# Vietnamese translation of Innovation News Installation Profile (6.x-1.4)
# Copyright (c) 2013 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Innovation News Installation Profile (6.x-1.4)\n"
"POT-Creation-Date: 2013-10-02 06:33+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "Home"
msgstr "Nhà"
msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Body"
msgstr "Nội dung"
msgid "Images"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "Image size"
msgstr "Kích cỡ ảnh"
msgid "Next"
msgstr "Tiếp"
msgid "user"
msgstr "người dùng"
msgid "CCK"
msgstr "CCK"
msgid "Save configuration"
msgstr "Lưu cấu hình"
msgid "delete"
msgstr "xoá"
msgid "Status"
msgstr "Trạng thái"
msgid "Prefix"
msgstr "Tiền tố"
msgid "Suffix"
msgstr "Hậu tố"
msgid "E-mail"
msgstr "Thư điện tử"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
msgid "content"
msgstr "nội dung"
msgid "Groups"
msgstr "Nhóm"
msgid "Group"
msgstr "Nhóm"
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
msgid "Author"
msgstr "Tác giả"
msgid "List"
msgstr "Danh sách"
msgid "Subject"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Remove"
msgstr "Xoá"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"
msgid "Enable"
msgstr "Bật"
msgid "Disable"
msgstr "Tắt"
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
msgid "On"
msgstr "Bật"
msgid "error"
msgstr "lỗi"
msgid "Block title"
msgstr "Tiêu đề khối"
msgid "Taxonomy"
msgstr "Luật phân loại"
msgid "Yes"
msgstr "Có"
msgid "No"
msgstr "Không"
msgid "Content types"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "Version"
msgstr "Phiên bản"
msgid "Go"
msgstr "Đi"
msgid "view"
msgstr "xem"
msgid "File"
msgstr "Tập tin"
msgid "Tag"
msgstr "Thẻ"
msgid "Edit"
msgstr "Sửa"
msgid "Size"
msgstr "Dung lượng"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
msgid "Reset"
msgstr "Thiết lập lại"
msgid "None"
msgstr "Không có"
msgid "Display settings"
msgstr "Các thiết lập trình bày"
msgid "default"
msgstr "mặc định"
msgid "This action cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Number"
msgstr "Số"
msgid "Message"
msgstr "Thông điệp"
msgid "Block settings"
msgstr "Các thiết lập khối"
msgid "- None -"
msgstr "- Không -"
msgid "Weight"
msgstr "Độ nặng"
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
msgid "Image"
msgstr "Ảnh"
msgid "Help text"
msgstr "Văn bản trợ giúp"
msgid "Types"
msgstr "Các kiểu"
msgid "Hierarchy"
msgstr "Phân cấp"
msgid "Related terms"
msgstr "Các từ liệu liên quan"
msgid "Required"
msgstr "Bắt buộc"
msgid "root"
msgstr "gốc"
msgid "Parent"
msgstr "Cấp trên"
msgid "Depth"
msgstr "Độ sâu"
msgid "none"
msgstr "không có"
msgid "Category"
msgstr "Mục phân loại"
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
msgid "Feed"
msgstr "Nguồn tin"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "edit"
msgstr "sửa"
msgid "Import"
msgstr "Nhập vào"
msgid "Book"
msgstr "Book"
msgid "Export"
msgstr "Xuất"
msgid "Taxonomy term"
msgstr "Từ liệu phân loại"
msgid "General settings"
msgstr "Thiết lập chung"
msgid "settings"
msgstr "các thiết lập"
msgid "Node ID"
msgstr "ID node"
msgid "Field"
msgstr "Trường"
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
msgid "Preview"
msgstr "Xem trước"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "True"
msgstr "Đúng"
msgid "False"
msgstr "Sai"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
msgid "Update"
msgstr "Cập nhật"
msgid "Import path"
msgstr "Đường dẫn nhập vào"
msgid "Icon"
msgstr "Biểu tượng"
msgid "Views"
msgstr "Views"
msgid "Access"
msgstr "Truy cập"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "No galleries available"
msgstr "Không có sẵn bộ sưu tập nào"
msgid "View"
msgstr "Xem"
msgid "Format"
msgstr "Định dạng"
msgid "URL"
msgstr "URL"
msgid "Path"
msgstr "Đường dẫn"
msgid "Dimensions"
msgstr "Kích thước"
msgid "Error importing %filename."
msgstr "Lỗi khi nhập khẩu %filename."
msgid "Vocabularies"
msgstr "Các kho từ"
msgid "Form ID"
msgstr "ID của Form"
msgid "Placeholder tokens"
msgstr "Các từ thay thế"
msgid "Display"
msgstr "Hiển thị"
msgid "Node type"
msgstr "Kiểu node"
msgid "Menu"
msgstr "Menu"
msgid "Teaser"
msgstr "Bản tóm lược"
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
msgid "Theme"
msgstr "Sắc thái"
msgid "read more"
msgstr "xem thêm"
msgid "Timestamp"
msgstr "Nhãn thời gian"
msgid "ID"
msgstr "Mã"
msgid "Unknown"
msgstr "Không rõ"
msgid "Attachment"
msgstr "Đính kèm"
msgid "Last updated: %date"
msgstr "Cập nhật cuối: %date"
msgid "There is 1 image in this gallery"
msgid_plural "There are @count images in this gallery"
msgstr[0] "Có 1 ảnh trong bộ sưu tập này"
msgid "Upload"
msgstr "Tải lên"
msgid "Picture"
msgstr "Hình ảnh"
msgid "Upload image"
msgstr "Tải ảnh lên"
msgid "Mail"
msgstr "Thư"
msgid "Before"
msgstr "Trước"
msgid "After"
msgstr "Sau"
msgid "User"
msgstr "Người dùng"
msgid "Content type"
msgstr "Kiểu nội dung"
msgid "action"
msgstr "hành động"
msgid "Continue"
msgstr "Tiếp tục"
msgid "Configure"
msgstr "Cấu hình"
msgid "Files"
msgstr "Các tập tin"
msgid "Error"
msgstr "Lỗi"
msgid "Options"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Node"
msgstr "Node"
msgid "Sent email to %recipient"
msgstr "Gửi email đến %recipient"
msgid "Unable to send email to %recipient"
msgstr "Không thể gửi email đến %recipient"
msgid "The subject of the message."
msgstr "Chủ đề của thông điệp."
msgid "Number of columns"
msgstr "Số cột"
msgid "Separator"
msgstr "Kí tự ngăn cách"
msgid "Horizontal"
msgstr "Ngang"
msgid "Vertical"
msgstr "Dọc"
msgid "All"
msgstr "Tất cả"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
msgid "Year"
msgstr "Năm"
msgid "Date format"
msgstr "Định dạng ngày"
msgid "Page title"
msgstr "Tiêu đề trang"
msgid "Block"
msgstr "Khối"
msgid "CSS class"
msgstr "Lớp CSS"
msgid "Display links"
msgstr "Liên kết hiển thị"
msgid "View type"
msgstr "Kiểu View"
msgid "Page"
msgstr "Trang"
msgid "View arguments"
msgstr "Tham số View"
msgid "RSS"
msgstr "RSS"
msgid "Taxonomy terms"
msgstr "Các phân loại"
msgid "Breadcrumb"
msgstr "Breadcrumb"
msgid "Drupal"
msgstr "Drupal"
msgid "Off"
msgstr "Tắt"
msgid "Header"
msgstr "Tiêu đề"
msgid "Footer"
msgstr "Phần chân"
msgid "Inline"
msgstr "Trên cùng dòng"
msgid "Custom"
msgstr "Tùy chỉnh"
msgid "Roles"
msgstr "Vai trò"
msgid "Comment"
msgstr "Bài bình luận"
msgid "Comment ID"
msgstr "ID bài bình luận"
msgid "Hostname"
msgstr "Hostname"
msgid "Score"
msgstr "Điểm"
msgid "Published"
msgstr "Đã công bố"
msgid "Input format"
msgstr "Định dạng nhập vào"
msgid "Signature"
msgstr "Chữ ký"
msgid "Filter"
msgstr "Lọc"
msgid "Location"
msgstr "Vị trí"
msgid "Promoted to front page"
msgstr "Đưa lên trang chủ"
msgid "Log message"
msgstr "Thông điệp bản ghi"
msgid "Poll choices"
msgstr "Lựa chọn bầu chọn"
msgid "File ID"
msgstr "ID tập tin"
msgid "File name"
msgstr "Tên tập tin"
msgid "Vocabulary"
msgstr "Từ vựng"
msgid "Vocabulary ID"
msgstr "ID từ vựng"
msgid "Vocabulary name"
msgstr "Tên kho từ"
msgid "Term ID"
msgstr "ID từ liệu"
msgid "Last access"
msgstr "Lần truy cập cuối"
msgid "Last login"
msgstr "Đăng nhập cuối"
msgid "Content field"
msgstr "Trường dữ liệu nội dung"
msgid "Field name"
msgstr "Tên trường"
msgid "Field type"
msgstr "Kiểu trường"
msgid "Global settings"
msgstr "Thiết đặt toàn cục"
msgid "Fields"
msgstr "Các trường"
msgid "Widget type"
msgstr "Loại widget"
msgid "Contains"
msgstr "Chứa"
msgid "Does not contain"
msgstr "Không chứa"
msgid "Is less than"
msgstr "Nhỏ hơn"
msgid "Is less than or equal to"
msgstr "Nhỏ hơn hoặc bằng"
msgid "Is equal to"
msgstr "Bằng"
msgid "Is greater than or equal to"
msgstr "Lớn hơn hoặc bằng"
msgid "Is greater than"
msgstr "Lớn hơn"
msgid "Is not equal to"
msgstr "Khác"
msgid "Count"
msgstr "Số lượng"
msgid "Overridden"
msgstr "Đã ghi đè"
msgid "Random image"
msgstr "Ảnh ngẫu nhiên"
msgid "Watchdog"
msgstr "Watchdog"
msgid "Normal"
msgstr "Bình thường"
msgid "N/A"
msgstr "N/A"
msgid "Gallery settings"
msgstr "Các thiết lập bộ sưu tập"
msgid "%time ago"
msgstr "cách đây %time"
msgid "New window"
msgstr "Cửa sổ mới"
msgid "Sort order"
msgstr "Thứ tự sắp xếp"
msgid "Up"
msgstr "Lên"
msgid "Width"
msgstr "Chiều rộng"
msgid "Height"
msgstr "Chiều cao"
msgid "This field is required."
msgstr "Trường dữ liệu này là bắt buộc."
msgid "Maximum"
msgstr "Tối đa"
msgid "Scale"
msgstr "Co dãn"
msgid "Thumbnail"
msgstr "Ảnh thu nhỏ"
msgid "Image galleries"
msgstr "Các bộ sưu tập ảnh"
msgid "Sortable"
msgstr "Có thể sắp xếp"
msgid "Plain text"
msgstr "Văn bản thuần"
msgid "Caching"
msgstr "Bộ nhớ đệm"
msgid "Month"
msgstr "Tháng"
msgid "Unlimited"
msgstr "Không giới hạn"
msgid "Current"
msgstr "Hiện thời"
msgid "Code"
msgstr "Mã"
msgid "Recipient"
msgstr "Người nhận"
msgid "node"
msgstr "node"
msgid "Example"
msgstr "Ví dụ"
msgid "Day"
msgstr "Ngày"
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
msgid ""
"Default path pattern (applies to all vocabularies with blank patterns "
"below)"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn mặc định (áp dụng cho tất cả các "
"phân nhóm với các mẫu trống dưới đây)"
msgid "Pattern for all %vocab-name paths"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các phân nhóm %vocab-name"
msgid "Pattern for forums and forum containers"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho diễn đàn và nhóm diễn đàn"
msgid "Pattern for user account page paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho các trang tài khoản của người "
"dùng"
msgid "Pattern for blog page paths"
msgstr "Mẫu đường dẫn ảo cho các trang blog"
msgid "Verbose"
msgstr "Hiện thông báo chi tiết"
msgid "Display alias changes (except during bulk updates)."
msgstr ""
"Hiển thị chi tiết các thay đổi liên quan đến đường "
"dẫn ảo (trừ khi cập nhật hàng loạt)."
msgid "Replace by separator"
msgstr "Thay thế bằng ký tự phân cách"
msgid "Maximum alias length"
msgstr "Chiều dài tối đa của đường dẫn ảo"
msgid "Maximum component length"
msgstr "Chiều dài tối đa của thành phần"
msgid "Update action"
msgstr "Hành động khi Cập nhật"
msgid "Strings to Remove"
msgstr "Các chuỗi cần xóa"
msgid "Pathauto"
msgstr "Đường dẫn tự động"
msgid ""
"Provides a mechanism for modules to automatically generate aliases for "
"the content they manage."
msgstr ""
"Cung cấp một cơ chế cho các module tự động tạo  các "
"đường dẫn ảo cho các nội dung được chúng quản lý."
msgid "Background color"
msgstr "Màu nền"
msgid "Text color"
msgstr "Màu chữ"
msgid "Basic"
msgstr "Cơ bản"
msgid "List type"
msgstr "Kiểu danh sách"
msgid "Role"
msgstr "Vai trò"
msgid "Users"
msgstr "Người dùng"
msgid "Referrer"
msgstr "Nơi dẫn đến"
msgid "Both"
msgstr "Cả hai"
msgid "Filtered text (user selects input format)"
msgstr ""
"Văn bản được lọc (người dùng chọn định dạng dữ "
"liệu vào)"
msgid "Text processing"
msgstr "Xử lí văn bản"
msgid "Maximum length"
msgstr "Độ dài tối đa"
msgid ""
"The maximum length of the field in characters. Leave blank for an "
"unlimited size."
msgstr ""
"Số kí tự tối đa cho trường. Để trống nếu muốn "
"độ dài là vô hạn."
msgid "Rows"
msgstr "Số dòng"
msgid "Anonymous"
msgstr "Ẩn danh"
msgid "<All>"
msgstr "<Tất cả>"
msgid "access all views"
msgstr "truy cập mọi views"
msgid "Tools"
msgstr "Các công cụ"
msgid "Override"
msgstr "Ghi đè"
msgid "Clone"
msgstr "Nhân bản"
msgid "Existing Views"
msgstr "Views hiện có"
msgid "Default Views"
msgstr "Views mặc định"
msgid "Summary, sorted ascending"
msgstr "Tổng kết, sắp xếp tăng dần"
msgid "Summary, sorted descending"
msgstr "Tổng kết, sắp xếp giảm dần"
msgid "Ascending"
msgstr "Tăng dần"
msgid "Descending"
msgstr "Giảm dần"
msgid "Empty text"
msgstr "Văn bản trắng"
msgid "Expose"
msgstr "Hiện"
msgid "Down"
msgstr "Xuống"
msgid "Wildcard"
msgstr "Ký tự đại diện"
msgid "Arguments"
msgstr "Tham số"
msgid "Operator"
msgstr "Toán tử"
msgid "Filters"
msgstr "Các bộ lọc"
msgid "Optional"
msgstr "Tùy chọn"
msgid "Order"
msgstr "Thứ tự"
msgid "View name must be alphanumeric or underscores only."
msgstr ""
"Tên view chỉ có thể là ký tự chữ-số hoặc dấu gạch "
"dưới."
msgid "administer views"
msgstr "quản lý view"
msgid "Views UI"
msgstr "Giao diện quản lý View"
msgid "Random"
msgstr "Ngẫu nhiên"
msgid "Uncategorized"
msgstr "Chưa phân loại"
msgid "Position"
msgstr "Vị trí"
msgid "Integer"
msgstr "Số nguyên"
msgid "Basic settings"
msgstr "Các thiết lập cơ bản"
msgid "Template"
msgstr "Mẫu"
msgid "Profile"
msgstr "Hồ sơ người dùng"
msgid "Posted by: !name"
msgstr "Gửi bởi: !name"
msgid "filters"
msgstr "bộ lọc"
msgid "Term description"
msgstr "Mô tả từ liệu"
msgid "Edit group"
msgstr "Sửa nhóm"
msgid "fields"
msgstr "các trường"
msgid "Operation"
msgstr "Thao tác"
msgid "reply"
msgstr "phản hồi"
msgid "Original"
msgstr "Gốc"
msgid "Unsupported database."
msgstr "Cơ sở dữ liệu không được hỗ trợ."
msgid "Defaults"
msgstr "Các mặc định"
msgid "="
msgstr "="
msgid "Sort by"
msgstr "Sắp xếp theo"
msgid "Created date"
msgstr "Ngày tạo ra"
msgid "Updated date"
msgstr "Ngày cập nhật"
msgid "Default language"
msgstr "Ngôn ngữ mặc định"
msgid "Size of textfield"
msgstr "Kích thước của trường dữ liệu bản văn"
msgid "Authoring information"
msgstr "Thông tin tác giả"
msgid "Hidden"
msgstr "Ẩn"
msgid "File attachments"
msgstr "Tập tin đính kèm"
msgid "normal"
msgstr "bình thường"
msgid "Other queries"
msgstr "Các truy vấn khác"
msgid "Node title"
msgstr "Tiêu đề node"
msgid "Full text"
msgstr "Bản văn đầy đủ"
msgid "Source"
msgstr "Nguồn"
msgid "Replacement value"
msgstr "Giá trị thay thế"
msgid "Replacement patterns"
msgstr "Các mẫu thay thế"
msgid "User's name"
msgstr "Tên người dùng"
msgid "User's ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "User's email address"
msgstr "Địa chỉ email người dùng"
msgid "User's registration date"
msgstr "Ngày người dùng đăng ký"
msgid "User's last login date"
msgstr "Ngày cuối người dùng đăng nhập"
msgid "The current date in the user's timezone"
msgstr "Ngày hiện tại trong múi giờ người dùng"
msgid "Allowed values list"
msgstr "Danh sách các giá trị được phép"
msgid "Publishing options"
msgstr "Tùy chọn xuất bản"
msgid "Query"
msgstr "Truy vấn"
msgid "Font size"
msgstr "Cỡ chữ"
msgid "Math question"
msgstr "Câu hỏi toán học"
msgid "For language %lang_name (code %lang_code)"
msgstr "Cho ngôn ngữ %lang_name (mã ngôn ngữ %lang_code)"
msgid "Hour"
msgstr "Giờ"
msgid "Minute"
msgstr "Phút"
msgid "Second"
msgstr "Giây"
msgid "Select list"
msgstr "Danh sách chọn"
msgid "Text field"
msgstr "Trường văn bản"
msgid "Moderated"
msgstr "Kiểm duyệt"
msgid "Alignment"
msgstr "Căn chỉnh"
msgid "Revert"
msgstr "Trở lại"
msgid "PHP code"
msgstr "Mã PHP"
msgid "Display fields"
msgstr "Trình bày trường"
msgid "Poll settings"
msgstr "Các thiết lập Poll"
msgid "Convert"
msgstr "Biến đổi"
msgid "Parent term"
msgstr "Từ liệu cấp trên"
msgid "Style"
msgstr "Kiểu dáng"
msgid "Forums"
msgstr "Diễn đàn"
msgid "revert"
msgstr "trở lại"
msgid "Your settings have been saved."
msgstr "Đã lưu lại các thiết lập của bạn."
msgid "Image sizes"
msgstr "Kích cỡ ảnh"
msgid "Last modified"
msgstr "Lần sửa cuối"
msgid "Reverse"
msgstr "Ngược"
msgid "Thousands separator"
msgstr "Dấu cách hàng ngàn"
msgid "%type settings"
msgstr "Cài đặt cho %type"
msgid "Menu settings"
msgstr "Thiết lập trình đơn"
msgid "Gray"
msgstr "Xám"
msgid "Attach"
msgstr "Đính kèm"
msgid "edit "
msgstr "sửa "
msgid "Unformatted"
msgstr "Chưa định dạng"
msgid "Path to the \"convert\" binary"
msgstr "Đường dẫn đến \"convert\" binary"
msgid "RSS Feed"
msgstr "Nguồn tin RSS"
msgid "New comments"
msgstr "Các bình luận mới"
msgid "Image Galleries"
msgstr "Các bộ sưu tập ảnh"
msgid "Relationships"
msgstr "Các quan hệ"
msgid "Relationship"
msgstr "Quan hệ"
msgid "relationships"
msgstr "các quan hệ"
msgid "Image Gallery"
msgstr "Bộ sưu tập ảnh"
msgid "image"
msgstr "hình ảnh"
msgid "Sort criteria"
msgstr "Các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "<Hidden>"
msgstr "<Ẩn>"
msgid "Translations"
msgstr "Các bản dịch"
msgid "JPEG quality"
msgstr "Chất lượng JPEG"
msgid "%"
msgstr "%"
msgid "Comment settings"
msgstr "Cài đặt bài bình luận"
msgid "Same window"
msgstr "Cùng cửa sổ"
msgid "Related content"
msgstr "Nội dung liên quan"
msgid "Sticky"
msgstr "Dính"
msgid "Read only"
msgstr "Chỉ được đọc"
msgid "Ok"
msgstr "Ok"
msgid "Processing"
msgstr "Đang xử lý"
msgid "disable"
msgstr "tắt"
msgid "Output format"
msgstr "Định dạng xuất"
msgid "Storage"
msgstr "Bộ lưu trữ"
msgid "Default value"
msgstr "Giá trị mặc định"
msgid "Comment title"
msgstr "Tiêu đề bài bình luận"
msgid "Apply"
msgstr "Áp dụng"
msgid "Display on separate page"
msgstr "Hiển thị trên trang riêng biệt"
msgid "Add CAPTCHA administration links to forms"
msgstr "Cho phép người dùng tùy chỉnh CAPTCHA"
msgid "The CAPTCHA settings were saved."
msgstr "Các thiếp lập CAPTCHA đã được lưu lại."
msgid "Challenge type"
msgstr "Loại hình sử dụng"
msgid "Location of comment submission form"
msgstr "Vị trí của biểu mẫu gửi bài bình luận"
msgid ""
"This question is for testing whether you are a human visitor and to "
"prevent automated spam submissions."
msgstr ""
"Nhập các mã nhìn thấy dưới đây hoặc trả lời câu "
"hỏi được đưa ra. Việc này để ngăn chặn việc tự "
"động Spam."
msgid "CAPTCHA"
msgstr "CAPTCHA"
msgid "The answer you entered for the CAPTCHA was not correct."
msgstr "Bạn đã trả lời sai."
msgid ""
"Solve this simple math problem and enter the result. E.g. for 1+3, "
"enter 4."
msgstr ""
"Tính các phép tính đơn giản này và nhập kết quả vào. "
"Ví dụ: cho 1+3, hãy nhập 4."
msgid "Administer how and where CAPTCHAs are used."
msgstr "Quản trị nơi và cách ứng dụng kiểm duyệt CAPTCHA."
msgid "Examples"
msgstr "Ví dụ"
msgid "Enter the hexadecimal code for the text color (e.g. #000 or #004283)."
msgstr "Nhập mã hexa của màu chữ (vd, #000 hoặc #004283)."
msgid "What code is in the image?"
msgstr "Những mã nào có trong hình ảnh?"
msgid "Enter the terms you wish to search for."
msgstr "Nhập điều kiện tìm kiếm."
msgid "Information"
msgstr "Thông tin"
msgid "No content types available."
msgstr "Không có kiểu nội dung hợp lệ."
msgid "PHP Code"
msgstr "Mã PHP"
msgid "Simple"
msgstr "Đơn giản"
msgid "Attached image nodes"
msgstr "Các node có đính kèm ảnh"
msgid "Translation"
msgstr "Dịch thuật"
msgid "Translation status"
msgstr "Tình trạng dịch thuật"
msgid "Above"
msgstr "Bên trên"
msgid "Number of values"
msgstr "Số giá trị"
msgid "@min and @max"
msgstr "@min và @max"
msgid ""
"Custom field types are provided by a set of optional modules included "
"with CCK (each module provides a different type). The <a "
"href=\"@modules\">modules page</a> allows you to enable or disable CCK "
"components. A default installation of CCK includes:"
msgstr ""
"Các kiểu trường dữ liệu tùy chỉnh được cung cấp "
"bởi một tập các module tùy chọn, bao gồm với CCK (mỗi "
"module cung cấp một kiểu khác nhau). Trang <a "
"href=\"@modules\">modules page</a> cho phép bạn kích hoạt hoặc "
"ngưng kích hoạt các thành phần CCK. Một bản cài đặt "
"mặc định của CCK bao gồm:"
msgid ""
"For more information, see the online handbook entry for <a "
"href=\"@handbook-cck\">CCK</a> or the <a href=\"@project-cck\">CCK "
"project page</a>."
msgstr ""
"Để có thêm thông tin, xem sổ tay trực tuyến trang <a "
"href=\"@handbook-cck\">CCK</a> hoặc <a href=\"@project-cck\">Trang "
"dự án CCK</a> ."
msgid ""
"Configure how this content type's fields and field labels should be "
"displayed when it's viewed in teaser and full-page mode."
msgstr ""
"Cấu hình cách trình bày của các trường của kiểu nội "
"dung này khi chúng được xem ở chế độ bản cắt và "
"đầy đủ."
msgid ""
"Configure how this content type's fields should be displayed when it's "
"rendered in the following contexts."
msgstr ""
"Cấu hình cách trình bày các trường dữ liệu của kiểu "
"nội dung này khi nó được sinh ra trong các ngữ cảnh sau."
msgid "!title: !required"
msgstr "!title: !required"
msgid "Add another item"
msgstr "Thêm mục"
msgid "Full node"
msgstr "Node đầy đủ"
msgid "Search Index"
msgstr "Chỉ mục tìm kiếm"
msgid "Search Result"
msgstr "Kết quả tìm kiếm"
msgid "Updating field type %type with module %module."
msgstr "Cập nhật kiểu trường nội dung %type với module %module."
msgid "Manage fields"
msgstr "Quản lý trường"
msgid "Remove field"
msgstr "Gỡ bỏ trường"
msgid "Allows administrators to define new content types."
msgstr ""
"Cho phép người quản trị định nghĩa các kiểu nội dung "
"mới."
msgid ""
"Advanced usage only: PHP code that returns a keyed array of allowed "
"values. Should not include &lt;?php ?&gt; delimiters. If this field is "
"filled out, the array returned by this code will override the allowed "
"values list above."
msgstr ""
"Chỉ sử dụng nâng cao: Đoạn mã PHP có trả về một "
"mảng, có khoá, các giá trị được phép. Không nên bao "
"gồm các ký tự phân cách &lt;?php ?&gt;. Nếu trường này "
"được điền dữ liệu vào, mảng được trả về bởi "
"đoạn mã này sẽ quá tải lên danh sách các giá trị ở "
"trên."
msgid "Trimmed"
msgstr "Đã thu gọn"
msgid "Used in"
msgstr "Được dùng trong"
msgid "No fields have been defined for any content type yet."
msgstr ""
"Chưa có trường dữ liệu nào được định nghĩa cho bất "
"kỳ kiểu nội dung nào."
msgid "no styling"
msgstr "không định dạng"
msgid "simple"
msgstr "đơn giản"
msgid "fieldset"
msgstr "fieldset"
msgid "fieldset - collapsible"
msgstr "fieldset - có thể co"
msgid "fieldset - collapsed"
msgstr "fieldset - co"
msgid "Added field %label."
msgstr "Đã thêm trường %label."
msgid "There was a problem adding field %label."
msgstr "Có trở ngại khi thêm trường dữ liệu %label."
msgid "There was a problem creating field %label."
msgstr "Có một trở ngại khi tạo trường dữ liệu %label."
msgid "Are you sure you want to remove the field %field?"
msgstr "Bạn thật sự muốn xóa trường $field?"
msgid ""
"If you have any content left in this field, it will be lost. This "
"action cannot be undone."
msgstr ""
"Các dữ liệu hiện có của trường này sẽ bị mất. Thao "
"tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Removed field %field from %type."
msgstr "Đã xóa trường %field khỏi %type"
msgid "There was a problem deleting %field from %type."
msgstr "Có trở ngại khi xóa %field từ %type."
msgid ""
"These settings apply only to the %field field as it appears in the "
"%type content type."
msgstr ""
"Những thiết lập chỉ áp dụng cho trường %field khi nó "
"hiển thị ở kiểu nội dung %type."
msgid ""
"These settings apply to the %field field in every content type in "
"which it appears."
msgstr ""
"Các thiết lập này áp dụng vào trường %field trong mỗi "
"kiểu nội dung mà nó xuất hiện."
msgid "Save field settings"
msgstr "Lưu thiết lập trường"
msgid "The default value is invalid."
msgstr "Giá trị mặc định không hợp lệ."
msgid "Saved field %label."
msgstr "Đã lưu trường %label."
msgid "The update has encountered an error."
msgstr "Cập nhật gặp lỗi."
msgid "The database has been altered and data has been migrated or deleted."
msgstr ""
"Cơ sở dữ liệu đã được sửa đổi và dữ liệu đã "
"được di chuyển hoặc xóa."
msgid "An error occurred and database alteration did not complete."
msgstr ""
"Một lỗi đã xảy ra và việc sửa đổi cơ sở dữ liệu "
"không hoàn thành."
msgid "Processing %title"
msgstr "Đang xử lý %title"
msgid "1 item successfully processed:"
msgid_plural "@count items successfully processed:"
msgstr[0] "1 mục đã được xử lý:"
msgid ""
"Content fields table %old_name has been renamed to %new_name and field "
"instances have been updated."
msgstr ""
"Bảng các trường nội dung %old_name đã được đổi tên "
"thành %new_name và các thực thể trường đã được cập "
"nhật."
msgid "The content fields table %name has been deleted."
msgstr "Bảng các trường nội dung %name đã được xóa."
msgid "Referenced node ID"
msgstr "ID node được tham chiếu"
msgid "Referenced node title"
msgstr "Tiêu đề node được tham chiếu"
msgid "Raw number value"
msgstr "Số dạng thô"
msgid "Formatted number value"
msgstr "Giá trị số đã được định dạng"
msgid "Raw, unfiltered text"
msgstr "Thô, bản văn chưa lọc"
msgid "Formatted and filtered text"
msgstr "Bản văn đã được định dạng và lọc."
msgid "Referenced user ID"
msgstr "ID người dùng được tham chiếu"
msgid "Referenced user name"
msgstr "Tên người dùng được tham chiếu"
msgid "Group multiple values"
msgstr "Nhóm nhiều giá trị"
msgid "Select the content type to export."
msgstr "Chọn kiểu nội dung để xuất ra."
msgid "Export data"
msgstr "Xuất dữ liệu"
msgid ""
"Copy the export text and paste it into another content type using the "
"import function."
msgstr ""
"Sao chép bản văn xuất ra và dán nó vào kiểu nội dung "
"khác sử dụng chức năng nhập vào."
msgid "<Create>"
msgstr "<Tạo>"
msgid "Import data"
msgstr "Nhập dữ liệu"
msgid "Paste the text created by a content export into this field."
msgstr ""
"Dán văn bản, tạo bởi chức năng xuất nội dung, vào "
"trong trường này."
msgid "The import data is not valid import text."
msgstr ""
"Dữ liệu nhập vào không phải là bản văn nhập vào hợp "
"lệ."
msgid ""
"The following modules must be enabled for this import to work: "
"%modules."
msgstr ""
"Những module sau phải được kích hoạt để chức năng "
"nhập vào hoạt động: %modules."
msgid "The content type %type already exists in this database."
msgstr ""
"Kiểu nội dung %type đã tồn tại trong cơ sở dữ liệu "
"này."
msgid "Exiting. No import performed."
msgstr "Thoát. Không thực hiện việc nhập vào."
msgid ""
"An error has occurred adding the content type %type.<br/>Please check "
"the errors displayed for more details."
msgstr ""
"Một lỗi xảy ra khi thêm kiểu nội dung %type.<br/>Vui lòng "
"kiểm tra các lỗi được trình bày để có thêm thông tin "
"chi tiết."
msgid ""
"The imported field %field_label (%field_name) was not added to %type "
"because that field already exists in %type."
msgstr ""
"Không thể thêm %field_label (%field_name) vào %type vì đã "
"tồn tại."
msgid ""
"The field %field_label (%field_name) was added to the content type "
"%type."
msgstr ""
"Trường dữ liệu %field_label (%field_name) đã được thêm "
"vào kiểu nội dung %type."
msgid "Enables ability to import/export field definitions."
msgstr ""
"Cung cấp khả năng nhập vào/xuất ra các định nghĩa "
"trường dữ liệu."
msgid "field_name"
msgstr "field_name"
msgid "view "
msgstr "xem "
msgid ""
"Please <a href=\"!url\">configure your field permissions</a> "
"immediately. All fields are inaccessible by default."
msgstr ""
"Vui lòng <a href=\"!url\">cấu hình quyền hạn trên trường "
"dữ liệu của bạn</a> ngay. Tất cả các trường dữ "
"liệu mặc định được thiết lập là không thể truy "
"cập."
msgid "Content Permissions"
msgstr "Các quyền hạn trên nội dung"
msgid "Set field-level permissions for CCK fields."
msgstr ""
"Thiết lập các quyền hạn, trên cấp độ trường dữ "
"liệu, cho các trường dữ liệu CCK."
msgid "These settings apply to the group in the node editing form."
msgstr ""
"Các thiết lập này áp dụng cho nhóm trong biểu mẫu soạn "
"thảo node."
msgid "always open"
msgstr "luôn mở"
msgid "collapsible"
msgstr "có thể co"
msgid "collapsed"
msgstr "co"
msgid "Instructions to present to the user on the editing form."
msgstr ""
"Phần hướng dẫn cho người dùng được trình bày ở "
"trang soạn thảo."
msgid "These settings apply to the group on node display."
msgstr "Những thiết lập này áp dụng cho nhóm khi trình bày node."
msgid "A description of the group."
msgstr "Phần mô tả của nhóm."
msgid "Are you sure you want to remove the group %label?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa nhóm %label?"
msgid "The group %group_name has been removed."
msgstr "Nhóm %group_name đã được xóa."
msgid "Fieldgroup"
msgstr "Nhóm trường dữ liệu"
msgid "Node reference"
msgstr "Tham chiếu node"
msgid "Store the ID of a related node as an integer value."
msgstr ""
"Lưu trữ ID của các node liên quan dưới dạng một giá "
"trị nguyên."
msgid "Content types that can be referenced"
msgstr "Những kiểu nội dung có thể được tham khảo đến"
msgid "Advanced - Nodes that can be referenced (View)"
msgstr "Nâng cao - Các node có thể được tham chiếu (View)"
msgid "Provide a comma separated list of arguments to pass to the view."
msgstr ""
"Cung cấp danh sách, phân cách với dấu phẩy, các tham số "
"truyền vào view."
msgid "Title (link)"
msgstr "Tiêu đề (liên kết)"
msgid "Title (no link)"
msgstr "Tiêu đề (không liên kết)"
msgid "Autocomplete text field"
msgstr "Trường dữ liệu autocomplete"
msgid "Nodereference autocomplete"
msgstr "Tự động hoàn thành tham chiếu node"
msgid "Node Reference"
msgstr "Tham Chiếu Node"
msgid "Defines a field type for referencing one node from another."
msgstr ""
"Định nghĩa kiểu trường dữ liệu để tham chiếu một "
"node từ một node khác."
msgid "Store a number in the database as an integer."
msgstr ""
"Lưu trữ một con số vào cơ sở dữ liệu ở dạng một "
"số nguyên."
msgid "Decimal"
msgstr "Thập phân"
msgid "Float"
msgstr "Số thực"
msgid "Minimum"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "Precision"
msgstr "Độ chính xác"
msgid ""
"The total number of digits to store in the database, including those "
"to the right of the decimal."
msgstr ""
"Tổng số chữ số được lưu trong CSDL, bao gồm cả phần "
"thập phân."
msgid "The number of digits to the right of the decimal."
msgstr "Số chữ số sẽ hiển thị phần thập phân."
msgid "Decimal marker"
msgstr "Dấu ngăn cách hàng đơn vị"
msgid "The character users will input to mark the decimal point in forms."
msgstr ""
"Ký tự do người dùng nhập để đánh dấu ngăn cách "
"giữa phần nguyên và phần thập phân."
msgid ""
"Define a string that should be prefixed to the value, like $ or €. "
"Leave blank for none. Separate singular and plural values with a pipe "
"(pound|pounds)."
msgstr ""
"Định nghĩa một chuỗi làm tiền tố cho giá trị, như $ "
"hoặc €. Để trống nếu không muốn. Ngăn cách các giá "
"trị số ít và số nhiều với dấu | (pound|pounds)."
msgid "Allowed values"
msgstr "Các giá trị cho phép"
msgid "unformatted"
msgstr "không định dạng"
msgid "Defines numeric field types."
msgstr "Định nghĩa một kiểu trường chứa giá trị số."
msgid ""
"For a 'single on/off checkbox' widget, define the 'off' value first, "
"then the 'on' value in the <strong>Allowed values</strong> section. "
"Note that the checkbox will be labeled with the label of the 'on' "
"value."
msgstr ""
"Nhập giá trị 'tắt' trước, sau đó nhập giá trị 'bật' "
"vào trong ô <strong>Các giá trị được phép</strong> cho "
"widget 'Một hộp kiểm bật/tắt'. Lưu ý là hộp kiểm sẽ "
"dùng giá trị 'bật' để làm nhãn."
msgid "Check boxes/radio buttons"
msgstr "Các hộp kiểm/hộp chọn"
msgid "Single on/off checkbox"
msgstr "Hộp kiểm"
msgid "Option Widgets"
msgstr "Công cụ Chọn lựa"
msgid ""
"Defines selection, check box and radio button widgets for text and "
"numeric fields."
msgstr ""
"Khai báo danh sách chọn, hộp kiểm hay hộp chọn cho các "
"trường văn bản và số."
msgid "Store text in the database."
msgstr "Lưu trữ bản văn vào trong cơ sở dữ liệu."
msgid "Text area (multiple rows)"
msgstr "Hộp văn bản (nhiều dòng)"
msgid "Defines simple text field types."
msgstr "Khai báo các trường kiểu văn bản đơn giản."
msgid "User reference"
msgstr "Tham chiếu người dùng"
msgid "Store the ID of a related user as an integer value."
msgstr ""
"Lưu trữ ID của người dùng được tham chiếu dưới "
"dạng một giá trị số nguyên."
msgid "User roles that can be referenced"
msgstr "Những vai trò người dùng có thể được tham chiếu."
msgid "User status that can be referenced"
msgstr "Tình trạng người dùng có thể được tham chiếu"
msgid "Reverse link"
msgstr "Liên kết ngược"
msgid "User Reference"
msgstr "Tham chiếu người dùng"
msgid "Defines a field type for referencing a user from a node."
msgstr ""
"Địng nghĩa một kiểu trường để tham chiếu đến "
"người dùng từ một node."
msgid "Permission"
msgstr "Quyền"
msgid "Grid"
msgstr "Lưới"
msgid "Hide"
msgstr "Ẩn"
msgid "Read/Write"
msgstr "Đọc/Viết"
msgid "Global"
msgstr "Chung"
msgid "Image gallery"
msgstr "Bộ sưu tập ảnh"
msgid "Maximum number of images"
msgstr "Số lượng ảnh tối đa"
msgid "Thread"
msgstr "Luồng"
msgid ""
"You must include at least one positive keyword with @count characters "
"or more."
msgstr ""
"Bạn phải kèm ít nhất một từ khóa có @count ký tự "
"hoặc nhiều hơn."
msgid "Distinct"
msgstr "Khác biệt"
msgid ""
"ImageMagick is a standalone program used to manipulate images. To use "
"it, it must be installed on your server and you need to know where it "
"is located. If you are unsure of the exact path consult your ISP or "
"server administrator."
msgstr ""
"ImageMagick là một chương trình độc lập dùng để thao "
"tác ảnh. Để dùng nó, phải cài đặt trên máy chủ của "
"bạn và bạn phải biết nó được đặt ở đâu. Nếu "
"bạn không chắc chắn về đường dẫn chính xác, hãy tham "
"khảo ISP hoặc người quản lý máy chủ của bạn."
msgid "Display debugging information"
msgstr "Hiển thị thông tin gỡ lỗi"
msgid ""
"Checking this option will display the ImageMagick commands and ouput "
"to users with the <em>administer site configuration</em> permission."
msgstr ""
"Việc đánh dấu tùy chọn này sẽ hiển thị các lệnh và "
"đầu ra ImageMagick tới người dùng có quyền <em>administer "
"site configuration</em>."
msgid "The specified ImageMagic path %file does not exist."
msgstr "Đường dẫn được chỉ định %file không tồn tại."
msgid ""
"ImageMagick could not be found. The admin will need to set the path on "
"the <a href='@image-toolkit-settings'>image toolkit page</a>."
msgstr ""
"Không thể tìm thấy ImageMagick. Người quản lý cần đặt "
"đường dẫn ở <a href=\"@image-toolkit-settings\">trang bộ "
"công cụ ảnh</a>."
msgid "ImageMagick command: @command"
msgstr "Lệnh ImageMagick: @command"
msgid "ImageMagick output: @output"
msgstr "Đầu ra ImageMagick: @output"
msgid ""
"An image (with thumbnail). This is ideal for publishing photographs or "
"screenshots."
msgstr ""
"Một ảnh (với ảnh thu nhỏ). Điều này là lý tưởng cho "
"viêc phát hành các bức ảnh và ảnh chụp màn hình."
msgid "Default image path"
msgstr "Đường dẫn ảnh mặc định"
msgid "Maximum upload size"
msgstr "Dung lượng tải lên tối đa"
msgid "KB"
msgstr "KB"
msgid ""
"Changes to the images sizes mean that the derivative images will need "
"to be regenerated."
msgstr ""
"Thay đổi kích thước ảnh có nghĩa là các ảnh dẫn "
"xuất sẽ cần được tạo lại."
msgid ""
"The original image was resized to fit within the maximum allowed "
"resolution of %width x %height pixels."
msgstr ""
"Ảnh gốc đã được đổi kích thước để phù hợp với "
"dộ phân giải tối đa cho phép %width x %height điểm ảnh."
msgid ""
"The image you uploaded was too big. You are only allowed upload files "
"less than %max_size but your file was %file_size."
msgstr ""
"Ảnh bạn đã tải lên qua lớn. Bạn chỉ được phép "
"tải lên các tập tin nhỏ hơn %max_size trong khi tập tin "
"của bạn là %file_size."
msgid "Latest image"
msgstr "Ảnh mới nhất"
msgid "You must upload an image."
msgstr "Bạn phải tải lên một ảnh."
msgid "Derivative images were regenerated for %title."
msgstr "Ảnh dẫn xuất đã được tạo cho %title."
msgid "create images"
msgstr "tạo ảnh"
msgid "view original images"
msgstr "xem ảnh gốc"
msgid "edit own images"
msgstr "sửa ảnh của mình"
msgid "Allows uploading, resizing and viewing of images."
msgstr "Cho phép tải lên, đổi kích thước và xem ảnh."
msgid "Allows easy attaching of image nodes to other content types."
msgstr ""
"Cho phép dễ dàng đính kèm các node ảnh vào các kiểu "
"nội dung khác."
msgid "Image attach"
msgstr "Đính kèm ảnh"
msgid "Attach existing images"
msgstr "Đính kèm ảnh đang có"
msgid ""
"When enabled, will allow existing image nodes to be attached instead "
"of uploading new images."
msgstr ""
"Khi được bật, sẽ cho phép đính kèm ảnh đã có thay vì "
"tải lên ảnh mới."
msgid "This determines the size of the image that appears in the block."
msgstr "Mục này xác định kích cỡ ảnh xuất hiện trong khối."
msgid "Image Attach settings"
msgstr "Các thiết lập Image Attach"
msgid "Should this node allows users to upload an image?"
msgstr "Node này sẽ cho phép người dùng tải lên một ảnh?"
msgid "Full node image size"
msgstr "Kích cỡ ảnh node đầy đủ"
msgid ""
"This determines the size of the image that appears when the full node "
"is displayed. 'Hidden' will not show the image."
msgstr ""
"Giá trị này xác định kích cỡ của ảnh khi xuất hiện "
"khi node đầy đủ được trình bày. 'Ẩn' sẽ không hiện "
"ảnh này."
msgid "Full node image weight"
msgstr "Độ rộng ảnh node đầy đủ"
msgid ""
"This value determines the order of the image when displayed in the "
"body."
msgstr ""
"Giá trị này xác định thứ tự của ảnh khi trình bày "
"trong phần thân."
msgid "Image title"
msgstr "Tiêu đề ảnh"
msgid "Image Attach"
msgstr "Image Attach"
msgid "Create and manage image galleries."
msgstr "Tạo và quản lý các bộ sưu tập ảnh."
msgid "Add gallery"
msgstr "Thêm bộ sưu tập"
msgid "Configure appearance of image galleries."
msgstr "Cấu hình vẻ ngoài của bộ sưu tập ảnh."
msgid "Edit image gallery"
msgstr "Sửa bộ sưu tập ảnh"
msgid "Images per page"
msgstr "Số ảnh trên mỗi trang"
msgid "Sets the number of images to be displayed in a gallery page."
msgstr ""
"Đặt số ảnh được trình bày trong một trang bộ sưu "
"tập."
msgid "Display node info"
msgstr "Trình bày thông tin node"
msgid ""
"Checking this will display the \"Posted by\" node information on the "
"gallery pages."
msgstr ""
"Đánh dấu mục này sẽ thể hiện thông tin \"Gửi bởi\" "
"của node trên trang các bộ sưu tập."
msgid "edit gallery"
msgstr "sửa bộ sưu tập"
msgid "Gallery name"
msgstr "Tên bộ sưu tập"
msgid "The name is used to identify the gallery."
msgstr "Tên dùng để xác định bộ sưu tập."
msgid ""
"The description can be used to provide more information about the "
"image gallery."
msgstr ""
"Mô tả dùng để cung cấp thêm thông tin về bộ sưu tập "
"ảnh."
msgid ""
"When listing galleries, those with with light (small) weights get "
"listed before containers with heavier (larger) weights. Galleries with "
"equal weights are sorted alphabetically."
msgstr ""
"Khi liệt kê, các bộ sưu tập với trọng lượng nhẹ sẽ "
"được liệt kê trước các bộ sưu tập nặng hơn. Các "
"bộ sưu tập có cùng trọng lượng được sắp xếp theo "
"thứ tự chữ cái."
msgid "Created new gallery %term."
msgstr "Đã tạo bộ sưu tập mới %term."
msgid "The gallery %term has been updated."
msgstr "Bộ sưu tập %term đã được cập nhật."
msgid "The gallery %term has been deleted."
msgstr "Bộ sưu tập %term đã được xóa."
msgid "Are you sure you want to delete the image gallery %name?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa bộ sưu tập ảnh %name?"
msgid ""
"Deleting an image gallery will delete all sub-galleries. This action "
"cannot be undone."
msgstr ""
"Việc xóa một bộ sưu tập ảnh sẽ xóa tất cả các bộ "
"sưu tập ảnh con của nó. Hành động này không thể phục "
"hồi."
msgid "The image gallery %term and all sub-galleries have been deleted."
msgstr ""
"Bộ sưu tập ảnh %term va tất cả các bộ sưu tập con "
"đã được xóa."
msgid "Image galleries may be nested below other galleries."
msgstr ""
"Các bộ sưu tập ảnh có thể lồng bên trong bộ sưu tập "
"ảnh khác."
msgid "Allows sorting and displaying of image galleries based on categories."
msgstr ""
"Cho phép sắp xếp và trình bày các bộ sưu tập ảnh dựa "
"vào thể loại."
msgid "ImageMagick Advanced Options"
msgstr "Các tùy chọn ImageMagick nâng cao"
msgid ""
"These settings let you control some of ImageMagick's more advanced "
"options."
msgstr ""
"Các thiết lập này cho phép bạn điều khiển một vài "
"tùy chọn nâng cao của ImageMagick."
msgid "<None>"
msgstr "<Không>"
msgid "RGB"
msgstr "RGB"
msgid "Change image resolution to 72 ppi"
msgstr "Thay đổi độ phân giải ảnh về 72 ppi"
msgid "The JPEG quality must be a positive number between 1 and 100."
msgstr ""
"Chất lượng JPEG phải là một số dương ở giữa 1 và "
"100."
msgid "Adds advanced options to the ImageMagick image toolkit."
msgstr ""
"Thêm các tùy chọn nâng cao cho bộ công cụ ảnh "
"ImageMagick."
msgid "Image import"
msgstr "Nhập ảnh vào"
msgid "Change settings for the Image Import module."
msgstr "Thay đổi các thiết lập cho mô đun Image Import"
msgid "import images"
msgstr "nhập khẩu ảnh"
msgid "Image Import"
msgstr "Image Import"
msgid ""
"Allows batches of images to be imported from a directory on the "
"server."
msgstr ""
"Cho phép nhập khẩu nhóm ảnh từ một thư mục trên máy "
"chủ."
msgid ""
"The automatically generated alias %original_alias conflicted with an "
"existing alias. Alias changed to %alias."
msgstr ""
"Đường dẫn ảo tự động tạo %original_alias xung đột "
"với một đường dẫn ảo khác. Do vậy, nó bị đổi "
"thành %alias."
msgid "Double quotes \""
msgstr "Dấu nháy kép \""
msgid "Single quotes (apostrophe) '"
msgstr "Dấu nháy đơn '"
msgid "Comma ,"
msgstr "Dấu phẩy ,"
msgid "Period ."
msgstr "Dấu chấm ."
msgid "Hyphen -"
msgstr "Dấu nối -"
msgid "Underscore _"
msgstr "Dấu gạch dưới _"
msgid "Colon :"
msgstr "Dấu hai châm :"
msgid "Semicolon ;"
msgstr "Dấu chấm phẩy ;"
msgid "Pipe |"
msgstr "Dấu gạch đứng |"
msgid "Left square bracket ["
msgstr "Dấu ngoặc vuông trái ["
msgid "Right square bracket ]"
msgstr "Dấu ngoặc vuông phải ]"
msgid "Plus +"
msgstr "Dấu cộng +"
msgid "Equal ="
msgstr "Dấu bằng ="
msgid "Asterisk *"
msgstr "Dấu sao *"
msgid "Percent %"
msgstr "Dấu phần trăm %"
msgid "Dollar $"
msgstr "Dấu đôla $"
msgid "Exclamation !"
msgstr "Dấu than !"
msgid "Question mark ?"
msgstr "Dấu hỏi ?"
msgid "Less than <"
msgstr "Dấu nhỏ hơn <"
msgid "Greater than >"
msgstr "Dấu lớn hơn >"
msgid "Pattern for all @node_type paths"
msgstr ""
"Mẫu đường dẫn ảo cho tất cả các nội dung kiểu "
"@node_type"
msgid "Delete aliases"
msgstr "Xóa đường dẫn ảo"
msgid "Automatic alias"
msgstr "Đường dẫn ảo tự động"
msgid ""
"Character used to separate words in titles. This will replace any "
"spaces and punctuation characters. Using a space or + character can "
"cause unexpected results."
msgstr ""
"Ký tự sẽ dùng để ngăn cách các từ trên tiêu đề. Nó "
"sẽ được dùng để thay thế các khoảng trắng và các "
"dấu. Không khoảng trắng hoặc dấu +, vì có thể gây nên "
"các hành vi không chuẩn."
msgid "Character case"
msgstr "Viết hoa viết thường"
msgid "Leave case the same as source token values."
msgstr ""
"Giữ nguyên kiểu viết hoa viết thường của đường dẫn "
"tổng hợp từ các từ thay thế."
msgid "Change to lower case"
msgstr "Chuyển thành chữ thường"
msgid "Do nothing. Leave the old alias intact."
msgstr "Không làm gì cả. Giữ nguyên các đường dẫn ảo cũ."
msgid "Create a new alias. Leave the existing alias functioning."
msgstr ""
"Tạo một đường dẫn ảo mới. Giữ nguyên hoạt động "
"của đường dẫn ảo hiện có."
msgid "Create a new alias. Delete the old alias."
msgstr "Tạo một đường dẫn ảo mới. Xóa đường dẫn ảo cũ."
msgid "Transliterate prior to creating alias"
msgstr "Chuyển chữ trước khi tạo đường dẫn ảo"
msgid ""
"Filters the new alias to only letters and numbers found in the "
"ASCII-96 set."
msgstr ""
"Lọc đường dẫn ảo mới để loại bỏ các ký tự "
"đặc biệt và chỉ giữ lại các chữ cái và chữ số "
"trong bảng ký tự ASCII-96."
msgid "No action (do not replace)"
msgstr "Không làm gì (không thay thế)"
msgid "Delete all aliases. Number of aliases which will be deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa tất cả các đường dẫn ảo. Số đường dẫn ảo "
"sẽ bị xóa: %count."
msgid ""
"Delete aliases for all @label. Number of aliases which will be "
"deleted: %count."
msgstr ""
"Xóa đường dẫn ảo cho tất cả các @label. Số đường "
"dẫn ảo sẽ bị xóa: %count."
msgid "Delete aliases now!"
msgstr "Xóa các đường dẫn ảo ngay!"
msgid "All of your path aliases have been deleted."
msgstr "Tất cả các đường dẫn ảo đã bị xóa."
msgid "All of your %type path aliases have been deleted."
msgstr ""
"Tất cả các đường dẫn ảo thuộc loại %type đã bị "
"xóa."
msgid "Language neutral"
msgstr "Ngôn ngữ trung lập"
msgid "Node type (user-friendly version)"
msgstr "Kiểu node (phiên bản cho người dùng)"
msgid "Node author's user id"
msgstr "ID người dùng của tác giả node"
msgid "Node author's user name"
msgstr "Tên người dùng của tác giả node"
msgid "Rearrange"
msgstr "Sắp xếp lại"
msgid "empty"
msgstr "trống"
msgid "Aggregator"
msgstr "Aggregator"
msgid "Argument type"
msgstr "Kiểu tham số"
msgid "Attached files"
msgstr "Các tập tin đã đính kèm"
msgid "Remove this item"
msgstr "Xóa mục này"
msgid "No title"
msgstr "Không tiêu đề"
msgid "Module name"
msgstr "Tên module"
msgid "Page settings"
msgstr "Các thiết lập trang"
msgid "Use pager"
msgstr "Dùng bộ phân trang"
msgid "Items to display"
msgstr "Số mục trình bày"
msgid "Offset"
msgstr "Độ dịch"
msgid "More link"
msgstr "Liên kết thêm"
msgid "Edit this view"
msgstr "Sửa view này"
msgid "contains"
msgstr "chứa"
msgid "Print"
msgstr "In"
msgid "Locked"
msgstr "Đã khoá"
msgid "No name"
msgstr "Không tên"
msgid "Create date, newest first"
msgstr "Ngày tạo, mới nhất trước tiên"
msgid "Create date, oldest first"
msgstr "Ngày tạo, cũ nhất trước tiên"
msgid "The selected file %name could not be uploaded."
msgstr "Tập tin được chọn %name không thể tải lên được."
msgid ""
"Validation error, please try again. If this error persists, please "
"contact the site administrator."
msgstr ""
"Quá trình kiểm tra tính hợp lệ gặp lỗi, vui lòng thử "
"lại. Nếu lỗi này vẫn tồn tại, vui lòng liên hệ quản "
"trị hệ thống."
msgid "Ordered list"
msgstr "Danh sách có thứ tự"
msgid "Unordered list"
msgstr "Danh sách không thứ tự"
msgid "Case sensitive"
msgstr "Phân biệt chữ hoa chữ thường"
msgid "Link class"
msgstr "Class liên kết"
msgid "Column"
msgstr "Cột"
msgid "Default sort"
msgstr "Thứ tự mặc định"
msgid "sort by @s"
msgstr "sắp xếp theo @s"
msgid "and"
msgstr "và"
msgid ""
"The URL to which the user should be redirected. This can be an "
"internal URL like node/1234 or an external URL like http://drupal.org."
msgstr ""
"Địa chỉ URL mà người dùng sẽ được chuyển hướng "
"tới. Đây có thể là 1 địa chỉ URL nội bộ, như "
"node/1234 hay địa chỉ ngoài, như http://drupal.org."
msgid "Add @type"
msgstr "Thêm @type"
msgid "Author's website"
msgstr "Website của tác giả"
msgid "field"
msgstr "trường"
msgid "View settings"
msgstr "Các thiết lập view"
msgid "Week @week"
msgstr "Tuần @week"
msgid "Delete view"
msgstr "Xóa view"
msgid ""
"Instructions to present to the user below this field on the editing "
"form.<br />Allowed HTML tags: @tags"
msgstr ""
"Các hướng dẫn cần hiển thị lên cho người dùng bên "
"dưới trường này trong các form.<br />Các thẻ HTML được "
"sử dụng: @tags"
msgid "&lt;none&gt;"
msgstr "&lt;rỗng&gt;"
msgid "You're not allowed to input PHP code."
msgstr "Bạn không được phép nhập mã PHP."
msgid ""
"This PHP code was set by an administrator and will override any value "
"specified above."
msgstr ""
"Đoạn mã PHP đã được thiết lập bởi người quản "
"trị sẽ quá tải lên giá trị ở trên."
msgid "Use PHP input for field settings (dangerous - grant with care)"
msgstr ""
"Sử dụng PHP cho các thiết lập trường dữ liệu (nguy "
"hiểm - rất cẩn thận khi gán quyền)"
msgid "Content fieldgroup"
msgstr "Nhóm trường nội dung"
msgid "Node reference field"
msgstr "Trường dữ liệu tham chiếu node"
msgid ""
"This PHP code was set by an administrator and will override the "
"allowed values list above."
msgstr ""
"Đoạn mã PHP này được thiết lập bởi người quản "
"trị và sẽ quá tải lên danh sách các giá trị có thể, "
"ở trên."
msgid "User from reference"
msgstr "Người dùng từ tham chiếu"
msgid "User reference field"
msgstr "Trường dữ liệu tham chiếu người dùng"
msgid "Fonts"
msgstr "Phông chữ"
msgid "Show @count value(s)"
msgstr "Trình bày @count giá trị"
msgid "starting from @count"
msgstr "bắt đầu từ @count"
msgid "Title only"
msgstr "Chỉ tiêu đề"
msgid "Validator"
msgstr "Bộ kiểm tra"
msgid "Use default"
msgstr "Sử dụng mặc định"
msgid "In the form of WW (01 - 53)."
msgstr "Ở dạng WW (01-53)"
msgid "%name: illegal value."
msgstr "%name: Giá trị không hợp lệ."
msgid "%name: the value may not be longer than %max characters."
msgstr "%name: giá trị không thể dài hơn %max ký tự."
msgid "!group: !field"
msgstr "!group: !field"
msgid "Error: handler for @table > @field doesn't exist!"
msgstr "Lỗi: không có bộ xử lý cho trường @table > @field!"
msgid "Do not use a relationship"
msgstr "Không dùng quan hệ"
msgid "Display type"
msgstr "Kiểu trình bày"
msgid "The cache has been cleared."
msgstr "Bộ đệm đã được dọn dẹp."
msgid "Default sort order"
msgstr "Thứ tự sắp xếp mặc định"
msgid "No link"
msgstr "Không liên kết"
msgid "Path: !path"
msgstr "Đường dẫn: !path"
msgid "Is not one of"
msgstr "Không là một trong"
msgid "Analyze"
msgstr "Phân tích"
msgid "Starts with"
msgstr "Bắt đầu với"
msgid "Autocomplete"
msgstr "Tự động điền nốt"
msgid "Content containing the node reference field"
msgstr "Nội dung chứ trường dữ liệu tham chiếu node"
msgid "Referenced content"
msgstr "Nội dung được tham chiếu"
msgid "Decimal point"
msgstr "Dấu chấm thập phân"
msgid "Permanent"
msgstr "Lâu dài"
msgid "Temporary"
msgstr "Tạm thời"
msgid "Custom date format"
msgstr "Định dạng ngày tùy chỉnh"
msgid "Revision information"
msgstr "Thông tin bản duyệt"
msgid "View used to select the nodes"
msgstr "View được sử dụng để chọn các node."
msgid "%name: this post can't be referenced."
msgstr "%name: bài viết này không thể được tham chiếu."
msgid "Is one of"
msgstr "Là một trong"
msgid "Access will be granted to users with the specified permission string."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập cho người dùng có quyền được "
"chọn."
msgid "Show All"
msgstr "Hiện tất cả"
msgid "Users who have created accounts on your site."
msgstr "Các người dùng đã tạo tài khoản trên site của bạn."
msgid "!group: !title"
msgstr "!group: !title"
msgid "!="
msgstr "!="
msgid "Is empty (NULL)"
msgstr "Là rỗng (NULL)"
msgid "not empty"
msgstr "không rỗng"
msgid "Ends with"
msgstr "Kết thúc với"
msgid "Upload date"
msgstr "Ngày tải lên"
msgid "Action to take if argument is not present"
msgstr "Cách xử lý khi thiếu tham số"
msgid ""
"If this value is received as an argument, the argument will be "
"ignored; i.e, \"all values\""
msgstr ""
"Nếu giá trị này được nhận như một tham số, đối "
"số sẽ được bỏ qua, nghĩa là,  \"tất cả các giá trị "
"\""
msgid "Wildcard title"
msgstr "Ký tự đại diện cho tiêu đề"
msgid "The title to use for the wildcard in substitutions elsewhere."
msgstr ""
"Tiêu đề để sử dụng cho các ký tự đại diện thay "
"thế ở những nơi khác."
msgid "<Basic validation>"
msgstr "<Kiểm tra cơ bản>"
msgid "Action to take if argument does not validate"
msgstr "Cách xử lý khi tham số không hợp lệ"
msgid "Link this field to its user"
msgstr "Liên kết trường này tới người dùng của nó"
msgid "Front page feed"
msgstr "Nguồn tin trang nhất"
msgid "View link"
msgstr "Xem liên kết"
msgid "The size of the file."
msgstr "Kích thước của tập tin"
msgid "Link this field"
msgstr "Liên kết trường này"
msgid "Delete link"
msgstr "Xóa liên kết"
msgid "Capitalize first letter"
msgstr "Đổi kí tự đầu tiên thành chữ hoa"
msgid "Uid"
msgstr "Uid"
msgid "Node module form."
msgstr "Biểu mẫu module node."
msgid "Locale module form."
msgstr "Biểu mẫu module locale."
msgid "Taxonomy module form."
msgstr "Biểu mẫu module taxonomy."
msgid "Import directory has not been configured."
msgstr "Thư mục nhập vào chưa được cấu hình."
msgid "Not installed."
msgstr "Chưa cài đặt."
msgid "%name: this field cannot hold more than @count values."
msgstr ""
"%name: trường này không được phép chứa nhiều hơn @count "
"giá trị."
msgid "Name of top taxonomy term"
msgstr "Tên của danh mục cao nhất"
msgid "ID of top taxonomy term"
msgstr "ID của danh mục cao nhất"
msgid "No fields available."
msgstr "Không có sẵn trường nào."
msgid "'@column' => value for @column"
msgstr "'@column' => giá trị cho @column"
msgid "Alias: @alias"
msgstr "Đường dẫn ảo: @alias"
msgid "No alias"
msgstr "Chưa có đường dẫn ảo"
msgid "Numeric"
msgstr "Kiểu số"
msgid "You need to specify the 'allowed values' for this field."
msgstr ""
"Bạn cần xác định 'các giá trị được phép' cho "
"trường dữ liệu này."
msgid "Edit link"
msgstr "Sửa liên kết"
msgid "Comment's node ID"
msgstr "ID bình luận của node"
msgid "Comment body"
msgstr "Phần thân bài bình luận"
msgid "Comment author's user id"
msgstr "ID người dùng của tác giả bài bình luận"
msgid "Comment author's user name"
msgstr "Tên người dùng của tác giả bài bình luận"
msgid "Comment author's home page."
msgstr "Trang chủ của tác giả bài bình luận"
msgid "Comment author's e-mail."
msgstr "Địa chỉ thư điện tử của tác giả bài bình luận"
msgid "Node language"
msgstr "Ngôn ngữ node"
msgid "Node author's e-mail."
msgstr "Thư điện tử của tác giả node."
msgid "The user ID of the currently logged in user."
msgstr "ID của người dùng đang đăng nhập"
msgid "The email address of the currently logged in user."
msgstr "Địa chỉ email của người dùng đang đăng nhập"
msgid "The message that should be sent."
msgstr "Thông điệp sẽ được gửi đi."
msgid "Change basic information"
msgstr "Thay đổi thông tin cơ bản"
msgid "Broken handler @table.@field"
msgstr "Bộ xử lý cho @table.@field bị hỏng"
msgid "Skipping broken view @view"
msgstr "Đang bỏ qua view bị hỏng @view"
msgid "Ajax callback for view loading."
msgstr "Hàm gọi lại Ajax để nạp dữ liệu cho view."
msgid "Changes cannot be made to a locked view."
msgstr "Không thể thay đổi một view đã khóa."
msgid "Convert view"
msgstr "Biến đổi view"
msgid "Create customized lists and queries from your database."
msgstr "Tạo các danh sách và các câu truy vấn tùy biến được."
msgid ""
"Administrative interface to views. Without this module, you cannot "
"create or edit your views."
msgstr ""
"Giao diện quản lý các view. Không có module này, ta không "
"thể tạo hay sửa các view trên site."
msgid "Display all values"
msgstr "Trình bày tất cả các giá trị"
msgid "Display empty text"
msgstr "Trình bày chuỗi trắng"
msgid "Provide default argument"
msgstr "Cung cấp tham số mặc định"
msgid "Default argument type"
msgstr "Kiểu tham số mặc định"
msgid "Broken/missing handler"
msgstr "Thiếu hoặc lỗi bộ xử lý"
msgid ""
"The handler for this item is broken or missing and cannot be used. If "
"a module provided the handler and was disabled, re-enabling the module "
"may restore it. Otherwise, you should probably delete this item."
msgstr ""
"Bộ xử lý cho mục này đã bị lỗi hoặc đang bị "
"thiếu, nên nó không hoạt động được. Có thể do module "
"cung cấp bộ xử lý này đang bị tắt, hãy thử kiểm tra "
"và bật module cần thiết lên. Nếu không được, hãy xóa "
"bỏ mục này đi."
msgid "Current date"
msgstr "Ngày hiện thời"
msgid ""
"If selected, users can enter multiple arguments in the form of 1+2+3 "
"(for OR) or 1,2,3 (for AND)."
msgstr ""
"Nếu được chọn, người dùng có thể nhập nhiều tham "
"số dưới dạng 1+2+3 (cho OR) hay 1,2,3 (cho AND)."
msgid "Invalid input"
msgstr "Nhập vào không hợp lệ"
msgid "No transform"
msgstr "Không biến đổi"
msgid "Upper case"
msgstr "Chữ hoa"
msgid "Lower case"
msgstr "Chữ thường"
msgid "If checked, true will be displayed as false."
msgstr "Nếu đánh dấu, đúng sẽ được trình bày như sai."
msgid "Round"
msgstr "Ngẫu"
msgid "If checked, the number will be rounded."
msgstr "Nếu đánh dấu, số sẽ được làm tròn"
msgid "Specify how many digits to print after the decimal point."
msgstr ""
"Xác định bao nhiêu chữ số phía sau dấu chấm thập "
"phân."
msgid "What single character to use as a decimal point."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu chấm thập phân."
msgid "What single character to use as the thousands separator."
msgstr "Ký tự dùng làm dấu ngăn cách phần nghìn."
msgid "Text to put before the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt trước số"
msgid "Text to put after the number, such as currency symbol."
msgstr "Ký hiệu tiền tệ đặt sau số"
msgid "Display as link"
msgstr "Trình bày như liên kết"
msgid ""
"This item is currently not exposed. If you <strong>expose</strong> it, "
"users will be able to change the filter as they view it."
msgstr ""
"Mục này hiện không được trình bày. Nếu bạn "
"<strong>trình bày</strong> nó, người dùng sẽ có thể thay "
"đổi bộ lọc khi họ thấy nó."
msgid "Force this exposed filter to accept only one option."
msgstr ""
"Bắt buộc bộ lọc được trình bày này chấp nhận chỉ "
"một tùy chọn."
msgid "Remember"
msgstr "Ghi nhớ"
msgid "Remember the last setting the user gave this filter."
msgstr ""
"Ghi nhớ thiết lập gần nhất của người dùng cho bộ "
"lọc này."
msgid "This identifier is not allowed."
msgstr "Định danh này không được phép"
msgid "- Any -"
msgstr "- Tất cả -"
msgid "exposed"
msgstr "đã trình bày"
msgid "Value type"
msgstr "Kiểu giá trị"
msgid ""
"A date in any machine readable format. CCYY-MM-DD HH:MM:SS is "
"preferred."
msgstr ""
"Ngày ở bất kỳ định dạng máy có thể đọc nào. "
"Thường dùng CCYY-MM-DD HH:MM:SS."
msgid "Invalid date format."
msgstr "Định dạng ngày không hợp lệ"
msgid "Limit list to selected items"
msgstr "Giới hạn danh sách trong các mục đã chọn"
msgid "Is all of"
msgstr "Là tất cả của"
msgid "<"
msgstr "<"
msgid "<="
msgstr "<="
msgid ">="
msgstr ">="
msgid ">"
msgstr ">"
msgid "Is between"
msgstr "Nằm trong"
msgid "between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Is not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "not between"
msgstr "nằm ngoài"
msgid "Min"
msgstr "Tối thiểu"
msgid "And max"
msgstr "Và tối đa"
msgid "And"
msgstr "Và"
msgid "Contains any word"
msgstr "Chứa bất kỳ từ nào"
msgid "has word"
msgstr "có từ"
msgid "Contains all words"
msgstr "Chứa tất cả các từ"
msgid "has all"
msgstr "có tất cả"
msgid "begins"
msgstr "bắt đầu"
msgid "ends"
msgstr "kết thúc"
msgid "!has"
msgstr "!has"
msgid "asc"
msgstr "tăng"
msgid "desc"
msgstr "giảm"
msgid ""
"If you install the advanced help module from !href, Views will provide "
"more and better help. <a href=\"@hide\">Hide this message.</a>"
msgstr ""
"Cài thêm module Trợ giúp nâng cao tại !href để có thêm "
"trợ giúp. <a href=\"@hide\">Không hiển thị thông báo này "
"nữa.</a>"
msgid "Warning! Broken view!"
msgstr "Cảnh báo! View bị hỏng!"
msgid "Broken"
msgstr "Bị hỏng"
msgid "Not sure what to do? Try the \"!getting-started\" page."
msgstr ""
"Không chắc chắn cần làm gì? Hãy thử trang "
"\"!getting-started\""
msgid "Displays"
msgstr "Thiết bị hiển thị"
msgid "Query build time"
msgstr "Thời gian xây dựng truy vấn"
msgid "@time ms"
msgstr "@time ms"
msgid "Query execute time"
msgstr "Thời gian thực thi truy vấn"
msgid "No query was run"
msgstr "Không có truy vấn nào được chạy"
msgid "View name"
msgstr "Tên View"
msgid "View description"
msgstr "Mô tả View"
msgid ""
"This description will appear on the Views administrative UI to tell "
"you what the view is about."
msgstr ""
"Mô tả này sẽ hiện lên trên giao diện quản lý View, "
"thường để giải thích xem view này hiển thị dữ liệu "
"gì."
msgid "View tag"
msgstr "Thẻ View"
msgid "Are you sure you want to delete the view %name?"
msgstr "Bạn có chắc muốn xóa view %name?"
msgid "The view has been deleted."
msgstr "View đã được xóa."
msgid "Break lock"
msgstr "Bỏ khóa"
msgid "Paste view code here"
msgstr "Dán mã view ở đây"
msgid "Unable to interpret view code."
msgstr "Không thể dịch được mã nguồn của view."
msgid "A view by that name already exists; please choose a different name"
msgstr ""
"Đã có một view với tên bạn nhập; xin chọn một tên "
"khác"
msgid "Display plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho cách trình bày."
msgid "Style plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho kiểu trình bày."
msgid "Row plugin @plugin is not available."
msgstr "Thiếu phần bổ sung @plugin cho trình bày dòng."
msgid "@type handler @table.@field is not available."
msgstr "Không có bộ xử lý @type để xử lý @table.@field."
msgid "Unable to import view."
msgstr "Không nhập được view."
msgid "Unknown or missing table name"
msgstr "Tên bảng không rõ hoặc bị mất"
msgid "Export this view"
msgstr "Xuất view này ra"
msgid "Create a copy of this view"
msgstr "Tạo một bản sao của view này"
msgid "Invalid"
msgstr "Không hợp lệ"
msgid "View analysis"
msgstr "Phân tích view"
msgid "View details"
msgstr "Chi tiết view"
msgid "Configure @type"
msgstr "Cấu hình @type"
msgid "Rearrange @type"
msgstr "Sắp xếp lại @type"
msgid "Broken field @id"
msgstr "Trường bị hỏng @id"
msgid "There are no @types available to add."
msgstr "Không có sẵn @types nào để thêm."
msgid "Configure extra settings for @type %item"
msgstr "Cấu hình các thiết lập mở rộng cho kiểu @type %item"
msgid "Configure summary style for @type %item"
msgstr "Cấu hình kiểu trình bày tổng hợp cho kiểu @type %item"
msgid "Clear Views' cache"
msgstr "Xóa bộ đệm cho View"
msgid "Add Views signature to all SQL queries"
msgstr "Đánh dấu các truy vấn SQL của View"
msgid ""
"All Views-generated queries will include a special 'VIEWS' = 'VIEWS' "
"string in the WHERE clause. This makes identifying Views queries in "
"database server logs simpler, but should only be used when "
"troubleshooting."
msgstr ""
"Thêm chuỗi 'VIEWS' = 'VIEWS' vào mệnh đề WHERE trong các "
"truy vấn SQL của View, để tiện nhận diện chúng trong "
"bản ghi log của máy chủ. Chỉ nên dùng khi gỡ lỗi."
msgid "Disable views data caching"
msgstr "Tắt bộ đệm dữ liệu cho view"
msgid ""
"Views caches data about tables, modules and views available, to "
"increase performance. By checking this box, Views will skip this cache "
"and always rebuild this data when needed. This can have a serious "
"performance impact on your site."
msgstr ""
"View ghi dữ liệu về các bảng, module và cách trình bày "
"vào bộ đệm để tăng hiệu năng. Đánh dấu ô này sẽ "
"bỏ qua việc ghi dữ liệu đệm, nên có thể ảnh hưởng "
"rất lớn tới hiệu năng của hệ thống."
msgid "Show other queries run during render during live preview"
msgstr "Hiện các truy vấn để trình bày dữ liệu khi xem thử"
msgid ""
"Drupal has the potential to run many queries while a view is being "
"rendered. Checking this box will display every query run during view "
"render as part of the live preview."
msgstr ""
"Khi trình bày dữ liệu, Drupal có thể chạy rất nhiều "
"truy vấn để lấy thông tin về cách trình bày. Đánh dấu "
"ô này nếu muốn bao gồm tất cả các truy vấn này khi xem "
"thử view."
msgid "Error: missing @component"
msgstr "Lỗi: thiếu @component"
msgid "Converted"
msgstr "Đã biến đổi"
msgid "Unable to find view."
msgstr "Không thể tìm view"
msgid "Unable to convert view."
msgstr "Không thể biến đổi view"
msgid "The view has been deleted"
msgstr "View đã được xóa"
msgid "Reduce duplicates"
msgstr "Giảm các bản sao"
msgid "Default settings for this view."
msgstr "Các thiết lập mặc định cho view này"
msgid "Display the view as a block."
msgstr "Trình bày view như một block"
msgid "Display the view as a feed, such as an RSS feed."
msgstr ""
"Trình bày view như một nguồn tin, chẳng hạn một nguồn "
"tin RSS."
msgid "Displays rows as an HTML list."
msgstr "Trình bày các dòng dưới dạng danh sách HTML."
msgid "Displays rows in a grid."
msgstr "Trình bày các dòng trong một lưới."
msgid "Displays rows in a table."
msgstr "Trình bày các dòng trong một bảng."
msgid "Generates an RSS feed from a view."
msgstr "Tạo một nguồn tin RSS từ một view."
msgid "Will be available to all users."
msgstr "Sẽ có sẵn cho tất cả người dùng."
msgid "Access will be granted to users with any of the specified roles."
msgstr ""
"Cấp quyền truy cập cho người dùng có một trong các vai "
"trò được chọn."
msgid "Time-based"
msgstr "Theo thời gian"
msgid "sort criteria"
msgstr "các tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "Sort criterion"
msgstr "Tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "sort criterion"
msgstr "tiêu chuẩn sắp xếp"
msgid "filter"
msgstr "Lọc"
msgid "The title of the comment."
msgstr "Tiêu đề của bình luận"
msgid "Post date"
msgstr "Ngày gửi bài"
msgid "Date and time of when the comment was posted."
msgstr "Ngày và giờ bài bình luận được gửi."
msgid "Comment count"
msgstr "Số bình luận"
msgid "Comment status"
msgstr "Trạng thái bình luận"
msgid "Display the comment with standard comment view."
msgstr "Trình bày bình luận dạng chuẩn."
msgid "Display the comment as RSS."
msgstr "Trình bày bình luận dạng RSS."
msgid "A description of the location or context of the string."
msgstr "Mô tả về vị trí hoặc ngữ cảnh của chuỗi."
msgid "The title of the node."
msgstr "Tiêu đề của nội dung."
msgid "The date the node was posted."
msgstr "Ngày khởi tạo node."
msgid "In the form of CCYYMMDD."
msgstr "Ở dạng CCYYMMDD."
msgid "In the form of YYYYMM."
msgstr "Ở dạng YYYYMM."
msgid "Created year"
msgstr "Năm tạo ra"
msgid "In the form of YYYY."
msgstr "Ở dạng YYYY"
msgid "Created month"
msgstr "Tháng tạo ra"
msgid "In the form of MM (01 - 12)."
msgstr "Ở dạng MM (01 - 12)."
msgid "Created day"
msgstr "Ngày tạo"
msgid "In the form of DD (01 - 31)."
msgstr "Ở dạng DD (01 - 31)."
msgid "Created week"
msgstr "Tuần tạo ra"
msgid "Has new content"
msgstr "Có nội dung mới"
msgid "Poll"
msgstr "Bảng thăm dò"
msgid "Links from"
msgstr "Các liên kết từ"
msgid "Links to"
msgstr "Các liên kết đến"
msgid "Node statistics"
msgstr "Thống kê node"
msgid "Total views"
msgstr "Tổng số lần xem"
msgid "The total number of times the node has been viewed."
msgstr "Tổng số lần node này đã được xem."
msgid "Views today"
msgstr "Số lần xem hôm nay"
msgid "The total number of times the node has been viewed today."
msgstr "Tổng số lần node này đã được xem hôm nay."
msgid "Most recent view"
msgstr "Lần xem gần nhất"
msgid "The most recent time the node has been viewed."
msgstr "Thời gian gần nhất node này được xem."
msgid "Browser session ID of user that visited page."
msgstr ""
"ID của phiên truy cập của người dùng đã truy cập trang "
"nội dung."
msgid "Title of page visited."
msgstr "Tiêu đề của trang được xem."
msgid "Internal path to page visited (relative to Drupal root.)"
msgstr ""
"Đường dẫn bên trong của trang được xem (đường dẫn "
"tương đối với gốc của Drupal)"
msgid "Referrer URI."
msgstr "URL dẫn đến."
msgid "Hostname of user that visited the page."
msgstr "Hostname của người dùng đã truy cập trang nội dung."
msgid "The user who visited the site."
msgstr "Người dùng đã thăm site"
msgid "Time in milliseconds that the page took to load."
msgstr "Thời gian tải trang nộ dung (tính bằng mili giây)."
msgid "Timestamp of when the page was visited."
msgstr "Thời gian khi trang nội dung được truy cập."
msgid "The ID of the file."
msgstr "ID của tập tin"
msgid "The name of the file."
msgstr "Tên của tập tin"
msgid "The path of the file."
msgstr "Đường dẫn của tập tin"
msgid "The mime type of the file."
msgstr "Phân loại MIME của tập tin."
msgid "The status of the file."
msgstr "Tình trạng của tập tin"
msgid "The date the file was uploaded."
msgstr "Ngày tập tin được tải lên."
msgid "All terms"
msgstr "Tất cả các từ liệu"
msgid "upload"
msgstr "upload"
msgid "The description of the uploaded file."
msgstr "Mô tả của tập tin được tải lên."
msgid "All files attached to a node with upload.module."
msgstr ""
"Tất cả các tập tin đính kèm tới một node với "
"upload.module."
msgid "Has attached files"
msgstr "Có các tập tin đã đính kèm"
msgid "The user ID"
msgstr "ID người dùng"
msgid "The user or author name."
msgstr "Tên người dùng hoặc tác giả."
msgid "The user's picture, if allowed."
msgstr "Ảnh người dùng, nếu được phép."
msgid "The date the user was created."
msgstr "Ngày người dùng được tạo ra."
msgid "The user's last access date."
msgstr "Ngày truy cập cuối của người dùng"
msgid "The user's last login date."
msgstr "Ngày đăng nhập cuối của người dùng"
msgid "Whether a user is active or blocked."
msgstr "Người dùng đang được kích hoạt hay bị chặn."
msgid "The user's signature."
msgstr "Chữ ký người dùng"
msgid "Provide a simple link to delete the user."
msgstr "Cung cấp một liên kết đơn giản để xóa người dùng."
msgid "User ID from URL"
msgstr "Mã người dùng từ URL"
msgid "User ID from logged in user"
msgstr "Mã người dùng từ phiên đăng nhập"
msgid "Randomize the display order."
msgstr "Làm ngẫu nhiên thứ tự trình bày."
msgid ""
"Allow an argument to be ignored. The query will not be altered by this "
"argument."
msgstr ""
"Cho phép bỏ qua một tham số. Truy vấn sẽ không bị thay "
"đồi bởi tham số này."
msgid "contact"
msgstr "liên hệ"
msgid "Unknown group"
msgstr "Nhóm lạ"
msgid "Unknown language"
msgstr "Ngôn ngữ chưa biết"
msgid "No language"
msgstr "Không có ngôn ngữ"
msgid "Unknown node type"
msgstr "Kiểu node không rõ"
msgid "Node IDs separated by , or +"
msgstr "Các ID của node phân cách bởi dấu , hoặc +"
msgid "Display node comments"
msgstr "Trình bày các bình luận của node"
msgid "Show None"
msgstr "Không hiện"
msgid ""
"Search for either of the two terms with uppercase <strong>OR</strong>. "
"For example, <strong>cats OR dogs</strong>."
msgstr ""
"Sử dụng toán tử OR viết hóa để tìm kiếm một trong "
"hai từ khóa. Ví dụ: <strong>desktop OR laptop</strong>"
msgid "Link this field to download the file"
msgstr "Liên kết trường này để tải về tập tin."
msgid "To the user"
msgstr "Tới người dùng:"
msgid "Is the logged in user"
msgstr "Là người dùng đã đăng nhập"
msgid "Usernames"
msgstr "Các tên người dùng"
msgid "Unable to find user: @users"
msgid_plural "Unable to find users: @users"
msgstr[0] "Không thể tìm người dùng: @users"
msgid "Unrestricted"
msgstr "Không khác biệt"
msgid "PHP validate code"
msgstr "Mã xác nhận hợp lệ PHP"
msgid "Broken field"
msgstr "Trường bị hỏng"
msgid "Row style"
msgstr "Kiểu dòng"
msgid "Use AJAX"
msgstr "Dùng AJAX"
msgid "Items per page"
msgstr "Số mục trên một trang"
msgid "Display only distinct items, without duplicates."
msgstr "Trình bày chỉ các mục khác biệt, không giống nhau."
msgid "Change settings for this access type."
msgstr "Thay đổi các thiết lập cho kiểu truy cập này."
msgid "Exposed form in block"
msgstr "Trình bày form trên một khối"
msgid "Unknown/missing format"
msgstr "Định dạng Không rõ/Bị thiếu"
msgid "The title of this view"
msgstr "Tiêu đề của view này"
msgid "Use AJAX when available to load this view"
msgstr "Dùng AJAX khi sẵn có để nạp view này"
msgid "Create more link"
msgstr "Tạo thêm liên kết"
msgid "Access restrictions"
msgstr "Các hạn chế truy cập"
msgid "Access options"
msgstr "Tùy chọn truy cập"
msgid "Display even if view has no result"
msgstr "Trình bày cả khi view không có kết quả"
msgid ""
"Text to display beneath the view. May contain an explanation or links "
"or whatever you like. Optional."
msgstr ""
"Văn bản trình bày bên dưới view. Có thể gồm giải "
"thích hoặc liên kết hoặc bất kỳ thứ gì. Tùy chọn."
msgid "Text to display if the view has no results. Optional."
msgstr "Văn bản trình bày khi view không có kết quả. Tùy chọn."
msgid "Style options"
msgstr "Các tùy chọn kiểu"
msgid "Field @field (ID: @id)"
msgstr "Trường @field (ID: @id)"
msgid "Back to !info."
msgstr "Quay về !info."
msgid "File found in folder @template-path"
msgstr "Tập tin được tìm thấy trong thư mục @template-path"
msgid "(File not found, in folder @template-path)"
msgstr ""
"(Tập tin không được tìm thấy, trong thư mục "
"@template-path)"
msgid "Update default display"
msgstr "Cập nhật hiển thị mặc định"
msgid "Using the site name"
msgstr "Dùng tên site"
msgid "Use the site name for the title"
msgstr "Dùng tên site làm tiêu đề"
msgid "Already exists"
msgstr "Đã tồn tại"
msgid "\"%\" may not be used for the first segment of a path."
msgstr "\"%\" không thể dùng cho phần đầu tiên của đường dẫn"
msgid ""
"Horizontal alignment will place items starting in the upper left and "
"moving right. Vertical alignment will place items starting in the "
"upper left and moving down."
msgstr ""
"Gióng ngang, sẽ đặt các mục bắt đầu từ trái, bên "
"trên qua phải. Gióng dọc, sẽ đặt các mục từ trái bên "
"trên xuống dưới."
msgid "This will appear in the RSS feed itself."
msgstr "Cái này sẽ xuất hiện trong bản thân nguồn tin RSS."
msgid "Display items inline"
msgstr "Hiển thị trên một dòng"
msgid "The style selected does not utilize fields."
msgstr "Kiểu trình bày được chọn không dùng các trường."
msgid "None defined"
msgstr "Chưa có mục nào"
msgid "New view"
msgstr "View mới"
msgid "Changed view"
msgstr "View đã sửa"
msgid "View %name, displaying items of type <strong>@base</strong>."
msgstr "View %name, hiện các mục thuộc kiểu <strong>@base</strong>."
msgid "Live preview"
msgstr "Xem thử trực tiếp"
msgid "<em>@type</em> @base view: <strong>@view</strong>"
msgstr "<em>@type</em> @base view: <strong>@view</strong>"
msgid "Title: @title"
msgstr "Tiêu đề: @title"
msgid "‹‹"
msgstr "‹‹"
msgid "››"
msgstr "››"
msgid "@current of @max"
msgstr "@current trên @max"
msgid "Show only these tags"
msgstr "Chỉ hiện những thẻ này"
msgid "Fieldset"
msgstr "Nhóm trường"
msgid "Image toolkit"
msgstr "Bộ công cụ hình ảnh"
msgid "Translation settings"
msgstr "Thiết lập bản dịch"
msgid "%name: title mismatch. Please check your selection."
msgstr ""
"%name: tiêu đề không trùng khớp. Vui lòng kiểm tra lại "
"chọn lựa của bạn."
msgid "Form protection"
msgstr "Mẫu bảo vệ"
msgid "Default challenge type"
msgstr "Loại bảo vệ mặc định"
msgid ""
"Select the default challenge type for CAPTCHAs. This can be overriden "
"for each form if desired."
msgstr ""
"Chọn loại hình thức CAPTCHA để sử dụng. Có thể phân "
"loại cho mỗi mục dưới đây nếu muốn."
msgid "CAPTCHA description"
msgstr "Mô tả CAPTCHA"
msgid ""
"Configurable description of the CAPTCHA. An empty entry will reset the "
"description."
msgstr ""
"Mô tả cấu hình của CAPTCHA.Nếu để một mục trống, "
"mô tả sẽ quay lại thiết lập mặc định."
msgid "Default CAPTCHA validation"
msgstr "Chọn CAPTCHA mặc định"
msgid ""
"Define how the response should be processed by default. Note that the "
"modules that provide the actual challenges can override or ignore "
"this."
msgstr "Xác định lại hình CAPTCHA khi nhập. Lưu"
msgid ""
"Case sensitive validation: the response has to exactly match the "
"solution."
msgstr "Yêu cầu nhập đúng chữ HOA, chữ thường."
msgid "Case insensitive validation: lowercase/uppercase errors are ignored."
msgstr "Không phân biệt chữ HOA, chữ thường."
msgid "Path settings"
msgstr "Thiết lập đường dẫn"
msgid "%name: the value may be no smaller than %min."
msgstr "%name:giá trị không thể nhỏ hơn %min."
msgid "%name: the value may be no larger than %max."
msgstr "%name: giá trị không thể lớn hơn %max."
msgid "Image file settings"
msgstr "Các thiết lập tập tin ảnh"
msgid "You must specify width, height or both dimensions."
msgstr "Bạn phải chỉ rõ độ rộng, độ cao hoặc cả hai."
msgid "Files and sizes"
msgstr "Tập tin và kích cỡ"
msgid "Created new image to attach to this node. !image_link"
msgstr "Đã tạo ảnh mới để gắn vào node. !image_link"
msgid "ImageMagick advanced options"
msgstr "Các tùy chọn ImageMagick nâng cấp"
msgid "ImageMagick image toolkit is not properly installed"
msgstr ""
"Bộ công cụ ảnh ImageMagick không được cài đặt chính "
"xác"
msgid "ImageMagick convert utility not found."
msgstr "Không tìm thấy tiện ích chuyển đổi ImageMagick."
msgid "image_import"
msgstr "image_import"
msgid ""
"The import directory must be <a href=\"@configure\">configured</a> and "
"exist in order for the Image import module to function."
msgstr ""
"Thư mục nhập khẩu phải <a href=\"@configure\">được cấu "
"hình</a> và tồn tại để mô đun Image import hoạt động."
msgid "Form settings"
msgstr "Các thiết lập mẫu biểu"
msgid "Menu module form."
msgstr "Biểu mẫu module menu."
msgid "Upload module form."
msgstr "Biểu mẫu module upload."
msgid "CCK - No Views integration"
msgstr "CCK - Không tích hợp Views"
msgid ""
"CCK integration with Views module requires Views 6.x-2.0-rc2 or "
"greater."
msgstr ""
"CCK tích hợp với module Views đòi buộc Views từ phiên "
"bản 6.x-2.0-rc2 trở lên."
msgid "manage fields"
msgstr "quản lý trường"
msgid "» Add a new content type"
msgstr "» Tạo một kiểu nội dung mới"
msgid "@field_name (Locked)"
msgstr "@field_name (Bị khóa)"
msgid "- Select a field type -"
msgstr "- Chọn một kiểu trường -"
msgid "- Select a widget -"
msgstr "- Chọn một widget -"
msgid "Field name (a-z, 0-9, _)"
msgstr "Tên trường (a-z, 0-9, _)"
msgid "Type of data to store."
msgstr "Kiểu dữ liệu sẽ lưu trữ."
msgid "Form element to edit the data."
msgstr "Đối tượng form để chỉnh sửa dữ liệu."
msgid "- Select an existing field -"
msgstr "- Chọn một trường đã khai báo -"
msgid "Field to share"
msgstr "Chia sẻ trường"
msgid "Group name (a-z, 0-9, _)"
msgstr "Tên nhóm (a-z, 0-9, _)"
msgid "Add new field: you need to provide a label."
msgstr "Thêm trường mới: bạn phải nhập nhãn của trường."
msgid "Add new field: you need to provide a field name."
msgstr "Thêm trường mới: bạn phải nhập tên trường."
msgid ""
"Add new field: the field name %field_name is invalid. The name must "
"include only lowercase unaccentuated letters, numbers, and "
"underscores."
msgstr ""
"Thêm trường mới: Tên %field_name của trường là không "
"hợp lệ. Tên này chỉ được phép bao gồm chữ cái viết "
"thường, chữ số và gạch dưới."
msgid ""
"Add new field: the field name %field_name is too long. The name is "
"limited to 32 characters, including the 'field_' prefix."
msgstr ""
"Thêm trường mới: Tên %field_name của trường quá dài. "
"Tên này không được phép dài hơn 32 ký tự, tính cả "
"phần đầu 'field_' được thêm vào."
msgid "Add new field: the field name %field_name already exists."
msgstr ""
"Thêm trường mới: Tên %field_name của trường đã được "
"sử dụng."
msgid "Add new field: you need to select a field type."
msgstr "Thêm trường mới: bạn phải chọn một loại trường."
msgid "Add new field: you need to select a widget."
msgstr "Thêm trường mới: bạn phải chọn một widget."
msgid "Add new field: invalid widget."
msgstr "Thêm trường mới: widget không hợp lệ."
msgid "Add existing field: you need to provide a label."
msgstr "Thêm trường đã có: bạn phải nhập nhãn của trường."
msgid "Add existing field: you need to select a field."
msgstr "Thêm trường đã có: bạn phải chọn một trường."
msgid "Add existing field: you need to select a widget."
msgstr "Thêm trường đã có: bạn phải chọn một widget."
msgid "Add existing field: invalid widget."
msgstr "Thêm trường đã có: widget không hợp lệ."
msgid "@type: @field (@label)"
msgstr "@type: @field (@label)"
msgid "Edit basic information"
msgstr "Sửa thông tin cơ bản"
msgid ""
"A human-readable name to be used as the label for this field in the "
"%type content type."
msgstr ""
"Tên người-đọc được sử dụng như một nhãn cho "
"trường dữ liệu này trong kiểu nội dung %type."
msgid "Updated basic settings for field %label."
msgstr ""
"Đã cập nhật các thiết lập cơ bản cho trường dữ "
"liệu %label."
msgid "The field %field is locked and cannot be edited."
msgstr "Trường %field đang bị khóa nên không thể chỉnh sửa."
msgid "%type basic information"
msgstr "%type thông tin cơ bản"
msgid "Maximum number of values users can enter for this field."
msgstr ""
"Số giá trị tối đa mà người dùng được phép nhập "
"vào trường này."
msgid ""
"'Unlimited' will provide an 'Add more' button so the users can add as "
"many values as they like."
msgstr ""
"'Không giới hạn' sẽ cho một nút 'Thêm nữa' để người "
"dùng thêm vào bao nhiêu giá trị cũng được."
msgid "The PHP code for 'default value' returned @value, which is invalid."
msgstr ""
"Đoạn mã PHP cho 'giá trị mặc đinh' đã trả về @value, "
"một giá trị không hợp lệ."
msgid "%name must be an integer."
msgstr "%name phải là số nguyên."
msgid "%name must be a positive integer."
msgstr "%name phải là số nguyên dương."
msgid "%name must be a number."
msgstr "%name phải là số."
msgid "You have to return the default value in the expected format."
msgstr ""
"Bạn phải trả về giá trị mặc định trong định dạng "
"định trước."
msgid "Field has value"
msgstr "Trường dữ liệu có giá trị"
msgid "Field has changed"
msgstr "Trường dữ liệu đã thay đổi"
msgid "Appears in: @types"
msgstr "Trình bày trong: @types"
msgid "<No value>"
msgstr "<Không có giá trị>"
msgid "Custom label"
msgstr "Nhãn tùy chỉnh"
msgid "You need to provide a label."
msgstr "Bạn phải cung cấp một nhãn."
msgid "You need to provide a group name."
msgstr "Bạn cần cung cấp một tên nhóm."
msgid ""
"The group name %group_name is too long. The name is limited to 32 "
"characters, including the 'group_' prefix."
msgstr ""
"Tên nhóm %group_name quá dài. Tên nhóm bị giới hạn ở 32 "
"ký tự, tính cả tiền tố 'group_'."
msgid "The group name %group_name already exists."
msgstr "Tên nhóm %group_name đã tồn tại."
msgid "Add new group:"
msgstr "Thêm nhóm mới:"
msgid "Add new group: you need to provide a label."
msgstr "Thêm nhóm mới: bạn cần cung cấp một nhãn."
msgid "Add new group: you need to provide a group name."
msgstr "Thêm nhóm mới: bạn cần cung cấp một tên cho nhóm."
msgid "Standard group"
msgstr "Nhóm chuẩn"
msgid "Create display groups for CCK fields."
msgstr "Tạo các nhóm trình bày cho các trường dữ liệu CCK."
msgid "%name: found no valid post with that title."
msgstr "%name: không tìm thấy bài gửi hợp lệ cho tiêu đề này."
msgid "Only numbers are allowed in %field."
msgstr "Trường %field chỉ chấp nhận các số."
msgid "View used to select the users"
msgstr "View được sử dụng để chọn ra các người dùng"
msgid "%name: invalid user."
msgstr "%name: người dùng không hợp lệ."
msgid "New field"
msgstr "Trường dữ liệu mới"
msgid "Existing field"
msgstr "Trường dữ liệu sẵn có"
msgid "New group"
msgstr "Nhóm mới"
msgid ""
"This option makes it easy to manage CAPTCHA settings on forms. When "
"enabled, users with the \"%admincaptcha\" permission will see a "
"fieldset with CAPTCHA administration links on all forms, except on "
"administrative pages."
msgstr ""
"Tùy chọn này cho phép bạn dễ dàng quản lý hình thức "
"CAPTCHA. Khi được hiệu lực hóa, người dùng có thể "
"quản lý \"%admincaptcha\" cho mỗi mục, ngoại trừ trang "
"chính."
msgid ""
"An alias will be generated for you. If you wish to create your own "
"alias below, uncheck this option."
msgstr ""
"Một đường dẫn ảo sẽ được tự động tạo. Nếu "
"muốn tạo một đường dẫn ảo tự chọn, hãy bỏ dấu "
"kiểm của hộp này."
msgid "@argument title"
msgstr "Tiêu đề tham số @argument"
msgid "@argument input"
msgstr "Nhập vào tham số @argument"
msgid "Hide if empty"
msgstr "Ẩn nếu rỗng"
msgid "The view %name has been saved."
msgstr "View %name đã được lưu."
msgid "Jump menu"
msgstr "Trình đơn nhảy"
msgid "Render"
msgstr "Trình bày"
msgid "The optional description of the taxonomy term."
msgstr "Thông tin mô tả tùy chọn cho phân loại."
msgid "The optional description of the taxonomy vocabulary."
msgstr "Mô tả tùy thích cho phân nhóm."
msgid "Enter the characters shown in the image."
msgstr "Nhập các ký tự được hiển thị trên hình ảnh."
msgid "User contact forms"
msgstr "Trang liên hệ cá nhân"
msgid "Choose aliases to delete"
msgstr "Chọn các đường dẫn ảo cần xóa"
msgid "All aliases"
msgstr "Tất cả các đường dẫn ảo"
msgid ""
"<strong>Note:</strong> there is no confirmation. Be sure of your "
"action before clicking the \"Delete aliases now!\" button.<br />You "
"may want to make a backup of the database and/or the url_alias table "
"prior to using this feature."
msgstr ""
"<strong>Lưu ý:</strong> Không có phần xác nhận khi thực "
"hiện thao tác này. Hãy kiểm tra kỹ trước khi nhấp vào "
"nút \"Xóa đường dẫn ảo\". <br />Nếu cẩn thận, hãy sao "
"lưu cơ sở dữ liệu và/hoặc bảng url_alias trước khi "
"chạy tính năng này."
msgid "Ignoring alias %alias due to existing path conflict."
msgstr ""
"Bỏ qua đường dẫn ảo %alias do lỗi xung đột với một "
"đường dẫn ảo hiện có."
msgid "Ignoring alias %alias because it is the same as the internal path."
msgstr ""
"Bỏ qua đường dẫn ảo %alias vì nó giống với đường "
"dẫn nội bộ."
msgid "Created new alias %alias for %source, replacing %old_alias."
msgstr ""
"Đã tạo đường dẫn ảo %alias mới cho %source, thay cho "
"%old_alias."
msgid "Created new alias %alias for %source."
msgstr "Đã tạo đường dẫn ảo %alias cho %source."
msgid "User blogs"
msgstr "Trang blog của người dùng"
msgid ""
"That view is created for the version @import_version of views, but you "
"only have @api_version"
msgstr ""
"View này được tạo cho phiên bản @import_version, nhưng "
"bạn lại chỉ có phiên bản @api_version"
msgid "Broken/missing handler: @table > @field"
msgstr "Thiếu hoặc lỗi bộ xử lý: @table > @field"
msgid "Output machine name"
msgstr "Tên máy đầu ra"
msgid "The field %name is not a valid number."
msgstr "Trường %name không phải là một số hợp lệ."
msgid "The field %name cannot be greater than @max."
msgstr "Trường %name không được lớn hơn @max."
msgid "The field %name cannot be less than @min."
msgstr "Trường %name không được nhỏ hơn @min."
msgid ""
"The <em>Strings to remove</em> field must not contain HTML. Make sure "
"to disable any WYSIWYG editors for this field."
msgstr ""
"Phần <em>Các chuỗi cần xóa</em> không được chứa mã "
"HTML. Không sử dụng bất kỳ trình soạn thảo HTML nào "
"trong trường này."
msgid "Taxonomy term paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho các phân loại"
msgid "Forum paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho Diễn đàn"
msgid "User paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho người dùng"
msgid "Blog paths"
msgstr "Đường dẫn ảo cho Blog"
msgid "Update URL alias"
msgstr "Cập nhật đường dẫn URL ảo"
msgid "Updated URL alias for 1 node."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count nodes."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 nội dung"
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 nội dung"
msgid "Updated URL alias for 1 user account."
msgid_plural "Updated URL aliases for @count user accounts."
msgstr[0] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 người dùng."
msgstr[1] "Cập nhật đường dẫn URL ảo cho 1 người dùng."
msgid "File exists"
msgstr "Tập tin đã có"
