# Vietnamese translation of Actions (5.x-2.6)
# Copyright (c) 2011 by the Vietnamese translation team
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Actions (5.x-2.6)\n"
"POT-Creation-Date: 2011-04-06 17:37+0000\n"
"PO-Revision-Date: YYYY-mm-DD HH:MM+ZZZZ\n"
"Language-Team: Vietnamese\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

msgid "user"
msgstr "người dùng"
msgid "delete"
msgstr "xóa"
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
msgid "Operations"
msgstr "Thao tác"
msgid "Content"
msgstr "Nội dung"
msgid "Username"
msgstr "Tên truy cập"
msgid "Subject"
msgstr "Chủ đề"
msgid "Actions"
msgstr "Thao tác"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy bỏ"
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
msgid "Comments"
msgstr "Bài bình luận"
msgid "error"
msgstr "lỗi"
msgid "Taxonomy"
msgstr "Luật phân loại"
msgid "Message"
msgstr "Thông điệp"
msgid "Name"
msgstr "Tên"
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
msgid "URL"
msgstr "URL"
msgid "actions"
msgstr "thao tác"
msgid "Keywords"
msgstr "Từ khóa"
msgid "Unassign"
msgstr "Bỏ gán"
msgid "action"
msgstr "hành động"
msgid "Sent email to %recipient"
msgstr "Gửi email đến %recipient"
msgid "Unable to send email to %recipient"
msgstr "Không thể gửi email đến %recipient"
msgid "The subject of the message."
msgstr "Chủ đề của thông điệp."
msgid "Create"
msgstr "Tạo"
msgid "Send e-mail"
msgstr "Gửi thư điện tử"
msgid "configure"
msgstr "cấu hình"
msgid "Recipient"
msgstr "Người nhận"
msgid "Users"
msgstr "Người dùng"
msgid "Anonymous"
msgstr "Ẩn danh"
msgid "Operation"
msgstr "Thao tác"
msgid "This cannot be undone."
msgstr "Thao tác này không thể hoàn hồi."
msgid "Redirect to URL"
msgstr "Chuyển hướng đến URL"
msgid "The username of the user to which you would like to assign ownership."
msgstr "Tên của người dùng mà bạn muốn gán quyền tác giả."
msgid "Please enter a valid username."
msgstr "Vui lòng nhập vào tên người dùng hợp lệ."
msgid "Please enter a valid email address or %author."
msgstr "Vui lòng nhập một địa chỉ email hợp lệ hoặc %author."
msgid "Actions available to Drupal:"
msgstr "Các thao tác hợp lệ cho Drupal:"
msgid "The action has been successfully saved."
msgstr "Thao tác đã được lưu thành công."
msgid "Remove orphaned actions"
msgstr "Xoá bỏ các hành động mồ côi"
msgid "Assign"
msgstr "Gán"
msgid "Action %action has been unassigned."
msgstr "Hành động %action đã được bỏ gán."
msgid ""
"Stack overflow: too many calls to actions_do(). Aborting to prevent "
"infinite recursion."
msgstr ""
"Tràn bộ đệm: hàm actions_do() được gọi quá nhiều. Đã "
"hủy các thao tác này để tránh đệ quy vô tận."
msgid "Action %action saved."
msgstr "Đã lưu thao tác %action."
msgid "Action %action created."
msgstr "Đã tạo thao tác %action."
msgid ""
"Triggers are system events, such as when new content is added or when "
"a user logs in. Trigger module combines these triggers with actions "
"(functional tasks), such as unpublishing content or e-mailing an "
"administrator. The <a href=\"@url\">Actions settings page</a> contains "
"a list of existing actions and provides the ability to create and "
"configure additional actions."
msgstr ""
"Cơ cấu kích hoạt là những sự kiện trong hệ thống, "
"chẳng hạn như là khi nội dung mới được thêm vào hoặc "
"khi người dùng đăng nhập. Module Trigger kết hợp những "
"cơ cấu kích hoạt này với các hành động (các tác vụ "
"chức năng), chẳng hạn như thu hồi nội dung hoặc gửi "
"thư cho Quản trị hệ thống. Trang <a href=\"@url\">thiết "
"lập các hành động</a> có chứa một danh sách các hành "
"động hiện có và cung cấp khả năng tạo và cấu hình "
"những hành động bổ sung."
msgid ""
"Below you can assign actions to run when certain comment-related "
"triggers happen. For example, you could promote a post to the front "
"page when a comment is added."
msgstr ""
"Bạn có thể gán các hành động để chạy khi bộ kích "
"hoạt liên quan đến bài bình luận xảy ra. Ví dụ, bạn "
"có thể đưa bài gửi lên trang chính khi có bài bình luận "
"được thêm vào."
msgid "Choose an advanced action"
msgstr "Chọn một thao tác nâng cao"
msgid "Action type"
msgstr "Loại thao tác"
msgid "Are you sure you want to delete the action %action?"
msgstr "Bạn có chắc là muốn xóa thao tác %action?"
msgid "Action %action was deleted"
msgstr "Thao tác %action đã được xóa"
msgid "Deleted orphaned action (%action)."
msgstr "Thao tác mồ côi đã xóa (%action)."
msgid "Are you sure you want to unassign the action %title?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn bỏ gán cho hành động %title?"
msgid "You can assign it again later if you wish."
msgstr "Bạn có thể gán lại cho nó sau nếu muốn."
msgid "Trigger: "
msgstr "Bộ kích hoạt: "
msgid "unassign"
msgstr "bỏ gán"
msgid "Choose an action"
msgstr "Chọn một hành động"
msgid "No available actions for this trigger."
msgstr ""
"Không có hành động nào được gán cho bộ kích hoạt "
"này."
msgid "The action you chose is already assigned to that trigger."
msgstr ""
"Hành động bạn chọn đã được gán cho bộ kích hoạt "
"này rồi."
msgid ""
"You have added an action that changes a the property of a post. A Save "
"post action has been added so that the property change will be saved."
msgstr ""
"Bạn đã thêm một hành động làm thay đổi thuộc tính "
"của bài gửi. Hành động Lưu bài gửi đã được thêm "
"vào cho nên sự thay đổi thuộc tính sẽ được lưu lại."
msgid "When cron runs"
msgstr "Khi cron chạy"
msgid "When either saving a new post or updating an existing post"
msgstr ""
"Khi lưu một bài gửi mới hoặc cập nhật một bài gửi "
"đang có"
msgid "After saving a new post"
msgstr "Sau khi lưu một bài viết mới"
msgid "After saving an updated post"
msgstr "Sau khi lưu một bài viết đã cập nhật"
msgid "After deleting a post"
msgstr "Sau khi xoá một bài viết"
msgid "When content is viewed by an authenticated user"
msgstr "Khi nội dung được xem bởi tác giả của nó"
msgid "Publish post"
msgstr "Xuất bản bài viết"
msgid "Unpublish post"
msgstr "Ngưng xuất bản bài viết"
msgid "Promote post to front page"
msgstr "Đưa bài viết lên trang nhất"
msgid "Remove post from front page"
msgstr "Xóa bài viết khỏi trang nhất"
msgid "Change the author of a post"
msgstr "Thay đổi tác giả của một bài viết"
msgid "Save post"
msgstr "Lưu bài viết"
msgid "Unpublish post containing keyword(s)"
msgstr "Ngưng xuất bản bài viết có chứa (các) từ khoá"
msgid "Display a message to the user"
msgstr "Trình bày một thông điệp cho người dùng"
msgid "Unpublish comment"
msgstr "Bỏ công bố bài bình luận"
msgid "Unpublish comment containing keyword(s)"
msgstr "Bỏ công bố bài bình luận chứa (các) từ khóa"
msgid "Set @type %title to published."
msgstr "Đặt @type %title thành đã công bố."
msgid "Set @type %title to unpublished."
msgstr "Đặt @type %title thành chưa công bố."
msgid "Set @type %title to sticky."
msgstr "Đặt @type %title thành dính vào."
msgid "Set @type %title to unsticky."
msgstr "Đặt @type %title thành rời ra."
msgid "Promoted @type %title to front page."
msgstr "Đã đưa @type %title ra trang chủ."
msgid "Removed @type %title from front page."
msgstr "Đã xóa @type %title khỏi trang nhất."
msgid "Saved @type %title"
msgstr "Đã lưu @type %title"
msgid "Changed owner of @type %title to uid %name."
msgstr "Đã thay đổi chủ của @type %title thành uid %name."
msgid "After saving a new comment"
msgstr "Sau khi lưu một bài bình luận mới"
msgid "After saving an updated comment"
msgstr "Sau khi lưu một bài bình luận được cập nhật"
msgid "After deleting a comment"
msgstr "Sau khi xóa một bài bình luận"
msgid "When a comment is being viewed by an authenticated user"
msgstr ""
"Khi một bình luận đang được xem bởi một người dùng "
"đã được chứng thực"
msgid "Unpublished comment %subject."
msgstr "Bài bình luận đã bỏ công bố %subject."
msgid ""
"The comment will be unpublished if it contains any of the character "
"sequences above. Use a comma-separated list of character sequences. "
"Example: funny, bungee jumping, \"Company, Inc.\". Character sequences "
"are case-sensitive."
msgstr ""
"Bài bình luận sẽ bị bỏ công bố nếu nó chứa bất "
"kỳ chuỗi ký tự nào ở trên. Sử dụng danh sách các "
"chuỗi ký tự phân cách nhau bởi dấu phẩy. Ví dụ: funny, "
"bungee jumping, \"Company, Inc.\". Các chuỗi ký tự có phân "
"biệt chữ hoa và chữ thường."
msgid "Blocked user %name."
msgstr "Đã khóa người dùng %name."
msgid "After saving a new term to the database"
msgstr "Sau khi lưu một từ liệu mới vào cơ sở dữ liệu"
msgid "After saving an updated term to the database"
msgstr ""
"Sau khi lưu một từ liệu đã được cập nhật vào cơ "
"sỡ dữ liệu"
msgid "After deleting a term"
msgstr "Sau khi xóa một từ liệu"
