path <em>user/123</em>"
msgstr "<em>member/smith-jane</em> là bí danh của <em>user/123</em>"
msgid "<em>about-us/team</em> aliased to internal path <em>node/456</em>"
msgstr ""
"Đường dẫn ảo <em>gioi-thieu/ban-quan-tri</em> tham chiếu "
"tới đường dẫn cục bộ <em>node/456</em>"
msgid "Managing aliases"
msgstr "Quản lý đường dẫn ảo"
msgid ""
"The Path module provides a way to search and view a <a "
"href=\"@aliases\">list of all aliases</a> that are in use on your "
"website. Aliases can be added, edited and deleted through this list."
msgstr ""
"Module Đường dẫn cung cấp một phương thức để tìm "
"kiếm và xem <a href=\"@alias\">danh sách các đường dẫn "
"ảo</a> được sử dụng trong toàn bộ website. Từ danh "
"sách này, người dùng có thể khai báo, sửa và xóa các "
"đường dẫn ảo."
msgid ""
"An alias defines a different name for an existing URL path - for "
"example, the alias 'about' for the URL path 'node/1'. A URL path can "
"have multiple aliases."
msgstr ""
"Một đường dẫn ảo tham chiếu tới một đường dẫn "
"URL khác tồn tại trên hệ thống - ví dụ, đường dẫn "
"ảo 'gioi-thieu' sẽ trỏ tới đường dẫn URL 'node/1'. Mỗi "
"đường dẫn URL có thể có nhiều đường dẫn ảo tham "
"chiếu tới."
msgid "Administer URL aliases"
msgstr "Quản lý các URL ảo"
msgid "Create and edit URL aliases"
msgstr "Tạo và sửa URL ảo"
msgid "The alias is already in use."
msgstr "Đường dẫn ảo này đã được sử dụng rồi."
msgid ""
"Optionally specify an alternative URL by which this term can be "
"accessed. Use a relative path and don't add a trailing slash or the "
"URL alias won't work."
msgstr ""
"Có thể chọn một địa chỉ URL khác bằng để truy cập "
"vào từ vựng này. Nhập một đường dẫn tương đối, "
"và không thêm dấu xuộc vào cuối đường dẫn."
msgid "Enabling execution of PHP in text fields"
msgstr "Kích hoạt thực thi của PHP trong trường văn bản"
msgid ""
"The PHP filter module allows users with the proper permissions to "
"include custom PHP code that will get executed when pages of your site "
"are processed. While this is a powerful and flexible feature if used "
"by a trusted user with PHP experience, it is a significant and "
"dangerous security risk in the hands of a malicious or inexperienced "
"user. Even a trusted user may accidentally compromise the site by "
"entering malformed or incorrect PHP code. Only the most trusted users "
"should be granted permission to use the PHP filter, and all PHP code "
"added through the PHP filter should be carefully examined before use. "
"<a href=\"@php-snippets\">Example PHP snippets</a> can be found on "
"Drupal.org."
msgstr ""
"Mô-đun lọc PHP cho phép người dùng với quyền thích hợp "
"để bao gồm PHP tùy chỉnh mà sẽ thực thi khi trang của "
"site bạnđược chạy. Trong khi đây là tính năng mạnh mẽ "
"và linh hoạt nếu được dùng bởi một người dùng tin "
"cậy và có kinh nghiệm với PHP, thật là ý nghĩ và có "
"nguy cở nguy hiểm bảo mật trong tay của người dùng "
"hiểm độc hay không có kinh nghiệm. Ngay cả khi một "
"người dùng tin cậy có thể gặp tai nạn site bởi việc "
"nhập mã PHP sai. Chỉ hầu hết các người dùng tin cậy "
"được cấp quyền để dùng bộ lọc PHP, và tất cả mã "
"PHP thêm vào thông qua bộ lọc PHP nên cẩn thận kiểm tra "
"trước khi dùng. <a href=\"@php-snippets\">Example PHP snippets</a> "
"có thể tìm thấy tại Drupal.org."
msgid "Use PHP for settings"
msgstr "Sử dụng PHP cho các thiết đặt"
msgid ""
"<p>Add a custom block to your site, named \"Welcome\" . With its text "
"format set to \"PHP code\" (or another format supporting PHP input), "
"add the following in the Block body:</p>\n"
"<pre>\n"
"print t('Welcome visitor! Thank you for visiting.');\n"
"</pre>"
msgstr ""
"<p>Thêm một khối tùy chỉnh vào trang web của bạn, với "
"tên \"Chào mừng\". Và đặt định dạng nhập liệu cho nó "
"là \"mã PHP\" (hoặc mọi định dạng khác có hỗ trợ "
"PHP), thêm vào nội dung cho khối như dạng dưới "
"đây:</p>\n"
"\r\n"
"<pre>\r\n"
"print t('Chào mừng khách! Cảm ơn bạn đã ghé thăm.');\r\n"
"</pre>"
msgid ""
"<p>To display the name of a registered user, use this instead:</p>\n"
"<pre>\n"
"global $user;\n"
"if ($user->uid) {\n"
"  print t('Welcome @name! Thank you for visiting.', array('@name' => "
"format_username($user)));\n"
"}\n"
"else {\n"
"  print t('Welcome visitor! Thank you for visiting.');\n"
"}\n"
"</pre>"
msgstr ""
"<p>Để hiển thị tên của một người dùng đã đăng ký, "
"sử dụng điều này thay vì :</p>\r\n"
"<pre> global $user;\r\n"
"if ($user->uid) {\r\n"
"  print t('Chào mừng @name! Cảm ơn bạn đã ghé thăm.', "
"array('@name' => $user->name));\r\n"
"}\r\n"
"else {\r\n"
"  print t('Chào mừng! Cảm ơn bạn đã ghé thăm.');\r\n"
"}\r\n"
"</pre>"
msgid ""
"The PHP module has been disabled. Any existing content that was using "
"the PHP filter will now be visible in plain text. This might pose a "
"security risk by exposing sensitive information, if any, used in the "
"PHP code."
msgstr ""
"Mô-đun PHP đã bị vô hiệu hóa. Bất kì nội dung hiện "
"có nào sử dụng bộ lọc PHP bây giờ sẽ hiển thị "
"bằng văn bản thuần. Điều này có thể là  một nguy cơ "
"xấu về bảo mật bởi vì nó phơi bày thông tin nhạy "
"cảm-nếu có, được sử dụng trong mã PHP."
msgid ""
"The Poll module can be used to create simple surveys or questionnaires "
"that display cumulative results. A poll is a good way to receive "
"feedback from site users and community members. For more information, "
"see the online handbook entry for the <a href=\"@poll\">Poll "
"module</a>."
msgstr ""
"Mô-đun Poll có thể được dùng để tạo bản tham khảo "
"ý kiến đơn giản hay bảng câu hỏi hiển thị kết quả "
"tích lũy. Một cuộc bầu cử là cách tốt để nhận "
"phản hồi từ người dùng và thành viên cộng đồng. "
"Để biết thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến tại <a "
"href=\"@poll\">Poll module</a>."
msgid "Creating a poll"
msgstr "Tạo một cuộc bình chọn"
msgid ""
"Users can create a poll by clicking on Poll on the <a "
"href=\"@add-content\">Add new content</a> page, and entering the "
"question being posed, the answer choices, and beginning vote counts "
"for each choice. The status (closed or active) and duration (length of "
"time the poll remains active for new votes) can also be specified."
msgstr ""
"Người dùng có thể tạo một cuộc bầu cử bằng cacsg "
"click vào Poll tại trang <a href=\"@add-content\">Thêm nội dung "
"mới</a>, và nhập vào câu hỏi đặt ra, các lựa chọn "
"trả lời, và bắt đầu đếm phiếu cho mỗi lần chọn. "
"Trạng thái (đóng hay kích hoạt) và thời gian (chiều dài "
"của thời gian bỏ phiếu còn kích hoạt cho các bầu cử "
"mới) cũng có thể được ghi ra."
msgid "Viewing polls"
msgstr "Xem bỏ phiếu"
msgid ""
"You can visit the <a href=\"@poll\">Polls</a> page to view all current "
"polls, or alternately enable the <em>Most recent poll</em> block on "
"the <a href=\"@blocks\">Blocks administration page</a>. To vote in or "
"view the results of a specific poll, you can click on the poll itself."
msgstr ""
"Bạn có thể thêm trang <a href=\"@poll\">Polls</a> để xem "
"tất cả phiếu bầu hiện tại, hay kích hoạt lần lượt "
"khối <em>Các bầu cử gần đây nhất</em> tại <a "
"href=\"@blocks\">Blocks administration page</a>. Để bầu chọn "
"hay xem kết quả của một bầu cử, ban có thể click vào "
"chính nó."
msgid "Vote on polls"
msgstr "Bình chọn cho các cuộc thăm dò"
msgid "Cancel and change own votes"
msgstr "Hủy và đổi bình chọn của bạn"
msgid "Your vote was cancelled."
msgstr "Bình chọn của bạn đã được hủy"
msgid ""
"To enable browsing this field by value, enter a title for the "
"resulting page. The word <code>%value</code> will be substituted with "
"the corresponding value. An example page title is \"People whose "
"favorite color is %value\" . This is only applicable for a public "
"field."
msgstr ""
"Để kích hoạt duyệt trường này bằng giá trị, nhập "
"một tiêu đề cho trang kết quả. Từ <code>%value</code> sẽ "
"được thay thế bởi giá trị phù hợp. Một ví dụ "
"\"People mà màu ưa thích của họ là %value\" . Việc này "
"chỉ có thể áp dụng cho trường dùng chung."
msgid ""
"To enable browsing this field by value, enter a title for the "
"resulting page. An example page title is \"People who are employed\" . "
"This is only applicable for a public field."
msgstr ""
"Để kích hoạt tính năng truy cập trường dữ liệu này "
"bằng giá trị, hãy nhập một tiêu đề cho trang kết "
"quả. Một ví dụ cho tiêu đề của trang là \"Những "
"người được tuyển dụng\". Điều này chỉ áp dụng cho "
"một trường dữ liệu công khai."
msgid ""
"The Profile module allows site administrators to define custom fields "
"(such as country, full name, or age) for user profiles, which are then "
"displayed in the <a href=\"@user\">My Account</a> section. This "
"permits users of a site to share more information about themselves, "
"and can help community-based sites organize users around specific "
"information. For more information, see the online handbook entry for "
"<a href=\"@profile\">Profile module</a>."
msgstr ""
"Mô-đun Profile cho phép quản trị trang web xác định các "
"trường dữ liệu tùy chỉnh (như là công việc, tên đầy "
"đủ, hoặc tuổi...) cho hồ sơ người dùng. Và sẽ "
"được hiển thị tại mục <a href=\"@user\">Tài khoản của "
"tôi</a>. Điều này cho phép người dùng có thể chia sẻ "
"những thông tin về bản thân. Để biết thêm thông tin, "
"xem sổ tay hướng dẫn trực tuyến cho mục <a "
"href=\"@profile\">Mô-đun Profile</a>."
msgid "Adding fields to the default profile"
msgstr "Thêm trường vào hồ sơ mặc định"
msgid ""
"To provide the ability for users to enter more information about "
"themselves, the Profile module allows additional fields to be added to "
"the default user profile. Examples of common additions would be "
"<em>Location</em>, <em>Company</em>, <em>Age</em>, or <em>About "
"me</em>."
msgstr ""
"Để cung cấp tính năng cho phép người dùng nhập thêm "
"vào thông tin về bản thân họ, mô-đun Profile cho phép bổ "
"sung các trường dữ liệu vào hồ sơ mặc định của "
"người dùng. Một vài ví dụ bổ sung phổ biến như: "
"<em>Địa phương/Tỉnh thành</em>, <em>Công việc</em>, "
"<em>Tuổi</em>..."
msgid "User information pages"
msgstr "Trang thông tin người dùng"
msgid ""
"The Profile module enables links to see further information about site "
"users. You can view both a main <a href=\"@profile\">User list "
"page</a>, and more specified pages by clicking on linked fields in any "
"profile. For example, the <a href=\"@profile-country\">People who live "
"in Canada</a> listing on Drupal.org displays all users who have "
"entered <em>Canada</em> in the <em>Country</em> field on their user "
"profile."
msgstr ""
"Mô-đun Profile kích hoạt các liên kết để xem nhiều hơn "
"thông tin về người sử dụng trang web. Bạn có thể xem "
"trang <a href=\"@profile\">Danh sách người dùng</a> và và chỉ "
"định nhiều hơn nữa các trang bằng cách bấm vào các "
"trường dữ liệu liên quan trong hồ sơ bất kỳ. Ví dụ: "
"Danh sách <a href=\"@profile-country\">Ai ở Canada</a> trên trang "
"Drupal.Org hiện thị mọi người dùng đã nhập vào từ "
"<em>Canada</em> trong trường dữ liệu <em>Quốc gia/Địa "
"phương</em> trong hồ của họ."
msgid "Author information block"
msgstr "Khối thông tin tác giả"
msgid ""
"The <em>Author information block</em> is a default block created by "
"the Profile module that can be enabled on the <a "
"href=\"@blocks\">Blocks administration page</a>. It shows visitors of "
"your website information about the author of the page they are "
"reading."
msgstr ""
"<em>Khối thông tin tác giả</em> là một khối mặc định "
"tạo bởi mô-đun Profile mà có thể kích hoạt <a "
"href=\"@blocks\">Blocks administration page</a>. Nó cho khách "
"viếng thăm thấy thông tin site của bạn về tác giả của "
"trang họ đang đọc."
msgid ""
"This page displays a list of the existing custom profile fields to be "
"displayed on a user's <em>My account</em> page. To provide structure, "
"similar or related fields may be placed inside a category. To add a "
"new category (or edit an existing one), edit a profile field and "
"provide a new category name."
msgstr ""
"Trang này hiển thị một danh sách của các trường dữ "
"liệu hồ sơ hiện có hiển thị tại trang <em>Tài khản "
"của tôi</em> của mỗi người dùng. Để cung cấp cấu "
"trúc, các trường dữ liệu tương tự hoặc có liên quan "
"có thể được đặt bên trong một danh mục cụ thể. "
"Để thêm một danh mục mới (hoặc chỉnh sửa một danh "
"mục hiện có), chỉnh sửa một trường dữ liệu hồ sơ "
"và cung cấp một tên cho danh mục mới."
msgid ""
"Enriches your content with metadata to let other applications (e.g. "
"search engines, aggregators) better understand its relationships and "
"attributes."
msgstr ""
"Thông tin bổ sung cho nội dung trên site, cho phép các ứng "
"dụng khác (như các máy tìm kiếm, trình nhận tin) hiểu "
"được cấu trúc thông tin, nhờ đó tăng hiệu quả tìm "
"kiếm và phân tách dữ liệu."
msgid "The active search modules have been changed."
msgstr ""
"Danh sách các module tìm kiếm đang hoạt động đã được "
"thay đổi."
msgid ""
"You must include at least one positive keyword with 1 character or "
"more."
msgid_plural ""
"You must include at least one positive keyword with @count characters "
"or more."
msgstr[0] ""
"Bạn phải bao gồm ít nhất một từ khóa rõ ràng với 1 "
"kí tự hay nhiều hơn."
msgid "Searched %type for %keys."
msgstr "Đã tìm kiếm trong %type các thông tin có chứa %keys"
msgid ""
"The Search module provides the ability to index and search for content "
"by exact keywords, and for users by username or e-mail. For more "
"information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@search-module\">Search module</a>."
msgstr ""
"Module Tìm kiếm giúp đánh chỉ mục các nội dung có trên "
"website và cung cấp tính năng tìm kiếm nội dung theo từ "
"khóa, hoặc tìm kiếm thông tin về người dùng theo tên "
"đăng nhập hoặc địa chỉ e-mail. Để biết thêm thông "
"tin, xin tham khảo <a href=\"@search-module\">hướng dẫn dành "
"cho module này</a>."
msgid "Searching content and users"
msgstr "Tìm kiếm nội dung và người dùng"
msgid ""
"Users with <em>Use search</em> permission can use the search block and "
"<a href=\"@search\">Search page</a>. Users with the <em>View published "
"content</em> permission can search for content containing exact "
"keywords. Users with the <em>View user profiles</em> permission can "
"search for users containing the keyword anywhere in the user name, and "
"users with the <em>Administer users</em> permission can search for "
"users by email address. Additionally, users with <em>Use advanced "
"search</em> permission can find content using more complex search "
"methods and filtering by choosing the <em>Advanced search</em> option "
"on the <a href=\"@search\">Search page</a>."
msgstr ""
"Những người dùng được cấp quyền <em>Tìm kiếm</em> có "
"thể sử dụng biểu mẫu tìm kiếm và <a "
"href=\"@search\">trang tìm kiếm</a>.  Những người dùng có "
"quyền <em>Xem các nội dung đã xuất bản</em> có thể "
"nhập các từ khóa để tìm nội dung chứa từ khóa ấy. "
"Người dùng có quyền <em>Xem hồ sơ người dùng</em> có "
"thể tìm thông tin người dùng dựa trên tên người dùng. "
"Còn những người có quyền <em>Quản lý người dùng</em> "
"có thể tìm thông tin người dùng theo địa chỉ e-mail "
"đăng ký trên hệ thống. Ngoài ra, nếu người dùng có "
"quyền <em>Tìm kiếm nâng cao</em>, thì trên trang <a "
"href=\"@search\">Tìm kiếm</a>, họ sẽ có thêm các lựa "
"chọn để thiết lập chế độ và phương thức tìm "
"kiếm."
msgid "Indexing content with cron"
msgstr "Đánh chỉ mục nội dung khi cron chạy"
msgid "Configuring search settings"
msgstr "Cấu hình các thiết lập tìm kiếm"
msgid ""
"Indexing behavior can be adjusted using the <a "
"href=\"@searchsettings\">Search settings page</a>. Users with "
"<em>Administer search</em> permission can control settings such as the "
"<em>Number of items to index per cron run</em>, <em>Indexing "
"settings</em> (word length), <em>Active search modules</em>, and "
"<em>Content ranking</em>, which lets you adjust the priority in which "
"indexed content is returned in results."
msgstr ""
"Việc tạo chỉ mục có thể được điều chỉnh thông qua "
"trang <a href=\"@searchsettings\">Thiết lập tìm kiếm</a>. "
"Những người dùng với quyền <em>Quản trị tìm kiếm</em> "
"có thể điều khiển các thiết lập như <em>Số mục cần "
"tạo chỉ mục trong một lần chạy cron</em>, <em>Thiết "
"lập tạo chỉ mục</em> (độ dài từ khóa), <em>Các module "
"tìm kiếm đang dùng</em> và <em>Xếp hạng nội dung</em>, "
"để điều chỉnh thứ tự hiển thị kết quả tìm kiếm."
msgid ""
"The Search module includes a default <em>Search form</em> block, which "
"can be enabled and configured on the <a href=\"@blocks\">Blocks "
"administration page</a>. The block is available to users with the "
"<em>Search content</em> permission."
msgstr ""
"Module Tìm kiếm cũng cung cấp một <em>Biểu mẫu tìm "
"kiếm</em>, cho phép kích hoạt và cấu hình thông qua trang "
"<a href=\"@blocks\">Quản lý khối</a>. Khối này sẽ được "
"hiển thị cho người dùng có quyền <em>Tìm kiếm</em>."
msgid "Extending Search module"
msgstr "Mở rộng chức năng tìm kiếm"
msgid ""
"By default, the Search module only supports exact keyword matching in "
"content searches. You can modify this behavior by installing a "
"language-specific stemming module for your language (such as <a "
"href=\"http://drupal.org/project/porterstemmer\">Porter Stemmer</a> "
"for American English), which allows words such as walk, walking, and "
"walked to be matched in the Search module. Another approach is to use "
"a third-party search technology with stemming or partial word matching "
"features built in, such as <a "
"href=\"http://drupal.org/project/apachesolr\">Apache Solr</a> or <a "
"href=\"http://drupal.org/project/sphinx\">Sphinx</a>. These and other "
"<a href=\"@contrib-search\">search-related contributed modules</a> can "
"be downloaded by visiting Drupal.org."
msgstr ""
"Theo mặc định, module Tìm kiếm chỉ tìm chính xác theo "
"từ khóa. Để có thêm các lựa chọn tìm kiếm mở rộng, "
"ta có thể cài đặt thêm các module tìm kiếm theo ngôn "
"ngữ (như <a href=\"http://drupal.org/project/porterstemmer\">Porter "
"Stemmer</a> để tìm kiếm nội dung tiếng Anh-Mỹ), hoặc "
"sử dụng các công cụ tìm kiếm của bên thứ ba, như <a "
"href=\"http://drupal.org/project/apachesolr\">Apache Solr</a> hay <a "
"href=\"http://drupal.org/project/sphinx\">Sphinx</a>. Những <a "
"href=\"@contrib-search\">module hỗ trợ tìm kiếm</a> này đều "
"có trên Drupal.org."
msgid ""
"<ul>\n"
"<li>Check if your spelling is correct.</li>\n"
"<li>Remove quotes around phrases to search for each word individually. "
"<em>bike shed</em> will often show more results than <em>&quot;bike "
"shed&quot;</em>.</li>\n"
"<li>Consider loosening your query with <em>OR</em>. <em>bike OR "
"shed</em> will often show more results than <em>bike shed</em>.</li>\n"
"</ul>"
msgstr ""
"<ul>\n"
"<li>Kiểm tra xem bạn đã nhập đúng chính tả hay "
"chưa.</li>\n"
"<li>Xóa bỏ các dấu trích dẫn để tìm kiếm từng từ, "
"thay vì toàn bộ chuỗi. Ví dụ, chuỗi <em>bike shed</em> sẽ "
"cho nhiều kết quả hơn là <em>&quot;bike "
"shed&quot;</em>.</li>\n"
"<li>Thử thêm chỉ dẫn tìm kiếm <em>OR</em>. Ví dụ, chuỗi "
"<em>bike OR shed</em> sẽ trả về nhiều kết quả hơn là "
"<em>bike shed</em>.</li>\n"
"</ul>"
msgid "Administer search"
msgstr "Quản lý chức năng tìm kiếm"
msgid "Use search"
msgstr "Sử dụng tìm kiếm"
msgid "Use advanced search"
msgstr "Tìm kiếm nâng cao"
msgid "Configure relevance settings for search and other indexing options."
msgstr ""
"Cấu hình các thiết lập dành cho việc tìm kiếm và đánh "
"chỉ mục nội dung."
msgid "Choose a set of shortcuts to use"
msgstr "Chọn một thanh liên kết nhanh muốn dùng"
msgid "Choose a set of shortcuts for this user"
msgstr "Chọn một thanh liên kết nhanh cho người dùng này"
msgid ""
"You are now using the new %set_name shortcut set. You can edit it from "
"this page or <a href=\"@switch-url\">switch back to a different "
"one.</a>"
msgstr ""
"Bạn đang sử dụng thanh liên kết nhanh %set_name. Bạn có "
"thể thay đổi nó từ trang này, hoặc <a "
"href=\"@switch-url\">chuyển sang dùng một thanh khác.</a>"
msgid ""
"%user is now using a new shortcut set called %set_name. You can edit "
"it from this page."
msgstr ""
"%user đang dùng 1 thanh liên kết nhanh mới tên là %set_name. "
"Bạn có thể thay đổi nó trên trang này."
msgid "You are now using the %set_name shortcut set."
msgstr "Bạn đang dùng thanh liên kết nhanh %set_name."
msgid "%user is now using the %set_name shortcut set."
msgstr "%user đang dùng thanh liên kết nhanh %set_name."
msgid "Change set"
msgstr "Thay đổi thanh liên kết nhanh"
msgid "The shortcut set has been updated."
msgstr "Thanh liên kết nhanh đã được cập nhật."
msgid "Add new shortcut"
msgstr "Thêm liên kết mới"
msgid "Editing @shortcut"
msgstr "Sửa @shortcut"
msgid "The name of the shortcut."
msgstr "Tên của liên kết nhanh"
msgid "The path to the shortcut."
msgstr "Đường dẫn của liên kết nhanh"
msgid "The link must correspond to a valid path on the site."
msgstr ""
"Đường dẫn phải là một đường dẫn hợp lệ trên hệ "
"thống."
msgid "The shortcut %link has been updated."
msgstr "Liên kết nhanh %link đã được cập nhật."
msgid "Added a shortcut for %title."
msgstr "Đã thêm liên kết nhanh vào thanh %title."
msgid "Are you sure you want to delete the shortcut %title?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn là sẽ xóa bỏ liên kết nhanh %title "
"chứ?"
msgid "The shortcut %title has been deleted."
msgstr "Liên kết nhanh %title đã bị xóa."
msgid "Unable to add a shortcut for %title."
msgstr "Không thêm được liên kết nhanh vào thanh %title."
msgid "Adding and removing shortcuts"
msgstr "Thêm và xóa các liên kết nhanh"
msgid "Displaying shortcuts"
msgstr "Trình bày các liên kết nhanh"
msgid ""
"You can display your shortcuts by enabling the Shortcuts block on the "
"<a href=\"@blocks\">Blocks administration page</a>. Certain "
"administrative modules also display your shortcuts; for example, the "
"core <a href=\"@toolbar-help\">Toolbar module</a> displays them near "
"the top of the page, along with an <em>Edit shortcuts</em> link."
msgstr ""
"Để hiển thị các liên kết nhanh của mình, ta có thể "
"bật khối Liên kết nhanh từ trang <a href=\"@blocks\">Quản "
"lý khối</a>. Một số module quản trị cũng trình bày các "
"liên kết nhanh của bạn; ví dụ, module <a "
"href=\"@toolbar-help\">Thanh công cụ</a> hiển thị chúng ở "
"phần đầu trang, cùng với liên kết <em>Sửa liên kết "
"nhanh</em>."
msgid "Administer shortcuts"
msgstr "Quản lý các liên kết nhanh"
msgid "@shortcut_set shortcuts"
msgstr "Thanh liên kết nhanh @shortcut_set"
msgid "Add to %shortcut_set shortcuts"
msgstr "Thêm vào liên kết nhanh %shortcut_set"
msgid "Add to shortcuts"
msgstr "Thêm vào thanh liên kết nhanh"
msgid "Remove from %shortcut_set shortcuts"
msgstr "Xóa khỏi thanh liên kết nhanh %shortcut_set"
msgid "Remove from shortcuts"
msgstr "Xóa khỏi thanh liên kết nhanh"
msgid "Edit shortcuts"
msgstr "Sửa liên kết nhanh"
msgid "Add shortcut"
msgstr "Thêm liên kết nhanh"
msgid "Edit shortcut"
msgstr "Sửa liên kết nhanh"
msgid "Delete shortcut"
msgstr "Xóa liên kết nhanh"
msgid "Allows users to manage customizable lists of shortcut links."
msgstr ""
"Cho phép người sử dụng quản lý danh sách tùy biến các "
"liên kết nhanh."
msgid "Value @value is TRUE."
msgstr "Giá trị @value là TRUE."
msgid "Value @value is FALSE."
msgstr "Giá trị @value là FALSE."
msgid "Value @value is NULL."
msgstr "Giá trị @value là NULL."
msgid "Value @value is not NULL."
msgstr "Giá trị @value không phải NULL."
msgid "Value @first is equal to value @second."
msgstr "Giá trị @first bằng với giá trị @second."
msgid "Value @first is not equal to value @second."
msgstr "Giá trị @first không bằng với giá trị @second."
msgid "Value @first is identical to value @second."
msgstr "Giá trị @first giống với giá trị @second."
msgid "Value @first is not identical to value @second."
msgstr "Giá trị @first không giống với giá trị @second."
msgid "The test did not complete due to a fatal error."
msgstr ""
"Thử nghiệm đã không hoàn thành do một lỗi nghiêm "
"trọng."
msgid "Link with label %label found."
msgstr "Liên kết với nhãn %label được tìm thấy."
msgid "Link with label %label not found."
msgstr "Liên kết với nhãn %label không được tìm thấy."
msgid "Link containing href %href found."
msgstr "Liên kết chứa href %href được tìm thấy."
msgid "No link containing href %href found."
msgstr "Không có liên kết chứa href %href được tìm thấy."
msgid "Clicked link %label (@url_target) from @url_before"
msgstr "Bấm vào liên kết %label (@url_target) từ @url_before"
msgid "Option @option for field @id is selected."
msgstr "Lựa chọn @option cho trường @id được chọn."
msgid "Option @option for field @id is not selected."
msgstr "Lựa chọn @option cho trường @id không được chọn."
msgid ""
"By default SimpleTest will clear the results after they have been "
"viewed on the results page, but in some cases it may be useful to "
"leave the results in the database. The results can then be viewed at "
"<em>admin/config/development/testing/[test_id]</em>. The test ID can "
"be found in the database, simpletest table, or kept track of when "
"viewing the results the first time. Additionally, some modules may "
"provide more analysis or features that require this setting to be "
"disabled."
msgstr ""
"Mặc định SimpleTest sẽ làm sạch các kết quả sau khi "
"chúng đã được xem trên trang kết quả, nhưng trong một "
"vài trường hợp, nó có thể hữu ích để giữ lại các "
"kết quả trong cơ sở dữ liệu. Các kết quả sau đó có "
"thể xem tại <em>admin/config/development/testing/[test_id]</em>. "
"ID thử ngiệm có thể được tìm thấy trong cơ sở dữ "
"liệu, bảng simpletest, hoặc tiếp tục theo dõi khi xem kết "
"quả lần đầu tiên. Ngoài ra, một số mô-đun có thể "
"cung cấp phân tích thêm chi tiết hoặc các tính năng yêu "
"cầu thiết lập này bị vô hiệu hóa."
msgid "GSS negotiate"
msgstr "Thương lượng GSS"
msgid "NTLM"
msgstr "NTLM"
msgid "Any safe"
msgstr "An toàn bất kì"
msgid ""
"The Testing module provides a framework for running automated unit "
"tests. It can be used to verify a working state of Drupal before and "
"after any code changes, or as a means for developers to write and "
"execute tests for their modules. For more information, see the online "
"handbook entry for <a href=\"@simpletest\">Testing module</a>."
msgstr ""
"Mô-đun Testing cung cấp một nền tảng để chạy tự "
"động các thử nghiệm. Nó có thể được sử dụng để "
"so sánh tình trạng làm việc của Drupal trước và sau khi "
"thay đổi các mã có gì khác nhau. Hoặc như là một "
"phương tiện cho các nhà phát triển viết và thực hiện "
"các thử nghiệm cho các mô-đun. Để biết thêm thông tin, "
"xem sổ tay hướng dẫn trực tuyến cho mục <a "
"href=\"@simpletest\">Mô-đun Testing</a>."
msgid "Running tests"
msgstr "Đang chạy bài kiểm thử"
msgid ""
"Visit the <a href=\"@admin-simpletest\">Testing page</a> to display a "
"list of available tests. For comprehensive testing, select "
"<em>all</em> tests, or individually select tests for more targeted "
"testing. Note that it might take several minutes for all tests to "
"complete. For more information on creating and modifying your own "
"tests, see the <a href=\"@simpletest-api\">Testing API "
"Documentation</a> in the Drupal handbook."
msgstr ""
"Thăm <a href=\"@admin-simpletest\">Testing page</a> để hiển "
"thị một danh sách các kiểm thử có sẵn. để kiểm thử "
"toàn diện, chọn kiểm thử <em>tất cả</em> , hay lần "
"lượt chọn kiểm thử cho nhiều mục tiêu kiểm thử hơn. "
"Ghi chú rằng nó có thể tốn vài phút cho tất cả kiểm "
"thử  hoàn tất. Để biết thêm thông tin cho vieenjc tạo "
"và sửa kiểm thử cho chính bạn , xem <a "
"href=\"@simpletest-api\">Testing API Documentation</a> trong sổ tay "
"Drupal."
msgid ""
"After the tests run, a message will be displayed next to each test "
"group indicating whether tests within it passed, failed, or had "
"exceptions. A pass means that the test returned the expected results, "
"while fail means that it did not. An exception normally indicates an "
"error outside of the test, such as a PHP warning or notice. If there "
"were failures or exceptions, the results will be expanded to show "
"details, and the tests that had failures or exceptions will be "
"indicated in red or pink rows. You can then use these results to "
"refine your code and tests, until all tests pass."
msgstr ""
"Sau khi chạy thử nghiệm, một thông báo chuyển qua bước "
"kế tiếp sẽ hiển thị cho mỗi nhóm thử nghiệm để "
"bạn biết nó đã vượt qua, đã thất bại hoặc là có "
"trường hợp ngoại lệ. Một thông báo vượt qua có nghĩa "
"là đã trả về kết quả thử nghiệm như mong đợi, trong "
"khi thất bại có nghĩa ngược lại. Một thông báo có "
"trường hợp ngoại lệ thường chỉ ra một lỗi bên "
"ngoài của thử nghiệm, chẳng hạn như một cảnh báo về "
" PHP hoặc thông báo. Nếu có thất bại hoặc trường hợp "
"ngoại lệ, kết quả sẽ được mở rộng để hiển thị "
"chi tiết, và chúng sẽ được trình bày bằng dòng thông "
"báo màu đỏ hoặc màu hồng. Sau đó, bạn có thể sử "
"dụng những kết quả này để tinh chỉnh mã và thử "
"nghiệm của bạn, cho đến khi tất cả đều được thông "
"qua (pass)."
msgid "Administer tests"
msgstr "Quản trị kiểm thử"
msgid "The test run finished in @elapsed."
msgstr "Chạy thử nghiệm đã hoàn thành trong @elapsed."
msgid ""
"Use the <em>Clean environment</em> button to clean-up temporary files "
"and tables."
msgstr ""
"Sử dụng nút <em>Làm sạch hệ thống</em> để làm sạch "
"các tập tin tạm và các bảng."
msgid ""
"The testing framework requires the PHP <a "
"href=\"@open_basedir-url\">open_basedir</a> restriction to be "
"disabled. Check your webserver configuration or contact your web host."
msgstr ""
"Nền tảng kiểm thử yêu cầu tắt hạn chế PHP <a "
"href=\"@open_basedir-url\">open_basedir</a>. Kiểm tra cấu hình "
"máy chủ hay liên hệ host web của bạn."
msgid ""
"The testing framework could not be installed because the PHP <a "
"href=\"@curl_url\">cURL</a> library is not available."
msgstr ""
"Nền tảng kiểm thử không thể được cài đặt bởi vì "
"thư viện PHP <a href=\"@curl_url\">cURL</a> không có."
msgid ""
"The testing framework could not be installed because the PHP <a "
"href=\"@hash_url\">hash</a> extension is disabled."
msgstr ""
"Nền tảng kiểm thử không thể được cài đặt bởi vì "
"phần mở rộng PHP <a href=\"@hash_url\">hash</a> bị vô hiệu."
msgid "PHP open_basedir restriction"
msgstr "Hạn chế PHP open_basedir"
msgid "unblock IP address"
msgstr "bỏ chặn địa chỉ IP"
msgid "block IP address"
msgstr "chặn địa chỉ IP"
msgid ""
"The Statistics module shows you how often a given page is viewed, who "
"viewed it, the previous page the user visited (referrer URL), and when "
"it was viewed. These statistics are useful in determining how users "
"are visiting and navigating your site. For more information, see the "
"online handbook entry for the <a href=\"@statistics\">Statistics "
"module</a>."
msgstr ""
"Mô-đun thống kê cho bạn biết bao lâu 1 lần trang được "
"xem, ai đã xem nó, trang trước mà người dùng ghé thăm "
"(người giới thiêu URL), và khi nào nó được xem. Những "
"thống kê này quyết định cách mà người dùng thăm và "
"chuyển hướng site của bạn. Để biết thêm chi tiết, xem "
"sổ tay trực tuyến cho <a href=\"@statistics\">Statistics "
"module</a>."
msgid "Managing logs"
msgstr "Quản lí log"
msgid "Viewing site usage"
msgstr "Xem độ sử dụng của site"
msgid ""
"The Statistics module can help you break down details about your users "
"and how they are using the site. The module offers four reports:"
msgstr ""
"Mô-đun Thống kê có thể giúp bạn có các thông tin chi "
"tiết về người dùng của bạn và cách họ sử dụng "
"trang. Mô-đun này cung cấp 4 báo cáo:"
msgid ""
"<a href=\"@recent-hits\">Recent hits</a> displays information about "
"the latest activity on your site, including the URL and title of the "
"page that was accessed, the user name (if available) and the IP "
"address of the viewer."
msgstr ""
"<a href=\"@recent-hits\">Lượt truy cập gần đây</a> hiển "
"thị thông tin về hoạt động mới nhất trên trang web, bao "
"gồm các URL và tiêu đề của các trang được truy cập, "
"tên người dùng (nếu có) và địa chỉ IP của người "
"xem."
msgid ""
"<a href=\"@top-referrers\">Top referrers</a> displays where visitors "
"came from (referrer URL)."
msgstr ""
"<a href=\"@top-referrers\">Top referrers</a> hiển thị nơi mà "
"khách đến từ (referrer URL)."
msgid ""
"<a href=\"@top-pages\">Top pages</a> displays a list of pages ordered "
"by how often they were viewed."
msgstr ""
"<a href=\"@top-pages\">Top pages</a> hiển thị một danh sách "
"trang xếp theo bao lâu họ xem một lần."
msgid ""
"<a href=\"@top-visitors\">Top visitors</a> shows you the most active "
"visitors for your site and allows you to ban abusive visitors."
msgstr ""
"<a href=\"@top-visitors\">Top visitors</a> cho bạn xem khách nào "
"vào site nhieuf và cho phép bạn cấm khách cố chấp."
msgid "Displaying popular content"
msgstr "Hiển thị nội dung ưa chuộng"
msgid ""
"The module includes a <em>Popular content</em> block that displays the "
"most viewed pages today and for all time, and the last content viewed. "
"To use the block, enable <em>Count content views</em> on the <a "
"href=\"@statistics-settings\">statistics settings page</a>, and then "
"you can enable and configure the block on the <a "
"href=\"@blocks\">blocks administration page</a>."
msgstr ""
"Mô-đun bao gồm một khối <em>Nội dung phổ biến</em> mà "
"hiển thị hầu hết lượt xem trang hôm nay và tất cả "
"thời gian, và nội dung cuối được xem. Để dùng khối, "
"kích hoạt <em>Count content views</em> trong <a "
"href=\"@statistics-settings\">statistics settings page</a>, rồi "
"bạn có thể kích hoạt và cấu hình khối tại <a "
"href=\"@blocks\">blocks administration page</a>."
msgid "Page view counter"
msgstr "Bộ đếm số lượt xem trang"
msgid ""
"The Statistics module includes a counter for each page that increases "
"whenever the page is viewed. To use the counter, enable <em>Count "
"content views</em> on the <a href=\"@statistics-settings\">statistics "
"settings page</a>, and set the necessary <a "
"href=\"@permissions\">permissions</a> (<em>View content hits</em>) so "
"that the counter is visible to the users."
msgstr ""
"Mô-đun Statistics bao gồm bộ đếm cho mỗi trang mà tăng "
"bất cứ khi nào trang được xem. Để dùng bộ đếm, kích "
"hoạt <em>Count content views</em> trong trang <a "
"href=\"@statistics-settings\">statistics settings page</a>, và "
"thiết lập yêu cầu <a href=\"@permissions\">permissions</a> "
"(<em>View content hits</em>) vì vậy bộ đếm hiển thị đối "
"với người dùng."
msgid "Administer statistics"
msgstr "Quản lí thống kê"
msgid "View content access statistics"
msgstr "Xem các thống kê truy cập"
msgid "View content hits"
msgstr "Xem lượt xem nội dung"
msgid "Control details about what and how your site logs access statistics."
msgstr ""
"Kiểm soát chi tiết và cấu hình cách trang web ghi lại các "
"thống kê."
msgid ""
"The Syslog module logs events by sending messages to the logging "
"facility of your web server's operating system. Syslog is an operating "
"system administrative logging tool that provides valuable information "
"for use in system management and security auditing. Most suited to "
"medium and large sites, Syslog provides filtering tools that allow "
"messages to be routed by type and severity. For more information, see "
"the online handbook entry for <a href='@syslog'>Syslog module</a> and "
"PHP's <a href='@php_openlog'>openlog</a> and <a "
"href='@php_syslog'>syslog</a> functions."
msgstr ""
"Mô-đun Syslog theo dõi sự kiện bằng cách gửi thông "
"điệp đến tiện ích theo dõi của hệ điều hành máy "
"chủ của web của bạn. Syslog là một công cụ logging "
"quản lí hệ thống mà cung cấp thông tin có giá trị cho "
"việc dùng trong quản lí hệ thống và kiểm toán bảo "
"mật. Hầu hết thích nghi cho site vừa và lớn, Syslog cung "
"cấp công cụ lọc mà cho phép thông điệp được định "
"tuyến bởi loại và độ nghiêm trọng. Để biết thêm "
"thông tin, xem sổ tay online cho <a href='@syslog'>Syslog "
"module</a> and PHP's <a href='@php_openlog'>openlog</a> và chức "
"năng <a href='@php_syslog'>syslog</a>."
msgid "Logging for UNIX, Linux, and Mac OS X"
msgstr "Ghi log trên UNIX, Linux và Mac OS X"
msgid ""
"On UNIX, Linux, and Mac OS X, the file <em>/etc/syslog.conf</em> "
"defines the routing configuration. Messages can be flagged with the "
"codes <code>LOG_LOCAL0</code> through <code>LOG_LOCAL7</code>. For "
"information on Syslog facilities, severity levels, and how to set up "
"<em>syslog.conf</em>, see the <em>syslog.conf</em> manual page on your "
"command line."
msgstr ""
"Trên UNIX, Linux và Mac OS X, tệp <em>/etc/syslog.conf</em> quy "
"định các cấu hình cho việc ghi log. Các thông báo sẽ "
"được đánh dấu với các mã từ <code>LOG_LOCAL0</code> "
"tới <code>LOG_LOCAL7</code>. Để biết thêm thông tin về "
"tiện ích Syslog, các cấp an ninh, và cách cấu hình tệp "
"<em>syslog.conf</em>, xin xem trang hướng dẫn bằng lệnh "
"<em>man syslog.conf</em>."
msgid "Logging for Microsoft Windows"
msgstr "Ghi log trên Microsoft Windows."
msgid ""
"On Microsoft Windows, messages are always sent to the Event Log using "
"the code <code>LOG_USER</code>."
msgstr ""
"Trên Microsoft Windows, các thông báo luôn được gửi tới "
"tiến trình Event Log thông qua mã <code>LOG_USER</code>."
msgid "Syslog facility"
msgstr "Tiện ích syslog"
msgid ""
"Depending on the system configuration, Syslog and other logging tools "
"use this code to identify or filter messages from within the entire "
"system log."
msgstr ""
"Tùy vào cấu hình hệ thống, Syslog hay các công cụ ghi log "
"khác sẽ sử dụng mã này để định danh hoặc lọc các "
"thông báo của mình ra khỏi các thông báo khác trên hệ "
"thống."
msgid ""
"The image %file could not be rotated because the imagerotate() "
"function is not available in this PHP installation."
msgstr ""
"Không thể xoay ảnh %file vì bộ cài PHP của bạn không có "
"hàm imagerotate()."
msgid ""
"The image %file could not be desaturated because the imagefilter() "
"function is not available in this PHP installation."
msgstr ""
"Không thể xóa màu cho ảnh %file vì bộ cài PHP của bạn "
"không có hàm imagefilter()."
msgid "Screenshot for !theme theme"
msgstr "Ảnh chụp giao diện !theme"
msgid "Settings for !theme theme"
msgstr "Thiết đặt cho giao diện !theme"
msgid "Disable !theme theme"
msgstr "Tắt giao diện !theme"
msgid "Set !theme as default theme"
msgstr "Đặt làm giao diện mặc định"
msgid "Enable !theme theme"
msgstr "Bật giao diện !theme"
msgid "Enable and set default"
msgstr "Bật và đặt làm mặc định"
msgid "Enable !theme as default theme"
msgstr "Bật !theme như là giao diện mặc định"
msgid "default theme"
msgstr "giao diện mặc định"
msgid ""
"Choose \"Default theme\" to always use the same theme as the rest of "
"the site."
msgstr ""
"Chọn \"Giao diện mặc định\" để luôn luôn sử dụng "
"cùng một giao diện như với các trang nội dung thông "
"thường trên website."
msgid "Use the administration theme when editing or creating content"
msgstr ""
"Sử dụng giao diện quản trị khi chỉnh sửa hoặc tạo "
"mới nội dung"
msgid "The %theme theme has been enabled."
msgstr "Giao diện %theme đã được bật."
msgid "The %theme theme was not found."
msgstr "Không tìm thấy giao diện %theme."
msgid "%theme is the default theme and cannot be disabled."
msgstr ""
"Giao diện %theme hiện đang được dùng làm mặc định, "
"nên không thể tắt được."
msgid "The %theme theme has been disabled."
msgstr "Giao diện %theme đã bị tắt."
msgid ""
"Please note that the administration theme is still set to the "
"%admin_theme theme; consequently, the theme on this page remains "
"unchanged. All non-administrative sections of the site, however, will "
"show the selected %selected_theme theme by default."
msgstr ""
"Xin lưu ý rằng giao diện quản lý vẫn đang là "
"%admin_theme, do đó, giao diện trên trang này vẫn không thay "
"đổi. Tuy nhiên, các phần không phải quản trị của "
"trang web sẽ được trình bày trên giao diện %selected_theme "
"đã chọn làm mặc định."
msgid "%theme is now the default theme."
msgstr "%theme là giao diện mặc định"
msgid "User verification status in comments"
msgstr "Xác minh tình trạng người sử dụng trong lời bình"
msgid ""
"These settings only exist for the themes based on the %engine theme "
"engine."
msgstr ""
"Các thiết lập này chỉ dành cho các giao diện được xây "
"dựng trên nền %engine."
msgid "The logo could not be uploaded."
msgstr "Không thể tải Logo lên."
msgid "The favicon could not be uploaded."
msgstr "Không thể tải biểu tượng lên."
msgid "The custom logo path is invalid."
msgstr "Đường dẫn tới ảnh logo không hợp lệ."
msgid "The custom favicon path is invalid."
msgstr "Đường dẫn tới ảnh biểu tượng không hợp lệ."
msgid ""
"@module (<span class=\"admin-missing\">incompatible with</span> "
"version @version)"
msgstr ""
"@module (<span class=\"admin-missing\">không tương thích</span> "
"với phiên bản @version)"
msgid ""
"This version is not compatible with Drupal !core_version and should be "
"replaced."
msgstr ""
"Phiên bản này không tương thích với Drupal !core_version "
"và nên được thay thế."
msgid "Would you like to continue with the above?"
msgstr "Bạn có muốn tiếp tục với các lựa chọn ở trên?"
msgid "Enter a valid IP address."
msgstr "Nhập địa chỉ IP hợp lệ."
msgid "This IP address is already blocked."
msgstr "Địa chỉ IP đã bị chặn rồi."
msgid "You may not block your own IP address."
msgstr "Bạn không thể chặn địa chỉ IP của bạn."
msgid "The IP address %ip has been blocked."
msgstr "Địa chỉ IP %ip đã bị chặn."
msgid "Are you sure you want to delete %ip?"
msgstr "Bạn có thực sự muốn xóa %ip?"
msgid "The IP address %ip was deleted."
msgstr "Địa chỉ IP %ip đã được xóa."
msgid "How this is used depends on your site's theme."
msgstr ""
"Cách dùng phần này sẽ phụ thuộc vào giao diện trang web "
"bạn đang dùng."
msgid "Number of posts on front page"
msgstr "Số bài viết trên trang chủ"
msgid ""
"The maximum number of posts displayed on overview pages such as the "
"front page."
msgstr ""
"Số lượng bài viết tối đa được hiển thị trên các "
"trang tổng quan, ví dụ như trang chủ."
msgid ""
"This page is displayed when the requested document is denied to the "
"current user. Leave blank to display a generic \"access denied\" page."
msgstr ""
"Trang này sẽ được hiển thị khi tài liệu được yêu "
"cầu bị từ chối cho người sử dụng hiện tại "
"xem. Để trống để hiển thị trang \"truy cập bị từ "
"chối\" mặc định."
msgid ""
"This page is displayed when no other content matches the requested "
"document. Leave blank to display a generic \"page not found\" page."
msgstr ""
"Trang này được hiển thị khi không có nội dung phù hợp "
"với yêu cầu của người dùng. Để trống để hiển "
"thị trang \"không tìm thấy\" mặc định."
msgid "Errors and warnings"
msgstr "Lỗi và cảnh báo"
msgid "Clear all caches"
msgstr "Xóa tất cả bộ đệm"
msgid ""
"<strong class=\"error\">Set up the <a href=\"!file-system\">public "
"files directory</a> to make these optimizations available.</strong>"
msgstr ""
"<strong class=\"error\">Vui lòng thiết lập <a "
"href=\"!file-system\">Thư mục tập tin công cộng</a> để sử "
"dụng các tối ưu hóa này.</strong>"
msgid "Bandwidth optimization"
msgstr "Tối ưu hóa băng thông"
msgid "Compress cached pages."
msgstr "Nén các trang lưu trữ."
msgid "Public file system path"
msgstr "Đường dẫn Hệ thống đường dẫn tập tin Công Cộng"
msgid ""
"A local file system path where public files will be stored. This "
"directory must exist and be writable by Drupal. This directory must be "
"relative to the Drupal installation directory and be accessible over "
"the web."
msgstr ""
"Một đường dẫn tương đối để lưu trữ các tập tin "
"công cộng. Thư mục này phải tồn tại và Drupal được "
"phép ghi d. Vị trí của thư mục được xác định tương "
"đối so với thư mục cài đặt Drupal và có thể truy cập "
"qua web."
msgid "Private file system path"
msgstr "Đường dẫn của thư mục tập tin riêng"
msgid ""
"A local file system path where temporary files will be stored. This "
"directory should not be accessible over the web."
msgstr ""
"Đường dẫn tương đối của thư mục nơi các tập tin "
"tạm thời sẽ được lưu trữ. Thư mục này không nên "
"có thể truy cập qua web."
msgid "Default download method"
msgstr "Phương pháp tải về mặc định"
msgid ""
"This setting is used as the preferred download method. The use of "
"public files is more efficient, but does not provide any access "
"control."
msgstr ""
"Thiết lập này được sử dụng như là phương pháp tải "
"về mặc định. Việc sử dụng các tập tin công cộng "
"hiệu quả hơn, nhưng không cung cấp bất kỳ phương thức "
"kiểm soát truy cập nào."
msgid ""
"No image toolkits were detected. Drupal includes support for <a "
"href='!gd-link'>PHP's built-in image processing functions</a> but they "
"were not detected on this system. You should consult your system "
"administrator to have them enabled, or try using a third party "
"toolkit."
msgstr ""
"Không có bộ thư viện xử lý ảnh nào được phát "
"hiện. Drupal hỗ trợ <a href='!gd-link'>các hàm xử lý ảnh "
"tích hợp sẵn trong PHP</a> nhưng chúng lại không được "
"cài đặt trên hệ thống này. Bạn nên thông báo với "
"​​quản trị viên hệ thống để kích hoạt chúng, "
"hoặc cố gắng sử dụng một bộ công cụ của bên thứ "
"ba."
msgid "Description of your site, included in each feed."
msgstr "Mô tả của trang, được bao gồm trong mỗi nguồn tin."
msgid "Time zones"
msgstr "Múi giờ"
msgid "Users may set their own time zone."
msgstr ""
"Người dùng có thể thiết lập múi giờ phù hợp với "
"mình."
msgid "Remind users at login if their time zone is not set."
msgstr ""
"Nhắc nhở người dùng về việc thiết lập múi giờ của "
"họ khi họ đăng nhập vào hệ thống."
msgid "Only applied if users may set their own time zone."
msgstr ""
"Chỉ áp dụng nếu người dùng có thể thiết lập múi "
"giờ của riêng mình."
msgid "Time zone for new users"
msgstr "Múi giờ cho người dùng mới"
msgid "Default time zone."
msgstr "Múi giờ mặc định"
msgid "Empty time zone."
msgstr "Múi giờ trống."
msgid "Users may set their own time zone at registration."
msgstr ""
"Người dùng có thể chọn múi giờ của mình khi đăng ký "
"tài khoản."
msgid "No date types available. <a href=\"@link\">Add date type</a>."
msgstr ""
"Không có kiểu ngày nào. <a href=\"@link\">Thêm kiểu "
"ngày</a>."
msgid "Add date type"
msgstr "Thêm kiểu ngày"
msgid ""
"The date type must contain only alphanumeric characters and "
"underscores."
msgstr ""
"Các kiểu ngày phải chứa các ký tự chữ cái, số và "
"dấu gạch dưới."
msgid "This date type already exists. Enter a unique type."
msgstr "Kiểu ngày này đã tồn tại. Xin nhập kiểu ngày khác."
msgid "New date type added successfully."
msgstr "Đã tạo thành công kiểu ngày mới."
msgid "Put site into maintenance mode"
msgstr "Đưa trang web vào chế độ bảo trì"
msgid "Maintenance mode message"
msgstr "Thông báo khi ở chế độ Bảo trì"
msgid "Message to show visitors when the site is in maintenance mode."
msgstr ""
"Thông báo hiển thị cho khách đến thăm khi trang web đang "
"trong chế độ bảo trì."
msgid ""
"Use URLs like <code>example.com/user</code> instead of "
"<code>example.com/?q=user</code>."
msgstr ""
"Sử dụng các URL như <code>example.com/user</code> thay vì "
"<code>example.com/?q=user</code>."
msgid "Requires: !module-list"
msgstr "Yêu cầu: !module-list"
msgid "Required by: !module-list"
msgstr "Cần thiết bởi: !module-list"
msgid "Are you sure you want to remove the date type %type?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn loại bỏ các kiểu "
"ngày %type?"
msgid "Removed date type %type."
msgstr "Xóa kiểu ngày %type"
msgid ""
"No custom date formats available. <a href=\"@link\">Add date "
"format</a>."
msgstr ""
"Không có định dạng ngày giờ tự chọn nào. <a "
"href=\"@link\">Thêm định dạng ngày giờ</a>."
msgid "Displayed as"
msgstr "Trình bày dưới dạng"
msgid "Displayed as %date"
msgstr "Trình bày ngày giờ dưới dạng %date"
msgid ""
"A user-defined date format. See the <a href=\"@url\">PHP manual</a> "
"for available options."
msgstr ""
"Định dạng ngày giờ do người dùng đặt. Xem <a "
"href=\"@url\">hướng dẫn của PHP</a> về các lựa chọn có "
"thể dùng."
msgid "Save format"
msgstr "Lưu định dạng"
msgid "This format already exists. Enter a unique format string."
msgstr ""
"Định dạng này đã được khai báo. Xin hãy nhập chuỗi "
"định dạng khác, không bị trùng."
msgid "Custom date format updated."
msgstr "Đã cập nhật định dạng ngày giờ tự chọn"
msgid "Custom date format added."
msgstr "Đã tạo định dạng ngày giờ tự chọn"
msgid "Available actions:"
msgstr "Các thao tác hiện có:"
msgid "Create an advanced action"
msgstr "Tạo một thao tác phức tạp"
msgid ""
"A unique label for this advanced action. This label will be displayed "
"in the interface of modules that integrate with actions, such as "
"Trigger module."
msgstr ""
"Nhãn dành riêng cho hành động nâng cao này. Nhãn này sẽ "
"được hiển thị trên giao diện của các module tích hợp "
"với hành động, như Trigger."
msgid "Deleted %ip"
msgstr "Xóa IP %ip"
msgid "Enabled theme"
msgid_plural "Enabled themes"
msgstr[0] "Kích hoạt chủ đề"
msgstr[1] "Kích hoạt các chủ đề"
msgid "Disabled theme"
msgid_plural "Disabled themes"
msgstr[0] "Vô hiệu chủ đề"
msgstr[1] "Vô hiệu các chủ đề"
msgid "You must enable the @required module to install @module."
msgid_plural "You must enable the @required modules to install @module."
msgstr[0] ""
"Bạn phải kích hoạt mô đun @required để cài đặt "
"@module."
msgstr[1] ""
"Bạn phải kích hoạt các mô đun @required để cài đặt "
"@module."
msgid "Tokens for site-wide settings and other global information."
msgstr ""
"Các từ đại diện liên quan đến thiết lập chung của "
"website và các thông tin toàn cục khác."
msgid "Tokens related to times and dates."
msgstr "Các từ đại diện liên quan tới ngày và giờ."
msgid "Tokens related to uploaded files."
msgstr "Các từ đại diện liên quan đến tệp tải lên."
msgid "URL (brief)"
msgstr "URL (ngắn gọn)"
msgid "The URL of the site's front page without the protocol."
msgstr "Địa chỉ URL của trang chủ, không có phần giao thức."
msgid "Short format"
msgstr "Định dạng ngắn gọn"
msgid "A date in 'short' format. (%date)"
msgstr "Ngày tháng ở dạng 'ngắn gọn'. (%date)"
msgid "Medium format"
msgstr "Định dạng trung bình"
msgid "A date in 'medium' format. (%date)"
msgstr "Ngày tháng ở dạng 'bình thường'. (%date)"
msgid "Long format"
msgstr "Định dạng đầy đủ"
msgid "A date in 'long' format. (%date)"
msgstr "Ngày tháng ở dạng 'đầy đủ'. (%date)"
msgid "A date in a custom format. See !php-date for details."
msgstr ""
"Ngày tháng ở dạng tùy chọn. Tham khảo !php-date để "
"biết thêm."
msgid "the PHP documentation"
msgstr "tài liệu PHP"
msgid "Time-since"
msgstr "Thời gian từ"
msgid "Raw timestamp"
msgstr "Nhãn thời gian thô"
msgid "A date in UNIX timestamp format (%date)"
msgstr "Ngày tháng ở dạng tem thời gian UNIX. (%date)"
msgid ""
"The System module is integral to the site, and provides basic but "
"extensible functionality for use by other modules and themes. Some "
"integral elements of Drupal are contained in and managed by the System "
"module, including caching, enabling and disabling modules and themes, "
"preparing and displaying the administrative page, and configuring "
"fundamental site settings. A number of key system maintenance "
"operations are also part of the System module. For more information, "
"see the online handbook entry for <a href=\"@system\">System "
"module</a>."
msgstr ""
"Module Hệ thống được tích hợp vào site, cung cấp các "
"chức năng cơ bản có thể mở rộng để các module và "
"giao diện khác sử dụng. Một số thành phần của Drupal "
"được đặt trong module Hệ thống, bao gồm cơ cấu bộ "
"nhớ đệm, quản lý module và giao diện, và một số trang "
"quản lý cơ bản nhất. Ngoài ra còn có một số tác vụ "
"để bảo trì hệ thống cũng được đưa vào đây. Xem <a "
"href=\"@system\">Trợ giúp trực tuyến</a> để có thêm thông "
"tin."
msgid "Managing modules"
msgstr "Quản lý các module"
msgid ""
"The System module allows users with the appropriate permissions to "
"enable and disable modules on the <a href=\"@modules\">Modules "
"administration page</a>. Drupal comes with a number of core modules, "
"and each module provides a discrete set of features and may be enabled "
"or disabled depending on the needs of the site. Many additional "
"modules contributed by members of the Drupal community are available "
"for download at the <a href=\"@drupal-modules\">Drupal.org module "
"page</a>."
msgstr ""
"Module Hệ thống cho phép bật hoặc tắt các module khác "
"từ trang <a href=\"@modules\">Quản lý module</a>. Một số "
"module Lõi được tích hợp sẵn trong bản phát hành Drupal, "
"và mỗi module lại cung cấp một bộ các tính năng, cho "
"phép bật hoặc tắt tùy theo yêu cầu. Cộng đồng Drupal "
"cũng cung cấp nhiều module khác, cho tải về từ <a "
"href=\"@drupal-modules\">Drupal.org</a>."
msgid "Managing themes"
msgstr "Quản lý các giao diện"
msgid ""
"The System module allows users with the appropriate permissions to "
"enable and disable themes on the <a href=\"@themes\">Appearance "
"administration page</a>. Themes determine the design and presentation "
"of your site. Drupal comes packaged with several core themes, and "
"additional contributed themes are available at the <a "
"href=\"@drupal-themes\">Drupal.org theme page</a>."
msgstr ""
"Module Hệ thống cho phép bật hoặc tắt các giao diện từ "
"trang <a href=\"@themes\">Quản lý giao diện</a>. Các giao diện "
"quy định cách thức hiển thị và trình bày dữ liệu "
"trên site. Ngoài các giao diện được phát hành cùng Drupal, "
"cộng đồng Drupal cũng đóng góp các giao diện khác, cho "
"phép tải về từ <a href=\"@drupal-themes\">Drupal.org</a>."
msgid "Managing caching"
msgstr "Quản lý bộ nhớ đệm"
msgid ""
"The System module allows users with the appropriate permissions to "
"manage caching on the <a href='@cache-settings'>Performance settings "
"page</a>. Drupal has a robust caching system that allows the efficient "
"re-use of previously-constructed web pages and web page components. "
"Pages requested by anonymous users are stored in a compressed format; "
"depending on your site configuration and the amount of your web "
"traffic tied to anonymous visitors, the caching system may "
"significantly increase the speed of your site."
msgstr ""
"Module Hệ thống cho phép quản lý cách thức ghi bộ nhớ "
"đệm từ trang <a href='@cache-settings'>Hiệu năng</a>. Drupal "
"sử dụng bộ nhớ đệm rất hiệu quả để tăng hiệu "
"suất và tốc độ xử lý cho website. Các trang được công "
"khai, cho phép người dùng ẩn danh truy cập, sẽ được "
"nén và ghi vào bộ đệm, nhờ đó tốc độ truy cập sẽ "
"được tăng lên đáng kể."
msgid "Performing system maintenance"
msgstr "Đang chạy các tác vụ bảo dưỡng hệ thống"
msgid "Configuring basic site settings"
msgstr "Cấu hình các thiết lập cơ bản cho website"
msgid ""
"The System module also handles basic configuration options for your "
"site, including <a href=\"@date-time-settings\">Date and time "
"settings</a>, <a href=\"@file-system\">File system settings</a>, <a "
"href=\"@clean-url\">Clean URL support</a>, <a href=\"@site-info\">Site "
"name and other information</a>, and a <a "
"href=\"@maintenance-mode\">Maintenance mode</a> for taking your site "
"temporarily offline."
msgstr ""
"Module Hệ thống cũng xử lý các tùy chọn cấu hình cơ "
"bản cho site, bao gồm <a href=\"@date-time-settings\">Thiết "
"lập thời gian</a>, <a href=\"@file-system\">Thiết lập hệ "
"tập tin</a>, <a href=\"@clean-url\">Hỗ trợ URL gọn</a>, <a "
"href=\"@site-info\">Tên trang và các thông tin khác</a>, và <a "
"href=\"@maintenance-mode\">Chế độ bảo trì</a> để đưa site "
"về trạng thái bảo trì."
msgid "Configuring actions"
msgstr "Cấu hình các thao tác"
msgid ""
"Actions are individual tasks that the system can do, such as "
"unpublishing a piece of content or banning a user. Modules, such as "
"the <a href=\"@trigger-help\">Trigger module</a>, can fire these "
"actions when certain system events happen; for example, when a new "
"post is added or when a user logs in. Modules may also provide "
"additional actions. Visit the <a href=\"@actions\">Actions page</a> to "
"configure actions."
msgstr ""
"Hành động là các tác vụ riêng rẽ mà hệ thống có "
"thể thực hiện, như Không xuất bản một nội dung, hoặc "
"Chặn người dùng. Các module, như <a "
"href=\"@trigger-help\">Trigger</a> có thể chạy các tác vụ "
"này mỗi khi 1 sự kiện hệ thống diễn ra; ví dụ, như "
"khi tạo một bài viết mới hoặc khi người dùng đăng "
"nhập. Các module cũng cung cấp các hành động mở rộng. "
"Tới trang <a href=\"@actions\">Hành động</a> để cấu hình "
"các hành động trên hệ thống."
msgid ""
"Set and configure the default theme for your website.  Alternative <a "
"href=\"@themes\">themes</a> are available."
msgstr ""
"Chọn và cấu hình giao diện mặc định cho trang. <a "
"href=\"@themes\">Các giao diện</a> đang có sẵn."
msgid ""
"Download additional <a href=\"@modules\">contributed modules</a> to "
"extend Drupal's functionality."
msgstr ""
"Tải thêm các <a href=\"@modules\">module được đóng góp "
"bởi cộng đồng</a> để mở rộng chức năng cho Drupal."
msgid ""
"Regularly review and install <a href=\"@updates\">available "
"updates</a> to maintain a secure and current site. Always run the <a "
"href=\"@update-php\">update script</a> each time a module is updated."
msgstr ""
"Thường xuyên xem lại và cài đặt <a href=\"@updates\">các "
"bản cập nhật</a> để đảm bảo tính bảo mật và tính "
"năng mới cho hệ thống. Lưu ý là sau khi cập nhật một "
"module, bạn phải chạy <a href=\"@update-php\">trang cập "
"nhật</a> cho CSDL."
msgid ""
"Regularly review <a href=\"@updates\">available updates</a> to "
"maintain a secure and current site. Always run the <a "
"href=\"@update-php\">update script</a> each time a module is updated."
msgstr ""
"Thường xuyên kiểm tra <a href=\"@updates\">các cập nhật "
"mới</a> để đảm bảo tính bảo mật của site. Lưu ý "
"chạy <a href=\"@update-php\">trang cập nhật</a> mỗi khi nâng "
"cấp một module trên hệ thống."
msgid ""
"Regularly review available updates to maintain a secure and current "
"site. Always run the <a href=\"@update-php\">update script</a> each "
"time a module is updated. Enable the Update manager module to update "
"and install modules and themes."
msgstr ""
"Thường xuyên xem các bản cập nhật để duy trì sự an "
"toàn cho trang hiện tại."
msgid ""
"If you are upgrading to a newer version of Drupal or upgrading "
"contributed modules or themes, you may need to run the <a "
"href=\"@update-php\">update script</a>."
msgstr ""
"Đôi khi, để hoàn thành việc nâng cấp lên một bản "
"Drupal mới, hoặc cập nhật các module hay giao diện, quản "
"trị viên phải chạy <a href=\"@update-php\">trang cập "
"nhật</a>."
msgid ""
"There are two types of actions: simple and advanced. Simple actions do "
"not require any additional configuration, and are listed here "
"automatically. Advanced actions need to be created and configured "
"before they can be used, because they have options that need to be "
"specified; for example, sending an e-mail to a specified address, or "
"unpublishing content containing certain words. To create an advanced "
"action, select the action from the drop-down list in the advanced "
"action section below and click the <em>Create</em> button."
msgstr ""
"Có 2 kiểu hành động: đơn giản và nâng cao. Các hành "
"động đơn giản không yêu cầu cấu hình, và được "
"liệt kê hết ở đây. Các hành động phức tạp phải "
"được tạo và cấu hình trước khi dùng được, vì chúng "
"có các lựa chọn riêng; ví dụ, gửi email tới một địa "
"chỉ nào đó, hoặc không xuất bản nội dung chứa một "
"từ nhất định. Để tạo một hành động nâng cao, chọn "
"hành động từ danh sách hành động nâng cao bên dưới và "
"nhấn nút <em>Tạo</em>."
msgid ""
"An advanced action offers additional configuration options which may "
"be filled out below. Changing the <em>Description</em> field is "
"recommended, in order to better identify the precise action taking "
"place. This description will be displayed in modules such as the "
"Trigger module when assigning actions to system events, so it is best "
"if it is as descriptive as possible (for example, \"Send e-mail to "
"Moderation Team\" rather than simply \"Send e-mail\")."
msgstr ""
"Một hành động nâng cao thường cung cấp một số lựa "
"chọn cấu hình được, như trình bày dưới đây. Nhập "
"trường <em>Mô tả</em> để ghi chú cụ thể về tác dụng "
"của hành động. Thông tin này được hiển thị trong các "
"module như Trigger để gán hành động vào cho sự kiện "
"trên hệ thống. Nên ghi mô tả càng cụ thể càng tốt. "
"Ví dụ, nhập \"Gửi e-mail cho nhóm quản trị\" thay vì "
"\"Gửi e-mail\"."
msgid "Administer modules"
msgstr "Quản lý các module"
msgid "Administer site configuration"
msgstr "Quản lý cấu hình site"
msgid "Administer themes"
msgstr "Quản trị giao diện"
msgid "Administer actions"
msgstr "Quản lý các thao tác"
msgid "Use the administration pages and help"
msgstr "Dùng các trang trợ giúp và trang quản trị"
msgid "Use the site in maintenance mode"
msgstr "Sử dụng hệ thống ở chế độ bảo trì"
msgid "View site reports"
msgstr "Xem các báo cáo hệ thống"
msgid "Block IP addresses"
msgstr "Chặn các địa chỉ IP"
msgid "Public files"
msgstr "Các tệp công cộng"
msgid "Public local files served by the webserver."
msgstr ""
"Các tệp cục bộ công cộng được xử lý bởi máy chủ "
"web."
msgid "Private local files served by Drupal."
msgstr ""
"Các tệp cục bộ được bảo mật, được xử lý bởi "
"Drupal."
msgid "Temporary files"
msgstr "Các tệp tạm thời"
msgid "Temporary local files for upload and previews."
msgstr "Các tệp cục bộ tạm thời để tải lên và xem thử."
msgid "Update modules"
msgstr "Cập nhật mô-đun"
msgid "Update themes"
msgstr "Cập nhật các giao diện"
msgid "SSH"
msgstr "SSH"
msgid ""
"Your password is not saved in the database and is only used to "
"establish a connection."
msgstr ""
"Mật khẩu của bạn không được lưu lại trong cơ sở "
"dữ liệu và chỉ được sử dụng để thiết lập kết "
"nối."
msgid ""
"The connection will be created between your web server and the machine "
"hosting the web server files. In the vast majority of cases, this will "
"be the same machine, and \"localhost\" is correct."
msgstr ""
"Kết nối sẽ được tạo ra giữa các máy chủ web của "
"bạn và máy chủ lưu trữ các tập tin máy chủ web. Trong "
"hầu hết trường hợp, điều này sẽ được cùng một "
"máy, và \"localhost\" là chính xác."
msgid "Configure your <a href=\"@user-edit\">account time zone setting</a>."
msgstr ""
"Cấu hình <a href=\"@user-edit\">thiết lập múi giờ của tài "
"khoản</a>."
msgid ""
"Select the desired local time and time zone. Dates and times "
"throughout this site will be displayed using this time zone."
msgstr ""
"Chọn múi giờ và giờ địa phương mong muốn. Các giá "
"trị ngày và giờ trên website sẽ được trình bày lại "
"dựa trên múi giờ được chọn."
msgid ""
"Your time zone setting will be automatically detected if possible. "
"Confirm the selection and click save."
msgstr ""
"Hệ thống sẽ thử tự động nhận dạng múi giờ của "
"bạn. Hãy xác nhận sau đó nhấn Lưu."
msgid "System help"
msgstr "Trợ giúp hệ thống"
msgid "The directory %directory does not exist and could not be created."
msgstr ""
"Thư mục %directory không tồn tại và hệ thống cũng không "
"thể tạo được thư mục này."
msgid ""
"The directory %directory exists but is not writable and could not be "
"made writable."
msgstr ""
"Thư mục %directory tồn tại nhưng hệ thống không thể ghi "
"dữ liệu vào đó."
msgid ""
"The email address to which the message should be sent OR enter "
"[node:author:mail], [comment:author:mail], etc. if you would like to "
"send an e-mail to the author of the original post."
msgstr ""
"Địa chỉ email để gửi các thông báo, hoặc nhập "
"[node:author:mail], [comment:author:mail]... để gửi thư về cho "
"tác giả của bài viết."
msgid ""
"The message that should be sent. You may include placeholders like "
"[node:title], [user:name], and [comment:body] to represent data that "
"will be different each time message is sent. Not all placeholders will "
"be available in all contexts."
msgstr ""
"Thông báo sẽ gửi. Có thể sử dụng các chuỗi thay thế "
"như [node:title], [user:name] và [comment:body] để trình bày "
"các nội dung liên quan tới dữ liệu. Tùy vào hoàn cảnh "
"mà các chuỗi thay thế này sẽ có hoặc không có tác "
"dụng."
msgid ""
"The message to be displayed to the current user. You may include "
"placeholders like [node:title], [user:name], and [comment:body] to "
"represent data that will be different each time message is sent. Not "
"all placeholders will be available in all contexts."
msgstr ""
"Thông báo sẽ trình bày cho người dùng hiện thời. Bạn "
"có thể dùng các chuỗi thay thế như [node:title], [user:name] "
"hay [comment:body] để trình bày các nội dung liên quan tới "
"dữ liệu. Tùy vào hoàn cảnh mà chuỗi thay thế sẽ có "
"hoặc không có tác dụng."
msgid "@zone: @date"
msgstr "@zone: @date"
msgid "Powered by <a href=\"@poweredby\">Drupal</a>"
msgstr "Sử dụng <a href=\"@poweredby\">Drupal</a>"
msgid "AHAH callback"
msgstr "Hàm gọi lại AHAH"
msgid "Administer blocks, content types, menus, etc."
msgstr "Quản lý các khối, kiểu nội dung, trình đơn..."
msgid "Select and configure your theme"
msgstr "Chọn và cấu hình sắc thái"
msgid "Enable theme"
msgstr "Bật giao diện"
msgid "Disable theme"
msgstr "Tắt giao diện"
msgid "Set default theme"
msgstr "Thiết lập sắc thái mặc định"
msgid "Configure default and theme specific settings."
msgstr ""
"Cấu hình các thiết lập giao diện mặc định hoặc dành "
"riêng cho từng giao diện."
msgid "IP address blocking"
msgstr "Chặn theo địa chỉ IP"
msgid "Manage blocked IP addresses."
msgstr "Quản lý các địa chỉ IP bị chặn."
msgid "Delete IP address"
msgstr "Xóa địa chỉ IP"
msgid "Media tools."
msgstr "Các công cụ cho phương tiện."
msgid "Tools related to web services."
msgstr "Các công cụ liên quan tới các dịch vụ web."
msgid ""
"Configure the site description, the number of items per feed and "
"whether feeds should be titles/teasers/full-text."
msgstr ""
"Cấu hình thông tin mô tả, số mục có trong mỗi nguồn "
"cấp tin, và cách trình bày mỗi mục trong nguồn cấp tin "
"của hệ thống."
msgid "Development tools."
msgstr "Công cụ phát triển."
msgid "Maintenance mode"
msgstr "Chế độ bảo trì"
msgid "Take the site offline for maintenance or bring it back online."
msgstr ""
"Đưa hệ thống vào chế độ bảo trì, hoặc đưa trở "
"về hoạt động bình thường."
msgid "Logging and errors"
msgstr "Ghi log và báo lỗi"
msgid ""
"Settings for logging and alerts modules. Various modules can route "
"Drupal's system events to different destinations, such as syslog, "
"database, email, etc."
msgstr ""
"Các thiết lập dành cho việc ghi thông tin và cảnh báo "
"về các module. Có rất nhiều module gửi các sự kiện "
"của mình về các nguồn khác nhau, như syslog, lưu trong CSDL "
"hay qua email..."
msgid "Regional and language"
msgstr "Ngôn ngữ và Vùng địa phương"
msgid "Regional settings, localization and translation."
msgstr ""
"Thiết lập vùng miền địa phương, bản địa hóa và "
"dịch."
msgid "Settings for the site's default time zone and country."
msgstr "Thiết lập múi giờ và quốc gia mặc định cho website."
msgid "Configure display formats for date and time."
msgstr "Cấu hình định dạng hiển thị ngày và giờ."
msgid "Add new date type."
msgstr "Thêm kiểu ngày."
msgid "Delete date type"
msgstr "Xóa kiểu ngày"
msgid "Allow users to delete a configured date type."
msgstr ""
"Cho phép người dùng xóa một kiểu ngày giờ đã cấu "
"hình."
msgid "Configure display format strings for date and time."
msgstr "Cấu hình các chuỗi định dạng cho ngày và giờ."
msgid "Edit date format"
msgstr "Sửa định dạng ngày giờ"
msgid "Allow users to edit a configured date format."
msgstr ""
"Cho phép người dùng sửa lại một định dạng ngày giờ "
"đã thiết lập."
msgid "Search and metadata"
msgstr "Tìm kiếm và siêu dữ liệu"
msgid "Local site search, metadata and SEO."
msgstr "Tìm kiếm nội bộ website, siêu dữ liệu và SEO."
msgid "General system related configuration."
msgstr "Các cấu hình chung liên quan đến hệ thống."
msgid "Tools that enhance the user interface."
msgstr "Các công cụ cải thiện giao diện người dùng."
msgid "Content workflow, editorial workflow tools."
msgstr "Quy trình làm việc và các công cụ soạn thảo nội dung."
msgid "Content authoring"
msgstr "Biên soạn nội dung"
msgid "Settings related to formatting and authoring content."
msgstr ""
"Các thiết lập liên quan đến định dạng và soạn thảo "
"nội dung."
msgid ""
"The host !host is no longer blocked because it is not a valid IP "
"address."
msgstr ""
"Tên máy !host không còn bị chặn nữa vì nó không phải "
"là một đại chỉ IP hợp lệ."
msgid "Inserted into {role_permission} the permissions for role ID !id"
msgstr ""
"Đã thêm vào bảng {role_permission} các quyền cho vai trò có "
"mã ID !id"
msgid ""
"Aggressive caching was disabled and replaced with normal caching. Read "
"the page caching section in default.settings.php for more information "
"on how to enable similar functionality."
msgstr ""
"Bộ đệm đang hoạt động ở chế độ thường thay vì "
"chế độ tích cực. Xem phần bộ nhớ đệm trên "
"default.settings.php để biết thêm thông tin về cách bật "
"tính năng tương tự."
msgid "%profile_name (%profile-%version)"
msgstr "%profile_name (%profile-%version)"
msgid "more information"
msgstr "thông tin thêm"
msgid ""
"The phpinfo() function has been disabled for security reasons. To see "
"your server's phpinfo() information, change your PHP settings or "
"contact your server administrator. For more information, <a "
"href=\"@phpinfo\">Enabling and disabling phpinfo()</a> handbook page."
msgstr ""
"Hàm phpinfo() đã bị tắt vì lí do bảo mật. Để xem "
"thông tin mà phpinfo() cung cấp, xin thay đổi thiết lập PHP "
"trên máy chủ, hoặc liên hệ quản trị viên hệ thống "
"để được trợ giúp. Xin tham khảo <a "
"href=\"@phpinfo\">hướng dẫn Bật và tắt phpinfo()</a> để "
"biết thêm thông tin."
msgid "To run cron from outside the site, go to <a href=\"!cron\">!cron</a>"
msgstr ""
"Để chạy cron từ bên ngoài hệ thống, hãy dùng liên "
"kết <a href=\"!cron\">!cron</a>"
msgid ""
"An automated attempt to create this directory failed, possibly due to "
"a permissions problem. To proceed with the installation, either create "
"the directory and modify its permissions manually or ensure that the "
"installer has the permissions to create it automatically. For more "
"information, see INSTALL.txt or the <a href=\"@handbook_url\">online "
"handbook</a>."
msgstr ""
"Không thể tự động tạo thư mục này được, có thể do "
"lỗi phân quyền hệ tệp tin. Để tiếp tục cài đặt, "
"hãy tạo thư mục và sửa lại quyền để đảm bảo là "
"bộ cài đặt có thể ghi và sửa dữ liệu nếu cần. Tham "
"khảo <a href=\"@hanbook_url\">Trợ giúp trực tuyến</a> hoặc "
"tệp INSTALL.txt để có thêm thông tin."
msgid "Your configuration has been saved."
msgstr "Cấu hình của bạn đã được lưu lại."
msgid "No vocabularies available. <a href=\"@link\">Add vocabulary</a>."
msgstr ""
"Chưa có phân nhóm nào. <a href=\"@link\">Tạo phân nhóm "
"mới</a>."
msgid "No terms available. <a href=\"@link\">Add term</a>."
msgstr "Chưa có phân loại nào. <a href=\"@link\">Tạo phân loại</a>."
msgid "There is currently no content classified with this term."
msgstr "Không có nội dung nào được liệt vào phân loại này."
msgid "Tokens related to taxonomy terms."
msgstr "Chuỗi thay thế liên quan tới phân loại."
msgid "Tokens related to taxonomy vocabularies."
msgstr "Chuỗi thay thế liên quan tới phân nhóm."
msgid ""
"The Taxonomy module allows you to classify the content of your "
"website. To classify content, you define <em>vocabularies</em> that "
"contain related <em>terms</em>, and then assign the vocabularies to "
"content types. For more information, see the online handbook entry for "
"the <a href=\"@taxonomy\">Taxonomy module</a>."
msgstr ""
"Module Luật phân loại cho phép chia nội dung thành các phân "
"loại trên website. Để phân loại nội dung, ta khai báo các "
"<em>phân nhóm</em> chứa các <em>phân loại</em> liên quan, sau "
"đó gán phân nhóm này cho 1 kiểu nội dung. Xem <a "
"href=\"@taxonomy\">hướng dẫn trực tuyến</a> để biết "
"thêm thông tin."
msgid "Creating vocabularies"
msgstr "Tạo các phân nhóm"
msgid ""
"Users with sufficient <a href=\"@perm\">permissions</a> can create "
"<em>vocabularies</em> and <em>terms</em> through the <a "
"href=\"@taxo\">Taxonomy page</a>. The page listing the terms provides "
"a drag-and-drop interface for controlling the order of the terms and "
"sub-terms within a vocabulary, in a hierarchical fashion. A "
"<em>controlled vocabulary</em> classifying music by genre with terms "
"and sub-terms could look as follows:"
msgstr ""
"Người dùng có đủ <a href=\"@perm\">quyền truy cập</a> có "
"thể tạo <em>các từ vựng</em> và <em>term</em> thông qua "
"các <a href=\"@taxo\">trang phân loại</a>. Các trang liệt kê "
"các term cung cấp một giao diện kéo-và-thả để kiểm "
"soát thứ tự của các term và term con trong vốn từ vựng. "
"Một <em>từ vựng được kiểm soát</em> phân loại theo "
"thể loại với term và term con có thể trông như sau:"
msgid "<em>vocabulary</em>: Music"
msgstr "<em>phân nhóm</em>: Âm nhạc"
msgid "<em>term</em>: Jazz"
msgstr "<em>phân loại</em>: Jazz"
msgid "<em>sub-term</em>: Swing"
msgstr "<em>phân loại cấp dưới</em>: Swing"
msgid "<em>sub-term</em>: Fusion"
msgstr "<em>phân loại cấp dưới</em>: Fusion"
msgid "<em>term</em>: Rock"
msgstr "<em>phân loại</em>: Rock"
msgid "<em>sub-term</em>: Country rock"
msgstr "<em>phân loại cấp dưới</em>: Country rock"
msgid "<em>sub-term</em>: Hard rock"
msgstr "<em>phân loại cấp dưới</em>: Hard rock"
msgid ""
"You can assign a sub-term to multiple parent terms. For example, "
"<em>fusion</em> can be assigned to both <em>rock</em> and "
"<em>jazz</em>."
msgstr ""
"Bạn có thể chỉ định một từ liệu con tới nhiều từ "
"liệu cha. Ví dụ, <em>fusion</em> có thể thuộc cả "
"<em>rock</em> và <em>jazz.</em>"
msgid ""
"Terms in a <em>free-tagging vocabulary</em> can be built gradually as "
"you create or edit content. This is often done used for blogs or photo "
"management applications."
msgstr ""
"Từ liệu ở <em>từ vựng gắn thẻ tự do</em> có thể "
"được xây dựng dần dần khi bạn tạo hoặc chỉnh sửa "
"nội dung. Điều này thường được thực hiện sử dụng "
"cho các blog hoặc các ứng dụng quản lí ảnh."
msgid "Assigning vocabularies to content types"
msgstr "Gán phân nhóm cho kiểu nội dung."
msgid ""
"Before you can use a new vocabulary to classify your content, a new "
"Taxonomy term field must be added to a <a href=\"@ctedit\">content "
"type</a> on its <em>manage fields</em> page. When adding a taxonomy "
"field, you choose a <em>widget</em> to use to enter the taxonomy "
"information on the content editing page: a select list, checkboxes, "
"radio buttons, or an auto-complete field (to build a free-tagging "
"vocabulary). After choosing the field type and widget, on the "
"subsequent <em>field settings</em> page you can choose the desired "
"vocabulary, whether one or multiple terms can be chosen from the "
"vocabulary, and other settings. The same vocabulary can be added to "
"multiple content types, by using the \"Add existing field\" section on "
"the manage fields page."
msgstr ""
"Trước khi có thể dùng một từ vựng để phân loại các "
"nội dung của mình, ta phải thêm một trường Phân loại "
"vào cho <a href=\"@ctedit\">kiểu nội dung</a> mong muốn, thông "
"qua trang <em>quản lí trường</em> của nó. Khi sửa một "
"trường phân loại, ta có thể chọn một <em>widget</em> "
"để người dùng nhập dữ liệu vào trang soạn thảo nội "
"dung: danh sách chọn, hộp kiểm, hộp chọn, hay một "
"trường văn bản tự động điền (để xây dựng phân "
"loại thẻ). Sau khi chọn kiểu trường và widget, ta chọn "
"phân nhóm cần gán, số phân loại tối đa được phép.. "
"trong phần <em>thiết lập trường</em>. Nếu cần gán cùng "
"phân nhóm cho kiểu nội dung khác, ta chỉ việc dùng lại "
"\"Trường đã khai báo\" vừa rồi trên giao diện quản lí "
"trường của nó."
msgid "Classifying content"
msgstr "Phân loại nội dung"
msgid ""
"After the vocabulary is assigned to the content type, you can start "
"classifying content. The field with terms will appear on the content "
"editing screen when you edit or <a href=\"@addnode\">add new "
"content</a>."
msgstr ""
"Sau khi từ vựng được chỉ định cho kiểu nội dung, "
"bạn có thể bắt đầu phân loại nội dung. Các lĩnh vực "
"với các điều khoản sẽ xuất hiện trên màn hình chỉnh "
"sửa nội dung khi bạn chỉnh sửa hoặc <a "
"href=\"@addnode\">thêm nội dung mới</a> ."
msgid "Viewing listings and RSS feeds by term"
msgstr "Xem danh sách và các nguồn tin RSS theo từ liệu"
msgid ""
"Each taxonomy term automatically provides a page listing content that "
"has its classification, and a corresponding RSS feed. For example, if "
"the taxonomy term <em>country rock</em> has the ID 123 (you can see "
"this by looking at the URL when hovering on the linked term, which you "
"can click to navigate to the listing page), then you will find this "
"list at the path <em>taxonomy/term/123</em>. The RSS feed will use the "
"path <em>taxonomy/term/123/feed</em> (the RSS icon for this term's "
"listing will automatically display in your browser's address bar when "
"viewing the listing page)."
msgstr ""
"Mỗi từ liệu có một trang liệt kê danh sách các nội "
"dung được liệt vào đó, kèm theo nguồn cấp tin RSS "
"tương ứng. Ví dụ, phân loại <em>country rock</em> với mã "
"ID là 123 (xem ID bằng cách di chuột vào URL của phân loại "
"trên trang quản lí Luật phân loại) sẽ có các trang "
"<em>taxonomy/term/123</em> liệt kê các nội dung thuộc phân "
"loại này. Trang nguồn cấp tin tương ứng có đường dẫn "
"<em>taxonomy/term/123/feed</em> (biểu tượng RSS trong trang "
"liệt kê sẽ tự động hiển thị trên thanh địa chỉ "
"của trình duyệt khi xem trang liệt kê nội dung)."
msgid "Extending Taxonomy module"
msgstr "Mở rộng module Luật phân loại"
msgid ""
"There are <a href=\"@taxcontrib\">many contributed modules</a> that "
"extend the behavior of the Taxonomy module for both display and "
"organization of terms."
msgstr ""
"Có rất nhiều <a href=\"@taxcontrib\">module cộng đồng đóng "
"góp</a> để mở rộng tính năng của module Luật phân "
"loại, cả về hình thức lẫn cách tổ chức các phân "
"loại bên trong."
msgid ""
"Taxonomy is for categorizing content. Terms are grouped into "
"vocabularies. For example, a vocabulary called \"Fruit\" would contain "
"the terms \"Apple\" and \"Banana\"."
msgstr ""
"Luật phân loại dùng để phân loại các nội dung trên "
"hệ thống. Các từ vựng được nhóm thành các từ loại. "
"Ví dụ, từ loại \"Hoa quả\" sẽ chứa các từ vựng là "
"\"Táo\" và \"Chuối\"."
msgid ""
"You can reorganize the terms in %capital_name using their "
"drag-and-drop handles, and group terms under a parent term by sliding "
"them under and to the right of the parent."
msgstr ""
"Ta có thể tổ chức lại các từ liệu trong %capital_name "
"bằng cách kéo-thả, và nhóm các từ liệu về cùng 1 cấp "
"cha bằng cách trượt chúng về phía dưới và sang bên "
"phải từ liệu cha."
msgid ""
"%capital_name contains terms grouped under parent terms. You can "
"reorganize the terms in %capital_name using their drag-and-drop "
"handles."
msgstr ""
"%capital_name chứa các phân loại có nhiều cấp. Bạn có "
"thể tái tổ chức các phân loại trong %capital_name bằng "
"thao tác kéo-thả."
msgid ""
"%capital_name contains terms with multiple parents. Drag and drop of "
"terms with multiple parents is not supported, but you can re-enable "
"drag-and-drop support by editing each term to include only a single "
"parent."
msgstr ""
"%capital_name chứa các từ liệu có nhiều cấp cha, nhưng "
"không hỗ trợ giao diện kéo-thả. Bạn chỉ có thể tái "
"tổ chức các từ liệu có duy nhất 1 cấp cha bằng thao "
"tác kéo-thả, còn với những từ liệu có nhiều cấp cha "
"thì bạn phải sửa lại từng mục một."
msgid "Administer vocabularies and terms"
msgstr "Quản lý phân nhóm và phân loại"
msgid "Edit terms in %vocabulary"
msgstr "Sửa từ liệu của %vocabulary"
msgid "Delete terms from %vocabulary"
msgstr "Xóa từ liệu trong %vocabulary"
msgid "Taxonomy term page"
msgstr "Trang từ liệu"
msgid "Term reference"
msgstr "Tham chiếu từ liệu"
msgid "This field stores a reference to a taxonomy term."
msgstr "Trường này lưu một tham chiếu tới một phân loại."
msgid "Autocomplete term widget (tagging)"
msgstr "Tự động điền phân loại (đánh thẻ)"
msgid "The vocabulary which supplies the options for this field."
msgstr "Phân nhóm cung cấp các lựa chọn cho trường này."
msgid ""
"The Toolbar module displays links to top-level administration menu "
"items and links from other modules at the top of the screen. For more "
"information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@toolbar\">Toolbar module</a>."
msgstr ""
"Module Thanh công cụ hiển thị các liên kết ở lớp trên "
"cùng của các mục trong trình đơn quản trị, và liên "
"kết tới các module khác ở trên đầu màn hình. Để "
"biết thêm thông tin, xin xem trang hướng dẫn dành cho <a "
"href=\"@toolbar\">module này</a>."
msgid "Displaying administrative links"
msgstr "Hiện các liên kết quản trị"
msgid "Use the administration toolbar"
msgstr "Sử dụng thanh công cụ quản trị"
msgid "Toggle drawer visibility"
msgstr "Ẩn/hiện thanh công cụ"
msgid ""
"Provides a toolbar that shows the top-level administration menu items "
"and links from other modules."
msgstr ""
"Cung cấp một thanh công cụ, gồm các liên kết tới các "
"mục quản trị và các chức năng do các module khác cung "
"cấp."
msgid ""
"The Tracker module displays the most recently added and updated "
"content on your site, and allows you to follow new content created by "
"each user. This module has no configuration options. For more "
"information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@tracker\">Tracker module</a>."
msgstr ""
"Module theo dõi hiển thị phần lớn các nội dung thêm vào "
"và sửa đổi gần đây trên trang web của bạn, và cho "
"phép bạn theo dõi các nội dung mới được tạo bởi mỗi "
"người dùng. Module này không có các lựa chọn cấu hình. "
"Để biết thêm chi tiết, xem trong sách hướng dẫn phần "
"<a href=\"@tracker\">Tracker module</a>."
msgid "Tracking new and updated site content"
msgstr "Theo dõi các nội dung mới hoặc vừa cập nhật."
msgid ""
"The <a href='@recent'>Recent content</a> page shows new and updated "
"content in reverse chronological order, listing the content type, "
"title, author's name, number of comments, and time of last update. "
"Content is considered updated when changes occur in the text, or when "
"new comments are added. The <em>My recent content</em> tab limits the "
"list to the currently logged-in user."
msgstr ""
"Trang <a href='@recent'>Nội dung gần đây</a> hiển thị các "
"nội dung mới hoặc vừa cập nhật theo thứ tự thời "
"gian, sắp theo kiểu nội dung, tiêu đề, tên tác giả, "
"lượng bình luận, và thời gian của lần cập nhật "
"cuối. Nội dung được cập nhật khi có các thay đổi "
"trong văn bản, hoặc khi các bình luận mới được thêm "
"vào. Thẻ <em>Các nội dung gần đây của tôi</em> giới "
"hạn danh sách theo người dùng hiện tại."
msgid "Tracking user-specific content"
msgstr "Theo dõi nội dung của người dùng"
msgid ""
"To follow a specific user's new and updated content, select the "
"<em>Track</em> tab from the user's profile page."
msgstr ""
"Để theo dõi một nội dung mới hoặc vừa cập nhật của "
"một người dùng, chọn Thẻ <em>Theo dõi</em> từ trang cá "
"nhân của người dùng."
msgid "All recent content"
msgstr "Tất cả các nội dung gần đây"
msgid "My recent content"
msgstr "Nội dung gần đây của tôi"
msgid "Track content"
msgstr "Theo dõi nội dung"
msgid "Enables tracking of recent content for users."
msgstr "Cho phép theo dõi các nội dung mới cho người dùng."
msgid ""
"The Content translation module allows content to be translated into "
"different languages. Working with the <a href=\"@locale\">Locale "
"module</a> (which manages enabled languages and provides translation "
"for the site interface), the Content translation module is key to "
"creating and maintaining translated site content. For more "
"information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@translation\">Content translation module</a>."
msgstr ""
"Module phiên dịch nội dung cho phép nội dung được phiên "
"dịch sang các ngôn ngữ khác. Làm việc với <a "
"href=\"@locale\">Module Locale </a> (cái nào sẽ quản lý kích "
"hoạt các ngôn ngữ vào cung cấp trình phiên dịch cho giao "
"diện trang web), Module Phiên dịch nội dung là chìa khóa cho "
"việc tạo và giữ các nội dung đã được phiên dịch. "
"Để biết thêm thông tin, xem sách hướng dẫn phần <a "
"href=\"@translation\">Module phiên dịch nội dung</a>."
msgid "Configuring content types for translation"
msgstr "Cấu hình kiểu phiên dịch nội dung"
msgid ""
"To configure a particular content type for translation, visit the <a "
"href=\"@content-types\">Content types</a> page, and click the "
"<em>edit</em> link for the content type. In the <em>Publishing "
"options</em> section, select <em>Enabled, with translation</em> under "
"<em>Multilingual support</em>."
msgstr ""
"Để cấu hình một kiểu cụ thể cho module phiên dịch "
"nội dung, vào trang<a href=\"@content-types\">Các kiểu nội "
"dung</a>, và nhấn đường dẫn<em>sửa</em> cho kiểu nội "
"dung. Trong phần <em>Các lựa chọn phát hành </em>, chọn "
"<em>Kích hoạt, với phiên dịch</em> bên dưới <em>Hỗ trợ "
"đa ngôn ngữ</em>."
msgid "Assigning a language to content"
msgstr "Gán ngôn ngữ cho nội dung"
msgid ""
"Use the <em>Language</em> drop down to select the appropriate language "
"when creating or editing content."
msgstr ""
"Sử dụng danh sách <em>Ngôn ngữ</em> để chọn ngôn ngữ "
"thích hợp khi tạo hoặc sửa đổi nội dung."
msgid "Translating content"
msgstr "Dịch nội dung"
msgid ""
"Users with the <em>translate content</em> permission can translate "
"content, if the content type has been configured to allow "
"translations. To translate content, select the <em>Translation</em> "
"tab when viewing the content, select the language for which you wish "
"to provide content, and then enter the content."
msgstr ""
"Các người dùng có quyền trong <em>phiên dịch nội "
"dung</em> có thể dịch nội dung, nếu kiểu nội dung đã "
"được thiết lập thành cho phép phiên dịch. Để phiên "
"dịch nội dung, chọn thẻ <em>Phiên dịch</em> khi xem nội "
"dung, chọn ngôn ngữ bạn muốn cho nội dung, và sau đó "
"nhập nội dung."
msgid "Maintaining translations"
msgstr "Bảo trì trình phiên dịch"
msgid ""
"If editing content in one language requires that translated versions "
"also be updated to reflect the change, use the <em>Flag translations "
"as outdated</em> check box to mark the translations as outdated and in "
"need of revision. Individual translations may also be marked for "
"revision by selecting the <em>This translation needs to be "
"updated</em> check box on the translation editing form."
msgstr ""
"Nếu sửa đổi nội dung trong một ngôn ngữ yêu cầu các "
"phiên bản phiên dịch trước cũng phải được cập "
"nhật, sử dụng ô chọn <em>Đánh dấu phiên dịch có thể "
"bị hết hạn </em> để đánh dấu sự phiên dịch hết "
"hạn và trong các các phiên bản cần thiết. Các phiên "
"dịch riêng lẻ có thể được đánh dấu cho các phiên "
"bản bằng cách chọn ô <em>Phiên dịch này cần được "
"cập nhật</em> trong giao diện sửa đổi bài dịch."
msgid "Translate content"
msgstr "Dịch nội dung"
msgid "There is already a translation in this language."
msgstr "Đã có một bản dịch bằng ngôn ngữ này."
msgid "Trigger: !description"
msgstr "Trigger: !description"
msgid ""
"No actions available for this trigger. <a href=\"@link\">Add "
"action</a>."
msgstr ""
"Không có hành động sẵn sàng cho trigger này. <a "
"href=\"@link\">Thêm hành động</a>."
msgid "Missing/undefined save action (%save_aid) for %aid action."
msgstr ""
"Bị thiếu/chưa xác định hành động (%save_aid) cho hành "
"động %aid."
msgid ""
"The %label action has been appended, which is required to save the "
"property change."
msgstr ""
"%label đã được nối thêm vào, đó là điều cần thiết "
"để lưu các thay đổi thuộc tính."
msgid "The %label action was moved to save the property change."
msgstr ""
"Hành động %label đã được di chuyển để lưu thay đổi "
"thuộc tính."
msgid ""
"Triggers are events on your site, such as new content being added or a "
"user logging in. The Trigger module associates these triggers with "
"actions (functional tasks), such as unpublishing content containing "
"certain keywords or e-mailing an administrator. The <a "
"href=\"@url\">Actions settings page</a> contains a list of existing "
"actions and provides the ability to create and configure advanced "
"actions (actions requiring configuration, such as an e-mail address or "
"a list of banned words)."
msgstr ""
"Triggers là các sự kiện trên trang web của bạn, chẳng "
"hạn như nội dung mới đã được thêm vào hoặc một "
"người dùng đăng nhập. Mô-đun Trigger liên kết những "
"trigger với các hành động (chức năng tác vụ), chẳng "
"bạn như bỏ công bố nội dung có chứa các từ khóa nào "
"đó không hay ,hoặc là gửi một tin nhắn đến quản trị "
"viên. <a href=\"@url\">Trang thiết lập các hành động</a> có "
"chứa một danh sách các hành động hiện có và cung cấp "
"khả năng tạo cũng như cấu hình các hình động nâng cao "
"hơn (hành động yêu cầu cần phải cấu hình, chẳng hạn "
"như một địa chỉ email hoặc danh sách các từ bị cấm)."
msgid "Configuring triggers and actions"
msgstr "Cấu hình trigger và hành động"
msgid ""
"The combination of actions and triggers can perform many useful tasks, "
"such as e-mailing an administrator if a user account is deleted, or "
"automatically unpublishing comments that contain certain words. To set "
"up a trigger/action combination, first visit the <a "
"href=\"@actions-page\">Actions configuration page</a>, where you can "
"either verify that the action you want is already listed, or create a "
"new <em>advanced</em> action. You will need to set up an advanced "
"action if there are configuration options in your trigger/action "
"combination, such as specifying an e-mail address or a list of banned "
"words. After configuring or verifying your action, visit the <a "
"href=\"@triggers-page\">Triggers configuration page</a> and choose the "
"appropriate tab (Comment, Taxonomy, etc.), where you can assign the "
"action to run when the trigger event occurs."
msgstr ""
"Sự kết hợp giữa hành động và trigger có thể thực "
"rất nhiều tác vụ hữu ích, như gửi e-mail cho nhà quản "
"trị nếu một tài khoản người dùng bị xóa, hay tự "
"động ngưng phát hành bình luận chứa các từ xác định. "
"Để thiết lập một kết hợp trigger/hành động, đầu "
"tiên vào <a href=\"@actions-page\">Trang cấu hình các hành "
"động</a>, nơi bạn có thể xác thực các hành động bạn "
"đã liệt kê, hoặc tạo một hành động <em>nâng cao</em>. "
"Bạn sẽ cần phải thiết lập mọt hành động nâng cao "
"nếu có bất kỳ lựa chọn cấu hình nào trong sự kết "
"hợp trigger/hành động , như xác định địa chỉ e-mail "
"hoặc liệt kê các từ bị cấm . Sau khi cấu hình hoặc "
"xác thực hành động của bạn,vào <a "
"href=\"@triggers-page\">Trang cấu hình Trigger</a> and và chọn "
"thẻ thích hợp (Bình luận, Phân loại, etc.), nơi bạn có "
"thể gán hành động để chạy khi các sự kiện trigger "
"xảy ra."
msgid "When either saving new content or updating existing content"
msgstr "Khi lưu nội dung mới và cập nhật nội dung đã có"
msgid "After saving updated content"
msgstr "Sau khi lưu nội dung đã cập nhật"
msgid "When either saving a new comment or updating an existing comment"
msgstr "Khi lưu bình luận mới hoặc cập nhật bình luận có sẵn"
msgid "After creating a new user account"
msgstr "Sau khi tạo một tài khoản người dùng"
msgid "After updating a user account"
msgstr "Sau khi cập nhật một tài khoản người dùng"
msgid "Configure when to execute actions."
msgstr "Cấu hình khi thực hiện hành động."
msgid "Installing updates"
msgstr "Đang cài các bản cập nhật"
msgid "Preparing to update your site"
msgstr "Chuẩn bị cập nhật hệ thống"
msgid "Installing %project"
msgstr "Đang cài đặt %project"
msgid "Preparing to install"
msgstr "Đang chuẩn bị cài đặt"
msgid "Error installing / updating"
msgstr "Lỗi cài đặt / cập nhật"
msgid "Installed %project_name successfully"
msgstr "Đã cài đặt thành công %project_name"
msgid ""
"Update was completed successfully. Your site has been taken out of "
"maintenance mode."
msgstr ""
"Đã cập nhật thành công và đưa site về chế độ hoạt "
"động bình thường."
msgid "Update was completed successfully."
msgstr "Đã cập nhật thành công."
msgid "Update failed! See the log below for more information."
msgstr ""
"Lỗi cập nhật! Xin xem bản ghi lỗi bên dưới để biết "
"thêm thông tin."
msgid ""
"Update failed! See the log below for more information. Your site is "
"still in maintenance mode."
msgstr ""
"Lỗi cập nhật! Xin xem bản ghi lỗi bên dưới để biết "
"thêm thông tin. Trang vẫn được đặt trong chế độ bảo "
"trì."
msgid ""
"Installation was completed successfully. Your site has been taken out "
"of maintenance mode."
msgstr ""
"Việc cài đặt đã xong. Hệ thống đã được đưa về "
"chế độ bình thường."
msgid "Installation was completed successfully."
msgstr "Việc cài đặt đã hoàn thành."
msgid "Installation failed! See the log below for more information."
msgstr ""
"Lỗi cài đặt! Xin xem bản ghi lỗi bên dưới để biết "
"thêm thông tin."
msgid ""
"Installation failed! See the log below for more information. Your site "
"is still in maintenance mode."
msgstr ""
"Lỗi cài đặt! Xin xem bản ghi lỗi bên dưới để biết "
"thêm thông tin. Hệ thống vẫn được giữ trong chế độ "
"bảo trì."
msgid "Failed to get available update data."
msgstr "Không lấy được thông tin về các bản cập nhật."
msgid "No available update data"
msgstr "Không có dữ liệu cập nhật"
msgid "Checking available update data"
msgstr "Đang kiểm tra thông tin cập nhật"
msgid "Trying to check available update data ..."
msgstr "Đang thử kiểm tra thông tin cập nhật..."
msgid "Error checking available update data."
msgstr "Lỗi kiểm tra thông tin cập nhật."
msgid "Checking available update data ..."
msgstr "Đang kiểm tra thông tin cập nhật..."
msgid "Checked available update data for %title."
msgstr "Đã kiểm tra thông tin cập nhật cho %title."
msgid "Failed to check available update data for %title."
msgstr "Không thể kiểm tra thông tin cập nhật cho %title."
msgid "An error occurred trying to get available update data."
msgstr "Gặp lỗi lấy thông tin cập nhật."
msgid "Checked available update data for one project."
msgid_plural "Checked available update data for @count projects."
msgstr[0] "Đã kiểm tra các dữ liệu cập nhật cho một dự án."
msgstr[1] "Đã kiểm tra dữ liệu cập nhật cho @count dự án."
msgid "Failed to get available update data for one project."
msgid_plural "Failed to get available update data for @count projects."
msgstr[0] "Thất bại khi lấy dữ liệu cập nhập cho một dự án."
msgstr[1] "Thất bại khi lấy dữ liệu cập nhập cho @count dự án."
msgid "There was a problem getting update information. Try again later."
msgstr "Có lỗi lấy thông tin cập nhật. Xin hãy thử lại sau."
msgid "(Theme)"
msgstr "(Chủ đề)"
msgid "(Release notes)"
msgstr "(Ghi chú về bản phát hành)"
msgid ""
"This update is a major version update which means that it may not be "
"backwards compatible with your currently running version.  It is "
"recommended that you read the release notes and proceed at your own "
"risk."
msgstr ""
"Đây là một cập nhật phiên bản lớn, và có thể sẽ "
"không tương thích ngược với phiên bản bạn đang sử "
"dụng. Chúng tôi đề nghị bạn đọc kỹ ghi chú phát "
"hành, làm theo và tự xử lý nếu có sự cố xảy ra."
msgid "(Security update)"
msgstr "(Bản cập nhật bảo mật)"
msgid "(Unsupported)"
msgstr "(không được hỗ trợ)"
msgid "All of your projects are up to date."
msgstr "Tất cả các dự án đều là phiên bản mới nhất."
msgid "Download these updates"
msgstr "Tải các cập nhật về"
msgid "Manual updates required"
msgstr "Yêu cầu quản trị viên tự cập nhật"
msgid "Updates of Drupal core are not supported at this time."
msgstr "Các cập nhật cho phần lõi Drupal chưa được hỗ trợ."
msgid "You must select at least one project to update."
msgstr ""
"Bạn phải chọn ít nhất 1 dự án để tiến hành cập "
"nhật."
msgid "Downloading updates"
msgstr "Đang tải các bản cập nhật"
msgid "Preparing to download selected updates"
msgstr "Chuẩn bị tải các bản cập nhật đã chọn về."
msgid "Downloading updates failed:"
msgstr "Lỗi khi tải cập nhật về:"
msgid "Updates downloaded successfully."
msgstr "Các cập nhật đã được tải về hết."
msgid "Fatal error trying to download."
msgstr "Lỗi nghiêm trọng khi thử tải cập nhật về."
msgid ""
"Back up your database and site before you continue. <a "
"href=\"@backup_url\">Learn how</a>."
msgstr ""
"Sao chép dữ liệu của bạn trước khi bạn tiếp tục. <a "
"href=\"@backup_url\">Tìm hiểu cách làm như thê nào</a>."
msgid "Perform updates with site in maintenance mode (strongly recommended)"
msgstr ""
"Đưa trang web về chế độ bảo trì trước khi Thực hiện "
"cập nhật (nên dùng)"
msgid "Install from a URL"
msgstr "Cài đặt từ địa chỉ URL"
msgid "For example: %url"
msgstr "Ví dụ: %url"
msgid "Upload a module or theme archive to install"
msgstr "Tải một tệp nén chứa mô-đun hay giao diện lên"
msgid "For example: %filename from your local computer"
msgstr "Thí dụ: %filename từ máy bạn"
msgid "You must either provide a URL or upload an archive file to install."
msgstr ""
"Bạn phải nhập một địa chỉ URL hoặc tải một tệp "
"nén để tiến hành cài đặt."
msgid "The provided URL is invalid."
msgstr "Địa chỉ URL được khai báo là không hợp lệ."
msgid "Unable to retrieve Drupal project from %url."
msgstr "Không lấy được dự án Drupal từ %url."
msgid "Provided archive contains no files."
msgstr "Kho nén nhận được không chứa tệp nào."
msgid "Unable to determine %project name."
msgstr "Không xác định được %project_name."
msgid "%project is already installed."
msgstr "%project đã được cài đặt rồi."
msgid "Cannot extract %file, not a valid archive."
msgstr ""
"Không thể giải nén tệp %file, vì đây không phải là file "
"nén hợp lệ."
msgid "Downloading %project"
msgstr "Đang tải %project"
msgid "Failed to download %project from %url"
msgstr "Không lấy được %project từ %url."
msgid "Includes:"
msgstr "Bao gồm:"
msgid "Enabled: %includes"
msgstr "Đã bật: %includes"
msgid "Disabled: %disabled"
msgstr "Đã tắt: %disabled"
msgid "%base_theme (!base_label)"
msgstr "%base_theme (!base_label)"
msgid "Depends on: !basethemes"
msgstr "Phụ thuộc vào: !basethemes"
msgid "Required by: %subthemes"
msgstr "Cần thiết cho: %subthemes"
msgid ""
"The Update manager module periodically checks for new versions of your "
"site's software (including contributed modules and themes), and alerts "
"administrators to available updates. In order to provide update "
"information, anonymous usage statistics are sent to Drupal.org. If "
"desired, you may disable the Update manager module from the <a "
"href='@modules'>Module administration page</a>. For more information, "
"see the online handbook entry for <a href='@update'>Update manager "
"module</a>."
msgstr ""
"Module quản lý Cập nhật định kỳ kiểm tra phiên bản "
"mới cho các module và giao diện trên trang web của bạn, và "
"cảnh báo cho quản trị viên để cập nhật chúng. Để "
"cung cấp thông tin cập nhật, thống kê thông tin nặc danh "
"sẽ được gửi đến Drupal.org. Nếu muốn, bạn có thể "
"vô hiệu hóa các module quản lý cập nhật từ trang <a "
"href='@modules'>Quản lý Module</a>. Để biết thêm thông tin, "
"hãy xem mục Cẩm nang trực tuyến cho <a href='@update'>module "
"Quản lý Cập nhật</a>."
msgid ""
"The Update manager also allows administrators to update and install "
"modules and themes through the administration interface."
msgstr ""
"Trình quản lý cập nhật cũng cho phép các quản trị viên "
"tiến hành cập nhật và cài đặt các module và giao diện "
"thông qua trang quản trị."
msgid "Checking for available updates"
msgstr "Kiểm tra các bản cập nhật hiện có"
msgid ""
"A report of <a href=\"@update-report\">available updates</a> will "
"alert you when new releases are available for download. You may "
"configure options for the frequency for checking updates (which are "
"performed during <a href=\"@cron\">cron</a> runs) and e-mail "
"notifications at the <a href=\"@update-settings\">Update manager "
"settings</a>  page."
msgstr ""
"Báo cáo của các <a href=\"@update-report\">bản cập nhật</a> "
"sẽ cảnh báo bạn khi phiên bản mới là có sẵn để "
"tải về. Bạn có thể cấu hình tùy chọn cho các tần "
"số để kiểm tra bản cập nhật (được thực hiện trong "
"<a href=\"@cron\">cron</a> chạy) và e-mail thông báo tại trang "
"<a href=\"@update-settings\">Quản lý các thiết lập</a>."
msgid "Performing updates through the user interface"
msgstr "Thực hiện các cập nhật thông qua giao diện người dùng"
msgid ""
"The Update manager module allows administrators to perform updates "
"directly through the administration interface. At the top of the <a "
"href=\"@modules_page\">modules</a> and <a "
"href=\"@themes_page\">themes</a> pages you will see a link to update "
"to new releases. This will direct you to the <a "
"href=\"@update-page\">update page</a> where you see a listing of all "
"the missing updates and confirm which ones you want to upgrade. From "
"there, you are prompted for your FTP/SSH password, which then "
"transfers the files into your Drupal installation, overwriting your "
"old files. More detailed instructions can be found in the <a "
"href=\"@update\">online handbook</a>."
msgstr ""
"Module Update manager cho phép nhà quản trị trang web có thể "
"cập nhật những bản vá trực tiếp thông qua giao diện "
"trang quản trị. Bạn sẽ thấy một liên kết nằm ở "
"phía trên <a href=\"@modules_page\">danh sách các modules</a> và "
"<a href=\"@themes_page\">danh sách các giao diện</a>. Bạn sẽ "
"được dẫn đến <a href=\"@update-page\">trang cập nhật</a>, "
"tại đây sẽ liệt kê tất cả những bản cập nhật mà "
"bạn còn thiếu. Bạn sẽ được yêu cầu nhập mã FTP/SSH "
"để tải bản cập nhật về thư mục cài đặt Drupal. "
"Thông tin hướng dẫn thêm có thể tham khảo thêm tại <a "
"href=\"@update\">online handbook</a>"
msgid "Installing new modules and themes through the user interface"
msgstr ""
"Cài đặt module và giao diện mới thông qua giao diện "
"người dùng"
msgid ""
"You can also install new modules and themes in the same fashion, "
"through the <a href=\"@install\">install page</a>, or by clicking the "
"<em>Install new module/theme</em> link at the top of the <a "
"href=\"@modules_page\">modules</a> and <a "
"href=\"@themes_page\">themes</a> pages. In this case, you are prompted "
"to provide either the URL to the download, or to upload a packaged "
"release file from your local computer."
msgstr ""
"Bạn cũng có thể cài đặt các module và giao diện mới "
"trong cùng một thời trang, thông qua <a href=\"@install\">trang "
"cài đặt</a>, hoặc bằng cách nhấn vào mục <em>Cài đặt "
"module/giao diện mới</em> ở trên cùng của trang <a "
"href=\"@modules_page\">Module</a> và <a href=\"@themes_page\">Giao "
"diện</a>. Trong trường hợp này, bạn phải nhập một "
"địa chỉ URL của tệp cần tải về, hoặc tải một "
"tập tin nén từ máy tính của bạn."
msgid ""
"No update information available. <a href=\"@run_cron\">Run cron</a> or "
"<a href=\"@check_manually\">check manually</a>."
msgstr ""
"Không có thông tin về tình trạng cập nhật. Vui lòng <a "
"href=\"@run_cron\">Chạy cron</a> hay <a "
"href=\"@check_manually\">kiểm tra thủ công</a>."
msgid ""
"You can automatically install your missing updates using the Update "
"manager:"
msgstr ""
"Bạn có thể tự động cài đặt các bản cập nhật còn "
"thiếu thông qua Trang quản lý cập nhật."
msgid ""
"Your site is currently configured to send these emails when any "
"updates are available. To get notified only for security updates, "
"!url."
msgstr ""
"Hệ thống đang được thiết lập để gửi các email khi "
"có cập nhật mới. Nếu chỉ muốn nhận thông báo khi có "
"cập nhật bảo mật, !url."
msgid ""
"Your site is currently configured to send these emails only when "
"security updates are available. To get notified for any available "
"updates, !url."
msgstr ""
"Hệ thống đang được thiết lập để gửi các email khi "
"có cập nhật mới. Nếu muốn nhận thông báo cho tất cả "
"các loại cập nhật, !url."
msgid ""
"The installed version of at least one of your modules or themes is no "
"longer supported. Upgrading or disabling is strongly recommended. See "
"the project homepage for more details."
msgstr ""
"Một hoặc nhiều module hay giao diện đang sử dụng đã "
"không còn được hỗ trợ nữa. Xin vui lòng nâng cấp "
"hoặc tắt chúng đi. Tham khảo trang chủ của dự án để "
"biết thêm thông tin."
msgid ""
"There was a problem checking <a href=\"@update-report\">available "
"updates</a> for Drupal."
msgstr ""
"Việc kiểm tra <a href=\"@update-report\">các bản cập nhật "
"cho Drupal</a> không thành công."
msgid ""
"There was a problem checking <a href=\"@update-report\">available "
"updates</a> for your modules or themes."
msgstr ""
"Gặp lỗi khi kiểm tra <a href=\"@update-report\">các cập "
"nhật</a> cho các module và giao diện của bạn."
msgid ""
"See the <a href=\"@available_updates\">available updates</a> page for "
"more information and to install your missing updates."
msgstr ""
"Xem trang <a href=\"@available_updates\">bản cập nhật hiện "
"có</a> để biết thêm thông tin và cài đặt các bản cập "
"nhật đang thiếu."
msgid "Ready to update"
msgstr "Sẵn sàng cập nhật"
msgid "Update manager"
msgstr "Trình quản lý cập nhật"
msgid ""
"Checks for available updates, and can securely install or update "
"modules and themes via a web interface."
msgstr ""
"Kiểm tra các bản cập nhật hiện có, để cài đặt "
"hoặc cập nhật các module và giao diện thông qua giao diện "
"web."
msgid "No people available."
msgstr "Không có người dùng nào."
msgid ""
"This role will be automatically assigned new permissions whenever a "
"module is enabled. Changing this setting will not affect existing "
"permissions."
msgstr ""
"Vai trò này sẽ được cấp các quyền ngay khi một module "
"được bật. Thay đổi thiết lập này sẽ không ảnh "
"hưởng tới các thiết lập về quyền hiện có."
msgid "Registration and cancellation"
msgstr "Đăng ký và huỷ tài khoản"
msgid "Who can register accounts?"
msgstr "Những ai được phép đăng ký tài khoản?"
msgid "Administrators only"
msgstr "Chỉ dành cho quản trị viên"
msgid "Visitors, but administrator approval is required"
msgstr ""
"Khách tham quan, nhưng phải được quản trị viên kiểm "
"duyệt"
msgid "Require e-mail verification when a visitor creates an account."
msgstr "Yêu cầu xác nhận qua e-mail khi khách tạo tài khoản mới."
msgid ""
"New users will be required to validate their e-mail address prior to "
"logging into the site, and will be assigned a system-generated "
"password. With this setting disabled, users will be logged in "
"immediately upon registering, and may select their own passwords "
"during registration."
msgstr ""
"Những người dùng mới sẽ phải kiểm tra thư điện tử "
"của mình để xác nhận trước khi đăng nhập vào hệ "
"thống, và sẽ nhận mật khẩu ngẫu nhiên do hệ thống "
"tạo ra. Nếu thiết lập này bị tắt, người dùng sẽ "
"được đăng nhập ngay sau khi đăng ký, và có thể chọn "
"mật khẩu cho mình ở trang đăng ký tài khoản."
msgid "When cancelling a user account"
msgstr "Khi hủy một tài khoản người dùng"
msgid ""
"Users with the %select-cancel-method or %administer-users <a "
"href=\"@permissions-url\">permissions</a> can override this default "
"method."
msgstr ""
"Những người dùng với <a href=\"@permissions-url\">quyền</a> "
"%select-cancel-method hoặc %administer-users có thể sử dụng "
"các phương thức khác mặc định."
msgid "Select method for cancelling account"
msgstr "Chọn phương pháp để hủy tài khoản"
msgid "Administer users"
msgstr "Quản lý Người dùng"
msgid "Personalization"
msgstr "Cá nhân hóa"
msgid "Enable signatures."
msgstr "Bật chức năng Chữ ký cho tài khoản người dùng."
msgid "The directory %directory does not exist or is not writable."
msgstr "Thư mục %directory không tồn tại hoặc không cho phép ghi."
msgid "Enable user pictures."
msgstr ""
"Bật chức năng ảnh đại diện cho tài khoản người "
"dùng."
msgid "Picture directory"
msgstr "Thư mục chứa ảnh đại diện"
msgid "Picture display style"
msgstr "Kiểu dáng ảnh đại diện"
msgid ""
"The style selected will be used on display, while the original image "
"is retained. Styles may be configured in the <a href=\"!url\">Image "
"styles</a> administration area."
msgstr ""
"Kiểu dáng ảnh sẽ dùng để trình bày ảnh đại diện. "
"Ảnh gốc vẫn được giữ nguyên. Quản lý các kiểu dáng "
"ảnh có trên hệ thống ở trang <a href=\"!url\">Kiểu dáng "
"ảnh</a> trong phần quản trị."
msgid "Picture upload dimensions"
msgstr "Kích thước ảnh tải lên"
msgid "Picture upload file size"
msgstr "Kích thước tập tin ảnh được tải lên"
msgid "E-mails"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Welcome (new user created by administrator)"
msgstr "Chào mừng (người dùng mới được quản trị viên cấp)"
msgid ""
"Edit the welcome e-mail messages sent to new member accounts created "
"by an administrator."
msgstr ""
"Biên soạn lại thông báo chào mừng gửi qua e-mail tới "
"người dùng mới do quản trị viên cấp."
msgid "Welcome (awaiting approval)"
msgstr "Xin chào (đang chờ xét duyệt)"
msgid ""
"Edit the welcome e-mail messages sent to new members upon registering, "
"when administrative approval is required."
msgstr ""
"Biên soạn lại thông báo chào mừng gửi qua e-mail tới "
"người dùng mới đăng ký vào hệ thống, khi tài khoản "
"này đang chờ được quản trị viên xét duyệt."
msgid "Welcome (no approval required)"
msgstr "Xin chào (không cần xét duyệt)"
msgid ""
"Edit the welcome e-mail messages sent to new members upon registering, "
"when no administrator approval is required."
msgstr ""
"Biên soạn lại thông báo chào mừng gửi qua e-mail tới "
"người dùng mới đăng ký vào hệ thống, khi tài khoản "
"này không cần quản trị viên xét duyệt."
msgid "Password recovery"
msgstr "Khôi phục mật khẩu"
msgid "Edit the e-mail messages sent to users who request a new password."
msgstr ""
"Chỉnh sửa tin nhắn email gửi tới người dùng khi ai đó "
"yêu cầu một mật khẩu mới."
msgid "Account activation"
msgstr "Kích hoạt tài khoản"
msgid ""
"Enable and edit e-mail messages sent to users upon account activation "
"(when an administrator activates an account of a user who has already "
"registered, on a site where administrative approval is required)."
msgstr ""
"Bật chức năng và soạn thảo nội dung thông báo qua e-mail "
"gửi tới người dùng về việc kích hoạt tài khoản (khi "
"quản trị viên kích hoạt tài khoản cho người dùng đã "
"đăng ký trên hệ thống, hoặc nếu site sử dụng chế "
"độ đăng ký tài khoản cần được quản trị viên xét "
"duyệt)."
msgid ""
"Enable and edit e-mail messages sent to users when their accounts are "
"blocked."
msgstr ""
"Bật chức năng và soạn thảo nội dung thông báo qua e-mail "
"gửi tới người dùng khi tài khoản của họ bị khóa."
msgid "Account cancellation confirmation"
msgstr "Yêu cầu xác nhận thao tác Xóa Tài khoản"
msgid ""
"Edit the e-mail messages sent to users when they attempt to cancel "
"their accounts."
msgstr ""
"Soạn thảo thông báo gửi qua e-mail tới người dùng khi "
"họ xóa tài khoản của mình."
msgid "Account canceled"
msgstr "Xóa tài khoản"
msgid ""
"Enable and edit e-mail messages sent to users when their accounts are "
"canceled."
msgstr ""
"Bật chức năng và soạn thảo nội dung thông báo qua e-mail "
"gửi tới người dùng khi tài khoản của họ bị xóa."
msgid "Notify user when account is canceled."
msgstr ""
"Thông báo lại cho người dùng khi tài khoản của họ bị "
"xóa bỏ."
msgid "The role name %name already exists. Choose another role name."
msgstr "Tên vai trò %name đã có. Xin hãy chọn một tên khác."
msgid ""
"You are logged in as %user. <a href=\"!user_edit\">Change your "
"password.</a>"
msgstr ""
"Bạn đã đăng nhập với tên %user. <a href=\"!user_edit\">Hãy "
"đổi mật khẩu mới.</a>"
msgid ""
"Another user (%other_user) is already logged into the site on this "
"computer, but you tried to use a one-time link for user "
"%resetting_user. Please <a href=\"!logout\">logout</a> and try using "
"the link again."
msgstr ""
"Một người dùng khác (%other_user) đã đăng nhập vào "
"website từ máy này, nhưng bạn lại đang yêu cầu thiết "
"lập lại mật khẩu cho người dùng %resetting_user. Xin vui "
"lòng <a href=\"!logout\">đăng xuất</a> rồi thử lại."
msgid "The one-time login link you clicked is invalid."
msgstr ""
"Liên kết cho phép đăng nhập một lần mà bạn vừa bấm "
"vào không tồn tại."
msgid ""
"You have just used your one-time login link. It is no longer necessary "
"to use this link to log in. Please change your password."
msgstr ""
"Bạn vừa mới sử dụng trang đăng nhập 1 lần của mình "
"rồi. Không cần mở nó thêm lần nữa. Xin hãy tiến hành "
"tiếp việc đổi mật khẩu."
msgid ""
"<p>This is a one-time login for %user_name and will expire on "
"%expiration_date.</p><p>Click on this button to log in to the site and "
"change your password.</p>"
msgstr ""
"<p>Đây là trang đăng nhập 1 lần cho người dùng "
"%user_name, trang này sẽ hết hạn trong "
"%expiration_date.</p><p>Nhấn vào nút này để tiếp tục "
"đăng nhập vào site và đặt mật khẩu của mình.</p>"
msgid ""
"You have tried to use a one-time login link that has either been used "
"or is no longer valid. Please request a new one using the form below."
msgstr ""
"Liên kết đăng nhập 1 lần bạn vừa mở đã được sử "
"dụng và không còn hợp lệ. Vui lòng yêu cầu gửi lại "
"liên kết, bằng cách nhập form bên dưới."
msgid "When cancelling your account"
msgstr "Khi xóa tài khoản của bạn"
msgid "When cancelling the account"
msgstr "Khi xóa tài khoản"
msgid "Require e-mail confirmation to cancel account."
msgstr ""
"Bắt buộc bước xác nhận qua e-mail để tiến hành xóa "
"tài khoản."
msgid ""
"When enabled, the user must confirm the account cancellation via "
"e-mail."
msgstr ""
"Khi được bật, người dùng sẽ phải xác nhận thao tác "
"xóa tài khoản thông qua e-mail."
msgid ""
"When enabled, the user will receive an e-mail notification after the "
"account has been cancelled."
msgstr ""
"Khi được bật, người dùng sẽ nhận được e-mail thông "
"báo sau khi tài khoản của mình được xóa."
msgid "Are you sure you want to cancel your account?"
msgstr "Bạn có chắc là sẽ xóa bỏ tài khoản của mình chứ?"
msgid "Are you sure you want to cancel the account %name?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa tài khoản %name chứ?"
msgid "Select the method to cancel the account above."
msgstr "Chọn phương thức mặc định để xóa tài khoản trên."
msgid ""
"A confirmation request to cancel your account has been sent to your "
"e-mail address."
msgstr ""
"Một yêu cầu xác nhận để hủy bỏ tài khoản của bạn "
"đã được gửi tới địa chỉ e-mail của bạn."
msgid ""
"Your account will be blocked and you will no longer be able to log in. "
"All of your content will remain attributed to your user name."
msgstr ""
"Tài khoản của bạn sẽ bị chặn và bạn sẽ không còn "
"có thể đăng nhập. Tất cả các nội dung của bạn sẽ "
"vẫn giữ cho tên người dùng của bạn."
msgid ""
"Your account will be blocked and you will no longer be able to log in. "
"All of your content will be hidden from everyone but administrators."
msgstr ""
"Tài khoản của bạn sẽ bị chặn và bạn sẽ không còn "
"có thể đăng nhập. Tất cả các nội dung của bạn sẽ "
"được ẩn từ tất cả mọi người, trừ các quản trị "
"viên."
msgid ""
"Your account will be removed and all account information deleted. All "
"of your content will be assigned to the %anonymous-name user."
msgstr ""
"Tài khoản của bạn sẽ được loại bỏ và tất cả các "
"thông tin tài khoản đã bị xóa. Tất cảnội dung của "
"bạn sẽ được chỉ định cho người dùng %anonymous-name."
msgid ""
"Your account will be removed and all account information deleted. All "
"of your content will also be deleted."
msgstr ""
"Tài khoản của bạn sẽ được loại bỏ và tất cả các "
"thông tin tài khoản đã bị xóa. Tất cảnội dung của "
"bạn cũng sẽ bị xóa."
msgid ""
"You have tried to use an account cancellation link that has expired. "
"Please request a new one using the form below."
msgstr ""
"Bạn đã cố gắng sử dụng một liên kết hủy bỏ tài "
"khoản đã hết hạn. Hãy yêu cầu một cái mới bằng "
"cách sử dụng mẫu dưới đây."
msgid "Sent account cancellation request to %name %email."
msgstr "Gửi yêu cầu hủy bỏ tài khoản tới %name %email."
msgid "Tokens related to individual user accounts."
msgstr "Token liên quan đến tài khoản người dùng cá nhân"
msgid "Tokens related to the currently logged in user."
msgstr ""
"Token liên quan đến người sử dụng hiện đang đăng "
"nhập"
msgid ""
"The User module allows users to register, log in, and log out. It also "
"allows users with proper permissions to manage user roles (used to "
"classify users) and permissions associated with those roles. For more "
"information, see the online handbook entry for <a href=\"@user\">User "
"module</a>."
msgstr ""
"Các mô-đun sử dụng cho phép người dùng đăng ký, đăng "
"nhập và đăng xuất. Nó cũng cho phép người sử dụng "
"với điều khoản thích hợp để quản lý các vai trò "
"người dùng (được sử dụng để phân loại người sử "
"dụng) và quyền liên quan với những vai trò. Để biết "
"thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến cho các <a "
"href=\"@user\">mô-đun sử dụng</a> ."
msgid "Creating and managing users"
msgstr "Tạo và quản lý người dùng"
msgid ""
"The User module allows users with the appropriate <a "
"href=\"@permissions\">permissions</a> to create user accounts through "
"the <a href=\"@people\">People administration page</a>, where they can "
"also assign users to one or more roles, and block or delete user "
"accounts. If allowed, users without accounts (anonymous users) can "
"create their own accounts on the <a href=\"@register\">Create new "
"account</a> page."
msgstr ""
"Mô-đun người dùng cho phép người sử dụng có <a "
"href=\"@permissions\">quyền hạn</a> tạo tài khoản người "
"dùng thông qua <a href=\"@people\">trang quản trị người "
"dùng</a>, ở đó họ cũng có thể chỉ định người sử "
"dụng một hoặc nhiều vai trò, và ngăn chặn hoặc xóa "
"tài khoản người dùng. Nếu được cho phép, người sử "
"dụng mà không cần tài khoản (vô danh người dùng) có "
"thể tạo các tài khoản của mình trên các trang <a "
"href=\"@register\">tài khoản mới tạo</a>."
msgid "User roles and permissions"
msgstr "Vai trò người sử dụng và quyền hạn"
msgid ""
"<em>Roles</em> are used to group and classify users; each user can be "
"assigned one or more roles. By default there are two roles: "
"<em>anonymous user</em> (users that are not logged in) and "
"<em>authenticated user</em> (users that are registered and logged in). "
"Depending on choices you made when you installed Drupal, the "
"installation process may have defined more roles, and you can create "
"additional custom roles on the <a href=\"@roles\">Roles page</a>. "
"After creating roles, you can set permissions for each role on the <a "
"href=\"@permissions_user\">Permissions page</a>. Granting a permission "
"allows users who have been assigned a particular role to perform an "
"action on the site, such as viewing a particular type of content, "
"editing or creating content, administering settings for a particular "
"module, or using a particular function of the site (such as search)."
msgstr ""
"<em>Vai trò</em> được sử dụng để nhóm và phân loại "
"người dùng, mỗi người dùng có thể được gán một "
"hoặc nhiều vai trò. Theo mặc định, có hai vai trò: "
"<em>Khách</em> (người sử dụng mà không phải đăng nhập) "
"và <em>người sử dụng chứng thực</em> (người sử dụng "
"đã được đăng ký và đăng nhập). Tùy thuộc vào sự "
"lựa chọn bạn đã thực hiện khi bạn cài đặt, quá "
"trình cài đặt có thể đã xác định vai trò nhiều hơn, "
"và bạn có thể tạo ra các vai trò bổ sung trên <a "
"href=\"@roles\">trang Vai trò</a> . Sau khi tạo ra vai trò, bạn "
"có thể thiết lập quyền cho mỗi vai trò trên các <a "
"href=\"@permissions_user\">trang Permissions</a> . Cấp giấy phép "
"cho phép người dùng đã được giao một vai trò cụ thể "
"để thực hiện một hành động trên trang web, chẳng hạn "
"như xem một loại nội dung, chỉnh sửa hay nội dung tạo, "
"quản lý cài đặt cho một module cụ thể, hoặc sử dụng "
"một chức năng cụ thể của trang web ( chẳng hạn như "
"tìm kiếm)."
msgid ""
"The <a href=\"@accounts\">Account settings page</a> allows you to "
"manage settings for the displayed name of the anonymous user role, "
"personal contact forms, user registration, and account cancellation. "
"On this page you can also manage settings for account personalization "
"(including signatures and user pictures), and adapt the text for the "
"e-mail messages that are sent automatically during the user "
"registration process."
msgstr ""
"Các <a href=\"@accounts\">tài khoản trang cài đặt</a> cho "
"phép bạn quản lý cài đặt cho tên hiển thị của các "
"vai trò khách, các hình thức liên hệ với cá nhân, đăng "
"ký người sử dụng, và hủy bỏ tài khoản. Trên trang "
"này bạn cũng có thể quản lý cài đặt cho tài khoản cá "
"nhân (bao gồm cả chữ ký và hình ảnh người dùng), và "
"thích ứng với văn bản cho các tin nhắn e-mail được "
"gửi tự động trong quá trình đăng ký người dùng."
msgid "By default, Drupal comes with two user roles:"
msgstr "Mặc định, Drupal có 2 vai trò người dùng sau:"
msgid ""
"Anonymous user: this role is used for users that don't have a user "
"account or that are not authenticated."
msgstr ""
"Người dùng ẩn danh: vai trò này được gán cho những "
"người dùng không có tài khoản, hoặc chưa xác thực với "
"hệ thống."
msgid ""
"Authenticated user: this role is automatically granted to all logged "
"in users."
msgstr ""
"Người dùng xác thực: vai trò này được tự động cấp "
"cho tất cả các người dùngđăng nhập vào hệ thống."
msgid ""
"This form lets administrators add, edit, and arrange fields for "
"storing user data."
msgstr ""
"Hình thức này cho phép các quản trị viên bổ sung, chỉnh "
"sửa và sắp xếp các trường để lưu trữ dữ liệu "
"người dùng."
msgid ""
"This form lets administrators configure how fields should be displayed "
"when rendering a user profile page."
msgstr ""
"Hình thức này cho phép các quản trị viên cấu hình các "
"trường sẽ được hiển thị như thế nàokhi hiển thị "
"một trang profile của người dùng."
msgid "User module timezone form element."
msgstr "Thành phần múi giờ của module người dùng"
msgid "User module history view element."
msgstr "Thành phần hiển thị lịch sử của module người dùng"
msgid "Administer permissions"
msgstr "Quản lý quyền"
msgid "View user profiles"
msgstr "Xem hồ sơ người dùng"
msgid "Change own username"
msgstr "Đổi tên đăng nhập của mình"
msgid "Cancel own user account"
msgstr "Hủy bỏ tài khoản cá nhân"
msgid ""
"Note: content may be kept, unpublished, deleted or transferred to the "
"%anonymous-name user depending on the configured <a "
"href=\"@user-settings-url\">user settings</a>."
msgstr ""
"Lưu ý: nội dung có thể được giữ lại, ẩn đi, xóa đi "
"hoặc chuyển tên tác giả thành %anonymous-name tùy thuộc "
"vào thiết lập trong phần <a href=\"@user-settings-url\">Thiết "
"lập người dùng</a>."
msgid "Select method for cancelling own account"
msgstr "Chọn phương thức xóa tài khoản của bạn"
msgid ""
"Spaces are allowed; punctuation is not allowed except for periods, "
"hyphens, apostrophes, and underscores."
msgstr ""
"Cho phép nhập khoảng trắng; không chấp nhập các dấu "
"câu, ngoại trừ dấu phẩy, dấu gạch ngang, dấu gạch "
"dưới và dấu nháy."
msgid "The signature is too long: it must be %max characters or less."
msgstr ""
"Chữ ký quá dài. Chiều dài tối đa cho phần chữ ký là "
"%max ký tự."
msgid ""
"Sorry, too many failed login attempts from your IP address. This IP "
"address is temporarily blocked. Try again later or <a "
"href=\"@url\">request a new password</a>."
msgstr ""
"Xin lỗi, quá nhiều thất bại trong nỗ lực đăng nhập "
"từ địa chỉ IP của bạn. Địa chỉ IP này tạm "
"​​thời bị khóa. Hãy thử lại sau hoặc <a "
"href=\"@url\">yêu cầu mật khẩu mới</a>."
msgid "Cancelling account"
msgstr "Xóa tài khoản"
msgid "Cancelling user account"
msgstr "Xóa tài khoản người dùng"
msgid "%name has been disabled."
msgstr "%name đã bị vô hiệu."
msgid "Account details for [user:name] at [site:name]"
msgstr ""
"Thông tin chi tiết cho tài khoản [user:name] trên website "
"[site:name]"
msgid "An administrator created an account for you at [site:name]"
msgstr ""
"Quản trị viên đã cấp tài khoản cho bạn trên website "
"[site:name]"
msgid ""
"Account details for [user:name] at [site:name] (pending admin "
"approval)"
msgstr ""
"Thông tin chi tiết cho tài khoản [user:name] trên website "
"[site:name] (đang chờ xét duyệt)"
msgid ""
"[user:name],\n"
"\n"
"Thank you for registering at [site:name]. Your application for an "
"account is currently pending approval. Once it has been approved, you "
"will receive another e-mail containing information about how to log "
"in, set your password, and other details.\n"
"\n"
"\n"
"--  [site:name] team"
msgstr ""
"Xin chào [user:name],\n"
"\n"
"Cám ơn bạn đã đăng ký tài khoản trên website [site:name]. "
"Tài khoản của bạn đang chờ được quản trị viên xét "
"duyệt. Sau khi đã được xét duyệt, bạn sẽ nhận "
"được thông báo qua e-mail chứa thông tin hướng dẫn "
"đăng nhập, đặt lại mật khẩu mới và các thông tin "
"khác.\n"
"\n"
"\n"
"--  Ban quản trị website [site:name]"
msgid ""
"[user:name] has applied for an account.\n"
"\n"
"[user:edit-url]"
msgstr ""
"[user:name] đã đăng ký một tài khoản.\n"
"\n"
"[user:edit-url]"
msgid "Replacement login information for [user:name] at [site:name]"
msgstr ""
"Thay thế thông tin đăng nhập cho tài khoản [user:name] trên "
"website [site:name]"
msgid "Account details for [user:name] at [site:name] (approved)"
msgstr ""
"Thông tin chi tiết cho tài khoản [user:name] trên website "
"[site:name] (đã được xét duyệt)"
msgid "Account details for [user:name] at [site:name] (blocked)"
msgstr ""
"Thông tin chi tiết cho tài khoản [user:name] trên website "
"[site:name] (đã bị chặn)"
msgid "Account cancellation request for [user:name] at [site:name]"
msgstr ""
"Yêu cầu xóa tài khoản người dùng [user:name] trên website "
"[site:name]"
msgid "Account details for [user:name] at [site:name] (canceled)"
msgstr ""
"Thông tin chi tiết cho tài khoản [user:name] trên website "
"[site:name] (đã bị xóa)"
msgid "Cancel the selected user accounts"
msgstr "Hủy bỏ tài khoản người dùng được chọn"
msgid "The user account %name cannot be cancelled."
msgstr "Không thể xóa tài khoản người dùng %name."
msgid "When cancelling these accounts"
msgstr "Khi xóa các tài khoản này"
msgid "Are you sure you want to cancel these user accounts?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn là muốn xóa các tài khoản người "
"dùng này không?"
msgid "Cancel accounts"
msgstr "Xóa tài khoản"
msgid "To make your password stronger:"
msgstr "Để tăng độ đảm bảo của mật khẩu:"
msgid "Make it at least 6 characters"
msgstr "Mật khẩu nên dài ít nhất 6 ký tự"
msgid "Add lowercase letters"
msgstr "Thêm các chữ cái viết thường"
msgid "Add uppercase letters"
msgstr "Thêm ký tự viết hoa"
msgid "Add numbers"
msgstr "Thêm các chữ số"
msgid "Add punctuation"
msgstr "Thêm ký tự dấu"
msgid "Make it different from your username"
msgstr "Mật khẩu nên khác tên đăng nhập"
msgid "Weak"
msgstr "Yếu"
msgid "Fair"
msgstr "Bình thường"
msgid "Blocked user: %name %email."
msgstr "Đã chặn người dùng: %name %email."
msgid "There is currently 1 user online."
msgid_plural "There are currently @count users online."
msgstr[0] "Hiện đang có 1 người trực tuyến."
msgstr[1] "Hiện đang có @count người trực tuyến."
msgid ""
"Sorry, there has been more than one failed login attempt for this "
"account. It is temporarily blocked. Try again later or <a "
"href=\"@url\">request a new password</a>."
msgid_plural ""
"Sorry, there have been more than @count failed login attempts for this "
"account. It is temporarily blocked. Try again later or <a "
"href=\"@url\">request a new password</a>."
msgstr[0] ""
"Xin lỗi, đã có nhiều hơn một lần thất bại cố gắng "
"đăng nhập tài khoản này tạm thời bị khóa. Hãy thử "
"lại sau hoặc <a href=\"@url\">yêu cầu mật khẩu mới</a>."
msgstr[1] ""
"Xin lỗi, đã có nhiều hơn @count lần thất bại cố gắng "
"đăng nhập tài khoản này tạm thời bị khóa. Hãy thử "
"lại sau hoặc <a href=\"@url\">yêu cầu mật khẩu mới</a>."
msgid "Find and manage people interacting with your site."
msgstr ""
"Tìm kiếm và quản lý tương tác giữa người dùng với "
"trang web."
msgid "Confirm account cancellation"
msgstr "Xác nhận việc huỷ tài khoản"
msgid "User passwords rehashed to improve security"
msgstr ""
"Mật khẩu của người dùng đã được mã hóa lại để "
"tăng tính bảo mật"
msgid "Migrated user time zones"
msgstr "Đã chuyển đổi múi giờ cho người dùng"
msgid "Minimal"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "Start with only a few modules enabled."
msgstr "Bắt đầu chỉ với một vài mô-đun được kích hoạt."
msgid "Basic page"
msgstr "Trang cơ bản"
msgid ""
"Use <em>basic pages</em> for your static content, such as an 'About "
"us' page."
msgstr ""
"Kiểu nội dung <em>Trang</em> bao gồm các nội dung tương "
"đối ít thay đổi, ví dụ như một trang 'Giới thiệu'."
msgid "Use tags to group articles on similar topics into categories."
msgstr ""
"Sử dụng thẻ để nhóm các bài viết về các chủ đề "
"tương tự thành các thể loại."
msgid "Enter a comma-separated list of words to describe your content."
msgstr ""
"Nhập một danh sách các từ được ngăn cách bằng dấu "
"phẩy (,) để mô tả  nội dung của bạn."
msgid "Install with commonly used features pre-configured."
msgstr ""
"Cài đặt với các chức năng thường dùng được cấu "
"hình sẵn."
msgid "Content width"
msgstr "Chiều rộng nội dung"
msgid "Fluid width"
msgstr "Độ rộng uyển chuyển"
msgid "Fixed width"
msgstr "Độ rộng cố định"
msgid ""
"Specify whether the content will wrap to a fixed width or will fluidly "
"expand to the width of the browser window."
msgstr ""
"Xác định xem các nội dung sẽ sử dụng chiều rộng cố "
"định hoặc sẽ mở rộng với chiều rộng của cửa sổ "
"trình duyệt."
msgid ""
"A multi-column theme which can be configured to modify colors and "
"switch between fixed and fluid width layouts."
msgstr ""
"Một chủ đề đa cột có thể được cấu hình để thay "
"đổi màu sắc và chuyển đổi giữa bố trí cố định "
"chiều rộng và độ uyển chuyển."
msgid "A simple one-column, tableless, fluid width administration theme."
msgstr ""
"Chủ đề quản trị một cột đơn giản, không bảng, "
"chiều rộng uyển chuyển."
msgid ""
"This theme demonstrates Drupal's default HTML markup and CSS styles. "
"To learn how to build your own theme and override Drupal's default "
"code, see the <a href=\"http://drupal.org/theme-guide\">Theming "
"Guide</a>."
msgstr ""
"Giao diện này chứa các mã HTML và kiểu dáng CSS mặc "
"định mà Drupal cung cấp. Để biết cách tạo giao diện "
"và ghi đè lên mã mặc định của Drupal, xin tham khảo <a "
"href=\"http://drupal.org/theme-guide\">Hướng dẫn tạo giao "
"diện</a>."
msgid "Image style"
msgstr "Kiểu dáng ảnh"
msgid "- Choose -"
msgstr "- Chọn -"
msgid ""
"A module by the name @name already exists on your site. Please choose "
"a different name."
msgstr ""
"Hiện đang có Module với tên @name trên hệ thống. Xin vui "
"lòng chọn một tên khác."
msgid "Require all conditions"
msgstr "Tất cả các điều kiện phải được thỏa mãn"
msgid "Please reload the page to view this block."
msgstr "Hãy nạp lại trang để xem khối này."
msgid ""
"1 pending update (@number_applied to be applied, @number_incompatible "
"skipped)"
msgid_plural ""
"@count pending updates (@number_applied to be applied, "
"@number_incompatible skipped)"
msgstr[0] ""
"1 gói cập nhật đang chờ (@number_applied sẽ áp dụng, "
"@number_incompatible được bỏ qua)\r\n"
"@count gói cập nhật đang chờ (@number_applied sẽ áp dụng, "
"@number_incompatible được bỏ qua)"
msgid ""
"The Blog module allows registered users to maintain an online journal, "
"or <em>blog</em>. Blogs are made up of individual <em>blog "
"entries</em>. By default, the blog entries are displayed by creation "
"time in descending order, with comments enabled, and are promoted to "
"the site's front page. For more information, see the online handbook "
"entry for <a href='@blog'>Blog module</a>."
msgstr ""
"Các module Blog cho phép người dùng đăng ký để duy trì "
"một tạp chí trực tuyếnhoặc <em>blog</em>. Blogs được "
"tạo thành từ các <em>blog entries</em> riêng lẻ. Theo mặc "
"định, các mục blog được hiển thị theo thứ tự giảm "
"dần thời gian tạo, với ý kiến được kích hoạt, và "
"được hiển thịlên đầu của trang web. Để biết thêm "
"thông tin, xem sổ tay trực tuyếnphần <a href='@blog'>Module "
"Blog</a>."
msgid "Author textfield"
msgstr "Trường Tác giả"
msgid "Subject textfield"
msgstr "Trường chủ đề"
msgid "A contact form with category %category already exists."
msgstr "Đã có loại form liên hệ tên là %category rồi."
msgid "Hello !recipient-name,"
msgstr "Chào !recipient-name,"
msgid ""
"Attempt to create an instance of a field @field_name that doesn't "
"exist or is currently inactive."
msgstr ""
"Gặp lỗi khi tạo 1 bản thể của trường @field_name mà "
"chưa khai báo hoặc đang bị tắt."
msgid ""
"Attempt to create an instance of field @field_name on bundle @bundle "
"that already has an instance of that field."
msgstr ""
"Gặp lỗi khi tạo 1 bản thể của trường @field_name đi "
"với nhóm @bundle nhưng nhóm này đã có 1 bản thể của "
"trường này rồi."
msgid "Field API to add fields to entities like nodes and users."
msgstr ""
"Field API để thêm trường vào các đối tượng như nút "
"hay người dùng."
msgid "Overview of fields on all entity types."
msgstr ""
"Tổng hợp danh sách các trường có trong tất cả các "
"kiểu nội dung và đối tượng có trên hệ thống."
msgid "Configuring text formats"
msgstr "Cấu hình các định dạng văn bản"
msgid ""
"Configure text formats on the <a href=\"@formats\">Text formats "
"page</a>. <strong>Improper text format configuration is a security "
"risk</strong>. To ensure security, untrusted users should only have "
"access to text formats that restrict them to either plain text or a "
"safe set of HTML tags, since certain HTML tags can allow embedding "
"malicious links or scripts in text. More trusted registered users may "
"be granted permission to use less restrictive text formats in order to "
"create rich content."
msgstr ""
"Quản trị viên thực hiện việc cấu hình định dạng "
"văn bản trên trang <a href=\"@formats\">Định dạng văn "
"bản</a>. <strong>Việc cấu hình định dạng văn bản không "
"đúng cách có thể tạo ra lỗi bảo mật cho hệ "
"thống</strong>. Để đảm bảo an ninh, chỉ nên cho phép "
"những người dùng thông thường sử dụng một số các "
"định dạng văn bản nhất định, như văn bản thuần "
"hoặc văn bản được lọc bỏ các thẻ HTML phức tạp, "
"hoặc các thẻ HTML nhúng. Có thể cấp các định dạng "
"văn bản ít hạn chế hơn cho những người dùng đáng tin "
"cậy để tạo ra nội dung phong phú hơn cho website."
msgid ""
"Users with access to more than one text format can use the <em>Text "
"format</em> fieldset to choose between available text formats when "
"creating or editing multi-line content. Administrators can define the "
"text formats available to each user role, and control the order of "
"formats listed in the <em>Text format</em> fieldset on the <a "
"href=\"@text-formats\">Text formats page</a>."
msgstr ""
"Người dùng có quyền sử dụng nhiều định dạng văn "
"bản có thể sử dụng fieldset <em>định dạng văn "
"bản</em> để lựa chọn giữa các định dạng văn bản "
"có sẵn khi tạo hay chỉnh sửa nội dung. Quản trị viên "
"có thể định nghĩa các định dạng văn bản có sẵn cho "
"mỗi vai trò người sử dụng, và kiểm soát thứ tự của "
"các định dạng được liệt kê trong các fieldset "
"<em>định dạng văn bản</em> trên <a "
"href=\"@text-formats\">trang định dạng văn bản</a> ."
msgid ""
"Text formats define the HTML tags, code, and other formatting that can "
"be used when entering text. <strong>Improper text format configuration "
"is a security risk</strong>. Learn more on the <a "
"href=\"@filterhelp\">Filter module help page</a>."
msgstr ""
"Các định dạng văn bản định nghĩa các thẻ HTML, các "
"mã và các định dạng khác người dùng có thể nhập vào "
"khi soạn thảo văn bản. <strong>Định dạng văn bản bị "
"cấu hình sai có thể tạo ra lỗi bảo mật trên hệ "
"thống</strong>. Xin tham khảo trang <a "
"href=\"@filterhelp\">hướng dẫn về module này</a>."
msgid "Show more content"
msgstr "Xem thêm các nội dung khác"
msgid "Collapse"
msgstr "Thu gọn"
msgid ""
"The testing framework requires the DOMDocument class to be available. "
"Check the configure command at the <a href=\"@link-phpinfo\">PHP info "
"page</a>."
msgstr ""
"Nền tảng kiểm thử yêu cầu các lớp DOMDocument. Kiểm "
"tra lệnh cấu hình tại <a href=\"@link-phpinfo\">PHP info "
"page</a>."
msgid "Error messages to display"
msgstr "Thông báo lỗi sẽ hiển thị"
msgid ""
"It is recommended that sites running on production environments do not "
"display any errors."
msgstr ""
"Khuyến cáo rằng các trang web đã chạy thật không nên "
"hiển thị bất kỳ lỗi nào."
msgid "Cannot open %file_path"
msgstr "Không thể mở %file_path"
msgid "Term name textfield"
msgstr "Tên từ liệu"
msgid "Term description textarea"
msgstr "Văn bản mô tả cho từ liệu"
msgid ""
"Password reset instructions will be mailed to %email. You must log out "
"to use the password reset link in the e-mail."
msgstr ""
"Hướng dẫn khôi phục lại mật khẩu sẽ được gửi "
"tới địa chỉ thư %email. Bạn phải đăng xuất và nhấn "
"vào liên kết khôi phục mật khẩu trong thư."
msgid ""
"Enter your current password to change the %mail or %pass. "
"!request_new."
msgstr ""
"Nhập mật khẩu hiện thời để thay đổi %mail hoặc "
"%pass. !request_new."
msgid "Current password"
msgstr "Mật khẩu hiện tại"
msgid ""
"Your current password is missing or incorrect; it's required to change "
"the %name."
msgstr ""
"Mật khẩu hiện thời bị mất hoặc không đúng; cần "
"đổi lại %name."
msgid ""
"A welcome message with further instructions has been e-mailed to the "
"new user <a href=\"@url\">%name</a>."
msgstr ""
"Một thư thông báo với các hướng dẫn chi tiết đã "
"được gửi tới cho người dùng <a href=\"@url\">%name</a>."
msgid ""
"A welcome message with further instructions has been sent to your "
"e-mail address."
msgstr ""
"Một thư thông báo với các hướng dẫn chi tiết đã "
"được gửi tới hòm thư của bạn."
msgid "Configure user accounts."
msgstr "Cấu hình tài khoản người dùng."
msgid ""
"Configure default behavior of users, including registration "
"requirements, e-mails, fields, and user pictures."
msgstr ""
"Cấu hình các thao tác liên quan tới người dùng, bao gồm "
"các yêu cầu khi đăng ký tài khoản, địa chỉ email, các "
"trường và ảnh minh họa cho người dùng."
msgid "%module module installed."
msgstr "Đã cài đặt %module."
msgid "Table %name already exists."
msgstr "Bảng %name đã tồn tại."
msgid "Cannot rename %table to %table_new: table %table doesn't exist."
msgstr ""
"Không thể đổi tên %table thành %table_new: bảng %table "
"không tồn tại."
msgid "Cannot rename %table to %table_new: table %table_new already exists."
msgstr ""
"Không thể đổi tên %table thành %table_new: bảng %table_new "
"đã tồn tại."
msgid "Cannot add field %table.%field: table doesn't exist."
msgstr "Không thể thêm trường %table.%field: bảng không tồn tại."
msgid "Cannot add field %table.%field: field already exists."
msgstr ""
"Không thể thêm trường %table.%field: trường đã tồn "
"tại."
msgid "Cannot set default value of field %table.%field: field doesn't exist."
msgstr ""
"Không thể thiết lập giá trị mặc ​​định của "
"trường %table.%field: trường không tồn tại"
msgid ""
"Cannot remove default value of field %table.%field: field doesn't "
"exist."
msgstr ""
"Không thể bỏ giá trị mặc ​​định của trường "
"%table.%field: trường không tồn tại"
msgid "Cannot add primary key to table %table: table doesn't exist."
msgstr ""
"Không thể thêm khóa chính cho bảng %table: bảng không tồn "
"tại."
msgid "Cannot add primary key to table %table: primary key already exists."
msgstr ""
"Không thể thêm khóa chính cho bảng %table: khóa chính đã "
"tồn tại."
msgid "Cannot add unique key %name to table %table: table doesn't exist."
msgstr ""
"Không thể thêm khóa duy nhất %name cho bảng %table: bảng  "
"%table không tồn tại."
msgid ""
"Cannot add unique key %name to table %table: unique key already "
"exists."
msgstr ""
"Không thể thêm khóa duy nhất %name cho bảng %table: khóa "
"này đã tồn tại."
msgid "Cannot add index %name to table %table: table doesn't exist."
msgstr ""
"Không thể thêm chỉ mục %name vào bảng %table: bảng không "
"tồn tại."
msgid "Cannot add index %name to table %table: index already exists."
msgstr ""
"Không thể thêm chỉ mục %name vào bảng %table: chỉ mục "
"đã tồn tại."
msgid ""
"Cannot change the definition of field %table.%name: field doesn't "
"exist."
msgstr ""
"Không thể thay đổi định nghĩa của trường %table.%name: "
"trường khôngtồn tại."
msgid ""
"Cannot rename field %table.%name to %name_new: target field already "
"exists."
msgstr ""
"Không thể đổi tên trường %table.%name thành %name_new: "
"trường này đã tồn tại"
msgid "Use this page to create a new custom block."
msgstr "Trang này giúp tạo một khối tự chọn mới."
msgid "Number of recent blog posts to display"
msgstr "Số bài viết blog gần đây để hiển thị"
msgid "@node_type comment"
msgstr "Bình luận cho @node_type"
msgid "Edit comment %comment"
msgstr "Sửa bình luận %comment"
msgid ""
"The Field UI module provides an administrative user interface (UI) for "
"attaching and managing fields. Fields can be defined at the "
"content-type level for content items and comments, at the vocabulary "
"level for taxonomy terms, and at the site level for user accounts. "
"Other modules may also enable fields to be defined for their data. "
"Field types (text, image, number, etc.) are defined by modules, and "
"collected and managed by the <a href=\"@field\">Field module</a>. For "
"more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@field_ui\" target=\"_blank\">Field UI module</a>."
msgstr ""
"Module Giao diện quản lý trường cung cấp một giao diện "
"người dùng (UI) để gắn và quản lý các trường. Các "
"trường có thể được quy định tại cấp nội dung cho "
"các nội dung và bình luận, hoặc ở cấp từ loại với "
"các từ vựng, và ở cấp độ trang web cho các tài khoản "
"người dùng. Các module khác cũng có thể cho phép các "
"trường được định nghĩa cho dữ liệu của chúng. Các "
"loại trường (văn bản, hình ảnh, số lượng, vv) được "
"định nghĩa bởi module, và thu thập và quản lý bởi <a "
"href=\"@field\">module trường</a>. Để biết thêm thông tin, "
"hãy xem<a href=\"@field_ui\" target=\"_blank\">hướng dẫn về "
"module này</a>."
msgid "Planning fields"
msgstr "Lên danh sách các trường"
msgid "What the field will be called"
msgstr "Xác định xem nên gọi trường là gì"
msgid ""
"A field has a <em>label</em> (the name displayed in the user "
"interface) and a <em>machine name</em> (the name used internally). The "
"label can be changed after you create the field, if needed, but the "
"machine name cannot be changed after you have created the field."
msgstr ""
"Một trường dữ liệu với một <em>nhãn</em> (tên hiển "
"thị cho người dùng) và một <em>tên nội bộ</em> (tên "
"sử dụng trong nội bộ). Nếu cần, nhãn sẽ có thể thay "
"đổi sau khi bạn đã tạo trường dữ liệu, nhưng tên "
"nội bộ không thể thay đổi được sau khi bạn đã tạo "
"trường dữ liệu."
msgid "What type of data the field will store"
msgstr "Loại dữ liệu mà trường này sẽ lưu trữ"
msgid ""
"Each field can store one type of data (text, number, file, etc.). When "
"you define a field, you choose a particular <em>field type</em>, which "
"corresponds to the type of data you want to store. The field type "
"cannot be changed after you have created the field."
msgstr ""
"Mỗi trường dữ liệu có thể lưu trữ một loại dữ "
"liệu (văn bản, số, tập tin, v.v..). Khi bạn xác định "
"một trường dữ liệu, bạn chọn một <em>loại trường "
"dữ liệu</em> cụ thể, tương ứng với loại dữ liệu "
"mà bạn muốn lưu . Các loại trường dữ liệu không thể "
"thay đổi sau bạn đã tạo ra."
msgid "How the data will be input and displayed"
msgstr "Dữ liệu được nhập và trình bày như thế nào"
msgid "How many values the field will store"
msgstr "Có bao nhiêu giá trị sẽ được lưu trữ"
msgid ""
"You can store one value, a specific maximum number of values, or an "
"unlimited number of values in each field. For example, an employee "
"identification number field might store a single number, whereas a "
"phone number field might store multiple phone numbers. This setting "
"can be changed after you have created the field, but if you reduce the "
"maximum number of values, you may lose information."
msgstr ""
"Đối với mỗi trường, ta có thể thiết lập số giá "
"trị được lưu trữ là chỉ một, hoặc không vượt quá "
"một số tối đa nào đó, hoặc không giới hạn. Ví dụ, "
"trường mã nhân viên sẽ chỉ thể lưu trữ một giá trị "
"số duy nhất, trong khi trường số điện thoại có thể "
"lưu trữ nhiều số điện thoại. Thiết lập này có thể "
"được thay đổi sau khi bạn đã tạo ra các trường, "
"nhưng nếu bạn giảm số lượng tối đa các giá trị, "
"bạn có thể bị mất thông tin."
msgid "Reusing fields"
msgstr "Sử dụng lại các trường"
msgid ""
"Once you have defined a field, you can reuse it. For example, if you "
"define a custom image field for one content type, and you need to have "
"an image field with the same parameters on another content type, you "
"can add the same field to the second content type, in the <em>Add "
"existing field</em> area of the user interface. You could also add "
"this field to a taxonomy vocabulary, comments, user accounts, etc."
msgstr ""
"Sau khi đã khai báo trường, ta có thể tái sử dụng "
"nó. Ví dụ, nếu đã định nghĩa một trường hình ảnh "
"tùy chỉnh cho một loại nội dung, và muốn thêm một "
"trường hình ảnh với các thông số tương tự trên một "
"loại nội dung khác, ta có thể thêm trường này vào cho "
"loại nội dung thứ hai, thông qua phần <em>Thêm trường "
"đã khai báo</em> trên giao diện quản lý trường. Trường "
"này cũng có thể được gắn cho một từ loại, bình "
"luận, hay tài khoản người dùng, vv"
msgid ""
"Some settings of a reused field are unique to each use of the field; "
"others are shared across all places you use the field. For example, "
"the label of a text field is unique to each use, while the setting for "
"the number of values is shared."
msgstr ""
"Trong các thiết lập về trường, có một số thiết lập "
"là toàn cục và được áp dụng cho tất cả các bản "
"thể của trường này, còn một số khác là thiết lập "
"cục bộ và chỉ áp dụng cho bản thể hiện tại. Ví "
"dụ, nhãn của một trường văn bản là thiết lập cục "
"bộ, trong khi các thiết lập cho số các giá trị là toàn "
"cục."
msgid ""
"There are two main reasons for reusing fields. First, reusing fields "
"can save you time over defining new fields. Second, reusing fields "
"also allows you to display, filter, group, and sort content together "
"by field across content types. For example, the contributed Views "
"module allows you to create lists and tables of content. So if you use "
"the same field on multiple content types, you can create a View "
"containing all of those content types together displaying that field, "
"sorted by that field, and/or filtered by that field."
msgstr ""
"Có hai lý do chính cho việc tái sử dụng các "
"trường. Đầu tiên, tái sử dụng các trường có thể "
"giúp bạn tiết kiệm thời gian qua việc xác định các "
"trường mới. Thứ hai, trường tái sử dụng cũng cho "
"phép bạn thiết lập cách thức hiển thị, các bộ lọc "
"văn bản, nhóm và sắp xếp các nội dung không cùng kiểu "
"lại. Ví dụ,module Views cho phép ta tạo danh sách và bảng "
"mục lục. Nếu ta dùng lại trường này để cho các kiểu "
"nội dung khác, ta có thể tạo danh sách chứa tất cả các "
"nội dung thuộc nhiều kiểu khác nhau, chứa cùng trường "
"này, sắp xếp theo trường này, hoặc lọc theo trường "
"này."
msgid "Fields on content items"
msgstr "Các trường dành cho nội dung"
msgid ""
"Fields on content items are defined at the content-type level, on the "
"<em>Manage fields</em> tab of the content type edit page (which you "
"can reach from the <a href=\"@types\">Content types page</a>). When "
"you define a field for a content type, each content item of that type "
"will have that field added to it. Some fields, such as the Title and "
"Body, are provided for you when you create a content type, or are "
"provided on content types created by your installation profile."
msgstr ""
"Các trường liên kết với các nội dung được khai báo "
"cho từng kiểu nội dung một, trên thẻ <em>Quản lý "
"trường</em> của từng kiểu (khi chọn 1 kiểu nội dung "
"từ trang <a href=\"@types\">Kiểu nội dung</a>). Khi khai báo "
"một trường cho một kiểu nội dung, mỗi mục nội dung "
"thuộc kiểu đó sẽ có trường này. Một số trường như "
"Tiêu đề và Nội dung, được cung cấp ngay khi bạn tạo "
"kiểu nội dung, hoặc khi cài đặt."
msgid "Fields on taxonomy terms"
msgstr "Các trường dành cho luật phân loại"
msgid ""
"Fields on taxonomy terms are defined at the taxonomy vocabulary level, "
"on the <em>Manage fields</em> tab of the vocabulary edit page (which "
"you can reach from the <a href=\"@taxonomy\">Taxonomy page</a>). When "
"you define a field for a vocabulary, each term in that vocabulary will "
"have that field added to it. For example, you could define an image "
"field for a vocabulary to store an icon with each term."
msgstr ""
"Đối với các luật phân loại, mỗi phân nhóm lại có "
"thẻ <em>Quản lý trường</em> riêng (mà ta có thể truy "
"cập từ trang <a href=\"@taxonomy\">Luật phân loại</a>). Sau "
"khi tạo trường cho phân nhóm, mỗi phân loại thuộc nhóm "
"này sẽ có trường này. Ví dụ, ta có thể khai báo 1 "
"trường ảnh cho 1 phân nhóm, để mỗi phân loại bên trong "
"lại có ảnh minh họa."
msgid "Fields on user accounts"
msgstr "Các trường dành cho người dùng"
msgid ""
"Fields on user accounts are defined on a site-wide basis on the <a "
"href=\"@fields\">Manage fields tab</a> of the <a "
"href=\"@accounts\">Account settings</a> page. When you define a field "
"for user accounts, each user account will have that field added to it. "
"For example, you could add a long text field to allow users to include "
"a biography."
msgstr ""
"Các trường gắn với tài khoản người dùng được áp "
"dụng cho toàn bộ site, và có thể thiết lập lại từ "
"thẻ <a href=\"@fields\">Quản lý trường</a> của trang <a "
"href=\"@accounts\">Thiết lập tài khoản</a>. Sau khi khai báo 1 "
"trường mới cho tài khoản, tất cả các tài khoản "
"người dùng sẽ đều có thêm trường này. Ví dụ, ta có "
"thể thêm 1 trường \"Tự giới thiệu\" vào cho tài khoản "
"người dùng."
msgid "Fields on comments"
msgstr "Các trường dành cho bình luận"
msgid ""
"Fields on comments are defined at the content-type level, on the "
"<em>Comment fields</em> tab of the content type edit page (which you "
"can reach from the <a href=\"@types\">Content types page</a>). When "
"you add a field for comments, each comment on a content item of that "
"type will have that field added to it. For example, you could add a "
"website field to the comments on forum posts, to allow forum "
"commenters to add a link to their website."
msgstr ""
"Các trường gắn với bình luận cũng được áp dụng cho "
"từng Kiểu Nội dung, và có thể tùy chỉnh được qua "
"thẻ <em>Trường bình luận</em> của kiểu nội dung đang "
"sửa (thông qua trang <a href=\"@types\">Kiểu nội dung</a>). Khi "
"tạo một trường và gắn vào kiểu nội dung, tất cả "
"các bình luận thuộc kiểu này cũng sẽ có trường mới. "
"Ví dụ, ta có thể thêm trường \"website\" vào cho các bình "
"luận cho nội dung thuộc kiểu \"diễn đàn\" nếu cần."
msgid "Administer text formats and filters"
msgstr "Quản lý các định dạng văn bản và bộ lọc"
msgid "@type language detection"
msgstr "phát hiện ngôn ngữ kiểu @type"
msgid ""
"Strings in the uploaded file replace existing ones, new ones are "
"added. The plural format is updated."
msgstr ""
"Các chuỗi có trong tập tin được tải lên sẽ thay thế "
"các chuỗi hiện có, và các chuỗi chưa có sẽ được "
"thêm vào. Định dạng số nhiều cũng sẽ được cập "
"nhật."
msgid ""
"Existing strings and the plural format are kept, only new strings are "
"added."
msgstr ""
"Các chuỗi đã có và các dạng số nhiều sẽ được giữ "
"nguyên, chỉ các chuỗi mới mới được thêm vào."
msgid ""
"Define how to decide which language is used to display page elements "
"(primarily text provided by Drupal and modules, such as field labels "
"and help text). This decision is made by evaluating a series of "
"detection methods for languages; the first detection method that gets "
"a result will determine which language is used for that type of text. "
"Define the order of evaluation of language detection methods on this "
"page."
msgstr ""
"Quy định cách chọn ngôn ngữ sẽ trình bày trang (bao gồm "
"văn bản của module, cũng như các nhãn trường và văn "
"bản trợ giúp). Việc phát hiện ngôn ngữ được thực "
"hiện qua một hoặc nhiều phương thức khác nhau; ngay khi 1 "
"phương thức trả về 1 kết quả, hệ thống sẽ sử "
"dụng kết quả đó làm ngôn ngữ. Trang này cho phép chọn "
"và sắp xếp các bước phát hiện ngôn ngữ."
msgid "User interface text"
msgstr "Văn bản trên giao diện người dùng"
msgid "Use the detected interface language."
msgstr "Dùng ngôn ngữ giao diện đã phát hiện được."
msgid "Add new %type"
msgstr "Thêm %type mới"
msgid ""
"The new set is created by copying items from your default shortcut "
"set."
msgstr ""
"Thanh liên kết nhanh mới đã được tạo ra bằng cách sao "
"chép các liên kết nhanh từ thanh mặc định."
msgid "The new set is created by copying items from the %default set."
msgstr ""
"Thanh liên kết nhanh mới đã được tạo ra bằng cách sao "
"chép các liên kết nhanh từ thanh %default."
msgid "You are currently using the %set-name shortcut set."
msgstr "Bạn đang dùng thanh liên kết nhanh %set-name."
msgid "edit set name"
msgstr "sửa thanh liên kết nhanh"
msgid "delete set"
msgstr "xóa thanh liên kết nhanh"
msgid "Create new set"
msgstr "Tạo thanh liên kết nhanh mới"
msgid ""
"The %set_name shortcut set has been created. You can edit it from this "
"page."
msgstr ""
"Đã tạo thanh liên kết nhanh %set_name. Bạn có thể thay "
"đổi nó từ trang này."
msgid "Updated set name to %set-name."
msgstr "Đã cập nhật tên thanh liên kết nhanh thành %set-name."
msgid ""
"If you have chosen this shortcut set as the default for some or all "
"users, they may also be affected by deleting it."
msgstr ""
"Việc xóa bỏ thanh liên kết nhanh này đi sẽ gây ảnh "
"hưởng tới những người dùng khác đang sử dụng nó."
msgid "Are you sure you want to delete the shortcut set %title?"
msgstr ""
"Bạn có chắc chắn là sẽ xóa thanh liên kết nhanh %title "
"chứ?"
msgid "The shortcut set %title has been deleted."
msgstr "Thanh liên kết nhanh %title đã bị xóa."
msgid "1 user has chosen or been assigned to this shortcut set."
msgid_plural "@count users have chosen or been assigned to this shortcut set."
msgstr[0] ""
"Một người sử dụng đã chọn hoặc được chỉ định "
"vào tập phím tắt này."
msgstr[1] ""
"@count người sử dụng đã chọn hoặc được chỉ định "
"vào tập phím tắt này."
msgid ""
"The Shortcut module allows users to create sets of <em>shortcut</em> "
"links to commonly-visited pages of the site. Shortcuts are contained "
"within <em>sets</em>. Each user with <em>Select any shortcut set</em> "
"permission can select a shortcut set created by anyone at the site. "
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@shortcut\">Shortcut module</a>."
msgstr ""
"Module Liên kết nhanh cho phép người sử dụng để tạo ra "
"các <em>thanh liên kết nhanh</em> chứa các liên kết đến "
"các trang thường dùng. Các liên kết nhanh được chứa "
"trong <em>thanh liên kết nhanh</em>. Mỗi người sử dụng "
"với quyền <em>Chọn thanh liên kết nhanh của mình</em> có "
"thể lựa chọn một thanh liên kết hiện có trên "
"website. Để biết thêm thông tin, hãy xem <a "
"href=\"@shortcut\">hướng dẫn cho module này</a>."
msgid "Administering shortcuts"
msgstr "Quản lý các liên kết nhanh"
msgid ""
"Users with the <em>Administer shortcuts</em> permission can manage "
"shortcut sets and edit the shortcuts within sets from the <a "
"href=\"@shortcuts\">Shortcuts administration page</a>."
msgstr ""
"Người sử dụng với quyền <em>Quản lý liên kết "
"nhanh</em> có thể quản lý các thanh liên kết nhanh cũng "
"như các liên kết bất kỳ trên đó, thông qua trang <a "
"href=\"@shortcuts\">Quản lý các liên kết nhanh</a>."
msgid "Choosing shortcut sets"
msgstr "Chọn thanh liên kết nhanh"
msgid ""
"Users with permission to switch shortcut sets can choose a shortcut "
"set to use from the Shortcuts tab of their user account page."
msgstr ""
"Người sử dụng với quyền chuyển đổi các thanh liên "
"kết nhanh có thể chọn một thanh liên kết nhanh để sử "
"dụng từ thẻ Thanh liên kết nhanh có trên trang tài khoản "
"người dùng của họ."
msgid ""
"The Shortcut module creates an add/remove link for each page on your "
"site; the link lets you add or remove the current page from the "
"currently-enabled set of shortcuts (if your theme displays it and you "
"have permission to edit your shortcut set). The core Seven "
"administration theme displays this link next to the page title, as a "
"small + or - sign. If you click on the + sign, you will add that page "
"to your preferred set of shortcuts. If the page is already part of "
"your shortcut set, the link will be a - sign, and will allow you to "
"remove the current page from your shortcut set."
msgstr ""
"Module Liên kết nhanh cung cấp một liên kết để thêm "
"hoặc xóa liên kết nhanh tới trang hiện thời vào trong "
"thanh liên kết nhanh hiện tại (chỉ khi giao diện đang "
"dùng hiển thị nó và người dùng có quyền để thay "
"đổi thanh liên kết nhanh) . Giao diện Seven được cung "
"cấp mặc định sẽ hiển thị liên kết này bên cạnh "
"phần tiêu đề trang, dưới dạng một dấu + hoặc - nhỏ. "
"Nếu người dùng bấm vào dấu +, liên kết nhanh tới trang "
"hiện thời sẽ được đưa vào thanh liên kết nhanh. Nếu "
"trang đang xem đã có liên kết nhanh được trình bày, giao "
"diện sẽ hiển thị dấu - để loại bỏ nó."
msgid ""
"Define which shortcut set you are using on the <a "
"href=\"@shortcut-link\">Shortcuts tab</a> of your account page."
msgstr ""
"Chọn thanh liên kết nhanh muốn dùng trên <a "
"href=\"@shortcut-link\">Thẻ Liên kết nhanh</a> trên trang hồ "
"sơ người dùng của bạn."
msgid "Edit current shortcut set"
msgstr "Thay đổi thanh liên kết nhanh hiện thời"
msgid ""
"Editing the current shortcut set will affect other users if that set "
"has been assigned to or selected by other users. Granting \"Select any "
"shortcut set\" permission along with this permission will grant "
"permission to edit any shortcut set."
msgstr ""
"Thay đổi thanh liên kết nhanh hiện tại sẽ ảnh hưởng "
"đến người dùng khác cũng sử dụng thanh đó. Cấp "
"quyền \"Chọn thanh liên kết nhanh cho mình\" cùng với "
"quyền này sẽ cho phép sửa đổi bất kỳ thanh liên kết "
"nhanh nào đang có trên hệ thống."
msgid "Select any shortcut set"
msgstr "Chọn thanh liên kết nhanh cho mình"
msgid ""
"From all shortcut sets, select one to be own active set. Without this "
"permission, an administrator selects shortcut sets for users."
msgstr ""
"Cho phép người dùng chọn một thanh liên kết nhanh của "
"riêng mình từ tất cả các thanh liên kết nhanh được "
"thiết lập. Nếu không có quyền này, một quản trị "
"viên sẽ lựa chọn các bộ phím tắt cho người sử "
"dụng."
msgid "Add and modify shortcut sets."
msgstr "Thêm và sửa thanh liên kết nhanh"
msgid "Add shortcut set"
msgstr "Thêm thanh liên kết nhanh"
msgid "Edit set name"
msgstr "Chỉnh sửa thiết lập tên"
msgid "Delete shortcut set"
msgstr "Xóa thanh liên kết nhanh"
msgid "@remote could not be saved to @path."
msgstr "Không thể lưu @remote dưới dạng @path."
msgid ""
"Drupal requires you to enable the PHP extensions in the following list "
"(see the <a href=\"@system_requirements\">system requirements page</a> "
"for more information):"
msgstr ""
"Một số phần mở rộng PHP sau đây cần phải được cài "
"đặt để Drupal có thể hoạt động (xem <a "
"href=\"@system_requirements\">Yêu cầu hệ thống</a> để có "
"thêm thông tin):"
msgid "Database support"
msgstr "Hỗ trợ CSDL"
msgid ""
"Your web server does not appear to support any common PDO database "
"extensions. Check with your hosting provider to see if they support "
"PDO (PHP Data Objects) and offer any databases that <a "
"href=\"@drupal-databases\">Drupal supports</a>."
msgstr ""
"Máy chủ web của bạn không hỗ trợ các phần mở rộng "
"CSDL với PDO. Liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ máy "
"chủ để đảm bảo là họ hỗ trợ PDO (PHP Data Objects) "
"trên dịch vụ của mình, và cung cấp các CSDL phù hợp "
"với <a href=\"@drupal-databases\">Drupal</a>."
msgid "Footer first column"
msgstr "Cột đầu tiên ở phần chân trang web"
msgid "Footer second column"
msgstr "Cột thứ 2 ở phần chân"
msgid "Footer third column"
msgstr "Cột thứ 3 ở phần chân"
msgid "Footer fourth column"
msgstr "Cột thứ 4 ở phần chân"
msgid "Kyrgyz"
msgstr "Kyrgyz"
msgid "theme() may not be called until all modules are loaded."
msgstr ""
"Không thể gọi hàm theme() trước khi nạp tất cả các "
"module."
msgid "GD library PNG support"
msgstr "Thư viện GD hỗ trợ PNG"
msgid "The date the comment was most recently updated."
msgstr "Ngày lời bình được cập nhật gần nhất."
msgid "Comment posted: %subject."
msgstr "Đã đăng bình luận: %subject."
msgid "On value"
msgstr "Giá trị bật"
msgid "If left empty, \"1\" will be used."
msgstr "Nếu để trống, \"1\" sẽ được sử dụng."
msgid "Off value"
msgstr "Giá trị tắt"
msgid "If left empty, \"0\" will be used."
msgstr "Nếu để trống, \"0\" sẽ được sử dụng."
msgid ""
"This field has been disabled because you do not have sufficient "
"permissions to edit it."
msgstr ""
"Trường này đã bị tắt vì bạn không có đủ quyền "
"để sửa đổi nó."
msgid "Select a forum."
msgstr "Chọn một diễn đàn."
msgid ""
"The GD Library for PHP is enabled, but was compiled without support "
"for functions used by the rotate and desaturate effects. It was "
"probably compiled using the official GD libraries from "
"http://www.libgd.org instead of the GD library bundled with PHP. You "
"should recompile PHP --with-gd using the bundled GD library. See <a "
"href=\"http://www.php.net/manual/book.image.php\">the PHP manual</a>."
msgstr ""
"Thư viện GD cho PHP đã được bật, nhưng lại thiếu các "
"chức năng để xoay và xóa màu cho ảnh. Đây có thể là "
"do sử dụng bản GD chính thức từ http://www.libgd.org thay "
"vì dùng bản GD đi kèm PHP. Hãy biên dịch lại PHP --with-gd "
"để sửa lỗi này. Xem <a "
"href=\"http://www.php.net/manual/book.image.php\">tài liệu PHP</a> "
"để có thêm thông tin."
msgid "GD library rotate and desaturate effects"
msgstr "Các hiệu ứng xoay và xóa màu của thư viện GD"
msgid ""
"View, edit and delete all content regardless of permission "
"restrictions."
msgstr ""
"Xem, sửa và xóa tất cả các nội dung mà không cần "
"được cấp quyền tương ứng."
msgid ""
"You must validate your email address for this account before logging "
"in via OpenID."
msgstr ""
"Bạn phải xác nhận địa chỉ email của bạn cho tài "
"khoản này trước khi đăng nhậptrong OpenID."
msgid "The HTML ID %id is unique."
msgstr "HTML ID %id là duy nhất."
msgid "Syslog format"
msgstr "Định dạng syslog"
msgid ""
"Specify the format of the syslog entry. Available variables are: "
"<dl><dt><code>!base_url</code></dt><dd>Base URL of the "
"site.</dd><dt><code>!timestamp</code></dt><dd>Unix timestamp of the "
"log entry.</dd><dt><code>!type</code></dt><dd>The category to which "
"this message belongs.</dd><dt><code>!ip</code></dt><dd>IP address of "
"the user triggering the "
"message.</dd><dt><code>!request_uri</code></dt><dd>The requested "
"URI.</dd><dt><code>!referer</code></dt><dd>HTTP Referer if "
"available.</dd><dt><code>!uid</code></dt><dd>User "
"ID.</dd><dt><code>!link</code></dt><dd>A link to associate with the "
"message.</dd><dt><code>!message</code></dt><dd>The message to store in "
"the log.</dd></dl>"
msgstr ""
"Cài đặt định dạng cho một thông báo được ghi trên "
"syslog. Các biến cho phép sử dụng: "
"<dl><dt><code>!base_url</code></dt><dd>Địa chỉ URL gốc của "
"website.</dd><dt><code>!timestamp</code></dt><dd>Giá trị Unix "
"timestamp của thông báo được gửi "
"tới.</dd><dt><code>!type</code></dt><dd>Phân loại của thông "
"báo này.</dd><dt><code>!ip</code></dt><dd>Địa chỉ IP của "
"người dùng tạo ra thông "
"báo.</dd><dt><code>!request_uri</code></dt><dd>Địa chỉ URI "
"được người dùng yêu "
"cầu.</dd><dt><code>!referer</code></dt><dd>Mã tham chiếu HTTP "
"nếu có.</dd><dt><code>!uid</code></dt><dd>ID của người "
"dùng.</dd><dt><code>!link</code></dt><dd>Liên kết đi kèm với "
"thông báo.</dd><dt><code>!message</code></dt><dd>Nội dung thông "
"báo.</dd></dl>"
msgid ""
"External resources can be optimized automatically, which can reduce "
"both the size and number of requests made to your website."
msgstr ""
"Các tài ngu bên ngoài có thể được tối ưu hóa tự "
"động, có thể làm giảm kích thước và số lượng yêu "
"cầu được thực hiện cho trang web của bạn."
msgid "A date in 'time-since' format. (%date)"
msgstr "Ngày tháng ở dạng 'kể từ lúc'. (%date)"
msgid "The location of the file relative to Drupal root."
msgstr ""
"Vị trí tương đối của tệp tin so với thư mục gốc "
"của Drupal."
msgid "HTTP error @errorcode occurred when trying to fetch @remote."
msgstr ""
"Xảy ra lỗi HTTP @errorcode khi cố thử lấy thông tin từ "
"@remote."
msgid ""
"Your system or network configuration does not allow Drupal to access "
"web pages, resulting in reduced functionality. This could be due to "
"your webserver configuration or PHP settings, and should be resolved "
"in order to download information about available updates, fetch "
"aggregator feeds, sign in via OpenID, or use other network-dependent "
"services. If you are certain that Drupal can access web pages but you "
"are still seeing this message, you may add "
"<code>$conf['drupal_http_request_fails'] = FALSE;</code> to the bottom "
"of your settings.php file."
msgstr ""
"Hệ thống hoặc cấu hình mạng của bạn không cho phép "
"Drupal truy cập các trang web khác, do đó một số chức "
"năng sẽ không chạy. Kiểm tra lại cấu hình máy chủ web "
"hoặc PHP để tải thông tin về các bản cập nhật, đọc "
"các nguồn tin, đăng nhập qua OpenID hoặc thực hiện các "
"dịch vụ liên quan tới mạng. Nếu bạn chắc chắn là "
"Drupal có thể truy cập mạng, nhưng vẫn gặp phải lỗi "
"này, hãy thêm dòng <code>$conf['drupal_http_request_fails'] = "
"FALSE;</code> vào cuối tệp settings.php của trang."
msgid ""
"A translation of %title in %language already exists, a new %type will "
"be created instead of a translation."
msgstr ""
"Một bản dịch của %title trong %language đã tồn tại, "
"một %type sẽ được tạo thay vì một bản dịch."
msgid "Your modules have been downloaded and updated."
msgstr "Các module đã được tải về và cập nhật."
msgid "<a href=\"@update\">Run database updates</a>"
msgstr "<a href=\"@update\">Cập nhật Cơ sở dữ liệu</a>"
msgid "@name <em>(locked)</em>"
msgstr "@name <em>(đã khóa)</em>"
msgid "Are you sure you want to delete the role %name ?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa vai trò %name?"
msgid ""
"Permissions let you control what users can do and see on your site. "
"You can define a specific set of permissions for each role. (See the "
"<a href=\"@role\">Roles</a> page to create a role). Two important "
"roles to consider are Authenticated Users and Administrators. Any "
"permissions granted to the Authenticated Users role will be given to "
"any user who can log into your site. You can make any role the "
"Administrator role for the site, meaning this will be granted all new "
"permissions automatically. You can do this on the <a "
"href=\"@settings\">User Settings</a> page. You should be careful to "
"ensure that only trusted users are given this access and level of "
"control of your site."
msgstr ""
"Các quyền truy cập cho phép kiểm soát những gì người "
"dùng có thể làm và xem trên trang web của bạn. Với mỗi "
"vai trò, ta có thể cấp các quyền truy cập cụ thể. (Xem "
"trang <a href=\"@role\">Vai trò</a> để tạo thêm một vai trò "
"mới). Có hai vai trò quan trọng cần lưu ý là Người dùng "
"đã xác thực và Quản trị viên. Các quyền cấp cho vai "
"trò Người dùng xác thực sẽ áp dụng cho những ai đã "
"đăng nhập vào website. Vai trò Quản trị viên có tất cả "
"các quyền truy cập, và có thể được gán cho vai trò "
"khác trên trang <a href=\"@settings\">Thiết lập người sử "
"dụng</a>. Việc cấp quyền truy cập phải được lưu ý "
"để đảm bảo rằng chỉ những người đáng tin cậy "
"được truy cập vào với vai trò Quản trị viên, hay cấp "
"quyền cho những người dùng khác."
msgid ""
"Roles allow you to fine tune the security and administration of "
"Drupal. A role defines a group of users that have certain privileges "
"as defined on the <a href=\"@permissions\">permissions page</a>. "
"Examples of roles include: anonymous user, authenticated user, "
"moderator, administrator and so on. In this area you will define the "
"names and order of the roles on your site. It is recommended to order "
"your roles from least permissive (anonymous user) to most permissive "
"(administrator). To delete a role choose \"edit role\"."
msgstr ""
"Vai trò cho phép bạn tinh chỉnh bảo mật và điều hành "
"củaDrupal. Một vai trò định nghĩa một nhóm người dùng "
"có đặc quyền nhất địnhnhư được định nghĩa trên <a "
"href=\"@permissions\">trang Quyền</a>.Ví dụ về vai trò bao "
"gồm: thành viên vô danh, người sử dụng chứng "
"thực,điều phối viên, quản trị và vv. Trong lĩnh vực "
"này, bạn sẽ xác định tên và thứ tự của các vai trò "
"trên trang web của bạn. Bạn nên đặt vai trò của bạn "
"từ ít quyền nhất (người dùng nặc danh) sang nhiều "
"quyền nhất(quản trị). Để xóa một vai trò chọn \"sửa "
"vai trò \"."
msgid ""
"Use <em>articles</em> for time-sensitive content like news, press "
"releases or blog posts."
msgstr ""
"Kiểu nội dung <em>bài viết</em> bao gồm các nội dung tin "
"tức, bài blog hay thông tin thường xuyên được cập "
"nhật."
msgid "Filipino"
msgstr "Philippin"
msgid "Swiss German"
msgstr "Đức Thụy Sĩ"
msgid "Scots"
msgstr "Scots"
msgid ""
"The selected file %filename cannot be uploaded. Only files with the "
"following extensions are allowed: %extensions."
msgstr ""
"Tên tệp %filename không được phép tải lên. Chỉ có các "
"tệp với phần mở rộng sau là được phép: %extensions."
msgid "Cache pages for anonymous users"
msgstr "Lưu các trang cho khách ghé thăm vào Bộ nhớ đệm"
msgid "Bartik"
msgstr "Bartik"
msgid "A flexible, recolorable theme with many regions."
msgstr ""
"Một chủ đề linh hoạt, có thể thay đổi màu sắc với "
"nhiều khu vực."
msgid "Highlighted"
msgstr "Nổi bật"
msgid "Sidebar second"
msgstr "Sidebar thứ hai"
msgid "Triptych first"
msgstr "Triptych đầu tiên"
msgid "Triptych middle"
msgstr "Triptych giữa"
msgid "Triptych last"
msgstr "Triptych cuối"
msgid "Main background"
msgstr "Màu nền phần nội dung chính"
msgid "Sidebar background"
msgstr "Màu nền thanh bên"
msgid "Sidebar borders"
msgstr "Đường viền thanh bên"
msgid "Footer background"
msgstr "Màu nền phần chân"
msgid "Plum"
msgstr "Plum"
msgid "Oblique"
msgstr "Xiên"
msgid "Node terms"
msgstr "Thuật ngữ node"
msgid "Feed icons"
msgstr "Biểu tượng lấy tin"
msgid "Add the site feed_icons statement as content."
msgstr "Thêm mô tả của biểu tượng RSS (feed_icons) vào nội dung."
msgid "Site logo"
msgstr "Logo trang web"
msgid "Add the logo trail as content."
msgstr "Thêm dải logo vào nội dung."
msgid "Add the primary_links (local tasks) as content."
msgstr "Thêm liên kết chính (primary_links) vào nội dung."
msgid "Add the secondary_links (local tasks) as content."
msgstr "Thêm liên kết phụ (secondary_links) vào nội dung."
msgid "Custom style"
msgstr "Kiểu tùy biến"
msgid "!local-task-title!active"
msgstr "!local-task-title!active"
msgid ""
"A space-separated list of HTML tags allowed in the content of feed "
"items. Disallowed tags are stripped from the content."
msgstr ""
"Danh sách thẻ HTML được sử dụng trong feed, phân cách "
"bởi khoảng trắng. Các thẻ không được phép sử dụng "
"sẽ bị xóa khỏi nội dung."
msgid "%field may only contain characters a-z, underscores, or hyphens."
msgstr ""
"%field chỉ được phép chứa các chữ cái a-z, dấu gạch "
"dưới hoặc gạch ngang."
msgid "%field cannot contain any markup."
msgstr "%field không được chứa mã HTML."
msgid "No URL aliases available. <a href=\"@link\">Add URL alias</a>."
msgstr ""
"Không có bí danh URL nào sẵn có. <a href=\"@link\">Thêm bí "
"danh cho URL</a>."
msgid ""
"To provide keyword searching, the search engine maintains an index of "
"words found in the content and its fields, along with text added to "
"your content by other modules (such as comments from the core Comment "
"module, and taxonomy terms from the core Taxonomy module). To build "
"and maintain this index, a correctly configured <a href=\"@cron\">cron "
"maintenance task</a> is required. Users with <em>Administer "
"search</em> permission can further configure the cron settings on the "
"<a href=\"@searchsettings\">Search settings page</a>."
msgstr ""
"Để cung cấp tính năng tìm kiếm theo từ khóa, hệ thống "
"sẽ duy trì một chỉ mục các từ khóa có trong các nội "
"dung trên site, cùng với các văn bản thêm vào nội dung "
"bởi các module khác (như module Bình luận và module Phân "
"loại nội dung). Để tạo và duy trì chỉ mục này, quản "
"trị viên phải <a href=\"@cron\">cấu hình các tác vụ bảo "
"trì thông qua cron</a>. Những người dùng với quyền "
"<em>Quản lý tìm kiếm</em> có thể cấu hình các thiết "
"lập cron trên <a href=\"@searchsettings\">trang thiết lập tìm "
"kiếm</a>."
msgid "Content reindexing"
msgstr "Đánh chỉ mục lại cho nội dung"
msgid ""
"Content-related actions on your site (creating, editing, or deleting "
"content and comments) automatically cause affected content items to be "
"marked for indexing or reindexing at the next cron run. When content "
"is marked for reindexing, the previous content remains in the index "
"until cron runs, at which time it is replaced by the new content. "
"Unlike content-related actions, actions related to the structure of "
"your site do not cause affected content to be marked for reindexing. "
"Examples of structure-related actions that affect content include "
"deleting or editing taxonomy terms, enabling or disabling modules that "
"add text to content (such as Taxonomy, Comment, and field-providing "
"modules), and modifying the fields or display parameters of your "
"content types. If you take one of these actions and you want to ensure "
"that the search index is updated to reflect your changed site "
"structure, you can mark all content for reindexing by clicking the "
"\"Re-index site\" button on the <a href=\"@searchsettings\">Search "
"settings page</a>. If you have a lot of content on your site, it may "
"take several cron runs for the content to be reindexed."
msgstr ""
"Nội dung liên quan đến các hành động trên trang web "
"(chỉnh sửa tạo,, hoặc xóa các nội dung và ý kiến) "
"của bạn tự động làm ảnh hưởng đến các nội dung "
"được đánh dấu để lập chỉ mục hoặc reindexing tại "
"chạy cron tiếp theo. Khi nội dung được đánh dấu cho "
"reindexing, nội dung trước đó vẫn còn trong chỉ mục cho "
"đến khi cron chạy, vào thời điểm đó nó được thay "
"thế bằng các nội dung mới. Không giống như các nội "
"dung liên quan đến hành động, hành động liên quan đến "
"cấu trúc của trang web của bạn không gây ảnh hưởng "
"đến nội dung được đánh dấu để reindexing. Ví dụ "
"về các hành động liên quan đến cấu trúc ảnh hưởng "
"đến nội dung bao gồm việc xóa hoặc chỉnh sửa các "
"điều khoản phân loại, cho phép hoặc vô hiệu hóa các "
"module thêm văn bản vào nội dung (như phân loại tư duy, "
"nhận xét, và lĩnh vực cung cấp các mô-đun), và sửa "
"đổi các lĩnh vực hoặc các thông số hiển thị của "
"các loại nội dung của bạn . Nếu bạn có một trong "
"những hành động này, và bạn muốn đảm bảo rằng các "
"chỉ mục tìm kiếm được cập nhật để phản ánh cấu "
"trúc trang web thay đổi của bạn, bạn có thể đánh dấu "
"tất cả các nội dung cho reindexing bằng cách nhấn vào "
"&quot;Re-chỉ số trang web&quot; trên <a "
"href=\"@searchsettings\">trang cài đặt tìm kiếm</a> . Nếu "
"bạn có nhiều nội dung trên trang web của bạn, có thể "
"mất một số định kỳ sẽ chạy về nội dung được "
"reindexed."
msgid ""
"Cached pages will not be re-created until at least this much time has "
"elapsed."
msgstr ""
"Các trang được ghi vào bộ nhớ đệm sẽ không được "
"tạo lại cho tới khi khoảng thời gian này trôi qua hết."
msgid "Expiration of cached pages"
msgstr "Thời gian lưu trữ trang tới hạn"
msgid "The maximum time an external cache can use an old version of a page."
msgstr ""
"Thời gian tối đa để lưu nội dung của trang vào bộ "
"nhớ đệm."
msgid ""
"These options control the display settings for the %name theme. When "
"your site is displayed using this theme, these settings will be used."
msgstr ""
"Các lựa chọn này điều khiển thiết lập hiển thị cho "
"giao diện %name. Khi trình bày website trên giao diện này, "
"các thiết lập này sẽ được sử dụng."
msgid "Administer software updates"
msgstr "Quản lý cập nhật phần mềm"
msgid ""
"Enter a valid email address or use a token e-mail address such as "
"%author."
msgstr ""
"Nhập một địa chỉ email hoặc một chuỗi thay thế "
"tương ứng, ví dụ như %author."
msgid "@required_name (Missing)"
msgstr "@required_name (Thiếu)"
msgid "@required_name (Version @compatibility required)"
msgstr "@required_name (Cần phiên bản @compatibility)"
msgid "@name requires at least PHP @version."
msgstr ""
"@name yêu cầu PHP với phiên bản lớn hơn hoặc bằng "
"@version"
msgid "Unresolved dependency"
msgstr "Không giải quyết được quan hệ phụ thuộc"
msgid "@name requires this module."
msgstr "@name cần tới module này."
msgid ""
"@name requires this module and version. Currently using @required_name "
"version @version"
msgstr ""
"@name yêu cầu module này. Đang dùng @required_name phiên bản "
"@version"
msgid "Site details"
msgstr "Thông tin chi tiết về trang web"
msgid "Title and slogan"
msgstr "Tiêu đề và khẩu hiệu"
msgid "Firehouse"
msgstr "Firehouse"
msgid "Ice"
msgstr "Ice"
msgid "Can't handle more than one field storage engine"
msgstr ""
"Không thể xử lý nhiều hơn một công cụ lưu trữ "
"trường"
msgid "Field storage engine not found."
msgstr "Công cụ lưu trường không tìm thấy."
msgid "For this query an entity type must be specified."
msgstr ""
"Đối với truy vấn này, một loại thực thể phải "
"được quy định."
msgid "Entity %entity has no base table."
msgstr "Thực thể %entity không có bảng cơ sở."
msgid "Do not know how to order on @key for @entity_type"
msgstr "Chưa biết cách để sắp xếp trên @key cho @entity_type"
msgid ""
"The database table prefix you have entered, %prefix, is invalid. The "
"table prefix can only contain alphanumeric characters, periods, or "
"underscores."
msgstr ""
"Bảng tiền tố cơ sở dữ liệu mà bạn đã nhập, "
"%prefix, không hợp lệ. Bảng tiền tố chỉ có thể dùng "
"sô, kí tự, dấu chấm hoặc dấu ghạch dưới."
msgid "Default settings file"
msgstr "Tập tin thiết lập mặc định"
msgid "The default settings file does not exist."
msgstr "Tập tin thiết lập mặc định không tồn tại."
msgid ""
"The @drupal installer requires that the %default-file file not be "
"modified in any way from the original download."
msgstr ""
"Trình cài đặt @drupal đòi hỏi tập tin %default-file không "
"được chỉnh sửa so với bản gốc."
msgid "Māori"
msgstr "Māori"
msgid "Re-order rows by numerical weight instead of dragging."
msgstr "Sắp xếp lại danh mục theo độ nặng thay vì kéo chúng."
msgid "Show row weights"
msgstr "Hiện trọng số hàng"
msgid "Hide row weights"
msgstr "Ẩn trọng số hàng"
msgid ""
"Attempt to create an instance of field @field_name without an entity "
"type."
msgstr ""
"Gặp lỗi khi tạo 1 bản thể của trường @field_name mà "
"không có kiểu đối tượng sử dụng."
msgid ""
"Attempt to create an instance of field @field_name on forbidden entity "
"type @entity_type."
msgstr ""
"Gặp lỗi khi tạo 1 bản thể của trường @field_name gán "
"cho kiểu đối tượng bị cấm @entity_type."
msgid "Attempt to update an instance of a nonexistent field @field."
msgstr ""
"Gặp lỗi khi cập nhật 1 bản thể của trường @field "
"chưa được khai báo."
msgid ""
"Attempt to update an instance of field @field on bundle @bundle that "
"doesn't exist."
msgstr ""
"Gặp lỗi khi cập nhật 1 bản thể của trường @field cho "
"nhóm @bundle nhưng nhóm này chưa được khai báo."
msgid "Attempt to purge a field @field_name that still has instances."
msgstr ""
"Gặp lỗi khi xóa toàn bộ dữ liệu cho trường @field_name "
"nhưng trường này vẫn còn các thực thể."
msgid "%name: the value may be no less than %min."
msgstr "%name: giá trị không được nhỏ hơn %min."
msgid "%name: the value may be no greater than %max."
msgstr "%name: giá trị không được lớn hơn %max."
msgid "No fields have been defined yet."
msgstr "Chưa khai báo trường nào."
msgid "Weight for new field"
msgstr "Thứ tự của trường mới"
msgid "Weight for added field"
msgstr "Thứ tự cho trường đã khai báo"
msgid "Custom display settings"
msgstr "Các thiết lập trình bày tự chọn"
msgid "Use custom display settings for the following view modes"
msgstr ""
"Dùng các thiết lập trình bày tự chọn cho các chế độ "
"hiển thị sau"
msgid ""
"The %view_mode mode now uses custom display settings. You might want "
"to <a href=\"@url\">configure them</a>."
msgstr ""
"Chế độ hiển thị %view_mode đã sử dụng các thiết "
"lập trình bày tự chọn. <a href=\"@url\">Cấu hình các "
"thiết lập này</a>."
msgid "User interface for the Field API."
msgstr "Giao diện quản lí dành cho API Field."
msgid ""
"Separate extensions with a space or comma and do not include the "
"leading dot."
msgstr ""
"Ngăn cách các phần mở rộng bằng dấu cách hoặc dấu "
"phẩy, và không thêm dấu chấm ở đầu mỗi phần mở "
"rộng."
msgid "Edit an existing effect within a style."
msgstr "Sửa 1 hiệu ứng trong kiểu dáng ảnh."
msgid "Delete an existing effect from a style."
msgstr "Xóa 1 hiệu ứng khỏi kiểu dáng ảnh."
msgid "Node module element"
msgstr "Các thành phần của mô-đun Nội dung"
msgid "Close overlay"
msgstr "Đóng lớp phủ"
msgid "Poll module settings"
msgstr "Các thiết lập module Poll"
msgid "Poll vote"
msgstr "Chọn Poll"
msgid "Poll results"
msgstr "Kết quả Poll"
msgid "The new set name is required."
msgstr "Bắt buộc phải nhập tên tập mới."
msgid "The shortcut set %name already exists. Choose another name."
msgstr ""
"Thanh liên kết nhanh %name đã được khai báo rồi. Xin "
"chọn tên khác."
msgid "1 e-mail was sent during this test."
msgid_plural "@count e-mails were sent during this test."
msgstr[0] "Một e-mail đã được gửi trong quá trình kiểm tra."
msgstr[1] "@count e-mail đã được gửi trong quá trình kiểm tra."
msgid "Blocked IP addresses"
msgstr "Địa chỉ IP bị chặn"
msgid ""
"IP addresses listed here are blocked from your site. Blocked addresses "
"are completely forbidden from accessing the site and instead see a "
"brief message explaining the situation."
msgstr ""
"Các địa chỉ IP trong danh sách dưới đây sẽ bị chặn. "
"Người dùng từ IP này sẽ không thể truy cập vào site, "
"và sẽ chỉ thấy thông báo ngắn gọn để giải thích là "
"họ bị chặn."
msgid ""
"The content type %rowtype had uploads disabled but contained uploaded "
"file data. Uploads have been re-enabled to migrate the existing data. "
"You may delete the \"File attachments\" field in the %rowtype type if "
"this data is not necessary."
msgstr ""
"Kiểu nội dung %rowtype có tệp tin tải lên đi kèm, nhưng "
"chức năng tải tệp tin lên đã bị tắt. Chức năng tải "
"tệp tin sẽ được bật lại, để di chuyển dữ liệu "
"hiện có. Bạn có thể xóa trường \"Tệp đính kèm\" trong "
"%rowtype nếu dữ liệu này không cần thiết nữa."
msgid "Upload module has been migrated to File module."
msgstr "Module Upload đã được đổi tên thành File."
msgid ""
"Available variables are: [site:name], [site:url], [user:name], "
"[user:mail], [site:login-url], [site:url-brief], [user:edit-url], "
"[user:one-time-login-url], [user:cancel-url]."
msgstr ""
"Các biến có thể sử dụng: [site:name], [site:url], "
"[user:name], [user:mail], [site:login-url], [site:url-brief], "
"[user:edit-url], [user:one-time-login-url], [user:cancel-url]."
msgid "not yet assigned"
msgstr "chưa được phân công"
msgid "not yet created"
msgstr "chưa được tạo ra"
msgid ""
"[user:name],\n"
"\n"
"Thank you for registering at [site:name]. You may now log in by "
"clicking this link or copying and pasting it to your browser:\n"
"\n"
"[user:one-time-login-url]\n"
"\n"
"This link can only be used once to log in and will lead you to a page "
"where you can set your password.\n"
"\n"
"After setting your password, you will be able to log in at "
"[site:login-url] in the future using:\n"
"\n"
"username: [user:name]\n"
"password: Your password\n"
"\n"
"--  [site:name] team"
msgstr ""
"[user:name],\n"
"\n"
"Cám ơn bạn đã đăng ký tài khoản trên website [site:name]. "
"Bạn có thể đăng nhập vào website bằng cách nhấn vào "
"liên kết dưới đây, hoặc sao chép và dán lại địa "
"chỉ vào trình duyệt của mình:\n"
"\n"
"[user:one-time-login-url]\n"
"\n"
"Liên kết này chỉ có hiệu lực 1 lần duy nhất, và sẽ "
"đưa bạn tới trang thiết lập lại mật khẩu của "
"mình.\n"
"\n"
"Sau khi đặt mật khẩu mới, bạn có thể đăng nhập lại "
"vào website thông qua địa chỉ [site:login-url] với các "
"thông tin:\n"
"\n"
"username: [user:name]\n"
"password: Mật khẩu do bạn chọn\n"
"\n"
"--  Ban quản trị website [site:name]"
msgid ""
"[user:name],\n"
"\n"
"A site administrator at [site:name] has created an account for you. "
"You may now log in by clicking this link or copying and pasting it to "
"your browser:\n"
"\n"
"[user:one-time-login-url]\n"
"\n"
"This link can only be used once to log in and will lead you to a page "
"where you can set your password.\n"
"\n"
"After setting your password, you will be able to log in at "
"[site:login-url] in the future using:\n"
"\n"
"username: [user:name]\n"
"password: Your password\n"
"\n"
"--  [site:name] team"
msgstr ""
"Xin chào [user:name],\n"
"\n"
"Quản trị viên website [site:name] đã tạo một tài khoản "
"cho bạn. Bạn có thể đăng nhập vào website bằng cách "
"chọn liên kết dưới đây, hoặc sao chép địa chỉ và "
"dán vào trình duyệt của mình:\n"
"\n"
"[user:one-time-login-url]\n"
"\n"
"Liên kết này chỉ có hiệu lực 1 lần duy nhất, và sẽ "
"đưa bạn tới trang thiết lập lại mật khẩu của "
"mình.\n"
".\n"
"\n"
"After setting your password, you will be able to log in at "
"[site:login-url] in the future using:\n"
"\n"
"username: [user:name]\n"
"password: Your password\n"
"\n"
"--  [site:name] team"
msgid ""
"[user:name],\n"
"\n"
"A request to reset the password for your account has been made at "
"[site:name].\n"
"\n"
"You may now log in by clicking this link or copying and pasting it to "
"your browser:\n"
"\n"
"[user:one-time-login-url]\n"
"\n"
"This link can only be used once to log in and will lead you to a page "
"where you can set your password. It expires after one day and nothing "
"will happen if it's not used.\n"
"\n"
"--  [site:name] team"
msgstr ""
"Xin chào [user:name],\n"
"\n"
"Chúng tôi đã nhận được yêu cầu khôi phục lại mật "
"khẩu cho tài khoản của bạn trên website [site:name].\n"
"\n"
"Bạn có thể đăng nhập vào website bằng cách nhấn vào "
"liên kết dưới đây, hoặc sao chép và dán lại địa "
"chỉ vào trình duyệt của mình:\n"
"\n"
"[user:one-time-login-url]\n"
"\n"
"Liên kết này chỉ có hiệu lực 1 lần duy nhất, và sẽ "
"đưa bạn tới trang thiết lập lại mật khẩu của mình. "
"Trong vòng 1 ngày nếu liên kết này không được sử "
"dụng, nó sẽ hết hạn và không có thay đổi nào trong "
"thông tin tài khoản của bạn cả.\n"
"\n"
"--  Ban quản trị website [site:name]"
msgid ""
"[user:name],\n"
"\n"
"Your account on [site:name] has been blocked.\n"
"\n"
"--  [site:name] team"
msgstr ""
"[user:name],\n"
"\n"
"Tài khoản người dùng của bạn trên website [site:name] đã "
"bị chặn.\n"
"\n"
"--  Ban quản trị website [site:name]"
msgid ""
"[user:name],\n"
"\n"
"A request to cancel your account has been made at [site:name].\n"
"\n"
"You may now cancel your account on [site:url-brief] by clicking this "
"link or copying and pasting it into your browser:\n"
"\n"
"[user:cancel-url]\n"
"\n"
"NOTE: The cancellation of your account is not reversible.\n"
"\n"
"This link expires in one day and nothing will happen if it is not "
"used.\n"
"\n"
"--  [site:name] team"
msgstr ""
"Chào [user:name],\n"
"\n"
"Chúng tôi nhận được yêu cầu xóa tài khoản của bạn "
"trên website [site:name].\n"
"\n"
"Để hoàn tất việc xóa tài khoản trên [site:url-brief], xin "
"bạn vui lòng bấm vào liên kết dưới đây, hoặc sao chép "
"lại và cóp vào thanh địa chỉ trên trình duyệt của "
"bạn:\n"
"\n"
"\n"
"[user:cancel-url]\n"
"\n"
"CHÚ Ý: Thao tác này không thể phục hồi lại được.\n"
"\n"
"Liên kết này sẽ hết hiệu lực trong vòng 1 ngày, và "
"nếu bạn không sử dụng nó thì tài khoản của bạn trên "
"hệ thống sẽ được giữ lại như bình thường.\n"
"\n"
"--  Ban quản trị website [site:name]"
msgid ""
"[user:name],\n"
"\n"
"Your account on [site:name] has been canceled.\n"
"\n"
"--  [site:name] team"
msgstr ""
"Xin chào [user:name],\n"
"\n"
"Tài khoản của bạn trên website [site:name] đã bị xóa.\n"
"\n"
"--  Ban quản trị website [site:name]"
msgid ""
"The ability to send users their passwords in plain text has been "
"removed in Drupal 7. Your existing email templates have been modified "
"to remove it. You should <a href=\"@template-url\">review these "
"templates</a> to make sure they read properly."
msgstr ""
"Trong Drupal 7, tính năng gửi mật khẩu ở dạng văn bản "
"thuần đã bị xóa bỏ. Các mẫu e-mail gửi cho người "
"dùng cũng đã được sửa lại để xóa bỏ nội dung liên "
"quan đến mật khẩu. Bạn nên <a href=\"@template-url\">kiểm "
"tra lại nội dung của những mẫu này</a> cho hợp lý."
msgid "None (original image)"
msgstr "Không (ảnh gốc)"
msgid "Edit components"
msgstr "Chỉnh sửa các thành phần"
msgid "All components of this type are exported by other features or modules."
msgstr ""
"Tất cả các thành phần của loại này được xuất bởi "
"các gói tính năng hoặc các mô-đun khác."
msgid "Required by: !dependents"
msgstr "Cần thiết bởi: !dependents"
msgid "Conflicts with: !conflicts"
msgstr "Xung đột với: xung đột"
msgid ""
"The feature !module cannot be enabled because it has unmet "
"requirements."
msgstr ""
"Không thể kích hoạt Tính năng !module vì chưa thỏa mãn "
"các điều kiện cần."
msgid "@module does not appear to include the @include file."
msgstr "Module @module không chứa tệp cần thiết @include."
msgid "The file @filename has been deprecated and can be removed."
msgstr "Tệp @filename đã không còn cần thiết, hãy xóa nó đi."
msgid "Conflicts with another feature"
msgstr "Xung đột với một tính năng khác"
msgid "Custom content"
msgstr "Nội dung tự chọn"
msgid ""
"Custom content panes are basic HTML you enter that can be reused in "
"all of your panels."
msgstr ""
"Các khung nội dung tự soạn là các mã HTML mà bạn nhập "
"vào để sử dụng nhiều lần trong các panel của mình."
msgid "There are no custom content panes."
msgstr "Không có nội dung tự soạn nào."
msgid "Manage custom content"
msgstr "Quản lý nội dung tự soạn"
msgid "Custom content panes"
msgstr "Các khung nội dung tự chọn"
msgid "Add a new @plugin"
msgstr "Thêm @plugin mới"
msgid "Edit @plugin %title"
msgstr "Sửa @plugin %title"
msgid "Clone @plugin %title"
msgstr "Sao chép @plugin %title"
msgid "Import @plugin"
msgstr "Nhập @plugin"
msgid "Export @plugin %title"
msgstr "Xuất @plugin %title"
msgid "Are you sure you want to revert %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn khôi phục %title không?"
msgid ""
"This action will permanently remove any customizations made to this "
"item."
msgstr ""
"Hành động này sẽ xóa bỏ tất cả các tùy biến áp "
"dụng cho mục này."
msgid "The item has been reverted."
msgstr "Đã khôi phục mục."
msgid "This action will permanently remove this item from your database.."
msgstr "Hành động này sẽ xóa mục này khỏi CSDL hệ thống.."
msgid "%title has been created."
msgstr "Đã tạo %title."
msgid "%title could not be created."
msgstr "Không tạo được %title."
msgid "%title has been updated."
msgstr "Đã sửa %title."
msgid "%title could not be updated."
msgstr "Không sửa được %title."
msgid ""
"You can import an exported definition by pasting the exported object "
"code into the field below."
msgstr ""
"Chép mã mô tả đối tượng vào trường dưới đây để "
"nhập đối tượng vào trong hệ thống."
msgid "@plugin %title was enabled."
msgstr "Đã bật @plugin %title."
msgid "@plugin %title was disabled."
msgstr "Đã tắt @plugin %title."
msgid "Enabled, name"
msgstr "Đã bật, tên"
msgid ""
"You have unsaved changes. These changes will not be made permanent "
"until you click <em>Save</em>."
msgstr ""
"Các thay đổi đang có hiện chỉ là tạm thời, và sẽ "
"chỉ được lưu sau khi bạn nhấn vào nút <em>Lưu</em>."
msgid ""
"This will appear in the administrative interface to easily identify "
"it."
msgstr ""
"Tiêu đề này sẽ xuất hiện trên giao diện quản trị "
"để hỗ trợ người quản lý website."
msgid "The unique ID for this @export."
msgstr "Mã ID duy nhất cho @export này."
msgid "@plugin code"
msgstr "Mã cho @plugin"
msgid "Allow import to overwrite an existing record."
msgstr "Cho phép ghi đè lên một ngữ cảnh đã có."
msgid "Select context"
msgstr "Chọn ngữ cảnh"
msgid "Configure rows"
msgstr "Cấu hình hàng"
msgid "Contains rows in contexts."
msgstr "Chứa các hàng trong ngữ cảnh."
msgid "Context settings"
msgstr "Các thiết lập ngữ cảnh"
msgid "User account form"
msgstr "Biểu mẫu tài khoản người dùng"
msgid "Active for"
msgstr "Được kích hoạt nếu"
msgid ""
"Strongarm lets site builders manage default variable settings. All the "
"default values provided by Strongarm are listed on this page. Any "
"overridden value can be reverted to its default by selecting its "
"checkbox and clicking 'Reset to defaults'."
msgstr ""
"Strongarm cho phép quản lý giá trị mặc định cho các "
"biến. Tất cả các giá trị mặc định mà Strongarm cung "
"cấp đều được liệt kê trên trang này. Ta có thể đưa "
"các giá trị đã bị ghi đè về giá trị mặc định "
"bằng cách chọn hộp kiểm tương ứng với nó rồi nhấn "
"'Đưa về mặc định'."
msgid ""
"Context allows you to manage contextual conditions and reactions for "
"different portions of your site. You can think of each context as "
"representing a \"section\" of your site. For each context, you can "
"choose the conditions that trigger this context to be active and "
"choose different aspects of Drupal that should react to this active "
"context."
msgstr ""
"Ngữ cảnh cho phép ta quản lý các điều kiện và cách "
"hành xử tương ứng với chúng cho các phần khác nhau trên "
"website. Có thể coi mỗi một ngữ cảnh tương ứng với "
"một \"phần\" trên trang web, tại đó ta có thể kiểm tra "
"các điều kiện nhất định để quyết định xem hệ "
"thống nên xử lý như thế nào."
msgid "The URL of the account edit page."
msgstr "Địa chỉ tài nguyên của trang chỉnh sửa tài khoản."
msgid "Branding"
msgstr "Thương hiệu"
msgid "Comment display"
msgstr "Hiển thị bình luận"
msgid "Administer features"
msgstr "Quản trị các tính năng"
msgid "Perform administration tasks on features."
msgstr "Thực hiện các tác vụ quản trị tính năng."
msgid "View, enable and disable features."
msgstr "Xem, bật và tắt các tính năng."
msgid "New field name"
msgstr "Tên của trường mới"
msgid "Error opening socket @socket"
msgstr "Lỗi khi đang mở socket @socket"
msgid "delivery callback not found"
msgstr "không tìm thấy callback của bộ phân phối"
msgid "callback %callback not found: %q."
msgstr "không có callback %callback cho trang: %q."
msgid ""
"The specified file %file could not be copied, because the destination "
"is invalid. More information is available in the system log."
msgstr ""
"Tập tin được chỉ định %file không thể được sao "
"chép, bởi vì vị trí đích bị sai. Thông tin chi tiết "
"trong nhật kí hệ thống."
msgid ""
"The specified file %file could not be copied, because the destination "
"directory is not properly configured. This may be caused by a problem "
"with file or directory permissions. More information is available in "
"the system log."
msgstr ""
"Tập tin %file không thể sao chép được vì thư mục đến "
"không được đặt cấu hình đúng. Điều này có thể bị "
"gây ra bởi chế độ cấp phép của thư  mục. Có thông "
"tin thêm trong tập tin log hệ thống."
msgid ""
"The file %file could not be copied because a file by that name already "
"exists in the destination directory."
msgstr ""
"Tập tin %file không thể sao chép vì một tập tin cùng tên "
"đã tồn tại ở thư mục đến."
msgid ""
"The specified file %file could not be moved, because the destination "
"is invalid. More information is available in the system log."
msgstr ""
"Tập tin %file không thể di chuyển được vì nơi đến "
"không đúng. Thông tin thêm có trong file log hệ thống."
msgid ""
"The specified file %file could not be deleted, because it is not a "
"valid URI. More information is available in the system log."
msgstr ""
"Tập tin được chỉ định %file không thể xóa, bởi vì "
"nó không phải là một URI hợp lệ. Thông tin thêm có tại "
"bản ghi hệ thống."
msgid ""
"The data could not be saved, because the destination is invalid. More "
"information is available in the system log."
msgstr ""
"Dữ liệu không thể lưu lại, bởi vì đường dẫn đến "
"thư mục lưu trữ không hợp lệ. Thông tin thêm có tại "
"bản ghi hệ thống."
msgid ""
"File %file (%realpath) could not be copied, because the destination "
"%destination is invalid. This is often caused by improper use of "
"file_copy() or a missing stream wrapper."
msgstr ""
"Tập tin %file (%realpath) không thể sao chép, bởi vì "
"đường dẫn đến mục lưu trữ %destination không hợp "
"lệ. Điều này thường do sử dụng không đúng "
"<code>file_copy()</code> hoặc thiếu một dòng wrapper."
msgid "File %file (%realpath) could not be copied because it does not exist."
msgstr ""
"Tập tin %file (%realpath) không thể sao chép bởi vì nó "
"không tồn tại."
msgid ""
"File %file could not be copied because a file by that name already "
"exists in the destination directory (%directory)"
msgstr ""
"Tập tin %file không thể sao chép bởi vì một tập tin với "
"tên này tồn tại trên cùng một thư mục lưu trữ "
"(%directory)"
msgid "File %file could not be copied because it would overwrite itself."
msgstr ""
"Tập tin %file đã không thể sao chép bới vì nó sẽ ghi "
"đè nên chính nó."
msgid "The specified file %file could not be copied to %destination."
msgstr ""
"Tập tin được chỉ định %file đã không thể sao chép "
"tới %destination."
msgid ""
"File %file (%realpath) could not be moved, because the destination "
"%destination is invalid. This may be caused by improper use of "
"file_move() or a missing stream wrapper."
msgstr ""
"Tập tin %file (%realpath) không thể di chuyển, bởi vì "
"đường dẫn đến thư mục lưu trữ %destination không hợp "
"lệ. Điều này thường do sử dụng không đúng cách "
"<code>file_move()</code> hoặc bị thiếu một dòng wrapper."
msgid ""
"File %file (%realpath) could not be deleted because it is not a valid "
"URI. This may be caused by improper use of file_delete() or a missing "
"stream wrapper."
msgstr ""
"Tập tin %file (%realpath) không thể xóa bởi vì nó không "
"phải là một URI hợp lệ. Điều này thường do sử dụng "
"không đúng cách file_delete() hoặc bị thiếu một stream "
"wrapper."
msgid ""
"The data could not be saved because the destination %destination is "
"invalid. This may be caused by improper use of file_save_data() or a "
"missing stream wrapper."
msgstr ""
"Dữ liệu không thể lưu lại bởi vì đường dẫn "
"%destination không hợp lệ. Điều này thường do sử dụng "
"không đúng file_save_data() hoặc bị thiếu một dòng "
"wrapper."
msgid ""
"Your PHP configuration only supports a single database type, so it has "
"been automatically selected."
msgstr ""
"Cấu hình PHP của bạn chỉ hỗ trợ một loại cơ sở "
"dữ liệu duy nhất, vì vậy nó sẽ được lựa chọn tự "
"động."
msgid ""
"Failed to connect to your database server. The server reports the "
"following message: %error.<ul><li>Is the database server "
"running?</li><li>Does the database exist, and have you entered the "
"correct database name?</li><li>Have you entered the correct username "
"and password?</li><li>Have you entered the correct database "
"hostname?</li></ul>"
msgstr ""
"Kết nối thất bại đến máy chủ của bạn. Máy chủ "
"phản hồi lại tin nhắn: %error.<ul><li>Máy chủ cơ sở dữ "
"liệu đang hoạt động?</li><li>Cơ sở dữ liệu tồn tại "
"và bạn đã nhập đúng tên?</li><li>Bạn đã nhập chính "
"xác tên sử dụng và mật khẩu?</li><li>Bạn đã nhập "
"chính xác tên máy chủ lưu trữ cơ sở dữ liệu?</li></ul>"
msgid ""
"The version of PHP you are using has known issues with PostgreSQL. You "
"need to upgrade PHP to 5.2.11, 5.3.1 or greater."
msgstr ""
"Phiên bản PHP bạn đang sử dụng có vấn đề với "
"PostgreSQL. Bạn cần nâng cấp lên 5.2.11, 5.3.1 hoặc cao "
"hơn."
msgid "Exit block region demonstration"
msgstr "Thoát khỏi chế độ xem thử các vùng trên giao diện"
msgid "Customizing the dashboard requires the !permission-name permission."
msgstr ""
"Để tùy chỉnh lại trang tổng hợp của mình, người "
"dùng phải có quyền !permission-name."
msgid ""
"To customize the dashboard page, move blocks to the dashboard regions "
"on the <a href=\"@dashboard\">Dashboard administration page</a>, or "
"enable JavaScript on this page to use the drag-and-drop interface."
msgstr ""
"Để tùy chỉnh lại trang tổng hợp, hãy mở trang <a "
"href=\"@dashboard\">Quản trị trang tổng hợp</a> rồi di "
"chuyển các khối vào các vùng trên trang tổng hợp, hoặc "
"bật JavaScript trên trang này để dùng giao diện kéo-thả."
msgid "Configure available dashboard blocks"
msgstr "Cấu hình các khối có trong trang tổng hợp"
msgid ""
"Drag and drop these blocks to the columns below. Changes are "
"automatically saved. More options are available on the <a "
"href=\"@dashboard-url\">configuration page</a>."
msgstr ""
"Kéo và thả các khối để các cột dưới đây . Thay "
"đổi sẽ được tự động lưu. Các tuỳ chọn khác có "
"sẵn trên trang <a href=\"@dashboard-url\">cấu hình</a>."
msgid "Configure which blocks can be shown on the dashboard."
msgstr ""
"Cấu hình những khối nào sẽ được hiển thị trên trang "
"tổng hợp."
msgid ""
"The Database logging module allows you to view an event log on the <a "
"href=\"@dblog\">Recent log messages</a> page. The log is a "
"chronological list of recorded events containing usage data, "
"performance data, errors, warnings and operational information. "
"Administrators should check the log on a regular basis to ensure their "
"site is working properly."
msgstr ""
"Module Ghi thông báo vào CSDL cho phép ta xem các thông điệp "
"về các sự kiện diễn ra trên hệ thống, trong trang <a "
"href=\"@dblog\">Thông báo gần đây</a>. Các sự kiện này "
"thường bao gồm thông tin về dữ liệu được sử dụng, "
"hiệu suất hoạt động, các lỗi và cảnh báo, và các "
"thao tác trên hệ thống. Các quản trị hệ thống nên "
"kiểm tra thông tin trên trang này một cách đều đặn để "
"đảm bảo phát hiện và xử lý sự cố kịp thời."
msgid ""
"In case of errors or problems with the site, the <a "
"href=\"@dblog\">Recent log messages</a> page can be useful for "
"debugging, since it shows the sequence of events. The log messages "
"include usage information, warnings, and errors."
msgstr ""
"Trong trường hợp site gặp trục trặc, trang <a "
"href=\"@dblog\">Thông báo gần đây</a> sẽ giúp quản trị "
"viên bắt lỗi, dựa trên các sự kiện đã xảy ra. Các "
"thông báo bao gồm thông tin sử dụng, các cảnh báo và "
"lỗi đã xảy ra."
msgid ""
"The Database logging module monitors your website, capturing system "
"events in a log (shown here) to be reviewed by an authorized "
"individual at a later time. This log is a list of recorded events "
"containing usage data, performance data, errors, warnings and "
"operational information. It is vital to check the Recent log messages "
"report on a regular basis, as it is often the only way to tell what is "
"going on."
msgstr ""
"Module Ghi thông báo vào CSDL cho phép giám sát hoạt động "
"của hệ thống bằng cách bắt các sự kiện diễn ra trên "
"hệ thống và ghi lại các thông điệp vào trong CSDL, để "
"quản trị viên xem lại khi cần. Các sự kiện được ghi "
"lại thường bao gồm dữ liệu được dùng, thông tin về "
"hiệu suất, các lỗi đã xảy ra và các cảnh báo cùng "
"thông tin hoạt động. Việc kiểm tra các thông điệp "
"này gần đây báo cáo một cách thường xuyên là rất "
"quan trọng, và là cách duy nhất "
"để biết những gì đang xảy ra."
msgid "Database log messages to keep"
msgstr "Các thông báo cần ghi lại vào CSDL"
msgid ""
"The maximum number of messages to keep in the database log. Requires a "
"<a href=\"@cron\">cron maintenance task</a>."
msgstr ""
"Số lượng tối đa các thông báo sẽ ghi lại trong cơ "
"sở dữ liệu. Chức năng này chỉ hoạt động khi <a "
"href=\"@cron\">tác vụ bảo trì định kỳ</a> được "
"chạy."
msgid "Recent log messages"
msgstr "Các thông báo gần đây"
msgid ""
"Define a string that should be suffixed to the value, like ' m', ' "
"kb/s'. Leave blank for none. Separate singular and plural values with "
"a pipe ('pound|pounds')."
msgstr ""
"Nhập 1 chuỗi để đưa vào sau phần giá trị của "
"trường, ví dụ như 'm' hay 'kbps'. Để trống nếu không "
"muốn có văn bản phía sau. Ngăn cách giữa bản số ít và "
"bản số nhiều bằng dấu xuộc đứng (vd: 'pound|pounds')."
msgid "Thousand marker"
msgstr "Dấu ngăn cách hàng nghìn"
msgid "Display prefix and suffix."
msgstr "Hiện văn bản trước và sau giá trị của trường."
msgid "Display with prefix and suffix."
msgstr ""
"Trình bày thêm các văn bản ở trước và sau phần giá "
"trị."
msgid "- Select a value -"
msgstr "- Chọn một giá trị -"
msgid "Trim length"
msgstr "Chiều dài thu gọn"
msgid "No field is displayed."
msgstr "Không có trường nào được hiển thị."
msgid "No field is hidden."
msgstr "Không có trường nào bị ẩn."
msgid "Format settings:"
msgstr "Thiết lập định dạng:"
msgid "The file used in the !name field may not be referenced."
msgstr ""
"Tệp tin được tham chiếu bởi trường !name không tồn "
"tại."
msgid ""
"Text formats are presented on content editing pages in the order "
"defined on this page. The first format available to a user will be "
"selected by default."
msgstr ""
"Các định dạng văn bản sẽ được hiển thị trên trang "
"soạn thảo nội dung theo thứ tự được sắp xếp trên "
"trang này. Định dạng đầu tiên người dùng được phép "
"dùng sẽ được chọn theo mặc định."
msgid "Missing text format: %format."
msgstr "Thiếu định dạng văn bản: %format."
msgid "Link image to"
msgstr "Liên kết ảnh tới"
msgid "Image style: @style"
msgstr "Kiểu dáng ảnh: @style"
msgid "Linked to content"
msgstr "Liên kết tới nội dung"
msgid "Linked to file"
msgstr "Liên kết tới tệp tin"
msgid "Shown when hovering over the menu link."
msgstr "Được hiển thị khi di chuột lên trên liên kết."
msgid "Undefined language (@langcode)"
msgstr "Không xác định ngôn ngữ (@langcode)"
msgid ""
"Format: %time. The date format is YYYY-MM-DD and %timezone is the time "
"zone offset from UTC. Leave blank to use the time of form submission."
msgstr ""
"Định dạng: %time. Định dạng ngày YYYY-MM-DD và %timezone "
"là múi giờ lệch với giờ UTC."
msgid "Administrative overlay"
msgstr "Quản trị lớp phủ"
msgid "Use the overlay for administrative pages."
msgstr "Sử dụng lớp phủ cho trang quản trị."
msgid "Show administrative pages on top of the page you started from."
msgstr ""
"Hiển thị trang quản trị trên đầu của trang bạn bắt "
"đầu."
msgid "A <a href=\"@php-code\">PHP code</a> text format has been created."
msgstr ""
"1 <a href=\"@php-code\">định dạng văn bản sử dụng mã "
"PHP</a> đã được tạo ra."
msgid "Choose which search modules are active from the available modules."
msgstr ""
"Chọn các module tìm kiếm được phép sử dụng trong số "
"các module hiện có."
msgid "Default search module"
msgstr "Module tìm kiếm mặc định"
msgid "Choose which search module is the default."
msgstr "Chọn module tìm kiếm mặc định."
msgid "Your default search module is not selected as an active module."
msgstr ""
"Module tìm kiếm mặc định chưa được chọn để hoạt "
"động."
msgid "Search is currently disabled."
msgstr "Chức năng tìm kiếm đang bị khóa."
msgid "... !excerpt ... !excerpt ..."
msgstr "... !excerpt ... !excerpt ..."
msgid "Syslog identity"
msgstr "Định danh cho Syslog"
msgid ""
"A string that will be prepended to every message logged to Syslog. If "
"you have multiple sites logging to the same Syslog log file, a unique "
"identity per site makes it easy to tell the log entries apart."
msgstr ""
"Chuỗi văn bản sẽ được thêm vào trước thông điệp "
"ghi lại trên Syslog. Nếu bạn có nhiều hệ thống dùng "
"chung 1 tệp do Syslog quản lý, hãy nhập các chuỗi đặc "
"trưng cho từng hệ thống để phân biệt khi xem lại."
msgid ""
"Optionally, specify a relative URL to display as the front page.  "
"Leave blank to display the default content feed."
msgstr ""
"Tùy chọn, chỉ định một URL tương đối để dùng làm "
"trang chủ. Để trống để hiển thị trang nội dung mặc "
"định."
msgid "Error pages"
msgstr "Các trang lỗi"
msgid "The path '%path' is either invalid or you do not have access to it."
msgstr ""
"Đường dẫn '%path' không hợp lệ, hoặc bạn không có "
"quyền truy cập vào trang này."
msgid "Last run: %cron-last ago."
msgstr "Lần chạy gần nhất: %cron-last trước."
msgid "Run cron every"
msgstr "Chạy cron mỗi"
msgid ""
"When enabled, only users with the \"Use the site in maintenance mode\" "
"<a href=\"@permissions-url\">permission</a> are able to access your "
"site to perform maintenance; all other visitors see the maintenance "
"mode message configured below. Authorized users can log in directly "
"via the <a href=\"@user-login\">user login</a> page."
msgstr ""
"Khi được kích hoạt, chỉ những người dùng với <a "
"href=\"@permissions-url\">quyền</a> \"Sử dụng các trang web "
"trong chế độ bảo trì\" là có thể truy cập vào trang web "
"và thực hiện các tác vụ bảo trì, còn những người "
"khác sẽ chỉ nhìn thấy thông báo cho chế độ bảo trì "
"được cấu hình dưới đây. Người dùng có thể đăng "
"nhập trực tiếp thông qua trang <a href=\"@user-login\">đăng "
"nhập</a>."
msgid ""
"In order for the site and its modules to continue to operate well, a "
"set of routine administrative operations must run on a regular basis. "
"The System module manages this task by making use of a system cron "
"job. You can verify the status of cron tasks by visiting the <a "
"href=\"@status\">Status report page</a>. For more information, see the "
"online handbook entry for <a href=\"@handbook\">configuring cron "
"jobs</a>. You can set up cron job by visiting <a href=\"@cron\">Cron "
"configuration</a> page"
msgstr ""
"Để đảm bảo hoạt động của hệ thống và các module "
"bổ sung, các thao tác quản trị phải thường xuyên "
"được thực hiện. Module Hệ thống quản lý tác vụ này "
"thông qua cron. Bạn có thể kiểm tra trạng thái chạy cron "
"thông qua <a href=\"@status\">Báo cáo trạng thái</a>. Để "
"biết cách cấu hình cron , tham khảo <a "
"href=\"@handbook\">Hướng dẫn trực tuyến</a>. Để cấu "
"hình cron, tới trang <a href=\"@cron\">Cấu hình cron</a>."
msgid ""
"Change site name, e-mail address, slogan, default front page, and "
"number of posts per page, error pages."
msgstr ""
"Thay đổi tên website, địa chỉ email, khẩu hiệu, trang "
"chủ mặc định, số bài viết hiển thị trên mỗi trang "
"và các trang thông báo lỗi."
msgid "Manage automatic site maintenance tasks."
msgstr "Quản lý các tác vụ bảo trì tự động cho website."
msgid ""
"Did not delete temporary file \"%path\" during garbage collection, "
"because it is in use by the following modules: %modules."
msgstr ""
"Tiến trình dọn rác không thể xóa tệp tin tạm thời "
"\"%path\", vì nó đang được các module sau sử dụng: "
"%modules."
msgid "Weight for added term"
msgstr "Độ nặng của từ liệu được thêm"
msgid ""
"Subdirectory in the file upload directory where pictures will be "
"stored."
msgstr ""
"Thư mục con của thư mục chứa file dùng để lưu ảnh "
"đại diện."
msgid "Pictures larger than this will be scaled down to this size."
msgstr ""
"Các ảnh quá lớn sẽ bị thu nhỏ lại về kích thước "
"này."
msgid ""
"Maximum allowed file size for uploaded pictures. Upload size is "
"normally limited only by the PHP maximum post and file upload "
"settings, and images are automatically scaled down to the dimensions "
"specified above."
msgstr ""
"Kích thước tệp tin tối đa được phép tải lên. Thông "
"thường, kích thước này được cấu hình bởi tham số "
"PHP trên hệ thống, và các ảnh sẽ được tự động co "
"nhỏ lại về kích thước được chỉ định ở trên."
msgid ""
"Your virtual face or picture. Pictures larger than @dimensions pixels "
"will be scaled down."
msgstr ""
"Ảnh của bạn, nếu lớn hơn @dimensions sẽ bị co nhỏ "
"lại."
msgid ""
"[user:name],\n"
"\n"
"Your account at [site:name] has been activated.\n"
"\n"
"You may now log in by clicking this link or copying and pasting it "
"into your browser:\n"
"\n"
"[user:one-time-login-url]\n"
"\n"
"This link can only be used once to log in and will lead you to a page "
"where you can set your password.\n"
"\n"
"After setting your password, you will be able to log in at "
"[site:login-url] in the future using:\n"
"\n"
"username: [user:name]\n"
"password: Your password\n"
"\n"
"--  [site:name] team"
msgstr ""
"Xin chào [user:name],\n"
"\n"
"Tài khoản của bạn trên website [site:name] đã được kích "
"hoạt.\n"
"\n"
"Bạn có thể đăng nhập vào website bằng cách nhấn vào "
"liên kết dưới đây, hoặc sao chép và dán lại đường "
"dẫn vào cửa sổ trình duyệt của mình:\n"
"\n"
"[user:one-time-login-url]\n"
"\n"
"Liên kết này chỉ có hiệu lực 1 lần duy nhất, và sẽ "
"đưa bạn tới trang thiết lập lại mật khẩu của "
"mình.\n"
"\n"
"Sau khi đặt mật khẩu mới, bạn có thể đăng nhập lại "
"vào website thông qua địa chỉ [site:login-url] với các "
"thông tin:\n"
"\n"
"username: [user:name]\n"
"password: Mật khẩu do bạn chọn\n"
"\n"
"--  Ban quản trị website [site:name]"
msgid "Upload an image to go with this article."
msgstr "Đính kèm một hình ảnh."
msgid ""
"Minimal profile for running tests. Includes absolutely required "
"modules only."
msgstr ""
"Hồ sơ cá nhân tối thiểu để chạy thử nghiệm. Chỉ "
"bao gồm các yêu cầu mô-đun cần thiết."
msgid "View mode"
msgstr "Chế độ hiển thị"
msgid "Examples: 7.x-1.0, 7.x-1.0-beta1"
msgstr "Ví dụ: 7.x-1.0, 7.x-1.0-beta1"
msgid "The settings file is writable."
msgstr "Có thể ghi vào tập tin cấu hình."
msgid "The settings file is owned by the web server."
msgstr "Tập tin cấu hình được sở hữu bởi máy chủ web."
msgid ""
"The @drupal installer failed to create a settings file with proper "
"file ownership. Log on to your web server, remove the existing %file "
"file, and create a new one by copying the %default_file file to %file. "
"More details about installing Drupal are available in <a "
"href=\"@install_txt\">INSTALL.txt</a>. If you have problems with the "
"file permissions on your server, consult the <a "
"href=\"@handbook_url\">online handbook</a>."
msgstr ""
"Trình cài đặt @drupal đã không thể tạo ra tệp cấu "
"hình với các quyền cần thiết. Vui lòng đăng nhập vào "
"máy chủ, xóa tệp %file đi, rồi tạo một tệp mới bằng "
"cách sao chép tệp %default_file thành %file. Thông tin chi "
"tiết về cách cài đặt, vui lòng xem <a "
"href=\"@install_txt\">INSTALL.txt</a>. Nếu bạn vẫn gặp vấn "
"đề về phân quyền tệp tin trên máy chủ, hãy tham khảo "
"<a href=\"@handbook_url\">hướng dẫn trực tuyến</a>."
msgid "Invalid merge query: no conditions"
msgstr "Truy vấn không hợp lệ: không có các điều kiện"
msgid "Weight for @block block"
msgstr "Thứ tự của khối @block"
msgid "Region for @block block"
msgstr "Vùng chứa khối @block"
msgid "Comment approval"
msgstr "Phê duyệt bình luận"
msgid ""
"Comments from users who have the <em>Skip comment approval</em> "
"permission are published immediately. All other comments are placed in "
"the <a href='@comment-approval'>Unapproved comments</a> queue, until a "
"user who has permission to <em>Administer comments</em> publishes or "
"deletes them. Published comments can be bulk managed on the <a "
"href='@admin-comment'>Published comments</a> administration page."
msgstr ""
"Những bình luận của người dùng được cấp quyền "
"<em>Đăng bình luận mà không cần xét duyệt</em> sẽ "
"được công bố ngay lập tức. Tất cả các bình luận "
"khác sẽ được hiển thị trên trang <a "
"href='@comment-approval'>Bình luận​​ chưa được xét "
"duyệt</a> để người có quyền <em>Quản lý bình "
"luận​​</em> chọn xuất bản hoặc xóa chúng. Để quản "
"lý các bình luận đã xuất bản, người kiểm duyệt "
"chuyển tới trang <a href='@admin-comment'>Bình luận đã xuất "
"bản​​</a>."
msgid "Post comments"
msgstr "Gửi bình luận"
msgid "Skip comment approval"
msgstr "Xuất bản bình luận mà không cần chờ xét duyệt"
msgid "View and customize your dashboard."
msgstr "Xem và tùy biến trang tổng hợp của bạn."
msgid "Customize your dashboard."
msgstr "Tùy chỉnh trang tổng hợp của bạn."
msgid "This function can only be used to delete fields without data"
msgstr ""
"Hàm này chỉ được dùng để xóa các trường chưa có "
"dữ liệu"
msgid "Are you sure you want to disable the text format %format?"
msgstr ""
"Bạn có chắc là muốn tắt định dạng văn bản %format "
"chứ?"
msgid ""
"Disabled text formats are completely removed from the administrative "
"interface, and any content stored with that format will not be "
"displayed. This action cannot be undone."
msgstr ""
"Các định dạng văn bản bị tắt sẽ bị xóa bỏ khỏi "
"giao diện quản trị, và các nội dung sử dụng chúng sẽ "
"không được hiển thị lên. Thao tác này không thể hoàn "
"hồi."
msgid "Disabled text format %format."
msgstr "Đã tắt định dạng văn bản %format."
msgid "Text Formats"
msgstr "Các định dạng văn bản"
msgid "Disable text format"
msgstr "Không dùng định dạng văn bản"
msgid "Hot topic, new comments"
msgstr "Chủ đề nóng, bình luận mới"
msgid "Hot topic"
msgstr "Chủ đề nóng"
msgid "Normal topic"
msgstr "Chủ đề ở trạng thái bình thường"
msgid "Closed topic"
msgstr "Chủ đề đã bị khóa"
msgid "Reference for usage, configuration, and modules."
msgstr "Tìm hiểu cách dùng, các cấu hình và các module."
msgid "and where %property is %value"
msgstr "và thuộc tính %property bằng %value"
msgid "where %property is %value"
msgstr "thuộc tính %property bằng %value"
msgid "and where"
msgstr "và"
msgid ""
"The RDF module enriches your content with metadata to let other "
"applications (e.g., search engines, aggregators, and so on) better "
"understand its relationships and attributes. This semantically "
"enriched, machine-readable output for Drupal sites uses the <a "
"href=\"@rdfa\">RDFa specification</a> which allows RDF data to be "
"embedded in HTML markup. Other modules can define mappings of their "
"data to RDF terms, and the RDF module makes this RDF data available to "
"the theme. The core Drupal modules define RDF mappings for their data "
"model, and the core Drupal themes output this RDF metadata information "
"along with the human-readable visual information. For more "
"information, see the online handbook entry for <a href=\"@rdf\">RDF "
"module</a>."
msgstr ""
"Module RDF bổ sung các thông tin mô tả quan hệ giữa các "
"thành phần trong cấu trúc nội dung trên site của bạn, "
"giúp cho các ứng dụng khác (như các máy tìm kiếm, các "
"trình đọc tin...) có thể xử lý. Thông tin bổ sung "
"được thêm vào theo chuẩn <a href=\"@rdfa\">RDFa</a>, cho phép "
"chúng được nhúng vào bên trong mã HTML của site. Các "
"module khác có thể khai báo các ánh xạ giữa thông tin bổ "
"sung này với các trường RDF tương ứng. Lưu ý rằng giao "
"diện đang sử dụng cũng cần phải hỗ trợ việc bổ "
"sung thông tin theo chuẩn RDF. Xin tham khảo <a "
"href=\"@rdf\">hướng dẫn cho module RDF</a>."
msgid "Current URL is @url."
msgstr "URL hiện tại là @url."
msgid "Page title @actual is equal to @expected."
msgstr "Tiêu đề trang @actual không giống như @expected."
msgid "Page title @actual is not equal to @unexpected."
msgstr "Tiêu đề trang @actual không giống như @unexpected."
msgid "HTTP response not expected !code, actual !curl_code"
msgstr ""
"Phản hồi HTTP không như dự kiến !code, thực tế "
"!curl_code"
msgid "Configure @module permissions"
msgstr "Cấu hình quyền cho @module"
msgid "Select and configure your themes."
msgstr "Chọn và cấu hình giao diện."
msgid "Administer settings."
msgstr "Quản lý các thiết lập."
msgid "View reports, updates, and errors."
msgstr "Xem các báo cáo, bản cập nhật và lỗi hệ thống."
msgid "Stores temporary data for system_update_7061."
msgstr "Lưu trữ dữ liệu tạm thời cho system_update_7061."
msgid "Administrative toolbar"
msgstr "Thanh công cụ quản trị"
msgid "Install new module or theme"
msgstr "Cài đặt module hoặc giao diện mới"
msgid "Install new module"
msgstr "Cài đặt module mới"
msgid "Install new theme"
msgstr "Cài giao diện mới"
msgid "%property is %value"
msgstr "Thuộc tính %property bằng %value"
msgid "Manage user accounts, roles, and permissions."
msgstr "Quản lý tài khoản người dùng, vai trò và quyền"
msgid ""
"Renamed the 'post comments without approval' permission to 'skip "
"comment approval'."
msgstr ""
"Đổi tên quyền 'đăng bình luận mà không cần chờ xét "
"duyệt' thành 'bỏ qua xét duyệt bình luận'."
msgid "Drop Down Menu"
msgstr "Trình đơn thả xuống"
msgid "Add, edit and delete CTools custom stored custom content"
msgstr ""
"Thêm, sửa và xóa các nội dung tự soạn lưu trữ bởi "
"CTools"
msgid "Nothing"
msgstr "Không có gì"
msgid "Lolspeak"
msgstr "Ngôn ngữ lol"
msgid "%type: !message in %function (line %line of %file)."
msgstr "%type: !message trong %function (dòng %line của %file)."
msgid "Update @title"
msgstr "Cập nhật @title"
msgid ""
"A unique machine-readable name. Can only contain lowercase letters, "
"numbers, and underscores."
msgstr ""
"Tên máy là một chuỗi duy nhất bao gồm các ký tự "
"thường, số và dấu gạch dưới."
msgid "The machine-readable name must contain unique characters."
msgstr "Tên nội bộ phải là các từ chưa được sử dụng."
msgid ""
"The machine-readable name must contain only lowercase letters, "
"numbers, and hyphens."
msgstr ""
"Tên nội bộ chỉ có thể chứa chữ thường, số và dấu "
"gạch ngang."
msgid "The machine-readable name is already in use. It must be unique."
msgstr ""
"Tên nội bộ này đã được sử dụng. Nó không được "
"phép trùng lặp."
msgid "Asturian"
msgstr "Asturian"
msgid "English, British"
msgstr "Anh, Anh"
msgid "Haitian Creole"
msgstr "Haitian Creole"
msgid "Portuguese, International"
msgstr "Tiếng Bồ Đào Nha, Quốc tế"
msgid "Weight for @title"
msgstr "Độ nặng cho @title"
msgid "Weight for row @number"
msgstr "Thứ tự cho dòng @number"
msgid "Parent for @title"
msgstr "Cấp cha của @title"
msgid "New field label"
msgstr "Nhãn của trường mới"
msgid "Parent for new field"
msgstr "Cấp cha của trường mới"
msgid "Type of new field"
msgstr "Kiểu của trường mới"
msgid "Widget for new field"
msgstr "Widget cho trường mới"
msgid "Existing field label"
msgstr "Nhãn của trường đã khai báo"
msgid "Parent for existing field"
msgstr "Cấp cha cho trường đã khai báo"
msgid "Existing field to share"
msgstr "Các trường đã khai báo muốn chia sẻ"
msgid "Widget for existing field"
msgstr "Widget cho trường đang có"
msgid "Label display for @title"
msgstr "Nhãn hiển thị cho @title"
msgid "Formatter for @title"
msgstr "Bộ định dạng cho @title"
msgid "Parents for @title"
msgstr "Cấp cha của @title"
msgid "Visibility for @title"
msgstr "Hiển thị @title"
msgid ""
"There is data for this field in the database. The field settings can "
"no longer be changed."
msgstr ""
"Đang có dữ liệu của trường này trong CSDL. Các thiết "
"lập cho trường này không thể thay đổi được nữa."
msgid "Weight for new file"
msgstr "Thứ tự của tệp tin mới"
msgid "Choose a file"
msgstr "Chọn một tệp tin"
msgid "Weight for new effect"
msgstr "Thứ tự của hiệu ứng mới thêm"
msgid "@title language provider"
msgstr "bộ cung cấp ngôn ngữ @title"
msgid "Enable @title menu link"
msgstr "Sửa liên kết @title"
msgid ""
"A unique name to construct the URL for the menu. It must only contain "
"lowercase letters, numbers and hyphens."
msgstr ""
"Tên duy nhất, dùng để tạo địa chỉ URL cho trình đơn "
"này. Nó chỉ được phép bao gồm các chữ cái, số và "
"dấu gạch ngang."
msgid ""
"A unique machine-readable name for this content type. It must only "
"contain lowercase letters, numbers, and underscores. This name will be "
"used for constructing the URL of the %node-add page, in which "
"underscores will be converted into hyphens."
msgstr ""
"Tên duy nhất dành để lưu trữ thông tin trên hệ thống. "
"Chỉ gồm chữ thường, số, và dấu gạch dưới. Hệ "
"thống sẽ thay dấu gạch dưới bằng dấu gạch ngang có "
"trong Tên này để tạo địa chỉ URL cho trang %node-add."
msgid "Choice label"
msgstr "Lựa chọn nhãn"
msgid "New choice label"
msgstr "Nhãn bầu chọn mới"
msgid "Vote count for choice @label"
msgstr "Số bầu chọn cho @label"
msgid "Vote count for new choice"
msgstr "Số bầu chọn cho lựa chọn mới"
msgid "Weight for choice @label"
msgstr "Độ nặng của lựa chọn @label"
msgid "Weight for new choice"
msgstr "Độ nặng cho lựa chọn mới"
msgid "Category for @title"
msgstr "Thể loại cho @title"
msgid "Active modules"
msgstr "Các module đang bật"
msgid "@original_title (@parent_title)"
msgstr "@original_title (@parent_title)"
msgid ""
"Your PHP installation is too old. Drupal requires at least PHP 5.2.5, "
"or PHP @version with the htmlspecialchars security patch backported."
msgstr ""
"Bản cài đặt PHP của bạn đã quá cũ. Drupal yêu cầu PHP "
"5.2.5 trở lên, hoặc PHP @version được vá lỗi "
"htmlspecialchars."
msgid ""
"Your web server does not appear to support PDO (PHP Data Objects). Ask "
"your hosting provider if they support the native PDO extension. See "
"the <a href=\"@link\">system requirements</a> page for more "
"information."
msgstr ""
"Máy chủ web của bạn không hỗ trợ PDO (PHP Data Objects). "
"Hãy liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ máy chủ để "
"yêu cầu họ hỗ trợ. Tham khảo <a "
"href=\"@system_requirements\">Yêu cầu hệ thống</a> để có "
"thêm thông tin"
msgid ""
"Your web server seems to have the wrong version of PDO installed. "
"Drupal 7 requires the PDO extension from PHP core. This system has the "
"older PECL version. See the <a href=\"@link\">system requirements</a> "
"page for more information."
msgstr ""
"Máy chủ web của bạn có phiên bản PDO sai. Drupal 7 cần "
"có PDO từ lõi PHP. Hệ thống này lại dùng bản PECL. xem "
"<a href=\"@system_requirements\">Yêu cầu hệ thống</a> để có "
"thêm thông tin."
msgid "List of trigger actions when !description"
msgstr "Danh sách các hành động kích hoạt khi !description"
msgid "Sidebar Second"
msgstr "Lề thứ hai"
msgid "Header First"
msgstr "Phần đầu thứ nhất"
msgid "Header Second"
msgstr "Phần đầu thứ hai"
msgid "Preface Second"
msgstr "Mở đầu thứ hai"
msgid "Preface Third"
msgstr "Mở đầu thứ ba"
msgid "Postscript Second"
msgstr "Phần kết thứ hai"
msgid "Postscript Third"
msgstr "Phần kết thứ ba"
msgid "Postscript Fourth"
msgstr "Phần kết thứ tư"
msgid "Footer First"
msgstr "Phần chân thứ nhất"
msgid "Footer Second"
msgstr "Phần chân thứ hai"
msgid ""
"Enabling this feature will give a &lt;div&gt; wrapper around the zone "
"itself, allowing you to theme in elements that appear outside the 960 "
"pixel container zone."
msgstr ""
"Bật tính năng này sẽ thêm một vùng bao bằng thẻ "
"&lt;div&gt; xung quanh khu vực, cho phép chỉnh sửa giao diện "
"của các thành phần nằm bên ngoài phần nội dung chính "
"960 pixel."
msgid "Primary Region"
msgstr "Vùng chính"
msgid "User Bar First"
msgstr "Thanh người dùng thứ nhất"
msgid "User Bar Second"
msgstr "Thanh người dùng thứ hai"
msgid ""
"The database version %version is less than the minimum required "
"version %minimum_version."
msgstr ""
"Phiên bản cơ sở dữ liệu %version thấp hơn phiên bản "
"yêu cầu tối thiểu %minimum_version."
msgid "!theme (default theme)"
msgstr "!theme (sắc thái mặc định)"
msgid "!theme (administration theme)"
msgstr "!theme (sắc thái quản trị)"
msgid ""
"The Dashboard module provides a <a href=\"@dashboard\">Dashboard "
"page</a> in the administrative interface for organizing administrative "
"tasks and navigation, and tracking information within your site. The "
"Dashboard page contains blocks, which you can add to and arrange using "
"the drag-and-drop interface that appears when you click on the "
"<em>Customize dashboard</em> link. Within this interface, blocks that "
"are not primarily used for site administration do not appear by "
"default, but can be added via the <em>Add other blocks</em> link. For "
"more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@handbook\">Dashboard module</a>."
msgstr ""
"Module Trang tổng hợp cung cấp một <a "
"href=\"@dashboard\">Trang tổng hợp</a> trong phần giao diện "
"quản trị để tổ chức các thao tác quản trị và các "
"trình đơn, hay theo dõi các thông tin có trong site. Trang "
"tổng hợp bao gồm các khối, để cho phép ta thêm vào "
"hoặc sắp xếp chúng với thao tác kéo-thả khi chọn "
"<em>Tùy chỉnh trang tổng hợp của bạn</em>. Trong giao "
"diện này, các khối không liên quan tới các thao tác quản "
"trị sẽ không xuất hiện. Tuy nhiên, ta có thể thêm chúng "
"vào bằng cách chọn <em>Thêm các khối khác</em>. Xin tham "
"khảo <a href=\"@handbook\">hướng dẫn này</a> để biết "
"thêm thông tin."
msgid ""
"Rearrange blocks for display on the <a "
"href=\"@dashboard-url\">Dashboard page</a>. Blocks placed in the "
"<em>Dashboard (inactive)</em> region are not displayed when viewing "
"the Dashboard page, but are available within its <em>Customize "
"dashboard</em> interface. Removing a block from active dashboard "
"display makes it available on the main <a href=\"@blocks-url\">blocks "
"administration page</a>."
msgstr ""
"Sắp xếp lại các khối sẽ hiển thị trên <a "
"href=\"@dashboard-url\">Trang tổng hợp</a>. Các khối được "
"đặt trong <em>Trang tổng hợp (không hoạt động)</em> sẽ "
"không được hiển thị khi xem trang Tổng hợp, nhưng sẽ "
"xuất hiện và cho phép sử dụng trên giao diện <em>Tùy "
"chỉnh trang tổng hợp</em>. Xóa một khối từ trang tổng "
"hợp đang chạy sẽ đưa nó vào trong trang <a "
"href=\"@blocks-url\">Quản lý khối</a>."
msgid "Add other blocks"
msgstr "Thêm các khối khác"
msgid "URL fallback"
msgstr "URL dự phòng"
msgid "Use an already detected language for URLs if none is found."
msgstr "Dùng ngôn ngữ đã phát hiện cho URL nếu không tìm thấy."
msgid "%type_name: Create new content"
msgstr "%type_name: Tạo nội dung mới"
msgid "%type_name: Edit own content"
msgstr "%type_name: sửa nội dung của mình"
msgid "%type_name: Edit any content"
msgstr "%type_name: sửa nội dung bất kì"
msgid "%type_name: Delete own content"
msgstr "%type_name: xóa nội dung của mình"
msgid "%type_name: Delete any content"
msgstr "%type_name: xóa nội dung bất kì"
msgid ""
"The message has been dismissed. You can change your overlay settings "
"at any time by visiting your profile page."
msgstr ""
"Các thông báo đã bị xóa. Bạn có thể thay đổi thiết "
"lập cho lớp phủ bất kỳ lúc nào trên trang Hồ sơ của "
"mình."
msgid ""
"If you have problems accessing administrative pages on this site, "
"disable the overlay on your profile page."
msgstr ""
"Nếu bạn có vấn đề truy cập vào các trang quản trị "
"trên trang web này, vô hiệu hóa lớp phủ tại trang cá "
"nhân của bạn."
msgid "Dismiss this message."
msgstr "Xóa thông báo này."
msgid "Options for the administrative overlay"
msgstr "Tùy chọn cho lớp giao diện quản trị"
msgid "Next steps"
msgstr "Bước tiếp theo"
msgid ""
"File %file could not be copied, because the destination directory "
"%destination is not configured correctly."
msgstr ""
"Tập tin %file không thể sao chép, bởi đích đến thư mục "
"chứa %destination đã không được cấu hình chính xác."
msgid "@driver_name settings"
msgstr "Thiết lập @driver_name"
msgid "MySQL, MariaDB, or equivalent"
msgstr "MySQL, MariaDB hoặc tương đương"
msgid "SQLite"
msgstr "SQLite"
msgid "Database file"
msgstr "Tập tin cơ sở dữ liệu"
msgid ""
"The absolute path to the file where @drupal data will be stored. This "
"must be writable by the web server and should exist outside of the web "
"root."
msgstr ""
"Đường dẫn tuyệt đối tới tệp tin chứa dữ liệu "
"@drupal. Máy chủ phải được phép sửa tệp này, và nó "
"phải nằm ngoài thư mục web của máy chủ."
msgid "The directory you specified is not writable by the web server."
msgstr ""
"Thư mục bạn đã chỉ định không thể ghi bởi máy chủ "
"web."
msgid "Autocomplete popup"
msgstr "Bật lên tự hoàn tất"
msgid "Searching for matches..."
msgstr "Tìm khớp..."
msgid ""
"The Field module allows custom data fields to be defined for "
"<em>entity</em> types (entities include content items, comments, user "
"accounts, and taxonomy terms). The Field module takes care of storing, "
"loading, editing, and rendering field data. Most users will not "
"interact with the Field module directly, but will instead use the <a "
"href=\"@field-ui-help\">Field UI module</a> user interface. Module "
"developers can use the Field API to make new entity types "
"\"fieldable\" and thus allow fields to be attached to them. For more "
"information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@field\">Field module</a>."
msgstr ""
"Mô-đun Field cho phép tùy chỉnh dữ liệu lĩnh vực để "
"xác định cho các loại <em>chủ thể</em> (chủ thể bao "
"gồm các mục nội dung, bình luận, tài khoản người "
"dùng, và thuật ngữ phân loại). Mô-đun Field bao gồm lưu "
"trữ, đang tải, chỉnh sửa, và dựng hình dữ liệu lĩnh "
"vực. Hầu hết người dùng sẽ không tương tác với "
"mô-đun Field trực tiếp, nhưng thay vào đó sẽ sử dụng "
"<a href=\"@field-ui-help\">Mô-đun Field UI</a>. Mô-đun phát "
"triển có thể sử dụng Field UI để tạo các loại mục "
"mới \"fieldable\" và do đó cho phép các lĩnh vực gắn "
"liền với chúng. Để có thêm thông tin, xem sổ tay hướng "
"dẫn trực tuyến cho <a href=\"@field\">Mô-đun Field</a>."
msgid "No fields are present yet."
msgstr "Không có trường nào được trình bày."
msgctxt "Font weight"
msgid "Strong"
msgstr "Đậm"
msgid ""
"After you create an image style, you can add effects: crop, scale, "
"resize, rotate, and desaturate (other contributed modules provide "
"additional effects). For example, by combining effects as crop, scale, "
"and desaturate, you can create square, grayscale thumbnails."
msgstr ""
"Sau khi tạo kiểu dáng ảnh, ta có thể thêm các hiệu "
"ứng: cắt gọn, co giãn, đổi cỡ, xoay và xóa màu (các "
"module cũng cung cấp các hiệu ứng khác nữa). Ví dụ, "
"bằng cách kết hợp thu gọn, co giãn và xóa màu, ta có "
"thể tạo ảnh vuông đen trắng để làm ảnh minh họa."
msgid "Read more<span class=\"element-invisible\"> about @title</span>"
msgstr "Xem thêm<span class=\"element-invisible\"> về @title</span>"
msgid ""
"Optionally specify an alternative URL by which this content can be "
"accessed. For example, type \"about\" when writing an about page. Use "
"a relative path and don't add a trailing slash or the URL alias won't "
"work."
msgstr ""
"Tùy chọn chỉ định một URL thay thế nội dung có thể "
"được truy cập. Ví dụ, gõ \"about\" khi mô tả tên một "
"trang. Sử dụng một đường dẫn tương đối và không "
"thêm dấu gạch chéo vào cuối đường dẫn này."
msgid "The number of votes that have been cast on a poll."
msgstr "Lượng phiếu đã bỏ vào bình chọn này."
msgid "The length of time the poll is set to run."
msgstr "Thời gian hoạt động cho việc thăm dò ý kiến."
msgid "Uninstall @module module"
msgstr "Gỡ bỏ cài đặt module @module"
msgid "Aggregate and compress CSS files."
msgstr "Tổng hợp và nén các tập tin CSS."
msgid "Aggregate JavaScript files."
msgstr "Tổng hợp và nén các tập tin JavaScript."
msgid ""
"To uninstall @module, the following module must be uninstalled first: "
"@required_modules"
msgid_plural ""
"To uninstall @module, the following modules must be uninstalled first: "
"@required_modules"
msgstr[0] ""
"Để gỡ bỏ module @module, ta phải gỡ bỏ các module này "
"trước đã: @required_modules"
msgid "Enable newly added modules"
msgstr "Bật module mới thêm vào"
msgid "Enable newly added themes"
msgstr "Bật giao diện mới thêm vào"
msgid ""
"The uninstall process removes all data related to a module. To "
"uninstall a module, you must first disable it on the main <a "
"href=\"@modules\">Modules page</a>."
msgstr ""
"Quá trình gỡ cài đặt sẽ xóa tất cả các dữ liệu "
"liên quan tới một module. Để gỡ cài đặt cho một "
"module, trước hết hãy tắt nó trong trang <a "
"href=\"@modules\">Quản lý module</a>."
msgid "View the administration theme"
msgstr "Dùng giao diện quản trị"
msgid ""
"This is only used when the site is configured to use a separate "
"administration theme on the <a href=\"@appearance-url\">Appearance</a> "
"page."
msgstr ""
"Thiết lập này chỉ có tác dụng nếu site dùng một giao "
"diện quản trị riêng biệt, theo cấu hình trên <a "
"href=\"@appearance-url\">Trang quản lý giao diện</a>."
msgid "Database system"
msgstr "Hệ cơ sở dữ liệu"
msgid "Database system version"
msgstr "Phiên bản của hệ CSDL"
msgid ""
"The Toolbar module displays a bar containing top-level administrative "
"links across the top of the screen. Below that, the Toolbar module has "
"a <em>drawer</em> section where it displays links provided by other "
"modules, such as the core <a href=\"@shortcuts-help\">Shortcut "
"module</a>. The drawer can be hidden/shown by using the show/hide "
"shortcuts link at the end of the toolbar."
msgstr ""
"Module Thanh công cụ hiển thị một thanh chứa các liên "
"kết tới các tác vụ quản trị mức cao nhất ở phần "
"trên cùng màn hình. Bên dưới nó là một <em>thanh "
"phụ</em> chứa các liên kết được cung cấp bởi các "
"module khác, như là <a href=\"@shortcuts-help\">module Liên kết "
"nhanh</a>. Thanh phụ có một nút nằm trên Thanh quản trị "
"để ẩn và hiện các liên kết nhanh."
msgid "Hide shortcuts"
msgstr "Ẩn liên kết nhanh"
msgid "Indexed %count content items for tracking."
msgstr "Lập chỉ mục %count số nội dung mục để theo dõi"
msgid ""
"There is a tab on this page for each module that defines triggers. On "
"this tab you can assign actions to run when triggers from the <a "
"href=\"@module-help\">@module-name module</a> happen."
msgstr ""
"Có một tab trên trang này cho các mô-đun xác định kích "
"hoạt. Tại tab này bạn có thể chỉ định hành động "
"chạy khi kích hoặt từ <a href=\"@module-help\">@module-name "
"mô-đun</a>."
msgid "Release notes for @project_title"
msgstr "Các ghi chú phát hành kèm theo @project_title"
msgid "The role settings have been updated."
msgstr "Đã cập nhật các thiết lập vai trò."
msgid "Disable the account and keep its content."
msgstr "Hủy tài khoản và giữ lại nội dung."
msgid "Disable the account and unpublish its content."
msgstr "Hủy tài khoản và bỏ công bố nội dung."
msgid ""
"Delete the account and make its content belong to the %anonymous-name "
"user."
msgstr ""
"Xóa tài khoản và để nội dung của tài khoản là của "
"tài khoản %anonymous-name"
msgid "Delete the account and its content."
msgstr "Xóa tài khoản và cả nội dung."
msgid "Display on user registration form."
msgstr "Hiển thị trên form đăng kí người dùng"
msgid "This is compulsory for 'required' fields."
msgstr ""
"Điều này là bắt buộc đối với các trường 'phải "
"có'."
msgid "Drupal system listing compatible test"
msgstr "Hệ thống kiểm tra sự tương thích của Drupal"
msgid "Support module for testing the drupal_system_listing function."
msgstr ""
"Mô-đun hỗ trợ cho việc kiểm tra chức năng "
"drupal_system_listing."
msgid "Drupal system listing incompatible test"
msgstr ""
"Hệ thống của Drupal đang kiểm tra danh sách không tương "
"thích"
msgid "@count orphaned actions (%orphans) exist in the actions table. !link"
msgstr ""
"@count hành động mồ côi (%orphans) tồn tại trong bảng "
"hành động. !link"
msgid "Deleted 1 comment."
msgid_plural "Deleted @count comments."
msgstr[0] "Đã xóa 1 bình luận."
msgid "Use field label instead of the \"On value\" as label"
msgstr "Dùng nhãn trường thay cho nhãn \"Giá trị bật\"."
msgid "Deleted 1 post."
msgid_plural "Deleted @count posts."
msgstr[0] "Xóa một bài viết"
msgstr[1] "Xóa @count bài viết."
msgid "tracker"
msgstr "theo vết"
msgid ""
"Automatic updating of Drupal core is not supported. See the <a "
"href=\"@upgrade-guide\">upgrade guide</a> for information on how to "
"update Drupal core manually."
msgstr ""
"Các module lõi của Drupal không thể cập nhật tự động "
"được. Xin tham khảo trang <a href=\"@upgrade-guide\">hướng "
"dẫn cập nhật</a> để biết cách cập nhật thủ công cho "
"phần lõi."
msgid ""
"%archive_file contains a version of %names that is not compatible with "
"Drupal !version."
msgid_plural ""
"%archive_file contains versions of modules or themes that are not "
"compatible with Drupal !version: %names"
msgstr[0] ""
"%archive_file chứa một phiên bản của %name mà không tương "
"thích vớiDrupal !version"
msgstr[1] ""
"%archive_file chứa các phiên bản của module và chủ đề "
"không tương thích với Drupal !version: %names"
msgid ""
"The %setting setting is currently set to '%current_value', but needs "
"to be '%needed_value'. Change this by running the following query: "
"!query"
msgstr ""
"Thiết lập %setting hiện đang là '%current_value', nhưng "
"thiết lập cần có phải là '%needed_value'. Thay đổi nó "
"bằng cách chạy lệnh sau: !query"
msgid "List (integer)"
msgstr "Danh sách (số nguyên)"
msgid ""
"This field stores integer values from a list of allowed 'value => "
"label' pairs, i.e. 'Lifetime in days': 1 => 1 day, 7 => 1 week, 31 => "
"1 month."
msgstr ""
"Trường này lưu trữ các giá trị số nguyên từ danh sách "
"các giá trị được phép dưới dạng 'giá trị => nhãn', "
"ví dụ như 'Thời gian' sẽ có giá trị cho phép là 1 => 1 "
"ngày, 7 => 1 tuần, 31 => 1 tháng."
msgid "List (float)"
msgstr "Danh sách (số thực)"
msgid ""
"This field stores float values from a list of allowed 'value => label' "
"pairs, i.e. 'Fraction': 0 => 0, .25 => 1/4, .75 => 3/4, 1 => 1."
msgstr ""
"Trường này lưu trữ các giá trị số thực từ 1 danh "
"sách các giá trị cho phép dưới dạng 'giá trị => nhãn', "
"ví dụ như 'Phân số': 0 => 0, 0.25 => 1/4, 0.75 => 3/4, 1 => 1."
msgid ""
"This field stores text values from a list of allowed 'value => label' "
"pairs, i.e. 'US States': IL => Illinois, IA => Iowa, IN => Indiana."
msgstr ""
"Trường này lưu trữ các giá trị văn bản từ 1 danh sách "
"các giá trị cho phép dưới dạng 'giá trị => nhãn', ví "
"dụ như 'Các bang trên nước Mỹ': IL => Illinois, IA => Iowa, "
"IN => Indiana."
msgid ""
"The possible values this field can contain. Enter one value per line, "
"in the format key|label."
msgstr ""
"Các giá trị có thể lĩnh vực này có thể chứa. Nhập "
"một giá trị trên mỗi dòng, trong định dạng khóa | "
"nhãn."
msgid ""
"The key is the stored value, and must be numeric. The label will be "
"used in displayed values and edit forms."
msgstr ""
"Giá trị sẽ được lưu lại, và phải là số nguyên. "
"Phần nhãn sẽ được trình bày lên cho người dùng."
msgid ""
"The label is optional: if a line contains a single number, it will be "
"used as key and label."
msgstr ""
"Có thể có hoặc không có phần nhãn: nếu 1 dòng chỉ "
"chứa giá trị số thì giá trị này cũng sẽ được sử "
"dụng làm phần nhãn."
msgid ""
"Lists of labels are also accepted (one label per line), only if the "
"field does not hold any values yet. Numeric keys will be automatically "
"generated from the positions in the list."
msgstr ""
"Danh sách các nhãn được dùng (mỗi nhãn trên 1 dòng), "
"chỉ khi trường chưa lưu trữ giá trị nào hết. Các giá "
"trị sẽ được tự động tạo ra từ vị trí của nhãn "
"trong danh sách."
msgid ""
"The key is the stored value. The label will be used in displayed "
"values and edit forms."
msgstr ""
"Giá trị được lưu lại. Nhãn được dùng để hiển "
"thị giá trị."
msgid ""
"The label is optional: if a line contains a single string, it will be "
"used as key and label."
msgstr ""
"Nhãn là tùy chọn: nếu 1 dòng chỉ chứa 1 chuỗi, nó sẽ "
"được sử dụng làm giá trị và nhãn."
msgid "Allowed values list: invalid input."
msgstr "Giá trị được phép: không hợp lệ."
msgid ""
"Allowed values list: some values are being removed while currently in "
"use."
msgstr ""
"Giá trị được phép: một số giá trị đã bị xóa khi "
"đang dùng."
msgid ""
"Failed to connect to the server. The server reports the following "
"message: !message For more help installing or updating code on your "
"server, see the <a href=\"@handbook_url\">handbook</a>."
msgstr ""
"Không thể kết nối đến máy chủ. Máy chủ báo cáo tin "
"nhắn sau: !message. Giúp đỡ cài đặt hoặc cập nhật mã "
"trên máy chủcủa bạn, xem <a "
"href=\"@handbook_url\">handbook</a>."
msgid "Unable to parse info file: %info_file."
msgstr "Không thể phân tích tập tin thông tin: %info_file."
msgid "The info file (%info_file) does not define a 'name' attribute."
msgstr ""
"Các tập tin thông tin (%info_file) không định nghĩa thuộc "
"tính 'name'."
msgid ""
"The testing framework requires the PHP memory limit to be at least "
"%memory_minimum_limit. The current value is %memory_limit. <a "
"href=\"@url\">Follow these steps to continue</a>."
msgstr ""
"Nền tảng kiểm thử yêu cầu các giới hạn bộ nhớ PHP "
"ít nhất là%memory_minimum_limit. Giá trị hiện tại là "
"%memory_limit. <a href=\"@url\">Thực hiện theo các bước sau "
"để tiếp tục </a>."
msgid ""
"You can find <a href=\"@module_url\">modules</a> and <a "
"href=\"@theme_url\">themes</a> on <a "
"href=\"@drupal_org_url\">drupal.org</a>. The following file extensions "
"are supported: %extensions."
msgstr ""
"Để lấy thêm <a href=\"@module_url\">mô-đun</a> và <a "
"href=\"@theme_url\">sắc thái<a>, xin ghé thăm <a "
"href=\"@drupal_org_url\">drupal.org</a>. Hệ thống hỗ trợ các "
"tập tin có phần đuôi sau đây: %extensions."
msgid ""
"Your server does not support updating modules and themes from this "
"interface. Instead, update modules and themes by uploading the new "
"versions directly to the server, as described in the <a "
"href=\"@handbook_url\">handbook</a>."
msgstr ""
"Máy chủ của bạn không hỗ trợ thao tác cập nhật giao "
"diện hay module mới qua trang này. Bạn phải tải chúng "
"trực tiếp lên máy chủ, như trong hướng dẫn  <a "
"href=\"@handbook_url\">này</a>."
msgid ""
"Your server does not support installing modules and themes from this "
"interface. Instead, install modules and themes by uploading them "
"directly to the server, as described in the <a "
"href=\"@handbook_url\">handbook</a>."
msgstr ""
"Máy chủ của bạn không hỗ trợ thao tác cài đặt giao "
"diện hay module mới qua trang này. Bạn phải tải chúng "
"trực tiếp lên máy chủ, như trong hướng dẫn  <a "
"href=\"@handbook_url\">này</a>."
msgid "%archive_file does not contain any .info files."
msgstr "%archive_file không chứa tệp .info nào cả."
msgid "Custom blocks"
msgstr "Các khối tự tạo"
msgid "Administer content and comments."
msgstr "Quản trị nội dung và bình luận."
msgid "Comment fields"
msgstr "Các trường dành cho lời bình"
msgid "Allows version dependent and shared usage of external libraries."
msgstr ""
"Cho phép dùng chung các thư viện ngoài và phụ thuộc vào "
"phiên bản."
msgid "RSS category"
msgstr "Chuyên mục RSS"
msgid "Create Feature"
msgstr "Tạo tính năng"
msgid "Site Information"
msgstr "Thông tin website"
msgid "Master"
msgstr "Chính"
msgid "Action links"
msgstr "Liên kết hành động"
msgid "<h3>Layout configuration</h3>"
msgstr "<h3>Cấu hình bố cục</h3>"
msgid "Select the grid system that you want to use for this layout."
msgstr "Chọn hệ lưới muốn dùng trên bố cục này."
msgid "Grid system"
msgstr "Hệ lưới"
msgid "Initial scale"
msgstr "Tỉ lệ ban đầu"
msgid ""
"The initial scaling of the page. This should almost always be set to "
"1.0."
msgstr ""
"Tỉ lệ ban đầu của trang. Thường thường được đặt "
"là 1.0."
msgid ""
"The minimum scaling of the site. This should usually be the same as "
"your <em>Initial scale</em> setting."
msgstr ""
"Tỉ lệ nhỏ nhất mà trang có thể hiển thị tốt. "
"Thường thì nó chính là <em>tỉ lệ ban đầu</em> thiết "
"lập ở trên."
msgid ""
"The maximum scaling of the site. This can be any value between 1 and "
"10, but should not be too big if you want to preserve your mobile look "
"and feel."
msgstr ""
"Tỉ lệ to nhất được hỗ trợ. Giá trị thường nằm "
"trong khoảng 1 đến 10, nhưng không nên to quá nếu không "
"sẽ không giữ được bố cục trình bày trên các thiết "
"bị di động."
msgid "Scalable by user"
msgstr "Cho phép người dùng thay đổi tỉ lệ"
msgid ""
"<p>Determine if a user can resize the screen. This is usually "
"accomplished via multi-touch gestures on iOS and Android devices. If "
"your mobile theme is very customized and presented with good "
"typography and graphics for a reduced mobile size, it is recommended "
"to leave this setting unchecked. If it is left unchecked, the "
"min-scale and max-scale properties will be ignored.</p><p "
"class=\"marker\">HTC Android devices do NOT (currently) respect the "
"viewport meta tag for <em>user-scalable</em>. It will render at the "
"appropriate <em>initial-scale</em> set above, but a user can still "
"zoom in/out.</p>"
msgstr ""
"<p>Cho phép hoặc không cho phép người dùng co giãn tỉ lệ "
"của trang. Thông thường việc này được thực hiện "
"bằng cách sử dụng các thao tác chạm đa điểm trên các "
"thiết bị iOS và Android. Nếu giao diện hỗ trợ di động "
"của bạn đã tốt rồi thì nên để trống thiết lập "
"này. Lúc đó, tỉ lệ nhỏ nhất và lớn nhất sẽ bị "
"bỏ qua.</p><p class=\"marker\">Các thiết bị Android của HTC "
"hiện KHÔNG xử lý được các thẻ dữ liệu cho viewport "
"để <em>cho phép người dùng co giãn website</em>. Nó sẽ "
"sử dụng <em>tỉ lệ ban đầu</em> đặt ở trên, nhưng "
"người dùng vẫn có thể thu nhỏ hoặc phóng to trang.</p>"
msgid "Toggle styles"
msgstr "Kiểu dáng được sử dụng"
msgid "Enable optional stylesheets"
msgstr "Bật hoặc tắt các kiểu dáng tùy chọn."
msgid "You can choose from this list to enable optional stylesheets."
msgstr ""
"Bạn có thể chọn từ danh sách này các kiểu dáng muốn "
"thêm vào."
msgid "Disable module and theme stylesheets"
msgstr "Tắt các kiểu dáng do module và giao diện cung cấp"
msgid "Alpha will remove the selected stylesheets from your pages."
msgstr "Giao diện Alpha sẽ xóa các kiểu dáng này khỏi trang."
msgid "Enable the debugging (placeholder) blocks for the selected roles."
msgstr ""
"Bật các khối gỡ lỗi (giữ chỗ) cho các vai trò dưới "
"đây."
msgid "Roles that may use the grid overlay and debugging blocks."
msgstr ""
"Các vai trò có thể sử dụng lưới phủ và các khối gỡ "
"lỗi."
msgid "Choose from the elements below to hide them via CSS"
msgstr "Chọn các thành phần muốn ẩn đi thông qua CSS"
msgid ""
"This will make the element invisible to normal users while not "
"removing it from the HTML (e.g. for screenreaders)."
msgstr ""
"Ẩn các thành phần đi thông qua CSS sẽ giúp cho các thiết "
"bị (như trình đọc màn hình) vẫn hiểu chính xác cấu "
"trúc HTML của site, nhưng người dùng thì không nhìn thấy "
"chúng."
msgid "Unassigned zones"
msgstr "Khu vực chưa được sử dụng"
msgid "There are no unassigned zones."
msgstr "Không có khu vực nào chưa sử dụng."
msgid "Unassigned regions"
msgstr "Vùng chưa được sử dụng"
msgid "There are no unassigned regions."
msgstr "Không có vùng nào chưa sử dụng."
msgid "This section is empty."
msgstr "Phần này đang trống."
msgid "This zone is empty."
msgstr "Khu vực này đang trống."
msgid "Force this region to be rendered"
msgstr "Buộc trình bày vùng này"
msgid "Enabling this will always render this region, even if it is empty."
msgstr ""
"Chọn để luôn hiển thị vùng này, ngay cả khi nó không "
"có gì bên trong."
msgid "Additional region classes"
msgstr "Các lớp CSS bổ sung cho vùng này"
msgid "Force this zone to be rendered"
msgstr "Buộc trình bày khu vực này"
msgid "Enabling this will always render this zone, even if it is empty."
msgstr ""
"Chọn để luôn hiển thị khu vực này, ngay cả khi nó "
"không có gì bên trong."
msgid "Column count"
msgstr "Số cột"
msgid "Additional zone classes"
msgstr "Các lớp CSS bổ sung cho khu vực này"
msgid "Additional wrapper classes"
msgstr "Các lớp CSS bổ sung cho phần bao của khu vực này"
msgid "Defined by"
msgstr "Khai báo bởi"
msgid "Belongs to"
msgstr "Thuộc về"
msgid "Toggle libraries"
msgstr "Bật tắt các thư viện"
msgid "Enable optional libraries"
msgstr "Bật các thư viện tùy ý"
msgid "You can choose from this list to enable optional libraries."
msgstr ""
"Bạn có thể chọn từ danh sách này các thư viện muốn "
"sử dụng."
msgid "%name must be a valid hexadecimal CSS color value."
msgstr ""
"%name phải là một mã màu CSS hợp lệ ở dạng thập lục "
"phân."
msgid ""
"Each field type has one or more available <em>widgets</em> associated "
"with it; each widget provides a mechanism for data input when you are "
"editing (text box, select list, file upload, etc.). Each field type "
"also has one or more display options, which determine how the field is "
"displayed to site visitors. The widget and display options can be "
"changed after you have created the field."
msgstr ""
"Mỗi loại trường có một hoặc nhiều các <em>widget</em> "
"đi kèm theo, mỗi widget cung cấp một cơ chế để người "
"dùng nhập dữ liệu đầu vào khi chỉnh sửa hoặc tạo "
"nội dung hay bình luận (hộp văn bản, danh sách chọn, "
"tập tin tải lên, vv). Mỗi loại trường cũng có một "
"hoặc nhiều lựa chọn hiển thị, quy định cách thức "
"trình bày nội dung của trường cho khách truy cập trang "
"web. Các widget và các tùy chọn hiển thị có thể được "
"thay đổi sau khi khai báo trường."
msgid "Changes to the style have been saved."
msgstr "Đã lưu các thay đổi cho kiểu dáng ảnh."
msgid ""
"This block is only shown if <a href=\"@languages\">at least two "
"languages are enabled</a> and <a href=\"@configuration\">language "
"negotiation</a> is set to <em>URL</em> or <em>Session</em>."
msgstr ""
"Khối này chỉ được hiển thị khi <a href=\"@languages\">có "
"ít nhất 2 ngôn ngữ đang được sử dụng</a> và <a "
"href=\"@configuration\">phát hiện ngôn ngữ</a> bao gồm "
"<em>URL</em> hoặc <em>Phiên làm việc</em>."
msgid ""
"The Menu module provides an interface for managing menus. A menu is a "
"hierarchical collection of links, which can be within or external to "
"the site, generally used for navigation. Each menu is rendered in a "
"block that can be enabled and positioned through the <a "
"href=\"@blocks\">Blocks administration page</a>. You can view and "
"manage menus on the <a href=\"@menus\">Menus administration page</a>. "
"For more information, see the online handbook entry for the <a "
"href=\"@menu\">Menu module</a>."
msgstr ""
"Module Trình đơn cung cấp một giao diện để quản lý các "
"trình đơn trên hệ thống. Mỗi một trình đơn là một "
"tập hợp các liên kết, giúp người dùng di chuyển tới "
"một trang nội bộ hoặc bên ngoài site. Mỗi một trình "
"đơn đều được trình bày dưới dạng một khối, cho "
"phép quản trị viên gán và sắp xếp vào trên giao diện "
"của site thông qua trang <a href=\"@blocks\">Quản trị "
"khối</a>. Bạn có thể xem và quản trị các trình đơn "
"từ trang <a href=\"@menus\">Quản trị trình đơn</a>. Xin tham "
"khảo <a href=\"@menu\">Trang hướng dẫn cho module này</a> "
"để biết thêm thông tin."
msgid "(Machine name: @type)"
msgstr "(Tên máy: @type)"
msgid "Not optimized"
msgstr "Chưa tối ưu"
msgid "OpenID Math library"
msgstr "Thư viện Toán OpenID"
msgid ""
"The @module module is missing, so the following module will be "
"disabled: @depends."
msgid_plural ""
"The @module module is missing, so the following modules will be "
"disabled: @depends."
msgstr[0] ""
"Đang thiếu module @module, nên các module sau sẽ bị tắt: "
"@depends."
msgid "The machine-readable name cannot be \"add\" or \"list\"."
msgstr "Tên máy phải khác \"add\" hoặc \"list\"."
msgid ""
"Enable multilingual support for this content type. If enabled, a "
"language selection field will be added to the editing form, allowing "
"you to select from one of the <a href=\"!languages\">enabled "
"languages</a>. You can also turn on translation for this content type, "
"which lets you have content translated to any of the installed "
"languages. If disabled, new posts are saved with the default language. "
"Existing content will not be affected by changing this option."
msgstr ""
"Kích hoạt hỗ trợ đa ngôn ngữ cho loại nội dung này. "
"Nếu nó được kích hoạt, một trường chọn ngôn ngữ "
"sẽ được thêm vào biểu mẫu chỉnh sửa, cho phép bạn "
"chọn từ một trong <a href=\"!languages\">các ngôn ngữ đã "
"được kích hoạt</a>. Bạn cũng có thể bật lên chức "
"năng dịch thuật cho loại nội dung này, mà nó sẽ cho "
"phép bạn dịch nội dung đến tất cả ngôn ngữ đã "
"được cài đặt. Nếu không được kích hoạt, các bài "
"viết mới được lưu với ngôn ngữ mặc định. Nội dung "
"đã tồn tại sẽ không bị ảnh hưởng bới việc thay "
"đổi tùy chọn này."
msgid "There are no @titles to display."
msgstr "Không có @titles cần trình bày."
msgid "@entity (tokens)"
msgstr "@entity (tokens)"
msgid "Display the entire view."
msgstr "Hiển thị toàn bộ view."
msgid ""
"Query tagged for node access but there is no nid. Add foreign keys to "
"node.nid in schema to fix."
msgstr ""
"Truy vấn để truy cập nội dung nhưng không có mã ID. Xin "
"hãy thêm khóa ngoại lai cho node.nid để sửa lỗi này."
msgid ""
"Your node listing query is using @fallback as a base table in a query "
"tagged for node access. This might not be secure and might not even "
"work. Specify foreign keys in your schema to node.nid "
msgstr ""
"Truy vấn danh sách nút đang dùng @fallback làm bảng gốc "
"trong một truy vấn truy cập nút. Việc này là không an "
"toàn, thậm chí không chạy được. Xin hãy đặt khóa "
"ngoại lai vào cơ sở dữ liệu cho node.nid "
msgid "Unknown field: @field_name"
msgstr "Trường không rõ: @field_name"
msgid "%field: There should only be one decimal separator (@separator)."
msgstr ""
"%field: Chỉ được phép có 1 dấu ngăn cách phần thập "
"phân (@separator)."
msgid "Enable !title"
msgstr "Bật !title"
msgid "Set !title as default"
msgstr "Đặt !title làm mặc định"
msgid "Enabled modules: %modules"
msgstr "Đã kích hoạt mô-đun: %modules"
msgid "@count Columns"
msgstr "@count cột"
msgid "@width Columns"
msgstr "@width cột"
msgid ""
"File %file could not be copied, because the destination %destination "
"is invalid. This is often caused by improper use of file_copy() or a "
"missing stream wrapper."
msgstr ""
"Tập tin %file đã không thể sao chép bởi vì đích đến "
"%destination không hợp lệ. Điều này thường do sử dụng "
"không đúng cách file_copy() hoặc bị thiếu một dòng "
"lệnh."
msgid "File %file could not be copied because it does not exist."
msgstr ""
"Tập tin %file đã không thể sao chép bởi vì nó không tồn "
"tại."
msgid ""
"File %file could not be moved, because the destination %destination is "
"invalid. This may be caused by improper use of file_move() or a "
"missing stream wrapper."
msgstr ""
"Tập tin đã không thể di chuyển, bởi vì đích đến "
"%destination không hợp lệ. Điều này có thể là do sử "
"dụng không đúng cách file_move() hoặc bị thiếu một dòng "
"lệnh."
msgid ""
"File %file could not be deleted because it is not a valid URI. This "
"may be caused by improper use of file_delete() or a missing stream "
"wrapper."
msgstr ""
"Tập tin %file đã không thể xóa bởi vì nó không có một "
"URL hợp lệ. Điều này có thể là do cách sử dụng không "
"đúng file_delete() hoặc bị thiếu một dòng lệnh."
msgid ""
"An existing local file system path for storing private files. It "
"should be writable by Drupal and not accessible over the web. See the "
"online handbook for <a href=\"@handbook\">more information about "
"securing private files</a>."
msgstr ""
"Đường dẫn tương đối của thư mục dùng để lưu trữ "
"các tập tin riêng. Drupal có thể ghi dữ liệu lên thư "
"mục này, nhưng người dùng không thể truy cập nội dung "
"thư mục qua web. Xem sổ tay trực tuyến để biết thêm <a "
"href=\"@handbook\">thông tin về bảo vệ các tập tin</a>."
msgid "Curaçao"
msgstr "Curaçao"
msgid "Single column 12"
msgstr "Một cột 12"
msgid "Omega: 12 Column Grid"
msgstr "Omega: Hệ lưới 12 cột"
msgid "Three column 4-4-4"
msgstr "Ba cột 4-4-4"
msgid "Three column 4-4-4 stacked"
msgstr "Ba cột 4-4-4 chồng lên nhau"
msgid "Two Column 3-9"
msgstr "Hai cột 3-9"
msgid "Two Column 6-6"
msgstr "Hai cột 6-6"
msgid "Two Column 6-6 bricks"
msgstr "Hai cột 6-6 so le"
msgid "Two Column 6-6 stacked"
msgstr "Hai cột 6-6 xếp chồng"
msgid "Two Column 9-3"
msgstr "Hai cột 9-3"
msgid "Single column 16"
msgstr "Một cột 16"
msgid "Omega: 16 Column Grid"
msgstr "Omega: Hệ lưới 16 cột"
msgid "Three column 5-6-5"
msgstr "Ba cột 5-6-5"
msgid "Three column 5-6-5 stacked"
msgstr "Ba cột 5-6-5 chồng lên nhau"
msgid "Two Column 12-4"
msgstr "Hai cột 12-4"
msgid "Two Column 4-12"
msgstr "Hai cột 4-12"
msgid "Two Column 8-8"
msgstr "Hai cột 8-8"
msgid "Two Column 8-8 bricks"
msgstr "Hai cột 8-8 so le"
msgid "Two Column 8-8 stacked"
msgstr "Hai cột 8-8 xếp chồng"
msgid "Single column 24"
msgstr "Một cột 24"
msgid "Omega: 24 Column Grid"
msgstr "Omega: Hệ lưới 24 cột"
msgid "Three column 8-8-8"
msgstr "Ba cột 8-8-8"
msgid "Three column 8-8-8 stacked"
msgstr "Ba cột 8-8-8 chồng lên nhau"
msgid "Two Column 12-12"
msgstr "Hai cột 12-12"
msgid "Two Column 12-12 bricks"
msgstr "Hai cột 12-12 so le"
msgid "Two Column 12-12 stacked"
msgstr "Hai cột 12-12 xếp chồng"
msgid "Two Column 18-6"
msgstr "Hai cột 18-6"
msgid "Two Column 6-18"
msgstr "Hai cột 6-18"
msgid "Missing bundle property on entity of type @entity_type."
msgstr ""
"Không tìm thấy thuộc tính bó của kiểu thực thể "
"@entity_type."
msgid "Field type(s) in use - see !link"
msgstr "Các kiểu trường đang được sử dụng - xem !link"
msgid "Fields type(s) in use"
msgstr "Các kiểu trường đang dùng"
msgid "Fields pending deletion"
msgstr "Đang chờ xóa các trường"
msgid "(module: !module)"
msgstr "(mô-đun: !module)"
msgid "Extend site functionality."
msgstr "Mở rộng chức năng của hệ thống."
msgid "Disable the following"
msgstr "Tắt các vùng sau trên giao diện"
msgid "Saved to DB"
msgstr "Đã lưu vào CSDL"
msgid "Restore values to DB"
msgstr "Khôi phục các giá trị vào CSDL"
msgid ""
"The %dependency library, which the %library library depends on, is not "
"installed."
msgstr ""
"Thư viện %library phụ thuộc vào %dependency nhưng thư viện "
"này không được cài đặt."
msgid ""
"The version %dependency_version of the %dependency library is not "
"compatible with the %library library."
msgstr ""
"Thư viện phụ thuộc %dependency phiên bản %dependency_version "
"không tương thích với thư viện %library."
msgid "The %library library could not be found."
msgstr "Không tìm thấy thư viện %library."
msgid "The version of the %library library could not be detected."
msgstr "Không nhận diện được phiên bản của thư viện %library."
msgid ""
"The installed version %version of the %library library is not "
"supported."
msgstr "Không hỗ trợ thư viện %library phiên bản %version."
msgid "The %variant variant of the %library library could not be found."
msgstr "Không tìm thấy biến thể %variant của thư viện %library."
msgid "The requested page \"@path\" could not be found."
msgstr "Không tìm thấy trang \"@path\"."
msgid ""
"The form has become outdated. Copy any unsaved work in the form below "
"and then <a href=\"@link\">reload this page</a>."
msgstr ""
"Form đã hết hạn. Vui lòng sao chép các dữ liệu hiện "
"có, sau đó <a href=\"@link\">tải lại trang này</a>."
msgid ""
"There are several decisions you will need to make before defining a "
"field for content, comments, etc.:"
msgstr ""
"Bạn sẽ cần phải xác định rõ một số điều sau "
"trước khi khai báo một trường cho nội dung hay bình luận "
"trên site:"
msgid ""
"The throbber display does not show the status of uploads but takes up "
"less space. The progress bar is helpful for monitoring progress on "
"large uploads."
msgstr ""
"Con chạy không hiển thị trạng thái tải lên, nhưng nhỏ "
"gọn hơn. Thanh tiến độ cho phép theo dõi tiến độ tải "
"lên, và trực quan hơn nếu tệp tải lên có dung lượng "
"lớn."
msgid ""
"The domain name to use for this language if URL domains are used for "
"<em>Detection and selection</em>. Leave blank for the default "
"language. <strong>Changing this value may break existing "
"URLs.</strong> Example: Specifying \"de.example.com\" as language "
"domain for German will result in an URL like "
"\"http://de.example.com/contact\"."
msgstr ""
"Tên miền dành riêng cho ngôn ngữ này nếu sử dụng tính "
"năng phát hiện ngôn ngữ theo tên miền URL trong phần "
"<em>Phát hiện và chọn</em>. Ngôn ngữ mặc định có giá "
"trị này là rỗng. <strong>Thay đổi giá trị này có thể "
"khiến các URL hiện có bị lỗi</em>. Ví dụ: Chọn "
"\"de.example.com\" làm tên miền cho tiếng Đức thì trang "
"\"http://de.example.com/contact\" sẽ được hiển thị ở "
"tiếng Đức."
msgid ""
"The search index is not cleared but systematically updated to reflect "
"the new settings. Searching will continue to work but new content "
"won't be indexed until all existing content has been re-indexed. This "
"action cannot be undone."
msgstr ""
"Dữ liệu chỉ mục tìm kiếm chưa được xóa, nhưng đã "
"được cập nhật lại để phù hợp với các thiết lập "
"mới. Hoạt động tìm kiếm vẫn diễn ra bình thường, "
"nhưng các nội dung mới sẽ chưa được đánh chỉ mục "
"cho tới khi tất cả các nội dung hiện có đều được "
"đánh chỉ mục lại. Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Active search modules"
msgstr "Các module tìm kiếm đang bật"
msgid "No shortcuts available. <a href=\"@link\">Add a shortcut</a>."
msgstr ""
"Không có liên kết nhanh nào. <a href=\"@link\">Thêm liên kết "
"nhanh</a>."
msgid "Leave this blank to delete both the existing username and password."
msgstr ""
"Để trống nếu muốn xóa tên đăng nhập và mật khẩu "
"hiện tại"
msgid "To change the password, enter the new password here."
msgstr ""
"Để thay đổi mật khẩu, vui lòng nhập mật khẩu mới "
"vào đây"
msgid "Incompatible with this version of Drupal core."
msgstr "Không tương thích với phiên bản này của lõi Drupal."
msgid ""
"Cron takes care of running periodic tasks like checking for updates "
"and indexing content for search."
msgstr ""
"Cron sẽ chạy các tác vụ định kỳ, như kiểm tra các "
"cập nhật và lập chỉ mục tìm kiếm cho các nội dung "
"trên site."
msgid "The clean URL test passed."
msgstr "Hệ thống hỗ trợ URL gọn."
msgid ""
"Clean URLs are enabled, but the clean URL test failed. Uncheck the box "
"below to disable clean URLs."
msgstr ""
"URL gọn đã được kích hoạt, nhưng các kiểm tra URL gọn "
"lại không thành công. Bỏ chọn hộp dưới đây để vô "
"hiệu hóa tính năng URL gọn."
msgid "The clean URL test failed."
msgstr "Hệ thống không hỗ trợ URL gọn."
msgid ""
"Clean URLs cannot be enabled. If you are directed to this page or to a "
"<em>Page not found (404)</em> error after testing for clean URLs, see "
"the <a href=\"@handbook\">online handbook</a>."
msgstr ""
"Không thể kích hoạt chức năng URL gọn. Nếu bạn bị "
"chuyển hướng sang trang này, hoặc sang một trang <em>không "
"tìm thấy (404)</em> sau khi thử chức năng URL gọn, xin vui "
"lòng xem <a href=\"@handbook\">hướng dẫn trực tuyến</a>."
msgid "User name and password"
msgstr "Tên người dùng và mật khẩu"
msgid "User module account form elements."
msgstr ""
"Các thành phần trong biểu mẫu khai báo tài khoản người "
"dùng."
msgid "There was a problem creating field %label: !message"
msgstr "Gặp lỗi khi tạo trường %label: !message"
msgid ""
"@module (<span class=\"admin-missing\">incompatible with</span> this "
"version of Drupal core)"
msgstr ""
"@module (<span class=\"admin-missing\">không tương thích</span> "
"với phiên bản lõi Drupal đang dùng)"
msgid ""
"Update notifications are not enabled. It is <strong>highly "
"recommended</strong> that you enable the update manager module from "
"the <a href=\"@module\">module administration page</a> in order to "
"stay up-to-date on new releases. For more information, <a "
"href=\"@update\">Update status handbook page</a>."
msgstr ""
"Chưa bật các thông báo cập nhật. Bạn nên <strong>bật "
"tính năng này</strong> để cài đặt các bản mới nhất "
"cho các module của mình từ trang <a href=\"@module\">Quản lý "
"module</a>.  Xem <a href=\"@update\">Hướng dẫn trực tuyến</a> "
"để biết thêm thông tin."
msgid ""
"A \"Feature\" is a certain type of Drupal module which contains a "
"package of configuration that, when enabled, provides a new set of "
"functionality for your Drupal site. Enable features by selecting the "
"checkboxes below and clicking the Save configuration button. If the "
"configuration of the feature has been changed its \"State\" will be "
"either \"overridden\" or \"needs review\", otherwise it will be "
"\"default\", indicating that the configuration has not been changed. "
"Click on the state to see more details about the feature and its "
"components."
msgstr ""
"Một \"Gói tính năng\" là một module cho Drupal, chứa các "
"thiết lập và cấu hình, mà khi được bật, chúng sẽ "
"cung cấp một loạt các tính năng cho site của bạn. Bật "
"các tính năng bằng cách chọn hộp kiểm bên cạnh nó "
"rồi nhấn nút Lưu cấu hình. \"Trạng thái\" của một gói "
"tính năng sẽ là \"đã ghi đè\" hoặc \"cần xem lại\" "
"nếu các cấu hình mà gói này cung cấp đã bị thay đổi, "
"và \"mặc định\" nếu vẫn nguyên như khi mới được "
"bật. Bấm vào trạng thái của một gói để xem thông tin "
"chi tiết về các thành phần mà nó cung cấp."
msgid "The test cannot be executed because it has not been set up properly."
msgstr ""
"Việc chạy thử không thể thực hiện vì chưa được "
"thiết lập đúng."
msgid "Found field with name @name"
msgstr "Thấy trường có tên @name"
msgid "Found field with name @name and value @value"
msgstr "Tìm thấy trường tên @name có giá trị @value"
msgid ""
"A list field (@field_name) with existing data cannot have its keys "
"changed."
msgstr ""
"Trường danh sách (@field_name) đang có dữ liệu thì không "
"thể thay đổi khoá."
msgid ""
"A unique machine-readable name containing letters, numbers, and "
"underscores."
msgstr ""
"Tên đặc trưng dành cho máy chỉ chứa các chữ, số và "
"dấu _"
msgid "The %style style has been reverted to its defaults."
msgstr "Kiểu %style được hoàn lại giá trị mặc định."
msgid "View details for all votes"
msgstr "Xem thông tin mọi phiếu bầu"
msgid "No blocked IP addresses available."
msgstr "Không có địa chỉ IP nào bị chặn cả."
msgid "Taxonomy field @field_name not found."
msgstr "Không tìm thấy trường phân loại @field_name."
